Dịch vụ Luật sư hỗ trợ giải quyết tranh chấp hợp đồng vay tiền tại Luật Dương Gia giúp khách hàng đánh giá hồ sơ và hỗ trợ giải quyết tranh chấp thông qua thương lượng, hòa giải hoặc khởi kiện tại Tòa án, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của khách hàng theo quy định pháp luật.
CÔNG TY LUẬT TNHH DƯƠNG GIA
Trụ sở chính: 89 Tô Vĩnh Diện, phường Khương Đình, Hà Nội.
Chi nhánh Đà Nẵng: 141 Diệp Minh Châu, phường Hoà Xuân, Đà Nẵng.
Chi nhánh TPHCM: 161A Đào Duy Anh, phường Đức Nhuận, TPHCM.
Tổng đài tư vấn pháp luật: 1900.6568
Số điện thoại Luật sư: 037.6999996
Email: dichvu@luatduonggia.vn
1. Các tranh chấp hợp đồng vay tiền thường gặp:
1.1. Tranh chấp khi bên vay không trả nợ đúng hạn:
- Đây là dạng tranh chấp phổ biến khi bên vay đã đến hạn thanh toán nhưng không trả nợ hoặc chỉ thanh toán một phần khoản vay theo thỏa thuận. Trong trường hợp này, bên cho vay có quyền yêu cầu bên vay thực hiện nghĩa vụ trả nợ gốc, tiền lãi hợp pháp và các khoản tiền khác (nếu có căn cứ pháp luật hoặc thỏa thuận hợp lệ).
- Luật sư sẽ hỗ trợ rà soát giấy vay tiền, hợp đồng vay, chứng từ chuyển khoản, tin nhắn và các tài liệu liên quan để xác định nghĩa vụ thanh toán, tư vấn phương án yêu cầu trả nợ hoặc khởi kiện tại Tòa án có thẩm quyền.
1.2. Tranh chấp về lãi suất vay và tiền lãi chậm trả:
- Tranh chấp thường phát sinh khi các bên không thống nhất về mức lãi suất, cách tính tiền lãi, thời điểm tính lãi hoặc nghĩa vụ trả lãi khi khoản vay quá hạn. Đối với hợp đồng vay tài sản giữa các cá nhân, tổ chức không phải tổ chức tín dụng, lãi suất do các bên thỏa thuận về nguyên tắc không được vượt quá mức giới hạn quy định tại Điều 468 Bộ luật Dân sự năm 2015, trừ trường hợp pháp luật có quy định khác.
- Cụ thể, Điều 468 Bộ luật Dân sự 2015 quy định: Lãi suất vay do các bên thỏa thuận. Trường hợp các bên có thỏa thuận về lãi suất thì lãi suất theo thỏa thuận không được vượt quá 20%/năm của khoản tiền vay, trừ trường hợp luật khác có liên quan quy định khác. Căn cứ tình hình thực tế và theo đề xuất của Chính phủ, Ủy ban thường vụ Quốc hội quyết định điều chỉnh mức lãi suất nói trên và báo cáo Quốc hội tại kỳ họp gần nhất. Trường hợp lãi suất theo thỏa thuận vượt quá lãi suất giới hạn được quy định tại khoản này thì mức lãi suất vượt quá không có hiệu lực.
- Luật sư sẽ xem xét nội dung thỏa thuận vay, thời hạn vay và lịch sử thanh toán để xác định khoản lãi có căn cứ yêu cầu, hạn chế nguy cơ tính sai hoặc yêu cầu những khoản tiền không phù hợp quy định pháp luật.
1.3. Tranh chấp khi không có hợp đồng vay tiền hoặc bên vay phủ nhận khoản nợ:
- Nhiều trường hợp, các bên chỉ thỏa thuận vay tiền bằng lời nói, giấy viết tay hoặc giao dịch thông qua chuyển khoản ngân hàng mà không lập hợp đồng đầy đủ. Khi phát sinh tranh chấp, bên vay có thể phủ nhận việc vay tiền và cho rằng khoản tiền đã được thanh toán hoặc không thừa nhận chữ ký, nội dung giấy vay.
- Việc không có hợp đồng bằng văn bản không đồng nghĩa với việc bên cho vay đương nhiên mất quyền yêu cầu trả nợ nhưng cần có chứng cứ phù hợp để chứng minh giao dịch vay và nghĩa vụ chưa được thực hiện. Luật sư sẽ hỗ trợ thu thập, đánh giá các tài liệu như sao kê ngân hàng, tin nhắn, dữ liệu trao đổi, giấy biên nhận và lời khai của người liên quan nhằm củng cố căn cứ bảo vệ quyền lợi của khách hàng.
1.4. Tranh chấp hợp đồng vay tiền có tài sản bảo đảm:
- Đối với các khoản vay có tài sản bảo đảm như quyền sử dụng đất, nhà ở, ô tô hoặc tài sản có giá trị khác, tranh chấp có thể phát sinh khi bên vay không trả nợ, các bên bất đồng về phạm vi bảo đảm hoặc việc xử lý tài sản để thu hồi nợ.
- Việc xử lý tài sản bảo đảm phải căn cứ vào thỏa thuận giữa các bên và quy định của pháp luật có liên quan; bên cho vay không đương nhiên có quyền tự ý chiếm giữ hoặc chuyển quyền sở hữu tài sản chỉ vì bên vay vi phạm nghĩa vụ trả nợ. Luật sư sẽ rà soát hợp đồng vay, hợp đồng bảo đảm, giấy tờ sở hữu tài sản và các thủ tục đăng ký liên quan để xác định quyền xử lý tài sản, phương án thu hồi nợ và những rủi ro pháp lý cần lưu ý.

- Gọi 037.6999996 để sử dụng dịch vụ Luật sư giải quyết tranh chấp hợp đồng vay tiền!
- Hoặc kết nối Zalo (037.6999996) để được tư vấn các quy định về tranh chấp vay tiền!
2. Dịch vụ Luật sư hỗ trợ giải quyết tranh chấp hợp đồng vay tiền tại Luật Dương Gia:
Khi phát sinh tranh chấp hợp đồng vay tiền, việc xác định đúng căn cứ pháp lý, chuẩn bị đầy đủ chứng cứ và lựa chọn phương án giải quyết phù hợp có ý nghĩa quan trọng đối với quá trình thu hồi nợ. Luật Dương Gia cung cấp dịch vụ luật sư hỗ trợ khách hàng trong các giai đoạn từ tư vấn, rà soát hồ sơ đến thương lượng, khởi kiện và tham gia tố tụng tại Tòa án, nhằm bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của bên cho vay hoặc bên vay.
2.1. Tư vấn quyền và nghĩa vụ của bên vay, bên cho vay:
- Xác định quyền và nghĩa vụ của các bên: Luật sư nghiên cứu nội dung hợp đồng vay, thỏa thuận về thời hạn, lãi suất, phương thức thanh toán và các tài liệu liên quan để xác định nghĩa vụ trả nợ, quyền yêu cầu thanh toán cũng như trách nhiệm pháp lý khi một bên vi phạm thỏa thuận;
- Tư vấn căn cứ yêu cầu trả nợ: Trên cơ sở hồ sơ vụ việc, luật sư đánh giá khả năng yêu cầu bên vay thanh toán nợ gốc, tiền lãi và các khoản phát sinh hợp pháp; đồng thời hướng dẫn khách hàng thực hiện quyền của mình theo đúng quy định pháp luật;
- Đề xuất phương án giải quyết phù hợp: Tùy từng trường hợp cụ thể, luật sư tư vấn phương án yêu cầu thanh toán, thương lượng gia hạn trả nợ, lập văn bản xác nhận nghĩa vụ hoặc khởi kiện tại Tòa án có thẩm quyền, giúp khách hàng cân nhắc hiệu quả và rủi ro của từng phương án.
2.2. Rà soát hợp đồng vay tiền và hồ sơ, chứng cứ liên quan:
- Kiểm tra tính pháp lý của hợp đồng vay: Luật sư xem xét chủ thể giao kết, nội dung thỏa thuận, số tiền vay, lãi suất, thời hạn trả nợ và các điều khoản liên quan để đánh giá hiệu lực của giao dịch, đồng thời xác định những vấn đề có thể ảnh hưởng đến việc giải quyết tranh chấp;
- Đánh giá chứng cứ chứng minh khoản vay: Đối với trường hợp không có hợp đồng bằng văn bản hoặc bên vay không thừa nhận khoản nợ, luật sư hỗ trợ rà soát giấy vay tiền, giấy biên nhận, sao kê chuyển khoản, tin nhắn, thư điện tử và các tài liệu khác có liên quan để xác định khả năng chứng minh giao dịch vay và nghĩa vụ thanh toán;
- Hướng dẫn bổ sung tài liệu cần thiết: Luật sư xác định những tài liệu còn thiếu, hướng dẫn khách hàng thu thập và bảo quản chứng cứ hợp pháp, hạn chế tình trạng thiếu căn cứ khi yêu cầu trả nợ hoặc khi tham gia giải quyết tranh chấp tại Tòa án.
2.3. Tư vấn phương án yêu cầu thanh toán và thu hồi nợ:
- Xác định số tiền còn phải thanh toán: Luật sư hỗ trợ đối chiếu số tiền đã vay, khoản nợ gốc còn lại, các lần trả nợ, tiền lãi và những khoản phát sinh có căn cứ pháp lý để xác định nghĩa vụ thanh toán của bên vay;
- Soạn thảo văn bản yêu cầu trả nợ: Luật sư hỗ trợ lập thông báo yêu cầu thanh toán, văn bản xác nhận công nợ hoặc văn bản đề nghị thực hiện nghĩa vụ trả nợ, trong đó nêu rõ căn cứ phát sinh khoản nợ, số tiền yêu cầu thanh toán và thời hạn thực hiện nghĩa vụ;
- Đề xuất biện pháp bảo vệ quyền lợi: Trường hợp bên vay tiếp tục không thực hiện nghĩa vụ, luật sư tư vấn các bước pháp lý tiếp theo, bao gồm khởi kiện và đề nghị áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời khi đáp ứng điều kiện luật định, nhằm hạn chế nguy cơ quyền lợi của khách hàng bị ảnh hưởng.
2.4. Hỗ trợ thương lượng, hòa giải tranh chấp hợp đồng vay tiền:
- Đại diện hoặc hỗ trợ thương lượng: Luật sư hỗ trợ khách hàng làm việc với bên còn lại để làm rõ khoản nợ, thời hạn thanh toán và phương án thực hiện nghĩa vụ. Việc thương lượng được tiến hành trên cơ sở hồ sơ, chứng cứ và quy định pháp luật, hướng đến giải pháp có thể thực hiện được mà không nhất thiết phải khởi kiện;
- Soạn thảo thỏa thuận giải quyết tranh chấp: Khi các bên thống nhất phương án trả nợ, luật sư hỗ trợ lập văn bản ghi nhận số tiền còn nợ, lịch trả nợ, phương thức thanh toán và trách nhiệm khi vi phạm cam kết, giúp hạn chế phát sinh bất đồng trong quá trình thực hiện;
- Tư vấn phương án hòa giải: Nếu tranh chấp có khả năng giải quyết bằng hòa giải, luật sư phân tích ưu điểm, hạn chế của từng phương án và hỗ trợ khách hàng bảo vệ quyền lợi trong quá trình trao đổi. Trường hợp thương lượng không đạt kết quả, luật sư tư vấn việc chuyển sang phương án khởi kiện theo quy định của pháp luật.
2.5. Soạn thảo đơn khởi kiện và các văn bản pháp lý liên quan:
- Soạn thảo đơn khởi kiện: Luật sư hỗ trợ lập đơn khởi kiện yêu cầu thực hiện nghĩa vụ trả nợ, xác định đúng người bị kiện, yêu cầu khởi kiện, số tiền yêu cầu thanh toán và Tòa án có thẩm quyền giải quyết theo quy định của pháp luật tố tụng dân sự;
- Chuẩn bị hồ sơ khởi kiện: Luật sư hướng dẫn khách hàng chuẩn bị giấy tờ tùy thân, hợp đồng vay, giấy nhận nợ, chứng từ giao nhận tiền, tài liệu thể hiện quá trình đòi nợ và những chứng cứ liên quan khác để nộp kèm đơn khởi kiện;
- Soạn thảo các văn bản trong quá trình giải quyết vụ án: Tùy tình hình thực tế, luật sư hỗ trợ lập bản trình bày ý kiến, bản tự khai, văn bản bổ sung chứng cứ, đơn đề nghị và các tài liệu pháp lý cần thiết nhằm làm rõ yêu cầu, lập luận và căn cứ bảo vệ quyền lợi của khách hàng.
2.6. Đại diện, tham gia tố tụng để bảo vệ quyền lợi của khách hàng:
- Tham gia giải quyết vụ án tại Tòa án: Trong phạm vi công việc được khách hàng giao và theo quy định pháp luật, luật sư có thể tham gia với tư cách người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp hoặc người đại diện theo ủy quyền để hỗ trợ khách hàng trong quá trình tố tụng;
- Xây dựng lập luận và bảo vệ yêu cầu khởi kiện: Luật sư phân tích chứng cứ, đối chiếu quy định pháp luật và xây dựng lập luận nhằm chứng minh căn cứ yêu cầu thanh toán nợ gốc, tiền lãi và các khoản liên quan. Đồng thời, luật sư hỗ trợ phản hồi những ý kiến phản đối hoặc yêu cầu không có căn cứ từ phía bên còn lại;
- Hỗ trợ khách hàng trong các giai đoạn tố tụng: Luật sư theo dõi quá trình giải quyết vụ án, hướng dẫn khách hàng thực hiện quyền và nghĩa vụ tố tụng, tham gia phiên họp hoặc phiên tòa theo phạm vi công việc đã thỏa thuận, góp phần bảo đảm vụ việc được giải quyết đúng trình tự pháp luật.
2.7. Hỗ trợ yêu cầu thi hành án và thu hồi khoản nợ theo bản án, quyết định của Tòa án:
- Tư vấn thủ tục yêu cầu thi hành án: Sau khi có bản án hoặc quyết định có hiệu lực pháp luật, luật sư hướng dẫn khách hàng chuẩn bị hồ sơ và thực hiện thủ tục yêu cầu cơ quan thi hành án dân sự tổ chức thi hành theo quy định;
- Hỗ trợ xác minh điều kiện thi hành án: Luật sư tư vấn về việc cung cấp thông tin, tài liệu liên quan đến tài sản và điều kiện thi hành án của người phải thi hành án để hỗ trợ quá trình tổ chức thi hành bản án, quyết định;
- Tư vấn xử lý các vấn đề phát sinh: Trường hợp người phải thi hành án chậm thực hiện nghĩa vụ hoặc phát sinh vướng mắc trong quá trình thi hành án, luật sư hỗ trợ khách hàng thực hiện quyền kiến nghị, khiếu nại hoặc các thủ tục pháp lý phù hợp theo quy định pháp luật, hướng đến việc thu hồi khoản nợ trên cơ sở bản án, quyết định đã có hiệu lực.
3. Những vấn đề pháp lý cần lưu ý khi giải quyết tranh chấp hợp đồng vay tiền:
Khi giải quyết tranh chấp hợp đồng vay tiền, các bên cần xác định rõ hiệu lực của giao dịch, nghĩa vụ trả nợ, lãi suất được áp dụng, chứng cứ chứng minh khoản vay và thời hiệu khởi kiện. Việc nắm vững các quy định pháp luật liên quan giúp khách hàng xác định đúng quyền, nghĩa vụ của mình, chuẩn bị hồ sơ đầy đủ và lựa chọn phương án giải quyết tranh chấp phù hợp.
3.1. Điều kiện có hiệu lực của hợp đồng vay tiền:
- Hợp đồng vay tiền là một dạng hợp đồng vay tài sản và được điều chỉnh chủ yếu bởi Bộ luật Dân sự năm 2015.
- Điều 463 Bộ luật Dân sự 2015 quy định: Hợp đồng vay tài sản là sự thỏa thuận giữa các bên, theo đó bên cho vay giao tài sản cho bên vay; khi đến hạn trả, bên vay phải hoàn trả cho bên cho vay tài sản cùng loại theo đúng số lượng, chất lượng và chỉ phải trả lãi nếu có thỏa thuận hoặc pháp luật có quy định.
- Khi phát sinh tranh chấp, việc xác định hợp đồng có hiệu lực hay không là cơ sở quan trọng để làm rõ quyền yêu cầu trả nợ và nghĩa vụ thanh toán của các bên.
- Về chủ thể giao kết hợp đồng: Người tham gia giao dịch phải có năng lực pháp luật dân sự, năng lực hành vi dân sự phù hợp với giao dịch được xác lập. Trường hợp chủ thể không đáp ứng điều kiện theo quy định của pháp luật, hiệu lực của hợp đồng có thể bị xem xét tùy thuộc vào tính chất và hoàn cảnh giao dịch;
- Về sự tự nguyện khi giao kết: Việc vay và cho vay phải xuất phát từ ý chí tự nguyện của các bên. Nếu có căn cứ cho thấy hợp đồng được xác lập do bị lừa dối, đe dọa, cưỡng ép hoặc thuộc trường hợp giao dịch dân sự vô hiệu khác theo quy định của pháp luật, bên có quyền lợi liên quan có thể yêu cầu Tòa án xem xét;
- Về mục đích và nội dung hợp đồng: Nội dung giao dịch không được vi phạm điều cấm của luật, không trái đạo đức xã hội. Các thỏa thuận về số tiền vay, thời hạn vay, lãi suất và phương thức trả nợ cần được xác định rõ để làm căn cứ giải quyết khi phát sinh tranh chấp;
- Về hình thức hợp đồng: Hợp đồng vay tiền giữa các cá nhân về nguyên tắc không bắt buộc phải công chứng, chứng thực hoặc lập thành văn bản, trừ trường hợp pháp luật có quy định khác. Vì vậy, giao dịch vay bằng lời nói, giấy viết tay hoặc hình thức phù hợp khác vẫn có thể có hiệu lực nếu đáp ứng các điều kiện luật định. Tuy nhiên, việc lập văn bản và lưu giữ chứng từ giao nhận tiền sẽ giúp các bên chứng minh giao dịch thuận lợi hơn khi xảy ra tranh chấp.
- Khi xem xét hiệu lực của hợp đồng vay tiền, cần đánh giá tổng thể nội dung thỏa thuận, quá trình giao nhận tiền, việc thực hiện nghĩa vụ và chứng cứ do các bên cung cấp.
3.2. Quy định pháp luật về lãi suất vay và lãi chậm trả:
Lãi suất là một trong những nội dung thường phát sinh tranh chấp khi bên vay không thanh toán đúng hạn hoặc các bên không thống nhất về số tiền phải trả. Khi xác định nghĩa vụ thanh toán, cần phân biệt lãi trong hạn, lãi trên nợ gốc quá hạn và lãi chậm trả để áp dụng đúng căn cứ pháp luật.
- Đối với lãi suất vay theo thỏa thuận: Theo khoản 1 Điều 468 Bộ luật Dân sự năm 2015, lãi suất vay do các bên thỏa thuận nhưng không được vượt quá 20%/năm của khoản tiền vay, trừ trường hợp luật khác có liên quan quy định khác. Phần lãi suất vượt quá giới hạn này về nguyên tắc không có hiệu lực. Khi xảy ra tranh chấp, cần căn cứ vào thỏa thuận cụ thể và loại giao dịch để xác định mức lãi suất được công nhận;
- Đối với khoản vay có lãi nhưng bên vay không trả đúng hạn: Theo Điều 466 Bộ luật Dân sự năm 2015, bên vay có nghĩa vụ trả lãi trong hạn theo thỏa thuận hợp pháp. Khi khoản vay quá hạn, bên vay còn có thể phải trả lãi trên nợ gốc quá hạn theo mức luật định; trường hợp có thỏa thuận về lãi chậm trả trên tiền lãi thì cần xem xét nội dung thỏa thuận và quy định pháp luật có liên quan;
- Đối với khoản vay không có lãi: Nếu đến hạn mà bên vay không trả hoặc trả không đầy đủ, bên cho vay có quyền yêu cầu trả lãi đối với khoản tiền chậm trả theo khoản 4 Điều 466 và Điều 468 Bộ luật Dân sự năm 2015 căn cứ vào số tiền chậm trả và thời gian chậm trả;
- Đối với khoản vay có lãi suất vượt giới hạn: Các bên cần rà soát mức lãi suất đã thỏa thuận, số tiền lãi đã thanh toán và khoản lãi còn yêu cầu. Việc tính toán phải tách bạch nợ gốc, lãi trong hạn, lãi quá hạn và lãi chậm trả để tránh yêu cầu trùng lặp hoặc xác định sai nghĩa vụ thanh toán.
Cần lưu ý rằng quy định về lãi suất đối với giao dịch vay dân sự thông thường có thể khác với quy định áp dụng cho hoạt động cấp tín dụng của tổ chức tín dụng. Do đó, trước khi yêu cầu thanh toán tiền lãi, khách hàng cần xác định đúng loại giao dịch, nội dung hợp đồng và căn cứ pháp luật điều chỉnh.
3.3. Chứng cứ cần chuẩn bị để chứng minh khoản vay:
Trong tranh chấp hợp đồng vay tiền, chứng cứ là cơ sở quan trọng để xác định giao dịch vay có thực sự phát sinh hay không, số tiền đã giao nhận, thời hạn trả nợ và nghĩa vụ còn tồn đọng. Theo quy định của pháp luật tố tụng dân sự, bên đưa ra yêu cầu cần cung cấp tài liệu, chứng cứ để chứng minh cho yêu cầu của mình, trừ trường hợp pháp luật có quy định khác.
- Hợp đồng vay tiền, giấy vay tiền hoặc giấy nhận nợ: Đây là những tài liệu thể hiện thỏa thuận giữa các bên về số tiền vay, thời hạn thanh toán, lãi suất và các nghĩa vụ liên quan. Nếu giấy vay tiền được lập bằng văn bản viết tay, khách hàng nên bảo quản bản gốc để phục vụ việc đối chiếu, xác minh khi cần thiết;
- Chứng từ giao nhận tiền: Sao kê ngân hàng, giấy biên nhận tiền, ủy nhiệm chi hoặc tài liệu thể hiện việc giao nhận tiền mặt có thể được sử dụng để chứng minh bên cho vay đã giao tiền cho bên vay. Đối với giao dịch chuyển khoản, cần lưu ý nội dung chuyển tiền, thời điểm giao dịch và mối liên hệ giữa khoản tiền đó với thỏa thuận vay;
- Tin nhắn và dữ liệu trao đổi giữa các bên: Tin nhắn, thư điện tử, dữ liệu trao đổi qua các ứng dụng liên lạc hoặc văn bản xác nhận công nợ có thể giúp làm rõ việc xác lập khoản vay, cam kết trả nợ và quá trình yêu cầu thanh toán. Khách hàng nên lưu giữ dữ liệu đầy đủ, bảo đảm khả năng xác định nguồn gốc và tính toàn vẹn của tài liệu;
- Tài liệu chứng minh việc vi phạm nghĩa vụ trả nợ: Thông báo yêu cầu thanh toán, văn bản nhắc nợ, lịch sử trả nợ, chứng từ thanh toán một phần hoặc văn bản gia hạn thời hạn trả nợ có thể giúp xác định số tiền còn phải thanh toán và thời điểm phát sinh tranh chấp.
Trường hợp bên vay phủ nhận khoản nợ hoặc không thừa nhận chữ ký trên giấy vay tiền, việc giải quyết có thể cần đến hoạt động xác minh, đối chiếu hoặc giám định theo quy định pháp luật. Luật sư sẽ hỗ trợ rà soát hồ sơ, đánh giá giá trị chứng minh của từng tài liệu và hướng dẫn khách hàng thu thập chứng cứ hợp pháp nhằm củng cố căn cứ bảo vệ quyền lợi.
3.4. Thời hiệu khởi kiện tranh chấp hợp đồng vay tiền:
Thời hiệu khởi kiện là vấn đề cần xem xét khi yêu cầu Tòa án giải quyết tranh chấp hợp đồng vay tiền. Theo Điều 429 Bộ luật Dân sự năm 2015, thời hiệu khởi kiện để yêu cầu Tòa án giải quyết tranh chấp hợp đồng là 03 năm kể từ ngày người có quyền yêu cầu biết hoặc phải biết quyền và lợi ích hợp pháp của mình bị xâm phạm.
- Xác định thời điểm bắt đầu tính thời hiệu: Thời điểm này cần được đánh giá dựa trên nội dung hợp đồng, thời hạn trả nợ, thời điểm bên vay vi phạm nghĩa vụ và những tình tiết thực tế của vụ việc. Không phải trong mọi trường hợp, thời hiệu đều được tính từ ngày ký hợp đồng hoặc ngày giao tiền;
- Xem xét các căn cứ ảnh hưởng đến thời hiệu: Theo các Điều 156 và 157 Bộ luật Dân sự năm 2015, một số sự kiện như bất khả kháng, trở ngại khách quan hoặc việc bên có nghĩa vụ thừa nhận nghĩa vụ, thực hiện một phần nghĩa vụ có thể ảnh hưởng đến việc tính thời hiệu. Vì vậy, cần kiểm tra lịch sử trao đổi, xác nhận nợ và thanh toán giữa các bên trước khi kết luận thời hiệu đã hết hay chưa;
- Xác định đúng yêu cầu khởi kiện: Đối với tranh chấp vay tiền, cần làm rõ yêu cầu thanh toán nợ gốc, tiền lãi và các nghĩa vụ khác có liên quan. Việc xác định thời hiệu cần căn cứ vào bản chất yêu cầu và quy định pháp luật áp dụng, không nên mặc nhiên cho rằng mọi yêu cầu trong vụ án đều được xem xét giống nhau.
Ngoài ra, theo khoản 2 Điều 149 Bộ luật Dân sự năm 2015, Tòa án chỉ áp dụng quy định về thời hiệu theo yêu cầu áp dụng thời hiệu của một bên hoặc các bên với điều kiện yêu cầu này phải được đưa ra trước khi Tòa án cấp sơ thẩm ra bản án, quyết định giải quyết vụ, việc. Người được hưởng lợi từ việc áp dụng thời hiệu có quyền từ chối áp dụng thời hiệu, trừ trường hợp việc từ chối đó nhằm mục đích trốn tránh thực hiện nghĩa vụ.
