Trong đời sống, di chúc không chỉ là sự định đoạt tài sản mà còn là cách một người gửi gắm ý chí cuối cùng của mình đối với gia đình và người thân. Tuy nhiên, theo thời gian, hoàn cảnh sống thay đổi, quan hệ gia đình biến động, tài sản có thể tăng giảm hoặc quan điểm cá nhân cũng có thể khác đi so với thời điểm lập di chúc ban đầu. Vậy: Việc sửa đổi, bổ sung, thay thế hoặc hủy bỏ di chúc được quy định như thế nào?
CÔNG TY LUẬT TNHH DƯƠNG GIA
TRỤ SỞ CHÍNH TẠI HÀ NỘI
Địa chỉ: Số 89 Tô Vĩnh Diện, phường Khương Đình, thành phố Hà Nội.
Tổng đài tư vấn pháp luật: 1900.6568
Số điện thoại Luật sư: 037.6999996
Email: dichvu@luatduonggia.vn
Mục lục bài viết
1. Người lập di chúc có quyền sửa đổi, bổ sung, thay thế hoặc hủy bỏ di chúc khi nào?
Quyền sửa đổi, bổ sung, thay thế hoặc hủy bỏ di chúc là một trong những biểu hiện quan trọng của quyền định đoạt tài sản của cá nhân. Pháp luật thừa kế Việt Nam ghi nhận và bảo đảm quyền này nhằm tôn trọng ý chí thực sự của người lập di chúc cho đến thời điểm họ qua đời. Nội dung này được quy định trực tiếp trong Bộ luật Dân sự 2015. Cụ thể, Điều 640 Bộ luật Dân sự 2015 quy định:
- Người lập di chúc có thể sửa đổi, bổ sung, thay thế, hủy bỏ di chúc đã lập vào bất cứ lúc nào;
- Trường hợp người lập di chúc bổ sung di chúc thì di chúc đã lập và phần bổ sung có hiệu lực pháp luật như nhau; nếu một phần của di chúc đã lập và phần bổ sung mâu thuẫn nhau thì chỉ phần bổ sung có hiệu lực pháp luật;
- Trường hợp người lập di chúc thay thế di chúc bằng di chúc mới thì di chúc trước bị hủy bỏ.
1.1. Điều kiện về năng lực hành vi dân sự tại thời điểm thay đổi di chúc:
Theo quy định của Điều 630 Bộ luật Dân sự 2015, di chúc hợp pháp phải có đủ các điều kiện sau đây:
- Người lập di chúc minh mẫn, sáng suốt trong khi lập di chúc; không bị lừa dối, đe doạ, cưỡng ép;
- Nội dung của di chúc không vi phạm điều cấm của luật, không trái đạo đức xã hội; hình thức di chúc không trái quy định của luật.
Nguyên tắc này không chỉ áp dụng tại thời điểm lập di chúc ban đầu mà còn được đặt ra đối với mọi hành vi sửa đổi, bổ sung, thay thế hoặc hủy bỏ di chúc. Điều đó có nghĩa là:
- Tại thời điểm thay đổi nội dung di chúc, người lập di chúc phải còn sống;
- Có đầy đủ năng lực hành vi dân sự theo quy định;
- Nhận thức và làm chủ được hành vi của mình;
- Việc thay đổi phải xuất phát từ ý chí tự nguyện.
Trường hợp người lập di chúc bị mất năng lực hành vi dân sự, bị hạn chế năng lực hành vi dân sự hoặc tại thời điểm thay đổi không minh mẫn thì việc sửa đổi, bổ sung hoặc hủy bỏ di chúc có thể bị tuyên vô hiệu nếu phát sinh tranh chấp.
1.2. Việc thay đổi di chúc có cần sự đồng ý của người thừa kế không?
Một nguyên tắc quan trọng trong pháp luật thừa kế là: di chúc chỉ phát sinh hiệu lực kể từ thời điểm người lập di chúc chết. Do đó, trước thời điểm này, những người được chỉ định hưởng di sản chưa có quyền tài sản thực tế đối với phần di sản đó. Vì vậy, người lập di chúc hoàn toàn có quyền:
- Thay đổi người được hưởng di sản;
- Thay đổi tỷ lệ phân chia tài sản;
- Bổ sung hoặc loại bỏ một phần tài sản trong di chúc;
- Hủy bỏ toàn bộ nội dung di chúc đã lập trước đó;
mà không cần sự đồng ý của bất kỳ người thừa kế nào.
1.3. Giới hạn pháp lý trong việc thay đổi nội dung di chúc:
Mặc dù pháp luật bảo đảm quyền thay đổi di chúc, nhưng quyền này không phải là vô hạn. Việc sửa đổi, bổ sung, thay thế hoặc hủy bỏ di chúc phải tuân thủ các giới hạn pháp lý sau:
- Thứ nhất, không được vi phạm điều cấm của luật, không trái đạo đức xã hội. Ví dụ: Nội dung tước đoạt quyền hưởng di sản của người thừa kế không phụ thuộc vào nội dung di chúc (như con chưa thành niên, cha mẹ già yếu…) vẫn phải tuân thủ quy định về người thừa kế không phụ thuộc vào nội dung di chúc (Điều 644 Bộ luật Dân sự 2015).
- Thứ hai, phải bảo đảm hình thức hợp pháp của di chúc theo quy định. Nếu di chúc được lập bằng văn bản có công chứng, chứng thực thì việc sửa đổi hoặc thay thế nên thực hiện tương ứng về hình thức để tránh rủi ro tranh chấp.
- Thứ ba, không được xâm phạm quyền sở hữu của người khác đối với tài sản không thuộc quyền định đoạt của mình. Người lập di chúc chỉ có quyền thay đổi việc định đoạt đối với phần tài sản thuộc quyền sở hữu hợp pháp của mình.
2. Quy định về sửa đổi, bổ sung, thay thế hoặc hủy bỏ di chúc:
2.1. Quy định về sửa đổi di chúc:
Việc sửa đổi di chúc là một trong những quyền quan trọng của người lập di chúc, thể hiện nguyên tắc tôn trọng ý chí cá nhân và quyền tự do định đoạt tài sản. Nội dung này được ghi nhận trực tiếp tại Điều 640 Bộ luật Dân sự 2015, theo đó người lập di chúc có quyền sửa đổi di chúc vào bất cứ thời điểm nào trước khi chết.
a. Khái niệm sửa đổi di chúc theo pháp luật:
Sửa đổi di chúc được hiểu là việc người lập di chúc thay đổi một phần nội dung của di chúc đã lập trước đó nhưng không làm thay đổi toàn bộ ý chí định đoạt.
Khác với “thay thế di chúc” (lập di chúc mới thay cho di chúc cũ), sửa đổi di chúc chỉ tác động đến một hoặc một số nội dung cụ thể. Ví dụ:
- Thay đổi người được hưởng một phần tài sản;
- Điều chỉnh tỷ lệ phân chia di sản;
- Thay đổi điều kiện hưởng di sản;
- Sửa thông tin về tài sản do có sự thay đổi về thực tế (mua bán, chuyển nhượng…).
Về bản chất, sửa đổi di chúc là sự điều chỉnh cục bộ đối với ý chí đã được thể hiện trước đó, nhưng không làm mất hiệu lực toàn bộ của bản di chúc ban đầu.
b. Hình thức sửa đổi di chúc có bắt buộc công chứng, chứng thực không?
Pháp luật không bắt buộc mọi trường hợp sửa đổi di chúc đều phải công chứng hoặc chứng thực. Tuy nhiên, việc sửa đổi phải tuân thủ các quy định về hình thức tương ứng với loại di chúc ban đầu. Cụ thể:
- Nếu di chúc ban đầu được lập bằng văn bản có công chứng, chứng thực thì để bảo đảm tính chặt chẽ và hạn chế tranh chấp, việc sửa đổi nên được thực hiện bằng văn bản và có công chứng, chứng thực tương ứng;
- Nếu di chúc là văn bản không công chứng thì phần sửa đổi cũng phải bảo đảm các điều kiện về chủ thể, nội dung và hình thức theo quy định của pháp luật;
- Nếu di chúc được lập bằng lời nói (trong trường hợp đặc biệt theo luật định) thì việc sửa đổi trên thực tế rất khó thực hiện nếu không lập lại bằng một hình thức hợp pháp khác.
Về nguyên tắc, phần sửa đổi di chúc cũng phải đáp ứng đầy đủ điều kiện có hiệu lực của di chúc, bao gồm:
- Người sửa đổi minh mẫn, sáng suốt;
- Không bị lừa dối, đe dọa, cưỡng ép;
- Nội dung không vi phạm điều cấm của luật, không trái đạo đức xã hội;
- Hình thức phù hợp quy định pháp luật.
c. Giá trị pháp lý của phần di chúc được sửa đổi:
Theo quy định tại Điều 640 Bộ luật Dân sự 2015, trong trường hợp người lập di chúc sửa đổi di chúc thì phần di chúc đã được sửa đổi chỉ có hiệu lực đối với nội dung được sửa đổi. Theo đó:
- Những nội dung không bị sửa đổi vẫn giữ nguyên giá trị pháp lý;
- Nội dung sửa đổi sẽ thay thế nội dung cũ tương ứng;
- Nếu có mâu thuẫn giữa phần cũ và phần sửa đổi thì áp dụng nội dung sửa đổi.
Trên thực tế, khi xảy ra tranh chấp, Tòa án sẽ xem xét:
- Thời điểm lập bản sửa đổi;
- Tính hợp pháp của việc sửa đổi;
- Mức độ rõ ràng, cụ thể của nội dung sửa đổi;
- Sự thống nhất giữa các văn bản thể hiện ý chí của người lập di chúc.
Do đó, phần sửa đổi cần được thể hiện rõ ràng, tránh tình trạng lập phụ lục mơ hồ hoặc ghi chú không đầy đủ, dễ dẫn đến cách hiểu khác nhau.
2.2. Quy định về bổ sung di chúc:
Bên cạnh quyền sửa đổi hoặc thay thế di chúc, pháp luật còn ghi nhận quyền bổ sung di chúc của người lập di chúc. Đây là cơ chế linh hoạt cho phép người để lại di sản hoàn thiện ý chí định đoạt của mình trong trường hợp phát sinh thêm tài sản, thay đổi hoàn cảnh gia đình hoặc muốn làm rõ những nội dung chưa được quy định cụ thể trước đó. Quyền này được ghi nhận tại Điều 640 Bộ luật Dân sự 2015.
a. Bổ sung di chúc là gì?
Bổ sung di chúc là việc người lập di chúc lập thêm một văn bản mới nhằm bổ sung nội dung cho bản di chúc đã lập trước đó, nhưng không thay thế toàn bộ di chúc cũ.
Khác với “sửa đổi di chúc” (điều chỉnh nội dung đã có), bổ sung di chúc thường được thực hiện khi:
- Xuất hiện thêm tài sản mới sau khi lập di chúc;
- Phát sinh thêm người thừa kế (ví dụ: con mới sinh);
- Người lập di chúc muốn bổ sung điều kiện hưởng di sản;
- Cần làm rõ một nội dung còn thiếu hoặc chưa cụ thể trong bản di chúc trước đó.
Về bản chất, bổ sung di chúc là sự mở rộng nội dung định đoạt, chứ không phải phủ nhận hoặc thay thế ý chí trước đây.
b. Điều kiện hợp pháp của việc bổ sung di chúc:
Cũng như khi lập di chúc ban đầu, việc bổ sung di chúc phải đáp ứng đầy đủ các điều kiện về chủ thể, nội dung và hình thức theo quy định của Bộ luật Dân sự 2015:
- Thứ nhất, về chủ thể: Người bổ sung di chúc phải còn sống, minh mẫn, sáng suốt; không bị lừa dối, đe dọa hoặc cưỡng ép tại thời điểm lập văn bản bổ sung.
- Thứ hai, về nội dung: Nội dung bổ sung không được vi phạm điều cấm của luật, không trái đạo đức xã hội; không được định đoạt tài sản không thuộc quyền sở hữu của mình.
- Thứ ba, về hình thức: Văn bản bổ sung di chúc phải phù hợp với hình thức của di chúc theo quy định của pháp luật (văn bản có công chứng, chứng thực hoặc không công chứng; di chúc miệng trong trường hợp đặc biệt…). Để bảo đảm an toàn pháp lý, trong thực tiễn nên thực hiện bổ sung di chúc bằng văn bản có công chứng, đặc biệt khi liên quan đến bất động sản hoặc tài sản có giá trị lớn.
c. Trường hợp bổ sung di chúc không trái với nội dung cũ:
Theo quy định tại Điều 640 Bộ luật Dân sự 2015, nếu người lập di chúc bổ sung di chúc mà nội dung bổ sung không mâu thuẫn với nội dung của di chúc đã lập trước đó thì cả di chúc cũ và phần bổ sung đều có hiệu lực pháp luật.
Ví dụ:
- Di chúc năm 2020 định đoạt căn nhà cho con trai cả;
- Năm 2023, người lập di chúc bổ sung thêm nội dung để lại một khoản tiền tiết kiệm cho con gái út;
- Trong trường hợp này, hai nội dung không mâu thuẫn nên sẽ được áp dụng song song khi chia di sản.
d. Trường hợp nội dung bổ sung mâu thuẫn với di chúc đã lập:
Trường hợp phần bổ sung có nội dung mâu thuẫn với di chúc đã lập trước đó, thì theo nguyên tắc pháp luật, chỉ phần bổ sung có hiệu lực đối với nội dung mâu thuẫn.
Ví dụ:
- Di chúc năm 2020 để lại căn nhà cho con trai;
- Văn bản bổ sung năm 2023 ghi rõ căn nhà đó được để lại cho con gái;
- Trong trường hợp này, đối với căn nhà, nội dung bổ sung năm 2023 sẽ được ưu tiên áp dụng.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng việc xác định “mâu thuẫn” phải dựa trên sự đối chiếu cụ thể giữa hai văn bản. Nếu nội dung bổ sung không rõ ràng, dễ hiểu theo nhiều cách khác nhau, nguy cơ phát sinh tranh chấp là rất cao. Khi đó, Tòa án sẽ căn cứ vào:
- Thời điểm lập từng văn bản;
- Tính hợp pháp của từng văn bản;
- Ý chí thực sự của người lập di chúc;
- Các chứng cứ liên quan.
2.3. Quy định về thay thế di chúc:
Bên cạnh việc sửa đổi hoặc bổ sung từng phần nội dung, pháp luật còn ghi nhận quyền thay thế di chúc – tức là lập một bản di chúc mới để thay thế hoàn toàn bản di chúc đã lập trước đó. Đây là hình thức thể hiện ý chí mới, toàn diện của người lập di chúc và được điều chỉnh tại Điều 640 Bộ luật Dân sự 2015.
a. Thế nào là thay thế toàn bộ di chúc?
Thay thế di chúc được hiểu là việc người lập di chúc lập một bản di chúc mới với nội dung định đoạt lại toàn bộ hoặc phần lớn di sản, thể hiện ý chí mới thay cho ý chí đã thể hiện trước đó. Khác với sửa đổi (điều chỉnh một phần) hoặc bổ sung (thêm nội dung mới), thay thế di chúc thường có các đặc điểm:
- Lập một văn bản di chúc mới hoàn chỉnh;
- Nội dung có thể khác hoàn toàn so với di chúc cũ;
- Thể hiện ý chí mới thay cho toàn bộ nội dung cũ;
- Không cần giữ lại hoặc viện dẫn nội dung của bản trước.
Ví dụ: Năm 2020, ông A lập di chúc để lại toàn bộ tài sản cho con trai.Năm 2024, ông A lập di chúc mới chia tài sản cho cả con trai và con gái. Trong trường hợp này, bản di chúc năm 2024 được coi là bản thay thế (khoản 5 Điều 643 Bộ luật Dân sự 2015).
b. Di chúc mới có tự động hủy bỏ di chúc cũ không?
Theo quy định của Bộ luật Dân sự 2015, trong trường hợp người lập di chúc thay thế di chúc bằng di chúc mới thì di chúc trước bị hủy bỏ. Nếu di chúc mới không ghi rõ việc thay thế nhưng nội dung mâu thuẫn toàn bộ với di chúc cũ thì khi giải quyết tranh chấp, cơ quan có thẩm quyền sẽ căn cứ vào:
- Thời điểm lập từng di chúc;
- Tính hợp pháp của từng bản;
- Ý chí thực sự của người lập di chúc.
Di chúc hợp pháp được lập sau cùng sẽ có hiệu lực pháp lý.
c. Nguyên tắc xác định di chúc có hiệu lực khi có nhiều bản di chúc:
Trong thực tế, không hiếm trường hợp tồn tại nhiều bản di chúc khác nhau. Khi đó, việc xác định hiệu lực sẽ dựa trên các nguyên tắc sau:
- Thứ nhất, nếu các bản di chúc không mâu thuẫn với nhau thì có thể được áp dụng đồng thời.
- Thứ hai, nếu có mâu thuẫn, thì nội dung của di chúc được lập sau sẽ được ưu tiên áp dụng đối với phần mâu thuẫn.
- Thứ ba, nếu di chúc lập sau thay thế toàn bộ nội dung cũ, thì di chúc cũ không còn giá trị pháp lý.
- Thứ tư, nếu di chúc lập sau bị tuyên vô hiệu toàn bộ, thì di chúc trước đó (nếu hợp pháp) có thể được khôi phục hiệu lực.
Do đó, việc xác định “di chúc cuối cùng hợp pháp” là yếu tố quyết định khi phân chia di sản.
2.4. Quy định về hủy bỏ di chúc:
Bên cạnh quyền sửa đổi, bổ sung hoặc thay thế di chúc, pháp luật còn ghi nhận quyền hủy bỏ di chúc của người lập di chúc. Đây là quyền thể hiện rõ nhất nguyên tắc tự do định đoạt tài sản và tôn trọng ý chí cá nhân, được quy định tại Điều 640 Bộ luật Dân sự 2015. Hủy bỏ di chúc là việc người lập di chúc chủ động chấm dứt hiệu lực của toàn bộ hoặc một phần di chúc đã lập trước đó, trước thời điểm mình qua đời.
a. Các hình thức hủy bỏ di chúc theo pháp luật:
Pháp luật không giới hạn duy nhất một hình thức hủy bỏ di chúc. Trên thực tế, có thể thực hiện theo các cách sau:
- Thứ nhất, hủy bỏ bằng việc lập văn bản tuyên bố hủy bỏ di chúc. Người lập di chúc có thể lập một văn bản riêng, trong đó ghi rõ nội dung hủy bỏ toàn bộ hoặc một phần di chúc đã lập trước đó.
- Thứ hai, hủy bỏ bằng việc lập di chúc mới thay thế.Khi người lập di chúc lập một bản di chúc mới và thể hiện rõ ý chí thay thế, thì di chúc cũ đương nhiên bị hủy bỏ.
- Thứ ba, hủy bỏ bằng hành vi thể hiện ý chí rõ ràng.Ví dụ: người lập di chúc tự tay tiêu hủy bản gốc di chúc với ý chí chấm dứt hiệu lực của nó. Tuy nhiên, hình thức này tiềm ẩn nhiều rủi ro tranh chấp nếu không có căn cứ chứng minh rõ ràng.
b. Hủy bỏ toàn bộ và hủy bỏ một phần di chúc:
Pháp luật cho phép hủy bỏ:
- Toàn bộ di chúc: Khi người lập di chúc không còn mong muốn nội dung định đoạt trước đó có hiệu lực.;
- Một phần di chúc: Khi chỉ muốn chấm dứt hiệu lực của một phần nội dung nhất định (ví dụ: hủy bỏ việc để lại tài sản cho một người cụ thể).
Trong trường hợp hủy bỏ một phần, các nội dung còn lại vẫn giữ nguyên hiệu lực nếu không bị ảnh hưởng và vẫn đáp ứng điều kiện hợp pháp.
c. Hậu quả pháp lý sau khi hủy bỏ di chúc:
Việc hủy bỏ di chúc dẫn đến các hệ quả pháp lý sau:
- Trường hợp 1: Hủy bỏ toàn bộ và không lập di chúc mới. Khi người lập di chúc qua đời mà di chúc đã bị hủy bỏ toàn bộ và không có bản di chúc hợp pháp khác, thì di sản sẽ được chia theo pháp luật.
- Trường hợp 2: Hủy bỏ toàn bộ và lập di chúc mới. Di sản sẽ được chia theo nội dung của di chúc mới hợp pháp.
- Trường hợp 3: Hủy bỏ một phần. Chỉ phần bị hủy bỏ mất hiệu lực; các phần còn lại vẫn có giá trị nếu không vi phạm pháp luật.
Đặc biệt lưu ý:Việc hủy bỏ di chúc chỉ có hiệu lực nếu được thực hiện khi người lập di chúc còn sống và có đầy đủ năng lực hành vi dân sự. Sau khi người lập di chúc chết, không ai có quyền hủy bỏ di chúc thay cho họ.
3. Sửa đổi, bổ sung, thay thế hoặc hủy bỏ di chúc ở đâu?
Quyền lập di chúc và quyền thay đổi ý chí định đoạt tài sản là quyền dân sự cơ bản của cá nhân, được pháp luật ghi nhận và bảo đảm thực hiện.
Cụ thể, Điều 609 Bộ luật Dân sự 2015 quy định về quyền thừa kế: Cá nhân có quyền lập di chúc để định đoạt tài sản của mình; để lại tài sản của mình cho người thừa kế theo pháp luật; hưởng di sản theo di chúc hoặc theo pháp luật. Người thừa kế không là cá nhân có quyền hưởng di sản theo di chúc.
Bên cạnh đó, Điều 624 Bộ luật Dân sự 2015 xác định: Di chúc là sự thể hiện ý chí của cá nhân nhằm chuyển tài sản của mình cho người khác sau khi chết.
Trường hợp di chúc đã được công chứng, khoản 4 Điều 58 Luật Công chứng 2024 quy định: Di chúc đã được công chứng nhưng sau đó người lập di chúc muốn sửa đổi, bổ sung, thay thế, hủy bỏ một phần hoặc toàn bộ di chúc thì có thể yêu cầu công chứng viên của bất kỳ tổ chức hành nghề công chứng nào công chứng việc sửa đổi, bổ sung, thay thế hoặc hủy bỏ đó. Trường hợp di chúc trước đó đang được lưu giữ tại 01 tổ chức hành nghề công chứng thì người lập di chúc phải thông báo cho tổ chức hành nghề công chứng đang lưu giữ di chúc biết việc sửa đổi, bổ sung, thay thế, hủy bỏ một phần hoặc toàn bộ di chúc đó.
Như vậy, pháp luật không bắt buộc người lập di chúc phải quay lại đúng Văn phòng công chứng đã lập di chúc trước đó để thực hiện việc sửa đổi. Người lập di chúc có thể:
- Yêu cầu bất kỳ công chứng viên nào tại tổ chức hành nghề công chứng hợp pháp trên toàn quốc công chứng việc sửa đổi, bổ sung, thay thế hoặc hủy bỏ di chúc;
- Không bị giới hạn bởi địa bàn nơi đã lập di chúc trước đây.
Ví dụ: Nếu trước đây di chúc được công chứng tại Hà Nội thì khi có nhu cầu sửa đổi, người lập di chúc hoàn toàn có thể đến một văn phòng công chứng tại Quảng Bình (hoặc bất kỳ tỉnh, thành phố nào khác) để thực hiện thủ tục công chứng việc sửa đổi.
Tuy nhiên, nếu bản di chúc trước đó đang được lưu giữ tại một tổ chức hành nghề công chứng thì người lập di chúc có nghĩa vụ thông báo cho tổ chức đang lưu giữ di chúc biết về việc sửa đổi, bổ sung, thay thế hoặc hủy bỏ. Việc thông báo này nhằm bảo đảm tính thống nhất trong quản lý hồ sơ và tránh phát sinh mâu thuẫn giữa các bản lưu trữ.
THAM KHẢO THÊM:

Tư vấn pháp luật qua Zalo


