Trong thực tiễn đời sống, không phải lúc nào việc phân chia di sản cũng theo ý chí của người đã mất. Khi đó, pháp luật sẽ đóng vai trò là cơ chế dự phòng nhằm bảo đảm việc phân chia di sản được thực hiện một cách công bằng, đúng trình tự. Vậy những trường hợp nào sẽ chia thừa kế theo pháp luật?
CÔNG TY LUẬT TNHH DƯƠNG GIA
TRỤ SỞ CHÍNH TẠI HÀ NỘI
Địa chỉ: Số 89 Tô Vĩnh Diện, phường Khương Đình, thành phố Hà Nội.
Tổng đài tư vấn pháp luật: 1900.6568
Số điện thoại Luật sư: 037.6999996
Email: dichvu@luatduonggia.vn
Mục lục bài viết
1. Những trường hợp nào sẽ chia thừa kế theo pháp luật?
Khoản 1 Điều 650 Bộ luật Dân sự 2015 quy định, thừa kế theo pháp luật được áp dụng trong trường hợp sau đây:
- Không có di chúc;
- Di chúc không hợp pháp;
- Những người thừa kế theo di chúc chết trước hoặc chết cùng thời điểm với người lập di chúc; cơ quan, tổ chức được hưởng thừa kế theo di chúc không còn tồn tại vào thời điểm mở thừa kế;
- Những người được chỉ định làm người thừa kế theo di chúc mà không có quyền hưởng di sản hoặc từ chối nhận di sản.
Cụ thể các trường hợp chia thừa kế theo pháp luật như sau:
1.1. Trường hợp không có di chúc:
Điều 624 Bộ luật Dân sự 2015 quy định: Di chúc là sự thể hiện ý chí của cá nhân nhằm chuyển tài sản của mình cho người khác sau khi chết.
Thừa kế theo pháp luật trước hết được áp dụng khi người chết không để lại di chúc. Đây là tình huống rất phổ biến trong thực tiễn, đặc biệt tại Việt Nam khi thói quen lập di chúc chưa thực sự phổ biến. Việc “không có di chúc” có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân như người để lại di sản không có ý thức chuẩn bị trước, qua đời đột ngột hoặc có lập nhưng di chúc bị thất lạc mà không thể chứng minh được nội dung.
Trong những trường hợp này, pháp luật sẽ đóng vai trò thay thế ý chí của người chết bằng cách xác định những người thừa kế theo hàng thừa kế, điều kiện hưởng di sản và nguyên tắc phân chia. Điều này nhằm đảm bảo việc phân chia di sản được thực hiện một cách công bằng, khách quan, tránh tình trạng tranh chấp phát sinh do không có căn cứ xác định ý chí của người để lại tài sản.
1.2. Trường hợp di chúc không hợp pháp:
Một trường hợp quan trọng khác dẫn đến việc áp dụng thừa kế theo pháp luật là khi di chúc được lập nhưng không hợp pháp. Di chúc chỉ có giá trị khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện về chủ thể, nội dung và hình thức theo quy định của pháp luật. Nếu di chúc được lập trong tình trạng người lập không minh mẫn, bị lừa dối, đe dọa, cưỡng ép, hoặc nội dung vi phạm điều cấm của luật, trái đạo đức xã hội hoặc không tuân thủ quy định về hình thức thì sẽ bị coi là vô hiệu (Diều 630 Bộ luật Dân sự 2015).
Khi đó, di chúc không thể làm căn cứ để phân chia di sản và hệ quả tất yếu là di sản sẽ được chia theo pháp luật. Trên thực tế, đây là một trong những nguyên nhân phổ biến dẫn đến tranh chấp thừa kế bởi các bên thường có xu hướng tranh luận về tính hợp pháp của di chúc nhằm bảo vệ quyền lợi của mình.
1.3. Trường hợp người thừa kế theo di chúc không còn tồn tại tại thời điểm mở thừa kế:
Điều 619 Bộ luật Dân sự 2015 quy định: Trường hợp những người có quyền thừa kế di sản của nhau đều chết cùng thời điểm hoặc được coi là chết cùng thời điểm do không thể xác định được người nào chết trước (sau đây gọi chung là chết cùng thời điểm) thì họ không được thừa kế di sản của nhau và di sản của mỗi người do người thừa kế của người đó hưởng, trừ trường hợp thừa kế thế vị theo quy định tại Điều 652 của Bộ luật Dân sự 2015.
Pháp luật cũng quy định thừa kế theo pháp luật sẽ được áp dụng trong trường hợp những người được chỉ định trong di chúc không còn tồn tại tại thời điểm mở thừa kế. Cụ thể, nếu người thừa kế theo di chúc chết trước hoặc chết cùng thời điểm với người lập di chúc thì họ không còn khả năng nhận di sản.
Tương tự, nếu di chúc chỉ định một cơ quan, tổ chức làm người thừa kế nhưng tại thời điểm mở thừa kế, cơ quan hoặc tổ chức đó đã chấm dứt hoạt động hoặc không còn tồn tại thì phần di sản đó cũng không thể được thực hiện theo ý chí trong di chúc. Trong những tình huống này, pháp luật quy định cơ chế thừa kế theo pháp luật để đảm bảo di sản vẫn được phân chia hợp lý, tránh tình trạng tài sản bị bỏ ngỏ hoặc không có người nhận.
1.4. Trường hợp người được chỉ định thừa kế không có quyền hưởng hoặc từ chối nhận di sản:
Điều 620 Bộ luật Dân sự 2015 quy định:
- Người thừa kế có quyền từ chối nhận di sản, trừ trường hợp việc từ chối nhằm trốn tránh việc thực hiện nghĩa vụ tài sản của mình đối với người khác;
- Việc từ chối nhận di sản phải được lập thành văn bản và gửi đến người quản lý di sản, những người thừa kế khác, người được giao nhiệm vụ phân chia di sản để biết;
- Việc từ chối nhận di sản phải được thể hiện trước thời điểm phân chia di sản.
Và Điều 621 Bộ luật Dân sự 2015 quy định, những người sau đây không được quyền hưởng di sản:
- Người bị kết án về hành vi cố ý xâm phạm tính mạng, sức khỏe hoặc về hành vi ngược đãi nghiêm trọng, hành hạ người để lại di sản, xâm phạm nghiêm trọng danh dự, nhân phẩm của người đó;
- Người vi phạm nghiêm trọng nghĩa vụ nuôi dưỡng người để lại di sản;
- Người bị kết án về hành vi cố ý xâm phạm tính mạng người thừa kế khác nhằm hưởng một phần hoặc toàn bộ phần di sản mà người thừa kế đó có quyền hưởng;
- Người có hành vi lừa dối, cưỡng ép hoặc ngăn cản người để lại di sản trong việc lập di chúc; giả mạo di chúc, sửa chữa di chúc, hủy di chúc, che giấu di chúc nhằm hưởng một phần hoặc toàn bộ di sản trái với ý chí của người để lại di sản.
Theo quy định của pháp luật, có những trường hợp người thừa kế bị tước quyền hưởng di sản do có hành vi vi phạm nghiêm trọng như xâm phạm tính mạng, sức khỏe của người để lại di sản hoặc vi phạm nghĩa vụ nuôi dưỡng. Ngoài ra, pháp luật cũng cho phép người thừa kế được quyền từ chối nhận di sản vì nhiều lý do khác nhau (như vì lý do cá nhân…) Khi tất cả hoặc một phần người thừa kế theo di chúc rơi vào các trường hợp này, phần di sản tương ứng sẽ không thể phân chia theo di chúc và sẽ được chuyển sang chia theo pháp luật. Điều này đảm bảo rằng di sản vẫn được phân bổ hợp lý cho những người có quyền, đồng thời tránh việc tài sản bị “treo” không có người nhận.
2. Nguyên tắc chia thừa kế theo pháp luật:
Việc chia thừa kế theo pháp luật không được thực hiện một cách tùy ý mà phải tuân thủ chặt chẽ các nguyên tắc do pháp luật quy định. Những nguyên tắc này đóng vai trò định hướng, bảo đảm việc phân chia di sản diễn ra công bằng, minh bạch và đúng trật tự ưu tiên, đồng thời hạn chế tối đa tranh chấp giữa các đồng thừa kế.
2.1. Xác định hàng thừa kế theo quy định pháp luật:
Một trong những nguyên tắc cơ bản và quan trọng nhất khi chia thừa kế theo pháp luật là phải xác định đúng hàng thừa kế. Theo quy định của Bộ luật Dân sự năm 2015, những người thừa kế được chia thành các hàng thừa kế khác nhau dựa trên mối quan hệ huyết thống, nuôi dưỡng và hôn nhân với người để lại di sản.
Cụ thể, hàng thừa kế được xác định theo thứ tự ưu tiên như sau (Điều 650 Bộ luật Dân sự 2015):
- Hàng thừa kế thứ nhất: gồm vợ, chồng, cha đẻ, mẹ đẻ, cha nuôi, mẹ nuôi, con đẻ, con nuôi của người chết;
- Hàng thừa kế thứ hai: gồm ông bà nội, ông bà ngoại, anh chị em ruột của người chết, cháu ruột mà người chết là ông bà;
- Hàng thừa kế thứ ba: gồm cụ nội, cụ ngoại, bác, chú, cậu, cô, dì ruột và cháu ruột mà người chết là bác, chú, cậu, cô, dì.
Nguyên tắc đặt ra là phải xác định đúng và đầy đủ tất cả những người thuộc cùng một hàng thừa kế, tránh bỏ sót hoặc xác định sai đối tượng. Việc xác định sai hàng thừa kế có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng, làm phát sinh tranh chấp hoặc làm vô hiệu việc phân chia di sản.
2.2. Nguyên tắc hưởng di sản theo hàng thừa kế:
Sau khi xác định được các hàng thừa kế, pháp luật quy định rõ nguyên tắc: Những người cùng hàng thừa kế được hưởng di sản như nhau và chỉ khi không còn ai ở hàng thừa kế trước thì hàng thừa kế sau mới được hưởng (khoản 2 Điều 651 Bộ luật Dân sự 2015). Cụ thể:
- Những người thuộc hàng thừa kế thứ nhất sẽ được ưu tiên hưởng toàn bộ di sản;
- Nếu không còn ai ở hàng thứ nhất (do đã chết, không có quyền hưởng hoặc từ chối nhận di sản), thì mới chuyển sang hàng thứ hai;
- Tương tự, chỉ khi không còn ai ở hàng thứ hai thì hàng thứ ba mới được hưởng.
Nguyên tắc này thể hiện rõ quan điểm của pháp luật về việc ưu tiên những người có quan hệ gần gũi nhất với người chết, đồng thời đảm bảo sự hợp lý và phù hợp với đạo lý gia đình truyền thống.
2.3. Nguyên tắc chia đều và các trường hợp ngoại lệ:
Một nguyên tắc quan trọng khác là di sản được chia đều cho những người cùng hàng thừa kế. Điều này có nghĩa là mỗi người thừa kế trong cùng một hàng sẽ được hưởng một phần di sản bằng nhau, không phân biệt giới tính, độ tuổi hay điều kiện kinh tế. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, việc chia thừa kế không hoàn toàn “đều tuyệt đối” mà có thể phát sinh các ngoại lệ (Bộ luật Dân sự 2015), bao gồm:
- Thừa kế thế vị: Khi con của người thừa kế chết trước hoặc cùng thời điểm với người để lại di sản thì cháu sẽ được hưởng phần di sản mà cha hoặc mẹ của mình đáng lẽ được hưởng (Điều 652);
- Người không có quyền hưởng di sản: Những người có hành vi vi phạm nghiêm trọng đối với người để lại di sản sẽ bị loại khỏi việc hưởng di sản (Điều 621);
- Người từ chối nhận di sản: Phần di sản của người từ chối sẽ được chia lại cho những người thừa kế còn lại (Điều 620);
- Nghĩa vụ tài sản của người chết: Trước khi chia, di sản phải được dùng để thanh toán các nghĩa vụ tài sản, do đó phần còn lại mới được chia (Điều 658).
3. Một số lưu ý quan trọng khi chia thừa kế theo pháp luật:
Việc nắm rõ các lưu ý pháp lý quan trọng khi chia thừa kế theo pháp luật là điều cần thiết để đảm bảo quá trình phân chia di sản được thực hiện đúng quy định, an toàn và hạn chế rủi ro tối đa. Cụ thể như sau:
3.1. Xác định đầy đủ và chính xác người thừa kế:
Một trong những sai lầm phổ biến nhất là xác định thiếu hoặc sai người thừa kế. Theo quy định của pháp luật, tất cả những người thuộc cùng một hàng thừa kế đều có quyền ngang nhau đối với di sản. Do đó, việc bỏ sót dù chỉ một người cũng có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng như:
- Văn bản phân chia di sản bị vô hiệu;
- Phát sinh tranh chấp kéo dài;
- Phải thực hiện lại toàn bộ thủ tục.
Đặc biệt cần lưu ý các trường hợp:
- Con nuôi, cha mẹ nuôi (nếu có đăng ký hợp pháp);
- Con ngoài giá thú nhưng có quan hệ huyết thống được xác nhận;
- Người thừa kế thế vị.
Vì vậy, trước khi tiến hành chia thừa kế, cần rà soát kỹ toàn bộ quan hệ nhân thân của người để lại di sản để đảm bảo không bỏ sót bất kỳ chủ thể nào có quyền hưởng di sản.
3.2. Phân biệt rõ tài sản riêng và tài sản chung:
Không phải toàn bộ tài sản đứng tên người chết đều là di sản để chia. Một nguyên tắc quan trọng là phải xác định chính xác phạm vi di sản. Trong nhiều trường hợp, tài sản có thể là:
- Tài sản chung của vợ chồng;
- Tài sản chung của hộ gia đình;
- Tài sản đồng sở hữu với người khác.
Khi đó, cần thực hiện:
- Xác định phần sở hữu của người chết trong khối tài sản chung;
- Chỉ phần tài sản thuộc quyền của người chết mới được đưa vào chia thừa kế.
Nếu không phân định rõ, rất dễ dẫn đến việc chia “nhầm” tài sản của người khác, gây tranh chấp hoặc bị cơ quan nhà nước từ chối giải quyết.
3.3. Lưu ý về thời hiệu khởi kiện chia thừa kế:
Một yếu tố pháp lý quan trọng nhưng thường bị bỏ qua là thời hiệu thừa kế. Theo Điều 623 Bộ luật Dân sự 2015:
- Thời hiệu để người thừa kế yêu cầu chia di sản là 30 năm đối với bất động sản;
- Và 10 năm đối với động sản, kể từ thời điểm mở thừa kế. Hết thời hạn này thì di sản thuộc về người thừa kế đang quản lý di sản đó.
Sau khi hết thời hiệu:
- Di sản thuộc quyền sở hữu của người đang chiếm hữu theo quy định tại Điều 236 của Bộ luật Dân sự 2015;
- Di sản thuộc về Nhà nước, nếu không có người chiếm hữu quy định tại điểm a khoản 1 Điều 623 Bộ luật Dân sự 2015.
Do đó, các bên cần chủ động thực hiện thủ tục thừa kế trong thời hạn luật định để tránh mất quyền lợi hợp pháp của mình.
THAM KHẢO THÊM:

Tư vấn pháp luật qua Zalo


