Khác với tài sản thuộc sở hữu cá nhân, nhà đất mang tên hộ gia đình thường liên quan đến quyền lợi của nhiều thành viên cùng có quyền sử dụng đất khiến việc xác định di sản thừa kế và phân chia tài sản trở nên phức tạp hơn. Vậy, chia di sản thừa kế nhà đất mang tên hộ gia đình thế nào?
Mục lục bài viết
1. Chia di sản thừa kế nhà đất mang tên hộ gia đình thế nào?
1.1. Khi người đứng tên hộ gia đình qua đời thì phần nào là di sản?
Việc xác định di sản thừa kế đối với nhà đất đứng tên hộ gia đình là giai đoạn quan trọng và cũng là nguyên nhân dẫn đến nhiều tranh chấp trong thực tế. Khác với tài sản đứng tên cá nhân, quyền sử dụng đất của hộ gia đình thường thuộc quyền sử dụng chung của nhiều thành viên; do đó không phải toàn bộ thửa đất đều được coi là di sản khi một thành viên qua đời. Trước khi tiến hành chia thừa kế, cần xác định chính xác phần quyền sử dụng đất thuộc về người chết trong khối tài sản chung.
Trong Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất cấp cho hộ gia đình, người đứng tên thường chỉ là đại diện của hộ và không đồng nghĩa với việc họ là chủ sở hữu duy nhất. Vì vậy, khi người đứng tên hộ gia đình qua đời, di sản thừa kế không phải là toàn bộ quyền sử dụng đất mà chỉ bao gồm phần quyền sử dụng đất thuộc về người đó trong tài sản chung của hộ gia đình.
Phần di sản này được xác định dựa trên:
- Số lượng thành viên hộ gia đình có quyền sử dụng đất tại thời điểm được cấp đất hoặc nhận chuyển nhượng;
- Quyền lợi và nghĩa vụ của từng thành viên đối với thửa đất;
- Thỏa thuận giữa các thành viên (nếu có).
Sau khi xác định được phần quyền của người chết, phần đó mới được đưa vào khối di sản để chia thừa kế.
1.2. Nguyên tắc xác định phần quyền sử dụng đất của từng thành viên:
Việc xác định phần quyền sử dụng đất trong tài sản chung của hộ gia đình cần căn cứ vào nhiều yếu tố mà không chỉ dựa vào tên trên Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất hoặc sổ hộ khẩu. Một số nguyên tắc thường được áp dụng gồm:
- Các thành viên có quan hệ hôn nhân, huyết thống hoặc nuôi dưỡng và cùng sinh sống tại thời điểm hình thành quyền sử dụng đất có thể được xem là đồng chủ sử dụng;
- Những người có đóng góp trong việc tạo lập hoặc duy trì quyền sử dụng đất cũng được xem xét quyền lợi;
- Nếu không có thỏa thuận khác, phần quyền của các thành viên có thể được xác định theo nguyên tắc bình đẳng.
Trong thực tiễn, cơ quan giải quyết tranh chấp hoặc Tòa án thường phải xem xét hồ sơ cấp đất, giấy tờ liên quan và lời khai của các bên để xác định phần quyền cụ thể.
1.3. Cách thức chia di sản thừa kế nhà đất mang tên hộ gia đình:
Việc chia di sản thừa kế được thực hiện dựa trên hai căn cứ pháp lý chính:
a. Thừa kế theo di chúc:
Nếu người để lại di sản có lập di chúc hợp pháp thì việc phân chia phần quyền sử dụng đất sẽ được thực hiện theo nội dung của di chúc. Người lập di chúc có quyền định đoạt tài sản cho bất kỳ cá nhân hoặc tổ chức nào, miễn là nội dung không trái pháp luật và đạo đức xã hội.
Tuy nhiên, trong một số trường hợp đặc biệt, pháp luật vẫn bảo vệ quyền lợi của những người thừa kế không phụ thuộc vào nội dung di chúc (ví dụ: con chưa thành niên, cha mẹ già yếu không có khả năng lao động…), do đó việc chia di sản cần xem xét đầy đủ các yếu tố pháp lý liên quan (Điều 644 Bộ luật Dân sự 2015).
b. Thừa kế theo pháp luật:
Nếu không có di chúc hoặc di chúc bị vô hiệu, việc phân chia di sản sẽ được thực hiện theo quy định về hàng thừa kế theo pháp luật. Khi đó, những người thuộc cùng hàng thừa kế sẽ được hưởng phần di sản bằng nhau, ngoại trừ trường hợp có thỏa thuận khác. Sau khi xác định được danh sách người thừa kế, cần tiến hành xác định tỷ lệ hưởng di sản dựa trên các nguyên tắc sau:
- Những người thuộc cùng hàng thừa kế được hưởng phần di sản ngang nhau;
- Phần di sản được chia chỉ bao gồm phần quyền sử dụng đất thuộc về người đã chết trong tài sản chung của hộ gia đình;
- Nếu có người từ chối nhận di sản hoặc không còn quyền hưởng di sản thì phần của họ sẽ được chia lại cho những người thừa kế còn lại theo quy định.
Ví dụ: Nếu quyền sử dụng đất thuộc sở hữu chung của 4 thành viên hộ gia đình và người chết có phần quyền tương ứng là 1/4 thửa đất thì chỉ phần 1/4 này được chia cho những người thừa kế.
1.4. Trường hợp có người thừa kế thế vị hoặc từ chối nhận di sản:
Trong quá trình chia thừa kế, cần xem xét các tình huống đặc biệt có thể ảnh hưởng đến tỷ lệ phân chia, bao gồm:
a. Thừa kế thế vị:
Điều 652 Bộ luật Dân sự 2015 quy định: Trường hợp con của người để lại di sản chết trước hoặc cùng một thời điểm với người để lại di sản thì cháu được hưởng phần di sản mà cha hoặc mẹ của cháu được hưởng nếu còn sống; nếu cháu cũng chết trước hoặc cùng một thời điểm với người để lại di sản thì chắt được hưởng phần di sản mà cha hoặc mẹ của chắt được hưởng nếu còn sống.
Nếu người thừa kế chết trước hoặc chết cùng thời điểm với người để lại di sản thì con của họ có thể được hưởng phần di sản mà cha hoặc mẹ của mình đáng lẽ được hưởng theo quy định về thừa kế thế vị.
b. Từ chối nhận di sản:
Điều 620 Bộ luật Dân sự 2015 quy định:
- Người thừa kế có quyền từ chối nhận di sản, trừ trường hợp việc từ chối nhằm trốn tránh việc thực hiện nghĩa vụ tài sản của mình đối với người khác;
- Việc từ chối nhận di sản phải được lập thành văn bản và gửi đến người quản lý di sản, những người thừa kế khác, người được giao nhiệm vụ phân chia di sản để biết;
- Việc từ chối nhận di sản phải được thể hiện trước thời điểm phân chia di sản.
Người thừa kế có quyền từ chối nhận di sản, nhưng việc từ chối phải được lập thành văn bản và thực hiện trong thời hạn theo quy định pháp luật. Khi một người từ chối nhận di sản, phần quyền đó sẽ được chia lại cho những người thừa kế khác hoặc được xử lý theo quy định pháp luật.
2. Trình tự thủ tục chia thừa kế nhà đất đứng tên hộ gia đình:
Việc chia di sản thừa kế đối với nhà đất mang tên hộ gia đình có tính chất phức tạp hơn so với tài sản đứng tên cá nhân, bởi trước khi tiến hành phân chia di sản cần xác định rõ phần quyền sử dụng đất thuộc về từng thành viên trong hộ gia đình và phần nào là di sản của người đã chết. Sau khi xác định được phần di sản thì việc chia thừa kế được thực hiện theo trình tự sau.
Bước 1: Chuẩn bị hồ sơ khai nhận hoặc thỏa thuận phân chia di sản.
Các đồng thừa kế cần chuẩn bị đầy đủ hồ sơ pháp lý để chứng minh quyền thừa kế và quyền sử dụng đất, bao gồm:
- Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất đứng tên hộ gia đình;
- Giấy chứng tử của người để lại di sản;
- Giấy tờ chứng minh quan hệ nhân thân giữa người chết và người thừa kế (giấy khai sinh, đăng ký kết hôn…);
- Giấy tờ tùy thân của các đồng thừa kế;
- Tài liệu chứng minh các thành viên hộ gia đình có quyền sử dụng đất tại thời điểm được cấp Giấy chứng nhận (nếu cần).
Tùy từng trường hợp, các bên có thể lập văn bản khai nhận di sản (nếu chỉ có một người thừa kế) hoặc văn bản thỏa thuận phân chia di sản (nếu có nhiều người thừa kế).
Bước 2: Công chứng văn bản thừa kế tại Tổ chức hành nghề công chứng.
Sau khi chuẩn bị đầy đủ hồ sơ, các đồng thừa kế tiến hành thủ tục công chứng tại Văn phòng công chứng hoặc Phòng công chứng nơi có bất động sản. Công chứng viên sẽ:
- Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ;
- Xác định đúng hàng thừa kế và phần di sản;
- Làm rõ việc phân biệt tài sản chung của hộ gia đình và phần di sản của người đã chết;
- Soạn thảo và chứng nhận văn bản khai nhận hoặc phân chia di sản theo quy định pháp luật.
Đây là bước quan trọng nhằm đảm bảo tính hợp pháp của việc chuyển quyền tài sản.
Bước 3: Niêm yết công khai việc thụ lý hồ sơ thừa kế.
Theo quy định về công chứng, việc khai nhận hoặc phân chia di sản thừa kế liên quan đến bất động sản phải được niêm yết công khai tại Ủy ban nhân dân cấp xã nơi thường trú cuối cùng của người để lại di sản trong thời hạn 15 ngày. Mục đích của việc niêm yết nhằm:
- Thông báo công khai để tránh bỏ sót người thừa kế;
- Tạo điều kiện cho cá nhân, tổ chức liên quan phản hồi nếu có tranh chấp hoặc khiếu nại.
Nếu hết thời hạn niêm yết mà không phát sinh tranh chấp, công chứng viên sẽ hoàn tất việc chứng nhận văn bản.
Bước 4: Thực hiện thủ tục sang tên quyền sử dụng đất.
Sau khi văn bản phân chia di sản được công chứng, người nhận phần quyền sử dụng đất tiến hành thủ tục đăng ký biến động tại cơ quan đăng ký đất đai. Hồ sơ sang tên thường gồm:
- Văn bản khai nhận hoặc thỏa thuận phân chia di sản đã công chứng;
- Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất bản gốc;
- Tờ khai thuế thu nhập cá nhân, lệ phí trước bạ (nếu có);
- Giấy tờ nhân thân của người nhận di sản.
Sau khi hoàn tất thủ tục, cơ quan đăng ký đất đai sẽ cấp Giấy chứng nhận mới hoặc xác nhận biến động quyền sử dụng đất theo quy định.
Lưu ý, do đặc thù của đất đứng tên hộ gia đình, trước khi tiến hành thừa kế cần xác định rõ:
- Thành viên nào thực sự có quyền sử dụng đất;
- Phần quyền của người chết trong tài sản chung;
- Khả năng tách thửa hoặc chuyển quyền theo quy hoạch.
Việc xác định sai phần quyền có thể dẫn đến tranh chấp hoặc khiến hồ sơ sang tên bị cơ quan có thẩm quyền từ chối.
3. Trường hợp phát sinh tranh chấp khi chia thừa kế nhà đất đứng tên hộ gia đình:
Trong thực tế, tranh chấp thừa kế đối với nhà đất đứng tên hộ gia đình xảy ra khá phổ biến do đặc thù tài sản này không thuộc sở hữu riêng của một cá nhân mà thường là quyền sử dụng chung của nhiều thành viên trong hộ gia đình. Việc xác định đúng phạm vi di sản và quyền lợi của từng người là yếu tố quyết định để giải quyết tranh chấp. Dưới đây là những dạng tranh chấp thường gặp và cách xử lý theo quy định pháp luật.
3.1. Tranh chấp về thành viên hộ gia đình có quyền sử dụng đất:
Một trong những vấn đề phức tạp nhất là xác định ai là thành viên hộ gia đình có quyền sử dụng đất tại thời điểm được cấp Giấy chứng nhận. Nhiều người nhầm lẫn rằng “chỉ cần có tên trong sổ hộ khẩu là đương nhiên có quyền đối với đất hộ gia đình”. Tuy nhiên, pháp luật đất đai yêu cầu xem xét nhiều yếu tố như:
- Quan hệ hôn nhân, huyết thống hoặc nuôi dưỡng;
- Việc cùng sinh sống và đóng góp tạo lập quyền sử dụng đất;
- Thời điểm hình thành quyền sử dụng đất.
Khi có tranh chấp, Tòa án thường phải xem xét chứng cứ liên quan đến quá trình sử dụng đất và quyền lợi thực tế của từng thành viên để xác định phần quyền tương ứng.
3.2. Tranh chấp về phần quyền của người chết trong tài sản chung:
Không phải toàn bộ nhà đất đứng tên hộ gia đình đều được coi là di sản của người đã chết. Trên thực tế, di sản chỉ bao gồm phần quyền sử dụng đất thuộc về người chết trong khối tài sản chung của hộ gia đình. Tranh chấp thường phát sinh khi:
- Một số người cho rằng toàn bộ thửa đất là di sản;
- Người đang quản lý đất không đồng ý xác định phần quyền của người chết;
- Không thống nhất được tỷ lệ phần quyền của từng thành viên.
Việc xác định chính xác phần di sản cần căn cứ vào hồ sơ cấp đất, thời điểm hình thành tài sản và đóng góp của các thành viên.
3.3. Tranh chấp giữa người đang sử dụng đất và các đồng thừa kế khác:
Trong nhiều trường hợp, sau khi người để lại di sản qua đời, một người tiếp tục quản lý hoặc sử dụng nhà đất trong thời gian dài. Điều này dễ dẫn đến mâu thuẫn khi các đồng thừa kế khác yêu cầu chia di sản. Các tranh chấp thường gặp gồm:
- Người đang sử dụng đất cho rằng mình có công sức quản lý nên được hưởng nhiều hơn;
- Tự ý xây dựng, sửa chữa hoặc cho thuê đất mà không có sự đồng ý của các đồng thừa kế;
- Từ chối hợp tác trong việc lập văn bản phân chia di sản.
Tòa án sẽ xem xét cả yếu tố công sức đóng góp và quyền thừa kế hợp pháp để đưa ra quyết định phù hợp.
3.4. Tranh chấp liên quan đến khả năng tách thửa và quy hoạch:
Ngay cả khi các đồng thừa kế thống nhất việc chia đất, việc thực hiện trên thực tế có thể gặp khó khăn do:
- Diện tích đất không đủ điều kiện tách thửa theo quy định địa phương;
- Đất nằm trong quy hoạch hoặc có hạn chế pháp lý;
- Không thống nhất về việc chia hiện vật hay chia giá trị.
Những yếu tố này có thể khiến tranh chấp kéo dài hoặc buộc các bên phải lựa chọn phương án bán tài sản để chia tiền.
THAM KHẢO THÊM:

Tư vấn pháp luật qua Zalo


