Chính sách bành trướng của Mĩ đối với khu vực Mĩ Latinh vào khoảng thế kỉ 19 là gì? Xin mời các thầy cô cùng các em học sinh cùng theo dõi bài viết dưới đây.
CÔNG TY LUẬT TNHH DƯƠNG GIA
Trụ sở chính: 89 Tô Vĩnh Diện, phường Khương Đình, Hà Nội.
Chi nhánh Đà Nẵng: 141 Diệp Minh Châu, phường Hoà Xuân, Đà Nẵng.
Chi nhánh TPHCM: 161A Đào Duy Anh, phường Đức Nhuận, TPHCM.
Tổng đài tư vấn pháp luật: 1900.6568
Số điện thoại Luật sư: 037.6999996
Email: luatsu@luatduonggia.vn
1. Chính sách bành trướng của Mĩ đối với khu vực Mĩ Latinh:
Mĩ là một nước có tham vọng lớn về kinh tế, chính trị và quân sự. Để thực hiện mục tiêu của mình, Mĩ đã áp dụng nhiều chính sách bành trướng đối với khu vực Mĩ Latinh, một khu vực giàu tài nguyên và có vị trí chiến lược. Một số chính sách bành trướng của Mĩ đối với khu vực Mĩ Latinh được biểu hiện như sau:
– Năm 1823, Mĩ đưa ra học thuyết Mơn-rô: “Châu Mĩ của người châu Mĩ”. Học thuyết này tuyên bố rằng các nước châu Âu không được can thiệp vào các nước châu Mĩ, còn Mĩ có quyền bảo hộ và can thiệp vào các nước này theo ý muốn.
– Năm 1889, Mĩ thành lập tổ chức “Liên minh dân tộc các nước cộng hòa châu Mĩ” (Liên Mĩ), dưới sự chỉ huy của chính quyền Oa-sinh-tơn. Tổ chức này nhằm thúc đẩy sự hợp tác và thống nhất giữa các nước Mĩ Latinh, nhưng thực chất là một công cụ để Mĩ kiểm soát và thao túng các nước này.
– Năm 1898, Mĩ dùng sức mạnh quân sự gây chiến tranh với Tây Ban Nha để chiếm lấy các thuộc địa của Tây Ban Nha ở châu Mĩ, như Cu-ba, Pu-éc-tô Ri-cô… Sau đó, Mĩ cũng can thiệp vào các nước khác như Pa-na-ma, Ni-ca-ra-goa, Hon-đu-rát, Ha-i-ti…
– Đầu thế kỉ XX, Mĩ áp dụng chính sách “Cái gậy lớn” và “Ngoại giao đồng Đô-la” để khống chế nền kinh tế các nước Mĩ Latinh. Chính sách “Cái gậy lớn” cho phép Mĩ sử dụng quân sự để bảo vệ lợi ích của mình ở khu vực này. Chính sách “Ngoại giao đồng Đô-la” cho phép Mĩ đầu tư vào các doanh nghiệp và ngân hàng ở các nước này để kiểm soát nguồn lực và thị trường của chúng.
– Năm 1933, Tổng thống Mĩ F. Ru – dơ – ven đưa ra chính sách “láng giềng thân thiện” mở đầu thời kì thực dân mới ở Mĩ Latinh. Chính sách này nhằm giảm bớt sự căng thẳng và phản đối của các nước Mĩ Latinh đối với sự can thiệp của Mĩ. Tuy nhiên, chính sách này không thay đổi bản chất của sự bành trướng của Mĩ.
– Sau chiến tranh thế giới thứ hai, với ưu thế về quân sự, Mĩ đã tìm cách biến Mĩ Latinh thành “sân sau” của mình. Mĩ gây sức ép buộc các nước Mĩ Latinh chấp nhận kế hoạch “Cô – lay – tơn” – còn gọi là “hiến chương kinh tế của Châu Mĩ” với nội dung tự do buôn bán, đầu tư, mở xí nghiệp, tạo điều kiện cho tư bản Mĩ xâm nhập rộng rãi vào các nước Mĩ Latinh. Mĩ cũng ép các nước Mĩ Latinh tham gia hàng loạt các hiệp ước quân sự với sự khống chế chặt chẽ của Mĩ như Hiệp ước phòng thủ chung Tây bán cầu (1947), Hiệp ước quân sự tay đôi (1952), hiệp ước chống cộng đồng (1954)…
Từ những chính sách bành trướng trên, có thể thấy rằng Mĩ muốn biến khu vực Mĩ Latinh thành một khu vực phụ thuộc và phục vụ cho lợi ích của mình. Đây là một hành động đế quốc, xâm lược và bất công đối với các nước Mĩ Latinh.
Tất cả những điều trên cho thấy sự bành trướng của Mĩ đối với khu vực Mĩ Latinh đã gây ra nhiều hậu quả tiêu cực cho các nước này, như mất độc lập, khủng hoảng kinh tế, xung đột xã hội và chính trị. Các nước Mĩ Latinh đã phải đấu tranh liên tục để giành lại quyền tự quyết và phát triển.
Do chính sách của Mĩ, các nước Mĩ Latinh tuy hình thức là các nước cộng hòa độc lập, nhưng thực tế là thuộc địa kiểu mới của Mĩ. Sau này, ở Mĩ Latinh dấy lên phong trào dân chủ chống đế quốc và có giai đoạn được ví như “lục địa bùng cháy”.
2. Tác động của chính sách bành trướng ở Mĩ đến Mĩ Latinh:
Những chính sách này đã có những tác động như sau:
– Làm suy yếu vai trò của các nước châu Âu trong khu vực và tăng cường sự ảnh hưởng của Mĩ.
– Làm cho các nước Mĩ Latinh phụ thuộc vào Mĩ về kinh tế, chính trị và quân sự.
– Làm cho các nước Mĩ Latinh mất đi quyền tự quyết về các vấn đề liên quan đến lợi ích quốc gia và khu vực.
– Làm cho các nước Mĩ Latinh phải đối mặt với những khủng hoảng kinh tế, xã hội và chính trị do sự can thiệp của Mĩ.
– Làm cho các nước Mĩ Latinh phải tuân theo những điều kiện và yêu cầu của Mĩ trong việc tham gia vào các tổ chức và hiệp định quốc tế.
3. Khu vực Mĩ Latinh:
Khu vực Mĩ Latinh là một thuật ngữ dùng để chỉ những quốc gia và vùng lãnh thổ ở châu Mỹ, nơi mà người dân chủ yếu nói các ngôn ngữ Roman (có nguồn gốc từ tiếng Latinh) – đặc biệt là tiếng Tây Ban Nha và tiếng Bồ Đào Nha, và một mức độ nào đó là tiếng Pháp.
Khu vực Mĩ Latinh có diện tích khoảng 21 triệu km², chiếm gần 15% tổng diện tích đất liền của Trái Đất. Tính đến năm 2020, tổng dân số của khu vực này là hơn 660 triệu người, chiếm gần 9% dân số thế giới.
Khu vực Mĩ Latinh bao gồm 19 quốc gia độc lập và một lãnh thổ phụ thuộc của Pháp (Guiana thuộc Pháp). Các quốc gia độc lập là: Argentina, Bolivia, Brasil, Chile, Colombia, Costa Rica, Cuba, Dominica, Ecuador, El Salvador, Guatemala, Haiti, Honduras, Mexico, Nicaragua, Panama, Paraguay, Peru, Uruguay và Venezuela. Các quốc gia này có nhiều điểm chung về lịch sử, văn hóa và chính trị. Hầu hết chúng đều từng là thuộc địa của Tây Ban Nha hoặc Bồ Đào Nha trong thời kỳ khám phá và thực dân hóa của châu Âu. Các cuộc đấu tranh giành độc lập của các nước Mĩ Latinh đã diễn ra vào cuối thế kỷ XVIII và đầu thế kỷ XIX.
Khu vực Mĩ Latinh có sự đa dạng về dân tộc, ngôn ngữ và tôn giáo. Các nhóm dân tộc chính bao gồm: người da trắng (chủ yếu là người gốc Tây Ban Nha hoặc Bồ Đào Nha), người da đen (chủ yếu là người gốc Phi), người da vàng (chủ yếu là người gốc Á), người bản địa (chủ yếu là người gốc Mĩ), và các nhóm lai tạp (như mestizo, mulatto, zambo). Các ngôn ngữ chính bao gồm: tiếng Tây Ban Nha (nói bởi khoảng 95% dân số), tiếng Bồ Đào Nha (nói bởi khoảng 4% dân số), tiếng Pháp (nói bởi khoảng 1% dân số), và các ngôn ngữ bản địa (như Quechua, Aymara, Maya, Guarani). Các tôn giáo chính bao gồm: Công giáo Rôma (theo bởi khoảng 70% dân số), Tin Lành (theo bởi khoảng 19% dân số), Phi tôn giáo (theo bởi khoảng 8% dân số), và các tôn giáo khác (như Hồi giáo, Do Thái giáo, Đạo Mẫu).
4. Chế độ thực dân ở Mĩ Latinh:
Chế độ thực dân ở Mĩ Latinh là một hệ thống thống trị phản động, dã man và tàn khốc của các nước châu Âu, đặc biệt là Tây Ban Nha và Bồ Đào Nha, đối với các nước thuộc khu vực châu Mỹ nói các ngôn ngữ Roman. Chế độ thực dân ở Mĩ Latinh là quá trình mà các nước châu Âu, đặc biệt là Tây Ban Nha, Bồ Đào Nha và Pháp, đã xâm chiếm và khai thác các lãnh thổ của châu Mỹ, nơi mà người dân chủ yếu nói các ngôn ngữ Roman (có nguồn gốc từ tiếng Latinh). Chế độ thực dân ở Mĩ Latinh bắt đầu từ thế kỷ 15 khi Christopher Columbus khám phá ra châu Mỹ và kéo dài đến cuối thế kỷ 19 khi các nước thuộc địa đấu tranh giành độc lập. Trong suốt quá trình này, các nước châu Âu đã áp đặt văn hóa, tôn giáo, ngôn ngữ và chính trị của họ lên người dân bản địa, gây ra sự bất bình đẳng, bóc lột và bạo lực. Chế độ thực dân ở Mĩ Latinh cũng đã tạo ra những hậu quả lâu dài cho sự phát triển kinh tế, xã hội và chính trị của khu vực này sau khi giành độc lập.
Các chính sách của hế độ thực dân ở Mĩ Latinh là những biện pháp mà các nước châu Âu và Hoa Kỳ áp đặt để thống trị, khai thác và bóc lột khu vực này từ thế kỷ XVI đến thế kỷ XX. Các chính sách này bao gồm:
– Thiết lập chế độ thống trị phản động, gây ra nhiều tội ác dã man, tàn khốc như diệt chủng người bản xứ, buôn bán nô lệ, đàn áp văn hóa và tôn giáo địa phương.
– Thi hành chính sách thực dân mới, trao quyền cho một số tầng lớp thượng lưu, trung lưu và quân sự bản xứ để tạo ra một lớp tay sai phục vụ cho lợi ích của thực dân.
– Lôi kéo lực lượng tay sai, đàn áp phong trào giải phóng dân tộc của nhân dân Mĩ Latinh, ngăn cản sự hình thành các nước độc lập và dân chủ.
– Áp đặt các hiệp ước, các hợp đồng bất bình đẳng, chiếm đoạt các nguồn tài nguyên thiên nhiên, kiểm soát các ngành công nghiệp quan trọng và thị trường tiêu thụ của Mĩ Latinh.
– Thực hiện chính sách bành trướng của Hoa Kỳ sau khi giành độc lập, can thiệp quân sự và chính trị vào các nước Mĩ Latinh, xây dựng các căn cứ quân sự và các tổ chức đặc biệt để duy trì ảnh hưởng của mình.
Các chính sách của chế độ thực dân ở Mĩ Latinh đã gây ra nhiều khổ đau và thiệt hại cho nhân dân Mĩ Latinh, làm cho khu vực này trở thành một trong những khu vực nghèo nhất và bất ổn nhất thế giới.
5. Phong trào đấu tranh giành độc lập ở Mĩ Latinh:
Phong trào đấu tranh giành độc lập ở Mĩ Latinh là một quá trình lịch sử kéo dài từ cuối thế kỷ XVIII đến đầu thế kỷ XIX, trong đó các nước thuộc địa của Tây Ban Nha, Bồ Đào Nha và Pháp đã nổi dậy chống lại sự thống trị của các nước mẹ. Phong trào này được thúc đẩy bởi những tư tưởng của Thời kỳ Khai sáng, Cách mạng Mĩ và Cách mạng Pháp, cũng như bởi những mâu thuẫn giữa các tầng lớp xã hội ở Mĩ Latinh. Các nhà lãnh đạo tiêu biểu của phong trào này là Simon Bolivar, Jose de San Martin, Miguel Hidalgo và Toussaint Louverture . Kết quả của phong trào này là hầu hết các nước ở khu vực đã tuyên bố độc lập vào đầu thế kỷ XIX, trừ Cuba và Puerto Rico. Phong trào đấu tranh giành độc lập ở Mĩ Latinh không chỉ là một cuộc cách mạng dân tộc, mà còn là một cuộc cách mạng xã hội, vì nó đã giải phóng hàng triệu người nô lệ, người lai và người bản địa khỏi sự bóc lột và áp bức của thực dân. Phong trào cũng đã góp phần thay đổi bản đồ chính trị thế giới, tạo điều kiện cho sự hợp tác kinh tế, văn hóa và chính trị giữa các nước Mĩ Latinh.
Tuy nhiên, việc giành được độc lập không có nghĩa là giải quyết được tất cả các vấn đề của Mĩ Latinh, bởi vì các nước mới thành lập vẫn phải đối mặt với nhiều khó khăn về kinh tế, chính trị và xã hội.
