Khi một người qua đời, tiền phúng điếu là khoản tiền dễ trở thành nguyên nhân gây lên những băn khoăn, thậm chí tranh chấp giữa các thành viên trong gia đình. Vậy, tiền phúng điếu có phải là di sản thừa kế không? Tiền phúng viếng của người đã chết được xử lý chia như thế nào cho đúng luật?
CÔNG TY LUẬT TNHH DƯƠNG GIA
TRỤ SỞ CHÍNH TẠI HÀ NỘI
Địa chỉ: Số 89 Tô Vĩnh Diện, phường Khương Đình, thành phố Hà Nội.
Tổng đài tư vấn pháp luật: 1900.6568
Số điện thoại Luật sư: 037.6999996
Email: dichvu@luatduonggia.vn
Mục lục bài viết
1. Tiền phúng điếu, phúng viếng có phải là di sản thừa kế không?
”Tiền phúng điếu, phúng viếng” là khoản tiền do cơ quan, tổ chức, cá nhân trao cho gia đình người đã chết khi đến dự tang lễ hoặc gửi lời chia buồn. Đây là một tập quán xã hội lâu đời mang đậm giá trị nhân văn, thể hiện sự cảm thông, chia sẻ mất mát và hỗ trợ tang gia trong việc lo liệu hậu sự cho người đã khuất.
Về bản chất, tiền phúng điếu không phải là khoản tiền phát sinh từ hoạt động lao động, kinh doanh hay tài sản tích lũy của người chết khi còn sống. Khoản tiền này chỉ hình thành sau khi người chết qua đời, gắn liền trực tiếp với việc tổ chức tang lễ và xuất phát từ ý chí tự nguyện của người phúng viếng mà không mang tính chất nghĩa vụ pháp lý.
Trong thực tế, tiền phúng điếu thường được sử dụng để trang trải các chi phí hợp lý cho việc mai táng như chi phí tang lễ, an táng, cúng viếng… theo phong tục, tập quán địa phương. Chính vì vậy, tiền phúng điếu được xem là khoản hỗ trợ mang tính tinh thần và vật chất dành cho gia đình người đã mất mà không phải là tài sản thuộc quyền sở hữu của người chết.
Điều 612 Bộ luật Dân sự 2015 quy định về di sản như sau: Di sản bao gồm tài sản riêng của người chết, phần tài sản của người chết trong tài sản chung với người khác.
Và Điều 611 Bộ luật Dân sự 2015 quy định về thời điểm, địa điểm mở thừa kế như sau:
- Thời điểm mở thừa kế là thời điểm người có tài sản chết. Trường hợp Tòa án tuyên bố một người là đã chết thì thời điểm mở thừa kế là ngày được xác định tại khoản 2 Điều 71 của Bộ luật Dân sự 2015;
- Địa điểm mở thừa kế là nơi cư trú cuối cùng của người để lại di sản; nếu không xác định được nơi cư trú cuối cùng thì địa điểm mở thừa kế là nơi có toàn bộ di sản hoặc nơi có phần lớn di sản.
Theo đó, thời điểm mở thừa kế là thời điểm người để lại di sản chết. Đây cũng là thời điểm xác lập quyền và nghĩa vụ của những người thừa kế đối với khối di sản mà người chết để lại. Di sản thừa kế chỉ bao gồm tài sản riêng của người chết và phần tài sản thuộc quyền sở hữu của người chết trong khối tài sản chung với người khác tồn tại tại thời điểm mở thừa kế.
Trong khi đó, tiền phúng điếu/phúng viếng là khoản tiền mà gia đình, thân nhân của người chết nhận được từ cơ quan, tổ chức, cá nhân đến viếng, chia buồn trong quá trình tổ chức tang lễ. Khoản tiền này không phải là tài sản thuộc sở hữu của người chết khi còn sống mà chỉ phát sinh sau khi người đó đã qua đời. Do đó, xét cả về bản chất pháp lý lẫn thời điểm phát sinh, tiền phúng điếu không thuộc khối di sản thừa kế.
Vì vậy: Tiền phúng điếu, phúng viếng KHÔNG được coi là di sản thừa kế và không được sử dụng làm căn cứ để phân chia thừa kế giữa những người thừa kế theo di chúc hoặc theo pháp luật.
2. Tiền phúng điếu, phúng viếng được xử lý như thế nào?
Điều 658 Bộ luật Dân sự 2015 quy định về thứ tự ưu tiên thanh toán. Theo đó, các nghĩa vụ tài sản và các khoản chi phí liên quan đến thừa kế được thanh toán theo thứ tự sau đây:
- Chi phí hợp lý theo tập quán cho việc mai táng;
- Tiền cấp dưỡng còn thiếu;
- Chi phí cho việc bảo quản di sản;
- Tiền trợ cấp cho người sống nương nhờ;
- Tiền công lao động;
- Tiền bồi thường thiệt hại;
- Thuế và các khoản phải nộp khác vào ngân sách nhà nước;
- Các khoản nợ khác đối với cá nhân, pháp nhân;
- Tiền phạt;
- Các chi phí khác.
Theo quy định của pháp luật, chi phí hợp lý theo tập quán cho việc mai táng là khoản chi phí được ưu tiên thanh toán đầu tiên khi thực hiện các nghĩa vụ tài sản của người chết cũng như các khoản chi phí liên quan đến việc thừa kế. Đây là nghĩa vụ phát sinh trực tiếp từ việc người để lại di sản qua đời và cần được bảo đảm trước khi xem xét đến các nghĩa vụ tài sản khác.
Trên cơ sở đó, khoản tiền phúng điếu và phúng viếng:
- Trước hết sẽ được sử dụng để chi trả các chi phí cần thiết cho việc tổ chức tang lễ và mai táng người chết;
- Trường hợp sau khi đã thanh toán đầy đủ các khoản chi phí hợp lý cho việc mai táng mà vẫn còn dư thì số tiền còn lại sẽ thuộc về gia đình người chết.
Việc quản lý, sử dụng khoản tiền phúng điếu này do các thành viên trong gia đình tự thỏa thuận với nhau trên tinh thần phù hợp với tập quán, đạo lý và điều kiện thực tế của gia đình.
3. Một số lưu ý quan trọng về tiền phúng điếu, phúng viếng:
3.1. Phân biệt tiền phúng điếu, phúng viếng với tài sản do người chết để lại:
Một trong những nhầm lẫn phổ biến là coi tiền phúng điếu, phúng viếng là ”tài sản” của người chết và đưa vào khối di sản để chia thừa kế. Tuy nhiên cần khẳng định rõ rằng di sản thừa kế chỉ bao gồm những tài sản thuộc quyền sở hữu của người chết tại thời điểm mở thừa kế.
Trong khi đó, tiền phúng điếu là khoản tiền phát sinh sau khi người chết qua đời, không tồn tại trong thời gian người đó còn sống và không gắn với quyền sở hữu của người chết. Vì vậy về mặt pháp lý, tiền phúng điếu hoàn toàn khác với tài sản do người chết để lại và không thể coi là di sản thừa kế.
3.2. Vai trò của tập quán trong việc quản lý và sử dụng tiền phúng điếu, phúng viếng:
Pháp luật hiện hành không có quy định cụ thể, chi tiết về việc quản lý và sử dụng tiền phúng điếu, phúng viếng. Trên thực tế, việc xử lý khoản tiền này chủ yếu dựa trên tập quán, phong tục và sự thỏa thuận trong nội bộ gia đình.
Theo thông lệ chung, tiền phúng điếu được ưu tiên sử dụng để chi trả các chi phí hợp lý cho việc mai táng, tang lễ. Điều này vừa phù hợp với đạo lý xã hội vừa phù hợp với nguyên tắc pháp luật về ưu tiên thanh toán chi phí mai táng trước các nghĩa vụ tài sản khác của người chết.
3.3. Lưu ý để hạn chế tranh chấp liên quan đến tiền phúng điếu, phúng viếng:
Mặc dù không phải là di sản thừa kế, tiền phúng điếu vẫn có thể trở thành nguyên nhân phát sinh mâu thuẫn, tranh chấp giữa các thành viên trong gia đình, đặc biệt trong những gia đình có nhiều người thừa kế hoặc quan hệ phức tạp.
Để hạn chế tranh chấp, gia đình nên thống nhất rõ ràng ngay từ đầu về việc quản lý, sử dụng tiền phúng điếu, bảo đảm tính minh bạch trong thu – chi và tôn trọng ý kiến của các thành viên liên quan. Việc giải quyết trên cơ sở thỏa thuận, tình cảm gia đình và tập quán tốt đẹp sẽ giúp tránh được những xung đột không đáng có, đặc biệt là trong thời điểm gia đình đang chịu mất mát lớn.
Như vậy: Xét về bản chất xã hội, tiền phúng điếu mang ý nghĩa nhân văn sâu sắc; thể hiện sự cảm thông, sẻ chia và hỗ trợ tang gia trong thời điểm khó khăn, mất mát. Pháp luật cũng tôn trọng giá trị này khi xác định chi phí hợp lý cho việc mai táng là khoản chi phí được ưu tiên thanh toán đầu tiên trong các nghĩa vụ tài sản liên quan đến thừa kế. Việc sử dụng tiền phúng điếu để trang trải chi phí tang lễ vì thế vừa phù hợp với quy định pháp luật, vừa phù hợp với đạo lý và tập quán tốt đẹp của xã hội.
Trong trường hợp sau khi đã chi trả đầy đủ các chi phí mai táng mà vẫn còn dư tiền phúng điếu, khoản tiền này sẽ thuộc về gia đình người chết và không bắt buộc phải chia cho những người thừa kế theo di chúc hoặc theo pháp luật. Việc quản lý và sử dụng số tiền còn lại nên được các thành viên trong gia đình thỏa thuận trên tinh thần tôn trọng lẫn nhau, minh bạch và giữ gìn hòa khí gia đình.
Có thể thấy, việc hiểu đúng bản chất pháp lý của tiền phúng điếu/phúng viếng không chỉ giúp bảo đảm áp dụng pháp luật thống nhất mà còn góp phần hạn chế những tranh chấp không đáng có phát sinh trong gia đình, nhất là trong bối cảnh tang gia đang phải đối mặt với nỗi đau và mất mát lớn.
THAM KHẢO THÊM:

Tư vấn pháp luật qua Zalo


