Trong thực tế, nhiều gia đình thường gặp khó khăn trong việc xác định mỗi người thừa kế sẽ được hưởng bao nhiêu phần tài sản? Việc nắm rõ công thức chia tài sản thừa kế theo đúng quy định của pháp luật là cần thiết để bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp của các bên, đồng thời hạn chế những tranh chấp có thể phát sinh trong quá trình phân chia di sản.
CÔNG TY LUẬT TNHH DƯƠNG GIA
TRỤ SỞ CHÍNH TẠI HÀ NỘI
Địa chỉ: Số 89 Tô Vĩnh Diện, phường Khương Đình, thành phố Hà Nội.
Tổng đài tư vấn pháp luật: 1900.6568
Số điện thoại Luật sư: 037.6999996
Email: dichvu@luatduonggia.vn
Mục lục bài viết
1. Hướng dẫn công thức chia tài sản thừa kế đúng pháp luật:
1.1. Công thức chia tài sản thừa kế theo pháp luật:
a. Nguyên tắc chia đều di sản:
Trong trường hợp người chết không để lại di chúc hoặc di chúc không hợp pháp, việc phân chia tài sản thừa kế được thực hiện theo quy định của pháp luật dân sự mà trọng tâm là nguyên tắc chia đều giữa những người cùng hàng thừa kế. Theo đó, những người thuộc cùng một hàng thừa kế sẽ có quyền hưởng phần di sản bằng nhau, không phân biệt giới tính, độ tuổi, mức độ đóng góp hay hoàn cảnh kinh tế (Điều 651 Bộ luật Dân sự 2015). Nguyên tắc này thể hiện rõ tinh thần bình đẳng và công bằng trong quan hệ thừa kế nhằm đảm bảo quyền lợi hợp pháp của tất cả những người có quan hệ huyết thống hoặc quan hệ hôn nhân với người để lại di sản.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng “chia đều” không phải là việc lấy tổng tài sản rồi chia ngay cho số người thừa kế. Trên thực tế, việc chia thừa kế phải trải qua nhiều bước xác định mang tính pháp lý như:
- Xác định đúng khối di sản;
- Loại trừ các nghĩa vụ tài sản của người chết;
- Phân định rõ phần tài sản riêng và tài sản chung;
- Xác định chính xác những người có quyền hưởng di sản…
Chỉ khi hoàn tất các bước này, nguyên tắc chia đều mới được áp dụng một cách chính xác và hợp pháp.
b. Công thức tính phần di sản mỗi người được hưởng:
Để đảm bảo việc chia tài sản thừa kế theo pháp luật được thực hiện đúng quy định, cần áp dụng một công thức tính toán dựa trên trình tự logic và có cơ sở pháp lý rõ ràng.
Trước hết, phải xác định tổng giá trị di sản thực tế của người chết. Di sản này không đơn thuần là toàn bộ tài sản đứng tên người chết mà phải được xác định sau khi đã trừ đi các nghĩa vụ tài sản như nợ, nghĩa vụ thuế, chi phí mai táng và các khoản nghĩa vụ tài chính khác theo quy định của pháp luật…
Tiếp theo, trong trường hợp tài sản có yếu tố sở hữu chung (đặc biệt là tài sản chung của vợ chồng), cần phải tách riêng phần tài sản thuộc quyền sở hữu của người chết. Chỉ phần tài sản này mới được coi là di sản để chia thừa kế. Đây là bước quan trọng nhưng thường bị bỏ qua trên thực tế, dẫn đến việc chia sai hoặc phát sinh tranh chấp.
Sau khi xác định được di sản thực tế, cần xác định số lượng người thuộc cùng hàng thừa kế có quyền hưởng di sản tại thời điểm mở thừa kế. Việc xác định này phải loại trừ những người không có quyền hưởng di sản, người bị truất quyền thừa kế hoặc người từ chối nhận di sản hợp lệ. Đồng thời, phải tính đến các trường hợp thừa kế thế vị để đảm bảo quyền lợi cho các thế hệ sau.
Trên cơ sở đó, công thức cơ bản để chia tài sản thừa kế theo pháp luật được xác định như sau:
Phần di sản mỗi người được hưởng = Tổng giá trị di sản : Cho số người cùng hàng thừa kế đủ điều kiện hưởng.
Đây là công thức mang tính nguyên tắc, tuy nhiên trong từng trường hợp cụ thể có thể cần điều chỉnh để phù hợp với tình huống pháp lý phát sinh.
c. Xử lý trường hợp có người từ chối nhận di sản:
Pháp luật dân sự cho phép người thừa kế có quyền từ chối nhận di sản, với điều kiện việc từ chối phải được lập thành văn bản và thực hiện trong thời hạn luật định. Việc từ chối này có thể xuất phát từ nhiều lý do như tránh nghĩa vụ tài sản, nhường phần cho người khác hoặc không có nhu cầu nhận tài sản.
Hệ quả pháp lý của việc từ chối nhận di sản là phần tài sản mà người đó đáng lẽ được hưởng sẽ được chia lại cho những người còn lại trong cùng hàng thừa kế. Điều này đồng nghĩa với việc số người thực tế tham gia phân chia di sản sẽ giảm xuống, dẫn đến giá trị phần di sản của mỗi người còn lại tăng lên. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng phần di sản bị từ chối không được chuyển sang hàng thừa kế tiếp theo, trừ trường hợp toàn bộ những người cùng hàng đều từ chối hoặc không có quyền hưởng.
Về mặt công thức, trong trường hợp có người từ chối nhận di sản:
Phần mỗi người = Tổng di sản / (Số người ban đầu – số người từ chối)
Việc áp dụng đúng nguyên tắc này có ý nghĩa quan trọng trong việc đảm bảo sự công bằng và đúng pháp luật trong quá trình phân chia tài sản thừa kế.
1.2. Công thức chia tài sản thừa kế theo di chúc:
a. Nguyên tắc tôn trọng ý chí của người lập di chúc:
Khác với thừa kế theo pháp luật, thừa kế theo di chúc được xây dựng trên nguyên tắc cốt lõi là tôn trọng ý chí định đoạt của người để lại di sản. Pháp luật dân sự Việt Nam ghi nhận quyền của cá nhân được tự do định đoạt tài sản của mình sau khi chết, bao gồm việc chỉ định người thừa kế, phân chia tỷ lệ hưởng, giao nghĩa vụ hoặc thậm chí truất quyền hưởng di sản của một số người nhất định (Điều 624 và Điều 626 Bộ luật Dân sự 2015). Đây là một trong những biểu hiện rõ nét của quyền sở hữu và quyền định đoạt tài sản của cá nhân.
Tuy nhiên, quyền này không phải là tuyệt đối mà bị giới hạn bởi các quy định pháp luật nhằm bảo vệ những chủ thể yếu thế trong quan hệ gia đình.
Do đó, mặc dù công thức chia tài sản theo di chúc về nguyên tắc là “chia theo ý chí” nhưng vẫn phải đảm bảo không vi phạm các quy định bắt buộc của pháp luật, đặc biệt là quy định về người thừa kế không phụ thuộc vào nội dung di chúc. Chính sự cân bằng giữa ý chí cá nhân và quy định của pháp luật tạo nên tính đặc thù của công thức chia thừa kế theo di chúc.
b. Công thức chia theo tỷ lệ trong di chúc:
Khi di chúc hợp pháp và có quy định rõ về tỷ lệ hoặc phần tài sản mà từng người được hưởng, việc chia tài sản sẽ được thực hiện theo đúng nội dung di chúc. Trong trường hợp này, công thức chia không còn là “chia đều” như thừa kế theo pháp luật mà được xác định dựa trên tỷ lệ hoặc phần giá trị cụ thể mà người lập di chúc đã định đoạt.
Về mặt nguyên tắc, công thức chia có thể được hiểu như sau:
Phần di sản mỗi người được hưởng bằng tổng giá trị di sản x Tỷ lệ mà người đó được chỉ định trong di chúc.
Trường hợp di chúc không ghi rõ tỷ lệ mà chỉ xác định cụ thể tài sản cho từng người (ví dụ: cho con A căn nhà, cho con B số tiền 500 triệu), thì việc chia sẽ được thực hiện theo hiện vật hoặc giá trị tương ứng, không cần áp dụng công thức chia theo tỷ lệ.
Trong thực tiễn, nhiều di chúc chỉ ghi nhận việc chia theo “phần” mà không xác định rõ tỷ lệ cụ thể (ví dụ như “chia cho các con mỗi người một phần”). Khi đó, cần hiểu rằng các “phần” này có giá trị ngang nhau và công thức chia sẽ quay về nguyên tắc chia đều giữa những người được chỉ định trong di chúc. Tuy nhiên, nếu nội dung di chúc không rõ ràng hoặc có mâu thuẫn, việc giải thích di chúc phải tuân theo nguyên tắc suy đoán ý chí thực sự của người lập di chúc và có thể cần đến sự can thiệp của cơ quan có thẩm quyền.
c. Người thừa kế không phụ thuộc nội dung di chúc:
Một trong những điểm đặc biệt quan trọng khi áp dụng công thức chia tài sản theo di chúc là quy định về người thừa kế không phụ thuộc vào nội dung di chúc. Theo đó, dù người lập di chúc có thể không cho hoặc cho rất ít tài sản đối với một số chủ thể thì pháp luật vẫn bảo vệ quyền lợi tối thiểu của họ bằng cách đảm bảo họ được hưởng một phần di sản nhất định.
Những người thuộc diện này bao gồm: con chưa thành niên, cha mẹ, vợ hoặc chồng và con đã thành niên nhưng không có khả năng lao động. Những người này sẽ được hưởng một phần di sản bằng 2/3 suất của một người thừa kế theo pháp luật, trừ trường hợp họ từ chối nhận di sản hoặc thuộc trường hợp không có quyền hưởng di sản.
Quy định này có ý nghĩa nhân văn sâu sắc nhằm bảo vệ những người yếu thế trong gia đình và đảm bảo họ không bị tước đoạt hoàn toàn quyền lợi chỉ vì ý chí chủ quan của người lập di chúc. Do đó, khi áp dụng công thức chia theo di chúc thì cần phải tách riêng phần “bắt buộc” này trước, sau đó mới chia phần còn lại theo nội dung di chúc.
2. Hướng dẫn công thức chia tài sản thừa kế trong một số trường hợp đặc biệt:
2.1. Chia thừa kế có yếu tố nước ngoài:
Trong bối cảnh hội nhập hiện nay, các quan hệ thừa kế có yếu tố nước ngoài ngày càng phổ biến, đặc biệt trong các trường hợp người để lại di sản là người nước ngoài, người Việt Nam định cư ở nước ngoài hoặc tài sản thừa kế nằm tại nhiều quốc gia khác nhau. Đây là trường hợp đặc biệt bởi việc xác định pháp luật áp dụng không còn đơn thuần theo quy định của pháp luật Việt Nam mà phải căn cứ vào các nguyên tắc của tư pháp quốc tế.
Theo quy định chung, việc thừa kế đối với bất động sản sẽ được điều chỉnh bởi pháp luật của quốc gia nơi có bất động sản, trong khi đó thừa kế đối với động sản có thể áp dụng pháp luật của quốc tịch của người để lại di sản hoặc pháp luật nơi cư trú cuối cùng của họ. Điều này dẫn đến thực tế là trong cùng một vụ việc thừa kế, có thể phải áp dụng đồng thời nhiều hệ thống pháp luật khác nhau. Do đó, việc xác định “công thức chia tài sản” trong trường hợp này không chỉ phụ thuộc vào tỷ lệ chia mà còn phụ thuộc vào việc xác định đúng pháp luật áp dụng.
Ngoài ra, các vấn đề như công nhận và cho thi hành bản án, quyết định của tòa án nước ngoài tại Việt Nam; hoặc ngược lại, cũng có ảnh hưởng trực tiếp đến quyền hưởng di sản của các bên. Vì vậy, đối với các vụ việc thừa kế có yếu tố nước ngoài, việc tham vấn luật sư có kinh nghiệm trong lĩnh vực này là hết sức cần thiết để tránh sai sót và đảm bảo quyền lợi hợp pháp.
2.2. Chia tài sản là quyền sử dụng đất:
Quyền sử dụng đất là loại tài sản đặc biệt, chịu sự điều chỉnh đồng thời của pháp luật dân sự và pháp luật đất đai. Do đó, việc chia thừa kế đối với loại tài sản này không chỉ dừng lại ở việc xác định tỷ lệ hưởng mà còn phải đáp ứng các điều kiện về chủ thể, mục đích sử dụng đất và điều kiện tách thửa theo quy định của pháp luật đất đai.
Trong thực tế, không phải mọi trường hợp đều có thể chia quyền sử dụng đất theo đúng tỷ lệ mà người thừa kế được hưởng. Ví dụ, nếu diện tích đất không đủ điều kiện tách thửa theo quy định của địa phương, thì các bên không thể chia hiện vật mà phải lựa chọn phương án khác như: một người nhận đất và thanh toán giá trị tương ứng cho những người còn lại, hoặc bán tài sản để chia tiền.
Bên cạnh đó, việc đăng ký biến động đất đai sau khi phân chia di sản cũng là một bước bắt buộc để đảm bảo quyền lợi hợp pháp của người nhận thừa kế. Nếu không thực hiện thủ tục này, quyền sử dụng đất trên thực tế có thể không được pháp luật công nhận, từ đó dẫn đến rủi ro tranh chấp về sau. Do đó, công thức chia tài sản trong trường hợp này không chỉ là phép chia về giá trị mà còn phải gắn với khả năng thực hiện trên thực tế theo quy định của pháp luật đất đai.
2.3. Chia tài sản chung của vợ chồng khi một bên chết:
Một trong những sai lầm phổ biến trong thực tiễn là nhầm lẫn giữa tài sản chung của vợ chồng và di sản thừa kế. Khi một bên vợ hoặc chồng chết, không phải toàn bộ tài sản chung đều được đưa vào chia thừa kế mà trước hết phải xác định phần tài sản thuộc quyền sở hữu của người còn sống (Điều 33 và Điều 43 Luật Hôn nhân gia đình 2014).
Theo nguyên tắc chung, tài sản chung của vợ chồng được chia đôi, trừ trường hợp có thỏa thuận khác hoặc có căn cứ chứng minh tỷ lệ sở hữu khác. Phần tài sản thuộc người chết sau khi tách ra mới được coi là di sản để chia thừa kế. Điều này có ý nghĩa rất quan trọng bởi nếu không thực hiện bước tách tài sản này mà đem toàn bộ tài sản chung đi chia thừa kế thì sẽ xâm phạm nghiêm trọng đến quyền sở hữu của người còn sống.
Sau khi xác định phần di sản, việc chia thừa kế sẽ được thực hiện theo di chúc hoặc theo pháp luật tùy từng trường hợp. Như vậy, công thức chia trong trường hợp này phải được thực hiện theo hai bước:
- Xác định phần tài sản của người chết trong khối tài sản chung;
- Áp dụng công thức chia thừa kế đối với phần tài sản đó.
3. Những sai lầm thường gặp khi chia tài sản thừa kế:
3.1. Không xác định đúng di sản thừa kế:
Một trong những sai lầm phổ biến nhất trong thực tiễn là việc xác định không đúng hoặc không đầy đủ khối di sản thừa kế. Nhiều người cho rằng toàn bộ tài sản đứng tên người chết đều là di sản để chia, trong khi thực tế pháp luật quy định di sản chỉ bao gồm phần tài sản thuộc quyền sở hữu của người chết sau khi đã trừ đi các nghĩa vụ tài sản. Sai lầm này thường xảy ra trong các trường hợp tài sản chung vợ chồng, tài sản góp vốn, tài sản đang tranh chấp hoặc tài sản chưa hoàn tất thủ tục pháp lý.
Việc xác định sai di sản dẫn đến hậu quả trực tiếp là áp dụng sai công thức chia tài sản, từ đó làm ảnh hưởng đến quyền lợi của các bên. Đặc biệt, trong các vụ việc liên quan đến bất động sản hoặc tài sản có giá trị lớn, việc xác định thiếu hoặc thừa di sản có thể làm phát sinh tranh chấp kéo dài, thậm chí dẫn đến việc Tòa án phải hủy bỏ các thỏa thuận phân chia đã được xác lập trước đó. Do đó, việc kiểm tra, rà soát và xác định chính xác di sản là bước nền tảng không thể bỏ qua.
3.2. Trường hợp bỏ sót người thừa kế:
Một sai lầm nghiêm trọng khác là không xác định đầy đủ những người có quyền hưởng di sản. Trong nhiều trường hợp, các bên chỉ căn cứ vào hiểu biết chủ quan hoặc mối quan hệ gần gũi để xác định người thừa kế mà bỏ qua các quy định của pháp luật về hàng thừa kế. Điều này dẫn đến việc bỏ sót những người có quyền hưởng di sản hợp pháp như con nuôi, con ngoài giá thú, cha mẹ đẻ hoặc người thừa kế thế vị.
Hậu quả của việc bỏ sót người thừa kế là toàn bộ việc phân chia tài sản có thể bị vô hiệu một phần hoặc toàn bộ nếu người bị bỏ sót khởi kiện yêu cầu chia lại di sản. Điều này không chỉ làm phát sinh tranh chấp mà còn gây thiệt hại về thời gian, chi phí và ảnh hưởng đến quan hệ gia đình. Vì vậy, việc xác định đầy đủ và chính xác người thừa kế là điều kiện tiên quyết để áp dụng đúng công thức chia tài sản.
3.3. Hiểu sai về công thức chia tài sản:
Nhiều người có xu hướng đơn giản hóa việc chia thừa kế bằng cách lấy tổng tài sản chia đều cho số người thừa kế mà không xem xét đến các yếu tố pháp lý liên quan. Đây là một sai lầm mang tính hệ thống bởi công thức chia tài sản thừa kế không phải là phép chia cơ học mà phải được áp dụng sau khi đã hoàn tất các bước xác định di sản, nghĩa vụ tài sản và chủ thể hưởng thừa kế.
Sai lầm này đặc biệt nghiêm trọng trong các trường hợp có di chúc, có người thừa kế không phụ thuộc nội dung di chúc hoặc có người từ chối nhận di sản. Nếu không hiểu đúng bản chất của công thức chia, các bên rất dễ phân chia sai tỷ lệ, dẫn đến việc phải điều chỉnh lại sau này hoặc bị Tòa án tuyên vô hiệu. Do đó, việc nắm vững nguyên tắc và trình tự áp dụng công thức chia là yếu tố quan trọng để đảm bảo việc phân chia tài sản đúng pháp luật.
3.4. Không thực hiện đúng thủ tục pháp lý:
Bên cạnh việc xác định và chia tài sản, nhiều người còn mắc sai lầm trong việc không thực hiện hoặc thực hiện không đầy đủ các thủ tục pháp lý liên quan đến thừa kế. Ví dụ, các bên tự thỏa thuận chia tài sản nhưng không lập văn bản, không công chứng hoặc không đăng ký biến động đối với tài sản là quyền sử dụng đất. Những sai sót này khiến cho việc phân chia tài sản không được pháp luật công nhận hoặc không có giá trị pháp lý đối kháng với bên thứ ba.
Trong thực tế, có không ít trường hợp các bên đã “chia xong” tài sản nhưng do không hoàn tất thủ tục pháp lý nên sau đó phát sinh tranh chấp hoặc không thể thực hiện các giao dịch liên quan như chuyển nhượng, tặng cho… Điều này cho thấy rằng, việc chia tài sản thừa kế không chỉ dừng lại ở việc xác định ai được hưởng bao nhiêu, mà còn phải đảm bảo toàn bộ quy trình pháp lý được thực hiện đúng và đầy đủ.
THAM KHẢO THÊM:

Tư vấn pháp luật qua Zalo


