Tổng hợp trọn bộ từ vựng tiếng Anh lớp 2 đủ cả hai kỳ học

Dưới đây là tổng hợp trọn bộ từ vựng tiếng Anh lớp 2 đủ cả hai kỳ học. Đây là tài liệu hữu ích để học sinh lớp 2 nắm vững từ vựng tiếng Anh trong suốt cả hai kỳ học. Tài liệu này bao gồm các từ vựng cần thiết để giao tiếp, đọc hiểu và viết tiếng Anh đối với học sinh lớp 2.

CÔNG TY LUẬT TNHH DƯƠNG GIA

Trụ sở chính: 89 Tô Vĩnh Diện, phường Khương Đình, Hà Nội.

Chi nhánh Đà Nẵng: 141 Diệp Minh Châu, phường Hoà Xuân, Đà Nẵng.

Chi nhánh TPHCM: 161A Đào Duy Anh, phường Đức Nhuận, TPHCM.

Tổng đài tư vấn pháp luật: 1900.6568

Số điện thoại Luật sư: 037.6999996

Email: luatsu@luatduonggia.vn

1. Tổng hợp trọn bộ từ vựng tiếng Anh lớp 2 học kỳ 1:

Unit 1 – At my birthday party

Từ Vựng

Nghĩa

Cách Đọc

Party

Tiệc, bữa tiệc

/ˈpɑːr.ti/

Celebration

Sự kỷ niệm, sự tổ chức

/ˌsel.ɪˈbreɪ.ʃən/

Friends

Bạn bè

/frendz/

Family

Gia đình

/ˈfæm.li/

Cake

Bánh kem

/keɪk/

Balloons

Bóng bay

/bəˈluːnz/

Presents

Quà tặng

/ˈprez.ənts/

Decorations

Trang trí

/ˌdek.əˈreɪ.ʃənz/

Candles

Nến

/ˈkæn.dəlz/

Singing

Việc hát

/ˈsɪŋ.ɪŋ/

Dancing

Việc nhảy múa

/ˈdæn.sɪŋ/

Games

Trò chơi

/ɡeɪms/

Laughter

Tiếng cười

/ˈlæf.tər/

Memories

Kỷ niệm

/ˈmem.ər.iːz/

Gathering

Buổi tụ tập, cuộc tụ họp

/ˈɡæð.ər.ɪŋ/

Cake-cutting

Việc cắt bánh sinh nhật

/keɪk ˈkʌt.ɪŋ/

Toasting

Việc nâng ly chúc mừng

/ˈtoʊstɪŋ/

Unit 2 – In the backyard

Từ Vựng

Nghĩa

Cách Đọc

Garden

Vườn hoa, khu vườn

/ˈɡɑːr.dən/

Grass

Cỏ

/ɡræs/

Trees

Cây

/triːz/

Flowers

Hoa

/ˈflaʊ.ərz/

Birds

Chim

/bɜːrdz/

Squirrels

Sóc

/ˈskwɜːr.əlz/

Fence

Hàng rào

/fens/

Barbecue

Lò nướng ngoài trời

/ˈbɑːr.bɪ.kjuː/

Patio

Sân hiên, sân thượng

/ˈpæt.i.oʊ/

Hammock

Cái võng

/ˈhæm.ək/

Play area

Khu vực chơi

/pleɪ ˈɛəriə/

Relaxation

Sự thư giãn

/ˌriː.lækˈseɪ.ʃən/

Outdoor

Ngoài trời

/ˌaʊtˈdɔːr/

Sunbathing

Tắm nắng

/ˈsʌnˌbeɪðɪŋ/

Gardening

Việc làm vườn

/ˈɡɑːr.dənɪŋ/

Relaxation

Sự thư giãn

/ˌriː.lækˈseɪ.ʃən/

Shade

Bóng, bóng râm

/ʃeɪd/

Picnic

Bữa ăn ngoài trời

/ˈpɪk.nɪk/

Unit 3 – At the seaside

Từ Vựng

Nghĩa

Cách Đọc

Seaside

Bờ biển, vùng ven biển

/ˈsiː.saɪd/

Beach

Bãi biển

/biːtʃ/

Ocean

Đại dương

/ˈoʊ.ʃən/

Waves

Sóng

/weɪvz/

Sand

Cát

/sænd/

Shells

Vỏ sò, vỏ sò biển

/ʃɛlz/

Seagulls

Chim hải âu

/ˈsiː.ɡʌlz/

Sunscreen

Kem chống nắng

/ˈsʌnˌskriːn/

Swimsuit

Bộ đồ tắm

/ˈswɪm.suːt/

Seashells

Vỏ sò biển

/ˈsiːˌʃɛlz/

Marine life

Đời sống biển

/məˈriːn laɪf/

Coastal

Ven biển

/ˈkoʊs.təl/

Breeze

Hơi gió

/briːz/

Sunset

Hoàng hôn

/ˈsʌnˌsɛt/

Unit 4 – In the countryside

Từ Vựng

Nghĩa

Cách Đọc

Countryside

Vùng nông thôn, quê hương

/ˈkʌn.tri.saɪd/

Fields

Cánh đồng, cánh đồng nông nghiệp

/fiːldz/

Farms

Nông trại

/fɑːrmz/

Meadows

Cánh đồng, đồng cỏ

/ˈmɛdoʊz/

Hills

Đồi, ngọn đồi

/hɪlz/

Mountains

Núi, dãy núi

/ˈmaʊntənz/

Valleys

Thung lũng

/ˈvæliz/

Rivers

Sông

/ˈrɪvərz/

Streams

Dòng suối

/striːmz/

Forests

Rừng, khu rừng

/ˈfɔːrɪsts/

Lakes

Hồ

/leɪks/

Wildlife

Động vật hoang dã

/ˈwaɪld.laɪf/

Rural

Nông thôn

/ˈrʊrəl/

Barn

Nhà chuồng, kho nông sản

/bɑːrn/

Harvest

Mùa thu hoạch

/ˈhɑːr.vɪst/

Village

Làng, thôn

/ˈvɪl.ɪdʒ/

Unit 5 – In the classroom

Từ Vựng

Nghĩa

Cách Đọc

Classroom

Lớp học

/ˈklæs.ruːm/

Desk

Bàn học

/dɛsk/

Chair

Ghế

/tʃɛr/

Blackboard

Bảng đen

/ˈblækˌbɔːrd/

Whiteboard

Bảng trắng

/ˈwaɪtˌbɔːrd/

Teacher

Giáo viên

/ˈtiː.tʃər/

Students

Học sinh

/ˈstuː.dənts/

Textbooks

Sách giáo trình

/ˈtɛkstˌbʊks/

Notebooks

Vở

/ˈnoʊtˌbʊks/

Pencils

Bút chì

/ˈpɛnslz/

Pens

Bút bi

/pɛnz/

Markers

Bút lông

/ˈmɑːrkərz/

Chalk

Phấn trắng

/tʃɔːk/

Eraser

Cục tẩy

/ɪˈreɪsər/

Ruler

Thước

/ˈruː.lər/

Scissors

Kéo

/ˈsɪz.ərz/

Glue

Keo

/ɡluː/

Classroom

Phòng học

/ˈklæs.ruːm/

Learning

Sự học hỏi

/ˈlɜːrnɪŋ/

Education

Giáo dục

/ˌɛdʒ.uˈkeɪ.ʃən/

Whiteboard markers

Bút dạng lông trắng cho bảng

/ˈwaɪtˌbɔːrd ˈmɑːrkərz/

Blackboard erasers

Cục tẩy bảng đen

/ˈblækˌbɔːrd ɪˈreɪsərz/

Unit 6 – On the farm

Từ Vựng

Nghĩa

Cách Đọc

Farm

Trang trại

/fɑːrm/

Barn

Nhà chuồng, kho nông sản

/bɑːrn/

Animals

Động vật

/ˈænɪməlz/

Cows

/kaʊz/

Pigs

Lợn

/pɪɡz/

Chickens

/ˈtʃɪkɪnz/

Sheep

Cừu

/ʃiːp/

Horses

Ngựa

/ˈhɔːrsɪz/

Goats

/ɡoʊts/

Ducks

Vịt

/dʌks/

Geese

Ngỗng

/ɡiːs/

Farmyard

Sân trước nhà trang trại

/ˈfɑːrmjɑːrd/

Tractor

Máy kéo, xe cày

/ˈtræk.tər/

Plowing

Việc cày cấy

/ˈplaʊɪŋ/

Planting

Việc trồng trọt

/ˈplæntɪŋ/

Harvesting

Thu hoạch

/ˈhɑːrvɪstɪŋ/

Crops

Cây trồng, mùa vụ

/krɑːps/

Fields

Cánh đồng, cánh đồng nông nghiệp

/fiːldz/

Hay

Cỏ khô

/heɪ/

Silo

Hũ chứa ngũ cốc

/ˈsaɪloʊ/

Barnyard

Sân trước chuồng

/ˈbɑːrnjɑːrd/

Milking

Việc vắt sữa

/ˈmɪlkɪŋ/

Poultry

Gia cầm

/ˈpoʊltri/

Eggs

Trứng

/ɛɡz/

Unit 7 – In the village

Từ Vựng

Nghĩa

Cách Đọc

Village

Làng, thôn

/ˈvɪlɪdʒ/

Houses

Ngôi nhà

/ˈhaʊzɪz/

Streets

Đường phố

/striːts/

Market

Chợ

/ˈmɑːrkɪt/

Shops

Cửa hàng

/ʃɒps/

Residents

Cư dân, người dân

/ˈrɛzɪdənts/

Community

Cộng đồng

/kəˈmjuːnɪti/

Children

Trẻ em

/ˈʧɪldrən/

Elders

Người cao tuổi

/ˈɛldərz/

Playground

Sân chơi, khu vui chơi

/ˈpleɪɡraʊnd/

School

Trường học

/skuːl/

Church

Nhà thờ, nhà thờ làng

/ʧɜːrʧ/

Temple

Đền, chùa

/ˈtɛmpəl/

Mosque

Nhà thờ Hồi giáo

/mɒsk/

Community center

Trung tâm cộng đồng

/kəˈmjuːnɪti ˈsɛntər/

Festivals

Lễ hội

/ˈfɛstɪvəlz/

Traditions

Truyền thống

/trəˈdɪʃənz/

Gatherings

Cuộc tụ tập

/ˈɡæðərɪŋz/

Local

Địa phương, địa bàn

/ˈloʊkl/

Scenery

Phong cảnh

/ˈsiːnəri/

Rural

Nông thôn

/ˈrʊrəl/

Atmosphere

Bầu không khí, không gian

/ˈætməsfɪr/

Customs

Phong tục, tập quán

/ˈkʌstəmz/

Unit 8 – In the kitchen

Từ Vựng

Nghĩa

Cách Đọc

Kitchen

Nhà bếp

/ˈkɪʧən/

Stove

Bếp

/stoʊv/

Oven

Lò nướng, lò vi sóng

/ˈʌvən/

Refrigerator

Tủ lạnh

/rɪˈfrɪdʒəˌreɪtər/

Sink

Bồn rửa, bồn rửa chén

/sɪŋk/

Counter

Bàn, mặt bàn đựng thức ăn

/ˈkaʊntər/

Cabinets

Tủ

/ˈkæbɪnɪts/

Utensils

Dụng cụ bếp

/juːˈtɛnsəlz/

Pots

Nồi, bát

/pɒts/

Pans

Chảo, nồi chảo

/pænz/

Dishes

Đồ ăn, bát đĩa

/ˈdɪʃɪz/

Cutlery

Bộ dao thìa nĩa

/ˈkʌtləri/

Chopping board

Thớt chặt

/ˈʧɒpɪŋ bɔrd/

Blender

Máy xay

/ˈblɛndər/

Microwave

Lò vi sóng

/ˈmaɪ.krəˌweɪv/

Kettle

Ấm đun nước

/ˈkɛtəl/

Whisk

Cái đánh trứng

/wɪsk/

Can opener

Máy mở hộp

/kæn ˈoʊ.pənər/

Ladle

Cái múc

/ˈleɪdəl/

2. Tổng hợp trọn bộ từ vựng tiếng Anh lớp 2 học kỳ 2: 

Unit 9 – In the grocery store

Từ Vựng

Nghĩa

Cách Đọc

Grocery store

Cửa hàng thực phẩm

/ˈɡroʊsəri stɔːr/

Aisles

Ngõ, lối

/aɪlz/

Shelves

Kệ, giá đựng hàng hóa

/ʃɛlvz/

Products

Sản phẩm, hàng hóa

/ˈprɒdʌkts/

Groceries

Thực phẩm

/ˈɡroʊsəriz/

Fresh produce

Sản phẩm tươi sống

/frɛʃ ˈprɒduːs/

Dairy

Sản phẩm sữa

/ˈdɛri/

Canned goods

Hàng hóa đóng hộp

/kænd ɡʊdz/

Frozen foods

Thực phẩm đông lạnh

/ˈfroʊzən fuːdz/

Snacks

Đồ ăn vặt

/snæks/

Beverages

Đồ uống

/ˈbɛvərɪdʒɪz/

Bakery

Tiệm bánh

/ˈbeɪkəri/

Discounts

Giảm giá

/ˈdɪskaʊnts/

Coupons

Phiếu giảm giá

/ˈkuːpɒnz/

Shopping list

Danh sách mua sắm

/ˈʃɒpɪŋ lɪst/

Checkout counter

Quầy thanh toán

/ˈʧɛkaʊt ˈkaʊntər/

Customer service

Dịch vụ khách hàng

/ˈkʌstəmər ˈsɜːrvɪs/

Aisle signs

Biển chỉ đường trong cửa hàng

/aɪlz saɪnz/

Unit 10 – At the zoo

Từ Vựng

Nghĩa

Cách Đọc

Zoo

Sở thú

/zuː/

Animals

Động vật

/ˈænɪməlz/

Exhibits

Gian trưng bày động vật

/ɪɡˈzɪbɪts/

Enclosures

Chuồng, khuôn viên động vật

/ɪnˈkloʊʒərz/

Cages

Lồng, chuồng động vật

/keɪdʒɪz/

Habitats

Môi trường sống của động vật

/ˈhæbɪtæts/

Feeding

Việc cho ăn, việc nuôi dưỡng

/ˈfiːdɪŋ/

Conservation

Bảo tồn, bảo vệ

/ˌkɒnsəˈveɪʃən/

Wildlife

Động vật hoang dã

/ˈwaɪldlaɪf/

Zookeeper

Người chăm sóc động vật trong sở thú

/ˈzuːˌkiːpər/

Visitors

Khách tham quan

/ˈvɪzɪtərz/

Attractions

Điểm thu hút

/əˈtrækʃənz/

Educational

Có tính giáo dục

/ˌɛdʒʊˈkeɪʃənl/

Species

Loài

/ˈspiːʃiz/

Enclosures

Chuồng, khuôn viên động vật

/ɪnˈkloʊʒərz/

Environment

Môi trường

/ɪnˈvaɪrənmənt/

Reptiles

Loài bò sát

/ˈrɛptaɪlz/

Exhibit signs

Biển chỉ dẫn gian trưng bày

/ɪɡˈzɪbɪt saɪnz/

Conservation efforts

Nỗ lực bảo tồn

/ˌkɒnsəˈveɪʃən ˈɛfərts/

Unit 11 – In the playground

Từ Vựng

Nghĩa

Cách Đọc

Playground

Sân chơi, khu vui chơi

/ˈpleɪɡraʊnd/

Swings

Xích đu

/swɪŋz/

Slides

Cầu trượt

/slaɪdz/

Seesaws

Xích đu hai đầu

/ˈsiːˌsɔːz/

Sandbox

Hộp cát, hộp cát chơi

/ˈsændˌbɒks/

Jungle gym

Thang leo, máng leo

/ˈʤʌŋɡəl ʤɪm/

Play structures

Kết cấu chơi

/pleɪ ˈstrʌkʧərz/

Jumping

Việc nhảy

/ˈʤʌmpɪŋ/

Playing

Việc chơi

/ˈpleɪɪŋ/

Fun

Vui vẻ

/fʌn/

Laughter

Tiếng cười

/ˈlæftər/

Friends

Bạn bè

/frɛnds/

Children

Trẻ em

/ˈʧɪldrən/

Imagination

Sự tưởng tượng

/ɪˌmæʤɪˈneɪʃən/

Outdoor

Ngoài trời

/ˈaʊtˌdɔːr/

Activities

Hoạt động

/ˌækˈtɪvɪtiz/

Safety

An toàn

/ˈseɪfti/

Playing games

Chơi trò chơi

/ˈpleɪɪŋ ɡeɪmz/

Interactive

Tương tác, tương tác giữa người chơi và môi trường

/ˌɪntərˈæktɪv/

Apron

Tạp dề, tạp nền

/ˈeɪprən/

Unit 12 – At the cafe

Từ Vựng

Nghĩa

Cách Đọc

Café

Quán cà phê

/kæˈfeɪ/

Menu

Thực đơn, menu

/ˈmɛnjuː/

Table

Bàn

/ˈteɪbəl/

Chair

Ghế

/tʃɛr/

Waiter/waitress

Người phục vụ, bồi bàn

/ˈweɪtər, ˈweɪtrɪs/

Customers

Khách hàng

/ˈkʌstəmərz/

Order

Đặt hàng, gọi món

/ˈɔːrdər/

Menu items

Các món trong thực đơn

/ˈmɛnjuː ˈaɪtəmz/

Beverages

Đồ uống

/ˈbɛvərɪdʒɪz/

Coffee

Cà phê

/ˈkɒfi/

Tea

Trà

/tiː/

Espresso

Cà phê espresso

/ɛˈsprɛsoʊ/

Cappuccino

Cappuccino

/ˌkæpʊˈtʃiːnoʊ/

Latte

Latte

/ˈlɑːteɪ/

Pastry

Bánh ngọt, bánh nhẹ

/ˈpeɪstri/

Sandwich

Bánh mì kẹp, bánh sandwich

/ˈsændwɪʤ/

Croissant

Bánh croissant

/ˈkrwæsɒnt/

To go

Mang đi, mua mang về

/tuː ɡoʊ/

Atmosphere

Bầu không khí, không gian

/ˈætməsfɪr/

Music

Âm nhạc

/ˈmjuːzɪk/

Conversation

Cuộc trò chuyện

/ˌkɒnvərˈseɪʃən/

Relax

Thư giãn, thong thả

/rɪˈlæks/

Unit 13 – In the Maths class

Từ Vựng

Nghĩa

Cách Đọc

Maths class

Lớp học toán học

/mæθs klæs/

Teacher

Giáo viên

/ˈtiːʧər/

Students

Học sinh

/ˈstuːdənts/

Blackboard

Bảng đen

/ˈblækˌbɔrd/

Whiteboard

Bảng trắng

/ˈwaɪtˌbɔrd/

Equations

Phương trình

/ɪˈkweɪʒənz/

Formulas

Công thức

/ˈfɔːr.mjʊ.ləz/

Calculations

Tính toán

/ˌkæl.kjəˈleɪ.ʃənz/

Algebra

Đại số

/ˈæl.dʒə.brə/

Geometry

Hình học

/dʒiˈɒm.ɪ.tri/

Arithmetic

Số học, phép tính

/əˈrɪθ.mə.tɪk/

Problem-solving

Giải quyết vấn đề

/ˈprɒbləm ˈsɒlvɪŋ/

Graphs

Đồ thị

/ɡræfs/

Angles

Góc

/ˈæŋɡəlz/

Triangles

Tam giác

/ˈtraɪˌæŋɡəlz/

Circles

Đường tròn

/ˈsɜːrklz/

Squares

Hình vuông

/skwɛr/

Rectangles

Hình chữ nhật

/ˈrɛkˌtæŋɡəlz/

Calculations

Tính toán

/ˌkæl.kjəˈleɪ.ʃənz/

Calculations

Tính toán

/ˌkæl.kjəˈleɪ.ʃənz/

Word problems

Bài toán có từ

/wɜːrd ˈprɒbləmz/

Equations

Phương trình

/ɪˈkweɪʒənz/

Concepts

Khái niệm

/ˈkɒn.sɛpts/

Measurements

Đo lường

/ˈmɛʒərmənts/

Unit 14 – At home

Từ Vựng

Nghĩa

Cách Đọc

Home

Nhà

/hoʊm/

House

Ngôi nhà

/haʊs/

Apartment

Căn hộ

/əˈpɑːrt.mənt/

Room

Phòng

/ruːm/

Bedroom

Phòng ngủ

/ˈbɛd.ruːm/

Living room

Phòng khách

/ˈlɪv.ɪŋ ˌruːm/

Bed

Giường

/bɛd/

Table

Bàn

/ˈteɪ.bəl/

Chair

Ghế

/tʃɛr/

Lamp

Đèn bàn

/læmp/

Curtains

Rèm cửa

/ˈkɜːr.tənz/

Carpet

Thảm

/ˈkɑːr.pɪt/

Window

Cửa sổ

/ˈwɪn.doʊ/

Door

Cửa

/dɔːr/

Closet

Tủ quần áo

/ˈklɑː.zət/

Mirror

Gương

/ˈmɪr.ər/

Shelves

Kệ, giá đựng hàng hóa

/ʃɛlvz/

Plants

Cây cảnh, cây trồng

/plænts/

Decorations

Đồ trang trí

/ˌdɛk.əˈreɪ.ʃənz/

Pictures

Tranh, ảnh

/ˈpɪk.tʃərz/

Clock

Đồng hồ

/klɑːk/

Remote control

Điều khiển từ xa

/rɪˈmoʊt kənˈtroʊl/

Technology

Công nghệ

/tɛkˈnɒlədʒi/

Comfort

Sự thoải mái, sự tiện nghi

/ˈkʌm.fərt/

Unit 15 – In the clothes shop

Từ Vựng

Nghĩa

Cách Đọc

Clothes shop

Cửa hàng quần áo

/kloʊðz ʃɒp/

Boutique

Cửa hàng thời trang

/buːˈtiːk/

Department store

Cửa hàng tạp hóa, cửa hàng bách hóa

/dɪˈpɑːrt.mənt stɔːr/

Display

Trưng bày, trưng cảnh

/dɪsˈpleɪ/

Mannequin

Búp bê mẫu

/ˈmænɪkɪn/

Racks

Kệ đựng hàng

/ræks/

Hangers

Móc treo áo

/ˈhæŋɡərz/

Sizes

Kích cỡ, số đo

/ˈsaɪzɪz/

Fitting room

Phòng thử đồ

/ˈfɪtɪŋ ruːm/

Mirror

Gương

/ˈmɪr.ər/

Style

Phong cách

/staɪl/

Fashion

Thời trang

/ˈfæʃən/

Trendy

Thời trang, mốt

/ˈtrɛndi/

Casual

Thường ngày, thông thường

/ˈkæʒuəl/

Formal

Trang trọng, trịnh trọng

/ˈfɔːrməl/

Elegant

Thanh lịch, trang nhã

/ˈɛlɪɡənt/

Classic

Cổ điển

/ˈklæsɪk/

Vintage

Cổ điển, cổ xưa

/ˈvɪntɪdʒ/

Designer

Nhà thiết kế

/dɪˈzaɪnər/

Sale

Giảm giá, khuyến mãi

/seɪl/

Receipt

Biên lai

/rɪˈsiːt/

Purchase

Mua sắm, mua

/ˈpɜːrʧəs/

Try on

Thử đồ

/traɪ ɒn/

Accessories

Phụ kiện

/əkˈsɛsəriz/

Customer

Khách hàng

/ˈkʌstəmər/

Aisle

Ngõ, lối

/aɪlz/

Unit 16 – At the campsites

Từ Vựng

Nghĩa

Cách Đọc

Campsites

Khu cắm trại

/ˈkæmp.saɪts/

Camping

Việc cắm trại

/ˈkæmpɪŋ/

Tents

Lều

/tɛnts/

Campfire

Lửa trại

/ˈkæmpˌfaɪr/

Sleeping bags

Túi ngủ

/ˈslipɪŋ bæɡz/

Cooking

Nấu nướng, nấu ăn

/ˈkʊkɪŋ/

Hiking

Việc đi bộ đường dài

/ˈhaɪkɪŋ/

Outdoors

Ngoài trời

/ˌaʊtˈdɔrz/

Nature

Thiên nhiên

/ˈneɪtʃər/

Adventure

Cuộc phiêu lưu

/ədˈvɛnʧər/

Campsite

Nơi cắm trại

/ˈkæmp.saɪt/

Backpack

Ba lô

/ˈbækˌpæk/

Lantern

Đèn lồng

/ˈlæntərn/

Map

Bản đồ

/mæp/

Compass

La bàn

/ˈkʌmpəs/

Hiking boots

Giày leo núi

/ˈhaɪkɪŋ buːts/

Trail

Đường mòn

/treɪl/

Wildlife

Động vật hoang dã

/ˈwaɪldlaɪf/

Adventure

Cuộc phiêu lưu

/ədˈvɛnʧər/

Relaxation

Sự thư giãn

/ˌriː.lækˈseɪ.ʃən/

Campfire cooking

Việc nấu nướng trên lửa trại

/ˈkæmpˌfaɪr ˈkʊkɪŋ/

Marshmallows

Bánh kẹo dẻo

/ˈmɑːrʃˌmæl.oʊz/

Stargazing

Việc nhìn sao

/ˈstɑːrˌɡeɪzɪŋ/

Camp chair

Ghế cắm trại

/kæmp tʃɛr/

Picnic

Bữa tiệc dã ngoại

/ˈpɪk.nɪk/

Bonfire

Lửa trại lớn

/ˈbɒn.faɪər/

Insects

Côn trùng

/ˈɪn.sɛkts/

3. Các cách nhớ từ vựng tiếng Anh hiệu quả cho học sinh tiểu học: 

Có nhiều cách hiệu quả để học từ vựng tiếng Anh cho học sinh tiểu học:

– Sử dụng hình ảnh: Liên kết từ vựng với hình ảnh sẽ giúp học sinh nhớ từ dễ dàng hơn. Sử dụng flashcard có hình ảnh để học từ vựng.

– Sử dụng trò chơi: Sử dụng các trò chơi như “Flashcard Race” hay “Memory Game” để học từ vựng một cách vui nhộn.

– Sử dụng câu ví dụ: Khi học từ vựng, hãy sử dụng câu ví dụ để hiểu cách sử dụng từ trong ngữ cảnh.

– Học từ vựng qua bài hát: Sử dụng các bài hát tiếng Anh vui nhộn để học từ vựng và rèn kỹ năng nghe.

– Học từ vựng qua truyện: Đọc truyện tiếng Anh và tìm hiểu từ vựng mới trong ngữ cảnh của câu chuyện.

– Sử dụng ứng dụng di động: Có nhiều ứng dụng di động học từ vựng tiếng Anh cho trẻ em, như “Duolingo for Kids” hoặc “Memrise”.

– Học theo nhóm: Học sinh có thể học từ vựng tiếng Anh cùng nhau qua các hoạt động nhóm, như chơi trò chơi từ vựng hoặc thi đấu trí thông minh.

Hãy thử áp dụng các phương pháp trên để học từ vựng tiếng Anh một cách hiệu quả!

Đội ngũ Luật sư, Chuyên viên của Luật Dương Gia

Luật sư Nguyễn Văn Dương

Luật sư Nguyễn Văn Dương

Luật sư Đỗ Xuân Tựu

Luật sư Đỗ Xuân Tựu

Luật sư Đoàn Văn Ba

Luật sư Đoàn Văn Ba

Luật sư Đinh Thuỳ Dung

Luật sư Đinh Thuỳ Dung

Luật sư Vũ Thị Mai

Luật sư Vũ Thị Mai

Luật sư Nguyễn Đức Thắng

Luật sư Nguyễn Đức Thắng

Luật sư Vũ Văn Huân

Luật sư Vũ Văn Huân

Luật sư Nguyễn Hoài Bão

Luật sư Nguyễn Hoài Bão

Luật sư Nguyễn Văn Thư

Luật sư Nguyễn Văn Thư

Luật sư Vũ Văn Hưởng

Luật sư Vũ Văn Hưởng

Luật sư Nguyễn Thị Mỹ Hạnh

Luật sư Nguyễn Thị Mỹ Hạnh

Luật sư Nguyễn Ngọc Anh

Luật sư Nguyễn Ngọc Anh

Trần Thị Minh Hà

Trần Thị Minh Hà

Nguyễn Thị Ngọc Ánh

Nguyễn Thị Ngọc Ánh

Nguyễn Hà Diễm Chi

Nguyễn Hà Diễm Chi

Trần Thị Kiều Trinh

Trần Thị Kiều Trinh

Phan Thanh Nhàn

Phan Thanh Nhàn

Trần Thị Bảo Ngọc

Trần Thị Bảo Ngọc

Gọi luật sư Gọi luật sư Yêu cầu dịch vụ Yêu cầu dịch vụ
Call Zalo