Trong quá trình giải quyết thừa kế, khi các đồng thừa kế thống nhất được với nhau về việc phân chia tài sản thì việc lập văn bản thỏa thuận phân chia di sản thừa kế là bước quan trọng nhằm ghi nhận ý chí chung của các bên và tạo cơ sở pháp lý cho việc chuyển quyền sở hữu, quyền sử dụng tài sản theo quy định. Dưới đây là mẫu văn bản thỏa thuận phân chia di sản thừa kế.
Mục lục bài viết
1. Mẫu văn bản thỏa thuận phân chia di sản thừa kế:
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập – Tự do – Hạnh phúc
VĂN BẢN THỎA THUẬN PHÂN CHIA DI SẢN THỪA KẾ
Hôm nay, ngày … tháng … năm …, tại … Chúng tôi gồm có:
I. NHỮNG NGƯỜI THỪA KẾ:
1. Ông/Bà: …
- Sinh ngày: …
- Căn cước công dân/CMND/Hộ chiếu số: … Cấp ngày: … Nơi cấp: …
- Địa chỉ thường trú: …
- Địa chỉ liên hệ: …
2. Cùng vợ/chồng là:
- Ông/Bà: …
- Sinh ngày: …
- Căn cước công dân/CMND/Hộ chiếu số: … Cấp ngày: … Nơi cấp: …
- Địa chỉ thường trú: …
- Địa chỉ liên hệ: …
(Các đồng thừa kế khác nếu có ghi tương tự)
II. NGƯỜI ĐỂ LẠI DI SẢN:
Chúng tôi là những người thừa kế theo … (di chúc/pháp luật) của:
Ông/Bà: …
Sinh năm: …
Đã chết ngày: … theo Giấy chứng tử số: …, quyển số: … do Ủy ban nhân dân … cấp ngày …
III. DI SẢN THỪA KẾ:
Di sản thừa kế do ông/bà … để lại gồm:
… (Ví dụ: Quyền sử dụng đất theo Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất số …)
…
(Có thể mô tả chi tiết từng tài sản)
IV. NỘI DUNG THỎA THUẬN PHÂN CHIA DI SẢN
Sau khi cùng nhau xem xét và thống nhất, chúng tôi đồng ý phân chia di sản thừa kế như sau: …
(Có thể ghi rõ phần tài sản mỗi người được hưởng hoặc thống nhất giao toàn bộ cho một người)
V. CAM ĐOAN CỦA CÁC BÊN:
Chúng tôi xin cam đoan:
- Những thông tin ghi trong Văn bản thỏa thuận phân chia di sản thừa kế này là hoàn toàn đúng sự thật;
- Ngoài những người có tên trong văn bản này, ông/bà … không còn người thừa kế nào khác;
- Việc lập văn bản hoàn toàn tự nguyện, không bị lừa dối, đe dọa hoặc cưỡng ép;
- Việc phân chia di sản không nhằm trốn tránh bất kỳ nghĩa vụ tài sản nào đối với người thứ ba;
- Chúng tôi chịu trách nhiệm trước pháp luật về nội dung đã cam kết.
NHỮNG NGƯỜI THỪA KẾ
(Ký, ghi rõ họ tên và điểm chỉ nếu cần)
LỜI CHỨNG CỦA CÔNG CHỨNG VIÊN
2. Hướng dẫn soạn văn bản thỏa thuận phân chia di sản thừa kế:
Văn bản thỏa thuận phân chia di sản thừa kế là tài liệu pháp lý quan trọng ghi nhận sự thống nhất của các đồng thừa kế về việc phân chia tài sản do người đã chết để lại. Đây là cơ sở pháp lý để thực hiện các thủ tục công chứng, đăng ký sang tên tài sản và hạn chế tranh chấp phát sinh sau này. Việc soạn thảo văn bản đúng quy định ngay từ đầu sẽ giúp quá trình giải quyết thừa kế diễn ra nhanh chóng, tránh bị từ chối công chứng hoặc phải chỉnh sửa nhiều lần. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết từng nội dung cần có khi soạn văn bản thỏa thuận phân chia di sản thừa kế.
a. Phần quốc hiệu, tiêu ngữ và tên văn bản:
Văn bản cần bắt đầu với các nội dung mang tính hình thức bắt buộc:
- Quốc hiệu và tiêu ngữ theo quy định;
- Tên văn bản: “VĂN BẢN THỎA THUẬN PHÂN CHIA DI SẢN THỪA KẾ”;
- Thời gian, địa điểm lập văn bản.
Việc trình bày đúng thể thức giúp văn bản phù hợp với quy chuẩn hành chính và thuận lợi cho công chứng.
b. Thông tin của những người thừa kế:
Đây là phần quan trọng nhằm xác định chủ thể tham gia thỏa thuận. Cần ghi đầy đủ:
- Họ tên, ngày tháng năm sinh;
- Số căn cước công dân hoặc hộ chiếu;
- Địa chỉ thường trú và địa chỉ liên hệ;
- Tình trạng hôn nhân (nếu cần thiết).
Tất cả những người thuộc hàng thừa kế liên quan phải được liệt kê đầy đủ, tránh trường hợp bỏ sót làm văn bản bị vô hiệu.
c. Thông tin về người để lại di sản:
Nội dung cần ghi rõ:
- Họ tên, năm sinh của người để lại di sản;
- Ngày mất;
- Căn cứ chứng minh việc đã chết (Giấy chứng tử);
- Xác định hình thức thừa kế: theo di chúc hay theo pháp luật.
Phần này giúp xác định thời điểm mở thừa kế và cơ sở pháp lý của việc phân chia tài sản.
d. Mô tả di sản thừa kế:
Di sản phải được mô tả cụ thể, rõ ràng để tránh tranh chấp sau này, bao gồm:
- Đối với nhà đất: số Giấy chứng nhận, diện tích, địa chỉ, tờ bản đồ, thửa đất;
- Đối với tiền, tài sản khác: số tài khoản, số sổ tiết kiệm, giấy tờ đăng ký quyền sở hữu.
- Nguyên tắc là tài sản phải được xác định đủ căn cứ pháp lý và có thể kiểm chứng.
e. Nội dung thỏa thuận phân chia di sản:
Đây là phần trọng tâm của văn bản. Cần thể hiện rõ:
- Phần tài sản mỗi người được hưởng; hoặc
- Việc các đồng thừa kế thống nhất chuyển toàn bộ tài sản cho một người;
- Nghĩa vụ liên quan đến tài sản (nếu có).
Nội dung thỏa thuận phải rõ ràng, không mâu thuẫn và thể hiện ý chí tự nguyện của các bên.
f. Phần cam đoan của các bên:
Thông thường, văn bản cần có các cam kết sau:
- Thông tin cung cấp là đúng sự thật;
- Không còn người thừa kế nào khác ngoài những người đã nêu;
- Việc lập văn bản hoàn toàn tự nguyện;
- Không nhằm trốn tránh nghĩa vụ tài sản đối với bên thứ ba.
Đây là phần rất quan trọng để Công chứng viên xem xét tính hợp pháp của giao dịch.
g. Ký tên và công chứng văn bản:
Tất cả các đồng thừa kế phải ký tên trực tiếp trước Công chứng viên hoặc ký theo đúng quy trình pháp luật quy định. Sau khi hoàn tất nội dung, văn bản cần được công chứng tại Tổ chức hành nghề công chứng để:
- Xác nhận tính hợp pháp;
- Làm căn cứ sang tên tài sản;
- Đảm bảo hiệu lực pháp lý.
3. Vai trò của văn bản thỏa thuận phân chia di sản thừa kế:
Văn bản thỏa thuận phân chia di sản thừa kế là một trong những tài liệu pháp lý quan trọng trong quá trình giải quyết quan hệ thừa kế, đặc biệt khi có nhiều người cùng thuộc hàng thừa kế. Đây không chỉ là sự ghi nhận ý chí thống nhất của các đồng thừa kế về việc phân chia tài sản mà còn là căn cứ pháp lý để xác lập quyền sở hữu, quyền sử dụng tài sản cho từng cá nhân theo quy định pháp luật hiện hành.
- Thứ nhất: Văn bản thỏa thuận phân chia di sản đóng vai trò xác định rõ quyền và nghĩa vụ của từng người thừa kế đối với phần di sản được hưởng. Khi người để lại di sản qua đời, tài sản thừa kế thường thuộc quyền sở hữu chung của các đồng thừa kế theo phần dẫn đến việc quản lý và sử dụng tài sản có thể phát sinh nhiều vướng mắc. Thông qua văn bản thỏa thuận, các bên thống nhất cách thức phân chia cụ thể; từ đó tránh tình trạng tranh chấp về quyền lợi hoặc hiểu nhầm về phạm vi sở hữu sau này.
- Thứ hai: Văn bản thỏa thuận phân chia di sản là cơ sở pháp lý bắt buộc để thực hiện các thủ tục hành chính liên quan đến tài sản thừa kế, đặc biệt là đối với tài sản phải đăng ký quyền sở hữu hoặc quyền sử dụng như bất động sản, phương tiện giao thông hoặc tài sản có giá trị lớn. Cơ quan nhà nước có thẩm quyền thường yêu cầu văn bản công chứng về việc phân chia di sản để làm căn cứ sang tên, chuyển quyền hoặc đăng ký biến động tài sản. Nếu không có văn bản này, việc xác lập quyền sở hữu hợp pháp của người nhận di sản có thể gặp nhiều khó khăn.
- Thứ ba: Văn bản thỏa thuận phân chia di sản còn có vai trò quan trọng trong việc phòng ngừa tranh chấp. Khi nội dung phân chia được ghi nhận rõ ràng, có sự tham gia đầy đủ của tất cả những người thừa kế và được công chứng theo quy định, khả năng phát sinh khiếu kiện sau này sẽ được hạn chế đáng kể. Đây là một cơ chế pháp lý giúp đảm bảo tính minh bạch, khách quan và xác nhận sự tự nguyện của các bên trong quá trình phân chia tài sản.
- Thứ tư: Việc lập văn bản thỏa thuận còn thể hiện quyền tự định đoạt của người thừa kế theo quy định của pháp luật dân sự. Các bên có thể linh hoạt thống nhất phương án phân chia phù hợp với nhu cầu thực tế; như giao toàn bộ tài sản cho một người quản lý hoặc chuyển nhượng phần kỷ phần thừa kế cho người khác, miễn là không vi phạm điều cấm của pháp luật và đảm bảo quyền lợi hợp pháp của các chủ thể liên quan.
Như vậy, văn bản thỏa thuận phân chia di sản thừa kế không chỉ là một thủ tục hình thức mà còn đóng vai trò nền tảng trong việc xác lập quyền tài sản, đảm bảo tính pháp lý cho quá trình chuyển quyền và góp phần hạn chế tranh chấp giữa các đồng thừa kế. Việc soạn thảo văn bản đầy đủ, đúng quy định và được công chứng hợp lệ là bước quan trọng giúp quá trình giải quyết thừa kế diễn ra thuận lợi và hiệu quả.
THAM KHẢO THÊM:

Tư vấn pháp luật qua Zalo


