Việc lập văn bản thỏa thuận phân chia di sản thừa kế là bước quan trọng để xác định rõ quyền và phần tài sản mà mỗi người được hưởng. Vậy, thủ tục công chứng văn bản thỏa thuận phân chia thừa kế được thực hiện như thế nào?
CÔNG TY LUẬT TNHH DƯƠNG GIA
TRỤ SỞ CHÍNH TẠI HÀ NỘI
Địa chỉ: Số 89 Tô Vĩnh Diện, phường Khương Đình, thành phố Hà Nội.
Tổng đài tư vấn pháp luật: 1900.6568
Số điện thoại Luật sư: 037.6999996
Email: dichvu@luatduonggia.vn
Mục lục bài viết
1. Thủ tục công chứng văn bản thỏa thuận phân chia thừa kế:
Sau khi các đồng thừa kế đã thống nhất được với nhau về việc phân chia di sản, việc lập và công chứng văn bản thỏa thuận phân chia di sản là bước quan trọng để xác lập quyền của mỗi người đối với tài sản thừa kế. Thủ tục công chứng được thực hiện tại Tổ chức hành nghề công chứng theo quy định của Luật Công chứng năm 2024 nhằm bảo đảm tính hợp pháp của văn bản và hạn chế các tranh chấp có thể phát sinh sau này. Thông thường, thủ tục công chứng văn bản thỏa thuận phân chia thừa kế được thực hiện theo các bước sau:
Bước 1: Nộp hồ sơ yêu cầu công chứng.
Những người thừa kế cần chuẩn bị đầy đủ hồ sơ và nộp hồ sơ yêu cầu công chứng tại phòng công chứng hoặc văn phòng công chứng nơi có tài sản hoặc nơi thuận tiện cho các bên. Hồ sơ thường bao gồm:
- Giấy tờ tùy thân của những người thừa kế;
- Giấy chứng tử của người để lại di sản;
- Giấy tờ chứng minh quan hệ thừa kế;
- Giấy tờ chứng minh quyền sở hữu hoặc quyền sử dụng tài sản thừa kế;
- Dự thảo văn bản thỏa thuận phân chia di sản (nếu có).
Sau khi tiếp nhận hồ sơ, công chứng viên sẽ kiểm tra các giấy tờ liên quan để xác định tính hợp lệ của hồ sơ trước khi tiến hành các bước tiếp theo.
Bước 2: Công chứng viên kiểm tra hồ sơ và xác minh thông tin.
Sau khi tiếp nhận hồ sơ, Công chứng viên sẽ tiến hành kiểm tra toàn bộ giấy tờ và thông tin liên quan nhằm xác định:
- Người yêu cầu công chứng có phải là người thừa kế hợp pháp hay không;
- Di sản thừa kế có hợp pháp và có đủ điều kiện để phân chia hay không;
- Việc thỏa thuận phân chia di sản có phù hợp với quy định của pháp luật hay không…
Trong một số trường hợp cần thiết, công chứng viên có thể yêu cầu các bên bổ sung giấy tờ hoặc cung cấp thêm thông tin để làm rõ tình trạng pháp lý của di sản thừa kế.
Bước 3: Niêm yết thông tin thừa kế theo quy định của pháp luật.
Đối với việc công chứng văn bản thỏa thuận phân chia di sản thừa kế, pháp luật quy định phải niêm yết thông báo về việc khai nhận hoặc phân chia di sản thừa kế tại Ủy ban nhân dân cấp xã nơi cư trú cuối cùng của người để lại di sản (Điều 59 Luật Công chứng 2024).
Thời gian niêm yết thường kéo dài 15 ngày nhằm bảo đảm rằng không bỏ sót người thừa kế và tránh phát sinh tranh chấp về thừa kế (Điều 44 Nghị định 104/2025/NĐ-CP). Trong thời gian niêm yết, nếu không có khiếu nại, tố cáo hoặc tranh chấp liên quan đến di sản thừa kế thì công chứng viên sẽ tiếp tục thực hiện thủ tục công chứng.
Bước 4: Ký kết và công chứng văn bản thỏa thuận phân chia di sản.
Sau khi hoàn tất việc kiểm tra hồ sơ và kết thúc thời gian niêm yết, công chứng viên sẽ tiến hành lập hoặc hoàn thiện văn bản thỏa thuận phân chia di sản thừa kế. Các bên tham gia thỏa thuận phải trực tiếp ký vào văn bản trước mặt công chứng viên.
Công chứng viên sẽ kiểm tra lần cuối nội dung văn bản, giải thích quyền và nghĩa vụ của các bên nếu cần thiết, sau đó ký xác nhận và đóng dấu công chứng. Kể từ thời điểm được công chứng, văn bản thỏa thuận phân chia di sản sẽ có giá trị pháp lý và là căn cứ để các bên thực hiện các thủ tục tiếp theo liên quan đến tài sản thừa kế.
2. Điều kiện để công chứng văn bản thỏa thuận phân chia thừa kế:
Để văn bản thỏa thuận phân chia di sản thừa kế được công chứng và có giá trị pháp lý, các bên tham gia thỏa thuận phải đáp ứng đầy đủ các điều kiện theo quy định của Bộ luật Dân sự năm 2015 và Luật Công chứng năm 2024. Việc bảo đảm các điều kiện này giúp xác định rằng thỏa thuận phân chia di sản được lập hợp pháp, minh bạch và không làm ảnh hưởng đến quyền, lợi ích hợp pháp của những người liên quan.
a. Người tham gia thỏa thuận phải có đầy đủ năng lực hành vi dân sự:
Một trong những điều kiện quan trọng để công chứng văn bản thỏa thuận phân chia di sản là những người tham gia ký kết văn bản phải có đầy đủ năng lực hành vi dân sự theo quy định của pháp luật. Điều này có nghĩa là họ phải có khả năng nhận thức và làm chủ hành vi của mình khi tham gia giao dịch dân sự.
Trong trường hợp người thừa kế là người chưa thành niên, người mất năng lực hành vi dân sự hoặc người có khó khăn trong nhận thức và làm chủ hành vi, việc tham gia thỏa thuận phân chia di sản phải được thực hiện thông qua người đại diện theo pháp luật. Công chứng viên sẽ kiểm tra các giấy tờ liên quan để xác định tư cách và quyền đại diện hợp pháp của những người tham gia thỏa thuận.
b. Việc thỏa thuận phân chia di sản phải hoàn toàn tự nguyện:
Một nguyên tắc cơ bản trong giao dịch dân sự là sự tự nguyện của các bên tham gia. Vì vậy, văn bản thỏa thuận phân chia di sản chỉ được công chứng khi tất cả những người thừa kế tham gia ký kết văn bản tự nguyện, không bị ép buộc, lừa dối hoặc đe dọa.
Trong quá trình công chứng, công chứng viên sẽ trực tiếp hỏi và xác nhận ý chí của các bên để bảo đảm rằng việc ký kết văn bản được thực hiện một cách tự nguyện. Nếu phát hiện dấu hiệu cho thấy một bên bị ép buộc hoặc không hiểu rõ nội dung văn bản, công chứng viên có quyền từ chối công chứng theo quy định của pháp luật.
c. Di sản thừa kế phải xác định rõ và hợp pháp:
Để công chứng văn bản thỏa thuận phân chia di sản, di sản thừa kế phải được xác định rõ ràng và có căn cứ pháp lý hợp lệ. Điều này có nghĩa là tài sản được đưa vào thỏa thuận phải thuộc quyền sở hữu hoặc quyền sử dụng hợp pháp của người đã chết để lại.
Ví dụ: Đối với di sản là quyền sử dụng đất hoặc nhà ở, các bên cần xuất trình giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở hoặc các giấy tờ hợp pháp khác chứng minh quyền sở hữu tài sản. Việc xác định rõ di sản thừa kế giúp công chứng viên có cơ sở xác nhận nội dung thỏa thuận và bảo đảm rằng tài sản được phân chia đúng theo quy định của pháp luật.
d. Không có tranh chấp về quyền thừa kế:
Một điều kiện quan trọng khác để công chứng văn bản thỏa thuận phân chia di sản là không có tranh chấp liên quan đến quyền thừa kế hoặc di sản thừa kế. Nếu giữa các thành viên trong gia đình có tranh chấp về việc ai là người thừa kế hoặc về tài sản thừa kế, công chứng viên sẽ không thực hiện công chứng văn bản thỏa thuận.
Trong trường hợp phát sinh tranh chấp, các bên cần giải quyết tranh chấp thông qua thương lượng, hòa giải hoặc yêu cầu Tòa án giải quyết theo quy định của pháp luật. Chỉ khi tranh chấp được giải quyết và các bên đạt được sự thống nhất về việc phân chia di sản thì văn bản thỏa thuận mới có thể được lập và công chứng.
3. Chi phí công chứng văn bản thỏa thuận phân chia thừa kế:
Khi thực hiện thủ tục công chứng văn bản thỏa thuận phân chia di sản thừa kế, các bên tham gia thỏa thuận cần nộp một số khoản chi phí theo quy định của pháp luật. Các khoản chi phí này bao gồm phí công chứng, thù lao công chứng và một số chi phí phát sinh khác tùy thuộc vào từng trường hợp cụ thể. Việc hiểu rõ các khoản chi phí cần nộp sẽ giúp người dân chủ động hơn khi thực hiện thủ tục công chứng và tránh những vướng mắc trong quá trình thực hiện.
a. Phí công chứng theo quy định của pháp luật:
Phí công chứng là khoản tiền mà người yêu cầu công chứng phải nộp cho tổ chức hành nghề công chứng khi thực hiện việc công chứng văn bản thỏa thuận phân chia di sản thừa kế. Mức phí công chứng được xác định theo giá trị của tài sản hoặc giá trị của phần di sản được phân chia.
Đối với các văn bản thỏa thuận phân chia di sản thừa kế có liên quan đến tài sản có giá trị lớn, đặc biệt là quyền sử dụng đất và nhà ở, mức phí công chứng sẽ được tính theo tỷ lệ phần trăm (%) của giá trị tài sản theo biểu phí do Nhà nước quy định. Trong trường hợp văn bản thỏa thuận phân chia di sản không xác định được giá trị tài sản hoặc tài sản không có giá trị lớn, mức phí công chứng thường được áp dụng theo mức phí cố định (khoản 2 Điều 4 Thông tư 257/2016/TT-BTC).
b. Chi phí soạn thảo và các chi phí khác:
Ngoài phí công chứng, người yêu cầu công chứng còn có thể phải trả thù lao công chứng, bao gồm chi phí soạn thảo văn bản, chi phí đánh máy, in ấn và các chi phí hành chính khác… Khoản chi phí này thường được áp dụng trong trường hợp người yêu cầu công chứng đề nghị tổ chức hành nghề công chứng hỗ trợ soạn thảo văn bản thỏa thuận phân chia di sản.
Mức thù lao công chứng do tổ chức hành nghề công chứng và người yêu cầu công chứng thỏa thuận nhưng phải được niêm yết công khai theo quy định của pháp luật. Nhờ đó, người dân có thể biết trước các khoản chi phí cần nộp khi thực hiện thủ tục công chứng.
c. Các khoản lệ phí liên quan khi đăng ký sang tên tài sản:
Sau khi văn bản thỏa thuận phân chia di sản thừa kế đã được công chứng, những người thừa kế thường phải thực hiện thủ tục đăng ký sang tên quyền sở hữu hoặc quyền sử dụng tài sản. Khi thực hiện thủ tục này, các bên có thể phải nộp thêm một số khoản lệ phí theo quy định của pháp luật. Các khoản chi phí có thể phát sinh bao gồm:
- Lệ phí trước bạ khi đăng ký quyền sở hữu, quyền sử dụng tài sản;
- Phí đăng ký biến động đất đai đối với trường hợp di sản là quyền sử dụng đất;
- Phí cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất hoặc quyền sở hữu tài sản (nếu có).
Tuy nhiên, theo quy định của pháp luật về thuế và lệ phí, trong nhiều trường hợp việc nhận thừa kế giữa những người có quan hệ thân thích trong gia đình như cha mẹ và con, vợ và chồng, ông bà và cháu… có thể được miễn lệ phí trước bạ hoặc miễn thuế thu nhập cá nhân theo quy định hiện hành.
THAM KHẢO THÊM:

Tư vấn pháp luật qua Zalo


