Trong thực tế, khi một người qua đời và để lại tài sản, việc xác định ai là người có quyền thực hiện việc phân chia di sản thừa kế thường là vấn đề được nhiều gia đình quan tâm. Vậy, người phân chia di sản được quy định thế nào? Và ai là người thực hiện chia thừa kế?
CÔNG TY LUẬT TNHH DƯƠNG GIA
TRỤ SỞ CHÍNH TẠI HÀ NỘI
Địa chỉ: Số 89 Tô Vĩnh Diện, phường Khương Đình, thành phố Hà Nội.
Tổng đài tư vấn pháp luật: 1900.6568
Số điện thoại Luật sư: 037.6999996
Email: dichvu@luatduonggia.vn
Mục lục bài viết
1. Người phân chia di sản được quy định như thế nào?
Phân chia di sản thừa kế là quá trình xác định và chuyển giao phần tài sản do người chết để lại cho những người thừa kế theo di chúc hoặc theo quy định của pháp luật. Sau khi người có tài sản qua đời, di sản của họ có thể bao gồm nhiều loại tài sản khác nhau như: quyền sử dụng đất, nhà ở, tiền, vàng, cổ phần, tài sản gắn liền với đất… hoặc các tài sản có giá trị khác.
Quá trình phân chia di sản thường bao gồm nhiều bước như: Xác định di sản thừa kế, xác định người thừa kế, xác định phần di sản được hưởng và thực hiện việc chuyển giao tài sản cho từng người thừa kế. Việc phân chia có thể được thực hiện thông qua thỏa thuận giữa những người thừa kế, theo nội dung di chúc hoặc thông qua phán quyết của Tòa án trong trường hợp phát sinh tranh chấp.
Trong thực tế, việc phân chia di sản thường liên quan đến nhiều người và nhiều thủ tục pháp lý khác nhau. Vì vậy, để bảo đảm quá trình này được thực hiện thuận lợi, pháp luật cho phép chỉ định một cá nhân cụ thể đứng ra tổ chức việc phân chia di sản.
Điều 657 Bộ luật Dân sự 2015 quy định về người phân chia di sản như sau:
- Người phân chia di sản có thể đồng thời là người quản lý di sản được chỉ định trong di chúc hoặc được những người thừa kế thỏa thuận cử ra;
- Người phân chia di sản phải chia di sản theo đúng di chúc hoặc đúng thỏa thuận của những người thừa kế theo pháp luật;
- Người phân chia di sản được hưởng thù lao, nếu người để lại di sản cho phép trong di chúc hoặc những người thừa kế có thỏa thuận.
Như vậy: Người phân chia di sản là cá nhân được giao trách nhiệm thực hiện việc phân chia di sản cho những người thừa kế theo di chúc của người để lại di sản hoặc theo thỏa thuận của những người thừa kế. Người phân chia di sản có thể là:
- Người quản lý di sản được chỉ định trong di chúc; hoặc
- Người được những người thừa kế thỏa thuận cử ra để thực hiện việc phân chia di sản.
2. Ai sẽ là người thực hiện chia thừa kế trong từng trường hợp?
Trong quan hệ thừa kế, việc phân chia di sản không phải lúc nào cũng do một cá nhân cố định thực hiện mà phụ thuộc vào căn cứ phát sinh quyền thừa kế (bao gồm việc chia theo di chúc hoặc chia theo pháp luật). Ngoài ra, việc phân chia di sản còn có thể được thực hiện thông qua sự thỏa thuận giữa những người thừa kế hoặc thông qua phán quyết của Tòa án trong trường hợp phát sinh tranh chấp. Vì vậy, để xác định chính xác ai là người thực hiện việc chia thừa kế, cần xem xét từng trường hợp cụ thể theo quy định của pháp luật dân sự.
2.1. Trường hợp chia thừa kế theo di chúc:
Khi người để lại di sản có lập di chúc hợp pháp, việc phân chia di sản trước hết phải được thực hiện theo nội dung của di chúc. Trong trường hợp này, người phân chia di sản thường là người quản lý di sản được chỉ định trong di chúc hoặc là người được giao trách nhiệm thực hiện việc phân chia tài sản theo ý chí của người lập di chúc.
Theo quy định của pháp luật dân sự, người phân chia di sản có trách nhiệm thực hiện việc phân chia đúng nội dung di chúc, bảo đảm tài sản được chuyển giao cho những người thừa kế đúng với ý chí của người đã chết. Người này có thể đứng ra tổ chức việc phân chia tài sản, xác định phần di sản của từng người thừa kế và phối hợp với các cơ quan có thẩm quyền để thực hiện các thủ tục pháp lý liên quan.
Trong trường hợp di chúc không chỉ định người phân chia di sản, những người thừa kế vẫn có thể thỏa thuận cử một người đại diện để thực hiện việc phân chia tài sản theo nội dung di chúc.
2.2. Trường hợp chia thừa kế theo pháp luật:
Trong trường hợp người để lại di sản không lập di chúc hoặc di chúc không hợp pháp, di sản sẽ được chia theo quy định của pháp luật về thừa kế (Điều 650 Bộ luật Dân sự 2015). Khi đó, việc xác định người thực hiện việc phân chia di sản thường được thực hiện thông qua sự thống nhất giữa những người thừa kế.
Những người thừa kế có thể cùng nhau tiến hành việc phân chia tài sản hoặc thống nhất cử ra một cá nhân đứng ra thực hiện việc phân chia di sản cho các đồng thừa kế. Người này có thể là một trong những người thừa kế hoặc là người quản lý di sản đang trực tiếp quản lý tài sản của người đã chết.
Trong trường hợp này, việc phân chia di sản phải được thực hiện đúng theo quy định của pháp luật về hàng thừa kế và nguyên tắc chia đều di sản, trừ khi những người thừa kế có thỏa thuận khác về việc phân chia tài sản.
2.3. Trường hợp các đồng thừa kế tự thỏa thuận phân chia di sản:
Trong thực tế, phần lớn các trường hợp thừa kế được giải quyết thông qua sự thỏa thuận giữa những người thừa kế. Khi các đồng thừa kế có thể thống nhất được với nhau về việc phân chia di sản, họ có thể cùng lập văn bản thỏa thuận phân chia di sản thừa kế tại tổ chức hành nghề công chứng. Trong trường hợp này, những người thừa kế có thể thỏa thuận cử một người đại diện đứng ra thực hiện các thủ tục cần thiết như:
- Làm việc với Văn phòng công chứng;
- Chuẩn bị hồ sơ khai nhận hoặc phân chia di sản;
- Thực hiện các thủ tục đăng ký sang tên quyền sở hữu tài sản.
Việc thỏa thuận cử một người đại diện giúp đơn giản hóa quá trình thực hiện các thủ tục pháp lý, đặc biệt trong trường hợp có nhiều người thừa kế sinh sống ở nhiều địa phương khác nhau.
3. Người phân chia di sản thừa kế do ai chỉ định?
Điều 626 Bộ luật Dân sự 2015 quy định quyền của người lập di chúc. Người lập di chúc có quyền sau đây:
- Chỉ định người thừa kế; truất quyền hưởng di sản của người thừa kế;
- Phân định phần di sản cho từng người thừa kế;
- Dành một phần tài sản trong khối di sản để di tặng, thờ cúng;
- Giao nghĩa vụ cho người thừa kế;
- Chỉ định người giữ di chúc, người quản lý di sản, người phân chia di sản.
Như vậy: Người phân chia di sản có thể do người lập di chúc chỉ định. Đây là một trong những quyền quan trọng của người lập di chúc nhằm bảo đảm ý chí của họ về việc phân chia tài sản sau khi qua đời được thực hiện một cách rõ ràng, minh bạch và đúng mong muốn. Người được chỉ định có trách nhiệm tổ chức việc phân chia di sản theo đúng nội dung di chúc, bảo đảm tài sản được chuyển giao cho những người thừa kế theo đúng phần đã được xác định.
Trong trường hợp di chúc không chỉ định người phân chia di sản, những người thừa kế có thể thỏa thuận cử ra một người đại diện thực hiện việc phân chia tài sản theo quy định của pháp luật. Vì vậy, việc xác định người phân chia di sản không chỉ phụ thuộc vào quy định của pháp luật mà còn gắn liền với ý chí của người để lại di sản và sự thống nhất của những người thừa kế nhằm bảo đảm quá trình phân chia tài sản được thực hiện công bằng, minh bạch và hạn chế phát sinh tranh chấp.
4. Quyền và nghĩa vụ của người phân chia di sản gồm những gì?
Người phân chia di sản giữ vai trò quan trọng trong quá trình tổ chức và thực hiện việc phân chia tài sản thừa kế cho những người có quyền hưởng di sản. Tuy nhiên, người này không phải là chủ sở hữu di sản mà chỉ là người thực hiện nhiệm vụ phân chia tài sản theo di chúc hoặc theo thỏa thuận của những người thừa kế. Vì vậy, pháp luật dân sự quy định rõ quyền và nghĩa vụ của người phân chia di sản nhằm bảo đảm việc phân chia tài sản được thực hiện minh bạch, công bằng và đúng quy định của pháp luật.
a. Phân chia di sản đúng di chúc hoặc đúng quy định pháp luật
Nghĩa vụ quan trọng nhất của người phân chia di sản là phải thực hiện việc phân chia tài sản đúng theo nội dung di chúc hoặc theo quy định của pháp luật về thừa kế. Nếu người để lại di sản đã lập di chúc hợp pháp, người phân chia di sản phải căn cứ vào nội dung của di chúc để xác định người thừa kế và phần di sản mà mỗi người được hưởng. Trong trường hợp không có di chúc hoặc di chúc không hợp pháp, việc phân chia di sản phải được thực hiện theo quy định của pháp luật về hàng thừa kế và nguyên tắc chia đều di sản. Người phân chia di sản không được tự ý thay đổi nội dung di chúc hoặc tự ý quyết định việc phân chia tài sản trái với quy định của pháp luật.
b. Bảo đảm quyền lợi của các đồng thừa kế:
Trong quá trình phân chia di sản, người phân chia di sản phải bảo đảm rằng tất cả những người thừa kế hợp pháp đều được xác định và được hưởng phần di sản tương ứng với quyền của mình. Điều này có nghĩa là người phân chia di sản cần kiểm tra, xác định đầy đủ danh sách những người thừa kế theo di chúc hoặc theo pháp luật, tránh trường hợp bỏ sót người thừa kế hoặc phân chia tài sản không đúng phần. Việc thực hiện đúng trách nhiệm này giúp bảo vệ quyền lợi hợp pháp của các đồng thừa kế và hạn chế những tranh chấp phát sinh sau khi di sản đã được phân chia.
c. Công khai và minh bạch trong việc phân chia di sản:
Người phân chia di sản cũng có nghĩa vụ thực hiện việc phân chia tài sản một cách công khai, minh bạch và rõ ràng. Trong quá trình thực hiện công việc, người này phải thông báo cho những người thừa kế về tình trạng di sản, giá trị tài sản và phương án phân chia di sản để các bên cùng biết và thống nhất. Việc công khai thông tin liên quan đến di sản giúp các đồng thừa kế có cơ sở để kiểm tra, giám sát quá trình phân chia tài sản; từ đó hạn chế những hiểu lầm hoặc tranh chấp có thể xảy ra.
d. Trách nhiệm bồi thường thiệt hại nếu vi phạm nghĩa vụ:
Trong trường hợp người phân chia di sản không thực hiện đúng trách nhiệm của mình hoặc cố ý thực hiện việc phân chia di sản trái với quy định của pháp luật, gây thiệt hại cho những người thừa kế thì người này có thể phải chịu trách nhiệm bồi thường thiệt hại theo quy định của pháp luật dân sự (ví dụ: nếu người phân chia di sản cố ý che giấu tài sản, phân chia di sản không đúng phần hoặc làm thất thoát tài sản thừa kế, những người thừa kế bị thiệt hại có quyền yêu cầu người này bồi thường…). Quy định này nhằm bảo đảm rằng người phân chia di sản phải thực hiện công việc của mình một cách trung thực, khách quan và đúng quy định của pháp luật.
THAM KHẢO THÊM:

Tư vấn pháp luật qua Zalo


