Trong thực tiễn, nhiều người cho rằng việc lập di chúc chỉ đơn giản là ghi lại ý nguyện chia tài sản và ký tên là đủ để di chúc có hiệu lực pháp luật. Tuy nhiên, không ít trường hợp di chúc vẫn bị Tòa án tuyên vô hiệu hoặc phát sinh tranh chấp gay gắt giữa những người thừa kế chỉ vì thiếu hiểu biết pháp luật hoặc sai sót trong quá trình lập di chúc. Vậy: Tại sao khi lập di chúc hợp pháp cần thuê luật sư tư vấn?
Mục lục bài viết
- 1 1. Tại sao khi lập di chúc hợp pháp cần thuê Luật sư tư vấn?
- 2 2. Khi nào nên thuê Luật sư tư vấn lập di chúc?
- 2.1 2.1. Trường hợp tài sản có giá trị lớn hoặc tình trạng pháp lý phức tạp:
- 2.2 2.2. Trường hợp gia đình có nhiều người thừa kế, dễ phát sinh mâu thuẫn:
- 2.3 2.3. Trường hợp muốn truất quyền thừa kế hoặc phân chia di sản không đồng đều:
- 2.4 2.4. Trường hợp liên quan đến tài sản chung, tài sản riêng, tài sản trong thời kỳ hôn nhân:
- 3 3. Thuê Luật sư tư vấn lập di chúc có bắt buộc không?
- 4 4. Những rủi ro pháp lý thường gặp khi tự lập di chúc không có Luật sư:
1. Tại sao khi lập di chúc hợp pháp cần thuê Luật sư tư vấn?
Việc thuê Luật sư tư vấn khi lập di chúc không chỉ mang ý nghĩa hỗ trợ về mặt hình thức mà còn là giải pháp phòng ngừa rủi ro pháp lý từ gốc, giúp di chúc phát huy đầy đủ giá trị pháp luật và bảo vệ tối đa ý chí của người lập di chúc. Cụ thể như sau:
1.1. Đảm bảo tối đa hiệu lực pháp luật của di chúc:
Luật sư là người nắm vững các quy định về điều kiện có hiệu lực của di chúc liên quan đến chủ thể, nội dung và hình thức. Thông qua việc tư vấn và kiểm soát toàn bộ quá trình lập di chúc, Luật sư giúp:
- Xác định chính xác năng lực hành vi dân sự của người lập di chúc;
- Lựa chọn hình thức di chúc phù hợp (viết tay, đánh máy, công chứng, chứng thực);
- Tránh các lỗi phổ biến khiến di chúc bị vô hiệu như thiếu chữ ký, nội dung trái luật, vi phạm quyền thừa kế bắt buộc…
Nhờ đó, di chúc được lập đúng quy định pháp luật ngay từ đầu và hạn chế tối đa nguy cơ bị Tòa án tuyên vô hiệu khi phát sinh tranh chấp.
1.2. Bảo vệ đầy đủ và chính xác ý chí của người lập di chúc:
Trong nhiều trường hợp, người lập di chúc có mong muốn phân chia tài sản theo ý chí riêng nhưng không biết cách thể hiện bằng ngôn ngữ pháp lý rõ ràng. Luật sư đóng vai trò chuyển hóa mong muốn cá nhân thành nội dung di chúc chặt chẽ, cụ thể và dễ thực hiện, bảo đảm:
- Ý chí của người lập di chúc được thể hiện rõ ràng và không gây hiểu nhầm;
- Phân định chính xác từng loại tài sản và người hưởng di sản;
- Tránh mâu thuẫn, chồng chéo hoặc cách hiểu khác nhau giữa các bên thừa kế.
Điều này đặc biệt quan trọng trong các gia đình có nhiều người thừa kế hoặc quan hệ nhân thân phức tạp.
1.3. Hạn chế tối đa tranh chấp thừa kế phát sinh:
Thực tiễn cho thấy, phần lớn tranh chấp thừa kế bắt nguồn từ di chúc không rõ ràng hoặc không hợp pháp. Khi có sự tham gia tư vấn của Luật sư, di chúc sẽ được xây dựng trên cơ sở:
- Tuân thủ đầy đủ các quy định pháp luật về thừa kế;
- Dự liệu trước các tình huống dễ phát sinh tranh chấp;
- Bảo đảm quyền lợi của người thừa kế không phụ thuộc nội dung di chúc theo luật định.
Nhờ đó, khả năng phát sinh khiếu kiện về thừa kế được giảm thiểu đáng kể, góp phần giữ gìn sự ổn định và hòa thuận trong gia đình.
1.4. Tiết kiệm thời gian, chi phí và công sức giải quyết tranh chấp:
Chi phí thuê Luật sư tư vấn lập di chúc trên thực tế thấp hơn rất nhiều so với chi phí giải quyết một vụ tranh chấp thừa kế kéo dài tại Tòa án. Việc có Luật sư đồng hành ngay từ đầu giúp:
- Tránh sửa đổi, bổ sung di chúc nhiều lần;
- Hạn chế việc di chúc bị vô hiệu phải chia thừa kế theo pháp luật;
- Giảm chi phí tố tụng, án phí và thời gian theo đuổi vụ việc.
Có thể nói, thuê Luật sư tư vấn lập di chúc là một khoản đầu tư hợp lý mang lại lợi ích lâu dài cả về pháp lý lẫn kinh tế.
2. Khi nào nên thuê Luật sư tư vấn lập di chúc?
Trong nhiều trường hợp cụ thể, việc có sự tư vấn của Luật sư là rất cần thiết; thậm chí mang tính quyết định đối với hiệu lực pháp luật của di chúc và việc hạn chế tranh chấp thừa kế về sau.
2.1. Trường hợp tài sản có giá trị lớn hoặc tình trạng pháp lý phức tạp:
Khi di sản bao gồm bất động sản, quyền sử dụng đất, nhà ở hoặc tài sản có giá trị lớn thì việc lập di chúc đòi hỏi phải xác định chính xác:
- Tài sản là tài sản riêng hay tài sản chung;
- Nguồn gốc hình thành tài sản;
- Tình trạng pháp lý của tài sản tại thời điểm lập di chúc.
Luật sư sẽ giúp rà soát hồ sơ pháp lý; từ đó tư vấn cách thể hiện nội dung di chúc phù hợp, tránh trường hợp di chúc bị vô hiệu do định đoạt vượt quá quyền sở hữu của người lập di chúc.
2.2. Trường hợp gia đình có nhiều người thừa kế, dễ phát sinh mâu thuẫn:
Trong những gia đình có nhiều người thừa kế, quan hệ huyết thống hoặc quan hệ hôn nhân phức tạp thì nguy cơ xảy ra tranh chấp thừa kế sẽ cao hơn. Luật sư đóng vai trò:
- Phân tích quyền và nghĩa vụ của từng người thừa kế;
- Tư vấn cách phân chia di sản hợp lý, đúng luật;
- Giúp dự liệu các tình huống tranh chấp có thể phát sinh.
Nhờ đó, di chúc được lập không chỉ hợp pháp mà còn giảm thiểu mâu thuẫn giữa các thành viên trong gia đình.
2.3. Trường hợp muốn truất quyền thừa kế hoặc phân chia di sản không đồng đều:
Việc truất quyền thừa kế hoặc phân chia di sản không đều giữa các người thừa kế dễ dẫn đến khiếu kiện nếu không được thực hiện đúng quy định pháp luật. Trong trường hợp này, Luật sư sẽ tư vấn:
- Điều kiện và căn cứ hợp pháp để truất quyền thừa kế;
- Cách thể hiện nội dung truất quyền rõ ràng, hợp pháp;
- Bảo đảm quyền của người thừa kế không phụ thuộc nội dung di chúc theo quy định.
Sự tư vấn của Luật sư giúp di chúc tránh bị vô hiệu một phần hoặc toàn bộ khi bị Tòa án xem xét.
2.4. Trường hợp liên quan đến tài sản chung, tài sản riêng, tài sản trong thời kỳ hôn nhân:
Đối với tài sản hình thành trong thời kỳ hôn nhân thì việc xác định phần quyền sở hữu hợp pháp của người lập di chúc là vấn đề quan trọng. Nếu không có sự tư vấn của Luật sư, di chúc sẽ:
- Định đoạt vượt quá phần tài sản thuộc quyền sở hữu;
- Bị tuyên vô hiệu đối với phần di sản không hợp pháp;
- Gây tranh chấp giữa người thừa kế và người còn sống.
Luật sư sẽ giúp phân định rõ tài sản chung – riêng, từ đó hướng dẫn cách lập di chúc đúng pháp luật.
3. Thuê Luật sư tư vấn lập di chúc có bắt buộc không?
Đây là câu hỏi mà rất nhiều người đặt ra khi chuẩn bị lập di chúc. Về mặt pháp lý, thuê Luật sư không phải là điều kiện bắt buộc để di chúc có hiệu lực, tuy nhiên nếu nhìn vấn đề một cách toàn diện thì “không bắt buộc” không đồng nghĩa với “không cần thiết”.
Hiện nay, Bộ luật Dân sự 2015 không có quy định nào bắt buộc người lập di chúc phải thuê Luật sư. Pháp luật chỉ đặt ra các điều kiện để di chúc hợp pháp, bao gồm:
- Người lập di chúc có năng lực hành vi dân sự;
- Việc lập di chúc hoàn toàn tự nguyện;
- Nội dung và hình thức di chúc không trái pháp luật, đạo đức xã hội;
- Tuân thủ đúng hình thức tương ứng với từng loại di chúc.
Như vậy, về mặt hình thức người dân hoàn toàn có quyền tự lập di chúc mà không cần sự hỗ trợ của Luật sư. Hay nói cách khác, thuê Luật sư tư vấn lập di chúc không bắt buộc mà tùy thuộc vào nhu cầu của từng cá nhân.
4. Những rủi ro pháp lý thường gặp khi tự lập di chúc không có Luật sư:
Việc tự lập di chúc không có sự tư vấn của Luật sư là lựa chọn phổ biến của nhiều người nhằm tiết kiệm chi phí và đơn giản hóa thủ tục. Tuy nhiên, trên thực tế, không ít di chúc được lập theo cách này đã không phát huy được giá trị pháp lý khi xảy ra tranh chấp, thậm chí còn trở thành nguyên nhân trực tiếp dẫn đến mâu thuẫn kiện tụng kéo dài giữa những người thừa kế. Những rủi ro pháp lý dưới đây là các sai sót thường gặp nhất:
a. Sai sót về hình thức dẫn đến di chúc vô hiệu:
Hình thức là yếu tố pháp lý có tính quyết định đối với hiệu lực của di chúc nhưng lại thường bị xem nhẹ khi người dân tự lập di chúc. Trên thực tế, chỉ cần thiếu một điều kiện về hình thức như số lượng người làm chứng, điều kiện của người làm chứng, chữ ký, điểm chỉ hoặc trình tự lập di chúc miệng… thì di chúc có thể bị tuyên vô hiệu toàn bộ. Nhiều trường hợp di chúc viết tay không có người làm chứng hoặc có người làm chứng nhưng người đó không đủ điều kiện theo luật định, dẫn đến việc ý chí của người lập di chúc không được pháp luật công nhận. Khi không có Luật sư tư vấn, người lập di chúc rất dễ mắc phải những sai sót tưởng chừng nhỏ nhưng lại gây hậu quả pháp lý nghiêm trọng.
b. Nội dung di chúc mâu thuẫn, không rõ ràng và khó thực hiện:
Một rủi ro phổ biến khác khi tự lập di chúc là cách diễn đạt nội dung mang tính cảm tính, thiếu tính pháp lý dẫn đến mâu thuẫn hoặc không rõ ràng trong việc phân chia di sản. Nhiều di chúc chỉ nêu chung chung như: “chia đều tài sản cho các con” hoặc “để lại nhà đất cho người chăm sóc tôi”… nhưng không xác định cụ thể tài sản nào, tỷ lệ hưởng ra sao, thời điểm và điều kiện thực hiện như thế nào… Khi phát sinh tranh chấp, Tòa án buộc phải giải thích di chúc theo quy định pháp luật và việc giải thích này có thể không đúng với mong muốn ban đầu của người lập di chúc. Trong nhiều trường hợp, di chúc bị coi là không thể thực hiện được; từ đó dẫn đến việc chia thừa kế theo pháp luật thay vì theo di chúc.
c. Không dự liệu được người thừa kế không phụ thuộc nội dung di chúc:
Người tự lập di chúc thường không nắm rõ quy định về người thừa kế không phụ thuộc vào nội dung di chúc dẫn đến việc phân chia di sản xâm phạm quyền lợi hợp pháp của những đối tượng này (Điều 644 Bộ luật Dân sự 2015). Khi di chúc không bảo đảm phần di sản tối thiểu cho người thừa kế bắt buộc như con chưa thành niên, cha mẹ già yếu hoặc vợ, chồng không có khả năng lao động, phần nội dung di chúc liên quan sẽ bị vô hiệu. Điều này không chỉ làm thay đổi ý chí phân chia tài sản của người lập di chúc mà còn là nguyên nhân trực tiếp phát sinh tranh chấp giữa những người thừa kế.
d. Không xác định đúng tình trạng pháp lý của tài sản để lại:
Một sai lầm nghiêm trọng khác khi tự lập di chúc là không xác định đúng tình trạng pháp lý của tài sản để lại, đặc biệt là nhà đất và tài sản chung. Nhiều người lập di chúc đối với tài sản chưa được cấp Giấy chứng nhận, tài sản đang tranh chấp, tài sản thuộc sở hữu chung của vợ chồng hoặc hộ gia đình nhưng lại định đoạt như tài sản riêng. Khi mở thừa kế, những tài sản này không đủ điều kiện để phân chia theo di chúc hoặc chỉ được chia một phần; từ đó dẫn đến việc di chúc không thể thực hiện trọn vẹn. Trong thực tiễn, đây là nguyên nhân phổ biến khiến di chúc bị vô hiệu một phần hoặc toàn bộ, làm phát sinh tranh chấp kéo dài và phức tạp.
THAM KHẢO THÊM:

Tư vấn pháp luật qua Zalo


