Trong bối cảnh hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng, các quan hệ dân sự có yếu tố nước ngoài xuất hiện ngày càng phổ biến, trong đó thừa kế theo di chúc liên quan đến người nước ngoài hoặc tài sản ở nước ngoài là một vấn đề pháp lý phức tạp và dễ phát sinh tranh chấp. Vậy, thừa kế theo di chúc có yếu tố nước ngoài được quy định như thế nào?
CÔNG TY LUẬT TNHH DƯƠNG GIA
TRỤ SỞ CHÍNH TẠI HÀ NỘI
Địa chỉ: Số 89 Tô Vĩnh Diện, phường Khương Đình, thành phố Hà Nội.
Tổng đài tư vấn pháp luật: 1900.6568
Số điện thoại Luật sư: 037.6999996
Email: dichvu@luatduonggia.vn
Mục lục bài viết
- 1 1. Thừa kế theo di chúc có yếu tố nước ngoài là gì?
- 2 2. Quy định về thừa kế theo di chúc có yếu tố nước ngoài:
- 2.1 2.1. Nguyên tắc xác định pháp luật áp dụng đối với quyền thừa kế:
- 2.2 2.2. Quy định về năng lực lập di chúc trong quan hệ có yếu tố nước ngoài:
- 2.3 2.3. Quy định về hình thức di chúc trong quan hệ thừa kế có yếu tố nước ngoài:
- 2.4 2.4. Ý nghĩa pháp lý của các quy định về thừa kế theo di chúc có yếu tố nước ngoài:
- 3 3. So sánh quy định này giữa Bộ luật dân sự 2015 với Bộ luật dân sự 2005:
1. Thừa kế theo di chúc có yếu tố nước ngoài là gì?
Thừa kế theo di chúc có yếu tố nước ngoài là một dạng quan hệ thừa kế đặc biệt trong tư pháp quốc tế, phát sinh khi việc chuyển giao di sản theo ý chí của người để lại tài sản có liên quan đến yếu tố nước ngoài. So với thừa kế thông thường, loại quan hệ này có tính chất phức tạp hơn bởi có thể chịu sự điều chỉnh đồng thời của nhiều hệ thống pháp luật khác nhau dẫn đến yêu cầu phải xác định đúng pháp luật áp dụng và nguyên tắc giải quyết xung đột pháp luật.
Về bản chất, thừa kế có yếu tố nước ngoài là một quan hệ dân sự có yếu tố nước ngoài. Quan hệ này được xác định dựa trên một hoặc nhiều dấu hiệu pháp lý như: Một trong các bên tham gia quan hệ thừa kế là người nước ngoài hoặc pháp nhân nước ngoài; đối tượng của quan hệ thừa kế là di sản nằm ở nước ngoài; hoặc sự kiện pháp lý làm phát sinh, thay đổi, chấm dứt quan hệ thừa kế diễn ra tại nước ngoài hoặc chịu sự điều chỉnh của pháp luật nước ngoài. Trong bối cảnh giao lưu dân sự quốc tế ngày càng phát triển, các quan hệ thừa kế có yếu tố nước ngoài trở thành hiện tượng phổ biến và mang tính tất yếu khách quan.
Hiện nay, Điều 663 Bộ luật Dân sự 2015 quy định:
(1) Phần này quy định về pháp luật áp dụng đối với quan hệ dân sự có yếu tố nước ngoài. Trường hợp luật khác có quy định về pháp luật áp dụng đối với quan hệ dân sự có yếu tố nước ngoài không trái với quy định từ Điều 664 đến Điều 671 của Bộ luật này thì luật đó được áp dụng, nếu trái thì quy định có liên quan của Phần thứ năm của Bộ luật này được áp dụng.
(2) Quan hệ dân sự có yếu tố nước ngoài là quan hệ dân sự thuộc một trong các trường hợp sau đây:
- Có ít nhất một trong các bên tham gia là cá nhân, pháp nhân nước ngoài;
- Các bên tham gia đều là công dân Việt Nam, pháp nhân Việt Nam nhưng việc xác lập, thay đổi, thực hiện hoặc chấm dứt quan hệ đó xảy ra tại nước ngoài;
- Các bên tham gia đều là công dân Việt Nam, pháp nhân Việt Nam nhưng đối tượng của quan hệ dân sự đó ở nước ngoài.
Như vậy, có thể hiểu:
“Thừa kế theo di chúc có yếu tố nước ngoài là việc chuyển giao di sản theo ý chí của người để lại tài sản trong những trường hợp có liên quan đến quốc tịch, nơi cư trú, địa điểm tài sản hoặc sự kiện pháp lý gắn với nước ngoài. Việc xác định đúng bản chất của quan hệ này có ý nghĩa quan trọng nhằm lựa chọn pháp luật áp dụng, bảo đảm hiệu lực của di chúc và hạn chế tranh chấp phát sinh trong quá trình thực hiện quyền thừa kế.”
2. Quy định về thừa kế theo di chúc có yếu tố nước ngoài:
Thừa kế theo di chúc có yếu tố nước ngoài là quan hệ pháp lý phức tạp do liên quan đến nhiều hệ thống pháp luật khác nhau. Để giải quyết xung đột pháp luật trong các trường hợp này, Bộ luật Dân sự năm 2015 đã xây dựng các quy định mang tính nguyên tắc nhằm xác định pháp luật áp dụng đối với từng khía cạnh của quan hệ thừa kế; bao gồm việc xác định quyền thừa kế, năng lực lập di chúc và hình thức của di chúc. Các nguyên tắc này được thể hiện chủ yếu tại Điều 680 và Điều 681 Bộ luật Dân sự năm 2015.
Điều 680 Bộ luật Dân sự 2015 quy định về thừa kế:
- Thừa kế được xác định theo pháp luật của nước mà người để lại di sản thừa kế có quốc tịch ngay trước khi chết;
- Việc thực hiện quyền thừa kế đối với bất động sản được xác định theo pháp luật của nước nơi có bất động sản đó.
Và Điều 681 Bộ luật Dân sự 2015 quy định về d chúc như sau:
(1) Năng lực lập di chúc, thay đổi hoặc hủy bỏ di chúc được xác định theo pháp luật của nước mà người lập di chúc có quốc tịch tại thời điểm lập, thay đổi hoặc hủy bỏ di chúc.
(2) Hình thức của di chúc được xác định theo pháp luật của nước nơi di chúc được lập. Hình thức của di chúc cũng được công nhận tại Việt Nam nếu phù hợp với pháp luật của một trong các nước sau đây:
- Nước nơi người lập di chúc cư trú tại thời điểm lập di chúc hoặc tại thời điểm người lập di chúc chết;
- Nước nơi người lập di chúc có quốc tịch tại thời điểm lập di chúc hoặc tại thời điểm người lập di chúc chết;
- Nước nơi có bất động sản nếu di sản thừa kế là bất động sản.
2.1. Nguyên tắc xác định pháp luật áp dụng đối với quyền thừa kế:
a. Áp dụng pháp luật theo quốc tịch của người để lại di sản:
Khoản 1 Điều 680 Bộ luật Dân sự 2015 quy định thừa kế được xác định theo pháp luật của nước mà người để lại di sản có quốc tịch ngay trước khi qua đời. Đây là nguyên tắc cơ bản trong tư pháp quốc tế nhằm bảo đảm việc xác định quyền thừa kế phù hợp với hệ thống pháp luật gắn bó mật thiết nhất với người để lại di sản. Theo nguyên tắc này, các vấn đề như:
- Xác định người thừa kế;
- Phạm vi quyền hưởng di sản;
- Phần di sản bắt buộc;
- Trình tự phân chia di sản…
sẽ được giải quyết theo pháp luật của quốc gia mà người chết mang quốc tịch, bất kể tài sản hoặc người thừa kế đang ở quốc gia nào. Quy định này giúp bảo đảm tính thống nhất trong việc giải quyết thừa kế, hạn chế tình trạng mỗi quốc gia áp dụng quy định khác nhau dẫn đến xung đột pháp luật.
b. Ngoại lệ đối với bất động sản – áp dụng pháp luật nơi có tài sản:
Khoản 2 Điều 680 đặt ra ngoại lệ quan trọng: Việc thực hiện quyền thừa kế đối với bất động sản phải tuân theo pháp luật của nước nơi có bất động sản. Điều này xuất phát từ nguyên tắc phổ biến trong tư pháp quốc tế là “luật nơi có tài sản”, theo đó bất động sản chịu sự quản lý chặt chẽ của quốc gia nơi tài sản tồn tại. Do đó:
- Việc sang tên quyền sử dụng đất;
- Thủ tục đăng ký quyền sở hữu;
- Các điều kiện chuyển dịch quyền đối với bất động sản..
sẽ phải tuân theo pháp luật của nước nơi có bất động sản, ngay cả khi pháp luật áp dụng để xác định người thừa kế lại là pháp luật của quốc gia khác. Quy định này có ý nghĩa thực tiễn đặc biệt quan trọng trong các trường hợp người nước ngoài hoặc người Việt Nam định cư ở nước ngoài để lại nhà đất tại Việt Nam.
2.2. Quy định về năng lực lập di chúc trong quan hệ có yếu tố nước ngoài:
Khoản 1 Điều 681 Bộ luật Dân sự 2015 xác định năng lực lập di chúc, thay đổi hoặc hủy bỏ di chúc được xác định theo pháp luật của nước mà người lập di chúc có quốc tịch tại thời điểm thực hiện hành vi. Điều này có nghĩa:
- Việc xác định người lập di chúc có đủ năng lực hành vi dân sự hay không;
- Điều kiện về độ tuổi;
- Khả năng nhận thức và làm chủ hành vi…
sẽ được đánh giá theo pháp luật quốc gia mà người lập di chúc mang quốc tịch tại thời điểm lập, sửa đổi hoặc hủy bỏ di chúc. Quy định này bảo đảm tôn trọng yếu tố nhân thân của cá nhân, đồng thời tránh việc một di chúc bị vô hiệu chỉ vì sự khác biệt về tiêu chuẩn năng lực giữa các quốc gia.
2.3. Quy định về hình thức di chúc trong quan hệ thừa kế có yếu tố nước ngoài:
a. Pháp luật nơi lập di chúc:
Khoản 2 Điều 681 Bộ luật Dân sự 2015 quy định hình thức của di chúc được xác định theo pháp luật của nước nơi di chúc được lập. Đây là cách tiếp cận phổ biến trong tư pháp quốc tế nhằm tạo thuận lợi cho người lập di chúc, từ đó giúp họ chỉ cần tuân thủ pháp luật của nơi lập di chúc mà không phải nghiên cứu nhiều hệ thống pháp luật khác nhau.
b. Công nhận hình thức di chúc theo nhiều hệ thuộc luật:
Điểm mới quan trọng của Bộ luật Dân sự 2015 là mở rộng khả năng công nhận hình thức di chúc. Theo đó, di chúc vẫn được công nhận tại Việt Nam nếu phù hợp với pháp luật của một trong các quốc gia sau:
- Nước nơi người lập di chúc cư trú tại thời điểm lập di chúc hoặc tại thời điểm chết;
- Nước mà người lập di chúc có quốc tịch tại thời điểm lập hoặc tại thời điểm chết;
- Nước nơi có bất động sản nếu di sản là bất động sản.
Cách tiếp cận này mang tính linh hoạt cao, phù hợp với thông lệ quốc tế giúp tăng khả năng công nhận hiệu lực di chúc, hạn chế việc di chúc bị vô hiệu chỉ vì khác biệt về hình thức giữa các hệ thống pháp luật.
2.4. Ý nghĩa pháp lý của các quy định về thừa kế theo di chúc có yếu tố nước ngoài:
Thông qua Điều 680 và Điều 681, Bộ luật Dân sự năm 2015 đã xây dựng một cơ chế xác định pháp luật áp dụng theo hướng phân tách rõ ràng:
- Quốc tịch của người để lại di sản: xác định quyền thừa kế;
- Nơi có bất động sản: điều chỉnh việc thực hiện quyền đối với tài sản;
- Quốc tịch người lập di chúc: xác định năng lực;
- Nơi lập di chúc và các hệ thuộc liên quan: xác định hình thức di chúc.
Cơ chế này giúp cân bằng giữa nguyên tắc bảo vệ quyền nhân thân của người lập di chúc và yêu cầu quản lý lãnh thổ của quốc gia nơi có tài sản, đồng thời tạo điều kiện thuận lợi cho việc công nhận và thực thi di chúc trong bối cảnh giao lưu dân sự quốc tế.
3. So sánh quy định này giữa Bộ luật dân sự 2015 với Bộ luật dân sự 2005:
Trước đây, Điều 767 Bộ luật Dân sự 2005 quy định:
- Thừa kế theo pháp luật phải tuân theo pháp luật của nước mà người để lại di sản thừa kế có quốc tịch trước khi chết;
- Quyền thừa kế đối với bất động sản phải tuân theo pháp luật của nước nơi có bất động sản đó;
- Di sản không có người thừa kế là bất động sản thuộc về Nhà nước nơi có bất động sản đó;
- Di sản không có người thừa kế là động sản thuộc về Nhà nước mà người để lại di sản thừa kế có quốc tịch trước khi chết.
Trên cơ sở kế thừa và phát triển các quy định của Bộ luật Dân sự năm 2005, Bộ luật Dân sự năm 2015 đã có nhiều sửa đổi, bổ sung quan trọng nhằm hoàn thiện khung pháp lý điều chỉnh quan hệ thừa kế theo di chúc có yếu tố nước ngoài (mục 2). Những thay đổi này không chỉ góp phần khắc phục những hạn chế của quy định trước đây mà còn tiệm cận gần hơn với thông lệ pháp luật quốc tế. Cụ thể như sau:
Thứ nhất, về quy định liên quan đến trường hợp di sản không có người thừa kế. So với quy định tại Điều 767 Bộ luật Dân sự năm 2005, Điều 680 Bộ luật Dân sự năm 2015 không còn duy trì các khoản 3 và 4 liên quan đến việc xác định chủ thể nhận di sản trong trường hợp không có người thừa kế. Trước đây, Bộ luật Dân sự năm 2005 quy định rằng nếu di sản không có người thừa kế thì đối với động sản, di sản thuộc về Nhà nước nơi người để lại di sản là công dân; còn đối với bất động sản thì thuộc về Nhà nước nơi có bất động sản. Mặc dù các trường hợp này trên thực tế tương đối hiếm gặp nhưng việc pháp luật dự liệu là cần thiết nhằm bảo đảm tính toàn diện trong điều chỉnh các quan hệ xã hội.
Tuy nhiên, Bộ luật Dân sự năm 2015 đã lựa chọn cách tiếp cận khác. Theo quy định tại khoản 1 Điều 680 Bộ luật Dân sự 2015, việc xác định pháp luật áp dụng đối với quan hệ thừa kế có yếu tố nước ngoài dựa trên hệ thuộc luật quốc tịch của người để lại di sản. Do đó, trong trường hợp di sản không có người thừa kế, vấn đề này vẫn có thể được giải quyết thông qua việc áp dụng pháp luật của nước mà người để lại di sản mang quốc tịch mà không cần thiết phải quy định cụ thể như trước đây. Sự thay đổi này thể hiện xu hướng đơn giản hóa quy định nhưng vẫn bảo đảm tính đầy đủ về cơ sở pháp lý.
Thứ hai, về việc xác định tính hợp pháp của hình thức di chúc. So với Điều 768 Bộ luật Dân sự năm 2005, quy định tại Điều 681 Bộ luật Dân sự năm 2015 đã mở rộng đáng kể cách thức xác định tính hợp pháp về hình thức của di chúc. Nếu trước đây chỉ áp dụng duy nhất hệ thuộc luật của nước nơi lập di chúc thì hiện nay, ngoài tiêu chí này, pháp luật còn cho phép xem xét tính hợp pháp của di chúc dựa trên nhiều hệ thuộc khác được quy định tại khoản 2 Điều 681 Bộ luật Dân sự 2015. Cách tiếp cận linh hoạt này giúp tăng khả năng công nhận hiệu lực của di chúc trong các trường hợp có yếu tố nước ngoài, hạn chế việc vô hiệu hóa di chúc chỉ vì khác biệt về hình thức giữa các hệ thống pháp luật.
Đồng thời, quy định mới cũng thể hiện sự tiếp cận gần hơn với pháp luật quốc tế, đặc biệt là tinh thần của Công ước La Hay ngày 05/10/1961 về xung đột pháp luật liên quan đến hình thức định đoạt tài sản bằng di chúc; qua đó góp phần nâng cao mức độ hội nhập và tương thích của pháp luật Việt Nam với các chuẩn mực quốc tế.
Như vậy: Bộ luật Dân sự năm 2015 đã xây dựng hệ thống quy định về thừa kế theo di chúc có yếu tố nước ngoài theo hướng chặt chẽ hơn, linh hoạt hơn và phù hợp với thông lệ quốc tế. Những sửa đổi này không chỉ nâng cao hiệu quả áp dụng pháp luật trong thực tiễn mà còn góp phần khẳng định vai trò của pháp luật Việt Nam trong việc điều chỉnh các quan hệ dân sự xuyên biên giới, đáp ứng yêu cầu hội nhập và phát triển của đời sống xã hội hiện đại.
THAM KHẢO THÊM:

Tư vấn pháp luật qua Zalo


