Skip to content
 19006568

Trụ sở chính: Số 89, phố Tô Vĩnh Diện, phường Khương Trung, quận Thanh Xuân, thành phố Hà Nội

  • DMCA.com Protection Status
Home

  • Trang chủ
  • Ngữ văn
  • Lịch sử
  • Địa lý
  • Toán học
  • Vật lý
  • Hóa học
  • Sinh học
  • Tiếng Việt
  • Tiếng Anh
  • Tin học
  • GDCD
  • Giáo án
  • Quản lý giáo dục
    • Thi THPT Quốc gia
    • Tuyển sinh Đại học
    • Tuyển sinh vào 10
    • Mầm non
    • Đại học
  • Pháp luật
  • Bạn cần biết

Home

Đóng thanh tìm kiếm

  • Trang chủ
  • Đặt câu hỏi
  • Đặt lịch hẹn
  • Gửi báo giá
  • 1900.6568
Dịch vụ luật sư uy tín toàn quốc
Trang chủ Giáo dục Hóa học

Phương trình hoá học đã cân bằng: Na + HCl → NaCl + H2

  • 09/09/202409/09/2024
  • bởi Cao Thị Thanh Thảo
  • Cao Thị Thanh Thảo
    09/09/2024
    Theo dõi chúng tôi trên Google News
    Phản ứng Na + HCl hay Na ra NaCl hoặc Na ra H2 hoặc HCl ra NaCl hoặc HCl ra H2 thuộc loại phản ứng oxi hóa khử đã được cân bằng chính xác và chi tiết nhất. Bên cạnh đó là một số bài tập có liên quan về Na có lời giải, mời các bạn tham khảo trong bài viết Phương trình hoá học đã cân bằng: Na + HCl → NaCl + H2 dưới đây.

      Mục lục bài viết

      • 1 1. Phương trình hóa học Na ra NaCl:
      • 2 2. Cách cân bằng phương trình phản ứng Na + HCl -> NaCl + H2:
      • 3 3. Quá trình điều chế H2 từ phản ứng giữa Na và HCl thực hiện thế nào?
      • 4 4. Tính chất của các chất tham gia phản ứng:
        • 4.1 4.1. Tính chất của Na:
        • 4.2 4.2. Tính chất của HCl:
      • 5 5. Bài tập liên quan kèm đáp án:

      1. Phương trình hóa học Na ra NaCl:

      2Na + 2HCl → 2NaCl + H2

      Trong quá trình phản ứng giữa Na (natri) và HCl (axit clohidric), kết quả tạo ra NaCl (natri clorua) và H2 (hidro), đây là một phản ứng oxi-hoá khử.

      Trong phản ứng này, natri (Na) đóng vai trò là chất khử, nó tồn tại dưới dạng cation Na+ có khả năng nhường đi một electron. Ngược lại, axit clohidric (HCl) đóng vai trò là chất oxi hóa, vì có khả năng nhận electron từ một chất khử. Quá trình truyền electron xảy ra khi natri và axit clohidric phản ứng với nhau.

      Chi tiết hơn, trong phản ứng này, natri (Na) nhường một electron cho ion hidro (H+) trong axit clohidric, hình thành ion natri (Na+) và phân tử clo (Cl2). Sau đó, cặp electron này kết hợp với ion hidro (H+) còn lại để tạo thành phân tử hidro (H2). Đồng thời, ion natri (Na+) kết hợp với ion clo (Cl-) tạo thành muối natri clorua (NaCl).

      Phản ứng này chỉ xảy ra trong điều kiện đủ nhiệt độ và phần trăm dung dịch axit clohidric phù hợp.

      Công thức phản ứng hóa học giữa Na và HCl có dạng: 2Na + 2HCl → 2NaCl + H2

      Trong đó, 2 nguyên tử natri (Na) tác dụng với 2 phân tử axit clohidric (HCl), hình thành 2 phân tử natri clorua (NaCl) và giải phóng 1 phân tử hidro (H2).

      Đây là một phản ứng oxi hóa khử, trong đó natri (Na) trải qua quá trình oxi hóa từ trạng thái 0 lên +1, trong khi axit clohidric (HCl) trải qua quá trình khử từ trạng thái +1 của clo (Cl) xuống -1.

      2. Cách cân bằng phương trình phản ứng Na + HCl -> NaCl + H2:

      Để cân bằng phương trình Na+HCl → NaCl + H2, chúng ta cần đảm bảo rằng số nguyên tử của các nguyên tố ở cả hai bên của phương trình là bằng nhau.

      Bước 1: Đếm số nguyên tử của từng nguyên tố ở cả hai bên của phương trình.

      Ở bên trái, có 1 nguyên tử natri (Na) và 1 nguyên tử hidro clo (HCl). Ở bên phải, có 1 nguyên tử natri clorua (NaCl) và 1 nguyên tử hidro (H2).

      Xem thêm:  Phương trình: Zn + H2SO4 → ZnSO4 + SO2 + H2O

      Bước 2: So sánh số nguyên tử của từng nguyên tố ở cả hai bên.

      Chúng ta thấy rằng số nguyên tử natri và số nguyên tử hidro clo ở bên trái không bằng số nguyên tử natri clorua và số nguyên tử hidro ở bên phải.

      Bước 3: Cân bằng phương trình bằng cách thay đổi hệ số phía trước các chất tham gia và chất sản phẩm.

      Để cân bằng số nguyên tử natri, chúng ta thêm hệ số 2 phía trước NaCl: Na + HCl → 2NaCl + H2

      Sau đó, để cân bằng số nguyên tử hidro clo, chúng ta thêm hệ số 2 phía trước HCl: 2Na + 2HCl → 2NaCl + H2

      Cuối cùng, phương trình đã được cân bằng: 2Na + 2HCl → 2NaCl + H2.

      3. Quá trình điều chế H2 từ phản ứng giữa Na và HCl thực hiện thế nào?

      Quá trình sản xuất H2​ từ phản ứng giữa Na và HCl được thực hiện như sau:

      – Bước đầu tiên, chuẩn bị một dung dịch axit clohidric (HCl) có nồng độ cần thiết và viên natri (Na).

      – Tiếp theo, đưa natri vào dung dịch axit clohidric. Khi natri tiếp xúc với axit clohidric, phản ứng được mô tả như sau: 2Na(s) + 2HCl(aq) → 2NaCl(aq) + H2​(g) Trong phản ứng này, natri (Na) phản ứng với axit clohidric (HCl) tạo ra natri clorua (NaCl) và khí hidro (H2​).

      – Quá trình này diễn ra do tương tác giữa hạt natri và phân tử axit clohidric, tạo ra một phản ứng oxi-hoá khử. Natri là chất khử trong khi axit clohidric là chất oxi hóa.

      – Khi phản ứng xảy ra, khí hidro (H2​) được tạo thành và thoát ra dưới dạng khí, trong khi natri clorua (NaCl) dễ dàng hòa tan vào dung dịch.

      – Tiếp theo, bạn có thể thu nhặt và thu thập khí hidro thoát ra bằng cách sử dụng các thiết bị phù hợp như ống nghiệm kín hoặc nắp chai chứa nước.

      Lưu ý: Phản ứng giữa natri và axit clohidric tạo ra khí hidro là một phản ứng rất phản ứng và phát nhiệt, do đó cần phải thực hiện cẩn thận và đảm bảo an toàn.

      4. Tính chất của các chất tham gia phản ứng:

      4.1. Tính chất của Na:

      Natri, nguyên tố phổ biến thứ 6 trong vỏ Trái Đất, xuất hiện đặc biệt nhiều trong các khoáng vật như felspat, sodalit, và đá muối. Với tỷ lệ chiếm khoảng 2,6% theo khối lượng của vỏ Trái Đất, nó đứng ở vị trí thứ tám trong danh sách những nguyên tố phổ biến. Natri cũng là kim loại kiềm phổ biến nhất.

      Xem thêm:  Ag + H2SO4 → Ag2SO4 + SO2 + H2O

      – Kí hiệu: Na

      – Cấu hình electron: [Ne]3s1

      – Số hiệu nguyên tử: 11

      – Khối lượng nguyên tử: 23 g/mol

      – Vị trí trong bảng tuần hoàn:

      Ô: 11

      Nhóm: IA

      Chu kỳ: 3

      – Đồng vị: 22Na, 23Na.

      – Độ âm điện: 0,93.

      Tính chất vật lí:

      – Natri là một kim loại kiềm, có màu trắng bạc, nhẹ, rất mềm và dễ nóng chảy.

      – Khối lượng riêng của natri là 0,968 g/cm³; có nhiệt độ nóng chảy là 97,83°C và nhiệt độ sôi ở 886°C.

      Nhận biết:

      Khi đốt cháy các hợp chất của natri, ngọn lửa xuất hiện có màu vàng, điều này là một đặc điểm nhận biết đặc trưng của nguyên tố này.

      Tính chất hóa học:

      – Tính khử mạnh mẽ: Natri có khả năng chuyển thành Na+ + 1e trong quá trình oxi-hoá khử.

      – Tác dụng với phi kim: Khi natri được đốt trong không khí hoặc oxi, nó tạo ra các oxit (bao gồm oxit thường, peoxit, và supeoxit) và tạo ngọn lửa có màu vàng đặc trưng.

      – Tác dụng với axit: Natri dễ dàng khử ion H+ trong dung dịch axit loãng (như HCl, H2​SO4​ loãng…) để tạo thành hidro tự do.

      – Tác dụng với nước: Natri phản ứng mãnh liệt với nước, tạo ra dung dịch kiềm và giải phóng khí hidro.

      – Tác dụng với hidro: Natri tương tác với hidro ở áp suất lớn và nhiệt độ khoảng 350 – 400°C, tạo thành natri hidrua.

      Ứng dụng:

      – Natri là một thành phần quan trọng trong quá trình sản xuất este và các hợp chất hữu cơ.

      – Clorua natri (NaCl), hay muối ăn, chứa natri, là một chất quan trọng đối với sự sống.

      Các ứng dụng khác:

      – Trong một số hợp kim để cải thiện cấu trúc của chúng.

      – Trong xà phòng, tạo thành hợp chất với axít béo.

      – Được sử dụng để làm trơn bề mặt kim loại.

      – Được sử dụng để tinh khiết hóa kim loại nóng chảy.

      – Trong đèn hơi natri, nó cung cấp ánh sáng từ điện năng một cách hiệu quả.

      – Là chất lỏng dẫn nhiệt trong một số loại lò phản ứng nguyên tử.

      4.2. Tính chất của HCl:

      Tính chất hóa học:

      Axit clohiđric, hay còn được gọi là axit muriatic (ký hiệu hóa học: HCl), khi ở dạng khí, không màu, có mùi xốc, nặng hơn không khí và tan nhiều trong nước, tạo thành dung dịch HCl với tính axit mạnh.

      Xem thêm:  Phản ứng hóa học: Cr + HCl → CrCl2 + H2 ↑ | Cr ra CrCl2

      Trong trạng thái lỏng, axit HCl là một dung dịch không màu, có khả năng bay hơi, nhưng không dễ cháy. Nồng độ tối đa của axit HCl đậm đặc là 40%, làm cho dung dịch có màu hơi ngả vàng, và có khả năng tạo thành sương mù axit trong môi trường không khí ẩm.

      Tính chất hóa học của HCl:

      Axit HCl thể hiện các đặc tính của một axit mạnh, bao gồm:

        – Làm đổi màu quỳ tím: Khi quỳ tím được nhúng vào dung dịch axit, quỳ tím chuyển màu từ xanh sang đỏ.

        – Tác dụng với kim loại đứng trước H, tạo thành muối và hidro.

        – Tác dụng với oxit kim loại, tạo thành muối clorua và nước.

        – Tác dụng với bazơ, tạo thành muối clorua và nước.

        – Tác dụng với muối, tạo thành muối mới và axit mới.

        – Tác dụng với hợp chất có tính oxi hóa, thể hiện tính khử.

      Lưu ý: Axit HCl không tác dụng với kim loại đứng sau H trong dãy điện hoá và không tác dụng với các phi kim, axit, oxit kim loại, oxit phi kim.

      5. Bài tập liên quan kèm đáp án:

      Ví dụ 1: Hòa tan hoàn toàn a gam Na vào 100 ml dung dịch HCl 1M, thấy thoát ra V lít khí (dktc). Giá trị của V là:

      A. 1,12 lit

      B. 11,2 lít

      C. 5,6 lít

      D. 2,24 lít

      Hướng dẫn giải:

      Đáp án A

      Phương trình phản ứng: 2Na + 2HCl → 2NaCl + H2

      nH2 = nHCl/2 = 0,1/2 = 0,05 mol ⇒ VH2 = 0,05.22,4 = 1,12 lít

      Ví dụ 2: Cho a g Na tác dụng với dung dịch HCl dư thu được 2,24 lít khí đktc và m g muối. Giá trị của m là:

      A. 0,585 g

      B. 5,85 g

      C. 11,7 g

      D. 1,17 g

      Hướng dẫn giải:

      Đáp án C

      Phương trình phản ứng: 2Na + 2HCl → 2NaCl + H2

      nNaCl = 2.nH2 = 2.0,1 = 0,2 mol ⇒ mNaCl = 58,5.0,2 = 11,7 g

      Ví dụ 3: Dãy nào sau đây chỉ gồm các kim loại tác dụng với dung dịch HCl:

      A. Cu; Na, Ag

      B. Na, K, Fe

      C. Cu, K, Na

      D. Na, Ag, Ca

      Hướng dẫn giải:

      Đáp án B

      Phương trình phản ứng:

      2Na + 2HCl → 2NaCl + H2

      2K + 2HCl → 2KCl + H2;

      Fe + 2HCl → FeCl2 + H2

      THAM KHẢO THÊM:

      • Phương trình phản ứng: Cu + AgNO3 → Cu(NO3)2 + Ag
      • Tỉ lệ thức là gì? Các lý thuyết về tỉ lệ thức (SGK Toán lớp 7)
      • Bố cục và nội dung chính Cô bé bán diêm của An-đéc-xen

      Trên đây là bài viết của Luật Dương Gia về Phương trình hoá học đã cân bằng: Na + HCl → NaCl + H2 thuộc chủ đề Phản ứng oxi hóa khử, thư mục Hóa học. Mọi thắc mắc pháp lý, vui lòng liên hệ Tổng đài Luật sư 1900.6568 hoặc Hotline dịch vụ 037.6999996 để được tư vấn và hỗ trợ.

      Duong Gia Facebook Duong Gia Tiktok Duong Gia Youtube Duong Gia Google
      Gọi luật sư
      TƯ VẤN LUẬT QUA EMAIL
      ĐẶT LỊCH HẸN LUẬT SƯ
      Dịch vụ luật sư toàn quốc
      Dịch vụ luật sư uy tín toàn quốc
      CÙNG CHỦ ĐỀ
      ảnh chủ đề

      Phương trình hóa học đã cân bằng: CuO + H2 → Cu + H2O

      Trong phản ứng CuO + H2 → Cu + H2O, đồng(II) oxit (CuO) và hidro (H2) tương tác với nhau để tạo ra đồng (Cu) và nước (H2O). Đây là một phản ứng oxi-hoá khử, trong đó CuO bị khử thành Cu và H2 được oxi-hoá thành H2O.

      ảnh chủ đề

      Phản ứng: Mg + HCl → MgCl2 + H2 | | Mg ra MgCl2

      Trong quá trình này, magiê đóng vai trò như chất khử bởi vì nó mất electron để tạo thành ion magiê dương (Mg2+). Đồng thời, axit clohiđric đóng vai trò như chất oxi hóa vì nó nhận electron từ magiê để tạo thành khí hidro (H2) và ion clo âm (Cl-). Phản ứng giữa magiê và axit clohiđric là một ví dụ điển hình của phản ứng oxi-hoá khử, mời bạn đọc tham khảo chi tiết dưới đây.

      ảnh chủ đề

      Phản ứng: Mg + H2SO4 đặc nóng → MgSO4 + H2S + H2O

      Magiê (Mg) là một chất khử mạnh trong hóa học nhưng nó yếu hơn natri (Na) và mạnh hơn nhôm (Al). Trong hợp chất, chúng tồn tại dưới dạng ion. Phản ứng: Mg + H2SO4 đặc nóng → MgSO4 + H2S + H2O chi tiết, mời bạn đọc tham khảo lời giải chi tiết và một số bài tập đi kèm dưới đây để củng cố kiến thức cho bản thân mình.

      ảnh chủ đề

      FeO + CO → Fe + CO2 ↑ | FeO ra Fe | CO ra CO2

      Phản ứng FeO + CO → Fe + CO2 là một phản ứng có nhiều ứng dụng thực tế quan trọng. Trong bài viết dưới đây hãy cùng chúng tôi tìm hiểu những tính chất cũng như những bài tập vận dụng liên quan đến phản ứng này.

      ảnh chủ đề

      Phương trình: Zn + H2SO4 → ZnSO4 + SO2 + H2O

      Phản ứng Zn + H2SO4 → ZnSO4 + SO2 + H2O là một phản ứng oxi-hoá khử trong đó Zn (kẽm) là chất khử và H2SO4 (axit sulfuric) là chất oxi-hoá. Trong bài viết dưới đây mời bạn đọc cùng chúng tôi tìm hiểu về tính chất cũng như ứng dụng của phương trình Zn + H2SO4 → ZnSO4 + SO2 + H2O.

      ảnh chủ đề

      Cân bằng phản ứng hóa học: Al + Fe2O3 → Al2O3 + Fe

      Phản ứng hoá học Al + Fe2O3 → Al2O3 + Fe rất đa dạng và quan trọng trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau, đóng góp vào sự phát triển và tiến bộ của xã hội. Trong bài viết dưới đây hãy cùng chúng tôi cân bằng phản ứng hóa học: Al + Fe2O3 → Al2O3 + Fe.

      ảnh chủ đề

      C + H2 → C2H2

      C (cacbon) và H2 (hidro) tác dụng với nhau để tạo ra C2H2. Đây là một phản ứng oxy hóa khử, có thể được sử dụng trong các quá trình hóa học và công nghiệp.

      ảnh chủ đề

      Cân bằng: Mg + HNO3 → Mg(NO3)2 + NH4NO3 + H2O

      Cân bằng: Mg + HNO3 → Mg(NO3)2 + NH4NO3 + H2O được chúng mình biên soạn hướng dẫn bạn đọc viết và cân bằng phương trình phản ứng oxi hóa khử Mg tác dụng HNO3 sản phẩm khử sinh ra là muối NH4NO3. Mời các bạn tham khảo.

      ảnh chủ đề

      Cân bằng Cu + HNO3 (loãng) → Cu(NO3)2 + NO + H2O

      Cân bằng Cu + HNO3 (loãng) → Cu(NO3)2 + NO + H2O là phản ứng oxi hóa khử, được chúng mình biên soạn và tổng hợp qua bài viết dưới đây. Mời các bạn cùng tham khảo để nắm rõ nội dung kiến thức nhé.

      ảnh chủ đề

      Phương trình phản ứng: CH3OH + CO → CH3COOH

      CH3OH + CO → CH3COOH là tài liệu vô cùng bổ ích giúp quý độc giả tiết kiệm thời gian và công sức làm việc. Sau đây là nội dung chi tiết mời các bạn cùng tham khảo.

      Xem thêm

      -
      CÙNG CHUYÊN MỤC
      • Các dạng bài tập cân bằng phương trình oxi hóa khử hay gặp
      • Dung dịch metylamin trong nước làm?
      • Etanol không phản ứng với chất nào sau đây?
      • Saccarozo là đường gì? Công thức cấu tạo đường Saccarozo?
      • Xenlulozo là gì? Công thức cấu tạo? Xenlulozo có ở đâu?
      • Este là gì? Công thức, tính chất và ứng dụng của Este?
      • Polime là gì? Cấu tạo, tính chất và ứng dụng của Polymer?
      • Các công thức giải nhanh trắc nghiệm hóa học cực hay
      • Phương trình hoá học Trime hóa C2H2 như thế nào?
      • Phản ứng phân hủy là gì? Cho ví dụ về phản ứng phân hủy?
      • C6H5ONa + CO2 + H2O → C6H5OH + NaHCO3
      • Este là gì? Công thức Este? Tính chất hoá học và ứng dụng?
      Thiên Dược 3 Bổ
      Thiên Dược 3 Bổ
      BÀI VIẾT MỚI NHẤT
      • Bản đồ, các xã phường thuộc huyện Tân Hiệp (Kiên Giang)
      • Bản đồ, các xã phường thuộc thành phố Bến Tre (Bến Tre)
      • Bản đồ, các xã phường thuộc huyện Đắk Mil (Đắk Nông)
      • Bản đồ, các xã phường thuộc Bắc Tân Uyên (Bình Dương)
      • Dịch vụ Luật sư bào chữa tội trộm cắp tài sản, cướp tài sản
      • Bản đồ, xã phường thuộc huyện Thuận Bắc (Ninh Thuận)
      • Luật sư tham gia trong các vụ án lừa đảo chiếm đoạt tài sản
      • Bản đồ, các xã phường thuộc huyện Bố Trạch (Quảng Bình)
      • Bản đồ, các xã phường thuộc huyện Phú Tân (Cà Mau)
      • Phân tích văn bản Viên tướng trẻ và con ngựa trắng
      • Bản đồ, các xã phường thuộc huyện Lộc Ninh (Bình Phước)
      • Bản đồ, các xã phường thuộc huyện Châu Thành (Bến Tre)
      LIÊN KẾT NỘI BỘ
      • Tư vấn pháp luật
      • Tư vấn luật tại TPHCM
      • Tư vấn luật tại Hà Nội
      • Tư vấn luật tại Đà Nẵng
      • Tư vấn pháp luật qua Email
      • Tư vấn pháp luật qua Zalo
      • Tư vấn luật qua Facebook
      • Tư vấn luật ly hôn
      • Tư vấn luật giao thông
      • Tư vấn luật hành chính
      • Tư vấn pháp luật hình sự
      • Tư vấn luật nghĩa vụ quân sự
      • Tư vấn pháp luật thuế
      • Tư vấn pháp luật đấu thầu
      • Tư vấn luật hôn nhân gia đình
      • Tư vấn pháp luật lao động
      • Tư vấn pháp luật dân sự
      • Tư vấn pháp luật đất đai
      • Tư vấn luật doanh nghiệp
      • Tư vấn pháp luật thừa kế
      • Tư vấn pháp luật xây dựng
      • Tư vấn luật bảo hiểm y tế
      • Tư vấn pháp luật đầu tư
      • Tư vấn luật bảo hiểm xã hội
      • Tư vấn luật sở hữu trí tuệ
      LIÊN KẾT NỘI BỘ
      • Tư vấn pháp luật
      • Tư vấn luật tại TPHCM
      • Tư vấn luật tại Hà Nội
      • Tư vấn luật tại Đà Nẵng
      • Tư vấn pháp luật qua Email
      • Tư vấn pháp luật qua Zalo
      • Tư vấn luật qua Facebook
      • Tư vấn luật ly hôn
      • Tư vấn luật giao thông
      • Tư vấn luật hành chính
      • Tư vấn pháp luật hình sự
      • Tư vấn luật nghĩa vụ quân sự
      • Tư vấn pháp luật thuế
      • Tư vấn pháp luật đấu thầu
      • Tư vấn luật hôn nhân gia đình
      • Tư vấn pháp luật lao động
      • Tư vấn pháp luật dân sự
      • Tư vấn pháp luật đất đai
      • Tư vấn luật doanh nghiệp
      • Tư vấn pháp luật thừa kế
      • Tư vấn pháp luật xây dựng
      • Tư vấn luật bảo hiểm y tế
      • Tư vấn pháp luật đầu tư
      • Tư vấn luật bảo hiểm xã hội
      • Tư vấn luật sở hữu trí tuệ
      Dịch vụ luật sư uy tín toàn quốc

      CÙNG CHỦ ĐỀ
      ảnh chủ đề

      Phương trình hóa học đã cân bằng: CuO + H2 → Cu + H2O

      Trong phản ứng CuO + H2 → Cu + H2O, đồng(II) oxit (CuO) và hidro (H2) tương tác với nhau để tạo ra đồng (Cu) và nước (H2O). Đây là một phản ứng oxi-hoá khử, trong đó CuO bị khử thành Cu và H2 được oxi-hoá thành H2O.

      ảnh chủ đề

      Phản ứng: Mg + HCl → MgCl2 + H2 | | Mg ra MgCl2

      Trong quá trình này, magiê đóng vai trò như chất khử bởi vì nó mất electron để tạo thành ion magiê dương (Mg2+). Đồng thời, axit clohiđric đóng vai trò như chất oxi hóa vì nó nhận electron từ magiê để tạo thành khí hidro (H2) và ion clo âm (Cl-). Phản ứng giữa magiê và axit clohiđric là một ví dụ điển hình của phản ứng oxi-hoá khử, mời bạn đọc tham khảo chi tiết dưới đây.

      ảnh chủ đề

      Phản ứng: Mg + H2SO4 đặc nóng → MgSO4 + H2S + H2O

      Magiê (Mg) là một chất khử mạnh trong hóa học nhưng nó yếu hơn natri (Na) và mạnh hơn nhôm (Al). Trong hợp chất, chúng tồn tại dưới dạng ion. Phản ứng: Mg + H2SO4 đặc nóng → MgSO4 + H2S + H2O chi tiết, mời bạn đọc tham khảo lời giải chi tiết và một số bài tập đi kèm dưới đây để củng cố kiến thức cho bản thân mình.

      ảnh chủ đề

      FeO + CO → Fe + CO2 ↑ | FeO ra Fe | CO ra CO2

      Phản ứng FeO + CO → Fe + CO2 là một phản ứng có nhiều ứng dụng thực tế quan trọng. Trong bài viết dưới đây hãy cùng chúng tôi tìm hiểu những tính chất cũng như những bài tập vận dụng liên quan đến phản ứng này.

      ảnh chủ đề

      Phương trình: Zn + H2SO4 → ZnSO4 + SO2 + H2O

      Phản ứng Zn + H2SO4 → ZnSO4 + SO2 + H2O là một phản ứng oxi-hoá khử trong đó Zn (kẽm) là chất khử và H2SO4 (axit sulfuric) là chất oxi-hoá. Trong bài viết dưới đây mời bạn đọc cùng chúng tôi tìm hiểu về tính chất cũng như ứng dụng của phương trình Zn + H2SO4 → ZnSO4 + SO2 + H2O.

      ảnh chủ đề

      Cân bằng phản ứng hóa học: Al + Fe2O3 → Al2O3 + Fe

      Phản ứng hoá học Al + Fe2O3 → Al2O3 + Fe rất đa dạng và quan trọng trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau, đóng góp vào sự phát triển và tiến bộ của xã hội. Trong bài viết dưới đây hãy cùng chúng tôi cân bằng phản ứng hóa học: Al + Fe2O3 → Al2O3 + Fe.

      ảnh chủ đề

      C + H2 → C2H2

      C (cacbon) và H2 (hidro) tác dụng với nhau để tạo ra C2H2. Đây là một phản ứng oxy hóa khử, có thể được sử dụng trong các quá trình hóa học và công nghiệp.

      ảnh chủ đề

      Cân bằng: Mg + HNO3 → Mg(NO3)2 + NH4NO3 + H2O

      Cân bằng: Mg + HNO3 → Mg(NO3)2 + NH4NO3 + H2O được chúng mình biên soạn hướng dẫn bạn đọc viết và cân bằng phương trình phản ứng oxi hóa khử Mg tác dụng HNO3 sản phẩm khử sinh ra là muối NH4NO3. Mời các bạn tham khảo.

      ảnh chủ đề

      Cân bằng Cu + HNO3 (loãng) → Cu(NO3)2 + NO + H2O

      Cân bằng Cu + HNO3 (loãng) → Cu(NO3)2 + NO + H2O là phản ứng oxi hóa khử, được chúng mình biên soạn và tổng hợp qua bài viết dưới đây. Mời các bạn cùng tham khảo để nắm rõ nội dung kiến thức nhé.

      ảnh chủ đề

      Phương trình phản ứng: CH3OH + CO → CH3COOH

      CH3OH + CO → CH3COOH là tài liệu vô cùng bổ ích giúp quý độc giả tiết kiệm thời gian và công sức làm việc. Sau đây là nội dung chi tiết mời các bạn cùng tham khảo.

      Xem thêm

      Tags:

      Phản ứng oxi hóa khử


      CÙNG CHỦ ĐỀ
      ảnh chủ đề

      Phương trình hóa học đã cân bằng: CuO + H2 → Cu + H2O

      Trong phản ứng CuO + H2 → Cu + H2O, đồng(II) oxit (CuO) và hidro (H2) tương tác với nhau để tạo ra đồng (Cu) và nước (H2O). Đây là một phản ứng oxi-hoá khử, trong đó CuO bị khử thành Cu và H2 được oxi-hoá thành H2O.

      ảnh chủ đề

      Phản ứng: Mg + HCl → MgCl2 + H2 | | Mg ra MgCl2

      Trong quá trình này, magiê đóng vai trò như chất khử bởi vì nó mất electron để tạo thành ion magiê dương (Mg2+). Đồng thời, axit clohiđric đóng vai trò như chất oxi hóa vì nó nhận electron từ magiê để tạo thành khí hidro (H2) và ion clo âm (Cl-). Phản ứng giữa magiê và axit clohiđric là một ví dụ điển hình của phản ứng oxi-hoá khử, mời bạn đọc tham khảo chi tiết dưới đây.

      ảnh chủ đề

      Phản ứng: Mg + H2SO4 đặc nóng → MgSO4 + H2S + H2O

      Magiê (Mg) là một chất khử mạnh trong hóa học nhưng nó yếu hơn natri (Na) và mạnh hơn nhôm (Al). Trong hợp chất, chúng tồn tại dưới dạng ion. Phản ứng: Mg + H2SO4 đặc nóng → MgSO4 + H2S + H2O chi tiết, mời bạn đọc tham khảo lời giải chi tiết và một số bài tập đi kèm dưới đây để củng cố kiến thức cho bản thân mình.

      ảnh chủ đề

      FeO + CO → Fe + CO2 ↑ | FeO ra Fe | CO ra CO2

      Phản ứng FeO + CO → Fe + CO2 là một phản ứng có nhiều ứng dụng thực tế quan trọng. Trong bài viết dưới đây hãy cùng chúng tôi tìm hiểu những tính chất cũng như những bài tập vận dụng liên quan đến phản ứng này.

      ảnh chủ đề

      Phương trình: Zn + H2SO4 → ZnSO4 + SO2 + H2O

      Phản ứng Zn + H2SO4 → ZnSO4 + SO2 + H2O là một phản ứng oxi-hoá khử trong đó Zn (kẽm) là chất khử và H2SO4 (axit sulfuric) là chất oxi-hoá. Trong bài viết dưới đây mời bạn đọc cùng chúng tôi tìm hiểu về tính chất cũng như ứng dụng của phương trình Zn + H2SO4 → ZnSO4 + SO2 + H2O.

      ảnh chủ đề

      Cân bằng phản ứng hóa học: Al + Fe2O3 → Al2O3 + Fe

      Phản ứng hoá học Al + Fe2O3 → Al2O3 + Fe rất đa dạng và quan trọng trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau, đóng góp vào sự phát triển và tiến bộ của xã hội. Trong bài viết dưới đây hãy cùng chúng tôi cân bằng phản ứng hóa học: Al + Fe2O3 → Al2O3 + Fe.

      ảnh chủ đề

      C + H2 → C2H2

      C (cacbon) và H2 (hidro) tác dụng với nhau để tạo ra C2H2. Đây là một phản ứng oxy hóa khử, có thể được sử dụng trong các quá trình hóa học và công nghiệp.

      ảnh chủ đề

      Cân bằng: Mg + HNO3 → Mg(NO3)2 + NH4NO3 + H2O

      Cân bằng: Mg + HNO3 → Mg(NO3)2 + NH4NO3 + H2O được chúng mình biên soạn hướng dẫn bạn đọc viết và cân bằng phương trình phản ứng oxi hóa khử Mg tác dụng HNO3 sản phẩm khử sinh ra là muối NH4NO3. Mời các bạn tham khảo.

      ảnh chủ đề

      Cân bằng Cu + HNO3 (loãng) → Cu(NO3)2 + NO + H2O

      Cân bằng Cu + HNO3 (loãng) → Cu(NO3)2 + NO + H2O là phản ứng oxi hóa khử, được chúng mình biên soạn và tổng hợp qua bài viết dưới đây. Mời các bạn cùng tham khảo để nắm rõ nội dung kiến thức nhé.

      ảnh chủ đề

      Phương trình phản ứng: CH3OH + CO → CH3COOH

      CH3OH + CO → CH3COOH là tài liệu vô cùng bổ ích giúp quý độc giả tiết kiệm thời gian và công sức làm việc. Sau đây là nội dung chi tiết mời các bạn cùng tham khảo.

      Xem thêm

      Tìm kiếm

      Duong Gia Logo

      Hỗ trợ 24/7: 1900.6568

      ĐẶT CÂU HỎI TRỰC TUYẾN

      ĐẶT LỊCH HẸN LUẬT SƯ

      VĂN PHÒNG HÀ NỘI:

      Địa chỉ: 89 Tô Vĩnh Diện, phường Khương Trung, quận Thanh Xuân, thành phố Hà Nội, Việt Nam

       Điện thoại: 1900.6568

       Email: [email protected]

      VĂN PHÒNG MIỀN TRUNG:

      Địa chỉ: 141 Diệp Minh Châu, phường Hoà Xuân, quận Cẩm Lệ, thành phố Đà Nẵng, Việt Nam

       Điện thoại: 1900.6568

       Email: [email protected]

      VĂN PHÒNG MIỀN NAM:

      Địa chỉ: 227 Nguyễn Thái Bình, phường 4, quận Tân Bình, thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam

       Điện thoại: 1900.6568

        Email: [email protected]

      Bản quyền thuộc về Luật Dương Gia | Nghiêm cấm tái bản khi chưa được sự đồng ý bằng văn bản!

      Chính sách quyền riêng tư của Luật Dương Gia

      Gọi luật sưGọi luật sưYêu cầu dịch vụYêu cầu dịch vụ
      • Gọi ngay
      • Chỉ đường

        • HÀ NỘI
        • ĐÀ NẴNG
        • TP.HCM
      • Đặt câu hỏi
      • Trang chủ