Trên thực tế, có nhiều trường hợp người thừa kế vắng mặt do ở xa, mất liên lạc, chưa xác định được nhân thân hoặc phát sinh tranh chấp về quyền hưởng di sản... khiến quá trình khai nhận di sản gặp nhiều khó khăn. Vậy, thủ tục khai nhận di sản thừa kế khi thiếu người thừa kế được quy định thế nào?
CÔNG TY LUẬT TNHH DƯƠNG GIA
TRỤ SỞ CHÍNH TẠI HÀ NỘI
Địa chỉ: Số 89 Tô Vĩnh Diện, phường Khương Đình, thành phố Hà Nội.
Tổng đài tư vấn pháp luật: 1900.6568
Số điện thoại Luật sư: 037.6999996
Email: dichvu@luatduonggia.vn
Mục lục bài viết
- 1 1. Có được khai nhận di sản thừa kế khi thiếu người thừa kế hay không?
- 1.1 1.1. Trường hợp người thừa kế vắng mặt nhưng xác định được nhân thân:
- 1.2 1.2. Trường hợp người thừa kế không liên lạc được hoặc không rõ địa chỉ:
- 1.3 1.3. Trường hợp người thừa kế từ chối nhận di sản:
- 1.4 1.4. Trường hợp có người thừa kế chưa thành niên hoặc mất năng lực hành vi dân sự:
- 1.5 1.5. Trường hợp có tranh chấp về quyền thừa kế:
- 2 2. Thủ tục khai nhận di sản thừa kế khi thiếu người thừa kế:
- 3 3. Những rủi ro pháp lý thường gặp khi khai nhận di sản thiếu người thừa kế:
1. Có được khai nhận di sản thừa kế khi thiếu người thừa kế hay không?
Trong thực tiễn giải quyết thủ tục khai nhận di sản thừa kế, việc thiếu sự tham gia của một hoặc một số người thừa kế là tình huống xảy ra khá phổ biến. Nguyên nhân có thể xuất phát từ việc người thừa kế ở xa, không liên lạc được, chưa xác định được nhân thân hoặc phát sinh tranh chấp giữa các bên… Do đó, vấn đề đặt ra là liệu việc khai nhận di sản có thể được tiến hành khi không có đầy đủ người thừa kế hay không.
Theo quy định của Bộ luật Dân sự năm 2015 và Luật Công chứng 2024, việc khai nhận di sản thừa kế về nguyên tắc phải bảo đảm xác định đầy đủ những người thuộc hàng thừa kế và quyền lợi của họ đối với di sản. Tuy nhiên, pháp luật vẫn cho phép thực hiện thủ tục trong một số trường hợp đặc biệt tùy thuộc vào tính chất vắng mặt của người thừa kế và các điều kiện cụ thể.
1.1. Trường hợp người thừa kế vắng mặt nhưng xác định được nhân thân:
Nếu người thừa kế vắng mặt nhưng đã xác định rõ nhân thân, địa chỉ và quyền hưởng di sản thì việc khai nhận di sản vẫn có thể được thực hiện thông qua hình thức ủy quyền hợp pháp. Người thừa kế có thể lập văn bản ủy quyền cho người khác đại diện tham gia ký kết văn bản khai nhận hoặc thỏa thuận phân chia di sản.
Văn bản ủy quyền cần được công chứng hoặc chứng thực theo đúng quy định, đặc biệt trong trường hợp người thừa kế đang cư trú ở nước ngoài thì văn bản này phải được hợp pháp hóa lãnh sự (nếu thuộc trường hợp phải hợp pháp hóa) để bảo đảm giá trị pháp lý tại Việt Nam.
Trong trường hợp không có ủy quyền, tổ chức công chứng thường yêu cầu phải có sự tham gia trực tiếp của tất cả người thừa kế nhằm bảo đảm quyền lợi và tránh tranh chấp về sau.
1.2. Trường hợp người thừa kế không liên lạc được hoặc không rõ địa chỉ:
Khi không xác định được địa chỉ hoặc không thể liên hệ với một người thừa kế, việc khai nhận di sản sẽ gặp nhiều hạn chế. Nguyên tắc chung là tổ chức công chứng phải xác minh đầy đủ thông tin về người thừa kế và thực hiện việc niêm yết công khai theo quy định trước khi công chứng văn bản khai nhận di sản.
Nếu vẫn chưa xác định được sự tham gia của người thừa kế vắng mặt, nhiều trường hợp tổ chức công chứng sẽ từ chối công chứng do không bảo đảm điều kiện pháp lý về chủ thể tham gia. Khi đó, những người thừa kế còn lại có thể phải khởi kiện tại Tòa án để yêu cầu chia di sản hoặc áp dụng các thủ tục pháp lý khác như yêu cầu tuyên bố mất tích theo quy định của pháp luật dân sự.
1.3. Trường hợp người thừa kế từ chối nhận di sản:
Người thừa kế có quyền từ chối nhận di sản theo quy định của Bộ luật Dân sự năm 2015, ngoại trừ trường hợp việc từ chối nhằm trốn tránh nghĩa vụ tài sản của mình. Việc từ chối phải được lập thành văn bản và thực hiện trong thời hạn luật định.
Khi đã có văn bản từ chối nhận di sản hợp lệ, người thừa kế đó sẽ không còn là chủ thể tham gia vào việc khai nhận di sản. Trong trường hợp này, thủ tục khai nhận có thể được tiến hành với những người thừa kế còn lại mà không cần sự tham gia trực tiếp của người đã từ chối.
1.4. Trường hợp có người thừa kế chưa thành niên hoặc mất năng lực hành vi dân sự:
Nếu trong danh sách người thừa kế có người chưa thành niên hoặc người mất năng lực hành vi dân sự, việc khai nhận di sản vẫn có thể được thực hiện nhưng phải thông qua người đại diện theo pháp luật. Đồng thời, nội dung khai nhận di sản phải bảo đảm không làm ảnh hưởng đến quyền lợi hợp pháp của những người này.
Trong một số trường hợp, tổ chức công chứng có thể yêu cầu bổ sung các giấy tờ chứng minh tư cách đại diện hoặc yêu cầu ý kiến của cơ quan có thẩm quyền nhằm bảo đảm quyền lợi của người yếu thế.
1.5. Trường hợp có tranh chấp về quyền thừa kế:
Khi giữa các bên phát sinh tranh chấp về hàng thừa kế, phạm vi di sản hoặc tính hợp pháp của di chúc, tổ chức công chứng thường từ chối thực hiện thủ tục khai nhận di sản. Đây là nguyên tắc nhằm tránh việc xác lập các giao dịch dân sự khi quyền và nghĩa vụ của các bên chưa được xác định rõ ràng.
Trong trường hợp này, các bên cần khởi kiện tại Tòa án có thẩm quyền để giải quyết tranh chấp thừa kế. Sau khi có bản án hoặc quyết định có hiệu lực pháp luật, thủ tục khai nhận hoặc phân chia di sản mới có thể được tiếp tục thực hiện.
2. Thủ tục khai nhận di sản thừa kế khi thiếu người thừa kế:
Việc khai nhận di sản thừa kế trong trường hợp thiếu một hoặc một số người thừa kế đòi hỏi phải tuân thủ chặt chẽ các quy định pháp luật nhằm bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp của tất cả các chủ thể liên quan. Trên thực tế, tổ chức hành nghề công chứng thường kiểm tra rất kỹ điều kiện về người tham gia để tránh phát sinh tranh chấp hoặc rủi ro pháp lý sau này. Vì vậy, khi thiếu người thừa kế, người thực hiện thủ tục cần nắm rõ trình tự và cách thức xử lý phù hợp.
2.1. Hồ sơ cần chuẩn bị:
Hồ sơ khai nhận di sản thừa kế về cơ bản tương tự thủ tục thông thường, tuy nhiên trong trường hợp thiếu người thừa kế cần bổ sung thêm các tài liệu chứng minh lý do vắng mặt hoặc tình trạng pháp lý của người thừa kế đó. Thông thường, hồ sơ gồm:
- Giấy chứng tử của người để lại di sản;
- Giấy tờ chứng minh quan hệ giữa người để lại di sản và người thừa kế (giấy khai sinh, đăng ký kết hôn, sổ hộ khẩu…);
- Giấy tờ chứng minh quyền sở hữu đối với di sản (Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, đăng ký xe, sổ tiết kiệm…);
- Giấy tờ tùy thân của các đồng thừa kế;
- Di chúc (nếu có);
- Văn bản ủy quyền hợp pháp (nếu người thừa kế vắng mặt có ủy quyền);
- Văn bản từ chối nhận di sản (nếu có);
- Các giấy tờ chứng minh tình trạng đặc biệt của người thừa kế vắng mặt (ví dụ: quyết định tuyên bố mất tích, giấy xác nhận cư trú ở nước ngoài…).
- Việc chuẩn bị hồ sơ đầy đủ ngay từ đầu sẽ giúp hạn chế việc bổ sung nhiều lần và rút ngắn thời gian giải quyết.
2.2. Trình tự thực hiện tại tổ chức hành nghề công chứng:
Thông thường, thủ tục khai nhận di sản thừa kế khi thiếu người thừa kế được thực hiện theo các bước sau:
- Bước 1: Nộp hồ sơ yêu cầu công chứng. Người thừa kế hoặc người đại diện nộp hồ sơ tại tổ chức hành nghề công chứng nơi có bất động sản hoặc nơi cư trú của người để lại di sản.
- Bước 2: Công chứng viên kiểm tra và xác minh thông tin. Công chứng viên sẽ kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, xác định hàng thừa kế, phạm vi di sản và lý do thiếu người thừa kế. Nếu hồ sơ chưa đầy đủ hoặc có dấu hiệu tranh chấp, tổ chức công chứng có thể yêu cầu bổ sung hoặc từ chối tiếp nhận.
- Bước 3: Soạn thảo văn bản khai nhận di sản. Sau khi hồ sơ hợp lệ, công chứng viên sẽ soạn thảo văn bản khai nhận di sản hoặc văn bản thỏa thuận phân chia di sản tùy trường hợp cụ thể.
- Bước 4: Ký kết và công chứng văn bản. Những người thừa kế tham gia hoặc người đại diện theo ủy quyền sẽ ký trước mặt công chứng viên. Việc thiếu người thừa kế phải được xử lý hợp pháp (ủy quyền, từ chối nhận di sản hoặc quyết định của Tòa án).
2.3. Niêm yết công khai việc khai nhận di sản:
Theo quy định của pháp luật về công chứng, trước khi công chứng văn bản khai nhận di sản, tổ chức hành nghề công chứng phải thực hiện niêm yết công khai thông tin về việc khai nhận di sản tại Ủy ban nhân dân cấp xã nơi thường trú cuối cùng của người để lại di sản. Việc niêm yết nhằm:
- Thông báo công khai cho các cá nhân, tổ chức có quyền và lợi ích liên quan;
- Tạo điều kiện để người thừa kế khác (nếu có) biết và phản hồi;
- Hạn chế tình trạng bỏ sót người thừa kế.
Trong trường hợp thiếu người thừa kế, bước niêm yết càng có ý nghĩa quan trọng vì giúp xác minh rằng việc khai nhận không bỏ qua quyền lợi của người khác.
2.4. Xử lý khi thiếu chữ ký của người thừa kế:
Tùy từng tình huống cụ thể, việc thiếu chữ ký của người thừa kế có thể được xử lý theo các phương án sau:
- Người thừa kế lập văn bản ủy quyền hợp pháp cho người khác ký thay;
- Người thừa kế lập văn bản từ chối nhận di sản;
- Trường hợp không liên hệ được người thừa kế thì cần giải quyết thông qua Tòa án;
- Nếu người thừa kế đã bị tuyên bố mất tích hoặc đã chết thì thực hiện theo quyết định của cơ quan có thẩm quyền.
Nguyên tắc chung là tổ chức công chứng chỉ tiến hành khi quyền lợi của người vắng mặt đã được bảo đảm hợp pháp.
3. Những rủi ro pháp lý thường gặp khi khai nhận di sản thiếu người thừa kế:
Việc khai nhận di sản thừa kế khi thiếu một hoặc một số người thừa kế tiềm ẩn nhiều rủi ro pháp lý nếu không được thực hiện đúng quy định. Trên thực tế, nhiều tranh chấp thừa kế phát sinh sau khi văn bản khai nhận đã được công chứng dẫn đến việc phải hủy bỏ giao dịch, khởi kiện tại Tòa án hoặc phát sinh trách nhiệm bồi thường thiệt hại. Do đó, việc nhận diện sớm các rủi ro phổ biến có ý nghĩa quan trọng trong việc phòng ngừa và bảo vệ quyền lợi của các bên liên quan.
3.1. Nguy cơ văn bản khai nhận di sản bị tuyên vô hiệu:
Một trong những rủi ro lớn nhất là văn bản khai nhận di sản bị Tòa án tuyên vô hiệu do thiếu người thừa kế hợp pháp. Theo nguyên tắc chung, tất cả những người thuộc hàng thừa kế phải được xác định đầy đủ và bảo đảm quyền lợi trước khi lập văn bản khai nhận.
Nếu việc khai nhận bỏ sót người thừa kế hoặc người thừa kế vắng mặt chưa có ủy quyền hợp pháp, chưa từ chối nhận di sản hoặc chưa được xử lý theo thủ tục pháp lý phù hợp, văn bản khai nhận có thể bị vô hiệu toàn bộ hoặc một phần. Khi đó, các giao dịch phát sinh từ văn bản này cũng có nguy cơ bị hủy bỏ theo.
3.2. Phát sinh tranh chấp sau khi hoàn tất thủ tục:
Ngay cả khi văn bản khai nhận di sản đã được công chứng, tranh chấp vẫn có thể xảy ra nếu người thừa kế khác xuất hiện hoặc cho rằng quyền lợi của mình bị xâm phạm. Một số trường hợp phổ biến gồm:
- Người thừa kế ở nước ngoài trở về và yêu cầu chia lại di sản;
- Xuất hiện người thừa kế mới mà trước đó chưa được xác định (con riêng, con ngoài giá thú…);
- Tranh chấp về tính hợp pháp của di chúc hoặc năng lực hành vi dân sự của người lập di chúc.
Những tranh chấp này thường dẫn đến việc khởi kiện yêu cầu hủy văn bản khai nhận di sản hoặc yêu cầu chia lại di sản theo quy định pháp luật.
3.3. Trách nhiệm pháp lý khi bỏ sót người thừa kế:
Việc cố ý hoặc vô ý không kê khai đầy đủ người thừa kế có thể làm phát sinh trách nhiệm pháp lý đối với người yêu cầu công chứng hoặc những người tham gia khai nhận di sản. Các hậu quả pháp lý có thể bao gồm:
- Văn bản khai nhận bị hủy bỏ;
- Phải hoàn trả tài sản hoặc phần giá trị tài sản đã nhận;
- Phát sinh nghĩa vụ bồi thường thiệt hại nếu gây tổn thất cho người thừa kế bị bỏ sót;
- Có thể bị xem xét trách nhiệm pháp lý khác nếu có hành vi gian dối.
Do đó, việc xác minh đầy đủ hàng thừa kế trước khi thực hiện thủ tục là yêu cầu đặc biệt quan trọng.
3.4. Sai sót trong xác định hàng thừa kế và phạm vi di sản:
Một rủi ro phổ biến khác là xác định sai hàng thừa kế hoặc phạm vi di sản. Điều này thường xảy ra khi:
- Không xác định đúng thứ tự ưu tiên giữa các hàng thừa kế theo quy định của Bộ luật Dân sự 2015;
- Nhầm lẫn giữa tài sản chung và tài sản riêng của người để lại di sản;
- Bỏ sót nghĩa vụ tài sản hoặc các khoản nợ của người chết.
Những sai sót này không chỉ ảnh hưởng đến hiệu lực của văn bản khai nhận mà còn có thể làm phát sinh tranh chấp kéo dài giữa các đồng thừa kế.
THAM KHẢO THÊM:

Tư vấn pháp luật qua Zalo


