Nhiều người cho rằng di chúc chỉ có giá trị pháp lý khi được công chứng hoặc chứng thực. Tuy nhiên, giá trị pháp lý của di chúc phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác nhau như hình thức di chúc, năng lực của người lập di chúc, sự tự nguyện cũng như nội dung của di chúc...Vậy, di chúc có bắt buộc phải công chứng, chứng thực không?
CÔNG TY LUẬT TNHH DƯƠNG GIA
TRỤ SỞ CHÍNH TẠI HÀ NỘI
Địa chỉ: Số 89 Tô Vĩnh Diện, phường Khương Đình, thành phố Hà Nội.
Tổng đài tư vấn pháp luật: 1900.6568
Số điện thoại Luật sư: 037.6999996
Email: dichvu@luatduonggia.vn
Mục lục bài viết
1. Di chúc có bắt buộc phải công chứng, chứng thực không?
Theo Điều 627 Bộ luật Dân sự 2015 quy định về hình thức của di chúc như sau: Di chúc phải được lập thành văn bản; nếu không thể lập được di chúc bằng văn bản thì có thể di chúc miệng.
Điều 628 Bộ luật Dân sự 2015 quy định về di chúc bằng văn bản. Theo đó, di chúc bằng văn bản bao gồm:
- Di chúc bằng văn bản không có người làm chứng;
- Di chúc bằng văn bản có người làm chứng;
- Di chúc bằng văn bản có công chứng;
- Di chúc bằng văn bản có chứng thực.
Và Điều 629 Bộ luật Dân sự 2015 quy định về di chúc miệng như sau:
- Trường hợp tính mạng một người bị cái chết đe dọa và không thể lập di chúc bằng văn bản thì có thể lập di chúc miệng;
- Sau 03 tháng, kể từ thời điểm di chúc miệng mà người lập di chúc còn sống, minh mẫn, sáng suốt thì di chúc miệng mặc nhiên bị hủy bỏ.
Đồng thời, khoản 1 Điều 630 Bộ luật Dân sự 2015 quy định về di chúc hợp pháp phải có đủ các điều kiện sau đây:
- Người lập di chúc minh mẫn, sáng suốt trong khi lập di chúc; không bị lừa dối, đe doạ, cưỡng ép;
- Nội dung của di chúc không vi phạm điều cấm của luật, không trái đạo đức xã hội; hình thức di chúc không trái quy định của luật.
Lưu ý: Pháp luật dân sự hiện hành quy định tương đối cụ thể về điều kiện lập di chúc cũng như hình thức của di chúc nhằm bảo đảm ý chí của người lập di chúc được thể hiện một cách minh bạch, tự nguyện và hợp pháp:
- Đối với người từ đủ 15 tuổi đến chưa đủ 18 tuổi, pháp luật cho phép lập di chúc nhưng phải đáp ứng những điều kiện chặt chẽ hơn so với người thành niên. Cụ thể, di chúc của nhóm đối tượng này bắt buộc phải được lập thành văn bản và phải có sự đồng ý của cha, mẹ hoặc người giám hộ về việc lập di chúc. Quy định này nhằm bảo vệ quyền lợi của người chưa thành niên cũng như hạn chế rủi ro phát sinh do nhận thức và kinh nghiệm còn hạn chế;
- Đối với người bị hạn chế về thể chất hoặc người không biết chữ, pháp luật đặt ra yêu cầu nghiêm ngặt hơn về hình thức của di chúc. Trong những trường hợp này, di chúc phải được người làm chứng lập thành văn bản và bắt buộc phải được công chứng hoặc chứng thực. Việc áp dụng quy định này nhằm đảm bảo tính khách quan, minh bạch và tránh các tranh chấp phát sinh do khó khăn trong việc tự mình thể hiện ý chí;
- Đối với các trường hợp khác, di chúc bằng văn bản không có công chứng hoặc chứng thực vẫn có thể được coi là hợp pháp nếu đáp ứng đầy đủ các điều kiện theo quy định của Bộ luật Dân sự 2015, bao gồm: Người lập di chúc minh mẫn, sáng suốt khi lập di chúc; nội dung và hình thức không trái pháp luật, đạo đức xã hội; việc lập di chúc hoàn toàn tự nguyện (Điều 630).
Như vậy: Pháp luật KHÔNG bắt buộc mọi di chúc đều phải được công chứng hoặc chứng thực. Tuy nhiên, trong một số trường hợp đặc biệt (như di chúc miệng…) thì việc công chứng hoặc chứng thực là điều kiện bắt buộc để đảm bảo giá trị pháp lý của di chúc.
Theo Điều 635 Bộ luật Dân sự năm 2015, người lập di chúc có quyền yêu cầu công chứng hoặc chứng thực di chúc của mình. Mặc dù không phải là điều kiện bắt buộc trong nhiều trường hợp, nhưng việc công chứng hoặc chứng thực di chúc được xem là biện pháp hữu hiệu giúp tăng tính xác thực, hạn chế tranh chấp và tạo thuận lợi cho việc thực hiện di chúc sau này.
2. Những trường hợp di chúc có giá trị như di chúc được công chứng, chứng thực:
Điều 638 Bộ luật Dân sự năm 2015 quy định về di chúc bằng văn bản có giá trị như di chúc được công chứng hoặc chứng thực như sau:
- Di chúc của quân nhân tại ngũ có xác nhận của thủ trưởng đơn vị từ cấp đại đội trở lên, nếu quân nhân không thể yêu cầu công chứng hoặc chứng thực;
- Di chúc của người đang đi trên tàu biển, máy bay có xác nhận của người chỉ huy phương tiện đó;
- Di chúc của người đang điều trị tại bệnh viện, cơ sở chữa bệnh, điều dưỡng khác có xác nhận của người phụ trách bệnh viện, cơ sở đó;
- Di chúc của người đang làm công việc khảo sát, thăm dò, nghiên cứu ở vùng rừng núi, hải đảo có xác nhận của người phụ trách đơn vị;
- Di chúc của công dân Việt Nam đang ở nước ngoài có chứng nhận của cơ quan lãnh sự, đại diện ngoại giao Việt Nam ở nước đó;
- Di chúc của người đang bị tạm giam, tạm giữ, đang chấp hành hình phạt tù, người đang chấp hành biện pháp xử lý hành chính tại cơ sở giáo dục, cơ sở chữa bệnh có xác nhận của người phụ trách cơ sở đó.
Như vậy: Pháp luật dân sự không chỉ công nhận giá trị pháp lý của di chúc được công chứng hoặc chứng thực mà còn mở rộng phạm vi bảo vệ ý chí của người lập di chúc trong những hoàn cảnh đặc biệt. Đối với các trường hợp như quân nhân tại ngũ, người đang điều trị tại cơ sở y tế, người đang làm việc ở vùng sâu, vùng xa, trên phương tiện vận tải hoặc đang bị tạm giữ, chấp hành hình phạt… việc lập di chúc thường gặp nhiều hạn chế về điều kiện tiếp cận cơ quan công chứng, chứng thực. Vì vậy, pháp luật cho phép những di chúc được xác nhận bởi người có thẩm quyền trong hoàn cảnh đặc thù vẫn có giá trị tương đương với di chúc được công chứng hoặc chứng thực.
Quy định này thể hiện rõ nguyên tắc tôn trọng quyền tự do định đoạt tài sản của cá nhân và bảo đảm tính linh hoạt của pháp luật trong các tình huống thực tế. Tuy nhiên để di chúc có hiệu lực, nội dung và hình thức vẫn phải đáp ứng đầy đủ các điều kiện chung về tính hợp pháp của di chúc theo Bộ luật Dân sự 2015. Do đó, trong trường hợp có điều kiện, người lập di chúc vẫn nên thực hiện công chứng hoặc chứng thực nhằm tăng tính an toàn pháp lý, hạn chế tranh chấp và bảo đảm việc thực hiện ý chí của mình sau khi qua đời được thuận lợi, rõ ràng.
3. Khi nào nên lập di chúc có công chứng, chứng thực?
Pháp luật Việt Nam không bắt buộc mọi di chúc đều phải được công chứng hoặc chứng thực thì mới có giá trị pháp lý (mục 1). Tuy nhiên trên thực tế, có những trường hợp công chứng, chứng thực là giải pháp cần thiết để bảo đảm tính hợp pháp cũng như hạn chế rủi ro tranh chấp và bảo vệ tối đa ý chí của người lập di chúc. Dưới đây là những trường hợp mà người lập di chúc nên thực hiện công chứng, chứng thực di chúc:
Trường hợp 1: Di chúc chung của vợ chồng:
Vợ chồng có quyền lập di chúc chung để định đoạt tài sản chung của mình, do đặc thù liên quan đến ý chí của hai chủ thể và thường gắn với khối tài sản có giá trị lớn nen di chúc chung của vợ chồng rất dễ phát sinh tranh chấp, đặc biệt là khi một bên đã qua đời hoặc khi quan hệ gia đình có mâu thuẫn.
Trong trường hợp này, việc lập di chúc có công chứng hoặc chứng thực là hết sức cần thiết nhằm bảo đảm rằng ý chí của cả hai vợ chồng được thể hiện một cách rõ ràng, tự nguyện và thống nhất tại thời điểm lập di chúc. Đồng thời, đây cũng là căn cứ quan trọng để phòng ngừa việc khiếu kiện, phản đối từ người thân hoặc các đồng thừa kế sau này.
Trường hợp 2: Người lập di chúc từ đủ 15 tuổi đến chưa đủ 18 tuổi:
Pháp luật cho phép người từ đủ mười lăm tuổi đến chưa đủ mười tám tuổi được lập di chúc (Điều 625 Bộ luật Dân sự 2015), tuy nhiên kèm theo những điều kiện chặt chẽ hơn so với người thành niên. Cụ thể, di chúc của người trong độ tuổi này bắt buộc phải được lập thành văn bản và phải có sự đồng ý của cha, mẹ hoặc người giám hộ bằng văn bản.
Trong thực tiễn, để bảo đảm giá trị pháp lý và tránh tranh chấp liên quan đến năng lực hành vi dân sự hoặc sự tự nguyện khi lập di chúc, việc công chứng hoặc chứng thực di chúc là giải pháp nên được ưu tiên. Công chứng viên hoặc người có thẩm quyền chứng thực sẽ trực tiếp kiểm tra điều kiện lập di chúc, sự đồng ý của người giám hộ và hình thức văn bản; qua đó làm tăng độ an toàn pháp lý cho di chúc.
Trường hợp 3: Di chúc được lập tại nước ngoài:
Đối với công dân Việt Nam đang cư trú, học tập hoặc làm việc ở nước ngoài nhưng có tài sản tại Việt Nam, việc lập di chúc liên quan đến tài sản trong nước cần được đặc biệt lưu ý. Nếu di chúc không được lập hoặc xác nhận đúng hình thức thì nguy cơ không được công nhận hoặc bị tranh chấp khi thực hiện tại Việt Nam là rất lớn. Quá trình lập di chúc cần tuân thủ theo Điều 681 Bộ luật Dân sự 2015.
Trong trường hợp này, người lập di chúc nên thực hiện công chứng hoặc chứng thực tại cơ quan đại diện ngoại giao, cơ quan lãnh sự của Việt Nam ở nước ngoài theo quy định. Việc này giúp di chúc được công nhận và thi hành thuận lợi tại Việt Nam, đồng thời hạn chế tối đa rủi ro pháp lý phát sinh do khác biệt về pháp luật giữa các quốc gia.
THAM KHẢO THÊM:

Tư vấn pháp luật qua Zalo


