Tổng hợp trọn bộ từ vựng tiếng Anh lớp 6 đủ cả năm học

Từ vựng Unit 1 - 12 SGK tiếng Anh lớp 6 Global Success tổng hợp những từ mới tiếng Anh 6 quan trọng trong các Unit 1 - 12 giúp các em học sinh lớp 6 ghi nhớ từ vựng tiếng Anh sách Kết nối tri thức với cuộc sống theo từng Unit hiệu quả.

CÔNG TY LUẬT TNHH DƯƠNG GIA

Trụ sở chính: 89 Tô Vĩnh Diện, phường Khương Đình, Hà Nội.

Chi nhánh Đà Nẵng: 141 Diệp Minh Châu, phường Hoà Xuân, Đà Nẵng.

Chi nhánh TPHCM: 161A Đào Duy Anh, phường Đức Nhuận, TPHCM.

Tổng đài tư vấn pháp luật: 1900.6568

Số điện thoại Luật sư: 037.6999996

Email: luatsu@luatduonggia.vn

1. Tổng hợp trọn bộ từ vựng tiếng Anh lớp 6 đủ cả năm học:

Từ vựng

Phiên âm

Dịch nghĩa

Backpack

/ˈbækpæk/

Ba-lô, cặp sách

Notepad

/ˈnəʊtpæd/

Sổ tay

Pencil sharpener

/ˈpɛnsəl ˈʃɑrpənər/

Gọt bút chì

Compass

/ˈkʌmpəs/

Com-pa

Calculator

/ˈkælkjəˌleɪtər/

Máy tính bỏ túi

Rubber

/ˈrʌbər/

Cục tẩy

Pencil case

/ˈpɛnsəl keɪs/

Hộp bút

Notebook

/ˈnoʊtˌbʊk/

Quyển vở

Ink bottle

/iŋkˈbɒtl/

Lọ mực

Ruler

/ˈruːlər/

Thước kẻ

Textbook

/ˈtɛkstˌbʊk/

Sách giáo khoa

Uniform

/ˈjuːnɪfɔːm/

Bộ đồng phục

Từ vựng về địa điểm/ hoạt động trường học.

Từ vựng

Phiên âm

Dịch nghĩa

School garden

/skul ˈɡɑrdən/

Vườn trường

Library

/ˈlaɪˌbrɛri/

Thư viện

Playground

/ˈpleɪˌɡraʊnd/

Sân chơi

Swimming pool

/ˈswɪmɪŋ pu:l/

Bể bơi

Laboratory

/ˈlæbrəˌtɔri/

Phòng thí nghiệm

Parking lot

/ˈpɑrkɪŋ lɔt/

Khu đỗ xe

Boarding school

/ˈbɔrdɪŋ sku:l/

Trường nội trú

International school

/ˌɪntərˈnæʃənəl sku:l/

Trường quốc tế

Art club

/ɑ:rt klʌb/

Câu lạc bộ nghệ thuật

Canteen

/kænˈtin/

Phòng ăn

Greenhouse

/ˈɡrinˌhaʊs/

Nhà kính

Computer room

/kəmˈpjutər ru:m/

Phòng máy tính

Activity

/ækˈtɪvəti/

Hoạt động

Break time

/breɪk taɪm/

Giờ ra chơi

Teacher

/ˈtiːtʃə(r)/

Giáo viên

School supply

/ˈskuːl səˈplaɪ/

Dụng cụ học tập

Classmate

/ˈklæs.meɪt/

Bạn cùng lớp, bạn học

Excited

/ɪkˈsaɪ.t̬ɪd/

Phấn khích, phấn chấn

School lunch

/ˈskuːl lʌntʃ/

Bữa ăn trưa ở trường

Từ vựng tiếng Anh lớp 6: Unit 2 – My

Từ vựng về các loại nhà và các phòng trong nhà.

Từ vựng

Phiên âm

Dịch nghĩa

Apartment

/əˈpɑrtmənt/

Căn hộ

Villa

/ˈvɪlə/

Biệt thự

City house

/ˈsɪti haʊs/

Nhà thành phố

Town house

/taʊn haʊs/

Nhà thị trấn, nhà liền kề

Country house

/ˈkʌntri haʊs/

Nhà miền quê

Stilt house

/stɪlt haʊs/

Nhà sàn

Flat

/flæt/

Căn hộ

Living room

/ˈlɪvɪŋ rum/

Phòng khách

Bedroom

/ˈbɛˌdrum/

Phòng ngủ

Bathroom

/ˈbæˌθrum/

Phòng tắm

Kitchen

/ˈkɪʧən/

Bếp

Hall

/hɔ:l/

Sảnh, hành lang

Dining room

/ˈdaɪnɪŋ rum/

Phòng ăn

Attic

/ˈætɪk/

Gác xép

Basement

/ˈbeɪsmənt/

Tầng hầm

Garage

/ɡəˈrɑʒ/

Gara để xe

Từ vựng về các vật dụng trong nhà.

Từ vựng

Phiên âm

Dịch nghĩa

Fridge

/frɪʤ/

Tủ lạnh

Sofa

/ˈsoʊfə/

Ghế sô-pha

Wardrobe

/ˈwɔrˌdroʊb/

Tủ quần áo

Television

/ˈtɛləˌvɪʒən/

Tivi

Bowl

/boʊl/

Bát

Chopsticks

/ˈʧɑpˌstɪks/

Đôi đũa

Cooker

/ˈkʊkər/

Nồi cơm điện

Microwave

/ˈmaɪkrəˌweɪv/

Lò vi sóng

Cupboard

/ˈkʌbərd/

Tủ đồ

Stove

/stoʊv/

Bếp ga

Chest of drawers

/ʧɛst ʌv drɔrz/

Tủ có ngăn kéo

Lamp

/læmp/

Đèn ngủ, đèn bàn

Air-conditioner

/ɛr-kənˈdɪʃənər/

Điều hòa

Dishwasher

/ˈdɪˌʃwɑʃər/

Máy rửa bát

Toilet

/ˈtɔɪlət/

Bồn vệ sinh

Sink

/sɪŋk/

Bồn rửa mặt

Shower

/ˈʃoʊər/

Vòi sen

Shelf

/ʃɛlf/

Kệ, giá

Từ vựng tiếng Anh lớp 6: Unit 3 – My Friends

Từ vựng về ngoại hình/ tính cách.

Từ vựng

Phiên âm

Dịch nghĩa

Fat

/fæt/

Mập

Thin

/θɪn/

Gầy

Slim

/slɪm/

Mảnh khảnh

Appearance

/əˈpɪrəns/

Ngoại hình

Have glasses

/hæv ˈɡlæsəz/

Đeo kính

Long black hair

/lɔŋ blæk hɛr/

Mái tóc đen dài

Bald

/bɔld/

Hói

Strict

/strɪkt/

Nghiêm khắc

Confident

/ˈkɑnfədənt/

Tự tin

Shy

/ʃaɪ/

Ngại ngùng

Funny

/ˈfʌni/

Vui tính

Clever

/ˈklɛvər/

Thông minh, lanh lợi

Lazy

/ˈleɪzi/

Lười biếng

Polite

/pəˈlaɪt/

Lịch sự, lễ phép

Talkative

/ˈtɔkətɪv/

Nói nhiều

Friendly

/frɛndli/

Thân thiện

Careful

/ˈkɛrfəl/

Cẩn thận

Hard-working

/hɑrd-ˈwɜrkɪŋ/

Chăm chỉ

Kind

/kaɪnd/

Tốt bụng

Creative

/kriˈeɪtɪv/

Sáng tạo

Từ vựng về bộ phận cơ thể người.

Từ vựng

Phiên âm

Dịch nghĩa

Hair

/hɛr/

Tóc

Eye

/aɪ/

Mắt

Cheek

/ʧi:k/

Freckle

/ˈfrɛkəl/

Tàn nhang

Mouth

/maʊθ/

Miệng

Beard

/bɪrd/

Râu

Nose

/noʊz/

Mũi

Neck

/nɛk/

Cổ

Shoulder

/ˈʃoʊldər/

Vai

Chest

/ʧɛst/

Ngực

Arm

/ɑ:rm/

Cánh tay

Hand

/hænd/

Bàn tay

Knee

/ni:/

Đầu gối

Leg

/lɛɡ/

Chân

Foot

/fʊt/

Bàn chân

Toe

/toʊ/

Ngón chân

2.  Từ vựng tiếng Anh lớp 6 từ Unit 4 – Unit 8:

Từ vựng miêu tả về khu vực bạn ở.

Từ vựng

Phiên âm

Dịch nghĩa

Peaceful

/ˈpi:sfəl/

Yên bình

Exciting

/ɪkˈsaɪtɪŋ/

Thú vị

Noisy

/ˈnɔɪzi/

Ồn ào

Quiet

/ˈkwaɪət/

Yên tĩnh

Ancient

/ˈeɪnʧənt/

Cổ kính

Unique

/juˈnik/

Độc đáo

Historic

/hɪˈstɔ:rɪk/

Đầy tính lịch sử

Spacious

/ˈspeɪʃəs/

Rộng rãi

Polluted

/pəˈlutɪd/

Bị ô nhiễm

Expensive

/ɪkˈspɛnsɪv/

Đắt đỏ

Convenient

/kənˈvinjənt/

Tiện lợi

Fantastic

/fænˈtæstɪk/

Tuyệt vời

Beautiful

/ˈbjutəfəl/

Đẹp

Crowded

/ˈkraʊdɪd/

Đông đúc

Modern

/ˈmɑdərn/

Hiện đại

Boring

/ˈbɔ:rɪŋ/

Nhàm chán

Từ vựng về địa điểm xung quanh nơi bạn sống.

Từ vựng

Phiên âm

Dịch nghĩa

Café

/kæfˈeɪ/

Quán cà phê

Square

/skwɛr/

Quảng trường

Museum

/mjuˈziəm/

Bảo tàng

Cinema

/ˈsɪnəmə/

Rạp phim

Railway station

/ˈreɪlˌweɪ ˈsteɪʃən/

Nhà ga

Memorial

/məˈmɔriəl/

Đài tưởng niệm

Theatre

/ˈθiətər/

Nhà hát

Cathedral

/kəˈθidrəl/

Nhà thờ

Temple

/ˈtɛmpəl/

Đền

Từ vựng tiếng Anh lớp 6: Unit 5 – Natural Wonders of Viet Nam

Từ vựng về cảnh quan/ thiên nhiên.

Từ vựng

Phiên âm

Dịch nghĩa

Large

Lɑ:rʤ

Rộng lớn

Man-made

/mæn-meɪd/

Nhân tạo

Amazing

/əˈmeɪzɪŋ/

Tuyệt vời

Wonderful

/ˈwʌndərfəl/

Phi thường

Waterfall

/ˈwɑːt̬ɚfɑːl/

Thác nước

Landscapes

/ˈlændˌskeɪps/

Phong cảnh

Mount

/maʊnt/

Đồi, núi

Cave

/keɪv/

Hang động

Rock

/rɑk/

Đá

Forest

/ˈfɔ:rɪst/

Rừng

Island

/ˈaɪlənd/

Đảo

Natural wonders

/ˈnæʧərəl ˈwʌndərz/

Kỳ quan thiên nhiên

River

/ˈrɪvər/

Sông

Valley

/ˈvæli/

Thung lũng

Desert

/ˈdɛzɜrt/

Sa mạc

Scenery

/ˈsinəri/

Phong cảnh, cảnh quan

Từ vựng về đồ dùng đi du lịch.

Từ vựng

Phiên âm

Dịch nghĩa

Luggage

/ˈlʌɡəʤ/

Hành lý

Credit card

/ˈkredɪt kɑ:rd/

Thẻ tín dụng

Passport

/ˈpæˌspɔrt/

Hộ chiếu

Compass

/ˈkʌmpəs/

La bàn

Sleeping bag

/ˈslipɪŋ bæɡ/

Túi ngủ

Suncream

/ˈsʌnkriːm/

Kem chống nắng

Umbrella

//ʌmˈbrelə/

Cái ô

Torch

/tɔrʧ/

Đèn pin

Binoculars

/bəˈnɑkjələrz/

Ống nhòm

Từ vựng tiếng Anh lớp 6: Unit 6 – Our Tet Holiday

Từ vựng

Phiên âm

Dịch nghĩa

Lean house

/klin haʊs/

Dọn nhà

Decorate

ˈ/dɛkəˌreɪt/

Trang trí

Shopping

/ˈʃɑ:pɪŋ/

Mua sắm

Visit relatives

/ˈvɪzɪt ˈrɛlətɪvz/

Thăm họ hàng

Family gatherings

/ˈfæməli ˈɡæðərɪŋz/

Tụ họp gia đình

Get lucky money

/ɡɛt ˈlʌki ˈmʌni/

Nhận tiền lì xì

Fireworks

/ˈfaɪrˌwɜrks/

Pháo hoa

Go to the pagoda

/ɡoʊ tu ðə pəˈɡoʊdə/

Đi chùa

Peach flower

/piʧ ˈflaʊər/

Cành đào

Chung cake and Tet cake

 

Bánh chưng và bánh tét

Lucky money

/ˈlʌki ˈmʌni/

Lì xì

Kumquat tree

/ˈkʌmkwɑt tri/

Cây quất

Calendar

/ˈkæləndər/

Cuốn lịch

Present

/ˈprɛzənt/

Món quà

Kitchen God

/ˈkɪtʃɪn gɒd/ (n)

Táo quân

Sticky rice

/ˈstɪki raɪs/ (n)

Gạo nếp

Jellied meat

/ˈdʒelid miːt/ (n)

Thịt đông

Sticky rice

/ˈstɪki raɪs/

Xôi

Spring roll

/sprɪŋ roʊl/

Nem

Sausage

/ˈsɔsɪʤ/

Lạp xưởng

Từ vựng tiếng Anh lớp 6: Unit 7 – Television

Từ vựng liên quan đến truyền hình.

Từ vựng

Phiên âm

Dịch nghĩa

Channel

/ˈʧænəl/

Kênh

Program

/ˈproʊˌɡræm/

Chương trình

National television

/ˈnæʃnəl ˈtɛləˌvɪʒən/

Truyền hình quốc gia

News

/nu:z/

Tin tức

Animated films

/ˈænəˌmeɪtɪd fɪlmz/

Phim hình động

Cartoon

/kɑ:rˈtu:n/

Phim hoạt hình

Educational program

/ˌɛʤjuˈkeɪʃənəl ˈproʊˌɡræm/

Chương trình giáo dục

Comedy

/ˈkɑmədi/

Phim hài, hài kịch

Weather forecast

/ˈwɛðər ˈfɔ:rˌkæst/

Dự báo thời tiết

Comedy

/ˈkɑmədi/

Phim hài, hài kịch

Game show

/ɡeɪm ʃoʊ/

Trò chơi truyền hình

Remote

/rɪˈmoʊt/

Điều khiển

Viewer

/ˈvjuər/

Người xem

MC (Master of ceremonies)

/ˌemˈsiː/

Người dẫn chương trình

Live

/laɪv/

Trực tiếp (phát sóng)

Character

/ˈker.ək.tɚ/

Nhân vật

Funny

/ˈfʌni/

Hài hước

Popular

/ˈpɑpjələr/

Nổi tiếng/ phổ biến

Colourful

/ˈkʌlɚfəl/

Nhiều màu sắc

Newscaster

/ˈnuːzkæstɚ/

Người đọc tin tức mới

Từ vựng tiếng Anh lớp 6: Unit 8 – Sports and Game

Từ vựng về tên các môn thể thao

Từ vựng

Phiên âm

Dịch nghĩa

Football

/ˈfʊt.bɑːl/

Bóng đá

Table tennis

/ˈteɪbəl ˈtɛnɪs/

Bóng bàn

Swimming

/ˈswɪmɪŋ/

Bơi lội

Baseball

/ˈbeɪsˈbɔ:l/

Bóng chày

Badminton

/ˈbædˌmɪntən/

Cầu lông

Volleyball

/ˈvɑliˌbɔ:l/

Bóng chuyền

Cycling

/ˈsaɪklɪŋ/

Đạp xe

Aerobics

/əˈroʊbɪks/

Thể dục nhịp điệu

Skiing

/ˈski:ɪŋ/

Trượt tuyết

Golf

/ɡɔ:lf/

Đánh gôn

Chess

/ʧɛs/

Cờ vua

Do karate

/du kəˈrɑti/

Tập võ karate

Marathon

/ˈmɛrəˌθɑn/

Chạy ma-ra-thon

Từ vựng liên quan đến thi đấu thể thao.

Từ vựng

Phiên âm

Dịch nghĩa

Racket

/ˈrækɪt/

Cái vợt

Ball

/bɔ:l/

Quả bóng

Sport shoes

/spɔrt ʃu:z/

Giày thể thao

Shuttlecock

/ˈʃʌt̬.əl.kɑːk/

Quả cầu lông

Goggles

/ˈɡɑɡəlz/

Kính bơi

Skateboard

/ˈskeɪtˌbɔrd/

Ván trượt

Skis

/skiː/

Ván trượt tuyết

Tournament

/ˈtʊrnəmənt/

Giải đấu

Champion

/ˈʧæmpiən/

Nhà vô địch

Winner

/ˈwɪnər/

Người thắng cuộc

Take place

/teɪk pleɪs/

Tổ chức

Gold medal

/ɡoʊld ˈmɛdəl/

Huy chương vàng

Stadium

/ˈsteɪdiəm/

Sân vận động

Competition

/ˌkɑmpəˈtɪʃən/

Sự cạnh tranh/ cuộc thi đấu

Match

/mæʧ/

Trận đấu (các trò chơi thể thao)

Goal

/ɡoʊl/

Mục tiêu

Medal

/ˈmɛdəl/

Huy chương

3. Trọn bộ từ vựng tiếng Anh lớp 6 từ Unit 9 – Unit 12:

Từ vựng tiếng Anh lớp 6: Unit 9 – Cities of the world

Từ vựng về các châu lục, đất nước và các địa danh trên thế giới.

Từ vựng

Phiên âm

Dịch nghĩa

Asia

/ˈeɪʒə/

Châu Á

Europe

/ˈjʊrəp/

Châu Âu

Africa

/ˈæfrɪkə/

Châu Phi

Australia

/ɔˈstreɪljə/

Châu Úc

South America

/saʊθ əˈmɛrɪkə/

Châu Nam Mỹ

North America

/nɔrθ əˈmɛrɪkə/

Châu Bắc Mỹ

Australia

/ɑːˈstreɪl.jə/

Nước Úc

Belgium

/ˈbel.dʒəm/

Bỉ

England

/ˈɪŋ.ɡlənd/

Nước Anh

France

/fræns/

Nước Pháp

Germany

/ˈdʒɝː.mə.ni/

Nước Đức

Italy

/ˈɪt̬.əl.i/

Nước Ý

Korea

/kəˈriː.ə/

Nước Hàn Quốc

Russia

/ˈrʌʃ.ə/

Nước Nga

Thailand

/ˈtaɪ.lænd/

Nước Thái Lan

Denmark

/ˈdɛnmɑːk/

Nước Đan Mạch

Sweden

/ˈswɪdən/

Nước Thụy Điển

Switzerland

/ˈswɪtsələnd /

Nước Thụy Sỹ

Netherlands

/ˈnɛðələndz/

Nước Hà Lan

Vietnam

/ˌvjɛtˈnɑːm /

Nước Việt Nam

Landmarks

/ˈlændˌmɑrks/

Địa danh

Sydney Opera House

/ˈsɪdni ˈɑprə haʊs/

Nhà hát Opera, thành phố Sydney

Royal Palace

/ˈrɔɪəl ˈpæləs/

Cung điện Hoàng Gia

Big Ben

/bɪɡ bɛn/

Tên tháp đồng hồ ở Anh

River Thames

/ˈrɪvər tɛmz/

Sông Thames, Anh

Times Square

/taɪmz skwɛr/

Quảng trường ở Mỹ

Eiffel Tower

/ˈaɪfəl ˈtaʊər/

Tháp Ép-phen, Pari

Từ vựng dùng để miêu tả địa danh.

Từ vựng

Phiên âm

Dịch nghĩa

Perfect

/ˈpɜrˌfɪkt/

Hoàn hảo

Landscapes

/ˈlændˌskeɪps/

Phong cảnh

Amazing

/əˈmeɪzɪŋ/

Tuyệt vời, kinh ngạc

Local

/ˈloʊkəl/

(thuộc) địa phương

Exciting

/ɪkˈsaɪtɪŋ/

Thích thú (khi làm gì đó)

Interesting

/ˈɪntrɪstɪŋ/

Thú vị

Crowded

/ˈkraʊdɪd/

Đông đúc

Friendly

/ˈfrɛndli/

Thân thiện

Beautiful

/ˈbjutəfəl/

Đẹp

Clean

/kli:n/

Sạch sẽ

Street food

/stri:t fu:d/

Đồ ăn đường phố

City map

/ˈsɪti mæp/

Bản đồ thành phố

Từ vựng tiếng Anh lớp 6: Unit 10 – Our houses in the future

Từ vựng về các loại nhà  ở trong tương lai và các thiết bị trong nhà.

Từ vựng

Phiên âm

Dịch nghĩa

Skyscraper

/ˈskaɪˌskreɪpər/

Nhà chọc trời

Motorhome

/ˈmoʊ.t̬ɚ ˌhoʊm/

Nhà lưu động

Hi-tech

/haɪ-tɛk/

Công nghệ cao

UFO (Unidentified Flying Object)

/ju-ɛf-oʊ (ˌʌnaɪˈdɛntəˌfaɪd ˈflaɪɪŋ əbˈʤɛkt)/

Vật thể bay không xác định

Smart tvs

/smɑrt ˈti:ˈvi:z/

Tivi thông minh

Smart clock

/smɑrt klɑk/

Đồng hồ thông minh

Robots

/ˈroʊˌbɑts/

Người máy

Super car

/ˈsupər kɑr/

Siêu xe hơi

Solar energy

/ˈsoʊlər ˈɛnərʤi/

Năng lượng mặt trời

Dishwasher

/ˈdɪˌʃwɑʃər/

Máy rửa bát

Electric cooker

/ɪˈlɛktrɪk ˈkʊkər/

Bếp điện

Washing machine

/ˈwɑʃɪŋ məˈʃin/

Máy giặt

Fridge

/frɪʤ/

Tủ lạnh

Computer

/kəmˈpjutər/

Máy tính

Electric fan

/ɪˈlɛktrɪk fæn/

Quạt điện

Từ vựng tiếng Anh lớp 6: Unit 11 – Our greener world

Từ vựng về hành động/ đồ vật giúp bảo vệ môi trường.

Từ vựng

Phiên âm

Dịch nghĩa

Reduce

/rɪˈdu:s/

Giảm

Reuse

/ri:ˈju:z/

Sử dụng lại

Recycle

Riˈsaɪkəl /

Tái chế

Use reusable bags

/ju:z riˈuzəbəl bæɡz/

Dùng túi tái chế

Recycling bins

Riˈsaɪkəlɪŋ bɪnz

Thùng rác tái chế

Charity

/ˈʧɛrɪti/

Tổ chức từ thiện

Go green

/ɡoʊ ɡri:n/

Sống xanh, sống thân thiện với môi trường

Natural material

/ˈnæʧərəl məˈtɪriəl/

Chất liệu tự nhiên

Cycle

/ˈsaɪkəl/

Đạp xe

Walk

/wɑ:k/

Đi bộ

Plant trees and flowers

/plænt triz ænd ˈflaʊərz/

Trồng cây và hoa

Pick up rubbish

/pɪk ʌp ˈrʌbɪʃ/

Nhặt rác

Exchange

/ɪksˈʧeɪnʤ/

Trao đổi

Từ vựng về những thứ gây ô nhiễm môi trường.

Từ vựng

Phiên âm

Dịch nghĩa

Plastic bottle

/ˈplæstɪk ˈbɑtəl/

Chai nhựa

Plastic bag

/ˈplæstɪk bæɡ/

Túi nhựa

Glass

/ɡlæs/

Thủy tinh, kính

Paper

/ˈpeɪpər/

Giấy

Deforestation

/dɪˌfɔrɪˈsteɪʃən/

Nạn phá rừng

Chemical

/ˈkɛmɪkəl/

Chất hóa học

Rubbish

/ˈrʌbɪʃ/

Rác thải

Noise

/nɔɪz/

Tiếng ồn

Clothes

/kloʊðz/

Quần áo

Air conditioner

/ɛr kənˈdɪʃənər/

Điều hòa

Từ vựng tiếng Anh lớp 6: Unit 12 – Robots

Từ vựng chủ đề Rô-bốt và những từ liên quan

Từ vựng

Phiên âm

Dịch nghĩa

Robot

/ ˈroʊ.bɑːt / (n)

Người máy

Recognize

/ ˈrek·əɡˌnɑɪz / (v)

Nhận ra

Role

/ roʊl / (n)

Vai trò

Space station

/ speɪs ˌsteɪ·ʃən / (n)

Trạm vũ trụ

Modern

/ˈmɒdn/

Hiện đại

Lift

/lɪft/

Nâng

Home robot

/həʊm ˈrəʊbɒt/

Robot làm việc nhà

Worker robot

/ˈwəːkə ˈrəʊbɒt/

Robot công nhân

Play football

/pleɪ ˈfʊtˌbɔl /

Chơi bóng đá

Sing a song

/ sɪŋ eɪ /sɔŋ/

Hát một bài hát

Laundry

/ ˈlɑːn.dri / (n)

Giặt ủi

Make the bed

/meɪk ðə bed /

Dọn giường

Do the dishes

/du ðə dɪʃ:ez /

Rửa chén

Advanced technology

/ high technology/ hi-tech /ədˈvɑːnst tekˈnɒlədʒi/ /haɪ tekˈnɒlədʒi/ /haɪ tek/

Công nghệ hiện đại / công nghệ cao

Rescue robot

/ˈrɛskjuː ˈrəʊbɒt/

Robot giải cứu

Robot

/ˈrəʊbɒt/

Người máy

Space robot

/speɪs ˈrəʊbɒt/

Robot không gian

Teaching robot

/ˈtiːtʃɪŋ ˈrəʊbɒt/

Robot giảng dạy

Planet

/ ˈplæn·ɪt / (n)

Hành tinh

Recognize /ˈrɛkəɡnaɪz/

/ˈrɛkəɡnaɪz/

Nhận diện

Guard

/ɡɑːd/

Bảo vệ

Doctor robot

/ˈdɒktə ˈrəʊbɒt/

Robot bác sỹ

Recognize

/ˈrɛkəɡnaɪz/

Nhận diện

 

Đội ngũ Luật sư, Chuyên viên của Luật Dương Gia

Luật sư Nguyễn Văn Dương

Luật sư Nguyễn Văn Dương

Luật sư Đỗ Xuân Tựu

Luật sư Đỗ Xuân Tựu

Luật sư Đoàn Văn Ba

Luật sư Đoàn Văn Ba

Luật sư Đinh Thuỳ Dung

Luật sư Đinh Thuỳ Dung

Luật sư Vũ Thị Mai

Luật sư Vũ Thị Mai

Luật sư Nguyễn Đức Thắng

Luật sư Nguyễn Đức Thắng

Luật sư Vũ Văn Huân

Luật sư Vũ Văn Huân

Luật sư Nguyễn Hoài Bão

Luật sư Nguyễn Hoài Bão

Luật sư Nguyễn Văn Thư

Luật sư Nguyễn Văn Thư

Luật sư Vũ Văn Hưởng

Luật sư Vũ Văn Hưởng

Luật sư Nguyễn Thị Mỹ Hạnh

Luật sư Nguyễn Thị Mỹ Hạnh

Luật sư Nguyễn Ngọc Anh

Luật sư Nguyễn Ngọc Anh

Trần Thị Minh Hà

Trần Thị Minh Hà

Nguyễn Thị Ngọc Ánh

Nguyễn Thị Ngọc Ánh

Nguyễn Hà Diễm Chi

Nguyễn Hà Diễm Chi

Trần Thị Kiều Trinh

Trần Thị Kiều Trinh

Phan Thanh Nhàn

Phan Thanh Nhàn

Trần Thị Bảo Ngọc

Trần Thị Bảo Ngọc

Gọi luật sư Gọi luật sư Yêu cầu dịch vụ Yêu cầu dịch vụ
Call Zalo