Nhiều người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam bằng thẻ tạm trú thường đặt ra câu hỏi: Thẻ tạm trú có thể chuyển được sang thẻ thường trú không? Đây là vấn đề pháp lý dễ gây nhầm lẫn nếu không hiểu đúng quy định của pháp luật về xuất nhập cảnh. Việc nắm rõ bản chất của thẻ tạm trú, thẻ thường trú và điều kiện xét cấp thẻ thường trú sẽ giúp người nước ngoài tránh hiểu sai, nộp hồ sơ không đúng thời điểm và phát sinh rủi ro pháp lý.
Mục lục bài viết
- 1 1. Thẻ tạm trú có chuyển được sang thẻ thường trú không?
- 2 2. Thẻ tạm trú và thẻ thường trú khác nhau như thế nào?
- 3 3. Cần làm gì khi không đủ điều kiện chuyển sang thẻ thường trú?
- 3.1 3.1. Tiếp tục gia hạn hoặc xin cấp mới thẻ tạm trú theo diện đang cư trú:
- 3.2 3.2. Gia hạn hoặc chuyển đổi thị thực (visa) trong thời gian chờ đủ điều kiện:
- 3.3 3.3. Không lầm tưởng “có thẻ tạm trú lâu năm thì đương nhiên được thẻ thường trú”:
- 3.4 3.4. Chủ động rà soát lại điều kiện pháp lý trước khi nộp hồ sơ xin thẻ thường trú:
- 3.5 3.5. Tránh rủi ro pháp lý khi nộp hồ sơ không đủ điều kiện:
- 4 4. Một số câu hỏi thường gặp về việc chuyển từ thẻ tạm trú sang thẻ thường trú:
- 4.1 4.1. Có thể “chuyển trực tiếp” từ thẻ tạm trú sang thẻ thường trú không?
- 4.2 4.2. Đang có thẻ tạm trú dài hạn hoặc gia hạn nhiều lần có được ưu tiên cấp thẻ thường trú không?
- 4.3 4.3. Có bắt buộc phải hủy thẻ tạm trú khi được cấp thẻ thường trú không?
- 4.4 4.4. Những trường hợp nào thường bị từ chối cấp thẻ thường trú dù đã có thẻ tạm trú?
- 5 5. Dịch vụ hỗ trợ xin thẻ thường trú cho người nước ngoài khi đang có thẻ tạm trú:
1. Thẻ tạm trú có chuyển được sang thẻ thường trú không?
Điều 36 Luật Nhập cảnh, xuất cảnh, quá cảnh, cư trú tại Việt Nam 2014 quy định về các trường hợp được cấp thẻ tạm trú và ký hiệu thẻ tạm trú. Theo đó, các trường hợp được cấp thẻ tạm trú bao gồm:
- Người nước ngoài là thành viên cơ quan đại diện ngoại giao, cơ quan lãnh sự, cơ quan đại diện tổ chức quốc tế thuộc Liên hợp quốc, tổ chức liên chính phủ tại Việt Nam và vợ, chồng, con dưới 18 tuổi, người giúp việc cùng đi theo nhiệm kỳ;
- Người nước ngoài nhập cảnh bằng thị thực có ký hiệu LV1, LV2, LS, ĐT1, ĐT2, ĐT3, NN1, NN2, DH, PV1, LĐ1, LĐ2, TT.
Điều 39 Luật Nhập cảnh, xuất cảnh, quá cảnh, cư trú tại Việt Nam 2014 quy định về các trường hợp được xét cho thường trú gồm:
- Người nước ngoài có công lao, đóng góp cho sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc Việt Nam được nhà nước Việt Nam tặng huân chương hoặc danh hiệu vinh dự nhà nước;
- Người nước ngoài là nhà khoa học, chuyên gia đang tạm trú tại Việt Nam;
- Người nước ngoài được cha, mẹ, vợ, chồng, con là công dân Việt Nam đang thường trú tại Việt Nam bảo lãnh;
- Người không quốc tịch đã tạm trú liên tục tại Việt Nam từ năm 2000 trở về trước.
Điều 40 Luật Nhập cảnh, xuất cảnh, quá cảnh, cư trú tại Việt Nam 2014 tiếp tục quy định về các điều kiện xét cho thường trú như sau:
- Người nước ngoài quy định tại Điều 39 của Luật Nhập cảnh, xuất cảnh, quá cảnh, cư trú tại Việt Nam 2014 được xét cho thường trú nếu có chỗ ở hợp pháp và có thu nhập ổn định bảo đảm cuộc sống tại Việt Nam;
- Người nước ngoài quy định tại khoản 2 Điều 39 của Luật Nhập cảnh, xuất cảnh, quá cảnh, cư trú tại Việt Nam 2014 phải được Bộ trưởng, Thủ trưởng cơ quan ngang bộ, cơ quan thuộc Chính phủ quản lý nhà nước về lĩnh vực chuyên môn của người đó đề nghị;
- Người nước ngoài quy định tại khoản 3 Điều 39 của Luật Nhập cảnh, xuất cảnh, quá cảnh, cư trú tại Việt Nam 2014 đã tạm trú tại Việt Nam liên tục từ 03 năm trở lên.
Kết luận: Không có thủ tục “chuyển đổi trực tiếp” từ thẻ tạm trú sang thẻ thường trú. Người nước ngoài có thẻ tạm trú đủ điều kiện có thể xin cấp thẻ thường trú sau 3 năm tạm trú liên tục; quá trình này là thủ tục xin cấp mới dựa trên điều kiện pháp lý (không phải là nâng cấp hay đổi thẻ), khi đó người nước ngoài cần chứng minh chỗ ở hợp pháp, thu nhập ổn định và các điều kiện khác để được cấp thẻ thường trú. Thẻ tạm trú là giấy phép cư trú có thời hạn, còn thẻ thường trú là diện cư trú lâu dài (vĩnh viễn). Cá nhân KHÔNG thực hiện thủ tục “đổi” thẻ, mà nếu đủ điều kiện thì sẽ nộp hồ sơ xin cấp thẻ thường trú sau khi đã có đủ thời gian tạm trú theo quy định.
2. Thẻ tạm trú và thẻ thường trú khác nhau như thế nào?
2.1. Điểm giống nhau:
Thẻ thường trú và thẻ tạm trú có nhiều điểm tương đồng cơ bản theo quy định của pháp luật. Cụ thể:
- Thứ nhất, đều được cấp cho người nước ngoài với mục đích cư trú hợp pháp tại Việt Nam. Hai loại thẻ này đều là giấy tờ pháp lý xác nhận tư cách cư trú của người nước ngoài trong một khoảng thời gian nhất định, thay thế cho việc sử dụng thị thực thông thường khi sinh sống, làm việc hoặc đoàn tụ gia đình tại Việt Nam.
- Thứ hai, đều do Cục Quản lý xuất nhập cảnh cấp theo thẩm quyền. Việc xét duyệt, cấp mới, cấp lại hoặc thu hồi thẻ thường trú và thẻ tạm trú đều do cơ quan quản lý xuất nhập cảnh thực hiện, bảo đảm sự thống nhất trong công tác quản lý cư trú đối với người nước ngoài.
- Thứ ba, đều có giá trị thay thế thị thực (visa). Người nước ngoài đã được cấp một trong 02 loại thẻ này được phép xuất/nhập cảnh Việt Nam nhiều lần trong suốt thời hạn thẻ còn hiệu lực thông qua các cửa khẩu quốc tế mà không cần thực hiện thủ tục xin cấp visa nhập cảnh cho từng lần.
- Thứ tư, đều có giá trị sử dụng theo phạm vi, mục đích đã được cấp và không được tự ý chuyển đổi mục đích sử dụng. Người nước ngoài chỉ được cư trú, sinh sống tại Việt Nam phù hợp với diện cư trú đã được cơ quan có thẩm quyền cho phép; việc thay đổi mục đích cư trú (ví dụ từ thăm thân sang lao động, đầu tư…) phải thực hiện thủ tục theo quy định pháp luật, không được tự động chuyển đổi thông qua việc sử dụng thẻ.
2.2. Điểm khác biệt:
| Tiêu chí | Thẻ tạm trú | Thẻ thường trú |
| Khái niệm | Là loại giấy tờ do cơ quan quản lý xuất nhập cảnh hoặc cơ quan có thẩm quyền của Bộ Ngoại giao cấp cho người nước ngoài được phép cư trú có thời hạn tại Việt Nam và có giá trị thay thị thực. | Là loại giấy tờ do cơ quan quản lý xuất nhập cảnh cấp cho người nước ngoài được phép cư trú không thời hạn tại Việt Nam và có giá trị thay thị thực. |
| Đối tượng |
|
|
| Điều kiện |
|
|
| Thời hạn thẻ |
|
|
| Thời gian cấp | Thường không quá 5 ngày làm việc. | Thường kéo dài trong khoảng 4 tháng. |
3. Cần làm gì khi không đủ điều kiện chuyển sang thẻ thường trú?
Trên thực tế, không phải mọi người nước ngoài đang có thẻ tạm trú đều đủ điều kiện để được cấp thẻ thường trú. Khi không đáp ứng đầy đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật Việt Nam, người nước ngoài cần có phương án xử lý phù hợp để tiếp tục cư trú hợp pháp và tránh các rủi ro pháp lý phát sinh. Cụ thể như sau:
3.1. Tiếp tục gia hạn hoặc xin cấp mới thẻ tạm trú theo diện đang cư trú:
Trong trường hợp người nước ngoài chưa đủ điều kiện xin cấp thẻ thường trú nhưng vẫn đáp ứng đầy đủ điều kiện của diện cư trú hiện tại (lao động, đầu tư, thăm thân…) thì giải pháp phù hợp nhất là tiếp tục gia hạn hoặc xin cấp mới thẻ tạm trú. Việc duy trì thẻ tạm trú hợp lệ giúp người nước ngoài đảm bảo quyền cư trú, sinh sống và làm việc hợp pháp tại Việt Nam; đồng thời tạo nền tảng về thời gian cư trú liên tục để xem xét xin thẻ thường trú trong tương lai nếu đủ điều kiện.
3.2. Gia hạn hoặc chuyển đổi thị thực (visa) trong thời gian chờ đủ điều kiện:
Trường hợp người nước ngoài không còn đủ điều kiện cấp thẻ tạm trú (ví dụ: giấy phép lao động sắp hết hạn, quan hệ bảo lãnh thay đổi, dự án đầu tư chấm dứt…) thì cần xem xét gia hạn hoặc chuyển sang loại thị thực phù hợp với tình trạng cư trú thực tế. Việc chủ động chuyển sang visa hợp lệ trong thời gian chờ hoàn thiện điều kiện là giải pháp cần thiết để tránh tình trạng cư trú quá hạn hoặc buộc xuất cảnh.
3.3. Không lầm tưởng “có thẻ tạm trú lâu năm thì đương nhiên được thẻ thường trú”:
Một sai lầm phổ biến là cho rằng chỉ cần có thẻ tạm trú dài hạn hoặc gia hạn nhiều lần thì sẽ tự động được cấp thẻ thường trú. Trên thực tế, pháp luật Việt Nam không quy định việc chuyển đổi tự động từ thẻ tạm trú sang thẻ thường trú. Thẻ thường trú là một chế định pháp lý riêng, có điều kiện chặt chẽ hơn, đòi hỏi người nước ngoài phải thuộc đúng đối tượng và đáp ứng đầy đủ các tiêu chí về nhân thân, thời gian cư trú, quan hệ gia đình… hoặc đóng góp đặc biệt.
3.4. Chủ động rà soát lại điều kiện pháp lý trước khi nộp hồ sơ xin thẻ thường trú:
Khi chưa đủ điều kiện, người nước ngoài và bên bảo lãnh nên chủ động rà soát lại toàn bộ điều kiện pháp lý như: thời gian cư trú liên tục tại Việt Nam, tình trạng hôn nhân gia đình, việc chấp hành pháp luật, tình trạng cư trú và giấy tờ cá nhân. Việc rà soát kỹ lưỡng giúp xác định rõ thiếu điều kiện ở khâu nào? Từ đó có lộ trình chuẩn bị phù hợp thay vì nộp hồ sơ khi chưa đủ căn cứ và bị từ chối.
3.5. Tránh rủi ro pháp lý khi nộp hồ sơ không đủ điều kiện:
Việc nộp hồ sơ xin cấp thẻ thường trú khi chưa đủ điều kiện không chỉ dẫn đến việc bị từ chối mà trong một số trường hợp còn có thể khiến Cơ quan quản lý xuất nhập cảnh xem xét lại toàn bộ tình trạng cư trú hiện tại của người nước ngoài. Điều này có thể gây phát sinh các rủi ro như bị yêu cầu điều chỉnh giấy tờ cư trú, rút ngắn thời hạn cư trú hoặc buộc phải xuất cảnh nếu phát hiện vi phạm.
4. Một số câu hỏi thường gặp về việc chuyển từ thẻ tạm trú sang thẻ thường trú:
4.1. Có thể “chuyển trực tiếp” từ thẻ tạm trú sang thẻ thường trú không?
Pháp luật Việt Nam không quy định thủ tục chuyển trực tiếp từ thẻ tạm trú sang thẻ thường trú. Việc người nước ngoài đang có thẻ tạm trú chỉ được hiểu là đang cư trú hợp pháp tại Việt Nam, đồng nghĩa với việc đủ điều kiện để được cấp thẻ thường trú. Khi có nhu cầu thường trú, người nước ngoài phải thực hiện thủ tục xin cấp thẻ thường trú thông qua một thủ tục độc lập.
4.2. Đang có thẻ tạm trú dài hạn hoặc gia hạn nhiều lần có được ưu tiên cấp thẻ thường trú không?
Việc có thẻ tạm trú dài hạn hoặc đã gia hạn thẻ tạm trú nhiều lần không phải là căn cứ ưu tiên tự động để được cấp thẻ thường trú. Tuy nhiên, thời gian cư trú liên tục, ổn định tại Việt Nam là một yếu tố quan trọng để xem xét điều kiện trong một số trường hợp nhất định (ví dụ: người có vợ/chồng là công dân Việt Nam). Dù vậy, người nước ngoài vẫn phải đáp ứng đầy đủ các điều kiện pháp lý khác mà không chỉ dựa vào thời gian có thẻ tạm trú.
4.3. Có bắt buộc phải hủy thẻ tạm trú khi được cấp thẻ thường trú không?
Khi người nước ngoài được cấp thẻ thường trú thì thẻ tạm trú đã cấp trước đó sẽ hết giá trị sử dụng. Trên thực tế, cơ quan quản lý xuất nhập cảnh sẽ thu hồi hoặc vô hiệu hóa thẻ tạm trú khi cấp thẻ thường trú bởi 02 loại thẻ này không được sử dụng song song. Người nước ngoài chỉ được sử dụng thẻ thường trú để chứng minh tình trạng cư trú hợp pháp tại Việt Nam.
4.4. Những trường hợp nào thường bị từ chối cấp thẻ thường trú dù đã có thẻ tạm trú?
Trên thực tế, nhiều hồ sơ xin thẻ thường trú bị từ chối dù người nộp đang có thẻ tạm trú hợp lệ do không thuộc đúng đối tượng được xét cấp thẻ thường trú hoặc không đáp ứng đủ điều kiện về thời gian cư trú, quan hệ gia đình, nhân thân hoặc việc chấp hành pháp luật Việt Nam. Ngoài ra, việc hiểu sai quy định pháp luật hoặc nộp hồ sơ khi chưa đủ căn cứ pháp lý cũng chính là nguyên nhân phổ biến dẫn đến việc bị từ chối.
5. Dịch vụ hỗ trợ xin thẻ thường trú cho người nước ngoài khi đang có thẻ tạm trú:
5.1. Khi nào người nước ngoài nên sử dụng dịch vụ tư vấn pháp lý?
Người nước ngoài nên sử dụng dịch vụ tư vấn pháp lý ngay khi không chắc chắn mình có thuộc diện được xét cấp thẻ thường trú hay không (dù đang sở hữu thẻ tạm trú hợp lệ). Trên thực tế, rất nhiều trường hợp cư trú lâu năm tại Việt Nam nhưng không đáp ứng đúng đối tượng hoặc thiếu điều kiện pháp lý cốt lõi, từ đó dẫn đến việc nộp hồ sơ không đúng thời điểm và bị từ chối.
Ngoài ra, các trường hợp có yếu tố phức tạp như: kết hôn với công dân Việt Nam, có con chung, thay đổi diện cư trú nhiều lần, từng bị gián đoạn thời gian cư trú hoặc sắp hết hạn thẻ tạm trú… đều cần được rà soát pháp lý kỹ lưỡng trước khi tiến hành thủ tục xin thẻ thường trú.
Bên cạnh đó, người nước ngoài đã từng nộp hồ sơ xin thẻ thường trú nhưng bị từ chối hoặc đang trong giai đoạn chờ đủ điều kiện (về thời gian cư trú, quan hệ gia đình, nhân thân…) cũng nên sử dụng dịch vụ tư vấn pháp lý để xác định rõ nguyên nhân chưa đủ điều kiện và xây dựng lộ trình cư trú hợp pháp phù hợp thay vì tiếp tục nộp hồ sơ theo cách “may rủi”.
5.2. Nội dung hỗ trợ trong dịch vụ xin cấp thẻ thường trú tại Luật Dương Gia:
Khi sử dụng dịch vụ tại Luật Dương Gia, khách hàng được hỗ trợ toàn diện từ tư vấn điều kiện thực hiện cho đến khi hoàn tất thủ tục. Luật sư sẽ đánh giá tổng thể tình trạng pháp lý cư trú của người nước ngoài, bao gồm: Diện cư trú, thời gian cư trú liên tục, quan hệ gia đình, quá trình xuất nhập cảnh và việc chấp hành pháp luật Việt Nam…
Trên cơ sở đó, Luật Dương Gia sẽ xác định chính xác khả năng xin cấp thẻ thường trú, chỉ rõ các điều kiện đã đáp ứng, các điều kiện còn thiếu và tư vấn phương án khắc phục hợp pháp nếu chưa đủ điều kiện. Trường hợp đủ điều kiện, Luật sư sẽ trực tiếp soạn thảo, hoàn thiện hồ sơ, hướng dẫn chuẩn bị giấy tờ chứng minh đúng bản chất pháp lý, đồng thời đại diện hoặc hỗ trợ nộp hồ sơ tại cơ quan có thẩm quyền, theo dõi quá trình xử lý và kịp thời xử lý các yêu cầu bổ sung (nếu có).
Đối với các trường hợp chưa đủ điều kiện xin thẻ thường trú, Luật Dương Gia sẽ tập trung xây dựng lộ trình cư trú hợp pháp nhằm giúp khách hàng tiếp tục duy trì thẻ tạm trú hoặc visa phù hợp, chuẩn bị điều kiện đầy đủ để xin thẻ thường trú đúng thời điểm và đúng quy định.
5.3. Lợi ích khi sử dụng dịch vụ cấp thẻ thường trú tại Luật Dương Gia:
Lợi ích lớn nhất khi sử dụng dịch vụ tại Luật Dương Gia là giảm thiểu tối đa rủi ro pháp lý trong quá trình xin thẻ thường trú. Khách hàng tránh được tình trạng nộp hồ sơ khi chưa đủ điều kiện, bị từ chối không rõ lý do hoặc làm ảnh hưởng đến tình trạng cư trú hợp pháp hiện tại. Mọi phương án tư vấn đều được xây dựng trên cơ sở đúng quy định pháp luật và sát với thực tiễn xét duyệt của cơ quan quản lý xuất nhập cảnh.
Bên cạnh đó, khách hàng được tiết kiệm đáng kể thời gian và chi phí, không phải tự tìm hiểu quy định phức tạp, không phải đi lại nhiều lần để sửa đổi/bổ sung hồ sơ. Toàn bộ quá trình được Luật sư theo dõi xuyên suốt, tư vấn rõ ràng từng bước; từ đó giúp người nước ngoài yên tâm cư trú và sinh sống tại Việt Nam.
Quan trọng hơn, Luật Dương Gia không chỉ hỗ trợ một thủ tục đơn lẻ mà sẽ đồng hành lâu dài với người nước ngoài trong chiến lược cư trú hợp pháp tại Việt Nam; đặc biệt đối với những khách hàng có nhu cầu an cư, ổn định cuộc sống và gắn bó lâu dài với Việt Nam.
THAM KHẢO THÊM:

Tư vấn pháp luật qua Zalo


