Trong cuộc sống, con người luôn mong muốn để lại cho người thân những giá trị tốt đẹp, cả về vật chất lẫn tinh thần sau khi mình qua đời. Di chúc vì thế trở thành phương tiện pháp lý quan trọng để thể hiện ý chí, nguyện vọng cuối cùng của mỗi cá nhân. Vậy: Những người không được công chứng, chứng thực di chúc được quy định như thế nào?
Mục lục bài viết
- 1 1. Những người không được công chứng, chứng thực di chúc:
- 1.1 1.1. Người thừa kế theo di chúc hoặc theo pháp luật:
- 1.2 1.2. Người có quyền, nghĩa vụ tài sản liên quan đến nội dung di chúc:
- 1.3 1.3. Người chưa đủ năng lực hành vi dân sự:
- 1.4 1.4. Người có khó khăn trong nhận thức, làm chủ hành vi:
- 1.5 1.5. Người không bảo đảm tính khách quan, trung thực khi công chứng, chứng thực:
- 2 2. Lý do pháp luật quy định người không được công chứng, chứng thực di chúc:
- 3 3. Hậu quả pháp lý khi di chúc được công chứng, chứng thực bởi người không đủ điều kiện:
1. Những người không được công chứng, chứng thực di chúc:
Việc công chứng, chứng thực di chúc đòi hỏi tính khách quan, trung thực và không có xung đột lợi ích. Do đó, pháp luật Việt Nam đã quy định rõ những trường hợp không được phép tham gia công chứng, chứng thực di chúc nhằm bảo đảm giá trị pháp lý của di chúc và hạn chế tranh chấp thừa kế phát sinh.
1.1. Người thừa kế theo di chúc hoặc theo pháp luật:
Theo quy định của Bộ luật Dân sự, người thừa kế (dù là thừa kế theo di chúc hay theo pháp luật) không được công chứng, chứng thực di chúc của người để lại di sản.
Lý do là vì những người này có quyền lợi trực tiếp liên quan đến nội dung di chúc nên nếu tham gia công chứng, chứng thực sẽ không bảo đảm được tính khách quan, dễ dẫn đến việc tác động, chi phối ý chí của người lập di chúc.
Ví dụ: Con ruột, vợ/chồng, cha mẹ của người lập di chúc đều là những người thừa kế theo pháp luật. Do đó không được chứng thực hoặc tham gia công chứng di chúc.
1.2. Người có quyền, nghĩa vụ tài sản liên quan đến nội dung di chúc:
Những người có quyền hoặc nghĩa vụ tài sản liên quan đến nội dung di chúc cũng không được công chứng, chứng thực di chúc. Đây có thể là:
- Người đang được hưởng lợi từ việc phân chia di sản;
- Người có nghĩa vụ thanh toán nợ, thực hiện nghĩa vụ tài sản theo di chúc;
- Người có tranh chấp hoặc lợi ích kinh tế gắn liền với di sản.
Việc loại trừ nhóm đối tượng này nhằm tránh tình trạng lợi dụng vị trí công chứng, chứng thực để làm sai lệch nội dung di chúc và ảnh hưởng đến quyền lợi hợp pháp của các bên khác.
1.3. Người chưa đủ năng lực hành vi dân sự:
Người chưa đủ năng lực hành vi dân sự, bao gồm (Điều 19 Bộ luật Dân sự năm 2015):
- Người chưa đủ 18 tuổi;
- Người bị mất năng lực hành vi dân sự theo quyết định của Tòa án,
đều không được công chứng, chứng thực di chúc. Công chứng, chứng thực di chúc là hoạt động pháp lý đòi hỏi người thực hiện phải có đầy đủ năng lực nhận thức, làm chủ hành vi và chịu trách nhiệm trước pháp luật. Vì vậy, những người chưa đủ năng lực hành vi dân sự không đáp ứng được điều kiện này.
1.4. Người có khó khăn trong nhận thức, làm chủ hành vi:
Theo quy định pháp luật hiện hành, người có khó khăn trong nhận thức, làm chủ hành vi cũng không được công chứng, chứng thực di chúc.
Mặc dù nhóm đối tượng này không bị coi là mất năng lực hành vi dân sự hoàn toàn nhưng khả năng đánh giá, nhận định và phản ánh trung thực ý chí của người lập di chúc có thể bị hạn chế. Điều này tiềm ẩn nguy cơ làm sai lệch nội dung di chúc, dẫn đến tranh chấp về sau.
1.5. Người không bảo đảm tính khách quan, trung thực khi công chứng, chứng thực:
Ngoài các trường hợp nêu trên, pháp luật còn loại trừ những người không bảo đảm tính khách quan, trung thực, bao gồm:
- Người có quan hệ thân thích với người lập di chúc hoặc người thừa kế;
- Người có lợi ích cá nhân liên quan trực tiếp hoặc gián tiếp đến di chúc;
- Người đang trong tình trạng không minh mẫn, bị ảnh hưởng bởi rượu bia, chất kích thích tại thời điểm thực hiện công chứng, chứng thực.
Việc quy định chặt chẽ nhóm đối tượng này nhằm bảo đảm rằng di chúc được công chứng, chứng thực phản ánh đúng ý chí tự nguyện của người lập di chúc, không bị ép buộc, lừa dối hay can thiệp trái pháp luật.
2. Lý do pháp luật quy định người không được công chứng, chứng thực di chúc:
Việc công chứng, chứng thực di chúc không chỉ là thủ tục hành chính đơn thuần mà còn là cơ chế pháp lý quan trọng nhằm bảo đảm tính hợp pháp, hợp lệ và khả năng thi hành của di chúc. Do đó, pháp luật quy định rõ những chủ thể không được công chứng, chứng thực di chúc nhằm đạt được nhiều mục tiêu bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của các bên liên quan.
2.1. Bảo đảm tính khách quan, minh bạch của di chúc:
Di chúc chỉ có giá trị pháp lý khi phản ánh ý chí tự nguyện, trung thực và minh mẫn của người lập di chúc. Nếu người công chứng, chứng thực có liên quan về quyền lợi hoặc có mối quan hệ thân thiết với người lập di chúc hay người thừa kế, tính khách quan rất dễ bị ảnh hưởng. Việc loại trừ những người có lợi ích liên quan khỏi hoạt động công chứng, chứng thực giúp:
- Ngăn chặn hành vi tác động, chi phối ý chí của người lập di chúc;
- Tránh việc sửa đổi, thêm bớt nội dung di chúc vì mục đích cá nhân;
- Đảm bảo nội dung di chúc được ghi nhận một cách trung thực, chính xác.
Nhờ đó, di chúc trở nên minh bạch, rõ ràng và đáng tin cậy hơn về mặt pháp lý.
2.2. Phòng ngừa xung đột lợi ích và tranh chấp thừa kế:
Thực tiễn cho thấy, tranh chấp thừa kế thường phát sinh khi có nghi ngờ về tính hợp pháp của di chúc hoặc về động cơ của người tham gia lập, chứng thực di chúc. Khi người công chứng, chứng thực đồng thời là người hưởng di sản hoặc có quyền, nghĩa vụ tài sản liên quan, nguy cơ xung đột lợi ích là rất lớn. Việc pháp luật quy định những đối tượng không được công chứng, chứng thực di chúc nhằm:
- Hạn chế tranh chấp giữa các đồng thừa kế;
- Giảm thiểu nguy cơ khiếu kiện kéo dài, phức tạp;
- Bảo vệ sự ổn định trong quan hệ gia đình và xã hội.
Quy định này cũng giúp các bên liên quan dễ dàng chứng minh tính hợp pháp của di chúc khi xảy ra tranh chấp.
2.3. Bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người lập di chúc:
Người lập di chúc, đặc biệt là người cao tuổi, người đang ốm đau hoặc có hạn chế về sức khỏe, dễ bị tác động về tâm lý. Nếu người công chứng, chứng thực không đủ điều kiện hoặc có động cơ cá nhân, quyền tự định đoạt tài sản của người lập di chúc có thể bị xâm phạm. Do đó, việc giới hạn chủ thể được công chứng, chứng thực di chúc nhằm:
- Bảo vệ quyền tự do định đoạt tài sản của người lập di chúc;
- Ngăn chặn hành vi ép buộc, lừa dối hoặc lợi dụng hoàn cảnh;
- Đảm bảo người lập di chúc được tôn trọng tuyệt đối về ý chí.
Đây là một trong những nguyên tắc cốt lõi của pháp luật dân sự Việt Nam.
3. Hậu quả pháp lý khi di chúc được công chứng, chứng thực bởi người không đủ điều kiện:
Việc công chứng, chứng thực di chúc bởi người không đủ điều kiện theo quy định pháp luật không chỉ làm giảm giá trị pháp lý của di chúc mà còn kéo theo nhiều hậu quả pháp lý nghiêm trọng. Những hậu quả này ảnh hưởng trực tiếp đến quyền, lợi ích của người lập di chúc và những người thừa kế.
3.1. Di chúc có thể bị tuyên vô hiệu toàn bộ hoặc một phần:
Một trong những hậu quả pháp lý nghiêm trọng nhất là di chúc có thể bị Tòa án tuyên vô hiệu nếu việc công chứng, chứng thực không đúng quy định. Cụ thể:
- Di chúc vô hiệu toàn bộ khi việc công chứng, chứng thực vi phạm nghiêm trọng điều kiện về chủ thể, làm ảnh hưởng đến toàn bộ nội dung di chúc;
- Di chúc vô hiệu một phần khi chỉ một phần nội dung di chúc bị tác động bởi hành vi công chứng, chứng thực trái pháp luật.
Khi di chúc bị tuyên vô hiệu, di sản sẽ được chia theo quy định của pháp luật về thừa kế thay vì theo ý chí của người lập di chúc.
3.2. Không được cơ quan có thẩm quyền chấp nhận khi thực hiện thủ tục thừa kế:
Trong thực tế, các cơ quan có thẩm quyền như:
- Văn phòng công chứng;
- Ủy ban nhân dân cấp xã;
- Cơ quan đăng ký quyền sở hữu, quyền sử dụng tài sản,
có thể từ chối tiếp nhận hoặc giải quyết hồ sơ thừa kế nếu phát hiện di chúc được công chứng, chứng thực bởi người không đủ điều kiện. Điều này dẫn đến:
- Thủ tục khai nhận, phân chia di sản bị kéo dài;
- Người thừa kế không thể thực hiện việc sang tên, đăng ký tài sản;
- Phát sinh thêm chi phí, thời gian và công sức cho các bên liên quan.
3.3. Phát sinh tranh chấp thừa kế giữa những người liên quan:
Di chúc không hợp pháp thường là nguyên nhân trực tiếp dẫn đến tranh chấp thừa kế. Khi có nghi ngờ về tính khách quan của người công chứng và chứng thực, các đồng thừa kế dễ phát sinh mâu thuẫn, khiếu nại hoặc khởi kiện ra Tòa án. Hệ quả có thể bao gồm:
- Mâu thuẫn gia đình kéo dài;
- Tài sản bị đình trệ, không thể sử dụng hoặc khai thác;
- Quan hệ thân tộc bị rạn nứt nghiêm trọng.
Những tranh chấp này không chỉ gây thiệt hại về vật chất mà còn ảnh hưởng lớn đến tinh thần của các bên.
3.4. Trách nhiệm pháp lý của người công chứng, chứng thực sai quy định:
Người thực hiện công chứng, chứng thực di chúc không đúng thẩm quyền hoặc không đủ điều kiện có thể phải chịu trách nhiệm pháp lý tùy theo tính chất và mức độ vi phạm. Cụ thể, họ có thể phải:
- Bị xử lý kỷ luật theo quy định của pháp luật về công chứng, chứng thực;
- Bị xử phạt vi phạm hành chính;
- Phải bồi thường thiệt hại nếu gây tổn thất cho người lập di chúc hoặc người thừa kế;
- Trường hợp nghiêm trọng và có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự theo quy định của pháp luật.
THAM KHẢO THÊM:

Tư vấn pháp luật qua Zalo


