Tổng hợp trọn bộ từ vựng tiếng Anh lớp 3 đủ cả hai kỳ học

Từ vựng tiếng Anh lớp 3 có số lượng rất lớn trải rộng qua nhiều chủ đề thú vị như chào hỏi, màu sắc, gia đình, thiên nhiên… Để giúp bé học tốt và không bỏ sót kiến thức quan trọng, sau đây là Tổng hợp trọn bộ từ vựng tiếng Anh lớp 3 đủ cả hai kỳ học.

CÔNG TY LUẬT TNHH DƯƠNG GIA

Trụ sở chính: 89 Tô Vĩnh Diện, phường Khương Đình, Hà Nội.

Chi nhánh Đà Nẵng: 141 Diệp Minh Châu, phường Hoà Xuân, Đà Nẵng.

Chi nhánh TPHCM: 161A Đào Duy Anh, phường Đức Nhuận, TPHCM.

Tổng đài tư vấn pháp luật: 1900.6568

Số điện thoại Luật sư: 037.6999996

Email: luatsu@luatduonggia.vn

1. Tổng hợp trọn bộ từ vựng tiếng Anh lớp 3 học kỳ 1:

1.1. Unit 1 – Hello:

Am

V

/æm/

Thì, là, ở

And

Conj

/ænd/

Bye

N

/baɪ/

Tạm biệt (thân mật hơn goodbye)

Fine

Adj

/faɪn/

Tốt

I

Pronoun

/aɪ/

Tôi

Hi

N

/haɪ/

Lời chào (thân mật hơn hello)

Goodbye

N

/ɡʊdˈbaɪ/

Chào tạm biệt

Hello

N

/heˈləʊ/

Lời chào (thân mật)

Miss

N

/mis/

1.2. Unit 2 – What’s your name?

Are

V

/a:r/

Thì, là, ở (danh từ số nhiều)

Is

V

/iz/

Thì, là, ở (danh từ số ít)

My

Adj

/maɪ/

Của tôi

Name

N

/neɪm/

Tên

What

Deter

/wɒt/

Cái gì

You

Pronoun

/ju:/

Bạn

Your

Adj

/jɔːr/

Của bạn

1.3. Unit 3 – This is Tony:

It

Pronoun

/it/

No

Deter

/nəʊ/

Không, không phải (phủ định)

This

Deter

/ðɪs/

Này (số ít)

Yes

Deter

/jes/

Đúng vậy (khẳng định)

Together

Adv

/təˈɡeð.ər/

Cùng nhau

We

Pronoun

/wiː/

Chúng ta

1.4. Unit 4 – How old are you?

One

N

/wʌn/

Một (số 1)

Two

N

/tu:/

Hai (số 2)

Three

N

/θriː/

Ba (số 3)

Four

N

/fɔːr/

Bốn (số 4)

Five

N

/faɪv/

Năm (số 5)

Six

N

/sɪks/

Sáu (số 6)

Seven

N

/ˈsev.ən/

Bảy (số 7)

Eight

N

/eɪt/

Tám (số 8)

Nine

N

/naɪn/

Chín (số 9)

Too

Adv

/tu:/

Cũng

Jump

V

/dʒʌmp/

Nhảy (lên và xuống)

Who

Deter

/hu:/

Ai

Year

N

/jɪər/

Năm

Mr

N

/ˈmɪs.tər/

Thầy, quý ông, ngài… (xưng hô trang trọng cho nam)

1.5. Unit 5 – Are they your friends?

Friend

N

/frend/

Bạn bè

They

Pronoun

/ðeɪ/

Họ

He

Pronoun

/hiː/

Anh ấy

She

Pronoun

/ʃiː/

Cô ấy

1.6. Unit 6 – Stand up!

Close

V

/kləʊz/

Đóng, khép

Come here

V

/kʌm hɪər/

Đến đây

Come in

V

/kʌm ɪn/

Mời vào (nơi nào đó)

Don’t talk

V

/dəʊnt tɔːk/

Đừng nói chuyện

Good morning

N

/ɡʊd ˈmɔː.nɪŋ/

Chào buổi sáng (lịch sự)

May

Modal V

/meɪ/

Có thể

Open

V

/ˈəʊ.pən/

Mở

Please

Exclamation

/pliːz/

Vui lòng

Question

N

/ˈkwes.tʃən/

Câu hỏi

Quiet

Adj

/ˈkwaɪ.ət/

Im lặng

Write

V

/raɪt/

Viết

1.7. Unit 7 – That’s my school:

Beautiful

Adj

/ˈbjuː.tɪ.fəl/

Đẹp

Big

Adj

/bɪɡ/

To, lớn

But

Conj

/bʌt/

Nhưng mà

Classroom

N

/ˈklɑːs.ruːm/

Lớp học

Large

Adj

/lɑːdʒ/

Rộng

Library

N

/ˈlaɪ.brər.i/

Thư viện

Look

V

/lʊk/

Nhìn

New

Adj

/njuː/

Mới

Computer

V

/kəmˈpjuː.tər/

Máy vi tính

Gym

V

/dʒɪm/

Nhà đa năng, phòng tập

Old

Adj

/əʊld/

Playground

N

/ˈpleɪ.ɡraʊnd/

Sân chơi

Room

N

/ru:m/

Phòng

1.8. Unit 8 – This is my pen:

Desk

N

/desk/

Bàn học sinh

Notebook

N

/ˈnəʊt.bʊk/

Vở ghi

Pen

N

/pen/

Bút

Pencil

N

/ˈpen.səl/

Bút chì

Pencil case

N

/ˈpen.səl keɪs/

Túi/ hộp bút chì

Rubber

N

/ˈrʌb.ər/

Cục tẩy

These

Deter

/ðiːz/

Này (số nhiều)

Ruler

N

/ˈruː.lər/

Thước kẻ

School bag

N

/sku:l bæɡ/

Cặp sách

School thing

N

/sku:l θɪŋ/

Dụng cụ học tập

1.9. Unit 9 – What color is it?

Color

N

/ˈkʌl.ər/

Màu sắc

Green

N

/gri:n/

Màu xanh lá cây

Orange

N

/ˈɒr.ɪndʒ/

Màu da cam

Pencil sharpener

N

/ˈpen.səl ˈʃɑː.pən.ər/

Cái gọt bút chì

Red

N

/red/

Màu đỏ

Yellow

N

/ˈjel.əʊ/

Màu vàng

1.10. Unit 10 – What do you do at your break time?

Badminton

N

/ˈbæd.mɪn.tən/

Cầu lông

Basketball

N

/ˈbɑː.skɪt.bɔːl/

Bóng rổ

Blind man’s buff

N

/ˌblaɪnd.mænz ˈbʌf/

Trò chơi bịt mắt bắt dê

Football

N

/ˈfʊt.bɔːl/

Bóng đá

Chess

N

/ches/

Cờ

Hide-and-seek

N

/ˌhaɪd.ənˈsiːk/

Trò chơi trốn tìm

Play

V

/pleɪ/

Chơi

Skating

N

/ˈskeɪ.tɪŋ/

Trượt băng / pa-tanh

Table tennis

N

/ˈteɪ.bəl ˌten.ɪs/

Bóng bàn

2. Tổng hợp trọn bộ từ vựng tiếng Anh lớp 3 học kỳ 2:

2.1. Unit 11 – This is my family:

Brother

N

/ˈbrʌð.ər/

Anh/ em trai

Family

N

/ˈfæm.əl.i/

Gia đình

Grandfather

N

/ˈɡræn.fɑː.ðər/

Ông

Grandmother

N

/ˈɡræn.mʌð.ər/

In

Prep.

/in/

Bên trong

Man

N

/mæn/

Người đàn ông

Photo

N

/ˈfəʊ.təʊ/

Bức ảnh/hình

Sister

N

/ˈsɪs.tər/

Chị/ em gái

Woman

N

/ˈwʊm.ən/

Người phụ nữ

2.2. Unit 12 – This is my house:

Bathroom

N

/ˈbɑːθ.ruːm/

Phòng tắm

Bedroom

N

/ˈbed.ruːm/

Phòng ngủ

Dining room

N

/ˈdaɪ.nɪŋ ˌruːm/

Phòng ăn

Fence

N

/fens/

Hàng rào

Garage

N

/ˈɡær.ɑːʒ/

Ga ra để ô tô

Garden

N

/ˈɡɑː.dən/

Vườn

Gate

N

/ɡeɪt/

Cổng

Kitchen

N

/ˈkɪtʃ.ən/

Phòng bếp

Living room

N

/ˈlɪv.ɪŋ ˌruːm/

Phòng khách

Pond

N

/pɒnd/

Cái ao

Tree

N

/tri:/

Cây

Yard

N

/jɑːd/

Sân

2.3. Unit 13 – Where’s my book?

Ball

N

/bɔːl/

Quả bóng

Bed

N

/bed/

Cái gường

Behind

Prep.

/bɪˈhaɪnd/

Ở đằng sau

Chair

N

/tʃeər/

Cái ghế

Coat

N

/kəʊt/

Cái áo khoác

Desk

N

/desk/

Bàn học

Here

adv

/hɪər/

Ở đây

Near

Prep.

/nɪər/

Ở gần

On

Prep.

/on/

Ở trên

Picture

N

/ˈpɪk.tʃər/

Bức tranh

Poster

N

/ˈpəʊ.stər/

Tấm áp phích

Table

N

/ˈteɪ.bəl/

Cái bàn

There

adv

/ðeər/

Ở kia

Under

Prep.

/ˈʌn.dər/

Ở dưới

Wall

N

/wɔːl/

Tường

Where

Deter

/weər/

Ở đâu

2.4. Unit 14 – Are there posters in the room?

Count

V

/kaʊnt/

Đếm

Cup

N

/kʌp/

Cái cốc

Cupboard

N

/ˈkʌb.əd/

Tủ trà

Door

N

/dɔːr/

Cửa ra vào

Fan

N

/fæn/

Cái quạt

How many

 

/haʊ ˈmen.i/

Có bao nhiêu

Map

N

/mæp/

Bản đồ

Mirror

N

/ˈmɪr.ər/

Gương soi

Sofa

N

/ˈsəʊ.fə/

Cái ghế sô pha

Wardrobe

N

/ˈwɔː.drəʊb/

Tủ quần áo

Window

N

/ˈwɪn.dəʊ/

Cửa sổ

2.5. Unit 15 – Do you have any toys?

Do/Does

V

/du/, /dʌz/

Làm

Doll

N

/dɒl/

Búp bê

Kite

N

/kaɪt/

Con diều

Plane

N

/pleɪn/

Máy bay

Puzzle

N

/ˈpʌz.əl/

Trò chơi ghép hình

Robot

N

/ˈrəʊ.bɒt/

Người máy

Ship

N

/ʃɪp/

Tàu thuỷ

Skipping

N

/skipɪŋ/

Dây nhảy

Train

N

/treɪn/

Tàu hoả

Yo-yo

N

/ˈjəʊ.jəʊ/

Yo-yo

2.6. Unit 16 – Do you have any pets?

Cat

N

/kæt/

Con mèo

Dog

N

/dɒɡ/

Con chó

Fish tank

N

/ˈfɪʃ ˌtæŋk/

Bể cá

Goldfish

N

/ˈɡəʊld.fɪʃ/

Cá vàng

In front of

Prep.

/in frʌnt əv/

Trước

Next to

Prep.

/nekst tu:/

Bên cạnh

Parrot

N

/ˈpær.ət/

Con vẹt

Rabbit

N

/ˈræb.ɪt/

Con thỏ

2.7. Unit 17 – What toys do you like?

Different

Adj

/ˈdɪf.ər.ənt/

Khác nhau

Keep

V

/ki:p/

Để, giữ

Like

V

/laik/

Thích

Park

N

/pa:k/

Công viên

Toy room

N

/tɔɪ ru:m/

Phòng đồ chơi

Truck

N

/trʌk/

Xe tải

2.8. Unit 18 – What are you doing?

Homework

N

/ˈhəʊm.wɜːk/

Bài tập về nhà

Draw

V

/drɔː/

Vẽ

Know

V

/nəʊ/

Hiểu, biết

Play the piano

V

/pleɪ ðə piˈæn.əʊ/

Chơi piano

Read

V

/ri:d/

Đọc

Sing

V

/sing/

Hát

Skate

V

/skeit/

Trượt băng

Skating

N

/skeitɪŋ/

Trò chơi trượt patin

Skip

V

/skip/

Nhảy dây

Watch TV

V

/wɒtʃ ti: vi:/

Xem ti vi

2.9. Unit 19 – They are in the park:

Cloudy

Adj

/ˈklaʊ.di/

Trời mây mù

Cycle

V

/ˈsaɪ.kəl/

Đi xe đạp

Fly kites

V

/flaɪ kaɪts/

Thả diều

Great

Adj

/ɡreɪt/

Tuyệt vời

Rainy

Adj

/ˈreɪ.ni/

Trời mưa

Snowy

Adj

/ˈsnəʊ.i/

Trời có tuyết

Stormy

Adj

/ˈstɔː.mi/

Trời bão

Sunny

Adj

/ˈsʌn.i/

Trời nắng

Windy

Adj

/ˈwɪn.di/

Trời giông gió

2.10. Unit 20 – Where’s Sapa?

Bay

N

/beɪ/

Vịnh

Far

Adj

/fɑːr/

Xa

Mountain

N

/ˈmaʊn.tɪn/

Núi

North

N

/nɔːθ/

Miền Bắc

Temple

N

/ˈtem.pəl/

Đền thờ, miếu thờ

Theater

N

/ˈθɪə.tər/

Nhà hát

Water puppet

N

/ˈwɔː.tər ˈpʌp.ɪt/

Rối nước

3. Các bài tập về từ vựng tiếng Anh lớp 3 và lời giải:

Bài tập 1: Điền từ thích hợp vào chỗ trống trong các câu sau.

1. I like to play with my _______ (dog/cat/fish).

2. She is wearing a _______ (red/blue/green) dress.

3. He goes to school by _______ (bus/bike/car).

4. They are eating _______ (rice/bread/noodles) for lunch.

5. She has a big _______ (book/bag/ball) in her hand.

Lời giải:

1. I like to play with my dog/cat/fish. (Có thể chọn bất kỳ từ nào)

2. She is wearing a red/blue/green dress. (Có thể chọn bất kỳ từ nào)

3. He goes to school by bus/bike/car. (Có thể chọn bất kỳ từ nào)

4. They are eating rice/bread/noodles for lunch. (Có thể chọn bất kỳ từ nào)

5. She has a big book/bag/ball in her hand. (Có thể chọn bất kỳ từ nào)

Bài tập 2: Nối các từ trong cột A với các từ trong cột B để tạo thành các cụm từ có nghĩa.

A | B

—|—

a) school | 1) room

b) living | 2) table

c) dining | 3) uniform

d) bed | 4) bag

e) pencil | 5) room

Lời giải:

A | B

—|—

a) school | 3) uniform

b) living | 5) room

c) dining | 2) table

d) bed | 1) room

e) pencil | 4) bag

Bài tập 3: Nối các từ trong cột A với nghĩa tương ứng trong cột B.

A | B

— | —

apple | quả táo

banana | quả chuối

orange | quả cam

grape | quả nho

watermelon | quả dưa hấu

Lời giải:

A | B

— | —

apple | quả táo

banana | quả chuối

orange | quả cam

grape | quả nho

watermelon | quả dưa hấu

Bài tập 4: Chọn từ có âm đầu giống nhau trong các nhóm sau.

1. cat – car – can – you

2. dog – door – tell – desk

3. fish – go – fun – fat

4. pen – pig – big – pot

5. book – toy – boy – ball

Lời giải:

1. cat – car – can (có âm đầu /k/)

2. dog – door – desk (có âm đầu /d/)

3. fish – fun – fat (có âm đầu /f/)

4. pen – pig – pot (có âm đầu /p/)

5. book – boy – ball (có âm đầu /b/)

Đội ngũ Luật sư, Chuyên viên của Luật Dương Gia

Luật sư Nguyễn Văn Dương

Luật sư Nguyễn Văn Dương

Luật sư Đỗ Xuân Tựu

Luật sư Đỗ Xuân Tựu

Luật sư Đoàn Văn Ba

Luật sư Đoàn Văn Ba

Luật sư Đinh Thuỳ Dung

Luật sư Đinh Thuỳ Dung

Luật sư Vũ Thị Mai

Luật sư Vũ Thị Mai

Luật sư Nguyễn Đức Thắng

Luật sư Nguyễn Đức Thắng

Luật sư Vũ Văn Huân

Luật sư Vũ Văn Huân

Luật sư Nguyễn Hoài Bão

Luật sư Nguyễn Hoài Bão

Luật sư Nguyễn Văn Thư

Luật sư Nguyễn Văn Thư

Luật sư Vũ Văn Hưởng

Luật sư Vũ Văn Hưởng

Luật sư Nguyễn Thị Mỹ Hạnh

Luật sư Nguyễn Thị Mỹ Hạnh

Luật sư Nguyễn Ngọc Anh

Luật sư Nguyễn Ngọc Anh

Trần Thị Minh Hà

Trần Thị Minh Hà

Nguyễn Thị Ngọc Ánh

Nguyễn Thị Ngọc Ánh

Nguyễn Hà Diễm Chi

Nguyễn Hà Diễm Chi

Trần Thị Kiều Trinh

Trần Thị Kiều Trinh

Phan Thanh Nhàn

Phan Thanh Nhàn

Trần Thị Bảo Ngọc

Trần Thị Bảo Ngọc

Gọi luật sư Gọi luật sư Yêu cầu dịch vụ Yêu cầu dịch vụ
Call Zalo