Tổng hợp trọn bộ từ vựng tiếng Anh lớp 10 đầy đủ nhất

Từ vựng tiếng Anh lớp 10 là một trong những kiến thức quan trọng trong bộ sách giáo khoa tiếng Anh. Chỉ khi nắm vững được ý nghĩa, cách phát âm của từ thì bạn mới có thể hiểu và làm bài tập hiệu quả. Trong bài viết này, chúng tôi đã tổng hợp từ vựng tiếng Anh lớp 10 đầy đủ nhất, cùng tham khảo nhé!

CÔNG TY LUẬT TNHH DƯƠNG GIA

Trụ sở chính: 89 Tô Vĩnh Diện, phường Khương Đình, Hà Nội.

Chi nhánh Đà Nẵng: 141 Diệp Minh Châu, phường Hoà Xuân, Đà Nẵng.

Chi nhánh TPHCM: 161A Đào Duy Anh, phường Đức Nhuận, TPHCM.

Tổng đài tư vấn pháp luật: 1900.6568

Số điện thoại Luật sư: 037.6999996

Email: luatsu@luatduonggia.vn

1. Tổng hợp trọn bộ từ vựng tiếng Anh lớp 10 từ Unit 1 đến Unit 2:

Từ vựng Tiếng Anh lớp 10 Unit 1 – Family life

1 Benefit /ˈbenɪfɪt/ Lợi ích
2 Bond /bɒnd/ Mối liên kết, ràng buộc
3 Breadwinner /ˈbredwɪnə(r)/ Trụ cột gia đình
4 Character /ˈkærəktə(r)/ Tính cách
5 Cheer up /tʃɪə(r) ʌp/ Làm cho ai đó vui vẻ lên
6 Chore /tʃɔːr/ Công việc nhà
7 Contribute /kənˈtrɪb.juːt/ Đóng góp vào
8 Critical /krɪt̬.ɪ.kəl/ Mang tính lên án, chỉ trích
9 Damage /ˈdæmɪdʒ/ Phá hủy, làm hỏng
10 Enormous /əˈnɔːr.məs/ To lớn, khổng lồ
11 Extended family /ɪkˌsten.dɪd ˈfæm.əl.i/ Gia tộc, đại gia đình lớn
12 Grocery /ˈɡrəʊsəri/ Cửa hàng tạp hóa
13 Homemaker /ˈhəʊmmeɪkə(r)/ Người làm nội trợ
14 Iron /aɪrn/ Bàn là, bàn ủi quần áo
15 Laundry /ˈlɔːndri/ Đồ giặt là
16 Lay /leɪ/ Đặt xuống
17 Nuclear family /nuː.kliː.ɚ ˈfæm.əl.i/ Gia đình hạt nhân
18 Nurture /nɝː.tʃɚ/ Nuôi dưỡng, nuôi nấng
19 Responsibility /rɪˌspɒnsəˈbɪləti/ Trách nhiệm
20 Routine /ruːˈtiːn/ Lịch trình, công việc hàng ngày
21 Rubbish /ˈrʌbɪʃ/ Rác thải
22 Spotlessly /ˈspɒtləsli/ Một cách không tì vết
23 Support /səˈpɔːt/ Ủng hộ, hỗ trợ
24 Strengthen /ˈstreŋkθn/ Tăng cường sức mạnh
25 Truthful /ˈtruːθfl/ Trung thực, đáng tin
26 Gratitude /ˈɡrætɪtjuːd/ Lòng biết ơn
27 Manner /ˈmænə(r)/ Phong cách ứng xử
28 Value /ˈvæljuː/ Giá trị
29 Washing-up /ˌwɒʃɪŋ ˈʌp/ Công việc rửa bát

Từ vựng Tiếng Anh lớp 10 Unit 2 – Your body and you

1 Acupuncture /ˈækjupʌŋktʃə(r)/ Kỹ thuật châm cứu
2 Ailment /ˈeɪlmənt/ Bệnh tật, sự ốm yếu
3 Allergy /ˈælədʒi/ Sự dị ứng
4 Boost /buːst/ Đẩy mạnh, thúc đẩy
5 Cancer /ˈkænsə(r)/ Bệnh ung thư
6 Circulatory /ˌsɜːkjəˈleɪtəri/ Thuộc về tuần hoàn
7 Complicated /ˈkɒmplɪkeɪtɪd/ Phức tạp
8 Compound /ˈkɒmpaʊnd/ Hợp chất, tổ hợp
9 Consume /kənˈsjuːm/ Dùng, tiêu thụ
10 Digestive /daɪˈdʒestɪv/ Thuộc về tiêu hóa
11 Disease /dɪˈziːz/ Bệnh tật, dịch bệnh
12 Evidence /ˈevɪdəns/ Bằng chứng
13 Frown /fraʊn/ Cau mày nhăn nhó
14 Grain /ɡreɪn/ Ngũ cốc
15 Inspire /ɪnˈspaɪə(r)/ Truyền cảm hứng
16 Heal /hiːl/ Hàn gắn, chữa lành
17 Intestine /ɪnˈtestɪn/ Ruột
18 Lung /lʌŋ/ Phổi
19 Muscle /ˈmʌsl/ Cơ bắp
20 Needle /ˈniːdl/ Cây kim tiêm
21 Nerve /nɜːv/ Dây thần kinh
22 Oxygenate /ˈɒksɪdʒəneɪt/ Cung cấp oxy
23 Circulatory system  /ˌsɜːkjəˈleɪtər ˈsɪstəm/ Hệ tuần hoàn
24 Digestive system /daɪˈdʒestɪv ˈsɪstəm/ Hệ tiêu hoá
25 Immune system /ɪˈmjuːnˈsɪstəm/ Hệ miễn dịch
26 Respiratory system /rəˈspɪrətri ˈsɪstəm/ Hệ hô hấp
27 Skeletal system /ˈskelətl ˈsɪstəm/ Hệ xương
28 Resistance /rɪˈzɪstəns/ Sức bền, sức đề kháng
29 Pump /pʌmp/ Bơm, đẩy
30 Skeleton /ˈskelɪtn/ Bộ xương
31 Skull /skʌl/ Xương sọ, hộp sọ
32 Spine /spaɪn/ Xương sống
33 Acupoint /ˈækjʊˌpɔɪnt/ Huyệt châm cứu
34 Acupressure /ˈækjupreʃə(r)/ Bấm huyệt
35 Aromatherapy /əˌrəʊməˈθerəpi/ Phương pháp chữa bệnh bằng tinh dầu thơm
36 Health belief /helθ bɪˈliːf/ Niềm tin về sức khỏe
37 Health practice /helθ ˈpræktɪs/ Cách chữa bệnh
38 Therapy /θer.ə.pi/ Liệu pháp, trị liệu
39 Precaution /prɪˈkɔːʃn/ Sự khuyến cáo, lưu ý
40 Disorder /dɪsˈɔːdə(r)/ Sự rối loạn
41 Bacterium /bækˈtɪəriəm/ Vi khuẩn
42 Alternative treatment /ɔːlˈtɜːnətɪv ˈtriːtmənt/ Phương pháp chữa trị thay thế
43 Whole grains /ˈhəʊl ɡreɪnz/ Ngũ cốc nguyên hạt, nguyên cám

2. Tổng hợp trọn bộ từ vựng tiếng Anh lớp 10 Unit 3 đến Unit 5:

Từ vựng Tiếng Anh lớp 10 Unit 3 – Music

1 Air /eə(r)/ Phát thanh/phát sóng
2 Audience /ˈɔːdiəns/ Khán thính giả
3 Biography /baɪˈɒɡrəfi/ Tiểu sử
4 Ballade /bælˈɑːd/ Bản tình ca
5 Bamboo clapper /bæmˈbu ˈklæpər/ Nhịp phách
6 Comment /ˈkɒment/ Lời bình luận
7 Competition /ˌkɒmpəˈtɪʃn/ Cuộc thi đấu
8 Concert /ˈkɒnsət/ Buổi hòa nhạc
9 Celebrity panel /səˈlebrəti – ˈpænl/ Hội đồng giám khảo gồm những người nổi tiếng
10 Clip /klɪp/ Một đoạn nhạc
11 Composer /kəmˈpəʊzə(r)/ Nhà soạn nhạc
12 Contest /ˈkɒntest/ Cuộc thi
13 Conquer /ˈkɒŋkə(r)/ Chinh phục
14 Cultural figure /ˈkʌltʃərəl ˈfɪɡə(r) / Nhân vật trong lĩnh vực văn hóa
15 Dangdut /dangdut/ Nhạc cụ dân gian của Indonesia
16 Demanding /dɪˈmɑːndɪŋ/ Yêu cầu, đòi hỏi khắt khe
17 Debut album /ˈdeɪbjuː – ˈælbəm/ Tuyển tập nhạc tuyển đầu tay
18 Decoration /ˌdekəˈreɪʃn/ Sự trang trí
19 Delay /dɪˈleɪ/ Hoãn lại
20 Eliminate /ɪˈlɪmɪneɪt/ Loại trừ, loại bỏ
21 Fan /fæn/ Người hâm mộ
22 Franchise /ˈfræntʃaɪz/ Sự nhượng quyền thương hiệu
23 Global smash hit /ˈɡləʊbl – smæʃ – hɪt/ Thành công lớn trên thế giới
24 Inspirational /ˌɪnspəˈreɪʃənl/ Mang tính truyền cảm hứng
25 Idol /ˈaɪdl/ Thần tượng
26 Instrumental music /ˌɪnstrəˈmentl  ˈmjuːzɪk / Nhạc không lời
27 Judge /dʒʌdʒ/ Ban giám khảo
28 Live /lɪv/ Trực tiếp
29 Location /ləʊˈkeɪʃn/ Địa điểm, vị trí
30 Melody /ˈmelədi/ (n.) Giai điệu
31 Moon-shaped lute /muːn ʃeɪpt luːt/ Đàn nguyệt
32 Musical instrument /ˌmjuːzɪkl ˈɪnstrəmənt/ Nhạc cụ
33 National anthem /ˌnæʃnəl ˈænθəm/ Quốc ca
34 Nominate /ˈnɒmɪneɪt/ Đề cử
35 Nocturne /ˈnɒktɜːn/ Dạ khúc
36 Nuance /ˈnjuːɑːns/ Sắc thái
37 Participant /pɑːˈtɪsɪpənt/ Thí sinh, người tham dự
38 Performance /pəˈfɔːməns/ Màn trình diễn
39 Phenomenon /fəˈnɒmɪnən/ Hiện tượng
40 Platinum /ˈplætɪnəm/ Bạch kim
41 Pop /pɒp/ Nhạc bình dân, phổ cập
42 Post /pəʊst/ Đăng tải, đưa lên Internet
43 Process /ˈprəʊses/ Quy trình
44 Reach /riːtʃ/ Vươn tới, chạm đến
45 Release /rɪˈliːs/ Công bố, ra mắt
46 Originate /əˈrɪdʒɪneɪt/ Bắt đầu, khởi đầu
47 Single /ˈsɪŋɡl/ Đĩa đơn
48 Social media /ˈsəʊʃl ˈmiːdiə/ Mạng xã hội
49 Patriotic /ˌpætriˈɒtɪk/ Yêu nước
50 Patriotism /ˈpætriətɪzəm/ Lòng yêu nước
51 Prodigy /ˈprɒdədʒi/ Thần đồng, thiên tài
52 Prominent /ˈprɒmɪnənt/ Quan trọng, nổi tiếng
53 Reality TV Show /riˌæləti ˌtiːˈviː  ʃəʊ / Chương trình truyền hình thực tế
54 Renowned /rɪˈnaʊnd/ Xuất chúng, nổi tiếng
55 Sonata /səˈnɑːtə/ Bản xô-nát
56 Talented /ˈtæləntɪd/ Tài năng
57 Trumpet /ˈtrʌmpɪt/ Kèn trumpet
58 Upload /ˌʌpˈləʊd/ Đăng tải, tải lên
59 Download /ˈdaʊn.loʊd/ Tải xuống
60 Version /ˈvɜːʃn/ Phiên bản

Từ vựng Tiếng Anh lớp 10 Unit 4 – For a better community

1 Access /ˈækses/ Lại gần, tiếp cận với
2 Announcement /əˈnaʊnsmənt/ Lời thông báo, tuyên bố
3 Advertisement /ədˈvɜːtɪsmənt/ Quảng cáo
4 Annoying /əˈnɔɪɪŋ/ Gây khó chịu, phiền phức
5 Application /ˌæplɪˈkeɪʃn/ Sự nộp đơn ứng tuyển
6 Apply /əˈplaɪ/ Nộp đơn xin việc
7 Boost /buːst/ Đẩy mạnh, làm tăng thêm
8 Balance /ˈbæləns/ Làm cân bằng
9 Boring /ˈbɔːrɪŋ/ Buồn chán, tẻ nhạt
10 Benefit /ˈbenɪfɪt/ Lợi ích
11 By chance /baɪ – tʃɑːns/ Tình cờ, ngẫu nhiên
12 Community /kəˈmjuːnəti/ Cộng đồng
13 Cheerful /ˈtʃɪəfl/ Phấn khởi, vui vẻ
14 Community service /kəˌmjuːnəti ˈsɜːvɪs/ Sự phục vụ cộng đồng
15 Confused /kənˈfjuːzd/ Bối rối, băn khoăn
16 Confidence /ˈkɒnfɪdəns/ Sự tự tin
17 Concerned /kənˈsɜːnd/ Lo lắng, quan tâm
18 Creative /kriˈeɪtɪv/ Sáng tạo
19 Charity organization /ʧɛrɪti ˌɔrgənəˈzeɪʃən/ Tổ chức từ thiện
20 Childless people /ʧaɪldləs ˈpipəl/ Người không có con
21 Deliver /dɪˈlɪvə(r)/ Giao hàng, phân phối
22 Donation /dəʊˈneɪʃn/ Sự quyên góp
23 Develop /dɪˈvel.əp/ Phát triển
24 Donor /doʊ.nɚ/ Nhà tài trợ, ủng hộ
25 Dedicated /ˈdedɪkeɪtɪd/ Tận tâm, tận tụy
26 Disadvantaged /ˌdɪsədˈvɑːntɪdʒd/ Thiệt thòi, có hoàn cảnh khó khăn
27 Direct the traffic /dəˈrɛkt ði ˈtræfɪk/ Điều tiết giao thông
28 Employment /ɪmˈplɔɪmənt/ Sự tuyển dụng
29 Excited /ɪkˈsaɪtɪd/ Phấn khởi, phấn khích
30 Experience /ɪkˈspɪr.i.əns/ Kinh nghiệm
31 Facility /fəˈsɪləti/ Cơ sở vật chất, trang thiết bị
32 Fortunate /ˈfɔːtʃənət/ May mắn
33 Generous /ˈdʒenərəs/ Hào phóng
34 Handicapped /ˈhændikæpt/ Tàn tật, khuyết tật
35 Helpful /ˈhelpfl/ Hữu ích
36 Hopeless /ˈhəʊpləs/ Vô vọng
37 Hopeful /hoʊp.fəl/ Lạc quan, tràn đầy hy vọng
38 Helpless /help.ləs/ Bất lực, không giúp được gì
39 Involved /ɪnˈvɒlvd/ Tham gia vào
40 Interact /ˌɪntərˈækt/ Tương tác
41 Interesting /ˈɪntrəstɪŋ/ Thú vị
42 Invalid /ɪnˈvælɪd/ Người khuyết tật
43 Life-saving /ˈlaɪf seɪvɪŋ/ Cứu mạng
44 Low-income /loʊ ˈɪnˌkʌm/ Thu nhập thấp
45 Non-governmental /ˌnɒn ˌɡʌvnˈmentl/ Phi chính phủ
46 Martyr /ˈmɑːtə(r)/ Liệt sỹ
47 Meaningful /ˈmiːnɪŋfl/ Có ý nghĩa
48 Meaningless /miː.nɪŋ.ləs/ Vô nghĩa
49 Narrow-minded /ˌnærəʊ ˈmaɪndɪd/ Nông cạn, hẹp hòi
50 Non-profit /ˌnɒn ˈprɒfɪt/ Phi lợi nhuận
51 Needy /niː.di/ Túng thiếu, nghèo
52 Orphanage /ˈɔːfənɪdʒ/ Trại trẻ mồ côi
53 Obvious /ˈɒbviəs/ Rõ ràng, hiển nhiên
54 Opportunity /ˌɒpəˈtjuːnəti/ Cơ hội, dịp
55 Participate /pɑːˈtɪsɪpeɪt/ Tham gia
56 Practical /ˈpræktɪkl/ Thực tế, khả thi
57 Passionate /ˈpæʃənət/ Đam mê
58 Patient /ˈpeɪʃnt/ Kiên trì, nhẫn nại
59 Position /pəˈzɪʃn/ Vị trí, địa vị, chức vụ
60 Post /pəʊst/ Vị trí, địa vị, chức vụ
61 Priority /praɪˈɒrəti/ Sự ưu tiên hàng đầu
62 Public /ˈpʌblɪk/ Công cộng
63 Running water /ˈrʌnɪŋ ˈwɔːtə(r)/ Nước máy
64 Reference /ref.ɚ.əns/ Thư giới thiệu, liên hệ
65 Remote area /rɪˈmoʊt ˈɛriə/ Vùng sâu vùng xa
66 Rural area /rʊrəl ˈɛriə/ Vùng nông thôn
67 Raise /reɪz/ Quyên góp
68 Volunteer /ˌvɒlənˈtɪə(r)/ Tình nguyện viên
69 Various /ˈveəriəs/ Đa dạng
70 Urgent /ɝː.dʒənt/ Cấp bách, khẩn cấp

Từ vựng Tiếng Anh lớp 10 Unit 5 – Inventions 

1 3D printing /ˌθriː ˈdiː ˈprɪntɪŋ/ In ba chiều
2 AI (artificial intelligence) /ˌeɪ ˈaɪ/ Trí tuệ nhân tạo
3 App (Application) /æp/ Ứng dụng trên điện thoại
4 Apply /əˈplaɪ/ Áp dụng
5 Button /ˈbʌtn/ Nút bấm
6 Bulky /ˈbʌlki/ Cồng kềnh, to lớn
7 Charge /tʃɑːdʒ/ Sạc pin
8 Communicate /kəˈmjuːnɪkeɪt/ Giao tiếp
9 Collapse /kəˈlæps/ Sụp đổ, suy sụp
10 Device /dɪˈvaɪs/ Thiết bị
11 Display /dɪˈspleɪ/ Hiển thị, trưng bày
12 Driverless /ˈdraɪvələs/ Không người lái
13 E-reader /ˈiː riːdə(r)/ Thiết bị đọc sách điện tử
14 Experiment /ɪkˈsperɪmənt/ Thí nghiệm
15 Earbuds /ˈɪəbʌdz/ Tai nghe
16 Economical /ˌiːkəˈnɒmɪkl/ Tiết kiệm
17 Fabric /ˈfæbrɪk/ Chất liệu vải
18 Headphones /ˈhedfəʊnz/ Tai nghe
19 Hardware /ˈhɑːdweə(r)/ Phần cứng trong máy tính
20 Install /ɪnˈstɔːl/ Cài đặt
21 Invention /ɪnˈvenʃn/ Phát minh
22 Imitate /ˈɪmɪteɪt/ Phòng thí nghiệm
23 Inspiration /ˌɪnspəˈreɪʃn/ Máy tính xách tay
24 Laboratory /ləˈbɒrətri/ Phòng thí nghiệm
25 Laptop /ˈlæptɒp/ Máy tính xách tay
26 Patent /ˈpætnt/ (được cấp) bằng sáng chế
27 Portable /ˈpɔːtəbl/ Dễ dàng mang theo
28 Principle /ˈprɪnsəpl/ Nguyên tắc
29 Processor /ˈprəʊsesə(r)/ Bộ xử lý (máy tính)
30 RAM (Random Access Memory) /ræm/ Bộ nhớ khả biến (máy tính)
31 Submarine /ˌsʌbməˈriːn/ Tàu ngầm
32 Software /ˈsɒftweə(r)/ Phần mềm của máy tính
33 Stain /steɪn/ Vết bẩn
34 Storage space /ˈstɔːrɪdʒ speɪs/ Dung lượng lưu trữ trong máy tính
35 Suitable /ˈsuːtəbl/ Phù hợp
36 Valuable /ˈvæljuəbl/ Có giá trị
37 Correction pen /kəˈrɛkʃən pɛn/ Bút xóa
38 Digital camera /dɪdʒ.ɪ.t̬əl ˈkæm.rə/ Máy ảnh kỹ thuật số
39 Drawback /drɑː.bæk/ Nhược điểm
40 E-book reader /i bʊk ˈridər/ Thiết bị đọc sách điện tử
41 Food processor /fuːd ˌprɑː.ses.ɚ/ Máy xay đa năng
42 Good-for-nothing /ɡʊd.fɚˈnʌθ.ɪŋ/ Vô dụng
43 Handheld /hændˈheld/ Thiết bị cầm tay
44 Runaway /rʌn.ə.weɪ/ Tự di chuyển, không kiểm soát được
45 Self-cleaning /sɛlf ˈklinɪŋ/ Tự làm sạch
46 Social networking site /soʊʃəl ˈnɛˌtwɜrkɪŋ saɪt/ Trang mạng xã hội
47 Solar charger /soʊlər ˈʧɑrʤər/ Sạc pin bằng năng lượng mặt trời
48 Vaccination /væk.səˈneɪ.ʃən/ Tiêm chủng, tiêm phòng vắc-xin
49 Vacuum cleaner /væk.juːm ˌkliː.nɚ/ Máy hút bụi
50 Versatile /vɝː.sə.t̬əl/ Đa năng, nhiều công dụng

3. Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả:

Học từ vựng là một phần quan trọng trong việc học tiếng Anh. Có một số cách hiệu quả để học từ vựng một cách nhanh chóng và hiệu quả:

– Sử dụng các ứng dụng học từ vựng: Có rất nhiều ứng dụng di động có thể giúp bạn học từ vựng một cách thú vị và hiệu quả. Các ứng dụng này cung cấp các bài kiểm tra, flashcard, và trò chơi giúp ghi nhớ từ vựng một cách dễ dàng.

– Tạo danh sách từ vựng: Tạo danh sách từ mới và ghi chép lại chúng. Bạn có thể chia danh sách theo chủ đề hoặc cấu trúc câu để dễ dàng ghi nhớ.

– Học từ vựng trong ngữ cảnh: Học từ vựng trong ngữ cảnh giúp bạn nhớ từ lâu hơn. Sử dụng từ vựng trong câu hoặc đoạn văn để hiểu rõ về cách sử dụng chúng.

– Lập kế hoạch học từ vựng: Xác định một số lượng từ vựng mục tiêu mỗi ngày và lập kế hoạch học tập hàng ngày để duy trì sự liên tục và kiên trì.

– Thực hành viết và nói: Sử dụng từ vựng mới trong việc viết nhật ký hoặc viết về các chủ đề quen thuộc. Thực hành nói bằng cách tham gia các buổi hội thoại hoặc trò chuyện với người bản xứ.

– Sử dụng từ vựng trong hoạt động hàng ngày: Thực hành sử dụng từ vựng mới trong các hoạt động hàng ngày, như việc đọc sách, xem phim hoặc nghe nhạc tiếng Anh.

– Tạo liên kết và hình ảnh: Liên kết từ vựng với hình ảnh hoặc các khái niệm quen thuộc để dễ dàng ghi nhớ và tái hiện từ vựng đó khi cần thiết.

– Kiểm tra và ôn tập thường xuyên: Đừng quên kiểm tra lại và ôn tập từ vựng đã học để duy trì sự nhớ lâu dài.

Học từ vựng là một quá trình liên tục và cần sự kiên nhẫn. Việc sử dụng nhiều phương pháp khác nhau và thực hành thường xuyên sẽ giúp bạn nhanh chóng nâng cao vốn từ vựng tiếng Anh của mình.

Đội ngũ Luật sư, Chuyên viên của Luật Dương Gia

Luật sư Nguyễn Văn Dương

Luật sư Nguyễn Văn Dương

Luật sư Đỗ Xuân Tựu

Luật sư Đỗ Xuân Tựu

Luật sư Đoàn Văn Ba

Luật sư Đoàn Văn Ba

Luật sư Đinh Thuỳ Dung

Luật sư Đinh Thuỳ Dung

Luật sư Vũ Thị Mai

Luật sư Vũ Thị Mai

Luật sư Nguyễn Đức Thắng

Luật sư Nguyễn Đức Thắng

Luật sư Vũ Văn Huân

Luật sư Vũ Văn Huân

Luật sư Nguyễn Hoài Bão

Luật sư Nguyễn Hoài Bão

Luật sư Nguyễn Văn Thư

Luật sư Nguyễn Văn Thư

Luật sư Vũ Văn Hưởng

Luật sư Vũ Văn Hưởng

Luật sư Nguyễn Thị Mỹ Hạnh

Luật sư Nguyễn Thị Mỹ Hạnh

Luật sư Nguyễn Ngọc Anh

Luật sư Nguyễn Ngọc Anh

Trần Thị Minh Hà

Trần Thị Minh Hà

Nguyễn Thị Ngọc Ánh

Nguyễn Thị Ngọc Ánh

Nguyễn Hà Diễm Chi

Nguyễn Hà Diễm Chi

Trần Thị Kiều Trinh

Trần Thị Kiều Trinh

Phan Thanh Nhàn

Phan Thanh Nhàn

Trần Thị Bảo Ngọc

Trần Thị Bảo Ngọc

Gọi luật sư Gọi luật sư Yêu cầu dịch vụ Yêu cầu dịch vụ
Call Zalo