Luật sư giải quyết tranh chấp góp tiền mua tài sản chung

Việc nhiều người cùng góp tiền mua tài sản chung nhưng không có thỏa thuận rõ ràng về quyền sở hữu, tỷ lệ góp vốn và cách thức quản lý dễ dẫn đến tranh chấp. Luật Dương Gia cung cấp dịch vụ luật sư giải quyết tranh chấp góp tiền mua tài sản chung, hỗ trợ khách hàng bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp.

CÔNG TY LUẬT TNHH DƯƠNG GIA

Trụ sở chính: 89 Tô Vĩnh Diện, phường Khương Đình, Hà Nội.

Chi nhánh Đà Nẵng: 141 Diệp Minh Châu, phường Hoà Xuân, Đà Nẵng.

Chi nhánh TPHCM: 161A Đào Duy Anh, phường Đức Nhuận, TPHCM.

Tổng đài tư vấn pháp luật: 1900.6568

Số điện thoại Luật sư: 037.6999996

Email: dichvu@luatduonggia.vn

1. Những tranh chấp pháp lý thường phát sinh khi nhiều người góp tiền mua tài sản chung:

Việc nhiều cá nhân cùng góp tiền để mua nhà đất, ô tô hoặc các tài sản có giá trị khác là hình thức hợp tác khá phổ biến. Tuy nhiên, nếu các bên không lập thỏa thuận rõ ràng về tỷ lệ góp vốn, quyền sở hữu, việc quản lý và định đoạt tài sản thì rất dễ phát sinh mâu thuẫn. Trên thực tế, tranh chấp thường tập trung vào các vấn đề sau:

1.1. Tranh chấp về tỷ lệ góp tiền và phần quyền sở hữu của từng người:

  • Khi nhiều người cùng góp tiền mua một tài sản, việc xác định phần quyền sở hữu của mỗi người thường căn cứ vào thỏa thuận giữa các bên, số tiền thực tế đã đóng góp và các chứng cứ liên quan. Tuy nhiên, không phải trường hợp nào các bên cũng lập văn bản ghi nhận tỷ lệ góp vốn hoặc xác định rõ phần tài sản thuộc về từng người. Điều này dễ dẫn đến tình trạng mỗi bên đưa ra cách xác định quyền lợi khác nhau, đặc biệt khi giá trị tài sản tăng lên hoặc phát sinh yêu cầu phân chia.
  • Tranh chấp thường xảy ra khi một người cho rằng mình có quyền sở hữu theo tỷ lệ số tiền đã góp, trong khi người khác lại xác định phần quyền dựa trên thỏa thuận miệng hoặc công sức đóng góp. Cũng có trường hợp một bên đã góp tiền nhưng không có chứng từ chuyển khoản, giấy nhận tiền hoặc tài liệu xác nhận, dẫn đến khó khăn trong việc chứng minh quyền lợi của mình.
  • Theo quy định tại Điều 209 Bộ luật Dân sự năm 2015: Sở hữu chung theo phần là sở hữu chung mà trong đó phần quyền sở hữu của mỗi chủ sở hữu được xác định đối với tài sản chung. Mỗi chủ sở hữu chung theo phần có quyền, nghĩa vụ đối với tài sản thuộc sở hữu chung tương ứng với phần quyền sở hữu của mình, trừ trường hợp có thỏa thuận khác.

Và Điều 210 Bộ luật Dân sự 2015:

  • Sở hữu chung hợp nhất là sở hữu chung mà trong đó, phần quyền sở hữu của mỗi chủ sở hữu chung không được xác định đối với tài sản chung. Sở hữu chung hợp nhất bao gồm sở hữu chung hợp nhất có thể phân chia và sở hữu chung hợp nhất không phân chia;
  • Các chủ sở hữu chung hợp nhất có quyền, nghĩa vụ ngang nhau đối với tài sản thuộc sở hữu chung.

Vì vậy, việc làm rõ bản chất thỏa thuận, tỷ lệ góp tiền và ý chí của các bên tại thời điểm mua tài sản có ý nghĩa quan trọng trong quá trình giải quyết tranh chấp.

1.2. Tranh chấp khi một bên đứng tên tài sản nhưng không thừa nhận quyền lợi của người cùng góp tiền:

Một tình huống phổ biến là nhiều người cùng góp tiền mua tài sản nhưng chỉ một người đứng tên trên giấy chứng nhận hoặc giấy tờ đăng ký quyền sở hữu. Ban đầu, việc để một người đại diện đứng tên có thể xuất phát từ sự tin tưởng, thuận tiện trong giao dịch hoặc thỏa thuận nội bộ giữa các bên. Tuy nhiên, khi quan hệ giữa những người góp tiền phát sinh mâu thuẫn, người đứng tên có thể cho rằng tài sản thuộc quyền sở hữu riêng của mình và phủ nhận việc những người còn lại có quyền lợi đối với tài sản.

Trong trường hợp này, người đã góp tiền cần chứng minh việc góp tiền không đơn thuần là cho vay, tặng cho hoặc hỗ trợ tài chính mà nhằm mục đích cùng mua và xác lập quyền sở hữu chung đối với tài sản. Các tài liệu có thể được sử dụng để chứng minh bao gồm:

  • Sao kê ngân hàng, chứng từ chuyển khoản, giấy biên nhận tiền hoặc tài liệu thể hiện việc thanh toán tiền mua tài sản;
  • Tin nhắn, thư điện tử, văn bản thỏa thuận hoặc nội dung trao đổi thể hiện mục đích cùng góp tiền mua tài sản;
  • Hợp đồng mua bán, giấy tờ giao nhận tài sản và tài liệu thể hiện quá trình quản lý, sử dụng tài sản chung;
  • Lời khai của người làm chứng và các chứng cứ hợp pháp khác có liên quan.

Việc một người đứng tên trên giấy tờ sở hữu là căn cứ quan trọng để xác định tình trạng pháp lý của tài sản, nhưng không phải trong mọi trường hợp đều đủ để phủ nhận toàn bộ quyền lợi của người cùng góp tiền. Tòa án sẽ xem xét tổng thể hồ sơ, chứng cứ và bản chất quan hệ giữa các bên để xác định có hay không việc xác lập quyền sở hữu chung.

Xem thêm:  Luật sư yêu cầu áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời

1.3. Tranh chấp về việc quản lý, sử dụng và định đoạt tài sản chung:

  • Sau khi cùng góp tiền mua tài sản, các bên có thể phát sinh bất đồng về việc ai được quyền quản lý, trực tiếp sử dụng tài sản, khai thác lợi ích từ tài sản hoặc chịu trách nhiệm thanh toán các chi phí liên quan. Chẳng hạn, một người tự ý sử dụng nhà đất, ô tô hoặc tài sản chung trong thời gian dài nhưng không chia sẻ lợi ích cho những người còn lại; hoặc một bên cho thuê tài sản nhưng không công khai khoản tiền thu được. Những vấn đề này có thể dẫn đến tranh chấp về quyền quản lý, sử dụng và phân chia lợi ích phát sinh từ tài sản chung.
  • Theo quy định của Bộ luật Dân sự năm 2015 về sở hữu chung, việc chiếm hữu, sử dụng và định đoạt tài sản chung phải tuân thủ thỏa thuận của các chủ sở hữu và quy định pháp luật tương ứng với từng loại sở hữu chung. Do đó, nếu không có sự thống nhất về phương thức quản lý, khai thác hoặc định đoạt tài sản, các bên cần xác định rõ phần quyền của mình và thực hiện các biện pháp pháp lý phù hợp để bảo vệ quyền lợi.

1.4. Tranh chấp khi một bên yêu cầu bán tài sản, rút vốn hoặc phân chia tài sản chung:

  • Trong quá trình sở hữu chung, nhu cầu và điều kiện tài chính của mỗi người có thể thay đổi. Một bên có thể muốn bán tài sản để thu hồi tiền đã góp, trong khi những người còn lại muốn tiếp tục quản lý, sử dụng hoặc khai thác tài sản. Tranh chấp cũng có thể phát sinh khi một người yêu cầu chia tài sản nhưng các bên không thống nhất được phương án phân chia, giá trị tài sản hoặc tỷ lệ được hưởng.
  • Đối với tài sản thuộc sở hữu chung theo phần, mỗi chủ sở hữu có quyền yêu cầu chia tài sản chung theo quy định pháp luật, trừ trường hợp có thỏa thuận khác hoặc tài sản không thể chia theo quy định. Nếu tài sản không thể phân chia bằng hiện vật, việc phân chia có thể được thực hiện thông qua thanh toán giá trị phần quyền sở hữu hoặc phương thức khác phù hợp với quy định pháp luật và quyền lợi của các bên.
  • Đặc biệt, đối với nhà đất, ô tô hoặc tài sản có giá trị lớn, việc phân chia thường phức tạp do liên quan đến điều kiện tách thửa, đăng ký quyền sở hữu, định giá tài sản và nghĩa vụ tài chính. Nếu các bên không thể tự thỏa thuận, người có quyền lợi liên quan có thể yêu cầu Tòa án giải quyết để xác định phần quyền sở hữu, phương thức phân chia hoặc nghĩa vụ thanh toán giá trị phần tài sản tương ứng.

  • Gọi 037.6999996 để sử dụng dịch vụ giải quyết tranh chấp góp tiền mua tài sản chung!
  • Hoặc kết nối Zalo (037.6999996) để được tư vấn các quy định về tranh chấp tài sản!

2. Dịch vụ luật sư giải quyết tranh chấp góp tiền mua tài sản chung tại Luật Dương Gia:

Tranh chấp góp tiền mua tài sản chung thường phức tạp do liên quan đến việc xác định nguồn tiền, ý chí thỏa thuận, tỷ lệ sở hữu và quyền định đoạt tài sản của từng người. Luật Dương Gia cung cấp dịch vụ luật sư tư vấn và tham gia giải quyết tranh chấp, hỗ trợ khách hàng đánh giá chứng cứ, lựa chọn phương án xử lý phù hợp và bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp trong suốt quá trình giải quyết vụ việc.

2.1. Tư vấn xác định quyền sở hữu và phần quyền của từng người góp tiền:

  • Luật sư tiếp nhận thông tin, nghiên cứu quá trình hình thành tài sản và thỏa thuận giữa những người cùng góp tiền để xác định bản chất quan hệ pháp lý. Trên cơ sở đó, luật sư tư vấn việc xác lập sở hữu chung theo phần hay sở hữu chung hợp nhất, quyền và nghĩa vụ của từng người cũng như căn cứ xác định tỷ lệ sở hữu đối với tài sản.
  • Đối với trường hợp tài sản chỉ đứng tên một người, luật sư sẽ đánh giá các yếu tố như nguồn tiền mua tài sản, mục đích góp tiền, nội dung thỏa thuận và quá trình quản lý, sử dụng tài sản. Từ đó, xác định khả năng yêu cầu công nhận quyền sở hữu chung, xác định phần quyền của người góp tiền hoặc yêu cầu hoàn trả khoản tiền đã đóng góp tùy thuộc vào bản chất giao dịch và chứng cứ thực tế.

2.2. Đánh giá chứng cứ chứng minh việc góp tiền và thỏa thuận giữa các bên:

Trong tranh chấp góp tiền mua tài sản chung, chứng cứ có ý nghĩa quyết định đối với việc xác định ai là người thực tế đóng góp tiền, số tiền đã góp và mục đích của việc góp tiền. Luật sư Luật Dương Gia hỗ trợ khách hàng rà soát, phân loại và đánh giá giá trị pháp lý của các tài liệu liên quan, đặc biệt trong trường hợp các bên chỉ thỏa thuận bằng lời nói hoặc không lập văn bản xác nhận việc góp vốn.

Các công việc luật sư thực hiện bao gồm:

  • Kiểm tra sao kê ngân hàng, chứng từ chuyển khoản, giấy biên nhận và tài liệu thể hiện việc giao nhận tiền mua tài sản;
  • Rà soát tin nhắn, thư điện tử, văn bản thỏa thuận và nội dung trao đổi giữa những người góp tiền;
  • Đánh giá hợp đồng mua bán, giấy chứng nhận quyền sở hữu, giấy tờ đăng ký tài sản và các tài liệu liên quan đến quá trình hình thành tài sản;
  • Xác định những chứng cứ còn thiếu, tư vấn phương án thu thập, bổ sung tài liệu và bảo toàn chứng cứ phục vụ quá trình giải quyết tranh chấp.

Trên cơ sở hồ sơ hiện có, luật sư đánh giá những điểm có lợi, bất lợi và khả năng chứng minh yêu cầu của khách hàng. Đây là cơ sở quan trọng để lựa chọn hướng giải quyết phù hợp, hạn chế tình trạng đưa ra yêu cầu không có đủ căn cứ hoặc bỏ sót quyền lợi hợp pháp.

2.3. Tư vấn phương án phân chia tài sản hoặc hoàn trả phần tiền đã góp:

  • Không phải mọi trường hợp góp tiền mua tài sản đều mặc nhiên được công nhận là quan hệ sở hữu chung. Tùy thuộc vào thỏa thuận, mục đích giao tiền và chứng cứ, khách hàng có thể có quyền yêu cầu công nhận phần quyền sở hữu, phân chia tài sản chung, thanh toán giá trị phần quyền hoặc hoàn trả khoản tiền đã giao.
  • Luật sư Luật Dương Gia sẽ phân tích từng phương án trên cơ sở quy định pháp luật và tình tiết cụ thể của vụ việc. Trường hợp các bên có đủ căn cứ xác định tài sản thuộc sở hữu chung, luật sư tư vấn phương án phân chia bằng hiện vật, bán tài sản để chia giá trị hoặc yêu cầu một bên thanh toán phần giá trị tương ứng. Trường hợp không đủ căn cứ xác lập quyền sở hữu chung nhưng có cơ sở chứng minh nghĩa vụ hoàn trả tiền, luật sư sẽ tư vấn hướng yêu cầu phù hợp với bản chất giao dịch.
  • Đồng thời, luật sư đánh giá các vấn đề liên quan đến định giá tài sản, chi phí quản lý, bảo quản, sửa chữa, khoản lợi thu được từ việc khai thác tài sản và các nghĩa vụ tài chính phát sinh. Việc xác định đầy đủ những nội dung này giúp khách hàng có cơ sở bảo vệ quyền lợi và tránh phát sinh tranh chấp mới trong quá trình phân chia.
Xem thêm:  Luật sư yêu cầu phạt vi phạm và bồi thường hợp đồng

2.4. Đại diện khách hàng thương lượng, hòa giải và giải quyết tranh chấp:

  • Trong nhiều trường hợp, thương lượng và hòa giải là phương án giúp các bên giải quyết mâu thuẫn mà không phải kéo dài quá trình tố tụng. Luật sư Luật Dương Gia hỗ trợ khách hàng chuẩn bị nội dung làm việc, xác định yêu cầu cần đạt được và trực tiếp tham gia thương lượng với những người cùng góp tiền hoặc người đang đứng tên tài sản.
  • Luật sư có thể đại diện theo ủy quyền thực hiện các công việc phù hợp với phạm vi ủy quyền, bao gồm gửi văn bản yêu cầu xác nhận phần quyền sở hữu, yêu cầu cung cấp thông tin về tài sản, đề xuất phương án phân chia hoặc hoàn trả tiền đã góp. Trường hợp các bên đạt được thỏa thuận, luật sư hỗ trợ lập văn bản ghi nhận đầy đủ quyền, nghĩa vụ, phương thức thực hiện và thời hạn hoàn thành để hạn chế nguy cơ phát sinh tranh chấp về sau.
  • Nếu việc thương lượng không đạt kết quả, luật sư tư vấn phương án khởi kiện hoặc thực hiện các biện pháp pháp lý cần thiết nhằm bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của khách hàng.

2.5. Soạn thảo đơn khởi kiện và tham gia tố tụng tại Tòa án:

Khi tranh chấp không thể giải quyết bằng thương lượng hoặc hòa giải, khách hàng có thể cần khởi kiện tại Tòa án có thẩm quyền để yêu cầu giải quyết. Luật sư Luật Dương Gia hỗ trợ xác định quan hệ tranh chấp, chủ thể tham gia tố tụng, thẩm quyền giải quyết và các yêu cầu cần đưa ra để bảo đảm phù hợp với bản chất vụ việc.

Phạm vi công việc có thể bao gồm:

  • Soạn thảo đơn khởi kiện, bản tự khai, bản trình bày ý kiến, đơn yêu cầu áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời và các văn bản tố tụng khác khi cần thiết;
  • Hướng dẫn khách hàng chuẩn bị, thu thập và cung cấp chứng cứ chứng minh việc góp tiền, thỏa thuận sở hữu chung và quyền lợi đối với tài sản;
  • Tham gia các buổi làm việc, phiên họp kiểm tra việc giao nộp, tiếp cận, công khai chứng cứ và hòa giải tại Tòa án;
  • Cử luật sư tham gia phiên tòa để trình bày quan điểm, đưa ra lập luận và bảo vệ yêu cầu hợp pháp của khách hàng;
  • Tư vấn thủ tục kháng cáo, yêu cầu thi hành án hoặc các biện pháp pháp lý tiếp theo nếu phát sinh căn cứ.

Thông qua việc nghiên cứu hồ sơ và tham gia tố tụng, luật sư tập trung làm rõ nguồn gốc hình thành tài sản, khoản tiền mỗi bên đã đóng góp, ý chí xác lập quyền sở hữu chung và căn cứ xác định phần quyền của khách hàng. Qua đó, hỗ trợ Tòa án xem xét toàn diện vụ việc và bảo vệ tốt nhất quyền, lợi ích hợp pháp của khách hàng theo quy định pháp luật.

3. Quy trình luật sư tiếp nhận và giải quyết tranh chấp góp tiền mua tài sản chung:

Để bảo đảm việc giải quyết tranh chấp được thực hiện có căn cứ và đúng trình tự pháp luật, Luật Dương Gia xây dựng quy trình tiếp nhận, nghiên cứu và xử lý vụ việc theo từng giai đoạn. Tùy thuộc vào tính chất tranh chấp, loại tài sản và yêu cầu của khách hàng, luật sư sẽ lựa chọn phương án giải quyết phù hợp, bảo đảm tiết kiệm thời gian và hạn chế tối đa những rủi ro pháp lý có thể phát sinh.

3.1. Tiếp nhận thông tin và hồ sơ liên quan đến việc góp tiền mua tài sản:

  • Luật sư tiếp nhận thông tin từ khách hàng về quá trình góp tiền, thỏa thuận giữa các bên, việc mua bán và tình trạng pháp lý hiện tại của tài sản. Trong giai đoạn này, khách hàng cần cung cấp các tài liệu có liên quan như hợp đồng mua bán, giấy chứng nhận quyền sở hữu, chứng từ chuyển khoản, giấy biên nhận tiền, tin nhắn trao đổi và các tài liệu thể hiện quá trình quản lý, sử dụng tài sản chung.
  • Trường hợp khách hàng chưa có đầy đủ hồ sơ hoặc việc góp tiền chỉ được thỏa thuận bằng lời nói, luật sư sẽ trao đổi để làm rõ diễn biến sự việc, xác định những tài liệu cần bổ sung và hướng dẫn phương án thu thập chứng cứ phù hợp. Việc tiếp nhận thông tin đầy đủ ngay từ đầu giúp luật sư có cơ sở đánh giá đúng bản chất tranh chấp và tránh bỏ sót những tình tiết quan trọng.

3.2. Nghiên cứu chứng cứ, xác định yêu cầu và phương án giải quyết tranh chấp:

Sau khi tiếp nhận hồ sơ, luật sư tiến hành rà soát các tài liệu, đánh giá nguồn gốc hình thành tài sản, số tiền mỗi bên đã đóng góp và nội dung thỏa thuận giữa những người liên quan. Đặc biệt, luật sư tập trung làm rõ việc góp tiền nhằm xác lập quyền sở hữu chung, cho vay, tặng cho hay thực hiện một giao dịch dân sự khác để xác định đúng căn cứ pháp lý và yêu cầu cần đưa ra.

Trên cơ sở kết quả nghiên cứu, luật sư xác định những vấn đề pháp lý trọng tâm, bao gồm:

  • Căn cứ xác lập quyền sở hữu chung và phần quyền của từng người đối với tài sản;
  • Giá trị chứng minh của các chứng từ góp tiền, thỏa thuận và tài liệu liên quan;
  • Quyền yêu cầu phân chia tài sản, thanh toán giá trị phần sở hữu hoặc hoàn trả tiền đã góp;
  • Khả năng phát sinh giao dịch với người thứ ba và những rủi ro đối với tài sản đang tranh chấp.
Xem thêm:  Luật sư giải quyết tranh chấp họ, hụi, biêu, phường

Từ đó, luật sư xây dựng phương án giải quyết phù hợp, phân tích ưu điểm, hạn chế và những rủi ro có thể gặp phải trong từng phương án để khách hàng cân nhắc lựa chọn.

3.3. Thực hiện thủ tục thương lượng, hòa giải hoặc khởi kiện tại Tòa án:

  • Căn cứ vào yêu cầu của khách hàng và tình trạng tranh chấp, luật sư có thể ưu tiên phương án thương lượng, hòa giải nhằm giúp các bên thống nhất về tỷ lệ sở hữu, phương thức phân chia hoặc nghĩa vụ hoàn trả tiền. Luật sư hỗ trợ chuẩn bị nội dung làm việc, gửi văn bản yêu cầu và tham gia trao đổi với các bên liên quan. Nếu đạt được thỏa thuận, các bên có thể lập văn bản ghi nhận cụ thể quyền, nghĩa vụ và trách nhiệm thực hiện.
  • Trường hợp không thể giải quyết bằng thương lượng, hòa giải, luật sư sẽ hỗ trợ khách hàng thực hiện thủ tục khởi kiện tại Tòa án có thẩm quyền. Công việc bao gồm chuẩn bị đơn khởi kiện, hoàn thiện hồ sơ, cung cấp chứng cứ, thực hiện các thủ tục tố tụng và tham gia bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của khách hàng trong quá trình giải quyết vụ án.

3.4. Theo dõi quá trình giải quyết và bảo vệ quyền lợi của khách hàng:

  • Trong quá trình giải quyết tranh chấp, luật sư tiếp tục theo dõi tiến độ xử lý hồ sơ, cập nhật các yêu cầu của cơ quan có thẩm quyền và hướng dẫn khách hàng thực hiện những công việc cần thiết. Khi phát sinh tình tiết mới, chứng cứ bổ sung hoặc yêu cầu từ phía đối phương, luật sư sẽ đánh giá ảnh hưởng đến vụ việc và tư vấn phương án xử lý tương ứng.
  • Sau khi có bản án, quyết định của Tòa án hoặc văn bản thỏa thuận hợp pháp giữa các bên, luật sư tiếp tục tư vấn những công việc cần thực hiện để bảo đảm kết quả giải quyết được triển khai trên thực tế. Tùy từng trường hợp, khách hàng có thể cần thực hiện thủ tục đăng ký quyền sở hữu, phân chia tài sản, thanh toán giá trị phần quyền, kháng cáo hoặc yêu cầu thi hành án theo quy định pháp luật.

4. Câu hỏi thường gặp về tranh chấp góp tiền mua tài sản chung:

4.1. Góp tiền mua tài sản chung nhưng chỉ một người đứng tên thì có được công nhận quyền sở hữu không?

  • Người góp tiền mua tài sản vẫn có thể được xem xét công nhận quyền sở hữu chung mặc dù giấy tờ đăng ký tài sản chỉ đứng tên một người. Tuy nhiên, việc công nhận quyền sở hữu không chỉ căn cứ vào việc có đóng góp tiền mà còn phải xem xét mục đích góp tiền, thỏa thuận giữa các bên và những chứng cứ chứng minh ý chí cùng xác lập quyền sở hữu đối với tài sản.
  • Nếu chứng minh được việc góp tiền nhằm mục đích cùng mua và sở hữu tài sản, người góp tiền có thể yêu cầu cơ quan có thẩm quyền công nhận phần quyền của mình. Ngược lại, nếu khoản tiền được giao theo hình thức cho vay, tặng cho hoặc hỗ trợ tài chính thì quyền lợi được xác định theo bản chất giao dịch tương ứng, không mặc nhiên phát sinh quyền sở hữu chung.

4.2. Không có văn bản thỏa thuận góp tiền thì có thể khởi kiện đòi lại phần tài sản đã góp không?

  • Các bên không lập văn bản thỏa thuận góp tiền không đồng nghĩa với việc người góp tiền mất quyền yêu cầu bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp.
  • Theo quy định tại Điều 119 Bộ luật Dân sự năm 2015: Giao dịch dân sự được thể hiện bằng lời nói, bằng văn bản hoặc bằng hành vi cụ thể. Giao dịch dân sự thông qua phương tiện điện tử dưới hình thức thông điệp dữ liệu theo quy định của pháp luật về giao dịch điện tử được coi là giao dịch bằng văn bản.
  • Do đó, người góp tiền vẫn có thể khởi kiện nếu có căn cứ chứng minh việc cùng góp tiền mua tài sản và quyền lợi của mình bị xâm phạm. Chứng cứ có thể bao gồm sao kê chuyển khoản, giấy biên nhận, tin nhắn trao đổi, lời khai của người làm chứng và các tài liệu hợp pháp khác. Tùy thuộc vào bản chất quan hệ giữa các bên, yêu cầu khởi kiện có thể là công nhận quyền sở hữu chung, phân chia tài sản hoặc hoàn trả khoản tiền đã giao.

4.3. Làm thế nào để chứng minh đã góp tiền mua tài sản chung?

Người yêu cầu công nhận quyền lợi đối với tài sản chung cần cung cấp chứng cứ chứng minh việc góp tiền, mục đích góp tiền và mối liên hệ giữa khoản tiền đã đóng góp với tài sản được mua. Theo quy định tại Điều 91 Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015, đương sự có yêu cầu phải thu thập, cung cấp chứng cứ để chứng minh yêu cầu đó có căn cứ và hợp pháp.

Một số tài liệu có thể sử dụng để chứng minh bao gồm:

  • Sao kê ngân hàng, chứng từ chuyển khoản hoặc giấy biên nhận tiền thể hiện việc giao tiền cho người trực tiếp thực hiện giao dịch mua tài sản;
  • Tin nhắn, thư điện tử, văn bản thỏa thuận hoặc nội dung trao đổi thể hiện việc các bên thống nhất cùng góp tiền mua tài sản;
  • Hợp đồng mua bán, hóa đơn, chứng từ thanh toán và giấy tờ đăng ký quyền sở hữu tài sản;
  • Tài liệu thể hiện quá trình cùng quản lý, sử dụng, sửa chữa hoặc khai thác lợi ích từ tài sản;
  • Lời khai của người làm chứng và các chứng cứ hợp pháp khác.

Trong trường hợp không có chứng từ trực tiếp, khách hàng vẫn có thể sử dụng những tài liệu, tình tiết liên quan để chứng minh sự việc. Tuy nhiên, giá trị của từng chứng cứ cần được đánh giá trong mối liên hệ tổng thể với hồ sơ vụ việc.

Đội ngũ Luật sư, Chuyên viên của Luật Dương Gia

Luật sư Nguyễn Văn Dương

Luật sư Nguyễn Văn Dương

Luật sư Đỗ Xuân Tựu

Luật sư Đỗ Xuân Tựu

Luật sư Đoàn Văn Ba

Luật sư Đoàn Văn Ba

Luật sư Đinh Thuỳ Dung

Luật sư Đinh Thuỳ Dung

Luật sư Vũ Thị Mai

Luật sư Vũ Thị Mai

Luật sư Nguyễn Đức Thắng

Luật sư Nguyễn Đức Thắng

Luật sư Vũ Văn Huân

Luật sư Vũ Văn Huân

Luật sư Nguyễn Hoài Bão

Luật sư Nguyễn Hoài Bão

Luật sư Nguyễn Văn Thư

Luật sư Nguyễn Văn Thư

Luật sư Nguyễn Thị Mỹ Hạnh

Luật sư Nguyễn Thị Mỹ Hạnh

Luật sư Nguyễn Ngọc Anh

Luật sư Nguyễn Ngọc Anh

Trần Thị Minh Hà

Trần Thị Minh Hà

Nguyễn Thị Ngọc Ánh

Nguyễn Thị Ngọc Ánh

Nguyễn Hà Diễm Chi

Nguyễn Hà Diễm Chi

Trần Thị Kiều Trinh

Trần Thị Kiều Trinh

Phan Thanh Nhàn

Phan Thanh Nhàn

Trần Thị Bảo Ngọc

Trần Thị Bảo Ngọc

Gọi luật sư Gọi luật sư Yêu cầu dịch vụ Chat Zalo Luật sư
Call Zalo