Tranh chấp di chúc giả mạo, ép buộc có thể ảnh hưởng trực tiếp đến quyền thừa kế và việc phân chia di sản giữa những người có liên quan. Luật Dương Gia cung cấp dịch vụ luật sư giải quyết tranh chấp di chúc giả mạo, ép buộc, hỗ trợ khách hàng bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp theo quy định pháp luật.
CÔNG TY LUẬT TNHH DƯƠNG GIA
Trụ sở chính: 89 Tô Vĩnh Diện, phường Khương Đình, Hà Nội.
Chi nhánh Đà Nẵng: 141 Diệp Minh Châu, phường Hoà Xuân, Đà Nẵng.
Chi nhánh TPHCM: 161A Đào Duy Anh, phường Đức Nhuận, TPHCM.
Tổng đài tư vấn pháp luật: 1900.6568
Số điện thoại Luật sư: 037.6999996
Email: dichvu@luatduonggia.vn
1. Các dấu hiệu nhận biết di chúc giả mạo hoặc được lập do bị ép buộc:
Khoản 1 Điều 630 Bộ luật Dân sự 2015 quy định: Di chúc hợp pháp phải có đủ các điều kiện sau đây:
- Người lập di chúc minh mẫn, sáng suốt trong khi lập di chúc; không bị lừa dối, đe doạ, cưỡng ép;
- Nội dung của di chúc không vi phạm điều cấm của luật, không trái đạo đức xã hội; hình thức di chúc không trái quy định của luật.
Di chúc là căn cứ quan trọng để xác định ý chí của người để lại tài sản và việc phân chia di sản thừa kế sau khi người đó qua đời. Tuy nhiên, trên thực tế, một số trường hợp di chúc có thể bị làm giả chữ ký, chữ viết, sửa chữa nội dung hoặc được lập khi người để lại di sản bị đe dọa, cưỡng ép, dẫn đến tranh chấp giữa những người thừa kế. Việc nhận diện các dấu hiệu bất thường và thu thập chứng cứ phù hợp là cơ sở quan trọng để xem xét tính hợp pháp của di chúc và bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của người có quyền thừa kế.
1.1. Dấu hiệu nhận biết di chúc bị giả mạo chữ ký, chữ viết hoặc nội dung:
Di chúc bị giả mạo có thể xuất hiện dưới nhiều hình thức như giả chữ ký, giả chữ viết của người lập di chúc, làm giả toàn bộ văn bản hoặc tự ý sửa đổi, bổ sung nội dung nhằm thay đổi người được hưởng di sản, phần di sản được hưởng hoặc các nội dung phân chia tài sản khác. Những hành vi này có thể làm sai lệch ý chí thực sự của người để lại di sản và ảnh hưởng trực tiếp đến quyền thừa kế của những người có liên quan.
Một số dấu hiệu cần lưu ý gồm:
- Chữ ký hoặc chữ viết có sự khác biệt bất thường: Chữ ký, chữ viết trên di chúc có dấu hiệu khác với những tài liệu được xác định là do người lập di chúc ký hoặc viết trước đó, chẳng hạn như giấy tờ cá nhân, hợp đồng, thư từ hoặc văn bản giao dịch. Tuy nhiên, sự khác biệt về chữ ký, chữ viết chưa đủ để kết luận di chúc bị giả mạo, bởi tình trạng sức khỏe, tuổi tác và điều kiện ký viết cũng có thể ảnh hưởng đến nét chữ;
- Nội dung di chúc bị tẩy xóa, sửa chữa hoặc bổ sung bất thường: Văn bản có dấu hiệu thêm, bớt nội dung về người thừa kế, tài sản, tỷ lệ hưởng di sản hoặc thay đổi nội dung phân chia mà không thể hiện rõ việc sửa đổi, bổ sung theo quy định cuae pháp luật. Trường hợp có nhiều bản di chúc với nội dung mâu thuẫn, thời điểm lập không rõ ràng hoặc xuất hiện tài liệu bất thường cũng cần được kiểm tra kỹ lưỡng;
- Hoàn cảnh lập di chúc không phù hợp với thực tế: Người được cho là đã lập di chúc có thể không có mặt tại địa điểm ghi trong văn bản, không có điều kiện trực tiếp ký hoặc viết di chúc, hoặc có tài liệu cho thấy họ không thể thực hiện hành vi đó tại thời điểm lập di chúc. Những tình tiết này cần được đối chiếu với lời khai của người làm chứng, hồ sơ công chứng, chứng thực và các tài liệu liên quan;
- Người lập di chúc phủ nhận việc lập hoặc ký di chúc: Nếu người lập di chúc còn sống, họ không ký hoặc không biết về văn bản đang được sử dụng để phân chia di sản, đây là tình tiết cần được xác minh. Trường hợp người lập di chúc đã qua đời, những người có quyền lợi liên quan có thể cung cấp tài liệu, chứng cứ để đề nghị cơ quan có thẩm quyền xem xét tính xác thực của văn bản.
Khi phát hiện các dấu hiệu nêu trên, người có quyền lợi liên quan có thể đề nghị giám định chữ viết, chữ ký hoặc tài liệu theo quy định; đồng thời yêu cầu cơ quan có thẩm quyền xem xét tính hợp pháp của di chúc. Việc xác định di chúc có bị giả mạo hay không phải dựa trên tổng thể chứng cứ và kết quả xác minh, giám định phù hợp; không nên chỉ dựa vào nghi ngờ hoặc sự khác biệt về hình thức văn bản để kết luận.
1.2. Người lập di chúc bị đe dọa, cưỡng ép hoặc chi phối ý chí:
Theo quy định của Bộ luật Dân sự năm 2015, việc lập di chúc phải bảo đảm tính tự nguyện của người lập di chúc. Nếu một người lập di chúc do bị đe dọa, cưỡng ép hoặc chịu sự tác động trái pháp luật khiến họ không thể tự do thể hiện ý chí của mình, tính hợp pháp của di chúc có thể bị đặt ra để xem xét.
Các dấu hiệu thường gặp bao gồm:
- Bị đe dọa về tính mạng, sức khỏe hoặc tài sản: Người lập di chúc bị đe dọa gây tổn hại cho bản thân, người thân hoặc tài sản nếu không lập di chúc theo yêu cầu của người khác. Việc lập di chúc trong hoàn cảnh này có thể không phản ánh ý chí tự nguyện của người để lại di sản;
- Bị gây sức ép để chỉ định hoặc loại trừ người thừa kế: Một người có thể lợi dụng sự phụ thuộc về kinh tế, tình trạng sức khỏe, quan hệ gia đình hoặc hoàn cảnh sống của người lập di chúc để buộc họ dành phần lớn di sản cho mình, tước bỏ quyền lợi của người khác hoặc thay đổi nội dung di chúc theo yêu cầu. Tuy nhiên, việc người lập di chúc dành phần tài sản không đồng đều cho những người thừa kế tự nó không chứng minh có hành vi ép buộc bởi pháp luật cho phép người lập di chúc định đoạt tài sản trong phạm vi luật định;
- Bị cô lập hoặc kiểm soát quá trình lập di chúc: Người lập di chúc bị hạn chế tiếp xúc với người thân, bị kiểm soát việc đi lại, liên lạc hoặc không được tự do trao đổi với người làm chứng, công chứng viên hay người hỗ trợ lập di chúc. Những tình tiết này có thể là dấu hiệu cần xác minh, đặc biệt khi đi kèm với việc thay đổi di chúc đột ngột hoặc có lợi bất thường cho người đang kiểm soát họ;
- Có sự thay đổi bất thường về ý chí trong thời gian ngắn: Người lập di chúc liên tục thay đổi nội dung di chúc trong hoàn cảnh có người gây sức ép, hoặc nội dung mới xuất hiện ngay sau các sự kiện đe dọa, tranh chấp hay phụ thuộc. Đây có thể là căn cứ để xem xét sâu hơn, nhưng cần có chứng cứ cụ thể chứng minh mối liên hệ giữa hành vi tác động và việc lập di chúc.
Để chứng minh di chúc được lập do bị ép buộc, người yêu cầu xem xét có thể cung cấp tin nhắn, thư từ, bản ghi âm, ghi hình được thu thập hợp pháp, lời khai của người làm chứng, hồ sơ y tế hoặc các tài liệu thể hiện hoàn cảnh lập di chúc. Cần đánh giá những chứng cứ này trong mối liên hệ với thời điểm lập di chúc, nội dung văn bản và các tình tiết thực tế của vụ việc. Không phải mọi sự tác động, khuyên nhủ hoặc mâu thuẫn trong gia đình đều được xem là hành vi cưỡng ép theo quy định của pháp luật.
1.3. Dấu hiệu người lập di chúc không minh mẫn, sáng suốt hoặc không tự nguyện khi lập di chúc:
Ngoài trường hợp giả mạo hoặc bị ép buộc, tính hợp pháp của di chúc còn có thể bị tranh chấp khi người lập di chúc không minh mẫn, sáng suốt tại thời điểm lập hoặc không đáp ứng các điều kiện theo quy định pháp luật. Theo Điều 630 Bộ luật Dân sự năm 2015, một trong những điều kiện để di chúc hợp pháp là người lập di chúc minh mẫn, sáng suốt trong khi lập di chúc và không bị lừa dối, đe dọa, cưỡng ép.
Một số dấu hiệu cần xem xét gồm:
- Người lập di chúc mắc bệnh hoặc có tình trạng sức khỏe ảnh hưởng đến nhận thức: Người lập di chúc có thể đang mắc bệnh nặng, rối loạn nhận thức, suy giảm trí nhớ hoặc sử dụng thuốc có ảnh hưởng đáng kể đến khả năng nhận thức tại thời điểm lập di chúc. Tuy nhiên, việc mắc bệnh, tuổi cao hoặc có tiền sử điều trị bệnh không đồng nghĩa đương nhiên với việc mất khả năng minh mẫn, sáng suốt; cần đánh giá tình trạng thực tế tại đúng thời điểm lập di chúc;
- Người lập di chúc không hiểu rõ nội dung và hậu quả của việc định đoạt tài sản: Có dấu hiệu cho thấy người lập di chúc không biết mình đang ký văn bản gì, không hiểu nội dung phân chia tài sản hoặc không nhận thức được hậu quả pháp lý của việc chỉ định người thừa kế. Những tình tiết này cần được đối chiếu với lời khai của người làm chứng, hồ sơ lập di chúc và các tài liệu liên quan;
- Di chúc được lập trong hoàn cảnh bất thường về sức khỏe hoặc nhận thức: Di chúc được lập khi người để lại di sản đang trong tình trạng cấp cứu, hôn mê, suy giảm nhận thức nghiêm trọng hoặc không thể giao tiếp bình thường có thể làm phát sinh nghi vấn về điều kiện lập di chúc. Tuy nhiên, hoàn cảnh sức khỏe bất lợi không tự động làm di chúc vô hiệu; vấn đề cốt lõi là khả năng nhận thức, làm chủ hành vi và việc tuân thủ các điều kiện lập di chúc tại thời điểm đó;
- Có dấu hiệu người khác quyết định thay ý chí của người lập di chúc: Nội dung di chúc có thể do người khác chuẩn bị hoặc hướng dẫn, trong khi người lập di chúc không thể hiện được ý chí độc lập của mình. Việc được hỗ trợ soạn thảo hoặc ghi chép không đương nhiên làm di chúc trái pháp luật; cần làm rõ người lập di chúc có hiểu, chấp nhận nội dung và tự nguyện thể hiện ý chí hay không, đồng thời kiểm tra việc tuân thủ hình thức di chúc tương ứng.
Khi phát sinh tranh chấp, các bên cần tập trung vào chứng cứ phản ánh tình trạng nhận thức và ý chí của người lập di chúc tại thời điểm văn bản được xác lập. Hồ sơ bệnh án, tài liệu điều trị, lời khai của người trực tiếp chứng kiến, hồ sơ công chứng hoặc chứng thực và kết quả giám định có thể được sử dụng để làm rõ vụ việc. Trên cơ sở chứng cứ thu thập được, Tòa án sẽ xem xét tính hợp pháp của di chúc theo quy định pháp luật và quyết định hậu quả pháp lý tương ứng nếu có căn cứ xác định di chúc không hợp pháp.

- Gọi 037.6999996 để được sử dụng dịch vụ Luật sư hỗ trợ giải quyết tranh chấp về di chúc!
- Hoặc kết nối Zalo (037.6999996) để được tư vấn quy định pháp luật về di chúc thừa kế!
2. Dịch vụ luật sư giải quyết tranh chấp di chúc giả mạo, ép buộc tại Luật Dương Gia:
Tranh chấp di chúc giả mạo, ép buộc thường phức tạp do liên quan đến việc xác minh ý chí của người lập di chúc, tính xác thực của tài liệu và quyền hưởng di sản của những người thừa kế. Với đội ngũ luật sư có kinh nghiệm trong lĩnh vực dân sự và thừa kế, Luật Dương Gia cung cấp dịch vụ tư vấn, hỗ trợ pháp lý và đại diện khách hàng giải quyết tranh chấp di chúc giả mạo, ép buộc, hướng đến bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của khách hàng trên cơ sở quy định của pháp luật và chứng cứ của từng vụ việc.
2.1. Tư vấn đánh giá tính hợp pháp của di chúc và quyền thừa kế:
- Luật Dương Gia tiếp nhận thông tin, nghiên cứu nội dung di chúc và các tài liệu liên quan để đánh giá sơ bộ tính hợp pháp của di chúc đang bị tranh chấp. Việc đánh giá tập trung vào các điều kiện có hiệu lực của di chúc theo Điều 630 Bộ luật Dân sự năm 2015, bao gồm năng lực và sự minh mẫn, sáng suốt của người lập di chúc tại thời điểm lập; tính tự nguyện; nội dung di chúc; hình thức di chúc và các điều kiện pháp lý khác có liên quan.
- Trên cơ sở hồ sơ khách hàng cung cấp, luật sư xem xét các dấu hiệu bất thường như chữ ký, chữ viết bị nghi ngờ giả mạo, nội dung di chúc bị sửa đổi, việc phân chia tài sản không phù hợp với ý chí của người để lại di sản hoặc dấu hiệu đe dọa, cưỡng ép người lập di chúc. Luật sư cũng hỗ trợ xác định những vấn đề cần làm rõ, đánh giá giá trị của các chứng cứ hiện có và tư vấn hướng xử lý phù hợp. Việc đánh giá được thực hiện khách quan, không mặc nhiên coi di chúc là giả mạo hoặc vô hiệu chỉ dựa trên nghi ngờ của một bên.
- Bên cạnh đó, Luật Dương Gia tư vấn xác định những người có quyền, lợi ích liên quan đến di sản, phạm vi quyền thừa kế theo di chúc và theo pháp luật, cũng như quyền yêu cầu cơ quan có thẩm quyền giải quyết tranh chấp. Trường hợp có căn cứ cho rằng di chúc không hợp pháp, luật sư sẽ phân tích khả năng yêu cầu tuyên di chúc vô hiệu, hậu quả pháp lý có thể phát sinh và phương án bảo vệ quyền lợi của khách hàng trong quá trình phân chia di sản.
2.2. Thu thập chứng cứ, xác minh dấu hiệu giả mạo hoặc ép buộc lập di chúc:
- Chứng cứ có ý nghĩa quyết định trong việc làm rõ di chúc có phản ánh đúng ý chí của người để lại di sản hay không. Luật Dương Gia hỗ trợ khách hàng rà soát, hệ thống hóa các tài liệu hiện có, xác định những chứng cứ cần bổ sung và hướng dẫn thu thập chứng cứ theo đúng quy định pháp luật. Tùy từng vụ việc, các tài liệu cần xem xét có thể bao gồm: bản gốc di chúc, giấy tờ có chữ ký hoặc chữ viết đối chiếu, hồ sơ công chứng hoặc chứng thực, hồ sơ bệnh án, tin nhắn, thư từ, dữ liệu điện tử và lời khai của người biết rõ quá trình lập di chúc.
- Đối với trường hợp nghi ngờ giả mạo chữ ký, chữ viết hoặc sửa chữa nội dung di chúc, luật sư hỗ trợ khách hàng xác định những vấn đề cần giám định, chuẩn bị tài liệu đối chiếu và thực hiện thủ tục đề nghị giám định theo quy định. Kết quả giám định có thể là nguồn chứng cứ quan trọng để cơ quan có thẩm quyền đánh giá tính xác thực của văn bản. Tuy nhiên, kết luận về hiệu lực của di chúc cần được xem xét trên tổng thể chứng cứ, không chỉ dựa riêng vào một tài liệu hoặc kết quả giám định.
- Đối với trường hợp cho rằng người lập di chúc bị đe dọa, cưỡng ép hoặc không minh mẫn, sáng suốt, Luật Dương Gia hỗ trợ khách hàng làm rõ hoàn cảnh lập di chúc, mối quan hệ giữa người lập di chúc với những người có liên quan, tình trạng sức khỏe và các sự kiện xảy ra trước, trong hoặc sau thời điểm lập di chúc. Luật sư giúp phân tích mối liên hệ giữa từng chứng cứ với nội dung tranh chấp, từ đó xây dựng cơ sở chứng minh phù hợp để bảo vệ yêu cầu của khách hàng trước cơ quan có thẩm quyền.
2.3. Tư vấn yêu cầu tuyên di chúc vô hiệu và bảo vệ quyền thừa kế:
- Khi có căn cứ cho rằng di chúc được lập không đúng quy định pháp luật, Luật Dương Gia tư vấn khách hàng về điều kiện, căn cứ và thủ tục yêu cầu Tòa án xem xét hiệu lực của di chúc.
- Trên cơ sở đó, luật sư hỗ trợ xác định yêu cầu khởi kiện hoặc yêu cầu giải quyết tranh chấp phù hợp, chuẩn bị tài liệu, chứng cứ và các văn bản cần thiết. Tùy trường hợp, khách hàng có thể cần yêu cầu xem xét hiệu lực của toàn bộ di chúc hoặc phần di chúc có nội dung không hợp pháp; đồng thời đề nghị giải quyết các vấn đề liên quan đến xác định di sản, người thừa kế và việc phân chia tài sản. Phạm vi yêu cầu cụ thể cần được xác định căn cứ vào nội dung di chúc, tính chất tranh chấp và chứng cứ của vụ việc.
- Ngoài việc bảo vệ quyền thừa kế, Luật Dương Gia còn tư vấn các biện pháp pháp lý phù hợp nhằm hạn chế nguy cơ tài sản bị chuyển nhượng, tẩu tán hoặc làm thay đổi hiện trạng trong thời gian tranh chấp. Khi đáp ứng các điều kiện luật định, luật sư có thể hướng dẫn khách hàng xem xét đề nghị Tòa án áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời hoặc thực hiện các thủ tục cần thiết khác để bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của mình. Việc áp dụng biện pháp cụ thể phụ thuộc vào tình trạng tài sản, yêu cầu của đương sự và quy định pháp luật có liên quan.
2.4. Đại diện khách hàng thương lượng, hòa giải tranh chấp thừa kế:
- Trong những trường hợp phù hợp, Luật Dương Gia hỗ trợ khách hàng trao đổi, thương lượng với những người thừa kế và các bên có liên quan nhằm làm rõ nguồn gốc di chúc, căn cứ phân chia di sản và quyền lợi của từng bên. Việc thương lượng được tiến hành trên cơ sở hồ sơ, chứng cứ và quy định pháp luật, tránh những thỏa thuận thiếu căn cứ có thể ảnh hưởng đến quyền lợi của khách hàng về sau.
- Luật sư có thể hỗ trợ soạn thảo văn bản đề nghị làm rõ tính xác thực của di chúc, chuẩn bị nội dung làm việc, tham gia các buổi trao đổi theo phạm vi đại diện được khách hàng ủy quyền hợp pháp và đề xuất phương án giải quyết phù hợp. Trong quá trình này, luật sư giúp khách hàng đánh giá ưu điểm, hạn chế và rủi ro pháp lý của từng phương án; đồng thời lưu ý những nội dung cần được thể hiện rõ trong thỏa thuận, đặc biệt là phạm vi di sản, phần quyền lợi của từng người, thời hạn thực hiện và trách nhiệm của các bên.
- Trường hợp các bên đạt được sự thống nhất, Luật Dương Gia hỗ trợ lập hoặc rà soát văn bản thỏa thuận để bảo đảm nội dung rõ ràng, phù hợp pháp luật và có cơ sở thực hiện. Nếu thương lượng không đạt kết quả hoặc có bên không hợp tác, luật sư tư vấn phương án tiếp theo, bao gồm việc thực hiện thủ tục yêu cầu cơ quan có thẩm quyền giải quyết tranh chấp. Việc thương lượng, hòa giải không làm mất đi quyền yêu cầu Tòa án giải quyết của khách hàng khi đáp ứng các điều kiện theo quy định pháp luật.
2.5. Soạn thảo hồ sơ khởi kiện và tham gia giải quyết tranh chấp tại Tòa án:
- Khi tranh chấp không thể giải quyết bằng thương lượng hoặc hòa giải, Luật Dương Gia hỗ trợ khách hàng chuẩn bị hồ sơ yêu cầu Tòa án giải quyết theo quy định. Công việc bao gồm nghiên cứu tài liệu, xác định yêu cầu cần đưa ra, soạn thảo đơn khởi kiện hoặc văn bản tố tụng phù hợp, lập danh mục chứng cứ và hướng dẫn khách hàng hoàn thiện các giấy tờ liên quan. Luật sư đồng thời rà soát những vấn đề về chủ thể tham gia tố tụng, thẩm quyền giải quyết, thời hiệu hoặc thời hạn áp dụng nếu có liên quan đến vụ việc.
- Trong quá trình Tòa án giải quyết tranh chấp, luật sư hỗ trợ khách hàng trình bày quan điểm, cung cấp và bổ sung chứng cứ, đưa ra lập luận pháp lý, tham gia các buổi làm việc, phiên họp hoặc phiên tòa theo phạm vi dịch vụ và quy định pháp luật. Đối với vụ việc có yêu cầu giám định chữ ký, chữ viết hoặc xác minh tình trạng sức khỏe, ý chí của người lập di chúc, luật sư hỗ trợ khách hàng thực hiện các thủ tục cần thiết và phân tích kết quả thu thập được để bảo vệ quan điểm của mình.
- Với từng vụ việc, Luật Dương Gia xây dựng phương án giải quyết dựa trên hồ sơ thực tế, mục tiêu bảo vệ quyền lợi của khách hàng và quy định pháp luật hiện hành. Dịch vụ được triển khai theo phạm vi công việc đã thống nhất, giúp khách hàng chủ động hơn trong quá trình giải quyết tranh chấp và bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp liên quan đến di sản thừa kế.
3. Câu hỏi thường gặp về tranh chấp di chúc giả mạo, ép buộc:
3.1. Di chúc bị giả mạo có đương nhiên vô hiệu không?
- Di chúc bị giả mạo không được xem là hợp pháp nếu không phản ánh ý chí thực sự của người để lại di sản hoặc không đáp ứng các điều kiện có hiệu lực theo quy định pháp luật. Tuy nhiên, khi phát sinh tranh chấp, việc xác định di chúc có bị giả mạo hay không và hậu quả pháp lý tương ứng cần căn cứ vào chứng cứ cụ thể và kết quả giải quyết của cơ quan có thẩm quyền.
- Theo Điều 630 Bộ luật Dân sự năm 2015: Di chúc hợp pháp phải đáp ứng các điều kiện luật định về sự minh mẫn, sáng suốt và tự nguyện của người lập di chúc, nội dung và hình thức di chúc. Vì vậy, nếu có căn cứ cho rằng chữ ký, chữ viết hoặc nội dung di chúc bị làm giả, người có quyền lợi liên quan có thể yêu cầu xem xét tính xác thực của văn bản và đề nghị Tòa án giải quyết tranh chấp.
- Để bảo vệ quyền thừa kế, người có liên quan nên thu thập bản di chúc, tài liệu có chữ ký hoặc chữ viết dùng để đối chiếu, hồ sơ công chứng hoặc chứng thực và các chứng cứ khác. Trường hợp cần thiết, có thể đề nghị giám định theo quy định pháp luật. Nếu di chúc bị xác định không hợp pháp, việc phân chia di sản sẽ được xem xét theo quy định về thừa kế, căn cứ vào hiệu lực của phần di chúc còn lại (nếu có), các di chúc hợp pháp khác và quy định về thừa kế theo pháp luật.
3.2. Làm thế nào để chứng minh người lập di chúc bị ép buộc?
Để chứng minh người lập di chúc bị ép buộc, cần thu thập chứng cứ thể hiện người đó không tự nguyện thể hiện ý chí khi lập di chúc do bị đe dọa, cưỡng ép hoặc chịu sự tác động trái pháp luật. Việc chứng minh không chỉ dựa vào nội dung di chúc mà còn cần xem xét hoàn cảnh lập di chúc, quan hệ giữa những người liên quan và các sự kiện xảy ra trước, trong hoặc sau thời điểm lập di chúc.
Các tài liệu có thể có giá trị chứng minh gồm:
- Tin nhắn, thư từ, thư điện tử hoặc dữ liệu điện tử thể hiện việc đe dọa, gây sức ép hoặc yêu cầu người lập di chúc định đoạt tài sản theo ý muốn của người khác;
- Bản ghi âm, ghi hình được thu thập hợp pháp, lời khai của người trực tiếp chứng kiến hoặc người biết rõ quá trình lập di chúc;
- Hồ sơ y tế, tài liệu điều trị hoặc các chứng cứ khác phản ánh tình trạng sức khỏe, khả năng nhận thức và hoàn cảnh của người lập di chúc tại thời điểm lập;
- Tài liệu thể hiện sự thay đổi bất thường trong nội dung di chúc hoặc các sự kiện có liên quan đến việc gây sức ép đối với người lập di chúc.
Theo Điều 630 Bộ luật Dân sự năm 2015, người lập di chúc phải minh mẫn, sáng suốt và không bị lừa dối, đe dọa, cưỡng ép. Tuy nhiên, việc có mâu thuẫn gia đình, có người khuyên nhủ hoặc nội dung di chúc phân chia tài sản không đồng đều chưa đủ để kết luận có hành vi ép buộc. Các chứng cứ cần được đánh giá tổng thể để xác định liệu ý chí của người lập di chúc có bị tác động trái pháp luật hay không.
3.3. Có thể yêu cầu giám định chữ ký, chữ viết trên di chúc không?
- Có. Khi có căn cứ nghi ngờ chữ ký, chữ viết trên di chúc không phải của người được xác định là người lập di chúc, người có quyền lợi liên quan có thể đề nghị giám định theo quy định pháp luật để làm rõ tính xác thực của văn bản. Kết quả giám định có thể là nguồn chứng cứ quan trọng trong quá trình giải quyết tranh chấp di chúc.
- Để phục vụ việc giám định, cần chuẩn bị bản di chúc đang bị tranh chấp và các tài liệu có chữ ký, chữ viết được xác định là của người lập di chúc để đối chiếu. Những tài liệu này nên có nguồn gốc rõ ràng và được lập trong điều kiện phù hợp để bảo đảm giá trị tham khảo, đối chiếu. Tùy từng vụ việc, cơ quan có thẩm quyền có thể yêu cầu cung cấp bản gốc hoặc thực hiện các thủ tục cần thiết để phục vụ giám định.
- Việc yêu cầu giám định có thể được thực hiện theo trình tự, thủ tục tố tụng phù hợp, trong đó có trường hợp đề nghị Tòa án xem xét trưng cầu giám định khi giải quyết vụ án. Kết quả giám định không phải lúc nào cũng tự nó quyết định toàn bộ hiệu lực của di chúc; Tòa án còn xem xét các chứng cứ khác, hoàn cảnh lập di chúc, nội dung văn bản và các điều kiện có hiệu lực theo quy định pháp luật.
3.4. Ai có quyền khởi kiện yêu cầu tuyên di chúc vô hiệu?
- Người có quyền, lợi ích hợp pháp bị ảnh hưởng bởi di chúc hoặc việc phân chia di sản có thể yêu cầu Tòa án bảo vệ quyền lợi của mình nếu đáp ứng các điều kiện khởi kiện theo quy định pháp luật. Trên thực tế, người yêu cầu có thể là người thuộc diện thừa kế theo pháp luật, người được chỉ định hưởng di sản trong một di chúc khác hoặc người có quyền lợi liên quan trực tiếp đến tài sản đang tranh chấp.
- Để xác định quyền khởi kiện trong từng trường hợp, cần làm rõ quan hệ của người yêu cầu với người để lại di sản, nội dung di chúc đang bị tranh chấp, quyền lợi bị ảnh hưởng và yêu cầu cụ thể cần Tòa án giải quyết. Không phải mọi người có quan hệ họ hàng với người đã mất đều đương nhiên có quyền yêu cầu tuyên di chúc vô hiệu; quyền yêu cầu cần được xác định trên cơ sở quyền, lợi ích hợp pháp có liên quan và quy định tố tụng áp dụng.
- Khi chuẩn bị hồ sơ, người yêu cầu thường cần có giấy tờ tùy thân, giấy chứng tử của người để lại di sản, tài liệu chứng minh quan hệ thừa kế hoặc quyền lợi liên quan, bản di chúc đang tranh chấp và các chứng cứ làm căn cứ cho yêu cầu. Nếu chưa xác định rõ tư cách tham gia tố tụng hoặc thẩm quyền giải quyết, người có liên quan nên được tư vấn pháp lý trước khi nộp đơn để hạn chế nguy cơ hồ sơ bị yêu cầu sửa đổi, bổ sung hoặc không được thụ lý.
3.5. Làm giả di chúc bị phạt như thế nào?
Hành vi làm giả di chúc nhằm chiếm đoạt di sản không chỉ ảnh hưởng đến quyền thừa kế của những người có liên quan mà còn có thể dẫn đến hậu quả pháp lý nghiêm trọng. Tùy thuộc vào tính chất, mục đích, phương thức thực hiện và hậu quả của hành vi, người làm giả di chúc có thể bị tước quyền hưởng di sản, xử phạt vi phạm hành chính hoặc truy cứu trách nhiệm hình sự nếu hành vi đáp ứng đầy đủ các dấu hiệu của vi phạm tương ứng. Không phải mọi trường hợp di chúc bị nghi ngờ giả mạo đều đương nhiên bị xử lý theo cả ba hình thức này.
a. Không được quyền hưởng di sản thừa kế:
Theo khoản 1 Điều 621 Bộ luật Dân sự năm 2015, những người sau đây không được quyền hưởng di sản:
- Người bị kết án về hành vi cố ý xâm phạm tính mạng, sức khỏe hoặc về hành vi ngược đãi nghiêm trọng, hành hạ người để lại di sản, xâm phạm nghiêm trọng danh dự, nhân phẩm của người đó;
- Người vi phạm nghiêm trọng nghĩa vụ nuôi dưỡng người để lại di sản;
- Người bị kết án về hành vi cố ý xâm phạm tính mạng người thừa kế khác nhằm hưởng một phần hoặc toàn bộ phần di sản mà người thừa kế đó có quyền hưởng;
- Người có hành vi lừa dối, cưỡng ép hoặc ngăn cản người để lại di sản trong việc lập di chúc; giả mạo di chúc, sửa chữa di chúc, hủy di chúc, che giấu di chúc nhằm hưởng một phần hoặc toàn bộ di sản trái với ý chí của người để lại di sản.
Quy định này nhằm ngăn chặn hành vi gian dối trong việc xác lập và thực hiện ý chí của người để lại di sản, bảo vệ quyền lợi hợp pháp của những người thừa kế khác.
Tuy nhiên, pháp luật vẫn có ngoại lệ. Theo khoản 2 Điều 621 Bộ luật Dân sự năm 2015, người có hành vi nêu trên vẫn được hưởng di sản nếu người để lại di sản đã biết hành vi đó nhưng vẫn cho họ hưởng di sản theo di chúc. Vì vậy, khi xem xét quyền hưởng di sản, cần làm rõ mục đích của hành vi giả mạo và ý chí thực sự của người để lại di sản.
b. Xử phạt vi phạm hành chính:
- Điểm c khoản 1 Điều 18 Nghị định 282/2025/NĐ-CP quy định: Phạt tiền từ 2.000.000 đồng đến 3.000.000 đồng đối với hành vi dùng thủ đoạn gian dối hoặc bỏ trốn để chiếm đoạt tài sản hoặc đến thời điểm trả lại tài sản do vay, mượn, thuê tài sản của người khác hoặc nhận được tài sản của người khác bằng hình thức hợp đồng, mặc dù có điều kiện, khả năng nhưng cố tình không trả nhưng chưa đến mức truy cứu trách nhiệm hình sự.
- Việc xử phạt phải căn cứ vào tính chất, mục đích và hành vi cụ thể, đồng thời xác định đúng quy định pháp luật áp dụng. Trường hợp người làm giả di chúc sử dụng thủ đoạn gian dối để chiếm đoạt tài sản, hành vi có thể được xem xét theo các quy định về xử phạt vi phạm hành chính hoặc xử lý hình sự tùy thuộc vào các dấu hiệu pháp lý và mức độ vi phạm.
c. Truy cứu trách nhiệm hình sự:
Tùy thuộc vào phương thức thực hiện, mục đích chiếm đoạt và các tình tiết cụ thể, người làm giả di chúc có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự nếu hành vi cấu thành tội phạm theo quy định của Bộ luật Hình sự.
- Thứ nhất, tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản. Nếu người làm giả di chúc sử dụng thủ đoạn gian dối nhằm làm cho người khác tin rằng mình có quyền hưởng di sản, từ đó chiếm đoạt tài sản, hành vi có thể bị xem xét theo Điều 174 Bộ luật Hình sự 2015 về Tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản. Việc xác định tội danh và hình phạt phải căn cứ vào thủ đoạn, giá trị tài sản, hậu quả và các dấu hiệu cấu thành tội phạm theo luật định.
- Thứ hai, tội làm giả con dấu, tài liệu của cơ quan, tổ chức hoặc tội sử dụng con dấu, tài liệu giả của cơ quan, tổ chức. Nếu hành vi liên quan đến việc làm giả hoặc sử dụng con dấu, tài liệu, giấy tờ giả của cơ quan, tổ chức để thực hiện hành vi trái pháp luật và đáp ứng đầy đủ dấu hiệu cấu thành tội phạm, người thực hiện có thể bị xử lý theo Điều 341 Bộ luật Hình sự 2015. Theo điều luật này, khung hình phạt cơ bản gồm phạt tiền từ 30.000.000 đồng đến 100.000.000 đồng, cải tạo không giam giữ đến 03 năm hoặc phạt tù từ 06 tháng đến 02 năm; các khung hình phạt cao hơn được áp dụng khi có tình tiết định khung tương ứng. Người phạm tội còn có thể bị phạt tiền từ 5.000.000 đồng đến 50.000.000 đồng.
Cần lưu ý, không phải mọi trường hợp giả mạo di chúc đều cấu thành tội phạm quy định tại Điều 341 Bộ luật Hình sự 2015. Việc giả chữ ký của người lập di chúc không đồng nghĩa với việc làm giả tài liệu của cơ quan, tổ chức. Cơ quan tiến hành tố tụng phải căn cứ vào loại tài liệu bị làm giả, hành vi sử dụng tài liệu, mục đích thực hiện và các dấu hiệu pháp lý liên quan để xác định tội danh phù hợp.
Ngoài ra, nếu hành vi làm giả di chúc được thực hiện nhằm chiếm đoạt tài sản và đáp ứng đầy đủ dấu hiệu cấu thành một tội phạm khác, người thực hiện có thể bị xem xét trách nhiệm hình sự về tội tương ứng. Việc xác định trách nhiệm hình sự phải dựa trên chứng cứ và kết luận điều tra, không thể chỉ dựa vào việc di chúc bị một bên tranh chấp hoặc nghi ngờ giả mạo.
