Trong thực tế, nhiều trường hợp, người thừa kế có thể lựa chọn ủy quyền cho người khác thay mặt mình thực hiện các công việc cần thiết. Khi đó, việc lập giấy ủy quyền khai nhận, quản lý và phân chia di sản thừa kế là cơ sở pháp lý quan trọng để người được ủy quyền đại diện thực hiện các thủ tục. Dưới đây là mẫu giấy ủy quyền khai nhận, quản lý và phân chia thừa kế.
CÔNG TY LUẬT TNHH DƯƠNG GIA
TRỤ SỞ CHÍNH TẠI HÀ NỘI
Địa chỉ: Số 89 Tô Vĩnh Diện, phường Khương Đình, thành phố Hà Nội.
Tổng đài tư vấn pháp luật: 1900.6568
Số điện thoại Luật sư: 037.6999996
Email: dichvu@luatduonggia.vn
Mục lục bài viết
1. Mẫu giấy ủy quyền khai nhận, quản lý và phân chia thừa kế mới nhất:
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập – Tự do – Hạnh phúc
HỢP ĐỒNG ỦY QUYỀN
(V/v: Khai nhận, quản lý và phân chia di sản thừa kế)
Căn cứ theo:
- Bộ luật Dân sự năm 2015;
- Luật Công chứng năm 2024;
- Căn cứ nhu cầu và sự tự nguyện của các bên.
Hôm nay, ngày … tháng … năm …, tại …, chúng tôi gồm có:
I. BÊN ỦY QUYỀN (BÊN A):
Ông/Bà: … Sinh năm: …
CCCD/CMND số: …Cấp ngày: … tại: …
Địa chỉ thường trú: …
Quan hệ với người để lại di sản: …
(Là người thừa kế hợp pháp theo quy định của pháp luật)
II. BÊN ĐƯỢC ỦY QUYỀN (BÊN B):
Ông/Bà: …Sinh năm: …
CCCD/CMND số: …Cấp ngày: … tại: …
Địa chỉ thường trú: …
Quan hệ với bên ủy quyền: …
III. CĂN CỨ PHÁT SINH VIỆC ỦY QUYỀN:
Ông/Bà: …Sinh năm: …
Đã chết ngày: … theo Giấy chứng tử số: …, do … cấp ngày …
Người chết có để lại di sản là quyền sử dụng đất và tài sản gắn liền với đất, cụ thể:
- Địa chỉ thửa đất: …
- Thửa đất số: … ;
- Tờ bản đồ số: …
- Diện tích: … m2
- Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất số: …
- Do: … cấp ngày …
(Sau đây gọi chung là “Di sản thừa kế”)
Theo quy định của pháp luật, Bên A là một trong những người thừa kế hợp pháp đối với phần di sản do ông/bà … để lại.
Nay Bên A đồng ý ủy quyền cho Bên B thay mặt mình thực hiện các công việc liên quan đến việc khai nhận, quản lý và phân chia di sản thừa kế nêu trên.
IV. NỘI DUNG ỦY QUYỀN:
Bên A ủy quyền cho Bên B toàn quyền thay mặt và nhân danh Bên A thực hiện các công việc sau:
1. Thực hiện thủ tục khai nhận di sản thừa kế:
- Làm việc với Văn phòng công chứng, cơ quan nhà nước có thẩm quyền và các tổ chức, cá nhân liên quan;
- Nộp hồ sơ, ký các giấy tờ cần thiết để khai nhận hoặc thỏa thuận phân chia di sản thừa kế;
- Ký văn bản khai nhận di sản thừa kế, văn bản thỏa thuận phân chia di sản thừa kế và các văn bản có liên quan.
2. Thực hiện thủ tục quản lý và đăng ký tài sản thừa kế:
- Thay mặt Bên A thực hiện các thủ tục đăng ký sang tên quyền sử dụng đất, quyền sở hữu tài sản;
- Làm việc với Văn phòng đăng ký đất đai, Ủy ban nhân dân, cơ quan thuế và các cơ quan có thẩm quyền;
- Ký hồ sơ kê khai thuế, phí và lệ phí liên quan đến việc nhận thừa kế.
3. Thực hiện việc phân chia, định đoạt phần di sản thừa kế:
Sau khi hoàn tất thủ tục khai nhận thừa kế, Bên B được quyền:
- Quản lý phần di sản thừa kế của Bên A;
- Thay mặt Bên A chuyển nhượng, tặng cho, phân chia và định đoạt phần di sản thừa kế theo quy định pháp luật;
- Ký kết các hợp đồng, giấy tờ và thực hiện các thủ tục cần thiết liên quan.
4. Quyền ủy quyền lại:
Bên B được quyền ủy quyền lại cho bên thứ ba để thực hiện một phần hoặc toàn bộ công việc nêu trên theo quy định của pháp luật.
V. QUYỀN VÀ NGHĨA VỤ CỦA BÊN ỦY QUYỀN:
1. Nghĩa vụ của Bên A:
- Cung cấp đầy đủ thông tin, giấy tờ, tài liệu cần thiết để Bên B thực hiện công việc;
- Chịu trách nhiệm về tính hợp pháp của các giấy tờ đã cung cấp;
- Chịu trách nhiệm về các cam kết do Bên B thực hiện trong phạm vi ủy quyền.
2. Quyền của Bên A:
- Yêu cầu Bên B thông báo về tiến độ và kết quả thực hiện công việc;
- Yêu cầu Bên B bồi thường thiệt hại nếu vi phạm nghĩa vụ ủy quyền theo quy định của pháp luật.
VI. QUYỀN VÀ NGHĨA VỤ CỦA BÊN ĐƯỢC ỦY QUYỀN:
1. Nghĩa vụ của Bên B:
- Thực hiện công việc đúng nội dung và phạm vi ủy quyền;
- Thông báo cho Bên A về quá trình và kết quả thực hiện công việc;
- Bảo quản các giấy tờ, tài liệu được giao.
2. Quyền của Bên B:
- Yêu cầu Bên A cung cấp thông tin và tài liệu cần thiết;
- Thực hiện các giao dịch cần thiết để hoàn thành việc khai nhận và phân chia di sản theo nội dung ủy quyền.
VII. THỜI HẠN ỦY QUYỀN:
- Thời hạn ủy quyền: … năm, kể từ ngày ký Hợp đồng này.
- Việc ủy quyền có thể chấm dứt trước thời hạn trong các trường hợp theo quy định của pháp luật.
VIII. THÙ LAO ỦY QUYỀN:
Hai bên thống nhất:
- Không có thù lao;
- Có thù lao (nếu có thì ghi rõ): …
IX. CAM KẾT CỦA CÁC BÊN:
Hai bên cam kết rằng:
- Việc ủy quyền được thực hiện hoàn toàn tự nguyện, không bị ép buộc;
- Nội dung ủy quyền không nhằm trốn tránh nghĩa vụ tài sản đối với bất kỳ tổ chức hoặc cá nhân nào;
- Các bên chịu trách nhiệm trước pháp luật về mọi cam kết trong hợp đồng này.
X. HIỆU LỰC HỢP ĐỒNG:
Hợp đồng ủy quyền này có hiệu lực kể từ ngày được công chứng/chứng thực; và được lập thành 03 bản có giá trị pháp lý như nhau:
- 01 bản bên ủy quyền giữ;
- 01 bản bên được ủy quyền giữ;
- 01 bản lưu tại cơ quan công chứng/chứng thực.
BÊN ỦY QUYỀN (Ký và ghi rõ họ tên) | BÊN ĐƯỢC ỦY QUYỀN (Ký và ghi rõ họ tên) |
2. Hướng dẫn soạn mẫu giấy ủy quyền khai nhận, quản lý và phân chia thừa kế:
Trong nhiều trường hợp, người thừa kế không thể trực tiếp thực hiện các thủ tục liên quan đến việc khai nhận, quản lý hoặc phân chia di sản do ở xa, bận công việc hoặc vì những lý do cá nhân khác. Khi đó, việc lập Giấy ủy quyền cho người khác thay mặt mình thực hiện các thủ tục liên quan đến di sản thừa kế là một giải pháp phổ biến và hợp pháp.
Tuy nhiên, để Giấy ủy quyền có giá trị pháp lý và được cơ quan công chứng hoặc cơ quan nhà nước chấp nhận thì việc soạn thảo văn bản cần bảo đảm đầy đủ nội dung và đúng hình thức theo quy định của pháp luật.
Dưới đây là hướng dẫn chi tiết các nội dung cần có khi soạn Mẫu giấy ủy quyền khai nhận, quản lý và phân chia di sản thừa kế.
a. Quốc hiệu, tiêu ngữ và tên văn bản:
Phần mở đầu của giấy ủy quyền phải ghi đầy đủ quốc hiệu, tiêu ngữ theo quy định về thể thức văn bản hành chính, bao gồm:
“CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập – Tự do – Hạnh phúc”
Ngay bên dưới là tên văn bản, có thể ghi: HỢP ĐỒNG ỦY QUYỀN hoặc GIẤY ỦY QUYỀN KHAI NHẬN, QUẢN LÝ VÀ PHÂN CHIA DI SẢN THỪA KẾ.
Tên văn bản cần thể hiện rõ mục đích của việc ủy quyền nhằm giúp cơ quan có thẩm quyền dễ dàng xác định phạm vi công việc được ủy quyền.
b. Thông tin của các bên trong hợp đồng ủy quyền:
Giấy ủy quyền cần ghi rõ thông tin của bên ủy quyền và bên được ủy quyền. Các thông tin này phải chính xác và đầy đủ để xác định rõ chủ thể tham gia giao dịch. Thông tin cần thể hiện bao gồm:
- Họ và tên;
- Năm sinh;
- Số căn cước công dân hoặc chứng minh nhân dân;
- Ngày cấp, nơi cấp giấy tờ tùy thân;
- Địa chỉ thường trú hoặc nơi cư trú hiện tại;
- Quan hệ với người để lại di sản (nếu cần thiết).
Trong đó:
- Bên ủy quyền là người có quyền hưởng di sản thừa kế;
- Bên được ủy quyền là người được giao thay mặt thực hiện các thủ tục liên quan đến việc thừa kế.
c. Căn cứ phát sinh việc thừa kế:
Phần này nhằm xác định rõ nguồn gốc của di sản thừa kế và lý do phát sinh việc ủy quyền. Nội dung thường bao gồm:
- Thông tin về người để lại di sản (họ tên, năm sinh, ngày chết);
- Giấy chứng tử hoặc quyết định tuyên bố chết của Tòa án;
- Quan hệ giữa người ủy quyền và người để lại di sản;
- Thông tin về di sản thừa kế.
Đối với trường hợp di sản là quyền sử dụng đất hoặc nhà ở, cần ghi rõ:
- Địa chỉ thửa đất;
- Số thửa, tờ bản đồ;
- Diện tích đất;
- Số giấy chứng nhận quyền sử dụng đất;
- Cơ quan cấp giấy chứng nhận và ngày cấp…
Việc ghi rõ thông tin này giúp xác định chính xác tài sản liên quan đến việc ủy quyền.
d. Nội dung và phạm vi ủy quyền:
Đây là phần quan trọng nhất của giấy ủy quyền, cần quy định rõ những công việc mà bên được ủy quyền được phép thực hiện. Thông thường, nội dung ủy quyền trong lĩnh vực thừa kế có thể bao gồm:
- Thực hiện thủ tục khai nhận di sản thừa kế tại tổ chức công chứng;
- Thay mặt ký văn bản khai nhận di sản hoặc thỏa thuận phân chia di sản;
- Làm việc với Ủy ban nhân dân, cơ quan thuế và văn phòng đăng ký đất đai;
- Thực hiện thủ tục đăng ký sang tên quyền sử dụng đất hoặc quyền sở hữu tài sản;
- Quản lý phần di sản được hưởng;
- Thực hiện các giao dịch như chuyển nhượng, tặng cho hoặc phân chia tài sản nếu có thỏa thuận.
Phạm vi ủy quyền cần được ghi rõ để tránh phát sinh tranh chấp trong quá trình thực hiện.
e. Quyền và nghĩa vụ của các bên:
Giấy ủy quyền cũng cần quy định cụ thể quyền và nghĩa vụ của bên ủy quyền và bên được ủy quyền. Đối với bên ủy quyền, thường bao gồm:
- Nghĩa vụ cung cấp thông tin và tài liệu cần thiết;
- Chịu trách nhiệm về cam kết trong phạm vi ủy quyền;
- Có quyền yêu cầu bên được ủy quyền thông báo tiến độ thực hiện công việc.
Đối với bên được ủy quyền, thường bao gồm:
- Thực hiện công việc đúng phạm vi ủy quyền;
- Thông báo cho bên ủy quyền về việc thực hiện công việc;
- Bảo quản các giấy tờ và tài liệu được giao.
Việc quy định rõ quyền và nghĩa vụ của các bên giúp bảo đảm tính minh bạch và trách nhiệm trong quá trình thực hiện ủy quyền.
f. Thời hạn ủy quyền:
Trong giấy ủy quyền cần ghi rõ thời hạn ủy quyền. Thời hạn này có thể được xác định theo một trong các cách sau:
- Một khoảng thời gian cụ thể (ví dụ: 01 năm, 03 năm…);
- Cho đến khi hoàn tất thủ tục khai nhận và phân chia di sản.
Nếu không ghi rõ thời hạn, việc xác định hiệu lực của văn bản có thể gặp khó khăn khi giải quyết tranh chấp.
g. Cam kết của các bên:
Phần cam kết nhằm khẳng định rằng việc ủy quyền được thực hiện tự nguyện và đúng quy định của pháp luật. Thông thường, các bên sẽ cam kết:
- Thông tin cung cấp trong giấy ủy quyền là đúng sự thật;
- Việc ủy quyền không nhằm trốn tránh nghĩa vụ tài sản;
- Các bên chịu trách nhiệm trước pháp luật về nội dung đã thỏa thuận.
3. Vai trò và ý nghĩa của giấy ủy quyền khai nhận, quản lý và phân chia thừa kế:
a. Giấy ủy quyền tạo cơ sở pháp lý để người khác đại diện thực hiện các thủ tục thừa kế:
Trong nhiều trường hợp, việc lập Giấy ủy quyền cho phép người thừa kế chỉ định một cá nhân thay mặt mình làm việc với các cơ quan, tổ chức có thẩm quyền như Văn phòng công chứng, cơ quan đăng ký đất đai, cơ quan thuế hoặc các cơ quan nhà nước liên quan… Trên cơ sở giấy ủy quyền hợp pháp, người được ủy quyền có thể nhân danh người thừa kế thực hiện các thủ tục như nộp hồ sơ khai nhận di sản, ký văn bản thỏa thuận phân chia di sản, thực hiện thủ tục sang tên tài sản hoặc giải quyết các vấn đề pháp lý liên quan đến di sản thừa kế.
b. Giấy ủy quyền giúp bảo đảm việc quản lý và sử dụng di sản thừa kế được hiệu quả và thống nhất:
Trong thực tế, di sản thừa kế thường là những tài sản có giá trị như nhà ở, quyền sử dụng đất hoặc các tài sản khác cần được quản lý kịp thời. Nếu những người thừa kế không thống nhất được người quản lý hoặc không trực tiếp thực hiện các thủ tục cần thiết, tài sản có thể bị bỏ hoang, sử dụng không đúng mục đích hoặc phát sinh tranh chấp. Việc lập giấy ủy quyền cho một cá nhân đại diện thực hiện các công việc liên quan đến di sản sẽ giúp quá trình quản lý tài sản được rõ ràng, minh bạch và thuận lợi hơn; đồng thời hạn chế những rủi ro pháp lý trong quá trình sử dụng hoặc định đoạt tài sản.
c. Giấy ủy quyền tạo điều kiện thuận lợi cho việc thực hiện các thủ tục pháp lý liên quan đến di sản thừa kế:
Thủ tục khai nhận và phân chia di sản thừa kế thường liên quan đến nhiều bước như chuẩn bị hồ sơ, công chứng văn bản thừa kế, niêm yết thông tin thừa kế, kê khai nghĩa vụ tài chính và đăng ký sang tên tài sản… Trong trường hợp có nhiều người thừa kế, việc tất cả các bên cùng tham gia đầy đủ các thủ tục này có thể gặp nhiều khó khăn; đặc biệt khi những người thừa kế sinh sống ở nhiều địa phương khác nhau hoặc ở nước ngoài. Khi đó, giấy ủy quyền giúp tập trung quyền đại diện vào một người để thực hiện các thủ tục cần thiết; từ đó giúp tiết kiệm thời gian, chi phí và bảo đảm quá trình giải quyết thừa kế được tiến hành thuận lợi cũng như đúng quy định của pháp luật.
THAM KHẢO THÊM:

Tư vấn pháp luật qua Zalo


