Có người thừa kế ở nước ngoài thường khiến quá trình phân chia di sản (đặc biệt là nhà đất) trở nên phức tạp hơn do liên quan đến vấn đề xác định tư cách chủ thể, thủ tục pháp lý và yêu cầu về giấy tờ hợp lệ. Vậy, chia di sản là nhà đất khi có người thừa kế ở nước ngoài được quy định thế nào?
CÔNG TY LUẬT TNHH DƯƠNG GIA
TRỤ SỞ CHÍNH TẠI HÀ NỘI
Địa chỉ: Số 89 Tô Vĩnh Diện, phường Khương Đình, thành phố Hà Nội.
Tổng đài tư vấn pháp luật: 1900.6568
Số điện thoại Luật sư: 037.6999996
Email: dichvu@luatduonggia.vn
Mục lục bài viết
1. Chia di sản là nhà đất khi có người thừa kế ở nước ngoài:
Trong trường hợp di sản thừa kế là nhà đất mà có người thừa kế đang sinh sống ở nước ngoài, việc phân chia không chỉ tuân theo quy định chung của pháp luật thừa kế mà còn phải căn cứ vào điều kiện sở hữu nhà ở, quyền sử dụng đất của từng chủ thể theo quy định của Luật Đất đai năm 2024.
Tùy từng đối tượng cụ thể, việc giải quyết quyền hưởng di sản sẽ có sự khác biệt đáng kể. Cụ thể như sau:
1.1. Trường hợp người Việt Nam định cư ở nước ngoài đủ điều kiện sở hữu nhà đất tại Việt Nam:
Theo Điều 44 Luật Đất đai năm 2024 quy định: Người gốc Việt Nam định cư ở nước ngoài được phép nhập cảnh vào Việt Nam thì được sở hữu nhà ở gắn liền với quyền sử dụng đất ở tại Việt Nam; có quyền sử dụng đất ở do nhận chuyển quyền sử dụng đất ở trong các dự án phát triển nhà ở (khoản 1). Đây là điểm mới quan trọng khi pháp luật đã đơn giản hóa điều kiện sở hữu, tạo điều kiện thuận lợi cho người Việt Nam ở nước ngoài.
Trong trường hợp này, khi nhận thừa kế nhà đất:
- Người thừa kế được đứng tên trên Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở;
- Được thực hiện đầy đủ các quyền của người sử dụng đất như: chuyển nhượng, tặng cho, để thừa kế, cho thuê, thế chấp… theo quy định pháp luật;
- Đồng thời phải thực hiện các nghĩa vụ tài chính liên quan (nếu có).
Như vậy, đối với nhóm đối tượng này, việc chia di sản được thực hiện tương tự như đối với công dân Việt Nam trong nước mà không có sự hạn chế đáng kể về quyền sở hữu.
1.2. Trường hợp người nước ngoài hoặc không đủ điều kiện sở hữu nhà đất tại Việt Nam:
Đối với người nước ngoài hoặc người Việt Nam định cư ở nước ngoài nhưng không thuộc đối tượng được sở hữu nhà ở tại Việt Nam, pháp luật chia thành hai tình huống cụ thể:
a. Trường hợp tất cả người thừa kế đều không đủ điều kiện sở hữu:
Nếu toàn bộ những người nhận thừa kế đều không thuộc đối tượng được sở hữu nhà ở gắn liền với quyền sử dụng đất tại Việt Nam thì:
- Không được cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở;
- Tuy nhiên, họ vẫn có quyền chuyển nhượng hoặc tặng cho quyền sử dụng đất cho người đủ điều kiện theo quy định;
- Trong thời gian chưa thực hiện việc chuyển nhượng hoặc tặng cho, người thừa kế hoặc người được ủy quyền có thể nộp hồ sơ khai nhận thừa kế tại Cơ quan đăng ký đất đai để cập nhật thông tin vào hồ sơ địa chính.
Trong trường hợp này, người thừa kế thực chất chỉ được hưởng giá trị tài sản mà không được trực tiếp đứng tên sở hữu.
b. Trường hợp có người đủ điều kiện và người không đủ điều kiện cùng nhận thừa kế:
Nếu trong số những người thừa kế có:
- Người thuộc đối tượng được sở hữu nhà đất tại Việt Nam; và
- Người không thuộc đối tượng được sở hữu
thì việc xử lý được thực hiện như sau:
- Các đồng thừa kế hoặc người đại diện tiến hành khai nhận thừa kế và đăng ký tại cơ quan đất đai;
- Sau khi hoàn tất việc phân chia di sản, Giấy chứng nhận chỉ được cấp cho những người đủ điều kiện sở hữu;
- Phần di sản của người không đủ điều kiện sẽ được giải quyết theo hướng nhận giá trị hoặc chuyển nhượng, tặng cho theo quy định của pháp luật.
1.3. Quyền ủy quyền và quản lý tài sản của người thừa kế ở nước ngoài:
Trong mọi trường hợp, người thừa kế ở nước ngoài đều có quyền:
- Ủy quyền bằng văn bản cho người khác tại Việt Nam thay mặt thực hiện thủ tục thừa kế;
- Giao cho người khác trông nom, quản lý hoặc tạm sử dụng nhà đất;
- Thực hiện các nghĩa vụ tài chính và nghĩa vụ liên quan thông qua người được ủy quyền.
Việc ủy quyền cần được lập đúng hình thức, có công chứng/chứng thực hợp pháp để bảo đảm giá trị pháp lý khi sử dụng tại Việt Nam.
Kết luận:
Việc chia di sản là nhà đất khi có người thừa kế ở nước ngoài không phải lúc nào cũng giống nhau mà phụ thuộc chủ yếu vào điều kiện sở hữu nhà ở, quyền sử dụng đất của từng người thừa kế. Nếu đủ điều kiện, người thừa kế được hưởng và đứng tên như công dân trong nước. Ngược lại, nếu không đủ điều kiện, họ chỉ có thể nhận giá trị tài sản hoặc thực hiện chuyển nhượng theo quy định. Do đó, khi phát sinh trường hợp này, cần xác định đúng tư cách pháp lý của từng chủ thể để lựa chọn phương án xử lý phù hợp, bảo đảm quyền lợi hợp pháp và hạn chế tranh chấp.
2. Cách thức tham gia phân chia di sản của người ở nước ngoài:
Trong trường hợp có người thừa kế đang sinh sống, làm việc ở nước ngoài, việc tham gia vào quá trình phân chia di sản (đặc biệt là đối với nhà đất) phải tuân thủ chặt chẽ các quy định về công chứng, chứng thực và pháp luật có liên quan. Tùy thuộc vào điều kiện thực tế, người thừa kế ở nước ngoài có thể lựa chọn một trong các phương thức sau:
2.1. Trực tiếp về Việt Nam để tham gia ký kết văn bản phân chia di sản:
Đây là phương thức đơn giản và thuận lợi nhất về mặt pháp lý. Người thừa kế ở nước ngoài có thể trực tiếp về Việt Nam để cùng các đồng thừa kế thực hiện thủ tục khai nhận hoặc thỏa thuận phân chia di sản tại tổ chức hành nghề công chứng.
Khi đó, người này cần xuất trình đầy đủ giấy tờ tùy thân còn giá trị (hộ chiếu, căn cước công dân nếu còn quốc tịch Việt Nam hoặc giấy tờ hợp pháp khác), đồng thời cung cấp các tài liệu chứng minh quan hệ thừa kế theo yêu cầu của công chứng viên. Việc trực tiếp tham gia sẽ giúp bảo đảm tính xác thực của ý chí, hạn chế tối đa rủi ro pháp lý và tránh phát sinh tranh chấp về sau.
Tuy nhiên, phương án này có thể gặp khó khăn về chi phí, thời gian di chuyển hoặc điều kiện cư trú, đặc biệt đối với những người định cư lâu dài ở nước ngoài.
2.2. Ủy quyền cho người khác tại Việt Nam thực hiện thủ tục:
Trong trường hợp không thể trực tiếp về Việt Nam, người thừa kế có thể lựa chọn phương án lập hợp đồng ủy quyền cho người thân hoặc người đại diện tại Việt Nam thay mặt mình tham gia toàn bộ quá trình phân chia di sản. Việc ủy quyền cần được thực hiện đúng hình thức pháp luật quy định, cụ thể:
- Hợp đồng ủy quyền phải được lập thành văn bản;
- Được công chứng tại Cơ quan đại diện ngoại giao hoặc lãnh sự của Việt Nam ở nước ngoài (Đại sứ quán, Lãnh sự quán);
- Sau đó, văn bản này được gửi về Việt Nam để người được ủy quyền sử dụng khi làm việc với tổ chức công chứng.
Người được ủy quyền sẽ thay mặt người thừa kế ký kết văn bản thỏa thuận phân chia di sản, thực hiện các thủ tục liên quan đến công chứng, kê khai và sang tên tài sản theo nội dung ủy quyền.
Đây là phương án được áp dụng phổ biến trong thực tế vì tính linh hoạt, tiết kiệm chi phí và thời gian, đồng thời vẫn bảo đảm giá trị pháp lý nếu được thực hiện đúng quy định.
2.3. Lập văn bản từ chối nhận di sản tại nước ngoài:
Trong một số trường hợp, người thừa kế không có nhu cầu nhận di sản hoặc muốn nhường phần tài sản cho các đồng thừa kế khác, có thể từ chối nhận di sản thừa kế.
Người thừa kế ở nước ngoài có thể lập văn bản từ chối tại Cơ quan đại diện ngoại giao của Việt Nam ở nước ngoài, tương tự như việc công chứng trong nước. Văn bản này phải bảo đảm:
- Được lập thành văn bản có công chứng, chứng thực hợp pháp;
- Gửi về Việt Nam cho người quản lý di sản hoặc các đồng thừa kế;
- Được thực hiện trước thời điểm phân chia di sản.
Khi việc từ chối hợp lệ, người đó sẽ không còn quyền và nghĩa vụ liên quan đến di sản, đồng thời không phải tham gia vào quá trình phân chia tài sản.
3. Vướng mắc pháp lý thường gặp khi chia di sản là nhà đất có người thừa kế ở nước ngoài:
Trong thực tiễn giải quyết thừa kế có yếu tố nước ngoài, đặc biệt là đối với di sản là nhà đất, quá trình phân chia thường phát sinh nhiều vướng mắc phức tạp hơn so với trường hợp thông thường. Những khó khăn này không chỉ xuất phát từ yếu tố địa lý mà còn liên quan đến điều kiện pháp lý, giấy tờ và sự khác biệt về quy định giữa các quốc gia.
Dưới đây là những vướng mắc phổ biến:
3.1. Không liên hệ được người thừa kế ở nước ngoài:
Một trong những khó khăn thường gặp là việc không thể liên hệ được với người thừa kế đang ở nước ngoài do mất liên lạc, thay đổi nơi cư trú hoặc không xác định được địa chỉ cụ thể. Trong khi đó, theo quy định của pháp luật, việc phân chia di sản (đặc biệt là lập văn bản thỏa thuận phân chia di sản) phải có sự tham gia của tất cả các đồng thừa kế hoặc người đại diện hợp pháp của họ.
Trong trường hợp không thể liên hệ được, việc phân chia di sản có thể bị đình trệ kéo dài. Khi đó, các đồng thừa kế còn lại buộc phải lựa chọn phương án khởi kiện tại Tòa án để yêu cầu chia di sản theo thủ tục tố tụng thay vì thực hiện theo hình thức thỏa thuận.
3.2. Giấy tờ lập ở nước ngoài không hợp lệ hoặc chưa được hợp pháp hóa lãnh sự:
Đối với người thừa kế ở nước ngoài, các giấy tờ như: Hợp đồng ủy quyền, văn bản từ chối nhận di sản, giấy tờ nhân thân… nếu được lập tại nước ngoài thì phải tuân thủ quy định về hợp pháp hóa lãnh sự và dịch thuật công chứng trước khi sử dụng tại Việt Nam.
Trên thực tế, nhiều trường hợp hồ sơ bị trả lại hoặc không được chấp nhận do:
- Văn bản không được công chứng/chứng thực đúng thẩm quyền;
- Thiếu thủ tục hợp pháp hóa lãnh sự;
- Bản dịch không đúng quy chuẩn hoặc không được công chứng.
Điều này làm kéo dài thời gian giải quyết, thậm chí phải thực hiện lại toàn bộ hồ sơ từ đầu.
3.3. Tranh chấp giữa các đồng thừa kế:
Yếu tố “ở nước ngoài” thường làm gia tăng nguy cơ phát sinh tranh chấp do:
- Thiếu sự trao đổi trực tiếp giữa các bên;
- Khó thống nhất ý chí trong việc phân chia tài sản;
- Có sự nghi ngờ về tính minh bạch trong quá trình quản lý, định đoạt tài sản.
Ngoài ra, trong nhiều trường hợp, người thừa kế ở nước ngoài không nắm rõ tình trạng pháp lý của tài sản tại Việt Nam dẫn đến mâu thuẫn khi phát sinh các vấn đề như định giá tài sản, phân chia hiện vật hoặc nghĩa vụ tài chính liên quan.
Khi không đạt được sự thỏa thuận, các bên buộc phải khởi kiện tại Tòa án khiến thời gian giải quyết kéo dài và chi phí phát sinh tăng cao.
THAM KHẢO THÊM:

Tư vấn pháp luật qua Zalo


