Với đội ngũ Luật sư nhiều kinh nghiệm tư vấn chuyên sâu trong lĩnh vực đầu tư, Luật Dương Gia cung cấp dịch vụ thành lập công ty liên doanh tại Việt Nam trọn gói, hỗ trợ nhanh chóng, đúng pháp luật và tiết kiệm tối đa chi phí cho khách hàng.
CÔNG TY LUẬT TNHH DƯƠNG GIA
Trụ sở chính: 89 Tô Vĩnh Diện, phường Khương Đình, Hà Nội.
Chi nhánh Đà Nẵng: 141 Diệp Minh Châu, phường Hoà Xuân, Đà Nẵng.
Chi nhánh TPHCM: 161A Đào Duy Anh, phường Đức Nhuận, TPHCM.
Tổng đài tư vấn pháp luật: 1900.6568
Số điện thoại Luật sư: 037.6999996
Email: luatsu@luatduonggia.vn
1. Điều kiện thành lập công ty liên doanh:
Để được thành lập và hoạt động hợp pháp tại Việt Nam, công ty liên doanh phải đáp ứng đầy đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật về doanh nghiệp, đầu tư và các quy định của pháp luật chuyên ngành có liên quan. Theo đó, các bên tham gia liên doanh cần đáp ứng một số điều kiện cơ bản sau:
a. Điều kiện về chủ thể tham gia góp vốn liên doanh:
- Các cá nhân, tổ chức tham gia thành lập công ty liên doanh phải có đầy đủ tư cách pháp lý và không thuộc trường hợp bị cấm thành lập, quản lý doanh nghiệp theo quy định của Luật Doanh nghiệp.
- Đối với cá nhân góp vốn thành lập công ty liên doanh, người góp vốn phải có đầy đủ năng lực hành vi dân sự, đủ điều kiện thực hiện quyền và nghĩa vụ dân sự theo quy định của pháp luật Việt Nam. Đồng thời, không thuộc các trường hợp bị truy cứu trách nhiệm hình sự, đang chấp hành hình phạt hoặc bị cấm thành lập, quản lý doanh nghiệp theo quyết định của cơ quan có thẩm quyền.
- Đối với tổ chức góp vốn, doanh nghiệp tham gia liên doanh phải được thành lập hợp pháp, đang hoạt động hợp pháp tại quốc gia nơi doanh nghiệp đăng ký và có quyền thực hiện hoạt động đầu tư theo quy định của pháp luật.
b. Điều kiện về năng lực tài chính và vốn góp:
- Các bên tham gia liên doanh phải có cam kết góp vốn rõ ràng và đảm bảo khả năng tài chính để thực hiện phần vốn góp theo thỏa thuận liên doanh.
- Phần vốn góp có thể được thực hiện bằng tiền mặt, tài sản, máy móc thiết bị, quyền sở hữu trí tuệ, công nghệ, quyền sử dụng đất hoặc các tài sản hợp pháp khác theo quy định của pháp luật.
- Đối với một số ngành nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp còn phải đáp ứng yêu cầu về vốn pháp định, vốn ký quỹ hoặc điều kiện tài chính tối thiểu theo quy định của pháp luật chuyên ngành.
- Ngoài ra, nhà đầu tư nước ngoài trong một số trường hợp còn phải chứng minh năng lực tài chính thông qua báo cáo tài chính, xác nhận số dư tài khoản ngân hàng hoặc các tài liệu tương đương trong quá trình thực hiện thủ tục cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư.
c. Điều kiện về ngành nghề kinh doanh:
- Ngành nghề đăng ký hoạt động của công ty liên doanh phải phù hợp với quy định của pháp luật Việt Nam và cam kết quốc tế mà Việt Nam là thành viên.
- Đối với nhà đầu tư nước ngoài, một số ngành nghề có thể bị hạn chế tiếp cận thị trường hoặc bị giới hạn tỷ lệ sở hữu vốn theo quy định của Luật Đầu tư và các điều ước quốc tế có liên quan. Vì vậy, trước khi thành lập công ty liên doanh, các bên cần rà soát kỹ điều kiện đầu tư đối với từng ngành nghề cụ thể để đảm bảo đủ điều kiện hoạt động.
- Trong trường hợp ngành nghề kinh doanh thuộc lĩnh vực đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp phải đáp ứng thêm các điều kiện về giấy phép con, chứng chỉ hành nghề, điều kiện cơ sở vật chất hoặc điều kiện chuyên môn theo quy định của pháp luật chuyên ngành.
d. Điều kiện về hồ sơ và thủ tục pháp lý:
- Hồ sơ đăng ký thành lập công ty liên doanh phải được chuẩn bị đầy đủ, đúng biểu mẫu và thực hiện theo đúng trình tự, thủ tục quy định của pháp luật Việt Nam.
- Đối với nhà đầu tư nước ngoài, các tài liệu được cấp tại nước ngoài thường phải hợp pháp hóa lãnh sự, dịch thuật công chứng sang tiếng Việt trước khi sử dụng tại Việt Nam.
- Ngoài thủ tục đăng ký doanh nghiệp, công ty liên doanh có vốn đầu tư nước ngoài còn phải thực hiện thủ tục cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư trước khi tiến hành đăng ký thành lập doanh nghiệp theo quy định của Luật Đầu tư hiện hành.

- Gọi ngay 037.6999996 để sử dụng dịch vụ thành lập công ty liên doanh!
- Kết nối Zalo (037.6999996) để được tư vấn thủ tục đầu tư vào Việt Nam!
2. Hồ sơ đăng ký thành lập công ty liên doanh:
Hồ sơ đăng ký thành lập công ty liên doanh bao gồm:
- Giấy đề nghị đăng ký doanh nghiệp theo mẫu quy định;
- Giấy đề nghị cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư đối với dự án có vốn đầu tư nước ngoài;
- Bản sao giấy tờ pháp lý của các thành viên, cổ đông góp vốn tham gia liên doanh;
- Điều lệ công ty liên doanh;
- Danh sách thành viên hoặc danh sách cổ đông sáng lập của công ty;
- Hợp đồng liên doanh hoặc thỏa thuận liên doanh giữa các bên tham gia góp vốn;
- Biên bản họp và quyết định của các bên liên quan về việc góp vốn thành lập công ty liên doanh;
Văn bản đăng ký góp vốn, mua cổ phần hoặc phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài theo quy định; Tài liệu chứng minh năng lực tài chính của nhà đầu tư; Quyết định bổ nhiệm người đại diện theo pháp luật, người quản lý doanh nghiệp (nếu có); Giấy ủy quyền cho đơn vị thực hiện thủ tục trong trường hợp ủy quyền nộp hồ sơ.
Đối với các tài liệu do cơ quan nước ngoài cấp, nhà đầu tư cần hợp pháp hóa lãnh sự và dịch thuật công chứng sang tiếng Việt theo đúng quy định của pháp luật Việt Nam trước khi sử dụng trong hồ sơ đăng ký đầu tư và đăng ký doanh nghiệp.
3. Trình tự thành lập công ty liên doanh tại Việt Nam:
Theo quy định của pháp luật Việt Nam, việc thành lập công ty liên doanh có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện qua nhiều bước nhằm đảm bảo doanh nghiệp đáp ứng đầy đủ điều kiện đầu tư và hoạt động kinh doanh tại Việt Nam.
- Bước 1: Nhà đầu tư nước ngoài phải thực hiện thủ tục xin cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (IRC). Hồ sơ được nộp tại cơ quan đăng ký đầu tư nơi doanh nghiệp dự kiến đặt trụ sở chính. Nội dung giấy chứng nhận đăng ký đầu tư sẽ thể hiện các thông tin cơ bản của dự án như mục tiêu hoạt động, vốn đầu tư, địa điểm thực hiện và thời hạn hoạt động của dự án. Thời gian giải quyết thông thường từ khoảng 15 – 30 ngày làm việc.
- Bước 2: Sau khi được cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư, các bên liên doanh tiếp tục thực hiện thủ tục đăng ký doanh nghiệp để được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp (ERC). Đây là bước xác lập tư cách pháp nhân của công ty liên doanh theo quy định của pháp luật Việt Nam. Thời gian xử lý hồ sơ thường từ 05 – 07 ngày làm việc kể từ ngày nhận đủ hồ sơ hợp lệ.
- Bước 3: Các bên liên doanh phải thực hiện việc góp vốn đúng theo tỷ lệ và thời hạn đã cam kết. Theo quy định của Luật Doanh nghiệp 2020, thời hạn góp đủ vốn thông thường là 90 ngày kể từ ngày được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp, trừ trường hợp pháp luật chuyên ngành có quy định khác.
- Bước 4: Đối với một số ngành nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện như giáo dục, logistics, xây dựng, phân phối bán lẻ hoặc sản xuất, doanh nghiệp còn phải thực hiện thủ tục xin giấy phép đủ điều kiện hoạt động hoặc giấy phép con trước khi chính thức đi vào kinh doanh.
4. Dịch vụ thành lập công ty liên doanh tại Việt Nam trọn gói:
Trên thực tế, nhiều nhà đầu tư gặp khó khăn trong quá trình thực hiện thủ tục do chưa nắm rõ điều kiện đầu tư áp dụng đối với nhà đầu tư nước ngoài, tỷ lệ góp vốn, quy định về hồ sơ hợp pháp hóa lãnh sự hoặc trình tự xin cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư và Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp. Chỉ một sai sót nhỏ trong hồ sơ cũng có thể dẫn đến việc bị yêu cầu sửa đổi, bổ sung hoặc kéo dài thời gian xử lý.
Với nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực tư vấn đầu tư nước ngoài và thành lập doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài, Công ty Luật Dương Gia cung cấp dịch vụ thành lập công ty liên doanh tại Việt Nam trọn gói, hỗ trợ khách hàng thực hiện toàn bộ thủ tục pháp lý một cách nhanh chóng, đúng quy định và tối ưu thời gian, chi phí. Khi sử dụng dịch vụ tại Luật Dương Gia, khách hàng sẽ được hỗ trợ:
- Tư vấn lựa chọn mô hình liên doanh phù hợp;
- Tư vấn điều kiện tiếp cận thị trường đối với nhà đầu tư nước ngoài;
- Tư vấn tỷ lệ góp vốn, cơ cấu quản lý và quyền điều hành doanh nghiệp;
- Rà soát ngành nghề kinh doanh và điều kiện pháp lý liên quan;
- Soạn thảo hồ sơ xin cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư và đăng ký doanh nghiệp;
- Hỗ trợ hợp pháp hóa lãnh sự, dịch thuật công chứng tài liệu nước ngoài;
- Đại diện khách hàng làm việc với cơ quan nhà nước có thẩm quyền;
- Theo dõi quá trình xử lý hồ sơ và nhận kết quả;
- Hỗ trợ các thủ tục pháp lý sau thành lập như: đăng ký thuế, mở tài khoản vốn đầu tư, chữ ký số, hóa đơn điện tử và giấy phép con theo quy định.
Với đội ngũ Luật sư và chuyên viên pháp lý giàu kinh nghiệm, Luật Dương Gia cam kết mang đến giải pháp pháp lý an toàn, hiệu quả và đồng hành cùng nhà đầu tư trong suốt quá trình hoạt động tại Việt Nam.

- Gọi ngay 037.6999996 để sử dụng dịch vụ thành lập công ty liên doanh!
- Kết nối Zalo (037.6999996) để được tư vấn thủ tục đầu tư vào Việt Nam!
5. Một số câu hỏi khi thành lập công ty liên doanh:
3.1. Có quy định tỷ lệ góp vốn giữa nhà đầu tư nước ngoài và nhà đầu tư Việt Nam không?
- Hiện nay, pháp luật Việt Nam không quy định cố định tỷ lệ góp vốn giữa nhà đầu tư nước ngoài và nhà đầu tư Việt Nam đối với tất cả các lĩnh vực kinh doanh. Về nguyên tắc, các bên có quyền tự thỏa thuận tỷ lệ góp vốn, tỷ lệ sở hữu và quyền quản lý trong công ty liên doanh.
- Tuy nhiên, đối với một số ngành nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện hoặc lĩnh vực Việt Nam cam kết mở cửa thị trường theo WTO và các điều ước quốc tế, pháp luật có thể giới hạn tỷ lệ sở hữu vốn của nhà đầu tư nước ngoài.
- Do đó, trước khi thành lập công ty liên doanh, nhà đầu tư cần rà soát kỹ điều kiện tiếp cận thị trường đối với ngành nghề dự kiến hoạt động để xác định đúng tỷ lệ góp vốn theo quy định của pháp luật.
3.2. Nhà đầu tư nước ngoài cần đáp ứng điều kiện gì để thành lập công ty liên doanh tại Việt Nam?
- Để được phép thành lập công ty liên doanh tại Việt Nam, nhà đầu tư nước ngoài phải đáp ứng các điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và các văn bản pháp luật liên quan.
- Theo đó, nhà đầu tư cần đáp ứng điều kiện về tư cách pháp lý, năng lực tài chính, ngành nghề đầu tư, hình thức đầu tư và điều kiện tiếp cận thị trường đối với nhà đầu tư nước ngoài.
- Ngoài ra, đối với một số lĩnh vực kinh doanh có điều kiện, nhà đầu tư còn phải đáp ứng thêm các yêu cầu liên quan đến vốn pháp định, chứng chỉ hành nghề, kinh nghiệm hoạt động, điều kiện cơ sở vật chất hoặc giấy phép chuyên ngành theo quy định của pháp luật Việt Nam.
- Tùy từng lĩnh vực đầu tư cụ thể, điều kiện áp dụng có thể khác nhau. Vì vậy, nhà đầu tư nên được tư vấn pháp lý trước khi thực hiện thủ tục để hạn chế các rủi ro phát sinh trong quá trình xin cấp phép đầu tư.
3.3. Nhà đầu tư Việt Nam trong công ty liên doanh có phải chứng minh năng lực tài chính không?
Trong quá trình thành lập công ty liên doanh, không chỉ nhà đầu tư nước ngoài mà nhà đầu tư Việt Nam cũng có thể được yêu cầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực tài chính để phục vụ việc xem xét hồ sơ đầu tư. Thông thường, các tài liệu chứng minh năng lực tài chính có thể bao gồm:
- Xác nhận số dư tài khoản ngân hàng;
- Báo cáo tài chính;
- Cam kết hỗ trợ tài chính;
- Tài liệu chứng minh tài sản hoặc nguồn vốn hợp pháp khác.
Việc chứng minh năng lực tài chính nhằm đảm bảo các bên liên doanh có đủ khả năng thực hiện phần vốn góp đã cam kết và đảm bảo tính khả thi của dự án đầu tư tại Việt Nam.
