Take off là gì? Ý nghĩa, cách dùng take off trong tiếng Anh?

“Take Off” là một cụm phrasal verb được sử dụng phổ biến trong tiếng Anh và là một cụm từ sở hữu nhiều ngữ nghĩa khác nhau. Tuỳ theo mỗi ý nghĩa của cụm từ "take off" mà cách sử dụng cũng có thể thay đổi cho phù hợp với ngữ cảnh, cấu trúc hay bối cảnh khác nhau sẽ mang đến các thông điệp và ý nghĩa khác nhau.

CÔNG TY LUẬT TNHH DƯƠNG GIA

Trụ sở chính: 89 Tô Vĩnh Diện, phường Khương Đình, Hà Nội.

Chi nhánh Đà Nẵng: 141 Diệp Minh Châu, phường Hoà Xuân, Đà Nẵng.

Chi nhánh TPHCM: 161A Đào Duy Anh, phường Đức Nhuận, TPHCM.

Tổng đài tư vấn pháp luật: 1900.6568

Số điện thoại Luật sư: 037.6999996

Email: luatsu@luatduonggia.vn

1. Take off là gì? Ý nghĩa, cách dùng take off trong tiếng Anh?

“T​ake off” là một cụm từ có nhiều ý nghĩa và được sử dụng phổ biến trong tiếng Anh. Dưới đây là những cách thường thấy cụm từ này được áp dụng:

– Cất cánh (máy bay): Đây là ý nghĩa chính và phổ biến nhất của “take off”. Khi máy bay “take off”, nó bắt đầu bay lên khỏi mặt đất và đi đến đích điểm của mình. Người lái máy bay thường thông báo cho hành khách khi máy bay sắp “take off”.

– Cởi ra, bỏ ra khỏi cơ thể: Khi sử dụng cho quần áo, giày dép, “take off” ám chỉ việc cởi bỏ chúng ra khỏi cơ thể. Ví dụ: “Take off your jacket before you come inside.” (Hãy cởi áo khoác trước khi bạn vào trong nhà.)

– Nhanh chóng trở nên nổi tiếng hoặc thành công: Trong lĩnh vực văn hóa, sản phẩm, hoặc ý tưởng “takes off” khi nhanh chóng trở nên phổ biến hoặc thành công. Ví dụ: “Her career really took off after her appearance in that movie.” (Sự nghiệp của cô ấy thực sự lên cao sau khi xuất hiện trong bộ phim đó.)

– Nghỉ ngơi, nghỉ phép: “Take time off” thường được sử dụng để ám chỉ việc nghỉ ngơi, nghỉ phép. Ví dụ: “I need to take a day off next week.” (Tôi cần nghỉ một ngày vào tuần tới.)

– Trừ đi, loại bỏ: Trong một số trường hợp, “take off” cũng có thể ám chỉ việc trừ đi, loại bỏ một phần từ một số lượng. Ví dụ: “Take off 20% for the discount.” (Trừ đi 20% để được giảm giá.)

Mỗi ý nghĩa của “take off” có sự linh hoạt và phụ thuộc vào ngữ cảnh cụ thể. Từ này được sử dụng rộng rãi trong nhiều tình huống khác nhau và đóng vai trò quan trọng trong giao tiếp hàng ngày.

2. Một số từ đi cùng “Take off”:

Dưới đây là một số từ thông dụng có thể đi cùng cụm động từ “Take Off”

Accessories: “take off your coat/ hat/ shoes”: cởi áo khoác/mũ/giày ra

Break: “take a break/ off”nghỉ ngơi

Clothes: “take off your clothes”: cởi quần áo ra

Flight/ aeroplane: “take off in a plane/ flight” cất cánh trên máy bay/chuyến bay

Game: “take off in a game” nhanh chóng vào một trò chơi

Gloves: “take off your gloves” cởi găng tay của bạn

Hat: “take off your hat to someone” cởi mũ của bạn cho ai đó

Makeup: “take off your makeup”tẩy trang

Pounds: “take off pounds” giảm cân

Record: “take off a record” phá kỷ lục

Running: “take off running” cất cánh chạy

Shoes: “take off your shoes” cởi giày ra

Shirt: “take off your shirt” cởi áo của bạn ra

Table: “take something off the table” lấy cái gì đó ra khỏi bàn

Time: “take off time” thời gian cất cánh

Top: “take off the top” cởi bỏ phần trên

Weight: “take off weight” giảm cân

Work: “take time off from work” nghỉ làm

X-ray: “take off for an X-ray” đi chụp X-quang

Year: “take off a year”  một năm không làm gì cả

3. Đoạn văn tiếng anh có sử dụng từ “Take off”: 

Đoạn văn số 1 

As the aircraft taxied down the runway, the anticipation grew among the passengers. With a sudden surge of power, the plane began to accelerate, and within moments, it started to lift off the ground. The sensation of take off always brings a mix of excitement and nervousness, yet the breathtaking view from the window as the cityscape fades away is unparalleled. Similarly, in the world of business, a new product launch can resemble the takeoff of an airplane. It starts slowly, gains momentum, and suddenly takes off, capturing the market’s attention. The moment a business initiative takes off, it signifies a pivotal step towards success. Just like a plane soaring into the sky, a successful project or idea propels itself forward, leaving the initial stages behind and embarking on a promising journey.

Bản dịch:

Khi chiếc máy bay lăn trên đường băng, sự hồi hộp ngày càng tăng lên trong số hành khách. Với một đợt tăng tốc đột ngột, máy bay bắt đầu gia tốc và chỉ trong vài khoảnh khắc, nó bắt đầu cất cánh khỏi mặt đất. Cảm giác của việc cất cánh luôn mang đến sự hồi hộp và lo lắng, nhưng cái nhìn tuyệt vời từ cửa sổ khi thành phố xa dần đi là điều không thể so sánh được. Tương tự, trong thế giới kinh doanh, việc ra mắt sản phẩm mới có thể giống như việc máy bay cất cánh. Nó bắt đầu từ từ, nhận đà và đột nhiên cất cánh, thu hút sự chú ý của thị trường. Khi một sáng kiến kinh doanh cất cánh, nó tượng trưng cho một bước quan trọng đến thành công. Giống như một chiếc máy bay lao xuống bầu trời, một dự án hoặc ý tưởng thành công đẩy mạnh chính mình, để lại các giai đoạn ban đầu và bắt đầu hành trình hứa hẹn.

Đoạn văn số 2:

As the sun blazed overhead, Sarah decided to take off her sweater and enjoy the warmth on her skin. She found a cozy spot in the park, under the shade of a tall oak tree, and leisurely took off her shoes as well, relishing the feeling of the soft grass beneath her feet. Taking off her layers felt liberating, allowing her to embrace the gentle breeze and soak up the sun’s rays, making her afternoon outdoors all the more delightful.

Bản dịch:

Khi mặt trời chiếu sáng rực rỡ, Sarah quyết định cởi áo len của mình để cảm nhận ánh nắng ấm áp trên da. Cô tìm thấy một chỗ ngồi thoải mái trong công viên, dưới bóng của một cây sồi cao, và thong thả cởi giày của mình, thưởng thức cảm giác của bãi cỏ mềm dưới đôi chân. Việc cởi bớt lớp áo làm cho cô cảm thấy thoải mái, giúp cô ôm trọn làn gió nhẹ và hấp thụ tia nắng mặt trời, khiến buổi chiều ngoài trời của cô trở nên thêm phần thú vị.

Đoạn văn số 3:

The young musician’s career began to take off after her first single went viral on social media. Within weeks, her catchy tunes captivated audiences worldwide, and her popularity soared. Offers for live performances flooded in, and soon enough, she was headlining concerts across major cities. Her talent and unique style were undeniable, and it didn’t take long for her to take off in the music industry, becoming a sensation admired by music enthusiasts everywhere.”

Bản dịch:

Sự nghiệp của nữ nhạc sĩ trẻ bắt đầu phát triển mạnh mẽ sau khi đĩa đơn đầu tiên của cô trở nên nổi tiếng trên mạng xã hội. Chỉ trong vài tuần, những giai điệu cuốn hút của cô đã thu hút khán giả trên toàn thế giới và sự phổ biến của cô đã tăng vọt. Các đề nghị biểu diễn trực tiếp đổ về và không lâu sau đó, cô đã trở thành ngôi sao chủ đạo của các buổi hòa nhạc tại các thành phố lớn. Tài năng và phong cách độc đáo của cô không thể phủ nhận và không mất lâu cho cô để trở nên nổi tiếng trong ngành âm nhạc, trở thành một hiện tượng được ngưỡng mộ bởi các người yêu âm nhạc khắp nơi.

Đoạn văn số 4:

After months of intense work, Sarah decided it was time to take off and recharge. She planned a relaxing weekend getaway to the countryside, intending to take off from her busy schedule and unwind amidst nature’s tranquility. With her bags packed, she eagerly awaited the moment she could take off from work stress and immerse herself in the calmness of the countryside. This break was exactly what she needed to rejuvenate her mind and body before diving back into her responsibilities.

Bản dịch:

Sau vài tháng làm việc căng thẳng, Sarah quyết định là lúc nghỉ ngơi và nạp năng lượng. Cô đã lên kế hoạch cho một kỳ nghỉ cuối tuần thư giãn ở vùng quê, nhằm nghỉ ngơi từ lịch trình bận rộn và thư giãn giữa bình yên của thiên nhiên. Với hành lý đã chuẩn bị, cô rất háo hức chờ đợi khoảnh khắc có thể nghỉ ngơi khỏi áp lực công việc và đắm chìm vào sự yên bình của vùng quê. Đợt nghỉ này chính là điều cô cần để làm mới tinh thần và cơ thể trước khi quay trở lại với những trách nhiệm hàng ngày.

Đoạn văn số 5:

During the brainstorming session, the team decided to take off some less relevant ideas to focus on the core concept. They opted to take off the extra features from the product design, streamlining it for better functionality. By taking off the unnecessary elements, they aimed to enhance user experience and simplify the overall process. The decision to take off certain aspects was crucial in refining their project and achieving greater efficiency

Bản dịch:

Trong buổi thảo luận ý tưởng, nhóm quyết định loại bỏ một số ý tưởng ít liên quan để tập trung vào ý tưởng cốt lõi. Họ chọn lựa bỏ các tính năng thừa từ thiết kế sản phẩm, làm cho nó gọn gàng hơn để tăng cường tính năng. Bằng việc loại bỏ các yếu tố không cần thiết, họ nhằm mục tiêu nâng cao trải nghiệm người dùng và đơn giản hóa quy trình tổng thể. Quyết định loại bỏ những khía cạnh cụ thể đó đã quan trọng trong việc hoàn thiện dự án và đạt được hiệu suất lớn hơn.

Đội ngũ Luật sư, Chuyên viên của Luật Dương Gia

Luật sư Nguyễn Văn Dương

Luật sư Nguyễn Văn Dương

Luật sư Đỗ Xuân Tựu

Luật sư Đỗ Xuân Tựu

Luật sư Đoàn Văn Ba

Luật sư Đoàn Văn Ba

Luật sư Đinh Thuỳ Dung

Luật sư Đinh Thuỳ Dung

Luật sư Vũ Thị Mai

Luật sư Vũ Thị Mai

Luật sư Nguyễn Đức Thắng

Luật sư Nguyễn Đức Thắng

Luật sư Vũ Văn Huân

Luật sư Vũ Văn Huân

Luật sư Nguyễn Hoài Bão

Luật sư Nguyễn Hoài Bão

Luật sư Nguyễn Văn Thư

Luật sư Nguyễn Văn Thư

Luật sư Vũ Văn Hưởng

Luật sư Vũ Văn Hưởng

Luật sư Nguyễn Thị Mỹ Hạnh

Luật sư Nguyễn Thị Mỹ Hạnh

Luật sư Nguyễn Ngọc Anh

Luật sư Nguyễn Ngọc Anh

Trần Thị Minh Hà

Trần Thị Minh Hà

Nguyễn Thị Ngọc Ánh

Nguyễn Thị Ngọc Ánh

Nguyễn Hà Diễm Chi

Nguyễn Hà Diễm Chi

Trần Thị Kiều Trinh

Trần Thị Kiều Trinh

Phan Thanh Nhàn

Phan Thanh Nhàn

Trần Thị Bảo Ngọc

Trần Thị Bảo Ngọc

Gọi luật sư Gọi luật sư Yêu cầu dịch vụ Yêu cầu dịch vụ
Call Zalo