Khi một người không còn khả năng nhận thức và làm chủ hành vi do bệnh lý tâm thần, nhiều gia đình thường băn khoăn liệu họ có còn quyền đối với tài sản, đặc biệt là quyền hưởng thừa kế hay không. Sự nhầm lẫn này phần lớn xuất phát từ việc đồng nhất giữa năng lực hành vi dân sự với quyền dân sự. Vậy, người bị bệnh tâm thần có được hưởng thừa kế không?
CÔNG TY LUẬT TNHH DƯƠNG GIA
TRỤ SỞ CHÍNH TẠI HÀ NỘI
Địa chỉ: Số 89 Tô Vĩnh Diện, phường Khương Đình, thành phố Hà Nội.
Tổng đài tư vấn pháp luật: 1900.6568
Số điện thoại Luật sư: 037.6999996
Email: dichvu@luatduonggia.vn
Mục lục bài viết
1. Người bị bệnh tâm thần có được hưởng thừa kế không?
Điều 621 Bộ luật dân sự 2015 quy định, những người sau đây không được quyền hưởng di sản:
- Người bị kết án về hành vi cố ý xâm phạm tính mạng, sức khỏe hoặc về hành vi ngược đãi nghiêm trọng, hành hạ người để lại di sản, xâm phạm nghiêm trọng danh dự, nhân phẩm của người đó;
- Người vi phạm nghiêm trọng nghĩa vụ nuôi dưỡng người để lại di sản;
- Người bị kết án về hành vi cố ý xâm phạm tính mạng người thừa kế khác nhằm hưởng một phần hoặc toàn bộ phần di sản mà người thừa kế đó có quyền hưởng;
- Người có hành vi lừa dối, cưỡng ép hoặc ngăn cản người để lại di sản trong việc lập di chúc; giả mạo di chúc, sửa chữa di chúc, hủy di chúc, che giấu di chúc nhằm hưởng một phần hoặc toàn bộ di sản trái với ý chí của người để lại di sản.
Nếu không thuộc một trong các trường hợp cụ thể nêu trên, các cá nhân vẫn đảm bảo quyền lợi trong việc nhận thừa kế.
Như vậy: Người bị bệnh tâm thần không thuộc đối tượng trong các trường hợp nêu trên, do đó họ vẫn ĐƯỢC hưởng thừa kế theo quy định của pháp luật.
Nhìn chung, quy định về người bị bệnh tâm thần vẫn có quyền được hưởng thừa kế có vai trò, ý nghĩa đặc biệt quan trọng đối với các chủ thể bị bệnh tâm thần cũng như công tác quản lý của Cơ quan chức năng có thẩm quyền, tính nhân đạo và công bằng của Nhà nước.
Người bị bệnh tâm thần là người bị mất hoặc hạn chế năng lực hành vi dân sự. Những chủ thể này chỉ bị hạn chế về quyền trong việc thực hiện các giao dịch dân sự nhằm bảo đảm tính khách quan, toàn diện của các giao dịch đó mà không bị mất quyền được hưởng các quyền lợi về tài sản khác. Chính vì vậy, họ được quyền hưởng thừa kế. Và việc được nhận thừa kế giúp quyền công dân của các đối tượng này được bảo đảm, bảo vệ một cách tối đa và toàn diện nhất.
Đặc biệt, pháp luật không tước đi quyền công dân của những cá nhân bị khiếm khuyết – một trong những chính sách nhân đạo mà Nhà nước thực hiện. Người bị bệnh tâm thần thuộc diện được hưởng các quyền công dân cơ bản nhất theo quy định của pháp luật. Đây chính là cơ sở để Nhà nước đưa ra phương hướng quản lý Nhà nước một cách toàn diện và khách quan nhất.
Đồng thời, với những hành vi tước quyền được hưởng thừa kế của người bị bệnh tâm thần, chiếm đoạt tài sản thừa kế của người được hưởng thừa kế… sẽ bị xử lý theo quy định của pháp luật. Đây chính là tính công bằng mà Nhà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam hướng đến và duy trì thực hiện.
2. Tài sản thừa kế của người bị bệnh tâm thần sẽ do ai quản lý?
Điều 59 Bộ luật Dân sự 2015 quy định về việc quản lý tài sản của người được giám hộ như sau:
- Người giám hộ của người chưa thành niên, người mất năng lực hành vi dân sự có trách nhiệm quản lý tài sản của người được giám hộ như tài sản của chính mình; được thực hiện giao dịch dân sự liên quan đến tài sản của người được giám hộ vì lợi ích của người được giám hộ;
- Việc bán, trao đổi, cho thuê, cho mượn, cho vay, cầm cố, thế chấp, đặt cọc và giao dịch dân sự khác đối với tài sản có giá trị lớn của người được giám hộ phải được sự đồng ý của người giám sát việc giám hộ;
- Người giám hộ không được đem tài sản của người được giám hộ tặng cho người khác. Các giao dịch dân sự giữa người giám hộ với người được giám hộ có liên quan đến tài sản của người được giám hộ đều vô hiệu, trừ trường hợp giao dịch được thực hiện vì lợi ích của người được giám hộ và có sự đồng ý của người giám sát việc giám hộ;
- Người giám hộ của người có khó khăn trong nhận thức, làm chủ hành vi được quản lý tài sản của người được giám hộ theo quyết định của Tòa án trong phạm vi được quy định tại khoản 1 Điều 59 Bộ luật Dân sự 2015.
Như vậy: Tài sản thừa kế của người bị bệnh tâm thần không do họ tự quản lý mà được giao cho người giám hộ quản lý theo quy định của pháp luật. Người giám hộ có trách nhiệm quản lý tài sản một cách trung thực và cẩn trọng, đồng thời chỉ được thực hiện các giao dịch vì lợi ích của người được giám hộ và trong phạm vi pháp luật cho phép.
Đặc biệt, pháp luật đã thiết lập cơ chế kiểm soát chặt chẽ thông qua sự giám sát của người giám sát việc giám hộ nhằm ngăn ngừa việc lạm dụng, chiếm đoạt hoặc sử dụng tài sản trái mục đích. Điều này không chỉ bảo đảm an toàn tài sản mà còn góp phần bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người bị bệnh tâm thần – nhóm đối tượng yếu thế cần được ưu tiên bảo vệ trong xã hội.
Việc quản lý tài sản thừa kế trong trường hợp này không chỉ là trách nhiệm dân sự đơn thuần mà còn mang ý nghĩa bảo vệ nhân đạo, đòi hỏi người giám hộ phải thực hiện đúng nghĩa vụ, đúng phạm vi và đặt lợi ích của người được giám hộ lên hàng đầu.
3. Hướng dẫn khai nhận thừa kế cho người bị tâm thần:
Việc khai nhận thừa kế đối với người bị tâm thần là một thủ tục pháp lý đặc thù bởi chủ thể này không có hoặc bị hạn chế năng lực hành vi dân sự, do đó không thể tự mình xác lập, thực hiện các giao dịch liên quan đến di sản. Do đó, để bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp cho người thừa kế, quá trình khai nhận di sản cần được thực hiện thông qua người giám hộ hoặc người đại diện hợp pháp; đồng thời tuân thủ chặt chẽ các quy định của Bộ luật Dân sự năm 2015 và pháp luật có liên quan. Dưới đây là quy trình thực hiện cụ thể:
Bước 1: Xác định quyền thừa kế và điều kiện pháp lý.
Cần xác định rõ người bị tâm thần có đủ điều kiện để trở thành người thừa kế hay không. Theo quy định của Điều 613 Bộ luật Dân sự năm 2015, người thừa kế phải là người còn sống tại thời điểm mở thừa kế hoặc sinh ra và còn sống sau thời điểm mở thừa kế nhưng đã thành thai trước khi người để lại di sản chết. Đồng thời, người này phải thuộc diện được hưởng thừa kế theo di chúc hoặc theo pháp luật và không thuộc các trường hợp bị tước quyền hưởng di sản theo quy định tại Điều 621.
Trong trường hợp người bị tâm thần được chỉ định trong di chúc hợp pháp hoặc thuộc hàng thừa kế theo pháp luật (Điều 624 và Điều 651 Bộ luật Dân sự 2015) thì vẫn có đầy đủ quyền hưởng di sản như các chủ thể khác, không bị hạn chế bởi tình trạng sức khỏe tâm thần.
Bước 2: Chỉ định người giám hộ theo quy định của pháp luật.
Do người bị tâm thần không thể tự mình thực hiện các giao dịch dân sự nên việc xác lập người giám hộ là điều kiện bắt buộc trong nhiều trường hợp. Nếu chưa có người giám hộ hợp pháp, gia đình cần thực hiện thủ tục yêu cầu Tòa án chỉ định người giám hộ theo quy định của pháp luật.
Người giám hộ có trách nhiệm đại diện cho người được giám hộ trong việc quản lý, sử dụng và định đoạt tài sản thừa kế. Tuy nhiên, mọi hoạt động của người giám hộ phải nhằm bảo đảm lợi ích của người được giám hộ, đồng thời chịu sự giám sát theo quy định của pháp luật để tránh việc lạm dụng hoặc chiếm đoạt tài sản.
Bước 3: Thu thập và chuẩn bị hồ sơ khai nhận thừa kế.
Sau khi xác định đầy đủ điều kiện pháp lý và có người giám hộ hợp pháp, bước tiếp theo là chuẩn bị hồ sơ khai nhận di sản thừa kế. Hồ sơ cần đầy đủ các giấy tờ theo quy định, bao gồm:
- Di chúc hợp pháp (nếu thừa kế theo di chúc) hoặc giấy tờ chứng minh quan hệ thừa kế (nếu thừa kế theo pháp luật);
- Giấy chứng tử của người để lại di sản;
- Giấy tờ tùy thân của người giám hộ;
- Quyết định của Tòa án về việc chỉ định người giám hộ (nếu có);
- Giấy tờ chứng minh quyền sở hữu đối với di sản (sổ đỏ, đăng ký xe, sổ tiết kiệm…);
- Các tài liệu khác có liên quan.
Việc chuẩn bị đầy đủ và chính xác hồ sơ là yếu tố quan trọng giúp quá trình khai nhận thừa kế diễn ra thuận lợi, tránh bị kéo dài hoặc phát sinh tranh chấp.
Bước 4: Nộp hồ sơ và thực hiện thủ tục khai nhận thừa kế.
Người giám hộ sẽ đại diện cho người bị tâm thần nộp hồ sơ khai nhận di sản tại cơ quan có thẩm quyền, thường là Tổ chức hành nghề công chứng nơi có tài sản hoặc nơi cư trú của người để lại di sản. Trong một số trường hợp đặc biệt, việc khai nhận có thể được thực hiện tại Ủy ban nhân dân cấp xã hoặc thông qua Tòa án.
Cơ quan có thẩm quyền sẽ tiến hành kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, niêm yết công khai (nếu cần) và lập văn bản khai nhận di sản thừa kế. Văn bản này là căn cứ pháp lý để xác lập quyền sở hữu đối với tài sản thừa kế của người được hưởng.
Bước 5: Quản lý, sử dụng và định đoạt di sản thừa kế.
Sau khi hoàn tất thủ tục khai nhận, người giám hộ tiếp tục có trách nhiệm quản lý và sử dụng tài sản thừa kế thay cho người bị tâm thần. Theo quy định của pháp luật, người giám hộ phải quản lý tài sản một cách trung thực, cẩn trọng như tài sản của chính mình và chỉ được thực hiện các giao dịch vì lợi ích của người được giám hộ (Điều 59 Bộ luật Dân sự 2015).
Đối với các tài sản có giá trị lớn, việc định đoạt như bán, tặng cho, thế chấp… phải có sự đồng ý của người giám sát việc giám hộ theo quy định của pháp luật. Điều này nhằm đảm bảo tài sản không bị sử dụng sai mục đích hoặc bị xâm phạm.
Như vậy: Việc khai nhận thừa kế cho người bị tâm thần không chỉ là một thủ tục pháp lý thông thường mà còn là cơ chế bảo vệ quyền lợi cho một nhóm đối tượng yếu thế trong xã hội. Việc tuân thủ đúng quy trình, từ xác định quyền thừa kế, chỉ định người giám hộ, chuẩn bị hồ sơ đến quản lý tài sản sẽ giúp đảm bảo di sản được tiếp nhận một cách hợp pháp, minh bạch và an toàn. Trong trường hợp phát sinh tranh chấp hoặc có vướng mắc pháp lý, việc tham khảo ý kiến của luật sư hoặc yêu cầu Tòa án giải quyết là cần thiết để bảo vệ tối đa quyền và lợi ích hợp pháp của người thừa kế.
THAM KHẢO THÊM:

Tư vấn pháp luật qua Zalo


