Sau khi ly hôn, nếu vợ chồng không thỏa thuận được việc phân chia tài sản chung, các bên có quyền yêu cầu Tòa án giải quyết theo quy định pháp luật. Luật Dương Gia cung cấp dịch vụ Luật sư yêu cầu chia tài sản sau khi đã ly hôn, hỗ trợ khách hàng bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp.
CÔNG TY LUẬT TNHH DƯƠNG GIA
Trụ sở chính: 89 Tô Vĩnh Diện, phường Khương Đình, Hà Nội.
Chi nhánh Hải Phòng: 335 Lê Thánh Tông, phường Ngô Quyền, Hải Phòng.
Chi nhánh Đà Nẵng: 141 Diệp Minh Châu, phường Hoà Xuân, Đà Nẵng.
Chi nhánh Tây Nguyên: 24 Ngô Thì Nhậm, phường Tân An, Đắk Lắk.
Chi nhánh TPHCM: 161A Đào Duy Anh, phường Đức Nhuận, TPHCM.
Số điện thoại Luật sư: 037.6999996
Email: luatsu@luatduonggia.vn
1. Yêu cầu chia tài sản sau khi đã ly hôn được thực hiện như thế nào?
Sau khi ly hôn, nếu vợ chồng chưa thỏa thuận được việc phân chia tài sản chung hoặc có tài sản chưa được giải quyết trong bản án, quyết định ly hôn thì mỗi bên có quyền yêu cầu Tòa án giải quyết theo quy định pháp luật. Để xác định phần tài sản mỗi người được hưởng, trước hết cần phân biệt rõ tài sản chung và tài sản riêng của vợ chồng, đồng thời áp dụng đúng nguyên tắc phân chia tài sản sau ly hôn.
1.1. Nguyên tắc phân chia tài sản của vợ chồng sau khi ly hôn:
Theo Điều 59 Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014, khi giải quyết tài sản sau ly hôn, nếu vợ chồng không có thỏa thuận khác thì tài sản chung về nguyên tắc được chia đôi nhưng phải tính đến các yếu tố sau:
- Hoàn cảnh của gia đình và của mỗi bên: Tòa án xem xét điều kiện kinh tế, khả năng tạo thu nhập, tình trạng sức khỏe, hoàn cảnh sống và những khó khăn thực tế của vợ, chồng để xác định tỷ lệ chia phù hợp;
- Công sức đóng góp vào việc tạo lập, duy trì và phát triển tài sản chung: Công sức đóng góp không chỉ được xác định bằng tiền hoặc tài sản mà còn bao gồm công việc nội trợ, chăm sóc con cái và gia đình. Lao động trong gia đình được coi như lao động có thu nhập;
- Bảo vệ lợi ích chính đáng của mỗi bên trong sản xuất, kinh doanh và nghề nghiệp: Việc phân chia cần bảo đảm để các bên có điều kiện tiếp tục lao động, sản xuất, kinh doanh và tạo thu nhập, tránh gây ảnh hưởng không hợp lý đến hoạt động nghề nghiệp;
- Lỗi của mỗi bên trong việc vi phạm quyền, nghĩa vụ của vợ chồng: Tòa án có thể xem xét mức độ vi phạm nghĩa vụ hôn nhân của mỗi bên khi quyết định tỷ lệ phân chia tài sản.
Như vậy, tài sản chung không phải trong mọi trường hợp đều được chia chính xác theo tỷ lệ 50/50. Tòa án sẽ căn cứ vào nguồn gốc tài sản, công sức đóng góp, hoàn cảnh thực tế và các yếu tố luật định để quyết định tỷ lệ phân chia phù hợp.
Đối với tài sản riêng, về nguyên tắc, tài sản của bên nào thì thuộc quyền sở hữu của bên đó và không bị chia khi ly hôn. Tuy nhiên, nếu tài sản riêng đã được nhập vào tài sản chung hoặc có sự thỏa thuận khác giữa vợ chồng thì việc xác định quyền sở hữu phải căn cứ vào thỏa thuận và quy định pháp luật có liên quan.
1.2. Xác định tài sản chung của vợ chồng sau khi ly hôn:
Theo Điều 33 Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014, tài sản chung của vợ chồng bao gồm:
- Tài sản do vợ, chồng tạo ra; thu nhập từ lao động, hoạt động sản xuất, kinh doanh và các khoản thu nhập hợp pháp khác trong thời kỳ hôn nhân;
- Hoa lợi, lợi tức phát sinh từ tài sản riêng theo quy định pháp luật;
- Tài sản mà vợ chồng được thừa kế chung, được tặng cho chung hoặc tài sản khác mà hai bên thỏa thuận xác định là tài sản chung;
- Quyền sử dụng đất mà vợ, chồng có được sau khi kết hôn, trừ trường hợp được thừa kế riêng, tặng cho riêng hoặc có được thông qua giao dịch bằng tài sản riêng.
Tài sản chung thuộc sở hữu chung hợp nhất của vợ chồng và được sử dụng để bảo đảm nhu cầu của gia đình, thực hiện nghĩa vụ chung. Đáng chú ý, nếu phát sinh tranh chấp mà một bên không có căn cứ chứng minh tài sản đang tranh chấp là tài sản riêng thì tài sản đó được xác định là tài sản chung theo khoản 3 Điều 33 Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014.
1.3. Xác định tài sản riêng của vợ, chồng sau khi ly hôn:
- Theo Điều 43 Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014: Tài sản riêng của vợ, chồng gồm tài sản mà mỗi người có trước khi kết hôn; tài sản được thừa kế riêng, được tặng cho riêng trong thời kỳ hôn nhân; tài sản được chia riêng cho vợ, chồng theo quy định tại các điều 38, 39 và 40 của Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014; tài sản phục vụ nhu cầu thiết yếu của vợ, chồng và tài sản khác mà theo quy định của pháp luật thuộc sở hữu riêng của vợ, chồng.
- Ngoài ra, tài sản được hình thành từ tài sản riêng của vợ hoặc chồng cũng được xác định là tài sản riêng. Tuy nhiên, cần lưu ý hoa lợi, lợi tức phát sinh từ tài sản riêng trong thời kỳ hôn nhân có thể được xác định là tài sản chung, tùy thuộc vào nguồn gốc và trường hợp cụ thể theo quy định tại Điều 33 và Điều 40 Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014.
- Trường hợp tài sản riêng đã được nhập vào tài sản chung hoặc tài sản riêng và tài sản chung bị sáp nhập, trộn lẫn thì việc phân chia cần xem xét thỏa thuận của vợ chồng, nguồn gốc tài sản và phần giá trị đóng góp của mỗi bên. Vì vậy, người yêu cầu chia tài sản cần chuẩn bị giấy tờ chứng minh thời điểm hình thành tài sản, nguồn tiền mua tài sản, hợp đồng tặng cho, văn bản khai nhận thừa kế hoặc các tài liệu liên quan khác.
1.4. Cách thức yêu cầu chia tài sản sau khi đã ly hôn:
Sau khi bản án hoặc quyết định ly hôn có hiệu lực pháp luật, nếu tài sản chung chưa được giải quyết và hai bên không thể tự thỏa thuận, một bên có quyền khởi kiện yêu cầu Tòa án giải quyết tranh chấp chia tài sản sau ly hôn. Việc yêu cầu chia tài sản có thể được thực hiện theo các bước cơ bản sau:
- Bước 1: Xác định tài sản cần yêu cầu phân chia. Người yêu cầu cần xác định cụ thể tài sản đang tranh chấp, nguồn gốc hình thành, thời điểm tạo lập, giá trị và hiện trạng quản lý, sử dụng. Đồng thời, cần làm rõ tài sản đó đã được giải quyết trong bản án, quyết định ly hôn trước đây hay chưa;
- Bước 2: Chuẩn bị hồ sơ khởi kiện. Hồ sơ thường gồm đơn khởi kiện, bản án hoặc quyết định ly hôn đã có hiệu lực, giấy tờ tùy thân, tài liệu chứng minh quan hệ hôn nhân trước đây, giấy tờ về quyền sở hữu hoặc quyền sử dụng tài sản và chứng cứ chứng minh tài sản là tài sản chung. Tùy từng vụ việc, người khởi kiện có thể bổ sung tài liệu về nguồn tiền hình thành tài sản, công sức đóng góp hoặc quá trình quản lý, sử dụng tài sản;
- Bước 3: Nộp đơn đến Tòa án có thẩm quyền. Người khởi kiện nộp hồ sơ tại Tòa án có thẩm quyền theo quy định của Bộ luật Tố tụng dân sự 2015. Đối với tranh chấp bất động sản, cần lưu ý quy định về thẩm quyền của Tòa án nơi có bất động sản. Sau khi tiếp nhận và xem xét hồ sơ, Tòa án sẽ thực hiện các thủ tục tố tụng theo quy định;
- Bước 4: Tham gia quá trình giải quyết tại Tòa án. Các bên cung cấp chứng cứ, trình bày ý kiến, tham gia hòa giải và thực hiện các yêu cầu tố tụng. Tòa án sẽ xem xét nguồn gốc tài sản, công sức đóng góp, hoàn cảnh của mỗi bên và những yếu tố liên quan để quyết định phương án phân chia phù hợp;
- Bước 5: Thực hiện bản án hoặc quyết định có hiệu lực. Sau khi có kết quả giải quyết, các bên thực hiện nghĩa vụ giao nhận tài sản, thanh toán phần giá trị chênh lệch hoặc đăng ký thay đổi quyền sở hữu, quyền sử dụng tài sản theo nội dung bản án, quyết định.
Như vậy, yêu cầu chia tài sản sau khi đã ly hôn không làm phát sinh lại quan hệ hôn nhân mà là việc giải quyết một tranh chấp tài sản còn tồn tại giữa hai bên. Người yêu cầu cần xác định rõ tài sản chưa được phân chia và chuẩn bị chứng cứ chứng minh quyền lợi của mình để Tòa án có căn cứ giải quyết.

- Gọi 037.6999996 để sử dụng dịch vụ Luật sư yêu cầu chia tài sản sau khi đã ly hôn!
- Hoặc kết nối Zalo (037.6999996) để được tư vấn các quy định về tài sản vợ chồng!
2. Dịch vụ Luật sư yêu cầu chia tài sản sau khi đã ly hôn tại Luật Dương Gia:
Việc yêu cầu chia tài sản sau khi ly hôn có thể phát sinh nhiều vướng mắc, đặc biệt khi tài sản có giá trị lớn, đứng tên một người, có nguồn gốc hình thành phức tạp hoặc đang do bên còn lại quản lý, sử dụng. Luật Dương Gia cung cấp dịch vụ Luật sư hỗ trợ khách hàng xác định quyền lợi, chuẩn bị hồ sơ và thực hiện thủ tục yêu cầu Tòa án giải quyết tranh chấp tài sản sau ly hôn với các nội dung cụ thể sau:
2.1. Tư vấn xác định tài sản chung, tài sản riêng và phần quyền lợi được hưởng:
- Luật sư Luật Dương Gia hỗ trợ khách hàng xác định tài sản nào là tài sản chung, tài sản riêng của vợ chồng căn cứ vào thời điểm hình thành, nguồn gốc tài sản, giấy tờ sở hữu và các thỏa thuận trong thời kỳ hôn nhân. Đối với những tài sản có nguồn gốc phức tạp như: nhà đất được cha mẹ cho, tài sản được thừa kế, tiền tiết kiệm hoặc tài sản hình thành từ nhiều nguồn khác nhau, Luật sư sẽ phân tích căn cứ pháp lý để xác định quyền sở hữu của mỗi bên.
- Trên cơ sở đó, Luật sư tư vấn phần quyền lợi khách hàng có thể được hưởng khi yêu cầu chia tài sản, xem xét công sức đóng góp, hoàn cảnh của mỗi bên và các yếu tố khác theo quy định pháp luật. Việc xác định đúng bản chất tài sản ngay từ đầu giúp khách hàng có cơ sở bảo vệ quyền lợi và tránh yêu cầu phân chia đối với những tài sản không thuộc quyền của mình.
2.2. Tư vấn căn cứ, phương án và nguyên tắc phân chia tài sản:
- Không phải mọi trường hợp tài sản chung sau ly hôn đều được chia theo tỷ lệ bằng nhau. Tùy thuộc vào đặc điểm tài sản, công sức đóng góp, hoàn cảnh gia đình và các yếu tố liên quan, việc phân chia có thể được thực hiện bằng hiện vật hoặc theo giá trị tài sản. Luật sư Luật Dương Gia tư vấn căn cứ pháp lý và phương án phân chia phù hợp với từng trường hợp cụ thể.
- Đối với tài sản không thể chia bằng hiện vật, chẳng hạn nhà ở, quyền sử dụng đất hoặc tài sản đang được một bên trực tiếp quản lý, sử dụng, Luật sư hỗ trợ đánh giá phương án giao tài sản cho một bên sở hữu và thanh toán phần giá trị chênh lệch cho bên còn lại. Đồng thời, Luật sư tư vấn phương án thương lượng nhằm giúp các bên đạt được thỏa thuận, hạn chế thời gian và chi phí giải quyết tranh chấp.
2.3. Kiểm tra hồ sơ, thu thập chứng cứ và xác định tài sản cần phân chia:
- Để yêu cầu Tòa án chia tài sản sau ly hôn, khách hàng cần có tài liệu chứng minh sự tồn tại, nguồn gốc và giá trị của tài sản tranh chấp. Luật Dương Gia hỗ trợ rà soát hồ sơ, đánh giá giá trị chứng minh của các giấy tờ hiện có và hướng dẫn khách hàng thu thập thêm tài liệu cần thiết.
- Các tài liệu có thể bao gồm: Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, giấy đăng ký xe, hợp đồng mua bán, hợp đồng tặng cho, văn bản thừa kế, chứng từ thanh toán, sao kê tài khoản ngân hàng và các giấy tờ liên quan đến quá trình tạo lập tài sản. Trường hợp tài sản do bên còn lại đứng tên hoặc quản lý, Luật sư tư vấn phương án thu thập chứng cứ hợp pháp và đề nghị Tòa án hỗ trợ thu thập tài liệu khi đáp ứng điều kiện theo quy định.
2.4. Soạn thảo đơn khởi kiện và chuẩn bị hồ sơ yêu cầu Tòa án giải quyết:
- Luật sư Luật Dương Gia hỗ trợ soạn thảo đơn khởi kiện yêu cầu chia tài sản sau khi ly hôn, xác định nội dung yêu cầu, người bị kiện, người có quyền lợi và nghĩa vụ liên quan cũng như Tòa án có thẩm quyền giải quyết. Đơn khởi kiện được xây dựng trên cơ sở tình tiết vụ việc, tài liệu chứng cứ và mục tiêu bảo vệ quyền lợi của khách hàng.
- Bên cạnh đó, Luật sư hướng dẫn chuẩn bị các giấy tờ cần thiết, sắp xếp chứng cứ và hoàn thiện hồ sơ theo đúng quy định tố tụng. Trường hợp vụ việc có nhiều tài sản, có người thứ ba liên quan hoặc tài sản đang bị chuyển dịch, tẩu tán, Luật sư sẽ tư vấn các yêu cầu cần thiết để bảo vệ quyền lợi của khách hàng trong quá trình giải quyết.
2.5. Luật sư đại diện, tham gia tố tụng và bảo vệ quyền lợi cho khách hàng:
- Trong quá trình Tòa án giải quyết tranh chấp, Luật sư Luật Dương Gia có thể tham gia với tư cách người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp hoặc đại diện theo ủy quyền của khách hàng trong phạm vi pháp luật cho phép. Luật sư hỗ trợ trình bày quan điểm, cung cấp chứng cứ, tham gia hòa giải, tranh luận và đưa ra các lập luận pháp lý nhằm bảo vệ yêu cầu chia tài sản của khách hàng.
- Đối với những vụ việc phức tạp liên quan đến nhà đất, tài sản đứng tên người khác, tài sản có nguồn gốc từ thừa kế hoặc có sự tham gia của bên thứ ba, Luật sư sẽ phân tích các vấn đề pháp lý liên quan và đề xuất phương án giải quyết phù hợp. Sau khi có bản án hoặc quyết định của Tòa án, Luật Dương Gia tiếp tục tư vấn các thủ tục cần thiết để khách hàng thực hiện quyền lợi của mình theo kết quả giải quyết.
3. Một số câu hỏi thường gặp về yêu cầu chia tài sản sau khi đã ly hôn:
3.1. Đã ly hôn nhiều năm có còn được yêu cầu chia tài sản chung không?
- Có. Sau khi ly hôn, nếu tài sản chung của vợ chồng chưa được phân chia và hai bên không thể tự thỏa thuận thì mỗi bên vẫn có quyền yêu cầu Tòa án giải quyết. Pháp luật hiện hành không quy định một thời hiệu riêng áp dụng chung cho mọi yêu cầu chia tài sản chung sau khi ly hôn.
- Tuy nhiên, cần phân biệt trường hợp yêu cầu chia tài sản với trường hợp tranh chấp quyền sở hữu, quyền sử dụng tài sản hoặc yêu cầu thực hiện nghĩa vụ có liên quan. Tùy bản chất tranh chấp, thời hiệu có thể được xác định theo quy định tương ứng của Bộ luật Dân sự. Vì vậy, khách hàng nên kiểm tra tình trạng pháp lý của tài sản và nội dung bản án, quyết định ly hôn trước đây để xác định chính xác quyền yêu cầu của mình.
3.2. Một bên không đồng ý chia tài sản thì có yêu cầu Tòa án giải quyết được không?
- Có. Việc một bên không đồng ý phân chia tài sản không làm mất quyền khởi kiện của bên còn lại. Nếu tài sản được xác định là tài sản chung và các bên không đạt được thỏa thuận thì một bên có quyền nộp đơn khởi kiện yêu cầu Tòa án giải quyết tranh chấp chia tài sản sau ly hôn.
- Khi giải quyết vụ việc, Tòa án sẽ xem xét nguồn gốc tài sản, công sức đóng góp, hoàn cảnh của mỗi bên và các yếu tố khác theo quy định pháp luật để quyết định phương án phân chia. Do đó, người khởi kiện cần chuẩn bị giấy tờ chứng minh tài sản chung và căn cứ bảo vệ phần quyền lợi mà mình yêu cầu.
3.3. Tài sản đứng tên một người có được yêu cầu chia sau khi ly hôn không?
- Có. Việc tài sản chỉ đứng tên vợ hoặc chồng không phải là căn cứ duy nhất để xác định tài sản đó thuộc sở hữu riêng. Nếu tài sản được hình thành trong thời kỳ hôn nhân bằng thu nhập chung, được mua bằng tiền chung hoặc có căn cứ khác chứng minh là tài sản chung thì vẫn có thể được yêu cầu phân chia, kể cả khi Giấy chứng nhận hoặc giấy tờ sở hữu chỉ ghi tên một người.
- Ngược lại, nếu một bên chứng minh được tài sản thuộc sở hữu riêng theo quy định pháp luật thì tài sản đó về nguyên tắc không bị chia. Vì vậy, khi phát sinh tranh chấp, các bên cần cung cấp tài liệu về thời điểm tạo lập, nguồn tiền hình thành và các giao dịch liên quan đến tài sản để Tòa án xem xét.
3.4. Tài sản được thừa kế, tặng cho trong thời kỳ hôn nhân có phải chia không?
Không phải mọi tài sản được thừa kế hoặc tặng cho trong thời kỳ hôn nhân đều phải chia khi ly hôn. Theo Điều 43 Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014:
- Tài sản riêng của vợ, chồng gồm tài sản mà mỗi người có trước khi kết hôn; tài sản được thừa kế riêng, được tặng cho riêng trong thời kỳ hôn nhân; tài sản được chia riêng cho vợ, chồng theo quy định tại các điều 38, 39 và 40 của Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014;
- Tài sản phục vụ nhu cầu thiết yếu của vợ, chồng và tài sản khác mà theo quy định của pháp luật thuộc sở hữu riêng của vợ, chồng.
Trong khi đó, tài sản được thừa kế chung hoặc được tặng cho chung cho cả hai vợ chồng được xác định là tài sản chung và có thể được yêu cầu phân chia khi ly hôn. Để xác định chính xác, cần xem xét nội dung di chúc, văn bản tặng cho, giấy tờ chuyển quyền sở hữu và các thỏa thuận liên quan.
3.5. Có được yêu cầu chia tài sản sau ly hôn khi tài sản đang do người còn lại quản lý, sử dụng không?
- Có. Việc một bên đang trực tiếp quản lý hoặc sử dụng tài sản không làm mất quyền yêu cầu phân chia của bên còn lại nếu tài sản đó thuộc sở hữu chung của vợ chồng và chưa được giải quyết. Người có quyền lợi liên quan có thể khởi kiện yêu cầu Tòa án xác định tài sản chung, phân chia tài sản và giải quyết các vấn đề liên quan theo quy định pháp luật.
- Trong quá trình giải quyết, Tòa án sẽ xem xét hiện trạng tài sản, nhu cầu sử dụng, công sức quản lý và các yếu tố liên quan để quyết định phương án phân chia. Trường hợp tài sản là nhà đất hoặc tài sản không thể chia bằng hiện vật, Tòa án có thể xem xét giao tài sản cho một bên và buộc bên đó thanh toán phần giá trị tương ứng cho bên còn lại nếu có đủ căn cứ.
