Trong thực tiễn đời sống, khi định đoạt tài sản cho người thân sau khi qua đời, nhiều người thường băn khoăn không biết nên lập di chúc theo hình thức nào để vừa thuận tiện vừa bảo đảm giá trị pháp lý (đánh máy hoặc viết tay). Vậy, di chúc đánh máy hay viết tay mới có hiệu lực pháp luật?
CÔNG TY LUẬT TNHH DƯƠNG GIA
TRỤ SỞ CHÍNH TẠI HÀ NỘI
Địa chỉ: Số 89 Tô Vĩnh Diện, phường Khương Đình, thành phố Hà Nội.
Tổng đài tư vấn pháp luật: 1900.6568
Số điện thoại Luật sư: 037.6999996
Email: dichvu@luatduonggia.vn
Mục lục bài viết
1. Di chúc đánh máy hay viết tay mới có hiệu lực pháp lý?
Điều 630 Bộ luật Dân sự 2015 quy định:
(1) Di chúc hợp pháp phải có đủ các điều kiện sau đây:
- Người lập di chúc minh mẫn, sáng suốt trong khi lập di chúc; không bị lừa dối, đe doạ, cưỡng ép;
- Nội dung của di chúc không vi phạm điều cấm của luật, không trái đạo đức xã hội; hình thức di chúc không trái quy định của luật.
(2) Di chúc của người từ đủ mười lăm tuổi đến chưa đủ mười tám tuổi phải được lập thành văn bản và phải được cha, mẹ hoặc người giám hộ đồng ý về việc lập di chúc.
(3) Di chúc của người bị hạn chế về thể chất hoặc của người không biết chữ phải được người làm chứng lập thành văn bản và có công chứng hoặc chứng thực.
(4) Di chúc bằng văn bản không có công chứng, chứng thực chỉ được coi là hợp pháp, nếu có đủ các điều kiện được quy định tại khoản 1 Điều 630 Bộ luật Dân sự 2015.
(5) Di chúc miệng được coi là hợp pháp nếu người di chúc miệng thể hiện ý chí cuối cùng của mình trước mặt ít nhất hai người làm chứng và ngay sau khi người di chúc miệng thể hiện ý chí cuối cùng, người làm chứng ghi chép lại, cùng ký tên hoặc điểm chỉ. Trong thời hạn 05 ngày làm việc, kể từ ngày người di chúc miệng thể hiện ý chí cuối cùng thì di chúc phải được công chứng viên hoặc cơ quan có thẩm quyền chứng thực xác nhận chữ ký hoặc điểm chỉ của người làm chứng.
Theo đó, di chúc viết tay hoặc đánh máy đều phải tuân thủ các điều kiện có hiệu lực như sau:
a. Di chúc viết tay:
Điều 633 Bộ luật Dân sự 2015 quy định:
- Người lập di chúc phải tự viết và ký vào bản di chúc;
- Việc lập di chúc bằng văn bản không có người làm chứng phải tuân theo quy định tại Điều 631 của Bộ luật Dân sự 2015.
Đây là hình thức phổ biến vì tính riêng tư. Để bản di chúc này có hiệu lực, cần lưu ý:
- Tự tay viết và ký: Người lập di chúc phải tự mình viết toàn bộ nội dung và ký tên;
- Không được đánh máy: Nếu bạn tự viết một phần rồi đánh máy một phần, hoặc nhờ người khác viết hộ thì bản di chúc đó không được coi là di chúc viết tay (phải chuyển sang hình thức di chúc có người làm chứng);
- Nội dung rõ ràng: Ghi rõ ngày, tháng, năm lập di chúc; thông tin người thừa kế; di sản để lại và ý nguyện phân chia.
b. Di chúc đánh máy:
Điều 634 Bộ luật Dân sự 2015 quy định:
- Trường hợp người lập di chúc không tự mình viết bản di chúc thì có thể tự mình đánh máy hoặc nhờ người khác viết hoặc đánh máy bản di chúc nhưng phải có ít nhất là hai người làm chứng. Người lập di chúc phải ký hoặc điểm chỉ vào bản di chúc trước mặt những người làm chứng; những người làm chứng xác nhận chữ ký, điểm chỉ của người lập di chúc và ký vào bản di chúc;
- Việc lập di chúc bằng văn bản có người làm chứng phải tuân theo quy định tại Điều 631 và Điều 632 của Bộ luật Dân sự 2015.
Di chúc đánh máy cũng là một hình thức hợp lệ tuy nhiên phải đảm bảo:
- Phải có người làm chứng: Do không thể xác định chữ viết tay nên di chúc đánh máy bắt buộc phải có ít nhất 02 người làm chứng;
- Ký xác nhận: Người lập di chúc phải ký hoặc điểm chỉ vào bản di chúc trước mặt những người làm chứng. Những người làm chứng cũng phải ký xác nhận ngay tại đó;
- Điều kiện người làm chứng: Họ không được là người thừa kế theo di chúc hoặc theo pháp luật và không phải là người có quyền, nghĩa vụ tài sản liên quan đến nội dung di chúc (Điều 632 của Bộ luật Dân sự 2015).
Như vậy: Cả di chúc đánh máy và di chúc viết tay đều CÓ hiệu lực pháp luật nếu đáp ứng đầy đủ các điều kiện mà Bộ luật Dân sự 2015 quy định.
2. So sánh di chúc viết tay và di chúc đánh máy:
Việc lựa chọn lập di chúc viết tay hay di chúc đánh máy là vấn đề được nhiều người quan tâm khi chuẩn bị phân chia tài sản thừa kế. Trên thực tế, pháp luật Việt Nam không phân biệt giá trị pháp lý của di chúc dựa trên việc viết tay hay đánh máy mà trọng tâm nằm ở việc di chúc có đáp ứng đầy đủ điều kiện hiệu lực theo quy định của Bộ luật Dân sự 2015 hay không. Tuy nhiên, mỗi hình thức lại có những đặc điểm riêng về điều kiện hợp pháp, khả năng chứng minh và mức độ rủi ro tranh chấp trong thực tiễn. Cụ thể như sau:
2.1. Mức độ rủi ro tranh chấp:
Di chúc viết tay thường được xem là có lợi thế nhất định khi xảy ra tranh chấp do chữ viết tay và chữ ký của người lập di chúc có thể trở thành căn cứ giám định chữ viết, chữ ký để xác định tính xác thực. Việc giám định này giúp cơ quan giải quyết tranh chấp đánh giá liệu di chúc có phải do chính người để lại di sản lập hay không.
Trong khi đó, di chúc đánh máy có thể phát sinh tranh chấp nhiều hơn nếu không có người làm chứng hoặc không được công chứng, chứng thực. Nguyên nhân là do nội dung đánh máy có thể được soạn thảo bởi bất kỳ ai dẫn đến khó khăn trong việc chứng minh ý chí thực sự của người lập di chúc nếu chỉ dựa vào chữ ký đơn lẻ. Trên thực tế xét xử, nhiều tranh chấp phát sinh từ việc nghi ngờ chữ ký bị giả mạo hoặc người lập di chúc không trực tiếp kiểm soát nội dung văn bản.
Do đó, về mặt thực tiễn, di chúc đánh máy thường được khuyến nghị đi kèm các biện pháp xác thực bổ sung nhằm giảm thiểu rủi ro tranh chấp.
2.2. Khả năng chứng minh tính xác thực:
Khả năng chứng minh tính xác thực của di chúc là yếu tố quan trọng khi xem xét hiệu lực pháp lý, đặc biệt trong trường hợp có khiếu kiện. Di chúc viết tay có ưu thế ở chỗ toàn bộ nội dung do chính người lập di chúc thể hiện, giúp cơ quan có thẩm quyền dễ dàng đối chiếu thông qua giám định chữ viết, nét chữ, thói quen trình bày hoặc dấu hiệu nhận diện cá nhân…
Đối với di chúc đánh máy, tính xác thực thường phụ thuộc nhiều vào các yếu tố bên ngoài như chữ ký, dấu vân tay (điểm chỉ), sự có mặt của người làm chứng hoặc xác nhận của tổ chức công chứng, chứng thực. Nếu thiếu các yếu tố này, việc chứng minh rằng nội dung di chúc phản ánh đúng ý chí của người lập có thể gặp khó khăn hơn so với di chúc viết tay.
Vì vậy, xét về khả năng chứng minh trong tranh chấp thì di chúc đánh máy thường cần thiết lập thêm các bằng chứng bổ trợ để đạt mức độ tin cậy tương đương.
2.3. Ưu điểm và hạn chế của từng loại di chúc:
Di chúc viết tay có ưu điểm là đơn giản, dễ thực hiện, không cần chuẩn bị nhiều thủ tục và có thể được lập nhanh chóng trong nhiều hoàn cảnh. Ngoài ra, việc tự viết giúp thể hiện rõ ý chí cá nhân, tạo thuận lợi cho việc giám định khi cần thiết. Tuy nhiên, hạn chế của loại di chúc này là dễ mắc lỗi về hình thức, diễn đạt thiếu chặt chẽ, hoặc nội dung không rõ ràng, dẫn đến nguy cơ bị vô hiệu một phần hoặc toàn bộ.
Ngược lại, di chúc đánh máy thường có cấu trúc rõ ràng, trình bày mạch lạc và dễ chỉnh sửa, đặc biệt khi được hỗ trợ bởi luật sư hoặc chuyên gia pháp lý. Điều này giúp hạn chế sai sót về nội dung. Tuy nhiên, nhược điểm lớn nhất là nếu không được xác thực đầy đủ, khả năng bị nghi ngờ về nguồn gốc hoặc ý chí thực sự của người lập di chúc sẽ cao hơn.
Tóm lại, cả hai hình thức di chúc đều có thể hợp pháp nếu đáp ứng đầy đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Việc lựa chọn hình thức nào nên dựa trên hoàn cảnh cụ thể của người lập di chúc, mức độ phức tạp của tài sản và nhu cầu phòng ngừa tranh chấp trong tương lai.
3. Lưu ý về di chúc viết tay và di chúc đánh máy:
Trong thực tiễn tư vấn thừa kế, nhiều người thường nhầm lẫn rằng hình thức thể hiện (viết tay hay đánh máy) quyết định hiệu lực của di chúc. Tuy nhiên, pháp luật dân sự Việt Nam không đặt nặng yếu tố này mà chủ yếu xem xét các điều kiện hợp pháp theo quy định tại Điều 630 Bộ luật Dân sự năm 2015. Dưới đây là những câu hỏi phổ biến nhất liên quan đến hiệu lực của di chúc viết tay và di chúc đánh máy.
3.1. Di chúc đánh máy không công chứng có hợp pháp không?
Di chúc đánh máy vẫn có thể hợp pháp dù không được công chứng hoặc chứng thực nếu đáp ứng đầy đủ các điều kiện về hiệu lực theo quy định pháp luật. Cụ thể, người lập di chúc phải minh mẫn, sáng suốt; việc lập di chúc hoàn toàn tự nguyện; nội dung không vi phạm điều cấm của luật hoặc trái đạo đức xã hội; đồng thời hình thức của di chúc phù hợp quy định (Điều 630 Bộ luật Dân sự 2015).
Tuy nhiên, trong trường hợp di chúc đánh máy không có công chứng, chứng thực hoặc người làm chứng thì khi xảy ra tranh chấp, việc chứng minh tính xác thực của di chúc sẽ khó khăn hơn. Vì vậy, mặc dù pháp luật không bắt buộc công chứng nhưng đây vẫn là biện pháp được khuyến nghị nhằm giảm thiểu rủi ro pháp lý.
3.2. Di chúc viết tay không có người làm chứng có hiệu lực không?
Theo quy định của Bộ luật Dân sự năm 2015, di chúc viết tay hoàn toàn có thể hợp pháp mà không cần người làm chứng nếu người lập di chúc tự mình viết toàn bộ nội dung và ký tên vào di chúc. Trong trường hợp này, di chúc được xem là thể hiện trực tiếp ý chí cá nhân của người để lại tài sản (Điều 633).
Tuy nhiên, nếu di chúc chỉ viết một phần hoặc có sự tham gia của người khác trong việc soạn thảo thì việc có người làm chứng là yếu tố quan trọng nhằm xác nhận tính tự nguyện và minh mẫn của người lập di chúc. Vì vậy dù không bắt buộc trong mọi trường hợp, việc có người làm chứng vẫn giúp tăng độ tin cậy của di chúc.
3.3. Nên chọn viết tay hay đánh máy để tránh tranh chấp?
Về mặt pháp lý, cả hai hình thức đều có giá trị ngang nhau nếu đáp ứng điều kiện hợp pháp. Tuy nhiên, lựa chọn hình thức nào nên dựa trên mục tiêu phòng ngừa tranh chấp.
Di chúc viết tay thường thuận lợi trong việc giám định chữ viết khi có tranh chấp về nguồn gốc văn bản, trong khi di chúc đánh máy lại giúp nội dung trình bày rõ ràng, hạn chế sai sót và dễ thể hiện các điều khoản phức tạp.
Trong thực tiễn, phương án tối ưu nhất thường là lập di chúc bằng văn bản rõ ràng (có thể đánh máy) và thực hiện công chứng hoặc chứng thực. Việc này giúp xác nhận ý chí của người lập di chúc tại thời điểm lập và giảm đáng kể khả năng bị vô hiệu hoặc bị tranh chấp về sau.
THAM KHẢO THÊM:

Tư vấn pháp luật qua Zalo


