Tổng hợp trọn bộ từ vựng tiếng Anh lớp 1 đủ cả hai kỳ học

Từ vựng là nền tảng cốt lõi để học một loại ngôn ngữ. Thế nên, chuẩn bị trước một số từ vựng tiếng Anh lớp 1 trọng tâm sẽ giúp bé đỡ bỡ ngỡ và tiếp thu kiến thức dễ dàng hơn khi học tiếng Anh. Sau đây là Tổng hợp trọn bộ từ vựng tiếng Anh lớp 1 đủ cả hai kỳ học.

CÔNG TY LUẬT TNHH DƯƠNG GIA

Trụ sở chính: 89 Tô Vĩnh Diện, phường Khương Đình, Hà Nội.

Chi nhánh Đà Nẵng: 141 Diệp Minh Châu, phường Hoà Xuân, Đà Nẵng.

Chi nhánh TPHCM: 161A Đào Duy Anh, phường Đức Nhuận, TPHCM.

Tổng đài tư vấn pháp luật: 1900.6568

Số điện thoại Luật sư: 037.6999996

Email: luatsu@luatduonggia.vn

1. Từ vựng tiếng Anh lớp 1 học kỳ 1:

1.1. Unit 1 – In the school play ground:

Ball

n

/bɔːl/

Quả bóng

Bike

n

/baɪk/

Xe đạp

Book

n

/bʊk/

Sách

School

n

/skuːl/

Trường học

Bye

informal

/baɪ/

Tạm biệt

Hi

informal

/haɪ/

Chào

Hello

informal

/həˈləʊ/

Xin chào

I

pronouns

/aɪ/

Tôi, tớ, mình

You

pronouns

/juː/

Bạn, các bạn

Play

v

/pleɪ/

Chơi

1.2. Unit 2 – In the dining room:

Cake

n

/keɪk/

Bánh ngọt

Car

n

/kɑːr/

Xe ô tô

Cat

n

/kæt/

Con mèo

Cup

n

/kʌp/

Chiếc tách, chén

Table

n

/ˈteɪbl/

Cái bàn

Spoon

n

/spuːn/

Cái thìa

Chair

n

/tʃer/

Cái ghế

Dining room

n

/ˈdaɪnɪŋ rʊm/

Phòng ăn

Mug

n

/mʌɡ/

Cái ca

Napkin

n

/ˈnæpkɪn/

Khăn ăn

1.3. Unit 3 – At the street market:

Apple

n

/ˈæpl/

Quả táo

Bag

n

/bæɡ/

Túi, cặp

Hat

n

/hæt/

Cái mũ

My

article

/maɪ/

Của tôi

Market

n

/ˈmɑːrkɪt/

Chợ

1.4. Unit 4 – In the bedroom:

Desk

n

/desk/

Cái bàn

Dog

n

/dɔːɡ/

Con chó

Door

n

/dɔːr/

Cái cửa

Duck

n

/dʌk/

Con vịt

Bedroom

n

/ˈbedrʊm/

Phòng ngủ

Window

n

/ˈwɪndəʊ/

Cửa sổ

Mirror

n

/ˈmɪrər/

Cái gương

It

pronouns

/ɪt/

1.5. Unit 5 – At the fish and chip shop:

Chicken

n

/ˈtʃɪkɪn/

Con gà

Chips

n

/tʃɪp/

Khoai tây lát mỏng chiên

Fish

n

/fɪʃ/

Milk

n

/mɪlk/

Sữa

Like

v

/laɪk/

Thích

Order

v

/ˈɔːrdər/

Đặt hàng

Pay

v

/peɪ/

Thanh toán, trả tiền

1.6. Unit 6 – In the classroom:

Bell

n

/bel/

Chuông

Pen

n

/pen/

Bút mực

Pencil

n

/ˈpensl/

Bút chì

Red

adj

/red/

Màu đỏ

Ruler

n

/ˈruːlər/

Cái thước

Eraser

n

/ɪˈreɪsər/

Cái tẩy

Notebook

n

/ˈnəʊtbʊk/

Vở

1.7. Unit 7 – In the garden:

Garden

n

/ˈɡɑːrdn/

Khu vườn

Gate

n

/ɡeɪt/

Cái cổng

Girl

n

/ɡɜːrl/

Cô gái

Goat

n

/ɡəʊt/

Con dê

Flower

n

/ˈflaʊər/

Bông hoa

Grass

n

/ɡræs/

Cỏ

Tree

n

/triː/

Cây

1.7. Unit 8 – In the park:

Hair

n

/heə(r)/

Tóc

Hand

n

/hænd/

Bàn tay

Head

n

/hed/

Cái đầu

Horse

n

/hɔːrs/

Con ngựa

Lake

n

/leɪk/

Cái hồ

Duck

n

/dʌk/

Con vịt

Bird

n

/bɜːrd/

Chim

2. Từ vựng tiếng Anh lớp 1 học kỳ 2:

2.1. Unit 9 – In the shop:

Clock

n

/klɑːk/

Đồng hồ

Lock

n

/lɑːk/

Cái khóa

Mop

n

/mɑːp/

Giẻ lau sàn

Pot

n

/pɑːt/

Cái bình

Shop

n

/ʃɑːp/

Cửa hàng

Pan

n

/pæn/

Cái chảo

2.2. Unit 10 – At the zoo:

Mango

n

/ˈmæŋɡəʊ/

Quả xoài

Monkey

n

/ˈmʌŋki/

Con khỉ

Mother

n

/ˈmʌðər/

Mẹ

Mouse

n

/maʊs/

Con chuột

Zoo

n

/zuː/

Vườn thú

Panda

n

/ˈpændə/

Gấu trúc

Lion

n

/ˈlaɪən/

Sư tử

2.3. Unit 11 – At the bus stop:

Bus

n

/bʌs/

Xe buýt

Run

v

/rʌn/

Chạy

Sun

n

/sʌn/

Mặt trời

Truck

n

/trʌk/

Xe tải

Move

v

/muːv/

Di chuyển

Boy

n

/bɔɪ/

Cậu bé

Look

v

/lʊk/

Nhìn

2.4. Unit 12 – At the lake:

Lake

n

/leɪk/

Cái hồ

Leaf

n

/liːf/

Chiếc lá

Lemon

n

/ˈlemən/

Quả chanh

River

n

/ˈrɪvər/

Dòng sông

Hill

n

/hɪl/

Quả đồi

Picnic

n

/ˈpɪknɪk/

Chuyến đi dã ngoại

Sky

n

/skaɪ/

Bầu trời

Ground

n

/ɡraʊnd/

Mặt đất

2.5. Unit 13 – In the school canteen:

Banana

n

/bəˈnænə/

Quả chuối

Noodle

n

/ˈnuːdl/

Mỳ

Canteen

n

/kænˈtiːn/

Nhà ăn

Today

n

/təˈdeɪ/

Hôm nay

Fish

n

/fɪʃ/

Juice

n

/dʒuːs/

Nước ép

Cake

n

/keɪk/

Bánh ngọt

Ground

n

/ɡraʊnd/

Mặt đất

2.6. Unit 15 – In the toy shop:

Teddy bear

n

/ˈtedi ber/

Gấu bông

Tiger

n

/ˈtaɪɡər/

Con hổ

Top

n

/tɑːp/

Con quay

Turtle

n

/ˈtɜːrtl/

Con rùa

Robot

n

/ˈrəʊbɑːt/

Người máy

Shelf

n

/ʃelf/

Cái kệ

See

v

/siː/

Nhìn thấy

2.7. At the football match:

Face

n

/feɪs/

Khuôn mặt

Father

n

/ˈfɑːðər/

Bố

Foot

n

/fʊt/

Bàn chân

Football

n

/ˈfʊtbɔːl/

Bóng đá

Lovely

adj

/ˈlʌvli/

Đáng yêu

Watch

v

/wɑːtʃ/

Xem

Match

n

/mætʃ/

Trận đấu

2.8. Unit 16 – At home:

Wash

v

/wɑːʃ/

Rửa, giặt

Water

n

/ˈwɔːtər/

Nước

Window

n

/ˈwɪndəʊ/

Cửa sổ

Bedroom

n

/ˈbedruːm/

Phòng ngủ

Bed

n

/bed/

Giường

Living room

n

/ˈlɪvɪŋ ruːm/

Phòng khách

Kitchen

n

/ˈkɪtʃɪn/

Phòng bếp

3. Hướng dẫn cách học từ vựng tiếng Anh lớp 1:

Học từ vựng tiếng Anh là một trong những kỹ năng quan trọng để nâng cao khả năng giao tiếp, đọc hiểu và viết lách. Đối với học sinh lớp 1, học từ vựng tiếng Anh cũng là một bước đầu tiên để làm quen với ngôn ngữ mới. Sau đây là một số cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả cho học sinh lớp 1:

– Sử dụng hình ảnh, âm thanh và hoạt động thực tế để ghi nhớ từ vựng. Ví dụ, khi học từ vựng về các loại trái cây, có thể dùng hình ảnh của trái cây, nghe cách phát âm của từ và thử nếm trái cây đó để tăng khả năng nhớ lâu.

– Lặp lại từ vựng nhiều lần theo các hình thức khác nhau, như đọc to, viết lại, dùng trong câu, chơi trò chơi hay hát bài hát. Cách này giúp củng cố từ vựng trong bộ nhớ dài hạn và tạo sự tự tin khi sử dụng từ.

– Học từ vựng theo chủ đề và ngữ cảnh liên quan. Ví dụ, khi học từ vựng về gia đình, có thể kể về thành viên trong gia đình của mình, hoặc khi học từ vựng về thời tiết, có thể nói về thời tiết hiện tại ở nơi mình sống. Cách này giúp mở rộng vốn từ vựng và áp dụng vào thực tế.

– Học từ vựng mỗi ngày một ít và duy trì đều đặn. Không nên cố gắng học quá nhiều từ vựng trong một lần, mà nên chia nhỏ thành các bài học ngắn gọn và dễ tiếp thu. Hơn nữa, cần ôn tập lại các từ vựng đã học để không quên và sẵn sàng cho bài học mới.

4. Các bài tập về từ vựng tiếng Anh lớp 1 và lời giải chi tiết:

– Bài tập 1: Điền từ thích hợp vào chỗ trống trong các câu sau.

1. I have a big _______ in my room. (bed, book, pen)

2. She likes to eat _______ for breakfast. (rice, cake, egg)

3. He is wearing a blue _______ today. (shirt, shoe, hat)

4. They are playing with a _______ in the park. (ball, car, doll)

5. We can see many _______ in the sky at night. (stars, clouds, birds)

Lời giải:

1. I have a big bed in my room.

2. She likes to eat egg for breakfast.

3. He is wearing a blue shirt today.

4. They are playing with a ball in the park.

5. We can see many stars in the sky at night.

– Bài tập 2: Nối từ bên trái với nghĩa của nó bên phải.

1. cat     a. con gà

2. dog     b. con mèo

3. cow     c. con chó

4. hen     d. con bò

5. pig     e. con lợn

Lời giải:

1. cat     b. con mèo

2. dog     c. con chó

3. cow     d. con bò

4. hen     a. con gà

5. pig     e. con lợn

– Bài tập 3: Chọn từ đúng để hoàn thành câu sau.

1. This is a _______. (apple / orange / banana)

2. That is a _______. (car / bike / bus)

3. These are _______. (flowers / trees / grass)

4. Those are _______. (books / pencils / erasers)

5. What is this? It is a _______. (pen / ruler / bag)

Lời giải:

1. This is an apple.

2. That is a car.

3. These are flowers.

4. Those are books.

5. What is this? It is a pen.

– Bài tập 4: Viết lại các câu sau bằng cách sử dụng từ gợi ý.

1. I like to read books. (enjoy)

2. She can sing very well. (good)

3. He goes to school by bike every day. (ride)

4. They have a lot of friends at school. (many)

5. We are happy today because it is our birthday. (celebrate)

Lời giải:

1. I enjoy reading books.

2. She sings very good.

3. He rides his bike to school every day.

4. They have many friends at school.

5. We celebrate our birthday today.

– Bài tập 5: Đặt câu hỏi cho các câu trả lời sau.

1. _______? – My name is Tom.

2. _______? – I am seven years old.

3. _______? – I live in Hanoi.

4. _______? – I like to play soccer.

5. _______? – My favorite color is red.

Lời giải:

1. What is your name?

2. How old are you?

3. Where do you live?

4. What do you like to play?

5. What is your favorite color?

– Bài tập 6: Điền từ thích hợp vào chỗ trống trong các câu sau.

1. I have a _______ (dog/cat) named Lucky. He is very cute and friendly.

2. She likes to eat _______ (apple/banana) and drink _______ (milk/water) for breakfast.

3. He can _______ (run/walk) very fast and play _______ (soccer/tennis) well.

4. They are _______ (happy/sad) because they got good grades on the test.

5. We go to _______ (school/park) every day and learn new things.

Lời giải:

1. I have a dog/cat named Lucky. He is very cute and friendly. (Có thể chọn dog hoặc cat)

2. She likes to eat apples/bananas and drink milk/water for breakfast. (Có thể chọn apple hoặc banana, milk hoặc water)

3. He can run very fast and play soccer/tennis well. (Có thể chọn soccer hoặc tennis)

4. They are happy because they got good grades on the test.

5. We go to school every day and learn new things.

Đội ngũ Luật sư, Chuyên viên của Luật Dương Gia

Luật sư Nguyễn Văn Dương

Luật sư Nguyễn Văn Dương

Luật sư Đỗ Xuân Tựu

Luật sư Đỗ Xuân Tựu

Luật sư Đoàn Văn Ba

Luật sư Đoàn Văn Ba

Luật sư Đinh Thuỳ Dung

Luật sư Đinh Thuỳ Dung

Luật sư Vũ Thị Mai

Luật sư Vũ Thị Mai

Luật sư Nguyễn Đức Thắng

Luật sư Nguyễn Đức Thắng

Luật sư Vũ Văn Huân

Luật sư Vũ Văn Huân

Luật sư Nguyễn Hoài Bão

Luật sư Nguyễn Hoài Bão

Luật sư Nguyễn Văn Thư

Luật sư Nguyễn Văn Thư

Luật sư Vũ Văn Hưởng

Luật sư Vũ Văn Hưởng

Luật sư Nguyễn Thị Mỹ Hạnh

Luật sư Nguyễn Thị Mỹ Hạnh

Luật sư Nguyễn Ngọc Anh

Luật sư Nguyễn Ngọc Anh

Trần Thị Minh Hà

Trần Thị Minh Hà

Nguyễn Thị Ngọc Ánh

Nguyễn Thị Ngọc Ánh

Nguyễn Hà Diễm Chi

Nguyễn Hà Diễm Chi

Trần Thị Kiều Trinh

Trần Thị Kiều Trinh

Phan Thanh Nhàn

Phan Thanh Nhàn

Trần Thị Bảo Ngọc

Trần Thị Bảo Ngọc

Gọi luật sư Gọi luật sư Yêu cầu dịch vụ Yêu cầu dịch vụ
Call Zalo