Tổng hợp trọn bộ từ vựng tiếng Anh lớp 7 đủ cả năm học

Dưới đây là bài viết về chủ đề: Tổng hợp trọn bộ từ vựng tiếng Anh lớp 7 đủ cả năm học với các chủ đề từ sức khỏe, nguồn năng lực, giải trí, âm nhạc đến du lịch là tài liệu quan trọng để các em học sinh ôn tập và luyện thi, mời bạn đọc theo dõi.

CÔNG TY LUẬT TNHH DƯƠNG GIA

Trụ sở chính: 89 Tô Vĩnh Diện, phường Khương Đình, Hà Nội.

Chi nhánh Đà Nẵng: 141 Diệp Minh Châu, phường Hoà Xuân, Đà Nẵng.

Chi nhánh TPHCM: 161A Đào Duy Anh, phường Đức Nhuận, TPHCM.

Tổng đài tư vấn pháp luật: 1900.6568

Số điện thoại Luật sư: 037.6999996

Email: luatsu@luatduonggia.vn

1. Unit 1: My Hobbies (Sở thích của tôi):

Từ Vựng Phiên Âm Dịch Nghĩa
a piece of cake (idiom) /əpi:s əv keɪk/ dễ ợt
arranging flowers /ə’reɪndʒɪŋ ‘flaʊər/ cắm hoa
bird-watching (n) / bɜːd wɒtʃɪŋ/ quan sát chim chóc
board game (n) /bɔːd ɡeɪm/ trò chơi trên bàn cờ (cờ tỉ phú, cờ vua)
carve (v) /kɑːv/ chạm, khắc
carved (adj) /kɑːvd/ được chạm, khắc
collagen (n) /’kɒlɑːʒ/ một bức tranh tạo thành từ nhiều tranh, ảnh nhỏ
eggshell (n) /eɡʃel/ vỏ trứng
fragile (adj) /’frædʒaɪl/ dễ vỡ
gardening (n) /’ɡɑːdənɪŋ/ làm vườn
horse-riding (n) /hɔːs, ‘raɪdɪŋ/ cưỡi ngựa
ice-skating (n) /aɪs, ‘skeɪtɪŋ/ trượt băng
making model /’meɪkɪŋ, ‘mɒdəl/ làm mô hình
making pottery /’meɪkɪŋ ‘pɒtəri/ nặn đồ gốm
melody /’melədi/ giai điệu
monopoly (n) /mə’nɒpəli/ cờ tỉ phú
mountain climbing (n) /’maʊntɪn, ‘klaɪmɪŋ/ leo núi
share (v) /ʃeər/ chia sẻ
skating (n) /’skeɪtɪŋ/ trượt pa tanh
strange (adj) /streɪndʒ/ lạ
surfing (n) /’sɜːfɪŋ/ lướt sóng
unique (adj) /jʊˈni:k/ độc đáo

2. Unit 2: Health (Sức khỏe):

Từ Vựng Phiên Âm Dịch Nghĩa
allergy (n) /’ælədʒi/ dị ứng
calorie(n) /’kæləri/ calo
compound (n) /’kɒmpaʊnd/ ghép, phức
concentrate(v) /’kɒnsəntreɪt/ tập trung
conjunction (n) /kən’dʒʌŋkʃən/ liên từ
coordinate (v) / kəʊˈɔːdɪneɪt / kết hợp
cough (n) /kɒf/ ho
depression (n) /dɪˈpreʃən/ chán nản, buồn rầu
diet (adj) /’daɪət/ ăn kiêng
essential (n) /ɪˈsenʃəl/ cần thiết
expert (n) /’ekspɜːt/ chuyên gia
independent (v) /’ɪndɪˈpendənt/ độc lập, không phụ thuộc
itchy (adj) /’ɪtʃi/ ngứa, gây ngứa
junk food (n) /dʒʌŋk fu:d/ đồ ăn nhanh, quà vặt
myth (n) /mɪθ/ việc hoang đường
obesity (adj) /əʊˈbi:sɪti/ béo phì
pay attention /peɪ ə’tenʃən/ chú ý, lưu ý đến
put on weight (n) /pʊt ɒn weɪt/ lên cân
sickness (n) /’sɪknəs/ đau yếu, ốm yếu
spot (n) /spɒt/ mụn nhọt
stay in shape /steɪ ɪn ʃeɪp/ giữ dáng, giữ cơ thể khỏe mạnh
sunburn (n) /’sʌnbɜːn/ cháy nắng

3. Unit 3: Community Service (Hoạt động phục vụ cộng đồng):

Từ Vựng Phiên Âm Dịch Nghĩa
benefit (n) /’benɪfɪt/ lợi ích
blanket (n) /’blæŋkɪt/ chăn
charitable (adj) /’tʃærɪtəbl/ từ thiện
clean up (n, v) /kli:n ʌp/ dọn sạch
community service (n) /kə’mju:nəti ‘sɜːvɪs/ dịch vụ công cộng
disabled people (n) /dɪˈseɪbld ̩ ‘pi:pl/ người tàn tật
donate (v) /dəʊˈneɪt/ hiến tặng, đóng góp
elderly people (n) /’eldəli ‘pi:pl/ người cao tuổi
graffiti /ɡrə’fi:ti/ hình hoặc chữ vẽ trên tường
homeless people /’həʊmləs ‘pi:pl/ người vô gia cư
interview (n, v) /’ɪntərvju:/ cuộc phỏng vấn, phỏng vấn
make a difference /meɪk ə ‘dɪfərəns/ làm thay đổi (cho tốt đẹp hơn)
mentor (n) /’mentɔːr/ thầy hướng dẫn
mural (n) /’mjʊərəl/ tranh khổ lớn
non-profit organization (n) /nɒn-‘prɒfɪt ,ɔːɡənaɪˈzeɪʃən/ tổ chức phi lợi nhuận
nursing home /’nɜːsɪŋ həʊm/ nhà dưỡng lão
organisation (n) /,ɔ:gənai’zeiʃn/ tổ chức
service (n) /’sɜːrvɪs/ dịch vụ
shelter (n) /’ʃeltər/ mái ấm, nhà tình thương, nhà cứu trợ
sort (n) /sɔ:t/ thứ, loại, hạng
street children (n) /stri:t ‘tʃɪldrən/ trẻ em (lang thang) đường phố
to be forced /tu: bi: fɔːst/ bị ép buộc
traffic jam (n) /”træfɪk dʒæm/ ùn tắc giao thông
tutor (n, v) /’tju:tər/ thầy dạy kèm, dạy kèm
volunteer (n, v) /,vɒlən’tɪər/ người tình nguyện, đi tình nguyện
use public transport (bus, tube,…)   dùng các phương tiện giao thông công cộng

4. Unit 4: Music And Arts (Âm nhạc và các ngành nghệ thuật):

Từ Vựng Phiên Âm Dịch Nghĩa
anthem (n) /’ænθəm/ quốc ca
atmosphere (n) /’ætməsfɪər/ không khí, môi trường
compose (v) /kəm’pəʊz/ soạn, biên soạn
composer (n) /kəm’pəʊzər/ nhà soạn nhạc, nhạc sĩ
control (v) /kən’trəʊl/ điều khiển
core subject (n) /kɔːr ‘sʌbdʒekt/ môn học cơ bản
country music (n) /’kʌntri ‘mju:zɪk/ nhạc đồng quê
curriculum (n) /kə’rɪkjʊləm/ chương trình học
folk music (n) /fəʊk ‘mju:zɪk/ nhạc dân gian
non-essential (adj) /nɒn-ɪˈsenʃəl/ không cơ bản
opera (n) /’ɒpərə/ vở nhạc kịch
originate (v) /ə’rɪdʒɪneɪt/ bắt nguồn
perform (n) /pə’fɔːm/ biểu diễn
performance (n) /pə’fɔːməns/ sự trình diễn, buổi biểu diễn
photography (n) /fə’tɒɡrəfi/ nhiếp ảnh
puppet (n) /’pʌpɪt/ con rối
rural (adj) /’rʊərəl/ thuộc nông thôn, thôn quê
sculpture (n) /’skʌlptʃər/ điêu khắc, tác phẩm điêu khắc
support (v) /sə’pɔ:t/ nâng đỡ
Tick Tac Toe (n) /tɪk tæk təʊ/ trò chơi cờ ca-rô
water puppetry (n) /’wɔːtər ‘pʌpɪtrɪ/ múa rối nước

5. Unit 5: Vietnam Food and Drink (Đồ ăn và thức uống Việt Nam):

Trong chương Unit 5 này, các em sẽ được học về cách gọi tên những đồ ăn, thức uống bằng tiếng Anh. Khi nắm vững từ vựng chủ đề này các em có thể tự tin giao tiếp giới thiệu về bản sắc ẩm thực của dân tộc Việt Nam mình.

Từ Vựng Phiên Âm Dịch Nghĩa
beat (v) /bi:t/ khuấy trộn, đánh trộn
beef (n) /bi:f/ thịt bò
bitter (adj) /’bɪtə/ đắng
broth (n) /brɒθ/ nước xuýt
delicious (adj) /dɪˈlɪʃəs/ ngon, thơm ngon
eel (n) /i:l/ con lươn
flour (n) /flaʊə/ bột
fold (n) /fəʊld/ gấp, gập
fragrant (adj) /’freɪɡrənt/ thơm, thơm phức
green tea (n) /,ɡri:n ‘ti:/ chè xanh
ham (n) /hæm/ giăm bông
noodles (n) /’nu:dlz/ mì, mì sợi
omelette (n) /’ɒmlət, ‘ɒmlɪt/ trứng tráng
pancake (n) /’pænkeɪk/ bánh kếp
pepper (n) /’pepər/ hạt tiêu
pork (n) /pɔːk/ thịt lợn
pour (v) /pɔː/ rót, đổ
recipe (n) /’resɪpi/ công thức làm món ăn
salt (n) /’sɔːlt/ muối
salty (adj) /’sɔːlti/ mặn, có nhiều muối
sandwich (n) /’sænwɪdʒ/ bánh xăng-đuých
sauce (n) /sɔːs/ nước xốt
sausage (n) /’sɒsɪdʒ/ xúc xích
serve (v) /sɜːv/ múc/ xới/ gắp ra để ăn
shrimp (n) /ʃrɪmp/ con tôm
slice (n) /slaɪs/ miếng mỏng, lát mỏng
soup (n) /su:p/ súp, canh, cháo
sour (adj) /saʊər/ chua
spicy (adj) /’spaɪsi/ cay, nồng
spring rolls (n) /sprɪŋ rəʊlz/ nem rán
sweet (adj) /swi:t/ ngọt
sweet soup (n) /swi:t su:p/ chè
tasty (adj) /’teɪsti/ đầy hương vị, ngon
tofu (n) /’təʊfu:/ đậu phụ
tuna (n) /’tju:nə/ cá ngừ
turmeric (n) /’tɜːmərɪk/ củ nghệ
warm (v) /wɔːm/ hâm nóng

6. Unit 6: The First University In VietNam (Trường đại học đầu tiên của Việt Nam):

Từ Vựng Phiên Âm Dịch Nghĩa
build (v) /bɪld/ xây dựng
consider (v) /kən’sɪdər/ coi như
consist of (v) /kən’sist əv/ bao hàm/ gồm
construct (v) /kən’strʌkt/ xây dựng
doctor’s stone tablet (n) /’dɒktərz stəʊn ‘tæblət/ bia tiến sĩ
erect (v) /i´rekt/ xây dựng nên, dựng lên
found (v) /faʊnd/ thành lập
grow (v) /grəʊ/ trồng, mọc
Imperial Academy (n) /ɪm’pɪəriəl ə’kædəmi/ Quốc Tử Giám
Khue Van Pavilion (n) /’pəvɪljən/ Khuê Văn Các
locate (v) /ləʊˈkeɪt/ đóng, đặt, để ở một vị trí
pagoda (n) /pə’ɡəʊdə/ chùa
recognise (v) /’rekəgnaiz/ chấp nhận, thừa nhận
regard (v) /rɪˈɡɑːd/ đánh giá
relic (n) /’relɪk/ di tích
site (n) /saɪt/ địa điểm
statue (n) /’stætʃu:/ tượng
surround (v) /sә’raʊnd/ bao quanh, vây quanh
take care of (v) /teɪ keər əv/ trông nom, chăm sóc
Temple of Literature (n) /’templ əv ‘lɪtərɪtʃə/ Văn Miếu
World Heritage (n) /wɜːld ‘herɪtɪdʒ/ Di sản thế giới

7. Unit 7: Traffic (Giao thông):

Từ Vựng Phiên Âm Dịch Nghĩa
cycle (v) /saɪkl/ đạp xe
traffic jam (n) /’træfɪk dʒæm/ sự kẹt xe
park (v) /pɑ:k/ đỗ xe
pavement (n) /’peɪvmənt/ vỉa hè (cho người đi bộ)
railway station (n) /’reɪlwei ,steɪ∫n/ nhà ga xe lửa
safely (adv) /’seɪflɪ/ an toàn
safety (n) /’seɪftɪ/ sự an toàn
seatbelt (n) /’si:t’belt/ dây an toàn
traffic rule (n) /’træfIk ru:l/ luật giao thông
train (n) /treɪn/ tàu hỏa
roof (n) /ru:f/ nóc xe, mái nhà
illegal (adj) /ɪ’li:gl/ bất hợp pháp
reverse (n) /rɪˈvɜːs/ quay đầu xe
boat (n) /bəʊt/ con thuyền
fly (v) /flaɪ/ lái máy bay, đi trên máy bay
helicopter (n) /’helɪkɒptər/ máy bay trực thăng
triangle (n) /’traɪæŋɡl/ hình tam giác
vehicle (n) /’viɪkəl/ xe cộ, phương tiện giao thông
plane (n) /pleɪn/ máy bay
prohibitive (adj) /prə’hɪbɪtɪv/ cấm (không được làm)
road sign /rəʊd saɪn/ biển báo giao thông
ship (n) /ʃɪp/ tàu thủy
tricycle (n) /trɑɪsɪkəl/ xe đạp ba bánh

8. Unit 8: Films (Điện ảnh):

Từ Vựng Phiên Âm Dịch Nghĩa
animation (n) /’ænɪˈmeɪʃən/ phim hoạt hình
critic (n) /’krɪtɪk/ nhà phê bình
direct (v) /dɪˈrekt/ làm đạo diễn (phim, kịch…)
disaster (n) /dɪˈzɑːstə/ thảm họa, tai họa
documentary (n) /,dɒkjə’mentri/ phim tài liệu
entertaining (adj) /,entə’teɪnɪŋ/ thú vị, làm vui lòng vừa ý
gripping (adj) /’ɡrɪpɪŋ/ hấp dẫn, thú vị
hilarious (adj) /hɪˈleəriəs/ vui nhộn, hài hước
horror film (n) /’hɒrə fɪlm/ phim kinh dị
must-see (n) /’mʌst si:/ bộ phim hấp dẫn cần xem
poster (n) /’pəʊstə/ áp phích quảng cáo
recommend (v) /,rekə’mend/ giới thiệu, tiến cử
review (n) /rɪˈvju:/ bài phê bình
scary (adj) /:skeəri/ làm sợ hãi, rùng rợn
science fiction (sci-fi) (n) /saɪəns fɪkʃən/ phim khoa học viễn tưởng
star (v) /stɑː/ đóng vai chính
survey (n) /’sɜːveɪ/ cuộc khảo sát
thriller (n) /’θrɪlə/ phim kinh dị, giật gân
violent (adj) /’vaɪələnt/ có nhiều cảnh bạo lực

9. Unit 9: Festivals Around The World (Các lễ hội trên thế giới):

Từ Vựng Phiên Âm Dịch Nghĩa
festival (n) /’festɪvl/ lễ hội
fascinating (adj) /’fæsɪneɪtɪŋ/ thú vị, hấp dẫn
religious (adj) /rɪˈlɪdʒəs/ thuộc về tôn giáo
celebrate (v) /’selɪbreɪt/ tổ chức lễ
camp (n,v) /Kæmp/ trại,cắm trại
thanksgiving (n) /’θæŋksgɪvɪŋ/ lễ tạ ơn
stuffing (n) /’stʌfɪŋ/ nhân nhồi (vào gà)
feast (n) /fi:st/ bữa tiệc
turkey (n) /’tə:ki/ gà tây
gravy (n) /’ɡreɪvi/ nước xốt
cranberry (n) /’kranb(ə)ri/ quả nam việt quất
seasonal (adj) /’si:zənl/ thuộc về mùa
steep (adj) /sti:p/ dốc

10. Unit 10: Sources Of Energy (Các nguồn năng lượng):

Từ Vựng Phiên Âm Dịch Nghĩa
always (Adj) /‘ɔːlweɪz/ luôn luôn
often (Adj) /‘ɒf(ə)n/ thường
sometimes (Adj) /‘sʌm.taɪmz/ thỉnh thoảng
never (Adj) /‘nevə/ không bao giờ
take a shower (n) /teɪk ə ʃaʊə/ tắm vòi tắm hoa sen
distance (n) /‘dɪst(ə)ns/ khoảng cách
transport (n) /trans’pɔrt/ phương tiện giao thông
electricity (n) /,ɪlɛk’trɪsɪti/ điện
biogas (n) /’baiou,gæs/ khí sinh học
footprint (n) /‘fʊtprɪnt/ dấu vết, vết chân
solar (Adj) /‘soʊlər/ (thuộc về) mặt trời
carbon dioxide (n) /‘kɑːrbən daɪˈɑːksaɪd/ khí CO2
negative (Adj) /‘neɡətɪv/ xấu, tiêu cực
alternative (Adj) /ɔ:l’tə:nətiv/ có thể lựa chọn thay cho vật khác
dangerous (Adj) /‘deindʒrəs/ nguy hiểm
energy (n) /‘enədʒi/ năng lượng
hydro (n) /‘haidrou/ thuộc về nước
non-renewable (adj) /,nɔn ri’nju:əbl/ không phục hồi, không tái tạo được
plentiful (Adj) /‘plentifl/ phong phú, dồi dào
renewable (Adj) /ri’nju:əbl/ phục hồi, làm mới lại
source (n) /sɔ:s/ nguồn

11. Unit 11: Travelling In The Future (Du lịch trong tương lai):

Từ Vựng Phiên Âm Dịch Nghĩa
safety (n) /’seɪfti/ Sự an toàn
pleasant (a) /’pleznt/ Thoải mái, dễ chịu
imaginative (a) /ɪˈmædʒɪnətɪv/ Tưởng tượng
traffic jam (n) /’træfɪk dʒæm/ Sự kẹt xe
crash (n) /kræʃ/ Va chạm xe, tai nạn xe
fuel (n) /fju:əl/ Nhiên liệu
eco-friendly (adj) /’i:kəu ‘frendli/ thân thiện với hệ sinh thái, thân thiện với môi trường
float (v) /fləut/ Nổi
flop (v) /flɔp/ Thất bại
hover scooter (n) /’hɔvə ‘sku:tə/ một loại phương tiện di chuyển cá nhân trượt trên mặt đất
monowheel (n) /’mɔnouwi:l/ một loại xe đạp có một bánh
pedal (v,n) /’pedl/ đạp, bàn đạp
segway (n) /’segwei/ một loại phương tiện di chuyển cá nhân bằng cách đẩy chân để chạy bánh xe trên mặt đất
metro (n) /’metrəʊ/ Xe điện ngầm
skytrain (n) /skʌɪ treɪn/ Tàu trên không trong thành phố
gridlocked (adj) /’grɪdlɑːkt/ Giao thông kẹt cứng
pollution (n) /pə’lu:ʃ(ə)n/ Ô nhiễm
technology (n) /tek’nɒlədʒi/ Kỹ thuật

12. Unit 12: An Overcrowded World (Một thế giới quá đông đúc):

Từ Vựng Phiên Âm Dịch Nghĩa
affect (v) /ə’fekt/ Tác động, ảnh hưởng
block (v) /blɑ:k/ Gây ùn tắc
cheat (v) /tʃi:t/ Lừa đảo
crime (n) /kraim/ Tội phạm
criminal (n) /’kriminəl/ Kẻ tội phạm
density (n) /’densiti/ Mật độ dân số
diverse (adj) /dai’və:s/ Đa dạng
effect (n) /i’fekt/ Kết quả
explosion (n) /iks’plouƷ ən/ Bùng nổ
flea market (n) /fli:’mɑ:kit/ Chợ trời
hunger (n) /’hʌɳgər/ Sự đói khát
major (adj) /’meiʤər/ Chính, chủ yếu, lớn
malnutrition (n) /,mælnju:’triʃən/ Bệnh suy dinh dưỡng
megacity (n) /’megəsiti/ Thành phố lớn
overcrowded (Adj) /,ouvə’kraudid/ Quá đông đúc
poverty (n) /’pɔvəti/ Sự nghèo đói
slum (n) /slʌm/ Khu ổ chuột
slumdog (n) /slʌmdɔg/ Kẻ sống ở khu ổ chuột
space (n) /speis/ Không gian
spacious (Adj) /’speiʃəs/ Rộng rãi

Đội ngũ Luật sư, Chuyên viên của Luật Dương Gia

Luật sư Nguyễn Văn Dương

Luật sư Nguyễn Văn Dương

Luật sư Đỗ Xuân Tựu

Luật sư Đỗ Xuân Tựu

Luật sư Đoàn Văn Ba

Luật sư Đoàn Văn Ba

Luật sư Đinh Thuỳ Dung

Luật sư Đinh Thuỳ Dung

Luật sư Vũ Thị Mai

Luật sư Vũ Thị Mai

Luật sư Nguyễn Đức Thắng

Luật sư Nguyễn Đức Thắng

Luật sư Vũ Văn Huân

Luật sư Vũ Văn Huân

Luật sư Nguyễn Hoài Bão

Luật sư Nguyễn Hoài Bão

Luật sư Nguyễn Văn Thư

Luật sư Nguyễn Văn Thư

Luật sư Vũ Văn Hưởng

Luật sư Vũ Văn Hưởng

Luật sư Nguyễn Thị Mỹ Hạnh

Luật sư Nguyễn Thị Mỹ Hạnh

Luật sư Nguyễn Ngọc Anh

Luật sư Nguyễn Ngọc Anh

Trần Thị Minh Hà

Trần Thị Minh Hà

Nguyễn Thị Ngọc Ánh

Nguyễn Thị Ngọc Ánh

Nguyễn Hà Diễm Chi

Nguyễn Hà Diễm Chi

Trần Thị Kiều Trinh

Trần Thị Kiều Trinh

Phan Thanh Nhàn

Phan Thanh Nhàn

Trần Thị Bảo Ngọc

Trần Thị Bảo Ngọc

Gọi luật sư Gọi luật sư Yêu cầu dịch vụ Yêu cầu dịch vụ
Call Zalo