Từ vựng Unit 1 - 12 SGK tiếng Anh lớp 6 Global Success tổng hợp những từ mới tiếng Anh 6 quan trọng trong các Unit 1 - 12 giúp các em học sinh lớp 6 ghi nhớ từ vựng tiếng Anh sách Kết nối tri thức với cuộc sống theo từng Unit hiệu quả.
CÔNG TY LUẬT TNHH DƯƠNG GIA
Trụ sở chính: 89 Tô Vĩnh Diện, phường Khương Đình, Hà Nội.
Chi nhánh Đà Nẵng: 141 Diệp Minh Châu, phường Hoà Xuân, Đà Nẵng.
Chi nhánh TPHCM: 161A Đào Duy Anh, phường Đức Nhuận, TPHCM.
Tổng đài tư vấn pháp luật: 1900.6568
Số điện thoại Luật sư: 037.6999996
Email: luatsu@luatduonggia.vn
1. Tổng hợp trọn bộ từ vựng tiếng Anh lớp 6 đủ cả năm học:
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Dịch nghĩa |
|
Backpack |
/ˈbækpæk/ |
Ba-lô, cặp sách |
|
Notepad |
/ˈnəʊtpæd/ |
Sổ tay |
|
Pencil sharpener |
/ˈpɛnsəl ˈʃɑrpənər/ |
Gọt bút chì |
|
Compass |
/ˈkʌmpəs/ |
Com-pa |
|
Calculator |
/ˈkælkjəˌleɪtər/ |
Máy tính bỏ túi |
|
Rubber |
/ˈrʌbər/ |
Cục tẩy |
|
Pencil case |
/ˈpɛnsəl keɪs/ |
Hộp bút |
|
Notebook |
/ˈnoʊtˌbʊk/ |
Quyển vở |
|
Ink bottle |
/iŋkˈbɒtl/ |
Lọ mực |
|
Ruler |
/ˈruːlər/ |
Thước kẻ |
|
Textbook |
/ˈtɛkstˌbʊk/ |
Sách giáo khoa |
|
Uniform |
/ˈjuːnɪfɔːm/ |
Bộ đồng phục |
Từ vựng về địa điểm/ hoạt động trường học.
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Dịch nghĩa |
|
School garden |
/skul ˈɡɑrdən/ |
Vườn trường |
|
Library |
/ˈlaɪˌbrɛri/ |
Thư viện |
|
Playground |
/ˈpleɪˌɡraʊnd/ |
Sân chơi |
|
Swimming pool |
/ˈswɪmɪŋ pu:l/ |
Bể bơi |
|
Laboratory |
/ˈlæbrəˌtɔri/ |
Phòng thí nghiệm |
|
Parking lot |
/ˈpɑrkɪŋ lɔt/ |
Khu đỗ xe |
|
Boarding school |
/ˈbɔrdɪŋ sku:l/ |
Trường nội trú |
|
International school |
/ˌɪntərˈnæʃənəl sku:l/ |
Trường quốc tế |
|
Art club |
/ɑ:rt klʌb/ |
Câu lạc bộ nghệ thuật |
|
Canteen |
/kænˈtin/ |
Phòng ăn |
|
Greenhouse |
/ˈɡrinˌhaʊs/ |
Nhà kính |
|
Computer room |
/kəmˈpjutər ru:m/ |
Phòng máy tính |
|
Activity |
/ækˈtɪvəti/ |
Hoạt động |
|
Break time |
/breɪk taɪm/ |
Giờ ra chơi |
|
Teacher |
/ˈtiːtʃə(r)/ |
Giáo viên |
|
School supply |
/ˈskuːl səˈplaɪ/ |
Dụng cụ học tập |
|
Classmate |
/ˈklæs.meɪt/ |
Bạn cùng lớp, bạn học |
|
Excited |
/ɪkˈsaɪ.t̬ɪd/ |
Phấn khích, phấn chấn |
|
School lunch |
/ˈskuːl lʌntʃ/ |
Bữa ăn trưa ở trường |
Từ vựng tiếng Anh lớp 6: Unit 2 – My
Từ vựng về các loại nhà và các phòng trong nhà.
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Dịch nghĩa |
|
Apartment |
/əˈpɑrtmənt/ |
Căn hộ |
|
Villa |
/ˈvɪlə/ |
Biệt thự |
|
City house |
/ˈsɪti haʊs/ |
Nhà thành phố |
|
Town house |
/taʊn haʊs/ |
Nhà thị trấn, nhà liền kề |
|
Country house |
/ˈkʌntri haʊs/ |
Nhà miền quê |
|
Stilt house |
/stɪlt haʊs/ |
Nhà sàn |
|
Flat |
/flæt/ |
Căn hộ |
|
Living room |
/ˈlɪvɪŋ rum/ |
Phòng khách |
|
Bedroom |
/ˈbɛˌdrum/ |
Phòng ngủ |
|
Bathroom |
/ˈbæˌθrum/ |
Phòng tắm |
|
Kitchen |
/ˈkɪʧən/ |
Bếp |
|
Hall |
/hɔ:l/ |
Sảnh, hành lang |
|
Dining room |
/ˈdaɪnɪŋ rum/ |
Phòng ăn |
|
Attic |
/ˈætɪk/ |
Gác xép |
|
Basement |
/ˈbeɪsmənt/ |
Tầng hầm |
|
Garage |
/ɡəˈrɑʒ/ |
Gara để xe |
Từ vựng về các vật dụng trong nhà.
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Dịch nghĩa |
|
Fridge |
/frɪʤ/ |
Tủ lạnh |
|
Sofa |
/ˈsoʊfə/ |
Ghế sô-pha |
|
Wardrobe |
/ˈwɔrˌdroʊb/ |
Tủ quần áo |
|
Television |
/ˈtɛləˌvɪʒən/ |
Tivi |
|
Bowl |
/boʊl/ |
Bát |
|
Chopsticks |
/ˈʧɑpˌstɪks/ |
Đôi đũa |
|
Cooker |
/ˈkʊkər/ |
Nồi cơm điện |
|
Microwave |
/ˈmaɪkrəˌweɪv/ |
Lò vi sóng |
|
Cupboard |
/ˈkʌbərd/ |
Tủ đồ |
|
Stove |
/stoʊv/ |
Bếp ga |
|
Chest of drawers |
/ʧɛst ʌv drɔrz/ |
Tủ có ngăn kéo |
|
Lamp |
/læmp/ |
Đèn ngủ, đèn bàn |
|
Air-conditioner |
/ɛr-kənˈdɪʃənər/ |
Điều hòa |
|
Dishwasher |
/ˈdɪˌʃwɑʃər/ |
Máy rửa bát |
|
Toilet |
/ˈtɔɪlət/ |
Bồn vệ sinh |
|
Sink |
/sɪŋk/ |
Bồn rửa mặt |
|
Shower |
/ˈʃoʊər/ |
Vòi sen |
|
Shelf |
/ʃɛlf/ |
Kệ, giá |
Từ vựng tiếng Anh lớp 6: Unit 3 – My Friends
Từ vựng về ngoại hình/ tính cách.
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Dịch nghĩa |
|
Fat |
/fæt/ |
Mập |
|
Thin |
/θɪn/ |
Gầy |
|
Slim |
/slɪm/ |
Mảnh khảnh |
|
Appearance |
/əˈpɪrəns/ |
Ngoại hình |
|
Have glasses |
/hæv ˈɡlæsəz/ |
Đeo kính |
|
Long black hair |
/lɔŋ blæk hɛr/ |
Mái tóc đen dài |
|
Bald |
/bɔld/ |
Hói |
|
Strict |
/strɪkt/ |
Nghiêm khắc |
|
Confident |
/ˈkɑnfədənt/ |
Tự tin |
|
Shy |
/ʃaɪ/ |
Ngại ngùng |
|
Funny |
/ˈfʌni/ |
Vui tính |
|
Clever |
/ˈklɛvər/ |
Thông minh, lanh lợi |
|
Lazy |
/ˈleɪzi/ |
Lười biếng |
|
Polite |
/pəˈlaɪt/ |
Lịch sự, lễ phép |
|
Talkative |
/ˈtɔkətɪv/ |
Nói nhiều |
|
Friendly |
/frɛndli/ |
Thân thiện |
|
Careful |
/ˈkɛrfəl/ |
Cẩn thận |
|
Hard-working |
/hɑrd-ˈwɜrkɪŋ/ |
Chăm chỉ |
|
Kind |
/kaɪnd/ |
Tốt bụng |
|
Creative |
/kriˈeɪtɪv/ |
Sáng tạo |
Từ vựng về bộ phận cơ thể người.
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Dịch nghĩa |
|
Hair |
/hɛr/ |
Tóc |
|
Eye |
/aɪ/ |
Mắt |
|
Cheek |
/ʧi:k/ |
Má |
|
Freckle |
/ˈfrɛkəl/ |
Tàn nhang |
|
Mouth |
/maʊθ/ |
Miệng |
|
Beard |
/bɪrd/ |
Râu |
|
Nose |
/noʊz/ |
Mũi |
|
Neck |
/nɛk/ |
Cổ |
|
Shoulder |
/ˈʃoʊldər/ |
Vai |
|
Chest |
/ʧɛst/ |
Ngực |
|
Arm |
/ɑ:rm/ |
Cánh tay |
|
Hand |
/hænd/ |
Bàn tay |
|
Knee |
/ni:/ |
Đầu gối |
|
Leg |
/lɛɡ/ |
Chân |
|
Foot |
/fʊt/ |
Bàn chân |
|
Toe |
/toʊ/ |
Ngón chân |
2. Từ vựng tiếng Anh lớp 6 từ Unit 4 – Unit 8:
Từ vựng miêu tả về khu vực bạn ở.
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Dịch nghĩa |
|
Peaceful |
/ˈpi:sfəl/ |
Yên bình |
|
Exciting |
/ɪkˈsaɪtɪŋ/ |
Thú vị |
|
Noisy |
/ˈnɔɪzi/ |
Ồn ào |
|
Quiet |
/ˈkwaɪət/ |
Yên tĩnh |
|
Ancient |
/ˈeɪnʧənt/ |
Cổ kính |
|
Unique |
/juˈnik/ |
Độc đáo |
|
Historic |
/hɪˈstɔ:rɪk/ |
Đầy tính lịch sử |
|
Spacious |
/ˈspeɪʃəs/ |
Rộng rãi |
|
Polluted |
/pəˈlutɪd/ |
Bị ô nhiễm |
|
Expensive |
/ɪkˈspɛnsɪv/ |
Đắt đỏ |
|
Convenient |
/kənˈvinjənt/ |
Tiện lợi |
|
Fantastic |
/fænˈtæstɪk/ |
Tuyệt vời |
|
Beautiful |
/ˈbjutəfəl/ |
Đẹp |
|
Crowded |
/ˈkraʊdɪd/ |
Đông đúc |
|
Modern |
/ˈmɑdərn/ |
Hiện đại |
|
Boring |
/ˈbɔ:rɪŋ/ |
Nhàm chán |
Từ vựng về địa điểm xung quanh nơi bạn sống.
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Dịch nghĩa |
|
Café |
/kæfˈeɪ/ |
Quán cà phê |
|
Square |
/skwɛr/ |
Quảng trường |
|
Museum |
/mjuˈziəm/ |
Bảo tàng |
|
Cinema |
/ˈsɪnəmə/ |
Rạp phim |
|
Railway station |
/ˈreɪlˌweɪ ˈsteɪʃən/ |
Nhà ga |
|
Memorial |
/məˈmɔriəl/ |
Đài tưởng niệm |
|
Theatre |
/ˈθiətər/ |
Nhà hát |
|
Cathedral |
/kəˈθidrəl/ |
Nhà thờ |
|
Temple |
/ˈtɛmpəl/ |
Đền |
Từ vựng tiếng Anh lớp 6: Unit 5 – Natural Wonders of Viet Nam
Từ vựng về cảnh quan/ thiên nhiên.
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Dịch nghĩa |
|
Large |
Lɑ:rʤ |
Rộng lớn |
|
Man-made |
/mæn-meɪd/ |
Nhân tạo |
|
Amazing |
/əˈmeɪzɪŋ/ |
Tuyệt vời |
|
Wonderful |
/ˈwʌndərfəl/ |
Phi thường |
|
Waterfall |
/ˈwɑːt̬ɚfɑːl/ |
Thác nước |
|
Landscapes |
/ˈlændˌskeɪps/ |
Phong cảnh |
|
Mount |
/maʊnt/ |
Đồi, núi |
|
Cave |
/keɪv/ |
Hang động |
|
Rock |
/rɑk/ |
Đá |
|
Forest |
/ˈfɔ:rɪst/ |
Rừng |
|
Island |
/ˈaɪlənd/ |
Đảo |
|
Natural wonders |
/ˈnæʧərəl ˈwʌndərz/ |
Kỳ quan thiên nhiên |
|
River |
/ˈrɪvər/ |
Sông |
|
Valley |
/ˈvæli/ |
Thung lũng |
|
Desert |
/ˈdɛzɜrt/ |
Sa mạc |
|
Scenery |
/ˈsinəri/ |
Phong cảnh, cảnh quan |
Từ vựng về đồ dùng đi du lịch.
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Dịch nghĩa |
|
Luggage |
/ˈlʌɡəʤ/ |
Hành lý |
|
Credit card |
/ˈkredɪt kɑ:rd/ |
Thẻ tín dụng |
|
Passport |
/ˈpæˌspɔrt/ |
Hộ chiếu |
|
Compass |
/ˈkʌmpəs/ |
La bàn |
|
Sleeping bag |
/ˈslipɪŋ bæɡ/ |
Túi ngủ |
|
Suncream |
/ˈsʌnkriːm/ |
Kem chống nắng |
|
Umbrella |
//ʌmˈbrelə/ |
Cái ô |
|
Torch |
/tɔrʧ/ |
Đèn pin |
|
Binoculars |
/bəˈnɑkjələrz/ |
Ống nhòm |
Từ vựng tiếng Anh lớp 6: Unit 6 – Our Tet Holiday
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Dịch nghĩa |
|
Lean house |
/klin haʊs/ |
Dọn nhà |
|
Decorate |
ˈ/dɛkəˌreɪt/ |
Trang trí |
|
Shopping |
/ˈʃɑ:pɪŋ/ |
Mua sắm |
|
Visit relatives |
/ˈvɪzɪt ˈrɛlətɪvz/ |
Thăm họ hàng |
|
Family gatherings |
/ˈfæməli ˈɡæðərɪŋz/ |
Tụ họp gia đình |
|
Get lucky money |
/ɡɛt ˈlʌki ˈmʌni/ |
Nhận tiền lì xì |
|
Fireworks |
/ˈfaɪrˌwɜrks/ |
Pháo hoa |
|
Go to the pagoda |
/ɡoʊ tu ðə pəˈɡoʊdə/ |
Đi chùa |
|
Peach flower |
/piʧ ˈflaʊər/ |
Cành đào |
|
Chung cake and Tet cake |
Bánh chưng và bánh tét |
|
|
Lucky money |
/ˈlʌki ˈmʌni/ |
Lì xì |
|
Kumquat tree |
/ˈkʌmkwɑt tri/ |
Cây quất |
|
Calendar |
/ˈkæləndər/ |
Cuốn lịch |
|
Present |
/ˈprɛzənt/ |
Món quà |
|
Kitchen God |
/ˈkɪtʃɪn gɒd/ (n) |
Táo quân |
|
Sticky rice |
/ˈstɪki raɪs/ (n) |
Gạo nếp |
|
Jellied meat |
/ˈdʒelid miːt/ (n) |
Thịt đông |
|
Sticky rice |
/ˈstɪki raɪs/ |
Xôi |
|
Spring roll |
/sprɪŋ roʊl/ |
Nem |
|
Sausage |
/ˈsɔsɪʤ/ |
Lạp xưởng |
Từ vựng tiếng Anh lớp 6: Unit 7 – Television
Từ vựng liên quan đến truyền hình.
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Dịch nghĩa |
|
Channel |
/ˈʧænəl/ |
Kênh |
|
Program |
/ˈproʊˌɡræm/ |
Chương trình |
|
National television |
/ˈnæʃnəl ˈtɛləˌvɪʒən/ |
Truyền hình quốc gia |
|
News |
/nu:z/ |
Tin tức |
|
Animated films |
/ˈænəˌmeɪtɪd fɪlmz/ |
Phim hình động |
|
Cartoon |
/kɑ:rˈtu:n/ |
Phim hoạt hình |
|
Educational program |
/ˌɛʤjuˈkeɪʃənəl ˈproʊˌɡræm/ |
Chương trình giáo dục |
|
Comedy |
/ˈkɑmədi/ |
Phim hài, hài kịch |
|
Weather forecast |
/ˈwɛðər ˈfɔ:rˌkæst/ |
Dự báo thời tiết |
|
Comedy |
/ˈkɑmədi/ |
Phim hài, hài kịch |
|
Game show |
/ɡeɪm ʃoʊ/ |
Trò chơi truyền hình |
|
Remote |
/rɪˈmoʊt/ |
Điều khiển |
|
Viewer |
/ˈvjuər/ |
Người xem |
|
MC (Master of ceremonies) |
/ˌemˈsiː/ |
Người dẫn chương trình |
|
Live |
/laɪv/ |
Trực tiếp (phát sóng) |
|
Character |
/ˈker.ək.tɚ/ |
Nhân vật |
|
Funny |
/ˈfʌni/ |
Hài hước |
|
Popular |
/ˈpɑpjələr/ |
Nổi tiếng/ phổ biến |
|
Colourful |
/ˈkʌlɚfəl/ |
Nhiều màu sắc |
|
Newscaster |
/ˈnuːzkæstɚ/ |
Người đọc tin tức mới |
Từ vựng tiếng Anh lớp 6: Unit 8 – Sports and Game
Từ vựng về tên các môn thể thao
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Dịch nghĩa |
|
Football |
/ˈfʊt.bɑːl/ |
Bóng đá |
|
Table tennis |
/ˈteɪbəl ˈtɛnɪs/ |
Bóng bàn |
|
Swimming |
/ˈswɪmɪŋ/ |
Bơi lội |
|
Baseball |
/ˈbeɪsˈbɔ:l/ |
Bóng chày |
|
Badminton |
/ˈbædˌmɪntən/ |
Cầu lông |
|
Volleyball |
/ˈvɑliˌbɔ:l/ |
Bóng chuyền |
|
Cycling |
/ˈsaɪklɪŋ/ |
Đạp xe |
|
Aerobics |
/əˈroʊbɪks/ |
Thể dục nhịp điệu |
|
Skiing |
/ˈski:ɪŋ/ |
Trượt tuyết |
|
Golf |
/ɡɔ:lf/ |
Đánh gôn |
|
Chess |
/ʧɛs/ |
Cờ vua |
|
Do karate |
/du kəˈrɑti/ |
Tập võ karate |
|
Marathon |
/ˈmɛrəˌθɑn/ |
Chạy ma-ra-thon |
Từ vựng liên quan đến thi đấu thể thao.
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Dịch nghĩa |
|
Racket |
/ˈrækɪt/ |
Cái vợt |
|
Ball |
/bɔ:l/ |
Quả bóng |
|
Sport shoes |
/spɔrt ʃu:z/ |
Giày thể thao |
|
Shuttlecock |
/ˈʃʌt̬.əl.kɑːk/ |
Quả cầu lông |
|
Goggles |
/ˈɡɑɡəlz/ |
Kính bơi |
|
Skateboard |
/ˈskeɪtˌbɔrd/ |
Ván trượt |
|
Skis |
/skiː/ |
Ván trượt tuyết |
|
Tournament |
/ˈtʊrnəmənt/ |
Giải đấu |
|
Champion |
/ˈʧæmpiən/ |
Nhà vô địch |
|
Winner |
/ˈwɪnər/ |
Người thắng cuộc |
|
Take place |
/teɪk pleɪs/ |
Tổ chức |
|
Gold medal |
/ɡoʊld ˈmɛdəl/ |
Huy chương vàng |
|
Stadium |
/ˈsteɪdiəm/ |
Sân vận động |
|
Competition |
/ˌkɑmpəˈtɪʃən/ |
Sự cạnh tranh/ cuộc thi đấu |
|
Match |
/mæʧ/ |
Trận đấu (các trò chơi thể thao) |
|
Goal |
/ɡoʊl/ |
Mục tiêu |
|
Medal |
/ˈmɛdəl/ |
Huy chương |
3. Trọn bộ từ vựng tiếng Anh lớp 6 từ Unit 9 – Unit 12:
Từ vựng tiếng Anh lớp 6: Unit 9 – Cities of the world
Từ vựng về các châu lục, đất nước và các địa danh trên thế giới.
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Dịch nghĩa |
|
Asia |
/ˈeɪʒə/ |
Châu Á |
|
Europe |
/ˈjʊrəp/ |
Châu Âu |
|
Africa |
/ˈæfrɪkə/ |
Châu Phi |
|
Australia |
/ɔˈstreɪljə/ |
Châu Úc |
|
South America |
/saʊθ əˈmɛrɪkə/ |
Châu Nam Mỹ |
|
North America |
/nɔrθ əˈmɛrɪkə/ |
Châu Bắc Mỹ |
|
Australia |
/ɑːˈstreɪl.jə/ |
Nước Úc |
|
Belgium |
/ˈbel.dʒəm/ |
Bỉ |
|
England |
/ˈɪŋ.ɡlənd/ |
Nước Anh |
|
France |
/fræns/ |
Nước Pháp |
|
Germany |
/ˈdʒɝː.mə.ni/ |
Nước Đức |
|
Italy |
/ˈɪt̬.əl.i/ |
Nước Ý |
|
Korea |
/kəˈriː.ə/ |
Nước Hàn Quốc |
|
Russia |
/ˈrʌʃ.ə/ |
Nước Nga |
|
Thailand |
/ˈtaɪ.lænd/ |
Nước Thái Lan |
|
Denmark |
/ˈdɛnmɑːk/ |
Nước Đan Mạch |
|
Sweden |
/ˈswɪdən/ |
Nước Thụy Điển |
|
Switzerland |
/ˈswɪtsələnd / |
Nước Thụy Sỹ |
|
Netherlands |
/ˈnɛðələndz/ |
Nước Hà Lan |
|
Vietnam |
/ˌvjɛtˈnɑːm / |
Nước Việt Nam |
|
Landmarks |
/ˈlændˌmɑrks/ |
Địa danh |
|
Sydney Opera House |
/ˈsɪdni ˈɑprə haʊs/ |
Nhà hát Opera, thành phố Sydney |
|
Royal Palace |
/ˈrɔɪəl ˈpæləs/ |
Cung điện Hoàng Gia |
|
Big Ben |
/bɪɡ bɛn/ |
Tên tháp đồng hồ ở Anh |
|
River Thames |
/ˈrɪvər tɛmz/ |
Sông Thames, Anh |
|
Times Square |
/taɪmz skwɛr/ |
Quảng trường ở Mỹ |
|
Eiffel Tower |
/ˈaɪfəl ˈtaʊər/ |
Tháp Ép-phen, Pari |
Từ vựng dùng để miêu tả địa danh.
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Dịch nghĩa |
|
Perfect |
/ˈpɜrˌfɪkt/ |
Hoàn hảo |
|
Landscapes |
/ˈlændˌskeɪps/ |
Phong cảnh |
|
Amazing |
/əˈmeɪzɪŋ/ |
Tuyệt vời, kinh ngạc |
|
Local |
/ˈloʊkəl/ |
(thuộc) địa phương |
|
Exciting |
/ɪkˈsaɪtɪŋ/ |
Thích thú (khi làm gì đó) |
|
Interesting |
/ˈɪntrɪstɪŋ/ |
Thú vị |
|
Crowded |
/ˈkraʊdɪd/ |
Đông đúc |
|
Friendly |
/ˈfrɛndli/ |
Thân thiện |
|
Beautiful |
/ˈbjutəfəl/ |
Đẹp |
|
Clean |
/kli:n/ |
Sạch sẽ |
|
Street food |
/stri:t fu:d/ |
Đồ ăn đường phố |
|
City map |
/ˈsɪti mæp/ |
Bản đồ thành phố |
Từ vựng tiếng Anh lớp 6: Unit 10 – Our houses in the future
Từ vựng về các loại nhà ở trong tương lai và các thiết bị trong nhà.
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Dịch nghĩa |
|
Skyscraper |
/ˈskaɪˌskreɪpər/ |
Nhà chọc trời |
|
Motorhome |
/ˈmoʊ.t̬ɚ ˌhoʊm/ |
Nhà lưu động |
|
Hi-tech |
/haɪ-tɛk/ |
Công nghệ cao |
|
UFO (Unidentified Flying Object) |
/ju-ɛf-oʊ (ˌʌnaɪˈdɛntəˌfaɪd ˈflaɪɪŋ əbˈʤɛkt)/ |
Vật thể bay không xác định |
|
Smart tvs |
/smɑrt ˈti:ˈvi:z/ |
Tivi thông minh |
|
Smart clock |
/smɑrt klɑk/ |
Đồng hồ thông minh |
|
Robots |
/ˈroʊˌbɑts/ |
Người máy |
|
Super car |
/ˈsupər kɑr/ |
Siêu xe hơi |
|
Solar energy |
/ˈsoʊlər ˈɛnərʤi/ |
Năng lượng mặt trời |
|
Dishwasher |
/ˈdɪˌʃwɑʃər/ |
Máy rửa bát |
|
Electric cooker |
/ɪˈlɛktrɪk ˈkʊkər/ |
Bếp điện |
|
Washing machine |
/ˈwɑʃɪŋ məˈʃin/ |
Máy giặt |
|
Fridge |
/frɪʤ/ |
Tủ lạnh |
|
Computer |
/kəmˈpjutər/ |
Máy tính |
|
Electric fan |
/ɪˈlɛktrɪk fæn/ |
Quạt điện |
Từ vựng tiếng Anh lớp 6: Unit 11 – Our greener world
Từ vựng về hành động/ đồ vật giúp bảo vệ môi trường.
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Dịch nghĩa |
|
Reduce |
/rɪˈdu:s/ |
Giảm |
|
Reuse |
/ri:ˈju:z/ |
Sử dụng lại |
|
Recycle |
Riˈsaɪkəl / |
Tái chế |
|
Use reusable bags |
/ju:z riˈuzəbəl bæɡz/ |
Dùng túi tái chế |
|
Recycling bins |
Riˈsaɪkəlɪŋ bɪnz |
Thùng rác tái chế |
|
Charity |
/ˈʧɛrɪti/ |
Tổ chức từ thiện |
|
Go green |
/ɡoʊ ɡri:n/ |
Sống xanh, sống thân thiện với môi trường |
|
Natural material |
/ˈnæʧərəl məˈtɪriəl/ |
Chất liệu tự nhiên |
|
Cycle |
/ˈsaɪkəl/ |
Đạp xe |
|
Walk |
/wɑ:k/ |
Đi bộ |
|
Plant trees and flowers |
/plænt triz ænd ˈflaʊərz/ |
Trồng cây và hoa |
|
Pick up rubbish |
/pɪk ʌp ˈrʌbɪʃ/ |
Nhặt rác |
|
Exchange |
/ɪksˈʧeɪnʤ/ |
Trao đổi |
Từ vựng về những thứ gây ô nhiễm môi trường.
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Dịch nghĩa |
|
Plastic bottle |
/ˈplæstɪk ˈbɑtəl/ |
Chai nhựa |
|
Plastic bag |
/ˈplæstɪk bæɡ/ |
Túi nhựa |
|
Glass |
/ɡlæs/ |
Thủy tinh, kính |
|
Paper |
/ˈpeɪpər/ |
Giấy |
|
Deforestation |
/dɪˌfɔrɪˈsteɪʃən/ |
Nạn phá rừng |
|
Chemical |
/ˈkɛmɪkəl/ |
Chất hóa học |
|
Rubbish |
/ˈrʌbɪʃ/ |
Rác thải |
|
Noise |
/nɔɪz/ |
Tiếng ồn |
|
Clothes |
/kloʊðz/ |
Quần áo |
|
Air conditioner |
/ɛr kənˈdɪʃənər/ |
Điều hòa |
Từ vựng tiếng Anh lớp 6: Unit 12 – Robots
Từ vựng chủ đề Rô-bốt và những từ liên quan
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Dịch nghĩa |
|
Robot |
/ ˈroʊ.bɑːt / (n) |
Người máy |
|
Recognize |
/ ˈrek·əɡˌnɑɪz / (v) |
Nhận ra |
|
Role |
/ roʊl / (n) |
Vai trò |
|
Space station |
/ speɪs ˌsteɪ·ʃən / (n) |
Trạm vũ trụ |
|
Modern |
/ˈmɒdn/ |
Hiện đại |
|
Lift |
/lɪft/ |
Nâng |
|
Home robot |
/həʊm ˈrəʊbɒt/ |
Robot làm việc nhà |
|
Worker robot |
/ˈwəːkə ˈrəʊbɒt/ |
Robot công nhân |
|
Play football |
/pleɪ ˈfʊtˌbɔl / |
Chơi bóng đá |
|
Sing a song |
/ sɪŋ eɪ /sɔŋ/ |
Hát một bài hát |
|
Laundry |
/ ˈlɑːn.dri / (n) |
Giặt ủi |
|
Make the bed |
/meɪk ðə bed / |
Dọn giường |
|
Do the dishes |
/du ðə dɪʃ:ez / |
Rửa chén |
|
Advanced technology |
/ high technology/ hi-tech /ədˈvɑːnst tekˈnɒlədʒi/ /haɪ tekˈnɒlədʒi/ /haɪ tek/ |
Công nghệ hiện đại / công nghệ cao |
|
Rescue robot |
/ˈrɛskjuː ˈrəʊbɒt/ |
Robot giải cứu |
|
Robot |
/ˈrəʊbɒt/ |
Người máy |
|
Space robot |
/speɪs ˈrəʊbɒt/ |
Robot không gian |
|
Teaching robot |
/ˈtiːtʃɪŋ ˈrəʊbɒt/ |
Robot giảng dạy |
|
Planet |
/ ˈplæn·ɪt / (n) |
Hành tinh |
|
Recognize /ˈrɛkəɡnaɪz/ |
/ˈrɛkəɡnaɪz/ |
Nhận diện |
|
Guard |
/ɡɑːd/ |
Bảo vệ |
|
Doctor robot |
/ˈdɒktə ˈrəʊbɒt/ |
Robot bác sỹ |
|
Recognize |
/ˈrɛkəɡnaɪz/ |
Nhận diện |
