Trong quan hệ thừa kế, việc ai được hưởng di sản và ai không được hưởng không chỉ phụ thuộc vào quy định của pháp luật mà còn gắn liền với quyền định đoạt tài sản của người để lại di sản. Thực tế cho thấy, nhiều trường hợp người thân trong gia đình dù thuộc hàng thừa kế nhưng vẫn không được nhận tài sản do bị truất quyền theo di chúc hoặc do các căn cứ pháp lý khác. Vậy: Truất quyền thừa kế là gì? Và khi nào bị truất quyền thừa kế?
Mục lục bài viết
1. Truất quyền thừa kế là gì?
Theo quy định của Bộ luật Dân sự năm 2015, “truất quyền thừa kế” là một trong những quyền định đoạt tài sản của người lập di chúc (Điều 626 Bộ luật Dân sự 2015). Khi lập di chúc, cá nhân có quyền quyết định việc để lại tài sản cho ai, phân chia theo tỷ lệ nào…; đồng thời cũng có quyền loại trừ một hoặc một số người ra khỏi danh sách được hưởng di sản sau khi mình qua đời.
Hiểu một cách pháp lý, truất quyền thừa kế là việc người lập di chúc chủ động không cho một người cụ thể được hưởng di sản mặc dù người đó có thể thuộc hàng thừa kế theo pháp luật như vợ, chồng, cha mẹ, con cái hoặc người thân khác. Việc truất quyền này phải được thể hiện rõ ràng và minh bạch trong nội dung di chúc để phản ánh đúng ý chí của người để lại tài sản.
Trên thực tế, việc truất quyền thừa kế thường xuất phát từ nhiều nguyên nhân khác nhau như mâu thuẫn gia đình, người thừa kế đã được chia tài sản trước đó hoặc mong muốn phân chia tài sản theo định hướng riêng của người lập di chúc. Tuy nhiên, quyền truất quyền thừa kế không phải là tuyệt đối bởi hiệu lực của nội dung này phụ thuộc vào tính hợp pháp của di chúc. Nếu di chúc không đáp ứng đầy đủ điều kiện pháp luật (như người lập di chúc không minh mẫn, di chúc bị ép buộc hoặc không đúng hình thức…) thì nội dung truất quyền thừa kế cũng sẽ không được công nhận.
Như vậy, có thể hiểu:
“Truất quyền thừa kế là việc người lập di chúc sử dụng quyền định đoạt tài sản của mình để loại trừ một hoặc nhiều người quyền hưởng di sản thừa kế, ý chí này được thể hiện rõ ràng trong một bản di chúc hợp pháp theo quy định của pháp luật.”
2. Khi nào bị truất quyền thừa kế?
Điều 626 Bộ luật Dân sự 2015 quy định về quyền của của người lập di chúc như sau:
- Chỉ định người thừa kế; truất quyền hưởng di sản của người thừa kế;
- Phân định phần di sản cho từng người thừa kế;
- Dành một phần tài sản trong khối di sản để di tặng, thờ cúng;
- Giao nghĩa vụ cho người thừa kế;
- Chỉ định người giữ di chúc, người quản lý di sản, người phân chia di sản.
Ngoài ra, Điều 631 Bộ luật Dân sự 2015 quy định về nội dung của di chúc như sau:
- Ngày, tháng, năm lập di chúc;
- Họ, tên và nơi cư trú của người lập di chúc;
- Họ, tên người, cơ quan, tổ chức được hưởng di sản;
- Di sản để lại và nơi có di sản;
- Ngoài ra, di chúc có thể có các nội dung khác.
Theo đó, Bộ luật Dân sự năm 2015 không quy định trực tiếp và riêng biệt về các trường hợp bị truất quyền thừa kế, tuy nhiên có thể căn cứ vào quyền định đoạt tài sản của người lập di chúc để xác định nội dung này. Cụ thể, truất quyền thừa kế được hiểu là việc người để lại di sản thể hiện ý chí không để lại phần tài sản của mình cho một người nhất định, mặc dù người đó có thể thuộc hàng thừa kế theo pháp luật, và ý chí này phải được ghi nhận rõ ràng trong một bản di chúc hợp pháp.
Ngoài việc chỉ định rõ người không được hưởng di sản, người lập di chúc còn có thể thiết lập các điều kiện trong nội dung di chúc để xác định việc một người được hưởng hoặc bị mất quyền hưởng di sản khi đáp ứng hoặc không đáp ứng các điều kiện đã đặt ra. Tuy nhiên, mọi nội dung liên quan đến việc truất quyền thừa kế chỉ có giá trị pháp lý khi di chúc được lập đúng quy định của pháp luật về chủ thể, hình thức và nội dung.
Ngoài ra, truất quyền thừa kế cũng có một phần liên quan trong nội dung về hàng thừa kế được quy định tại Điều 651 Bộ luật Dân sự 2015. Theo đó, những người thừa kế theo pháp luật được quy định theo thứ tự sau đây:
- Hàng thừa kế thứ nhất gồm: vợ, chồng, cha đẻ, mẹ đẻ, cha nuôi, mẹ nuôi, con đẻ, con nuôi của người chết;
- Hàng thừa kế thứ hai gồm: ông nội, bà nội, ông ngoại, bà ngoại, anh ruột, chị ruột, em ruột của người chết; cháu ruột của người chết mà người chết là ông nội, bà nội, ông ngoại, bà ngoại;
- Hàng thừa kế thứ ba gồm: cụ nội, cụ ngoại của người chết; bác ruột, chú ruột, cậu ruột, cô ruột, dì ruột của người chết; cháu ruột của người chết mà người chết là bác ruột, chú ruột, cậu ruột, cô ruột, dì ruột; chắt ruột của người chết mà người chết là cụ nội, cụ ngoại.
Người thuộc hàng thừa kế sau chỉ được hưởng di sản khi không còn ai ở hàng thừa kế trước do đã chết, không có quyền hưởng di sản, bị truất quyền hưởng di sản hoặc từ chối nhận di sản. Quy định này thể hiện nguyên tắc ưu tiên theo thứ tự hàng thừa kế nhằm bảo đảm việc chuyển giao di sản diễn ra theo đúng quan hệ huyết thống và ý chí của pháp luật cũng như của người để lại di sản.
Đối với trường hợp truất quyền thừa kế theo di chúc, đây là quyền định đoạt hợp pháp của người để lại di sản. Người lập di chúc có quyền quyết định việc cho ai được hưởng hoặc không được hưởng di sản mà không bắt buộc phải đưa ra lý do pháp lý cụ thể. Việc truất quyền có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân mang tính cá nhân hoặc gia đình, như:
- Mối quan hệ gia đình rạn nứt;
- Hành vi vi phạm đạo đức hoặc gây tổn hại đến người lập di chúc và gia đình;
- Lối sống không lành mạnh của người thừa kế;
- Hành vi lừa dối hoặc làm mất lòng tin, hay sự khác biệt sâu sắc về quan điểm sống.
Tuy nhiên, dù xuất phát từ bất kỳ lý do nào thì ý chí truất quyền phải được thể hiện rõ ràng trong nội dung của một bản di chúc hợp pháp.
Như vậy: Truất quyền thừa kế theo quy định của Bộ luật Dân sự năm 2015 chủ yếu phát sinh từ ý chí định đoạt tài sản của người lập di chúc. Khi di chúc hợp pháp và nội dung truất quyền được xác lập rõ ràng, quyết định này sẽ có giá trị pháp lý và được tôn trọng trong quá trình phân chia di sản.
3. Truất quyền thừa kế và không được hưởng di sản thừa kế khác nhau như thế nào?
Trong thực tiễn áp dụng pháp luật thừa kế, nhiều người thường nhầm lẫn giữa “truất quyền thừa kế” và “không được hưởng di sản thừa kế”. Mặc dù đều dẫn đến hệ quả là một người không được nhận di sản nhưng hai trường hợp này có bản chất pháp lý hoàn toàn khác nhau về căn cứ phát sinh, chủ thể quyết định và hậu quả pháp lý. Cụ thể như sau:
3.1. Truất quyền thừa kế:
Truất quyền thừa kế là việc người để lại di sản sử dụng quyền định đoạt tài sản của mình để loại trừ một hoặc nhiều người khỏi việc hưởng di sản thông qua nội dung được thể hiện rõ ràng trong di chúc (mục 1). Đây là quyền hợp pháp của cá nhân khi lập di chúc theo quy định của Bộ luật Dân sự năm 2015.
Người bị truất quyền thừa kế có thể vẫn thuộc hàng thừa kế theo pháp luật (như con, cha mẹ, vợ hoặc chồng) nhưng do ý chí của người lập di chúc nên họ không được hưởng phần di sản theo nội dung định đoạt. Việc truất quyền thường xuất phát từ những lý do mang tính cá nhân hoặc quan hệ gia đình như mâu thuẫn, hành vi bị cho là không phù hợp hoặc mong muốn phân chia tài sản theo cách riêng của người để lại di sản… (mục 2).
Tuy nhiên, để việc truất quyền có giá trị pháp lý thì di chúc phải hợp pháp và thể hiện rõ ràng ý chí truất quyền đối với người cụ thể.
Ví dụ: Ông A có hai người con là B và C. Trong di chúc, ông A ghi rõ truất quyền hưởng di sản của B. Khi di chúc hợp pháp và có hiệu lực, B sẽ không được hưởng di sản theo ý chí của ông A.
3.2. Không được hưởng di sản thừa kế:
Khác với truất quyền thừa kế, trường hợp “không được hưởng di sản” không phụ thuộc vào ý chí của người để lại di sản mà phát sinh từ các quy định bắt buộc của pháp luật. Đây là những trường hợp mà người thừa kế bị loại trừ quyền hưởng di sản do hành vi hoặc tình trạng pháp lý của họ không đáp ứng điều kiện được hưởng thừa kế.
Các trường hợp này thường được quy định cụ thể trong pháp luật dân sự (khoản 1 Điều 621 Bộ luật Dân sự 2015), chẳng hạn như:
- Người bị kết án về hành vi cố ý xâm phạm tính mạng, sức khỏe hoặc về hành vi ngược đãi nghiêm trọng, hành hạ người để lại di sản, xâm phạm nghiêm trọng danh dự, nhân phẩm của người đó;
- Người vi phạm nghiêm trọng nghĩa vụ nuôi dưỡng người để lại di sản;
- Người bị kết án về hành vi cố ý xâm phạm tính mạng người thừa kế khác nhằm hưởng một phần hoặc toàn bộ phần di sản mà người thừa kế đó có quyền hưởng;
- Người có hành vi lừa dối, cưỡng ép hoặc ngăn cản người để lại di sản trong việc lập di chúc; giả mạo di chúc, sửa chữa di chúc, hủy di chúc, che giấu di chúc nhằm hưởng một phần hoặc toàn bộ di sản trái với ý chí của người để lại di sản.
Ví dụ: Ông D để lại di sản cho con gái E và con trai F, nhưng F bị kết án vì cố ý gây thương tích nghiêm trọng cho ông D trước khi ông qua đời. Trong trường hợp này, dù không có nội dung truất quyền trong di chúc nhưng F vẫn không được hưởng di sản theo quy định của pháp luật.
Như vậy: Điểm khác biệt cốt lõi giữa truất quyền thừa kế và không được hưởng di sản thừa kế nằm ở căn cứ phát sinh quyền loại trừ.
- Truất quyền thừa kế là kết quả của ý chí định đoạt tài sản của người lập di chúc, được thể hiện thông qua di chúc hợp pháp;
- Ngược lại, không được hưởng di sản là hậu quả pháp lý do quy định của pháp luật áp dụng đối với những người thừa kế không đáp ứng điều kiện hưởng di sản, bất kể ý chí của người để lại tài sản.
Việc phân biệt rõ hai khái niệm này có ý nghĩa quan trọng trong việc xác định quyền lợi của người thừa kế, đánh giá hiệu lực của di chúc và giải quyết tranh chấp thừa kế trên thực tế.
THAM KHẢO THÊM:

Tư vấn pháp luật qua Zalo


