Trong quá trình lập di chúc, người lập di chúc thường lựa chọn người thân, người quen làm chứng. Tuy nhiên, trên thực tế không ít trường hợp người được hưởng di sản lại đồng thời tham gia với tư cách người làm chứng dẫn đến những tranh cãi về tính hợp lệ của di chúc. Vậy, người thừa kế có được là người làm chứng di chúc không?
CÔNG TY LUẬT TNHH DƯƠNG GIA
TRỤ SỞ CHÍNH TẠI HÀ NỘI
Địa chỉ: Số 89 Tô Vĩnh Diện, phường Khương Đình, thành phố Hà Nội.
Tổng đài tư vấn pháp luật: 1900.6568
Số điện thoại Luật sư: 037.6999996
Email: dichvu@luatduonggia.vn
Mục lục bài viết
1. Người thừa kế có được là người làm chứng di chúc không?
Căn cứ quy định tại Điều 632 Bộ luật Dân sự năm 2015 quy định đối tượng làm chứng cho việc lập di chúc là mọi người, tuy nhiên ngoại trừ những trường hợp sau không thuộc đối tượng được làm chứng, cụ thể bao gồm:
- Đối tượng được thừa kế theo di chúc;
- Đối tượng được thừa kế theo pháp luật;
- Đối tượng có quyền và nghĩa vụ tài sản liên quan tới nội dung di chúc;
- Đối tượng là người chưa thành niên: Người chưa đủ 18 tuổi;
- Đối tượng là người mất năng lực hành vi dân sự: Người bị Tòa án ra quyết định tuyên bố là người mất năng lực hành vi dân sự trên cơ sở kết luận giám định pháp y tâm thần;
- Đối tượng là người có khó khăn trong nhận thức, làm chủ hành vi: Người bị Tòa án ra quyết định tuyên bố có khó khăn trong nhận thức, làm chủ hành vi.
Như vậy: Người thừa kế sẽ KHÔNG được là người làm chứng di chúc.
2. Vì sao người thừa kế không được đồng thời là người làm chứng di chúc?
Trong quan hệ thừa kế, di chúc là sự thể hiện ý chí cuối cùng của người để lại tài sản nhằm định đoạt quyền sở hữu sau khi chết. Tuy nhiên, để bảo đảm tính trung thực và khách quan của ý chí này, pháp luật không chỉ quy định điều kiện đối với người lập di chúc mà còn đặt ra yêu cầu chặt chẽ đối với người làm chứng. Theo Điều 632 Bộ luật Dân sự năm 2015, người thừa kế theo di chúc hoặc theo pháp luật của người lập di chúc không được làm người làm chứng cho việc lập di chúc (mục 1). Quy định này không mang tính hình thức mà xuất phát từ những cơ sở pháp lý và thực tiễn sâu sắc.
a. Bảo đảm tính khách quan và trung lập của người làm chứng:
Chức năng của người làm chứng trong việc lập di chúc là xác nhận việc người lập di chúc đã thể hiện ý chí một cách tự nguyện, minh mẫn và không bị lừa dối, đe dọa hoặc cưỡng ép. Người làm chứng phải là chủ thể độc lập, không có lợi ích liên quan đến nội dung di chúc để bảo đảm lời xác nhận mang tính khách quan.
Trong khi đó, người thừa kế là người có quyền lợi trực tiếp gắn với nội dung phân chia di sản. Việc họ đồng thời làm người làm chứng có thể dẫn đến xung đột lợi ích. Nếu được hưởng lợi từ nội dung di chúc, họ có động cơ xác nhận theo hướng có lợi cho mình, kể cả trong trường hợp ý chí của người lập di chúc không hoàn toàn tự nguyện hoặc minh mẫn. Vì vậy, để loại trừ khả năng thiên vị hoặc gian dối, pháp luật loại bỏ người thừa kế khỏi tư cách người làm chứng.
b. Phòng ngừa hành vi lợi dụng, thao túng việc lập di chúc:
Thực tiễn xét xử cho thấy nhiều tranh chấp thừa kế phát sinh từ nghi ngờ về tính minh mẫn của người lập di chúc, đặc biệt trong trường hợp người cao tuổi, người đang ốm đau hoặc sức khỏe suy giảm. Nếu người thừa kế được phép làm chứng, nguy cơ lợi dụng hoàn cảnh để tác động và định hướng nội dung di chúc là rất lớn.
Việc cấm người thừa kế làm người làm chứng là một cơ chế phòng ngừa từ sớm, nhằm bảo đảm rằng quá trình lập di chúc không bị chi phối bởi lợi ích cá nhân. Đây là biện pháp bảo vệ người lập di chúc khỏi nguy cơ bị tác động trái ý chí, đồng thời bảo vệ những người thừa kế khác khỏi việc bị tước đoạt quyền lợi do sự thao túng.
c. Bảo vệ quyền lợi bình đẳng giữa các đồng thừa kế:
Trong quan hệ thừa kế, các đồng thừa kế có quyền bình đẳng theo quy định của pháp luật. Nếu một người thừa kế vừa là người hưởng di sản vừa là người làm chứng xác nhận tính hợp pháp của di chúc, thì vị thế của họ trong quan hệ pháp lý trở nên ưu thế hơn các thừa kế khác.
Điều này có thể gây mất cân bằng trong việc đánh giá chứng cứ khi xảy ra tranh chấp. Lời làm chứng của họ sẽ không còn bảo đảm tính vô tư và có thể làm ảnh hưởng đến quyền lợi của các thừa kế còn lại. Quy định tại Điều 632 Bộ luật Dân sự 2015 vì vậy nhằm duy trì sự công bằng và bảo đảm rằng mọi thừa kế đều được bảo vệ quyền lợi như nhau.
d. Bảo đảm giá trị chứng minh của di chúc:
Một trong những mục tiêu quan trọng của việc quy định người làm chứng là tăng giá trị chứng minh của di chúc trong trường hợp phát sinh tranh chấp. Nếu người làm chứng có quyền lợi liên quan và giá trị chứng minh của lời chứng sẽ bị suy giảm đáng kể.
Trong tố tụng dân sự, tính khách quan của chứng cứ là yếu tố then chốt. Việc loại trừ người thừa kế khỏi tư cách người làm chứng giúp củng cố độ tin cậy của di chúc và hạn chế nguy cơ bị tuyên vô hiệu do vi phạm điều kiện về hình thức.
Ngoài ra, quy định cấm người thừa kế làm chứng di chúc cũng phù hợp với nguyên tắc chung của pháp luật dân sự về việc hạn chế xung đột lợi ích. Trong nhiều lĩnh vực pháp lý khác, pháp luật cũng yêu cầu người tham gia phải độc lập và không có quyền lợi trực tiếp liên quan. Đây là nguyên tắc phổ quát nhằm bảo đảm tính minh bạch và công bằng trong giao dịch dân sự.
3. Những sai lầm phổ biến khi lựa chọn người làm chứng di chúc:
Trong thực tiễn lập di chúc, nhiều người cho rằng việc lựa chọn người làm chứng chỉ mang tính hình thức và có thể chọn bất kỳ ai có mặt tại thời điểm lập di chúc. Tuy nhiên, pháp luật dân sự quy định rất cụ thể về điều kiện của người làm chứng nhằm bảo đảm tính khách quan, trung thực và hạn chế tranh chấp. Việc lựa chọn sai người làm chứng có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng, thậm chí làm cho di chúc bị vô hiệu. Dưới đây là những sai lầm phổ biến thường gặp.
3.1. Nhầm lẫn giữa người thân và người đủ điều kiện làm chứng:
Một sai lầm phổ biến là người lập di chúc thường lựa chọn người thân trong gia đình làm người làm chứng với suy nghĩ rằng đây là những người đáng tin cậy nhất. Tuy nhiên, không phải mọi người thân đều đủ điều kiện làm chứng theo quy định pháp luật.
Theo Điều 632 Bộ luật Dân sự năm 2015, người thừa kế theo di chúc hoặc theo pháp luật của người lập di chúc không được làm người làm chứng. Do đó, việc chọn con cái, vợ/chồng hoặc những người có quyền hưởng di sản làm người làm chứng có thể khiến di chúc vi phạm điều kiện về hình thức và phát sinh tranh chấp sau này.
Điều quan trọng là người làm chứng phải bảo đảm tính độc lập và không có quyền lợi trực tiếp liên quan đến nội dung di chúc.
3.2. Người làm chứng không có năng lực hành vi dân sự đầy đủ:
Pháp luật quy định người làm chứng phải có năng lực hành vi dân sự đầy đủ và khả năng nhận thức, làm chủ hành vi.
Tuy nhiên, trên thực tế có nhiều trường hợp người lập di chúc chọn người làm chứng là người cao tuổi có dấu hiệu hạn chế nhận thức, người chưa đủ tuổi thành niên hoặc người không có đầy đủ năng lực pháp lý.
Việc này có thể khiến lời làm chứng không được công nhận và dẫn đến nguy cơ di chúc bị vô hiệu do vi phạm điều kiện pháp luật.
3.3. Người làm chứng có quyền lợi tài sản liên quan đến di chúc:
Một sai lầm nghiêm trọng khác là lựa chọn người làm chứng có quyền, nghĩa vụ tài sản liên quan đến nội dung di chúc. Ví dụ:
- Người được chỉ định quản lý di sản;
- Người có nghĩa vụ tài sản phát sinh từ nội dung di chúc;
- Người có quyền lợi kinh tế phụ thuộc vào việc phân chia di sản.
Những trường hợp này có thể làm mất tính khách quan của việc làm chứng khiến di chúc bị nghi ngờ về sự trung thực và dễ bị tranh chấp.
3.4. Lập di chúc nhưng không kiểm tra điều kiện pháp lý của người làm chứng:
Nhiều trường hợp người lập di chúc chỉ chú trọng nội dung phân chia tài sản mà không kiểm tra kỹ điều kiện pháp lý của người làm chứng. Điều này dẫn đến việc sau khi người lập di chúc qua đời, các bên mới phát hiện người làm chứng không đủ điều kiện theo luật định.
Khi tranh chấp phát sinh, Tòa án có thể xem xét lại hiệu lực của di chúc dựa trên điều kiện về hình thức và tư cách của người làm chứng. Nếu xác định việc lựa chọn người làm chứng không đúng quy định, di chúc có thể bị tuyên vô hiệu toàn bộ hoặc một phần cũng như gây ảnh hưởng lớn đến quyền lợi của các bên.
THAM KHẢO THÊM:

Tư vấn pháp luật qua Zalo


