Chuyên đề Word form lớp 9 (Bài tập có đáp án chi tiết)

Tài liệu ôn tập Tiếng Anh chuyên đề Word Form lớp 9 do chúng tôi sưu tầm và đăng tải. Tài liệu Tiếng Anh gồm toàn bộ từ vựng cũng như các dạng thức của chúng ở vai trò tính từ, động từ, trạng từ và danh từ xuyên suốt từ Unit 1 đến Unit 10 rất hữu ích cho quá trình học tập của các bạn và 123 câu bài tập Tiếng Anh có đáp án giúp học sinh lớp 9 ôn tập kiến thức đã học hiệu quả.

CÔNG TY LUẬT TNHH DƯƠNG GIA

Trụ sở chính: 89 Tô Vĩnh Diện, phường Khương Đình, Hà Nội.

Chi nhánh Đà Nẵng: 141 Diệp Minh Châu, phường Hoà Xuân, Đà Nẵng.

Chi nhánh TPHCM: 161A Đào Duy Anh, phường Đức Nhuận, TPHCM.

Tổng đài tư vấn pháp luật: 1900.6568

Số điện thoại Luật sư: 037.6999996

Email: luatsu@luatduonggia.vn

1. Lí thuyết và cách làm bài tập Word form lớp 9:

Từ loại (word form) trong ngôn ngữ không chỉ giúp chúng ta diễn đạt ý nghĩa một cách linh hoạt mà còn mở rộng phạm vi của câu chuyện mà chúng ta muốn truyền đạt. Việc thay đổi dạng của từ cơ bản qua các hình thức khác nhau như danh từ, động từ, tính từ và trạng từ là cách để làm giàu thêm ngôn ngữ.

Ví dụ cụ thể:

* Danh từ – Động từ – Tính từ – Trạng từ:

Danh từ: Tính từ có thể được tạo ra bằng cách thêm các hậu tố như “-ness,” “-ity,” “-ment,” ví dụ: Happiness (Hạnh phúc), Ability (Khả năng), Development (Sự phát triển).

Động từ: Từ động từ gốc, chúng ta có thể tạo ra các danh từ bằng cách thêm các hậu tố như “-er,” “-ing,” ví dụ: Teacher (Giáo viên), Singing (Ca hát).

Tính từ: Từ danh từ, chúng ta có thể tạo ra các tính từ bằng cách thêm các hậu tố như “-ful,” “-less,” “-ous,” ví dụ: Beautiful (Xinh đẹp), Careless (Cẩu thả), Famous (Nổi tiếng).

Trạng từ: Từ tính từ, chúng ta có thể tạo ra các trạng từ bằng cách thêm các hậu tố như “-ly,” ví dụ: Quickly (Nhanh chóng), Carefully (Cẩn thận).

* Biến đổi âm đầu và âm cuối:

Biến đổi âm đầu: Thay đổi phụ âm hoặc nguyên âm đầu của một từ để tạo ra từ mới, ví dụ: từ Sing (Hát) có thể trở thành Ring (Nhẫn) hoặc Bing (Tên một trang web).

Biến đổi âm cuối: Thay đổi phụ âm hoặc nguyên âm cuối của một từ để tạo ra từ mới, ví dụ: từ Run (Chạy) có thể trở thành Rung (Rung), Rune (Ký hiệu cổ).

Như vậy, việc thay đổi dạng của từ gốc không chỉ mở rộng vốn từ vựng mà còn làm phong phú thêm cách diễn đạt trong ngôn ngữ của chúng ta.

Hãy xem ví dụ bên dưới đây

The creative marketing ________ will be implemented immediately.

A. strategic               C. strategize

B. strategy                D. strategical

Bước 1: Nhìn vào từ phía trước và sau chỗ trống để xác định TỪ LOẠI mình cần điền là từ
gì.

Ở câu trên ta thấy trước chỗ trống có danh từ marketing, phía sau có động từ (cụ thể là chia ở thì tương lai) => Vị trí trong ô trống chỉ có thể là danh từ.

“The + Adj + Noun + Noun + Verb” (2 danh từ đặt cạnh nhau –> danh từ ghép)

Bước 2: Nhận dạng xem đâu là danh từ trong 4 đáp án.

A và D đều là tính từ (Adj)

C là động từ (ize) –> strategize (v): lập chiến lược

B là danh từ –> chiến lược.

–> Vậy đáp án là B: “marketing strategy” chiến lược marketing.

Một ví dụ khác nhé:

Materials for the seminar will be sent to all _______ two weeks in advance.

A. attendance                C. attendees

B. attends                      D. attend

Tương tự như ở ví dụ 1, bước 1: các bạn nhìn vào từ đứng trước, đứng sau chỗ trống.

=> Xuất hiện từ “all” => Ô trống chỉ có thể là danh từ

B và D bị loại vì là động từ. Attend (v) tham gia, tham dự

Vấn đề là cả A (-ce) và C (-ee) đều là danh từ. Lúc này các bạn phải xác định xem ô trống cần
điền là danh từ chỉ người hay vật (Thường sẽ nhìn vào đuôi (ee – người) hoặc có thể nhìn vào
động từ để xác định)

A: attendance: sự tham gia

C: attendees: những người tham gia/ người tham dự

=> Đáp án sẽ là C

*  Lời khuyên đầu tiên khi làm bài tập về cấu tạo từ là quan trọng: cần hiểu rõ về từ vựng và cách các từ liên quan được tạo thành. Khi học một từ mới, quan trọng là nắm vững tất cả các dạng từ liên quan, bao gồm danh từ, tính từ, trạng từ, và động từ, cũng như các từ trái nghĩa hoặc các từ có cùng nguồn gốc. Ví dụ, từ “succeed” (v) đi kèm với “success” (n), “successful” (a), “successfully” (adv), “unsuccessful” (adj), và “unsuccessfully” (adv).

Lời khuyên thứ hai khi làm bài tập này là cần chú ý đến các đặc điểm quan trọng của từng loại từ. Khi chọn từ đúng, cần xác định loại từ cần điền: danh từ, động từ, tính từ, hoặc trạng từ. Ví dụ trong câu “He cycled ________and had an accident”, ta cần một trạng từ để bổ nghĩa cho động từ “cycled”. Tuy nhiên, cũng cần kiểm tra xem từ đúng có phản ánh đúng nghĩa cần truyền đạt hay không. Trong trường hợp này, cần chọn từ “carelessly” thay vì “carefully” do nó phản ánh đúng ý nghĩa của câu – “Anh ấy đi xe máy cẩu thả và gặp tai nạn.”

Những bước phân tích cẩn thận và kiểm tra kỹ lưỡng từng loại từ là rất quan trọng trong việc làm bài tập từ vựng. Điều này giúp đảm bảo việc lựa chọn từ đúng ngữ cảnh và ý nghĩa cần truyền đạt.

2. Chuyên đề word form lớp 9:

UNIT 1:

NOUN VERB ADJECTIVE ADVERB
impression: ấn tượng impress: gây ấn tượng impressive:gây ấn tượng impressively: đầy ấn tượng
– friend: người bạn

 

– friendliness: sự thân thiện, lòng mến khách

– friendship: tình bạn

  friendly: thân thiện friendlily: một cách thân thiện
– correspondent: người viết thư, phóng viên

 

– correspondence: quan hệ thư từ

correspond: trao đổi thư từ, tương ứng với corresponding: tương ứng với correspondingly: tương ứng
religion: tôn giáo   religious: thuộc tôn giáo  
dependence: sự phụ thuộc depend: phụ thuộc dependent: phụ thuộc  
office: lễ nghi   official: chính thức  
industry: công nghiệp   industrial: thuộc công nghiệp  
division: sự phân chia divide: chia, phân chia    
  compel: bắt buộc compulsory: bắt buộc  
separation: sự chia cắt separate: tách ra    
interest: sự quan tâm, điều thích thú interest: làm cho ai thích thú – interesting: thú vị

 

– interested: quan tâm, thích thú

 

interestingly: một cách thích thú
– instruction: sự giảng dạy

 

– instructor: người dạy, huấn luyện viên

instruct: dạy, truyền kiến thức cho instructive: để truyền kiến thức  
peace: hòa bình   peaceful: hòa bình, yên tĩnh  
beauty: vẻ đẹp beautify: làm đẹp Beautiful: xinh đẹp Beautifully: xinh đẹp, hay
Prayer: lời cầu nguyện Pray: cầu nguyện    
 

UNIT 2

NOUN VERB ADJECTIVE ADVERB
Tradition: truyền thống   Traditional: thuộc về truyền thống Traditionally: theo truyền thống
– design: kiểu dáng

 

– designer: nhà thiết kế

design: thiết kế    
  Modernize: hiện đại hóa Modern: hiện đại  
Fashion: thời trang   Fashionable: hợp thời trang

 

Unfashionable: lỗi thời

Fashionably: một cách hợp thời
Effect: hiệu quả affect: có tác dụng với Effective: có hiệu quả

 

 

ineffective: không hiệu quả

Effectively: một cách có hiệu quả

 

ineffectively: một cách không hiệu quả

Nature: thiên nhiên   Natural: tự nhiên Naturally: tự nhiên
Nation: quốc gia   National: thuộc quốc gia, dân tộc

 

Nationwide: toàn quốc

international: quốc tế

Nationally: về quốc gia, dân tộc

 

Nationwide: toàn quốc

 

Inspiration: nguồn cảm hứng Inspire: gây cảm hứng    
Convenience: sự tiện lợi   Convenient: tiện lợi

 

inconvenient: bất tiện

Conveniently: tiện lợi

 

inconveniently: bất tiện

Minority: thiểu số   Minor: thứ yếu, không quan trọng  
Music: âm nhạc

 

Musician: nhạc sĩ

  Musical: thuộc về âm nhạc  
Speciality (specialty): đặc sản Specialize: chuyên về Special: đặc biệt Specially: đặc biệt

 

Especially: đặc biệt là, nhất là

UNIT 3

NOUN VERB ADJECTIVE ADVERB
Collection: sự sưu tầm, bộ sưu tập

 

Collector: người sưu tầm

Collect: sưu tầm, thu gom Collective: tập thể, chung Collectively: có tính tập thể
Enjoyment: niềm vui Enjoy: yêu thích Enjoyable: thú vị Enjoyably; một cách thú vị
Entrance: lối vào

 

Entry: lối vào

Enter: đi vào    
Hero: anh hùng

 

 

  Heroic: can đảm, anh dũng. Heroically: một cách anh dũng
Hunger: nạn đói, sự khát khao Hunger for: khao khát Hungry: đói, thèm khát Hungrily: một cách thèm khát.
Tiredness: sự mệt mỏi Tire: trở nên mệt mỏi Tired: mệt mỏi  

UNIT 4

NOUN VERB ADJECTIVE ADVERB
Advertisement: bài quảng cáo

 

Advertising: sự, ngành quảng cáo

Advertise: quảng cáo    
Agreement: sự đồng ý

 

disagreement: sự bất đồng

Agree: đồng ý

 

Disagree: bất đồng

Agreeable: vui vẻ, dễ chịu

 

Disagreeable: khó chịu

 
Difficulty: sự khó khăn   Difficult: khó khăn  
Examination: kỳ thi

 

Examiner: giám khảo

Examinee: thí sinh

Examine: khảo hạch, xem xét    
Practice: sự luyện tập Practice/ practise: luyện tập Practical: thực dụng, thực tiễn Practically: một cách thực dụng
Scenery: phong cảnh   Scenic: đẹp vì có nhiều phong cảnh  
Reputation: sự nổi tiếng Repute: cho là, đồn là Reputable: có danh tiếng tốt Reputably: có danh tiếng tốt
Culture: Văn hóa   Cultural: thuộc văn hóa Culturally: về phương diện vănhóa
Improvement: Sự cải thiện Improve: cải thiện, trao dồi    
Quality: chất lượng, tài năng, phẩm chất Qualify: có đủ tiêu chuẩn, có đủ đk Qualified: có đủ tiêu chuẩn, có đủ đk  
Information: thông tin Inform: cung cấp thông tin Informative: cung cấp nhiều tin tức  
Edition: lần xuất bản

 

Editor: người biên tập

Edit: biên tập    
    Approximate: xấp xỉ, độ chừng Approximately: khoảng chừng
    Exact: chính xác Exactly: chính xác

UNIT 5

NOUN VERB ADJECTIVE ADVERB
Development: sự phát triển Develop: phát triển Developed: đã phát triển

 

Developing: đang phát triển

 
Expense: tiền chi tiêu, phí tổn Spend: tiêu xài Expensive: đắt tiền

 

Inexpensive: ít tốn kém, rẻ

Expensively: đắt tiền

 

Inexpensively: ít tốn kém, rẻ

Invention: sự phát minh

 

Inventor: nhà phát minh

Invent: phát minh    
Popularity: sự phổ biến Popularize: phổ biến Popular: phổ biến

 

unpopular: không phổ biến

Popularly: phổ biến

 

 

Variety: sự đa dạng Vary: khác nhau, thay đổi Various: khác nhau Variously: một cách khác nhau
View: cảnh vật, cách nhìn

 

Viewer: người xem TV

View: xem, nhìn    

UNIT 6

NOUN VERB ADJECTIVE ADVERB
Deforestation: sự phá rừng

 

Forest: rừng

Deforest: phá rừng    
Disappointment: sự thất vọng Disappoint: làm ai thất vọng Disappointed: bị thất vọng

 

Disappointing: gây thất vọng

 
Environment: môi trường

 

Environmentalist: người hoạt động cho môi trường

 

  Environmental: thuộc về môi trường

 

 

Environmentally: về môi trường

 

 

Harm: sự thiệt hại Harm: làm hại Harmful: có hại

 

Harmless: vô hại

Harmfully: có hại
Pollution: sự ô nhiễm

 

Pollutant: chất gây ô nhiễm

Pollute: gây ô nhiễm Polluted: bị ô nhiễm

 

Unpolluted: không bị ô nhiễm

 

UNIT 7

NOUN VERB ADJECTIVE ADVERB
Consumer: người tiêu dùng

 

Consumption: sự tiêu thụ

Consume: tiêu thụ    
Efficiency: sự hiệu quả

 

Inefficiency: sự thiếu hiệu quả

  Efficient: hiệu quả

 

 

Inefficient: thiếu hiệu quả

Efficiently: một cách hiệu quả

 

Inefficiently: một cách thiếu hiệu quả

Electricity: điện năng Electrify: điện khí hóa Electric: chạy bằng điện

 

Electrical: thuộc về điện

 
Energy: năng lượng Energize: cung cấp năng lượng Energetic: nhiệt tình, năng nổ Energetically: một cách nhiệt tình
Luxury: xa xỉ phẩm   Luxurious: xa xỉ, sang trọng Luxuriously: một cách xa xỉ
Necessity: sự cần thiết   Necessary: cần thiết

 

unnecessary: không cần thiết

Necessarily: nhất thiết

 

unnecessarily: không nhất thiết

Sun: mặt trời   Solar: thuộc về mặt trời  
Reduction: sự giảm bớt Reduce: giảm bớt    
Worry: sự lo lắng Worry: lo lắng Worried: lo lắng  
Protection: sự bảo vệ Protect: bảo vệ Protective: bảo vệ Protectively: bảo vệ
    Extreme: rất Extremely: vô cùng, cực kỳ
Care: sự trông nom Care: trông nom, nuôi nấng, chăm sóc Careful: cẩn thận Carefully: một cch1 cẩn thận
Shortage: sự thiếu hụt   Short: ngắn, thiếu  
Economy: sự tiết kiệm

 

Economics: kinh tế học

Economist: nhà kinh tế

  Economic: về kinh tế

 

Economical: tiết kiệm

 

 

 

Economically: một cách kinh tế

UNIT 8

NOUN VERB ADJECTIVE ADVERB
Celebration: hoạt động nhân dịp lễ kỹ niệm Celebrate: ăn mừng lễ, kỹ niệm Celebrated: nổi tiếng  
Decoration: sự trang trí

 

Decorator: chuyên viên trang trí

Decorate: trang trí    
Charity: việc từ thiện   Charitable: thuộc về việc từ thiện Charitably: rộng lượng
Joy: niềm vui   Joyful: vui mừng Joyfully: vui mừng
Generosity: sự hào phóng, rộng lượng   Generous: hào phóng, rộng lượng Generously: một cách hào phóng, rộng lượng
Preparation: sự chuẩn bị Prepare: chuẩn bị    
Satisfaction: sự hài lòng Satisfy: làm hài lòng, thỏa mãn Satisfied: được hài lòng

 

Satisfying: làm hài lòng

 

UNIT 9

NOUN VERB ADJECTIVE ADVERB
Solution: giải pháp Solve: giải quyết    
Noise: sự ồn ào   Noisy: ồn ào Noisily: ồn ào
Choice: sự lựa chọn Choose: chọn lựa    
Success: sự thành công Succeed: thành công Successful: thành công Successfully: một cách thành công
Eruption: sự phun trào Erupt: phun    
Prediction: lời tiên đoán Predict: tiên đoán Predictable: có thể đoán trước

 

Unpredictable: không thể đoán trước

 
Safety: sự an toàn   Safe; an toàn Safely: một cách an toàn
Strength: sức mạnh Strengthen: trở nên mạnh hơn Strong: mạnh mẽ Strongly: một cách mạnh mẽ
Tide: thủy triều   Tidal: thuộc về thủy triều  
Tropics: vùng nhiệt đới   Tropical: thuộc về nhiệt đới  
Volcano: núi lửa   Volcanic: thuộc về núi lửa  

UNIT 10

NOUN VERB ADJECTIVE ADVERB
Appearance: sự xuất hiện

 

disappearance: sự biến mất

Appear: xuất hiện

 

 

disappear: biến mất

   
Excitement: sự phấn khích Excite: kích động, làm phấn khích Excited: bị phấn khích

 

Exciting: gây phấn khích

Excitedly: bị kích động

 

Excitingly: gây kích động

Existence: sự tồn tại Exist: tồn tại    
Experience: kinh nghiệm

 

inexperience: sự thiếu kinh nghiệm

 

Experience: trải nghiệm

 

 

Experienced: giàu kinh nghiệm

 

inexperienced: thiếu kinh nghiệm

 

Experiencedly: đầy kinh nghiệm
Freedom: sự tự do Free: trả tự do Free: tự do Freely: một cách tự do
Health: sức khỏe   Healthy: khỏe mạnh

 

Unhealthy: không khỏe mạnh

Healthful: có lợi cho sức khỏe

Healthily: một cách lành mạnh

 

Unhealthily: không không lành mạnh

 

Identity: lai lịch, lý lịch

 

Identification: Sự nhận ra

Identify: nhận ra, xác minh Unidentified: không nhận ra, không xác minh được.  
Imagination: sự tưởng tượng Imagine: tưởng tượng Imaginary: do tưởng tượng  
Physics: môn vật lý

 

Physicist: nhà cật lý

  Physical: thuộc về thể chất Physically: về thể chất
Management: sự quản lý, sự điều khiển

 

Manager: người quản lý, giám đốc

Manage: quản lý, xoay sở    
Similarity: sự giống nhau   Similar: giống Similarly: tương tự
Courage: sự can đảm Encourage: khuyến khích Courageous: can đảm Courageously: can đảm
Truth: lòng chân thật, sự thật   Truthful: thật thà, chân thật

 

True: chân chính, thật, đúng đắn

Truthfully: thật thà, chân thật

 

Truly: đích thực, thực sự

3. Bài tập có đáp án chi tiết:

Give the correct form of the word in brackets.

1. That little girl can dance ……….. (beauty)

2. Since her ………. the room has been full of laughter. (arrive)

3. Most modern buildings has underground ………. lots. (park)

4. I went to the ………. store to buy something. (grocer)

5. There is no water left in the ………. well. (near)

6. He is now studying in the USA as an ……….student. (change)

7. They have a good ………. of stamps. (collect)

8. Goods are ………. as long as they are returned in good condition. (change)

9. The party ………. twenty bottles from various parts of the house yesterday. (collect)

10. When did you start ………. antique glass? (collect)

11. We like their ……….. (FRIENDLY).

12. The ………. between Vietnam and China is good. (friend)

13. They seem to be ……….. We dislike them. (friend)

14. There will be a ………. in this street. (meet)

15. We saw ………. girls there. (beauty)

16. The garden is ………. with trees and flowers. (beauty)

17. They enjoy the ………. atmosphere here. (peace)

18. The ………. unit of currency is the Ringgit. (Malaysia)

19. In ………., there are other religions. (add)

20. The ……….anthem of Vietnam is sung. (nation)

Exercise 2. Give the correct form of the word in bracket.

1. The ….. of people prefer TV to radio. MAJOR

2. The next stage in the ….. of television is interactive TV. DEVELOP

3. The country’s official ….. of Malaysia is Islam. RELIGIOUS

4. I like this website because it is ….. for me. USE

5. I hope to speak English as ….. as my teacher. GOOD

6. The ….. of the new guest caused trouble to my aunt. ARRIVE

7. He learns very well and his parents are ….. of him. PRIDE

8. Many ….. have made lots of changes to The ao dai. DESIGN

9. Thousands of people have been made ….. by the flood. HOME

10. She was ….. because her mother was sick. HAPPY

11. We take ….. in being students of one of the most famous schools in this city. PROUD

12. What is the ….. between the ao dai nowadays and the one 100 years ago? DIFFERENT

13. The government has plans to ….. this city. MODERN

14. Those boys are ….. to talk to. INTEREST

15. The earthquake in Kobe in 1995 caused ….. damage. DISASTER

16. ….., people eat sticky rice cakes at Tet. TRADITION

17. He is an ….. of this newspaper. EDITION

18. This book is not …… AVAIL

19. It’s an ….. day. ENJOY

20. He ….. answered these questions. EXACT

Exercise 3: Write the correct form of the word in brackets

1. A good night’s sleep will improve your ………….. (concentrate)

2. I think Tom and Mary have known each other since their ………….. (child)

3. Teens should learn to be ……….. when making a presentation. (confidence)

4. Have you thought of talking to a marriage guidance ……….. ? (counsel)

5. A lot of people eat too much when they’re………… (depress)

6. Lan was upset because her parents ………… her. (understand)

7. They asked me for some ………. on how to use the machine. (guide)

8. Anne is ……….. at her low rank in this semester. (frustrate)

9. Nowadays young people want to leave home as soon as they reach ……….. (adult)

10. Don’t be so ……….. about everything! (emotion)

11. My brother feels ………. when he’s playing the guitar. (relax)

12. Her networking and ………. skills came in handy for a charity boxing event she hosted. (organize)

13. We had the phone ………… because we are moving tomorrow. (connect)

14. He is very ……….. in everything he does. (system)

15. He will be able to receive an ……….. from a government agency. (allow)

16. Do parents get ……….. from their children studies? (SATISFY)

17. When did the toys come into …………? (exit)

18. The newly-built cinema shows a ……….. of films. (vary)

19. Fruit ……… as it ripens. (SWEET)

Exericse 4: Use the word given in capitals at the end of each line to form a word that fits in the gap in the same line

All over the world, all different cultures created interesting (1. PROCESSION) …….meat products, and one of the most popular is undoubtedly sausage.

To begin with, sausage making may be considered (2. DISGUST)……… as it deals with using various animal parts. Since meat is ground up, certain cuts and parts of an animal that wouldn’t be (3. SERVANT)………. in their original forms can be used. Literally, this means animal parts such as noses, ears, and other less (4. APPETIZE) …….. areas of an animal’s body. Very often, the ground up meat and flesh is (5. MIXE)……. with a certain percentage of fat, along with spices and other fillers. After being mixed well, this meat mixture is then stuffed into the cleaned intestines of the animal, which are then sealed at both ends. The result is sausage.

The meats used in sausages come from a variety of animals, although beef and pork are by far the favorites. In some cultures, sausage (6. MAKE)……… from the meat of horses is considered a (7. DELICIOUS)…………. When sausages are cooked, the cooking process sometimes adds to the flavour. While (8. SMOKE) ………boiling is probably the simplest method, smoking sausages will add a lot of flavour.

Next time you bite into a sausage, it is probably (9. GOOD)………not to think too much about how it became the (10. TASTE) ………thing you are eating. After all, you don’t want to ruin a good snack.

an international ……………… as a center of excellent. (repute)

ĐÁP ÁN

Exercise 1:

1 – beautifully 2 – arrival 3 – parking 4 – grocery 5 – nearby
6 – exchange 7 – collection 8 – changeable 9 – collected 10 – collecting
11 – friendliness 12 – friendship 13 – unfriendly 14 – meeting 15 – beautiful
16 – beautified 17 – peaceful 18 – Malaysian 19 – addition, 20 – national

Exercise 2. Give the correct form of the word in bracket.

1. Major

2. Develop

3. Religious

4. Use

5. Good

6. Arrive

7. Pride

8. Design

9. Home

10. Happy

11. Proud

12. Different

13. Modern

14. Interest

15. Disaster

16. Tradition

17. Edition

18. Avail

19. Enjoy

20.  Exact

Exercise 3: Write the correct form of the word in brackets

1. Concentration

2. Childhood

3. Confident

4. Counselor

5. Depressed

6. Misunderstood

7. Guidance

8. Frustrated

9. Adulthood

10. Emotional.

11. Relaxed

12. Organizational

13. Disconnected

14. Systematic

15. Allowance

16. Satisfaction

17. Existence

18. Variety

19. Sweetens

Exercise 4: Use the word given in capitals at the end of each line to form a word that fits in the gap in the same line

1. Processed

2. Disgusting

3. Served

4. Appetizing

5. Mixed

6. Made

7. Delicacy

8. Smoky

9. Best

10. Tasty

Đội ngũ Luật sư, Chuyên viên của Luật Dương Gia

Luật sư Nguyễn Văn Dương

Luật sư Nguyễn Văn Dương

Luật sư sáng lập, Giám đốc Công ty Luật TNHH Dương Gia.
Luật sư Đỗ Xuân Tựu

Luật sư Đỗ Xuân Tựu

Nguyên Kiểm sát viên cao cấp Viện kiểm sát nhân dân Tối cao.
Luật sư Đoàn Văn Ba

Luật sư Đoàn Văn Ba

Nguyên Kiểm sát viên của Viện kiểm sát nhân dân TP Đà Nẵng.
Luật sư Đinh Thuỳ Dung

Luật sư Đinh Thuỳ Dung

Giám đốc điều hành Công ty Luật TNHH Dương Gia tại Hà Nội.
Luật sư Vũ Thị Mai

Luật sư Vũ Thị Mai

Trưởng chi nhánh Công ty Luật TNHH Dương Gia tại TPHCM.
Luật sư Nguyễn Đức Thắng

Luật sư Nguyễn Đức Thắng

Trưởng chi nhánh Công ty Luật TNHH Dương Gia tại Đà Nẵng.
Luật sư Vũ Văn Huân

Luật sư Vũ Văn Huân

Nguyên Kiểm sát viên Viện kiểm sát nhân dân tỉnh Phú Yên.
Luật sư Nguyễn Hoài Bão

Luật sư Nguyễn Hoài Bão

Nguyên Kiểm sát viên của Viện kiểm sát nhân dân TP Đà Nẵng.
Luật sư Nguyễn Văn Thư

Luật sư Nguyễn Văn Thư

Trưởng chi nhánh Công ty Luật Dương Gia chi nhánh Miền Trung.
Luật sư Vũ Văn Hưởng

Luật sư Vũ Văn Hưởng

Luật sư của Công ty Luật TNHH Dương Gia chi nhánh tại TPHCM.
Luật sư Nguyễn Thị Mỹ Hạnh

Luật sư Nguyễn Thị Mỹ Hạnh

Luật sư Công ty Luật TNHH Dương Gia chi nhánh tại Đà Nẵng.
Luật sư Nguyễn Ngọc Anh

Luật sư Nguyễn Ngọc Anh

Luật sư Công ty Luật TNHH Dương Gia chi nhánh tại TPHCM.
Trần Thị Minh Hà

Trần Thị Minh Hà

Chuyên viên pháp lý Công ty Luật Dương Gia chi nhánh Đà Nẵng.
Nguyễn Thị Ngọc Ánh

Nguyễn Thị Ngọc Ánh

Chuyên viên pháp lý Công ty Luật TNHH Dương Gia tại Hà Nội.
Nguyễn Hà Diễm Chi

Nguyễn Hà Diễm Chi

Chuyên viên pháp lý Công ty Luật Dương Gia chi nhánh Đà Nẵng.
Trần Thị Kiều Trinh

Trần Thị Kiều Trinh

Chuyên viên pháp lý Công ty Luật Dương Gia chi nhánh Đà Nẵng.
Phan Thanh Nhàn

Phan Thanh Nhàn

Chuyên viên pháp lý Công ty Luật Dương Gia chi nhánh Đà Nẵng.
Trần Thị Bảo Ngọc

Trần Thị Bảo Ngọc

Chuyên viên pháp lý Công ty Luật Dương Gia chi nhánh Đà Nẵng.
Gọi luật sư Gọi luật sư Yêu cầu dịch vụ Yêu cầu dịch vụ
Call Zalo