Dịch vụ Luật sư soạn thảo thỏa thuận không cạnh tranh

Thỏa thuận không cạnh tranh giúp doanh nghiệp hạn chế nguy cơ nhân sự sử dụng thông tin, bí mật kinh doanh hoặc lợi thế có được trong quá trình làm việc để cạnh tranh gây bất lợi. Luật Dương Gia cung cấp dịch vụ Luật sư soạn thảo thỏa thuận không cạnh tranh, hỗ trợ xây dựng các điều khoản phù hợp, rõ ràng và hạn chế rủi ro pháp lý cho doanh nghiệp.

CÔNG TY LUẬT TNHH DƯƠNG GIA

Trụ sở chính: 89 Tô Vĩnh Diện, phường Khương Đình, Hà Nội.

Chi nhánh Hải Phòng: 335 Lê Thánh Tông, phường Ngô Quyền, Hải Phòng.

Chi nhánh Đà Nẵng: 141 Diệp Minh Châu, phường Hoà Xuân, Đà Nẵng.

Chi nhánh Tây Nguyên: 24 Ngô Thì Nhậm, phường Tân An, Đắk Lắk.

Chi nhánh TPHCM: 161A Đào Duy Anh, phường Đức Nhuận, TPHCM.

Số điện thoại Luật sư: 037.6999996

Email: luatsu@luatduonggia.vn

1. Những nội dung cần kiểm soát khi xây dựng thỏa thuận không cạnh tranh:

Hiện nay, pháp luật Việt Nam chưa có quy định đưa ra định nghĩa cụ thể về “thỏa thuận không cạnh tranh” (Non-Compete Agreement – NCA). Tuy nhiên, có thể hiểu đây là thỏa thuận giữa người sử dụng lao động và người lao động, được xác lập trước hoặc trong quá trình làm việc, nhằm bảo vệ bí mật kinh doanh, bí mật công nghệ và các lợi ích kinh doanh hợp pháp của doanh nghiệp. Theo đó, người lao động cam kết không thực hiện một số hành vi cạnh tranh nhất định, không sử dụng hoặc tiết lộ trái phép thông tin quan trọng của doanh nghiệp trong phạm vi và thời hạn đã thỏa thuận, kể cả trong một số trường hợp sau khi chấm dứt quan hệ lao động.

Thỏa thuận không cạnh tranh là công cụ được doanh nghiệp sử dụng nhằm hạn chế nguy cơ nhân sự khai thác thông tin nội bộ, bí mật kinh doanh, dữ liệu khách hàng hoặc lợi thế có được trong quá trình làm việc để phục vụ hoạt động cạnh tranh. Tuy nhiên, việc xây dựng thỏa thuận cần được cân nhắc kỹ lưỡng về đối tượng áp dụng, phạm vi hạn chế, thời hạn cam kết và trách nhiệm của các bên. Nội dung thỏa thuận không nên chỉ tập trung bảo vệ lợi ích của doanh nghiệp mà còn phải tính đến quyền, lợi ích hợp pháp của người lao động và các giới hạn do pháp luật quy định.

1.1. Xác định nhóm nhân sự và vị trí công việc cần áp dụng cam kết không cạnh tranh:

  • Không phải mọi người lao động đều có khả năng tiếp cận thông tin hoặc nắm giữ lợi thế kinh doanh có thể gây ảnh hưởng đến hoạt động cạnh tranh của doanh nghiệp. Vì vậy, trước khi xây dựng thỏa thuận không cạnh tranh, doanh nghiệp cần xác định rõ nhóm nhân sự thực sự cần áp dụng cam kết, căn cứ vào vị trí công việc, phạm vi trách nhiệm và mức độ tiếp cận thông tin quan trọng.
  • Thông thường, các vị trí có thể được xem xét bao gồm: người quản lý, nhân sự phụ trách chiến lược kinh doanh, phát triển thị trường, quản lý khách hàng, nghiên cứu sản phẩm, kỹ thuật hoặc những người trực tiếp tiếp cận bí mật kinh doanh, bí mật công nghệ. Việc xác định đúng đối tượng giúp doanh nghiệp tập trung bảo vệ những lợi ích cần thiết, tránh áp dụng cam kết một cách đại trà và tạo ra những hạn chế không hợp lý đối với người lao động.

1.2. Giới hạn hoạt động cạnh tranh và hành vi bị cấm thực hiện:

  • Một trong những nội dung quan trọng nhất của thỏa thuận không cạnh tranh là xác định cụ thể những hoạt động mà người lao động cam kết không thực hiện trong thời gian bị ràng buộc. Doanh nghiệp cần làm rõ hành vi nào được xem là cạnh tranh trực tiếp, chẳng hạn như: Tham gia điều hành, làm việc, tư vấn hoặc cung cấp dịch vụ cho doanh nghiệp đối thủ trong cùng lĩnh vực kinh doanh, nếu việc hạn chế đó có căn cứ và phù hợp với quy định pháp luật.
  • Bên cạnh đó, thỏa thuận cần phân biệt giữa hành vi cạnh tranh với việc người lao động sử dụng hoặc tiết lộ trái phép thông tin mật của doanh nghiệp. Đây là những vấn đề có liên quan nhưng không hoàn toàn đồng nhất. Doanh nghiệp có thể xây dựng các điều khoản riêng về bảo mật thông tin, không sử dụng dữ liệu khách hàng, không khai thác bí mật kinh doanh hoặc bí mật công nghệ trái phép. Việc quy định rõ từng nhóm hành vi sẽ giúp các bên hiểu đúng phạm vi cam kết và hạn chế tranh chấp khi xác định vi phạm.

1.3. Xác định thời gian, phạm vi địa lý và đối tượng áp dụng cam kết:

  • Thời hạn và phạm vi áp dụng là những yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến mức độ hạn chế quyền làm việc, hoạt động kinh doanh của người bị ràng buộc. Doanh nghiệp cần cân nhắc thời gian cam kết dựa trên tính chất công việc, mức độ nhạy cảm của thông tin, chu kỳ kinh doanh và khả năng thông tin đó mất đi tính bảo mật. Việc quy định thời hạn quá dài, không có căn cứ thực tế có thể làm gia tăng nguy cơ tranh chấp và ảnh hưởng đến khả năng thực thi thỏa thuận.
  • Ngoài thời hạn, thỏa thuận cần xác định rõ phạm vi địa lý và nhóm đối tượng bị hạn chế (nếu có). Chẳng hạn, cam kết có thể hướng đến một số thị trường, khu vực kinh doanh hoặc nhóm đối thủ cạnh tranh cụ thể thay vì sử dụng cách diễn đạt chung chung như cấm người lao động làm việc cho bất kỳ doanh nghiệp nào cùng ngành. Phạm vi càng rõ ràng, các bên càng có cơ sở xác định quyền và nghĩa vụ của mình, đồng thời thuận lợi hơn khi đánh giá hành vi có vi phạm thỏa thuận hay không.

1.4. Cân bằng quyền lợi của doanh nghiệp và quyền tự do lựa chọn việc làm của người lao động:

  • Khi xây dựng thỏa thuận không cạnh tranh, doanh nghiệp cần bảo đảm sự cân bằng giữa nhu cầu bảo vệ lợi ích kinh doanh hợp pháp và quyền tự do lựa chọn việc làm, nghề nghiệp của người lao động. Việc đặt ra các giới hạn quá rộng, chẳng hạn như cấm người lao động làm việc trong toàn bộ một ngành nghề hoặc không được tham gia bất kỳ hoạt động kinh doanh nào sau khi nghỉ việc, có thể dẫn đến tranh chấp về tính hợp pháp và khả năng thực thi của thỏa thuận.
  • Do đó, nội dung cam kết nên tập trung vào những lợi ích cụ thể cần được bảo vệ, như bí mật kinh doanh, bí mật công nghệ, dữ liệu khách hàng và thông tin chiến lược. Doanh nghiệp cũng cần cân nhắc cơ chế hỗ trợ hoặc khoản đối giá cho người lao động trong thời gian thực hiện cam kết, nếu các bên có thỏa thuận. Việc xác định rõ quyền, nghĩa vụ và lợi ích của mỗi bên sẽ góp phần hạn chế sự mất cân bằng trong quan hệ thỏa thuận.
Xem thêm:  Dịch vụ Luật sư xây dựng và rà soát thang bảng lương

1.5. Dự liệu tình huống vi phạm và cơ chế xử lý trách nhiệm:

  • Thỏa thuận không cạnh tranh cần quy định cụ thể những trường hợp được xác định là vi phạm, căn cứ xác định hành vi vi phạm và trách nhiệm tương ứng của các bên. Doanh nghiệp nên dự liệu các tình huống như người lao động sử dụng thông tin nội bộ để hỗ trợ đối thủ cạnh tranh, tiết lộ dữ liệu khách hàng, trực tiếp tham gia hoạt động cạnh tranh thuộc phạm vi đã cam kết hoặc không thực hiện nghĩa vụ bảo mật sau khi chấm dứt quan hệ lao động.
  • Bên cạnh đó, các bên cần thỏa thuận rõ về biện pháp xử lý khi xảy ra vi phạm; bao gồm nghĩa vụ chấm dứt hành vi vi phạm, hoàn trả hoặc tiêu hủy thông tin, tài liệu có liên quan và trách nhiệm bồi thường thiệt hại nếu có đủ căn cứ. Trường hợp có thỏa thuận về phạt vi phạm, cần xem xét căn cứ pháp lý và tính chất của quan hệ để xác định khả năng áp dụng. Không nên mặc nhiên quy định rằng mọi hành vi vi phạm đều phải chịu một khoản phạt cố định hoặc bồi thường theo yêu cầu đơn phương của doanh nghiệp.
  • Việc dự liệu các tình huống vi phạm và xây dựng cơ chế xử lý rõ ràng giúp doanh nghiệp chủ động hơn trong việc bảo vệ quyền lợi, đồng thời tạo cơ sở để các bên xác định trách nhiệm khi phát sinh tranh chấp.

  • Gọi 037.6999996 để sử dụng dịch vụ Luật sư soạn thảo thỏa thuận không cạnh tranh!
  • Hoặc kết nối Zalo (037.6999996) để được tư vấn về thỏa thuận không cạnh tranh!

2. Dịch vụ Luật sư soạn thảo thỏa thuận không cạnh tranh tại Luật Dương Gia:

Thỏa thuận không cạnh tranh cần được xây dựng phù hợp với đặc thù hoạt động kinh doanh, vị trí công việc và lợi ích hợp pháp mà doanh nghiệp cần bảo vệ. Một thỏa thuận có nội dung chung chung, phạm vi hạn chế quá rộng hoặc thiếu cơ chế xử lý vi phạm có thể dẫn đến tranh chấp và khó khăn khi thực hiện. Luật Dương Gia cung cấp dịch vụ Luật sư soạn thảo thỏa thuận không cạnh tranh, hỗ trợ doanh nghiệp xây dựng, rà soát và hoàn thiện các điều khoản phù hợp với nhu cầu thực tế và quy định pháp luật.

2.1. Tư vấn hình thức và phương án xác lập thỏa thuận không cạnh tranh phù hợp:

  • Luật Dương Gia tư vấn cho khách hàng lựa chọn hình thức xác lập thỏa thuận không cạnh tranh phù hợp với quan hệ giữa các bên và mục đích bảo vệ lợi ích của doanh nghiệp. Tùy từng trường hợp, thỏa thuận có thể được xây dựng thành văn bản riêng hoặc được thể hiện trong hợp đồng lao động, phụ lục hợp đồng hay văn bản thỏa thuận khác. Việc lựa chọn hình thức cần xem xét mối liên hệ giữa cam kết không cạnh tranh với quan hệ lao động, nghĩa vụ bảo mật và các quyền, nghĩa vụ đã được xác lập trước đó.
  • Bên cạnh đó, Luật sư phân tích đặc điểm hoạt động của doanh nghiệp, vị trí và tính chất công việc của người lao động để đề xuất phương án phù hợp. Đặc biệt, đối với trường hợp thỏa thuận được áp dụng sau khi chấm dứt hợp đồng lao động, Luật sư sẽ lưu ý các vấn đề pháp lý liên quan đến quyền tự do lựa chọn việc làm, phạm vi hạn chế và cơ sở thực hiện cam kết, giúp khách hàng hạn chế rủi ro khi xác lập thỏa thuận.

2.2. Xây dựng phạm vi công việc, lĩnh vực và đối tượng bị hạn chế cạnh tranh:

  • Một thỏa thuận không cạnh tranh có giá trị thực tiễn cần xác định rõ những hoạt động, lĩnh vực và đối tượng mà người lao động cam kết không tham gia trong phạm vi nhất định. Luật Dương Gia hỗ trợ khách hàng xác định hoạt động kinh doanh cốt lõi, nhóm sản phẩm, dịch vụ và thị trường cần bảo vệ để xây dựng phạm vi hạn chế phù hợp. Nội dung này có thể bao gồm việc làm việc, giữ chức vụ quản lý, tham gia điều hành hoặc cung cấp dịch vụ cho một số đối thủ cạnh tranh cụ thể, tùy thuộc vào tính chất công việc và lợi ích cần bảo vệ.
  • Luật sư cũng hỗ trợ làm rõ các trường hợp được xem là hành vi cạnh tranh thuộc phạm vi cam kết, tránh sử dụng những thuật ngữ quá rộng hoặc không có tiêu chí xác định. Việc quy định cụ thể giúp người lao động nhận biết giới hạn nghĩa vụ của mình, đồng thời tạo cơ sở để doanh nghiệp đánh giá và xử lý khi có dấu hiệu vi phạm.

2.3. Soạn thảo điều khoản về thời hạn, phạm vi địa lý và quyền, nghĩa vụ của các bên:

  • Luật Dương Gia hỗ trợ xây dựng các điều khoản xác định thời điểm bắt đầu, thời điểm kết thúc và thời hạn thực hiện cam kết không cạnh tranh. Thời hạn cần được cân nhắc trên cơ sở tính chất thông tin cần bảo vệ, vị trí công việc và mức độ ảnh hưởng của hoạt động cạnh tranh đối với doanh nghiệp. 
  • Ngoài ra, thỏa thuận cần xác định rõ quyền và nghĩa vụ của từng bên trong thời gian thực hiện cam kết; bao gồm nghĩa vụ tuân thủ giới hạn cạnh tranh, nghĩa vụ thông báo trong những trường hợp cần thiết, trách nhiệm của doanh nghiệp và các quyền lợi mà người lao động được hưởng theo thỏa thuận. Trường hợp có khoản hỗ trợ hoặc khoản đối giá cho việc thực hiện cam kết, Luật sư sẽ tư vấn cách quy định về mức hỗ trợ, thời điểm thanh toán và điều kiện hưởng để hạn chế cách hiểu khác nhau khi thực hiện.

2.4. Xây dựng điều khoản về bảo mật thông tin và bảo vệ bí mật kinh doanh:

  • Bên cạnh việc hạn chế một số hoạt động cạnh tranh, doanh nghiệp cần có cơ chế bảo vệ thông tin nội bộ, dữ liệu khách hàng, bí mật kinh doanh và bí mật công nghệ mà người lao động được tiếp cận trong quá trình làm việc. Luật Dương Gia hỗ trợ khách hàng xác định các nhóm thông tin cần bảo mật, phạm vi được phép sử dụng, chủ thể có quyền tiếp cận và những hành vi bị nghiêm cấm như sao chép, tiết lộ, chuyển giao hoặc sử dụng thông tin trái phép nhằm phục vụ lợi ích cá nhân hay bên thứ ba.
  • Luật sư cũng tư vấn xây dựng nghĩa vụ bảo mật trong và sau khi chấm dứt quan hệ lao động; bao gồm trách nhiệm hoàn trả tài liệu, thiết bị, dữ liệu và xóa bỏ các bản sao thông tin thuộc phạm vi quản lý của doanh nghiệp theo thỏa thuận và quy định pháp luật. Việc tách bạch nghĩa vụ bảo mật với nghĩa vụ không cạnh tranh giúp xác định rõ căn cứ xử lý đối với từng hành vi vi phạm, đồng thời tăng cường khả năng bảo vệ tài sản thông tin của doanh nghiệp.

2.5. Xây dựng điều khoản về khoản hỗ trợ, trách nhiệm và xử lý vi phạm:

  • Luật Dương Gia tư vấn xây dựng các điều khoản về khoản hỗ trợ hoặc lợi ích mà người lao động được hưởng khi chấp nhận thực hiện cam kết không cạnh tranh, nếu các bên có nhu cầu thỏa thuận. Nội dung cần làm rõ mức hỗ trợ, phương thức thanh toán, thời điểm chi trả và điều kiện thực hiện. Đây là vấn đề cần được cân nhắc kỹ nhằm bảo đảm tính minh bạch, hạn chế tranh chấp về nghĩa vụ thanh toán và quyền lợi của các bên.
  • Đối với trách nhiệm khi vi phạm, Luật sư hỗ trợ xác định các hành vi vi phạm, căn cứ chứng minh, nghĩa vụ khắc phục hậu quả và trách nhiệm bồi thường thiệt hại nếu có đủ điều kiện pháp lý. Trường hợp khách hàng mong muốn đưa vào điều khoản phạt vi phạm, Luật sư sẽ xem xét tính chất quan hệ pháp luật và quy định áp dụng để tư vấn phạm vi thỏa thuận phù hợp, tránh mặc nhiên áp dụng một mức phạt hoặc khoản bồi thường không có căn cứ.
Xem thêm:  Dịch vụ Luật sư tham gia hòa giải tranh chấp lao động

2.6. Rà soát, chỉnh sửa và hoàn thiện thỏa thuận theo yêu cầu của khách hàng:

  • Đối với khách hàng đã có dự thảo thỏa thuận không cạnh tranh, Luật Dương Gia cung cấp dịch vụ rà soát và đánh giá toàn bộ nội dung văn bản. Luật sư kiểm tra tính rõ ràng của các điều khoản, sự thống nhất giữa các nội dung, phạm vi quyền và nghĩa vụ của các bên, cũng như những điểm có thể phát sinh tranh chấp trong quá trình thực hiện. Đặc biệt, các điều khoản hạn chế quyền làm việc, nghĩa vụ bảo mật, thời hạn cam kết và trách nhiệm khi vi phạm sẽ được xem xét kỹ lưỡng.
  • Trên cơ sở kết quả rà soát, Luật sư đề xuất sửa đổi, bổ sung hoặc thay thế những nội dung chưa phù hợp; đồng thời giải thích các vấn đề pháp lý để khách hàng cân nhắc trước khi ký kết. Sau khi thống nhất phương án, Luật Dương Gia hoàn thiện văn bản theo yêu cầu, bảo đảm thỏa thuận có bố cục rõ ràng, nội dung nhất quán và phù hợp hơn với mục tiêu bảo vệ lợi ích hợp pháp của khách hàng.

3. Quy trình cung cấp dịch vụ Luật sư soạn thảo thỏa thuận không cạnh tranh:

Nhằm bảo đảm thỏa thuận không cạnh tranh được xây dựng phù hợp với nhu cầu thực tế và hạn chế những rủi ro pháp lý có thể phát sinh, Luật Dương Gia thực hiện dịch vụ theo quy trình cụ thể, từ tiếp nhận yêu cầu, nghiên cứu hồ sơ đến soạn thảo và bàn giao văn bản hoàn chỉnh.

3.1. Tiếp nhận thông tin và yêu cầu soạn thảo của khách hàng:

  • Luật Dương Gia tiếp nhận thông tin về doanh nghiệp, lĩnh vực hoạt động, đặc điểm nhân sự và mục đích xây dựng thỏa thuận không cạnh tranh. Luật sư trao đổi với khách hàng để làm rõ đối tượng dự kiến áp dụng cam kết, những lợi ích cần bảo vệ, phạm vi hạn chế mong muốn và các yêu cầu cụ thể đối với nội dung thỏa thuận.
  • Trường hợp khách hàng đã có hợp đồng lao động, thỏa thuận bảo mật hoặc các văn bản nội bộ liên quan, Luật sư tiếp nhận để nghiên cứu và đối chiếu. Việc thu thập đầy đủ thông tin ngay từ đầu giúp xác định đúng phạm vi công việc, tránh bỏ sót những nội dung quan trọng khi xây dựng thỏa thuận.

3.2. Nghiên cứu mô hình hoạt động, quan hệ giữa các bên và xác định vấn đề pháp lý:

  • Sau khi tiếp nhận thông tin, Luật sư nghiên cứu đặc thù hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp, vị trí công việc của người lao động và những thông tin mà người lao động có thể tiếp cận trong quá trình làm việc. Trên cơ sở đó, Luật sư xác định lợi ích cần bảo vệ, mức độ cần thiết của việc hạn chế cạnh tranh và những nội dung có thể đưa vào thỏa thuận.
  • Đồng thời, Luật sư rà soát các quy định pháp luật liên quan đến lao động, dân sự, bảo vệ bí mật kinh doanh và quyền tự do lựa chọn việc làm. Những điều khoản có nguy cơ hạn chế quyền lợi hợp pháp của người lao động hoặc khó thực hiện trên thực tế sẽ được đánh giá để tư vấn phương án điều chỉnh phù hợp.

3.3. Soạn thảo, trao đổi và điều chỉnh nội dung thỏa thuận:

  • Căn cứ kết quả nghiên cứu, Luật sư tiến hành xây dựng dự thảo thỏa thuận không cạnh tranh với các nội dung phù hợp với yêu cầu của khách hàng. Dự thảo có thể bao gồm: phạm vi hoạt động bị hạn chế, đối tượng áp dụng, thời hạn và phạm vi địa lý, nghĩa vụ bảo mật, khoản hỗ trợ, trách nhiệm của các bên và phương thức xử lý khi phát sinh vi phạm.
  • Sau khi hoàn thành dự thảo, Luật Dương Gia gửi khách hàng xem xét và tiếp nhận ý kiến góp ý. Luật sư giải thích những nội dung cần lưu ý, tư vấn điều chỉnh các điều khoản chưa rõ ràng hoặc chưa phù hợp với mục tiêu bảo vệ doanh nghiệp. Quá trình trao đổi được thực hiện nhằm bảo đảm nội dung thỏa thuận vừa đáp ứng nhu cầu quản trị của khách hàng, vừa hạn chế những rủi ro pháp lý trong quá trình áp dụng.

3.4. Hoàn thiện và bàn giao thỏa thuận cho khách hàng:

  • Sau khi thống nhất nội dung, Luật sư rà soát lần cuối về hình thức, bố cục, thuật ngữ và tính thống nhất giữa các điều khoản trước khi hoàn thiện văn bản. Thỏa thuận được bàn giao cho khách hàng để xem xét, ký kết và tổ chức thực hiện theo phương án đã thống nhất.
  • Bên cạnh việc bàn giao văn bản, Luật Dương Gia có thể tư vấn thêm về cách thức triển khai thỏa thuận trong doanh nghiệp, những vấn đề cần lưu ý khi giải thích cam kết cho người lao động và việc lưu trữ tài liệu liên quan. Trường hợp khách hàng có nhu cầu điều chỉnh thỏa thuận theo thay đổi về nhân sự, mô hình kinh doanh hoặc chính sách quản trị, Luật sư có thể tiếp tục hỗ trợ rà soát và hoàn thiện nội dung tương ứng.

4. Câu hỏi thường gặp về thỏa thuận không cạnh tranh:

4.1. Thỏa thuận không cạnh tranh có bắt buộc phải lập thành văn bản không?

  • Pháp luật hiện hành không quy định mọi thỏa thuận không cạnh tranh đều bắt buộc phải lập thành văn bản theo một mẫu thống nhất. Tuy nhiên, để bảo đảm khả năng chứng minh và hạn chế tranh chấp, các bên nên xác lập cam kết bằng văn bản; trong đó quy định cụ thể phạm vi hạn chế, thời hạn thực hiện, quyền và nghĩa vụ cũng như trách nhiệm khi vi phạm.
  • Đặc biệt, đối với thỏa thuận giữa người sử dụng lao động và người lao động về bảo vệ bí mật kinh doanh, bí mật công nghệ, khoản 2 Điều 21 Bộ luật Lao động năm 2019 quy định: Khi người lao động làm việc có liên quan trực tiếp đến bí mật kinh doanh, bí mật công nghệ theo quy định của pháp luật thì người sử dụng lao động có quyền thỏa thuận bằng văn bản với người lao động về nội dung, thời hạn bảo vệ bí mật kinh doanh, bảo vệ bí mật công nghệ, quyền lợi và việc bồi thường trong trường hợp vi phạm.
  • Đây là căn cứ quan trọng để doanh nghiệp xây dựng thỏa thuận phù hợp với đặc thù hoạt động của mình.

4.2. Người lao động có bắt buộc phải ký thỏa thuận không cạnh tranh với người sử dụng lao động không?

Điều 16 Bộ luật Lao động 2019 quy định:

  • Người sử dụng lao động phải cung cấp thông tin trung thực cho người lao động về công việc, địa điểm làm việc, điều kiện làm việc, thời giờ làm việc, thời giờ nghỉ ngơi, an toàn, vệ sinh lao động, tiền lương, hình thức trả lương, bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế, bảo hiểm thất nghiệp, quy định về bảo vệ bí mật kinh doanh, bảo vệ bí mật công nghệ và vấn đề khác liên quan trực tiếp đến việc giao kết hợp đồng lao động mà người lao động yêu cầu;
  • Người lao động phải cung cấp thông tin trung thực cho người sử dụng lao động về họ tên, ngày tháng năm sinh, giới tính, nơi cư trú, trình độ học vấn, trình độ kỹ năng nghề, xác nhận tình trạng sức khỏe và vấn đề khác liên quan trực tiếp đến việc giao kết hợp đồng lao động mà người sử dụng lao động yêu cầu.
Xem thêm:  Dịch vụ Luật sư xây dựng và rà soát thang bảng lương

Người lao động không đương nhiên có nghĩa vụ phải ký mọi thỏa thuận không cạnh tranh do người sử dụng lao động đưa ra. Việc xác lập thỏa thuận cần dựa trên sự tự nguyện, thống nhất ý chí và nội dung không được trái với quy định pháp luật. Doanh nghiệp có thể đề xuất người lao động ký cam kết để bảo vệ bí mật kinh doanh, bí mật công nghệ hoặc lợi ích kinh doanh hợp pháp, nhưng không nên mặc nhiên coi việc từ chối ký là căn cứ để áp dụng các biện pháp xử lý trái pháp luật.

Trước khi ký, người lao động cần đọc kỹ các điều khoản về phạm vi công việc bị hạn chế, thời hạn cam kết, khoản hỗ trợ và trách nhiệm khi vi phạm. Nếu nội dung thỏa thuận ảnh hưởng đáng kể đến quyền lựa chọn việc làm hoặc hoạt động nghề nghiệp sau khi nghỉ việc, các bên nên trao đổi và điều chỉnh để bảo đảm sự cân bằng quyền lợi.

4.3. Những nội dung cần có trong thỏa thuận cạnh tranh gồm những gì?

Thỏa thuận không cạnh tranh thường bao gồm các nội dung cơ bản sau:

  • Phạm vi cam kết không cạnh tranh: Xác định cụ thể những hành vi mà người lao động không được thực hiện trong thời gian cam kết, chẳng hạn như trực tiếp hoặc gián tiếp thành lập, điều hành, làm việc cho hoặc tham gia vào hoạt động kinh doanh cạnh tranh với doanh nghiệp;
  • Thời hạn thực hiện cam kết: Quy định thời điểm bắt đầu, thời gian duy trì và thời điểm chấm dứt nghĩa vụ không cạnh tranh, đặc biệt đối với giai đoạn sau khi người lao động chấm dứt hợp đồng lao động;
  • Phạm vi địa lý áp dụng: Xác định khu vực mà nghĩa vụ không cạnh tranh được áp dụng, có thể giới hạn trong một địa bàn, khu vực kinh doanh cụ thể hoặc phạm vi rộng hơn tùy thuộc vào thị trường và hoạt động thực tế của doanh nghiệp;
  • Quyền lợi và nghĩa vụ của các bên: Làm rõ trách nhiệm của người lao động trong việc tuân thủ cam kết, đồng thời quy định khoản hỗ trợ hoặc lợi ích mà doanh nghiệp dành cho người lao động (nếu có) trong thời gian thực hiện nghĩa vụ không cạnh tranh;
  • Trách nhiệm khi vi phạm cam kết: Xác định phương thức xử lý khi một bên không thực hiện đúng thỏa thuận, bao gồm nghĩa vụ chấm dứt hành vi vi phạm, bồi thường thiệt hại và các trách nhiệm khác theo thỏa thuận, phù hợp với quy định của pháp luật. 

Việc xây dựng thỏa thuận không cạnh tranh giúp doanh nghiệp bảo vệ thông tin nội bộ, bí mật kinh doanh và hạn chế nguy cơ người lao động sử dụng những thông tin có được trong quá trình làm việc để gây bất lợi cho doanh nghiệp sau khi nghỉ việc. Tuy nhiên, nội dung thỏa thuận cần được quy định rõ ràng, hợp lý, không hạn chế quyền làm việc của người lao động một cách tùy tiện và phải phù hợp với quy định của pháp luật.

4.4. Yêu cầu người lao động không làm việc cho công ty đối thủ có phải là thỏa thuận trái pháp luật?

  • Theo khoản 1 Điều 10 Bộ luật Lao động 2019, người lao động có quyền: Được tự do lựa chọn việc làm, làm việc cho bất kỳ người sử dụng lao động nào và ở bất kỳ nơi nào mà pháp luật không cấm.
  • Về nguyên tắc, người lao động có quyền lựa chọn làm việc tại doanh nghiệp khác, kể cả doanh nghiệp đang hoạt động trong cùng lĩnh vực hoặc là đối thủ cạnh tranh với doanh nghiệp cũ. Người sử dụng lao động không thể tùy tiện cấm người lao động chuyển sang làm việc cho công ty đối thủ chỉ vì lý do hai doanh nghiệp có hoạt động kinh doanh cạnh tranh với nhau.
  • Tuy nhiên, để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của doanh nghiệp, pháp luật vẫn cho phép người sử dụng lao động thỏa thuận với người lao động về việc bảo vệ bí mật kinh doanh, bí mật công nghệ. Cụ thể, khoản 2 Điều 21 Bộ luật Lao động 2019 quy định: Khi người lao động làm việc có liên quan trực tiếp đến bí mật kinh doanh, bí mật công nghệ theo quy định của pháp luật thì người sử dụng lao động có quyền thỏa thuận bằng văn bản với người lao động về nội dung, thời hạn bảo vệ bí mật kinh doanh, bảo vệ bí mật công nghệ, quyền lợi và việc bồi thường trong trường hợp vi phạm.
  • Quy định này cho phép doanh nghiệp và người lao động xác lập thỏa thuận bằng văn bản nhằm bảo vệ những thông tin quan trọng mà người lao động có được trong quá trình làm việc. Theo đó, người lao động có thể phải cam kết không tiết lộ, không sử dụng trái phép bí mật kinh doanh, bí mật công nghệ của doanh nghiệp, kể cả sau khi chấm dứt hợp đồng lao động, trong phạm vi và thời hạn đã thỏa thuận.
  • Bên cạnh đó, khoản 2 Điều 3 Bộ luật Dân sự 2015 cũng ghi nhận: Cá nhân, pháp nhân xác lập, thực hiện, chấm dứt quyền, nghĩa vụ dân sự của mình trên cơ sở tự do, tự nguyện cam kết, thỏa thuận. Mọi cam kết, thỏa thuận không vi phạm điều cấm của luật, không trái đạo đức xã hội có hiệu lực thực hiện đối với các bên và phải được chủ thể khác tôn trọng. Theo nguyên tắc này, các bên có thể tự thỏa thuận về quyền và nghĩa vụ của mình, nhưng nội dung thỏa thuận không được vi phạm điều cấm của luật hoặc trái đạo đức xã hội.
  • Như vậy, không thể khẳng định mọi thỏa thuận yêu cầu người lao động không làm việc cho công ty đối thủ đều đương nhiên trái pháp luật; nhưng cũng không thể mặc nhiên xem những thỏa thuận này là hợp pháp chỉ vì người lao động đã ký kết. Cần phân biệt giữa cam kết bảo vệ bí mật kinh doanh, bí mật công nghệ với việc hạn chế quyền lựa chọn nơi làm việc của người lao động. Khoản 2 Điều 21 Bộ luật Lao động 2019 là căn cứ cho phép thỏa thuận về bảo vệ bí mật kinh doanh, bí mật công nghệ, mà không phải quy định cho phép doanh nghiệp mặc nhiên cấm người lao động làm việc cho đối thủ cạnh tranh. 
  • Do đó, khi xây dựng thỏa thuận không cạnh tranh, doanh nghiệp cần xác định rõ mục đích bảo vệ, loại thông tin cần bảo mật, phạm vi cam kết và thời hạn áp dụng. Việc soạn thảo cần tránh những điều khoản hạn chế quyền làm việc của người lao động quá rộng hoặc không có căn cứ hợp lý nhằm hạn chế nguy cơ phát sinh tranh chấp về hiệu lực và việc thực hiện thỏa thuận.

Đội ngũ Luật sư, Chuyên viên của Luật Dương Gia

Luật sư Nguyễn Văn Dương

Luật sư Nguyễn Văn Dương

Luật sư Đỗ Xuân Tựu

Luật sư Đỗ Xuân Tựu

Luật sư Đoàn Văn Ba

Luật sư Đoàn Văn Ba

Luật sư Đinh Thuỳ Dung

Luật sư Đinh Thuỳ Dung

Luật sư Vũ Thị Mai

Luật sư Vũ Thị Mai

Luật sư Nguyễn Đức Thắng

Luật sư Nguyễn Đức Thắng

Luật sư Vũ Văn Huân

Luật sư Vũ Văn Huân

Luật sư Nguyễn Hoài Bão

Luật sư Nguyễn Hoài Bão

Luật sư Nguyễn Văn Thư

Luật sư Nguyễn Văn Thư

Luật sư Nguyễn Thị Mỹ Hạnh

Luật sư Nguyễn Thị Mỹ Hạnh

Luật sư Nguyễn Ngọc Anh

Luật sư Nguyễn Ngọc Anh

Trần Thị Minh Hà

Trần Thị Minh Hà

Nguyễn Thị Ngọc Ánh

Nguyễn Thị Ngọc Ánh

Nguyễn Hà Diễm Chi

Nguyễn Hà Diễm Chi

Trần Thị Kiều Trinh

Trần Thị Kiều Trinh

Phan Thanh Nhàn

Phan Thanh Nhàn

Trần Thị Bảo Ngọc

Trần Thị Bảo Ngọc

Gọi luật sư Gọi luật sư Yêu cầu dịch vụ Chat Zalo Luật sư
Call Zalo