Tranh chấp lấn chiếm đất thường phát sinh khi một bên tự ý sử dụng, xây dựng hoặc mở rộng diện tích đất sang phần đất của người khác. Luật Dương Gia cung cấp dịch vụ Luật sư giải quyết tranh chấp lấn chiếm đất, hỗ trợ khách hàng bảo vệ quyền sử dụng đất hợp pháp và giải quyết tranh chấp theo quy định pháp luật.
CÔNG TY LUẬT TNHH DƯƠNG GIA
Trụ sở chính: 89 Tô Vĩnh Diện, phường Khương Đình, Hà Nội.
Chi nhánh Hải Phòng: 335 Lê Thánh Tông, phường Ngô Quyền, Hải Phòng.
Chi nhánh Đà Nẵng: 141 Diệp Minh Châu, phường Hoà Xuân, Đà Nẵng.
Chi nhánh Tây Nguyên: 24 Ngô Thì Nhậm, phường Tân An, Đắk Lắk.
Chi nhánh TPHCM: 161A Đào Duy Anh, phường Đức Nhuận, TPHCM.
Số điện thoại Luật sư: 037.6999996
Email: luatsu@luatduonggia.vn
1. Các hành vi lấn chiếm đất phổ biến và cách xử lý theo quy định pháp luật:
Lấn chiếm đất là hành vi vi phạm pháp luật, ảnh hưởng trực tiếp đến quyền và lợi ích hợp pháp của người sử dụng đất. Trên thực tế, hành vi này có thể xảy ra giữa các hộ gia đình liền kề, trong quá trình xây dựng công trình hoặc khi sử dụng đất do Nhà nước quản lý.
Theo Điều 3 Luật Đất đai năm 2024, cần phân biệt hành vi lấn đất với chiếm đất để xác định đúng bản chất vụ việc và phương án xử lý phù hợp. Cụ thể:
- Lấn đất: Là việc người sử dụng đất chuyển dịch mốc giới hoặc ranh giới thửa đất để mở rộng diện tích đất sử dụng mà không được cơ quan nhà nước có thẩm quyền cho phép hoặc không được người sử dụng hợp pháp diện tích đất bị lấn đó cho phép;
- Chiếm đất: Là việc sử dụng đất do Nhà nước đã quản lý mà chưa được cơ quan nhà nước có thẩm quyền cho phép hoặc sử dụng đất của người sử dụng đất hợp pháp khác mà chưa được người đó cho phép.
1.1. Tự ý sử dụng đất thuộc quyền sử dụng hợp pháp của người khác:
- Một trong những trường hợp phổ biến là một người tự ý sử dụng một phần hoặc toàn bộ diện tích đất thuộc quyền sử dụng hợp pháp của người khác mà không được sự đồng ý của người có quyền sử dụng đất. Hành vi này có thể thể hiện qua việc trồng cây, canh tác, dựng hàng rào, tập kết vật liệu hoặc sử dụng đất để phục vụ hoạt động kinh doanh, sinh hoạt.
- Theo khoản 9 Điều 3 Luật Đất đai năm 2024, chiếm đất là việc sử dụng đất do Nhà nước đã quản lý mà chưa được cơ quan nhà nước có thẩm quyền cho phép hoặc sử dụng đất của người sử dụng đất hợp pháp khác mà chưa được người đó cho phép. Vì vậy, trường hợp một người tự ý đưa đất của người khác vào sử dụng mà không có căn cứ pháp lý hoặc sự đồng ý hợp lệ có thể bị xác định là hành vi chiếm đất.
- Khi phát hiện hành vi này, người có quyền sử dụng đất cần thu thập giấy chứng nhận, giấy tờ về quyền sử dụng đất, hình ảnh hiện trạng và các tài liệu chứng minh quá trình sử dụng đất. Đây là cơ sở để yêu cầu người vi phạm chấm dứt hành vi, trả lại diện tích đất đã chiếm và đề nghị cơ quan có thẩm quyền xử lý theo quy định.
1.2. Lấn chiếm đất khi xây dựng công trình, tường rào hoặc nhà ở:
- Hành vi lấn chiếm đất thường xảy ra trong quá trình xây dựng nhà ở, công trình phụ, tường rào hoặc các hạng mục khác trên đất. Một số trường hợp người sử dụng đất tự ý xây dựng vượt quá ranh giới thửa đất của mình, mở rộng sân, mái hiên, ban công hoặc móng công trình sang phần đất của hộ liền kề.
- Theo khoản 31 Điều 3 Luật Đất đai năm 2024, lấn đất là việc người sử dụng đất chuyển dịch mốc giới hoặc ranh giới thửa đất để mở rộng diện tích đất sử dụng mà không được cơ quan nhà nước có thẩm quyền cho phép hoặc không được người sử dụng hợp pháp diện tích đất bị lấn cho phép.
- Đối với trường hợp này, cần xác định chính xác ranh giới pháp lý giữa các thửa đất, vị trí công trình và diện tích thực tế bị lấn. Người bị ảnh hưởng có thể đề nghị đo đạc, xác định lại ranh giới thửa đất, lập biên bản hiện trạng và gửi yêu cầu đến cơ quan có thẩm quyền để xem xét xử lý. Không nên tự ý phá dỡ công trình hoặc sử dụng biện pháp cưỡng ép bởi việc xử lý phải tuân thủ trình tự pháp luật.
1.3. Lấn chiếm đất do sai lệch ranh giới, mốc giới giữa các thửa đất:
- Tranh chấp về ranh giới, mốc giới thường phát sinh khi các hộ gia đình sử dụng đất liền kề không thống nhất về vị trí đường ranh giữa hai thửa đất. Nguyên nhân có thể do mốc giới bị dịch chuyển, hàng rào được xây dựng không đúng vị trí, bản đồ địa chính cũ có sai lệch hoặc quá trình đo đạc, cấp giấy chứng nhận chưa phản ánh chính xác hiện trạng sử dụng đất.
- Trong những trường hợp này, cần phân biệt giữa hành vi cố ý dịch chuyển ranh giới để mở rộng diện tích sử dụng với trường hợp các bên thực sự có bất đồng về vị trí ranh giới hoặc giấy tờ đất có thông tin chưa thống nhất. Không phải mọi trường hợp diện tích thực tế chồng lấn đều mặc nhiên được xác định là hành vi lấn chiếm đất.
- Để giải quyết, các bên cần đối chiếu giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, hồ sơ địa chính, bản đồ đo đạc, tài liệu về quá trình sử dụng đất và hiện trạng thực tế. Trường hợp cần thiết, có thể đề nghị cơ quan chuyên môn thực hiện đo đạc, xác định lại ranh giới thửa đất. Kết quả xác minh sẽ là căn cứ quan trọng để xác định phần đất đang tranh chấp thuộc quyền sử dụng hợp pháp của bên nào.
1.4. Lấn chiếm đất công, đất do Nhà nước quản lý:
- Một dạng vi phạm khác là tự ý sử dụng đất công hoặc đất thuộc phạm vi quản lý của Nhà nước khi chưa được cơ quan có thẩm quyền cho phép. Hành vi thường gặp gồm: tự ý sử dụng đất chưa sử dụng do địa phương quản lý, mở rộng diện tích kinh doanh trên đất công, dựng công trình trên đất hành lang bảo vệ công trình hoặc sử dụng đất công cộng vào mục đích riêng.
- Đối với các trường hợp này, việc xác định hành vi chiếm đất cần căn cứ vào nguồn gốc đất, hồ sơ địa chính và tài liệu thể hiện cơ quan, tổ chức được giao quản lý diện tích đất đó. Không thể chỉ dựa vào việc một khu đất đang bỏ trống hoặc chưa có công trình để kết luận đó là đất công hay đất chưa sử dụng do Nhà nước quản lý.
- Người tự ý sử dụng đất thuộc trường hợp vi phạm có thể bị xử phạt hành chính và buộc thực hiện các biện pháp khắc phục hậu quả theo quy định. Tùy từng trường hợp, cơ quan có thẩm quyền có thể yêu cầu trả lại đất, khôi phục tình trạng ban đầu hoặc thực hiện các nghĩa vụ khác theo pháp luật đất đai.
1.5. Các biện pháp xử lý hành vi lấn chiếm đất theo quy định pháp luật:
Khi phát hiện hành vi lấn chiếm đất, người có quyền sử dụng đất cần lựa chọn phương án xử lý phù hợp với tính chất vụ việc, nguồn gốc đất và tài liệu chứng minh quyền sử dụng đất. Pháp luật hiện hành quy định nhiều biện pháp để bảo vệ quyền lợi của người bị lấn chiếm, bao gồm:
- Yêu cầu chấm dứt hành vi vi phạm và trả lại đất: Người có quyền sử dụng đất có thể gửi yêu cầu đến người có hành vi lấn chiếm, đề nghị chấm dứt việc sử dụng trái phép, tháo dỡ phần công trình vi phạm và hoàn trả diện tích đất đã bị lấn chiếm;
- Đề nghị cơ quan có thẩm quyền xử lý vi phạm hành chính: Theo Điều 13 Nghị định số 123/2024/NĐ-CP (được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định số 281/2026/NĐ-CP), hành vi lấn đất hoặc chiếm đất có thể bị phạt tiền tùy thuộc vào loại đất, diện tích vi phạm và các yếu tố liên quan. Người vi phạm còn có thể bị áp dụng biện pháp khắc phục hậu quả như buộc khôi phục tình trạng ban đầu của đất, khôi phục ranh giới, mốc giới hoặc nộp lại số lợi bất hợp pháp;
- Thực hiện hòa giải và khởi kiện khi có tranh chấp về quyền sử dụng đất: Nếu các bên không thống nhất về quyền sử dụng hoặc ranh giới đất, có thể thực hiện hòa giải theo quy định của Luật Đất đai. Đối với tranh chấp thuộc trường hợp phải hòa giải tại UBND cấp xã, đây là thủ tục cần thực hiện trước khi yêu cầu cơ quan có thẩm quyền giải quyết. Trường hợp hòa giải không thành, người có quyền lợi bị xâm phạm có thể lựa chọn khởi kiện tại Tòa án hoặc thực hiện phương thức giải quyết khác theo quy định;
- Yêu cầu bồi thường thiệt hại: Nếu hành vi lấn chiếm gây thiệt hại về tài sản, công trình, cây trồng hoặc làm phát sinh thiệt hại thực tế khác, người bị xâm phạm có thể yêu cầu bồi thường nếu có đủ căn cứ xác định trách nhiệm và mức thiệt hại theo quy định của pháp luật.
Như vậy, việc xử lý tranh chấp lấn chiếm đất cần được thực hiện trên cơ sở xác định đúng quyền sử dụng đất, ranh giới thửa đất và hành vi vi phạm. Người bị lấn chiếm nên chủ động thu thập chứng cứ, lập hồ sơ hiện trạng và lựa chọn đúng cơ quan có thẩm quyền để bảo vệ quyền lợi, tránh tự ý sử dụng các biện pháp có thể làm phát sinh tranh chấp hoặc vi phạm pháp luật.

- Gọi 037.6999996 để sử dụng dịch vụ Luật sư giải quyết tranh chấp lấn chiếm đất!
- Hoặc kết nối Zalo (037.6999996) để được tư vấn quy định về tranh chấp nhà đất!
2. Dịch vụ Luật sư giải quyết tranh chấp lấn chiếm đất tại Luật Dương Gia:
Tranh chấp lấn chiếm đất thường liên quan đến việc xác định quyền sử dụng đất, ranh giới thửa đất, nguồn gốc đất và tính hợp pháp của hành vi sử dụng đất. Nếu không có phương án xử lý phù hợp, người có quyền sử dụng đất hợp pháp có thể gặp khó khăn trong việc đòi lại đất hoặc bảo vệ quyền lợi của mình. Luật Dương Gia cung cấp dịch vụ Luật sư giải quyết tranh chấp lấn chiếm đất, hỗ trợ khách hàng từ giai đoạn đánh giá hồ sơ đến khi giải quyết tranh chấp tại cơ quan có thẩm quyền.
2.1. Tư vấn xác định quyền sử dụng đất và ranh giới thửa đất đang tranh chấp:
- Luật sư hỗ trợ khách hàng kiểm tra các giấy tờ pháp lý liên quan để xác định quyền sử dụng đất, diện tích và ranh giới của thửa đất đang có tranh chấp. Các tài liệu thường được xem xét gồm Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, hợp đồng chuyển nhượng, giấy tờ về nguồn gốc đất, hồ sơ địa chính, trích lục bản đồ và tài liệu đo đạc hiện trạng.
- Trên cơ sở hồ sơ và tình hình thực tế, Luật sư phân tích căn cứ xác định phần diện tích bị lấn chiếm, đánh giá quyền và nghĩa vụ của các bên. Trường hợp ranh giới đất không rõ ràng hoặc có sự sai lệch giữa giấy tờ và hiện trạng, Luật sư có thể tư vấn việc đo đạc, xác định lại mốc giới và thu thập tài liệu cần thiết để làm rõ phạm vi đất tranh chấp.
2.2. Kiểm tra hồ sơ pháp lý, giấy tờ và chứng cứ về hành vi lấn chiếm đất:
Để bảo vệ quyền lợi khi xảy ra tranh chấp, khách hàng cần có tài liệu chứng minh quyền sử dụng đất hợp pháp và hành vi lấn chiếm của bên còn lại. Luật sư hỗ trợ rà soát hồ sơ hiện có, đánh giá giá trị pháp lý của từng tài liệu và xác định những chứng cứ cần bổ sung.
Các tài liệu có thể được sử dụng gồm:
- Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất và giấy tờ liên quan đến quá trình nhận chuyển nhượng, tặng cho hoặc thừa kế đất;
- Bản đồ địa chính, trích đo địa chính, biên bản xác định ranh giới và tài liệu đo đạc diện tích thực tế;
- Hình ảnh, video, biên bản làm việc hoặc tài liệu thể hiện việc xây dựng, sử dụng đất vượt quá ranh giới;
- Văn bản trao đổi, yêu cầu chấm dứt hành vi lấn chiếm và tài liệu do cơ quan nhà nước có thẩm quyền cung cấp.
Sau khi kiểm tra, Luật sư đánh giá những điểm có lợi, bất lợi trong hồ sơ và tư vấn cách thu thập, bổ sung chứng cứ phù hợp. Việc chuẩn bị tài liệu đầy đủ ngay từ đầu giúp hạn chế tình trạng thiếu căn cứ khi thương lượng, hòa giải hoặc tham gia tố tụng.
2.3. Tư vấn phương án thương lượng, hòa giải và yêu cầu chấm dứt hành vi lấn chiếm:
- Không phải mọi tranh chấp đất đai đều cần đưa ra Tòa án ngay từ đầu. Tùy tính chất vụ việc, Luật sư có thể tư vấn phương án trao đổi, thương lượng với bên bị cho là lấn chiếm nhằm xác định lại ranh giới, yêu cầu trả lại phần đất sử dụng trái phép, tháo dỡ vật cản hoặc chấm dứt hành vi vi phạm.
- Trường hợp các bên không tự thỏa thuận được, Luật sư tư vấn thủ tục hòa giải tại UBND cấp xã theo quy định đối với tranh chấp về quyền sử dụng đất thuộc trường hợp phải hòa giải. Trong quá trình này, Luật sư hỗ trợ chuẩn bị nội dung trình bày, tài liệu chứng minh và các yêu cầu cần đặt ra, bảo đảm quyền lợi của khách hàng được thể hiện rõ ràng.
2.4. Soạn thảo đơn từ, hồ sơ và hỗ trợ thủ tục khởi kiện tranh chấp đất đai:
Nếu thương lượng, hòa giải không đạt kết quả, khách hàng có thể cần thực hiện thủ tục đề nghị cơ quan có thẩm quyền giải quyết hoặc khởi kiện tại Tòa án. Luật sư hỗ trợ xác định yêu cầu giải quyết phù hợp, chuẩn bị hồ sơ và hướng dẫn khách hàng thực hiện đúng trình tự, thủ tục pháp luật.
Tùy từng vụ việc, Luật Dương Gia có thể hỗ trợ soạn thảo:
- Đơn đề nghị hòa giải tranh chấp đất đai và các văn bản trình bày ý kiến liên quan;
- Đơn khởi kiện tranh chấp quyền sử dụng đất, yêu cầu trả lại diện tích đất bị lấn chiếm;
- Bản tự khai, bản trình bày ý kiến, văn bản cung cấp chứng cứ và các tài liệu tố tụng khác;
- Đơn yêu cầu áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời nếu có căn cứ và đáp ứng điều kiện luật định.
Luật sư cũng tư vấn về thẩm quyền giải quyết, thành phần hồ sơ, nghĩa vụ cung cấp chứng cứ và các vấn đề cần lưu ý trong quá trình khởi kiện. Qua đó, khách hàng có cơ sở thực hiện thủ tục đúng quy định và hạn chế những sai sót có thể ảnh hưởng đến việc giải quyết vụ án.
2.5. Đại diện, tham gia bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của khách hàng tại cơ quan có thẩm quyền:
- Trong quá trình giải quyết tranh chấp, Luật sư có thể đại diện theo ủy quyền hoặc tham gia tố tụng với tư cách người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của khách hàng theo quy định của pháp luật. Phạm vi công việc được xác định trên cơ sở yêu cầu của khách hàng và tính chất cụ thể của vụ việc.
- Luật sư hỗ trợ khách hàng làm việc với cơ quan có thẩm quyền, cung cấp chứng cứ, trình bày quan điểm, tham gia các buổi hòa giải và phiên tòa. Đồng thời, Luật sư phân tích yêu cầu của các bên, đánh giá chứng cứ và đưa ra lập luận pháp lý nhằm bảo vệ quyền sử dụng đất hợp pháp của khách hàng.
- Trường hợp bản án hoặc quyết định có nội dung chưa phù hợp với quyền lợi của khách hàng, Luật sư tư vấn về quyền kháng cáo, thủ tục phúc thẩm hoặc các thủ tục tố tụng khác nếu có đủ điều kiện. Luật Dương Gia hướng đến việc hỗ trợ khách hàng giải quyết tranh chấp một cách phù hợp, bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp trong từng giai đoạn của vụ việc.
3. Một số câu hỏi thường gặp về tranh chấp lấn chiếm đất:
3.1. Đất bị hàng xóm lấn chiếm thì phải làm gì để đòi lại?
- Khi phát hiện đất bị hàng xóm lấn chiếm, người sử dụng đất nên kiểm tra lại Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, hồ sơ địa chính và ranh giới thực tế để xác định chính xác phần diện tích đang có tranh chấp. Đồng thời, cần thu thập hình ảnh, video, tài liệu đo đạc hoặc chứng cứ khác thể hiện hành vi lấn chiếm.
- Sau đó, người bị ảnh hưởng có thể trao đổi, yêu cầu bên lấn chiếm chấm dứt hành vi và trả lại diện tích đất đã sử dụng trái phép. Nếu không đạt được thỏa thuận, người sử dụng đất có thể thực hiện thủ tục hòa giải tại UBND cấp xã đối với tranh chấp về quyền sử dụng đất thuộc trường hợp phải hòa giải hoặc lựa chọn phương thức giải quyết khác theo quy định pháp luật. Trường hợp cần thiết, người có quyền lợi bị xâm phạm có thể khởi kiện tại Tòa án có thẩm quyền.
3.2. Người lấn chiếm đất có phải trả lại đất và bồi thường thiệt hại không?
- Người có hành vi lấn chiếm đất trái pháp luật có thể bị buộc chấm dứt hành vi vi phạm, khôi phục lại tình trạng ban đầu của đất và trả lại phần diện tích đã lấn chiếm theo quy định. Ngoài ra, tùy tính chất, mức độ vi phạm, người thực hiện hành vi còn có thể bị xử phạt vi phạm hành chính hoặc áp dụng các biện pháp xử lý khác.
- Nếu hành vi lấn chiếm gây thiệt hại thực tế cho người sử dụng đất hợp pháp, người gây thiệt hại còn có thể phải bồi thường theo quy định của pháp luật dân sự. Việc yêu cầu bồi thường cần có căn cứ chứng minh thiệt hại, hành vi vi phạm và mối quan hệ nhân quả giữa hành vi đó với thiệt hại xảy ra.
3.3. Có được tự ý tháo dỡ công trình xây dựng trên phần đất bị lấn chiếm không?
- Người có quyền sử dụng đất không nên tự ý phá dỡ nhà ở, tường rào hoặc công trình do người khác xây dựng trên phần đất đang có tranh chấp. Việc tự ý tháo dỡ có thể dẫn đến tranh chấp mới, phát sinh trách nhiệm bồi thường thiệt hại hoặc các trách nhiệm pháp lý khác nếu xâm phạm tài sản của người khác.
- Thay vào đó, người bị lấn chiếm nên thu thập chứng cứ, yêu cầu bên vi phạm chấm dứt hành vi và thực hiện thủ tục đề nghị cơ quan có thẩm quyền giải quyết. Việc buộc tháo dỡ công trình hoặc khôi phục hiện trạng cần được thực hiện trên cơ sở quyết định, bản án hoặc biện pháp xử lý hợp pháp của cơ quan có thẩm quyền.
3.4. Tranh chấp lấn chiếm đất có bắt buộc phải hòa giải tại UBND cấp xã/phường không?
Theo Điều 235 Luật Đất đai năm 2024 có quy định: Trước khi cơ quan nhà nước có thẩm quyền giải quyết tranh chấp đất đai quy định tại Điều 236 của Luật Đất đai 2024, các bên tranh chấp phải thực hiện hòa giải tại Ủy ban nhân dân cấp xã nơi có đất tranh chấp. Việc hòa giải tranh chấp đất đai tại Ủy ban nhân dân cấp xã nơi có đất tranh chấp được thực hiện như sau:
- Sau khi nhận được đơn yêu cầu hòa giải tranh chấp đất đai, Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp xã có trách nhiệm thành lập Hội đồng hòa giải tranh chấp đất đai để thực hiện hòa giải tranh chấp đất đai;
- Thành phần Hội đồng hòa giải tranh chấp đất đai bao gồm: Chủ tịch hoặc Phó Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp xã là Chủ tịch Hội đồng, đại diện Ủy ban Mặt trận Tổ quốc Việt Nam cấp xã, công chức làm công tác địa chính, người sinh sống lâu năm biết rõ về nguồn gốc và quá trình sử dụng đối với thửa đất tranh chấp (nếu có). Tùy từng trường hợp cụ thể, có thể mời đại diện tổ chức, cá nhân khác tham gia Hội đồng hòa giải tranh chấp đất đai;
- Việc hòa giải tranh chấp đất đai tại Ủy ban nhân dân cấp xã được thực hiện trong thời hạn không quá 30 ngày kể từ ngày nhận được đơn yêu cầu hòa giải tranh chấp đất đai;
- Việc hòa giải phải được lập thành biên bản có chữ ký của các bên tham gia hòa giải và có xác nhận hòa giải thành hoặc hòa giải không thành của Ủy ban nhân dân cấp xã. Biên bản hòa giải được gửi đến các bên tranh chấp, lưu tại Ủy ban nhân dân cấp xã nơi có đất tranh chấp;
- Trường hợp hòa giải không thành mà một hoặc các bên tranh chấp không ký vào biên bản thì Chủ tịch Hội đồng, các thành viên tham gia hòa giải phải ký vào biên bản, đóng dấu của Ủy ban nhân dân cấp xã và gửi cho các bên tranh chấp.
Tranh chấp đất đai trước khi cơ quan có thẩm quyền giải quyết theo Điều 236 Luật Đất đai 2024 phải được các bên tiến hành hòa giải tại UBND cấp xã nơi có đất tranh chấp. Đây là thủ tục cần thực hiện đối với tranh chấp về quyền sử dụng đất thuộc phạm vi điều chỉnh của quy định này.
Tuy nhiên, cần phân biệt tranh chấp về quyền sử dụng đất với việc đề nghị xử lý hành vi vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai. Không phải mọi yêu cầu xử lý hành vi lấn chiếm đất đều mặc nhiên phải thực hiện thủ tục hòa giải nêu trên. Vì vậy, cần xác định đúng bản chất yêu cầu và nội dung tranh chấp để lựa chọn trình tự giải quyết phù hợp.
3.5. Khởi kiện tranh chấp lấn chiếm đất cần chuẩn bị những giấy tờ gì?
Tùy từng vụ việc, hồ sơ khởi kiện tranh chấp lấn chiếm đất thường cần có các tài liệu sau:
- Đơn khởi kiện theo quy định của pháp luật tố tụng dân sự;
- Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất hoặc giấy tờ khác chứng minh quyền sử dụng đất hợp pháp;
- Tài liệu về nguồn gốc đất, hồ sơ địa chính, bản đồ thửa đất, trích đo hoặc kết quả đo đạc hiện trạng;
- Biên bản hòa giải tại UBND cấp xã đối với trường hợp pháp luật yêu cầu phải thực hiện thủ tục hòa giải;
- Hình ảnh, video, biên bản làm việc, văn bản trao đổi và các chứng cứ khác chứng minh hành vi lấn chiếm;
- Giấy tờ tùy thân, tài liệu xác định địa chỉ của các bên và những tài liệu liên quan khác.
Người khởi kiện cần xác định rõ yêu cầu của mình, chẳng hạn yêu cầu công nhận quyền sử dụng đất, buộc trả lại diện tích bị lấn chiếm hoặc tháo dỡ công trình xây dựng trái phép. Việc chuẩn bị hồ sơ đầy đủ, đúng trọng tâm sẽ giúp Tòa án có cơ sở xem xét và giải quyết vụ việc.
