Trong đời sống gia đình, việc cha mẹ chủ động lập di chúc để sắp xếp, định đoạt tài sản sau khi qua đời ngày càng trở nên phổ biến, nhất là khi tài sản có giá trị lớn hoặc quan hệ giữa các con không đồng đều. Tuy nhiên, xung quanh việc lập di chúc vẫn tồn tại nhiều cách hiểu khác nhau, đặc biệt là quan niệm cho rằng di chúc của cha mẹ chỉ được công nhận nếu có sự tham gia hoặc chữ ký của tất cả các con. Vậy: Cha mẹ lập di chúc có cần chữ ký của tất cả các con không?
Mục lục bài viết
1. Cha mẹ lập di chúc có cần chữ ký của tất cả các con không?
Căn cứ Điều 634 Bộ luật Dân sự 2015 quy định về di chúc bằng văn bản có người làm chứng. Theo đó:
- Trường hợp người lập di chúc không tự mình viết bản di chúc thì có thể tự mình đánh máy hoặc nhờ người khác viết hoặc đánh máy bản di chúc nhưng phải có ít nhất là 02 người làm chứng;
- Người lập di chúc phải ký hoặc điểm chỉ vào bản di chúc trước mặt những người làm chứng; những người làm chứng xác nhận chữ ký, điểm chỉ của người lập di chúc và ký vào bản di chúc;
- Việc lập di chúc bằng văn bản có người làm chứng phải tuân theo quy định tại Điều 631 và Điều 632 của Bộ luật Dân sự 2015.
Khoản 1 Điều 632 Bộ luật Dân sự 2015 tiếp tục quy định về người làm chứng cho việc lập di chúc. Theo đó, mọi người đều có thể làm chứng cho việc lập di chúc, trừ những người sau đây:
- Người thừa kế theo di chúc hoặc theo pháp luật của người lập di chúc;
- Người có quyền, nghĩa vụ tài sản liên quan tới nội dung di chúc;
- Người chưa thành niên, người mất năng lực hành vi dân sự;
- Người có khó khăn trong nhận thức và làm chủ hành vi.
Người thừa kế theo di chúc là người được hưởng di sản thừa kế nêu trong bản di chúc hoặc các đối tượng được hưởng di sản không phụ thuộc di chúc theo khoản 1 Điều 644 Bộ luật Dân sự 2015. Theo đó, những người sau đây vẫn được hưởng phần di sản bằng 2/3 suất của một người thừa kế theo pháp luật nếu di sản được chia theo pháp luật, trong trường hợp họ không được người lập di chúc cho hưởng di sản hoặc chỉ cho hưởng phần di sản ít hơn 2/3 suất đó:
- Con chưa thành niên, cha, mẹ, vợ, chồng;
- Con thành niên mà không có khả năng lao động.
Như vậy: Các con của người lập di chúc sẽ không thuộc đối tượng được quyền làm chứng cho quá trình lập di chúc. Và cha mẹ lập di chúc KHÔNG cần chữ ký của tất cả các con.
2. Di chúc có giá trị pháp ký không nếu các con không biết hoặc không kí?
Theo quy định của 624 Bộ luật Dân sự năm 2015, di chúc được xác định là sự thể hiện ý chí đơn phương của cá nhân nhằm định đoạt tài sản của mình sau khi chết. Bản chất pháp lý này cho thấy hiệu lực của di chúc không phụ thuộc vào ý chí, sự đồng ý hay nhận thức của người thừa kế (trong đó có con cái của người lập di chúc).
Nói cách khác, việc con cái không biết đến việc cha mẹ lập di chúc hoặc không được thông báo nội dung của bản di chúc, thậm chí không đồng tình với cách phân chia di sản trong di chúc cũng KHÔNG làm ảnh hưởng đến giá trị pháp lý của di chúc nếu di chúc đó được lập hợp pháp (Điều 630 Bộ luật Dân sự 2015).
Cụ thể như sau:
2.1. Di chúc là ý chí đơn phương và không phải sự thỏa thuận:
Một trong những điểm thường bị hiểu nhầm trong thực tiễn là cho rằng di chúc cần có “sự đồng thuận của các con hoặc các thành viên trong gia đình”. Tuy nhiên, pháp luật dân sự phân biệt rất rõ giữa di chúc và văn bản thỏa thuận phân chia di sản.
Di chúc không phải là sự thỏa thuận đa phương mà là quyết định cá nhân của người có tài sản. Do đó, cha mẹ không có nghĩa vụ xin ý kiến của các con, không cần chữ ký và cũng không cần sự chấp thuận của các con khi lập di chúc.
Nếu đặt điều kiện phải có sự đồng ý của con cái khi lập di chúc thì quyền tự do định đoạt tài sản của người lập di chúc sẽ bị hạn chế và hoàn toàn đi ngược với nguyên tắc cơ bản của pháp luật dân sự.
2.2. Việc con cái không được biết về di chúc không làm di chúc vô hiệu:
Pháp luật hiện hành không bắt buộc người lập di chúc phải công khai hoặc thông báo nội dung di chúc cho người thừa kế. Trong thực tế, rất nhiều trường hợp di chúc chỉ được công bố sau khi người lập di chúc qua đời nhưng vẫn hoàn toàn hợp pháp.
Việc con cái không biết đến sự tồn tại của di chúc hoặc chỉ biết sau khi mở thừa kế không phải là căn cứ để tuyên di chúc vô hiệu (không vô hiệu toàn phần hoặc vô hiệu một phần). Di chúc chỉ bị xem xét vô hiệu khi không đáp ứng các điều kiện về chủ thể, nội dung hoặc hình thức theo quy định của pháp luật.
2.3. Sự phản đối của con cái không làm mất hiệu lực của di chúc:
Trong nhiều vụ việc tranh chấp thừa kế, con cái phản đối nội dung di chúc với lý do cho rằng việc phân chia không công bằng hoặc không phù hợp với đạo lý gia đình. Tuy nhiên, cần khẳng định rằng sự phản đối mang tính chủ quan của người thừa kế không có giá trị làm mất hiệu lực di chúc.
Chỉ trong trường hợp con cái có căn cứ chứng minh rằng di chúc được lập trong tình trạng người lập di chúc không minh mẫn, bị đe dọa, cưỡng ép, lừa dối… hoặc nội dung di chúc vi phạm điều cấm của pháp luật, trái đạo đức xã hội thì Tòa án mới có cơ sở xem xét tuyên di chúc vô hiệu (Điều 643 và Điều 630 Bộ luật Dân sự 2015).
2.4. Giới hạn của quyền định đoạt tài sản trong di chúc:
Mặc dù di chúc không cần sự đồng ý của con cái nhưng pháp luật vẫn đặt ra những giới hạn nhất định nhằm bảo vệ quyền lợi của các chủ thể yếu thế trong quan hệ thừa kế. Cụ thể, theo quy định về người thừa kế không phụ thuộc vào nội dung di chúc (Điều 644 Bộ luật Dân sự 2015). Có thể kể đến như: Cha mẹ, vợ chồng, con chưa thành niên hoặc con đã thành niên nhưng không có khả năng lao động vẫn được hưởng một phần di sản nhất định – 2/3 một suất thừa kế theo pháp luật (ngay cả khi di chúc không đề cập hoặc có nội dung khác).
Trong những trường hợp này, khi phân chia di sản, nội dung di chúc có thể bị điều chỉnh ở phạm vi cần thiết để bảo đảm quyền lợi hợp pháp của những người thừa kế đặc biệt này nhưng không đồng nghĩa với việc di chúc bị vô hiệu toàn bộ.
Như vậy: Quy định về hiệu lực của di chúc trong trường hợp con cái không biết hoặc không đồng ý nhằm bảo đảm sự cân bằng giữa quyền tự do định đoạt tài sản của cha mẹ và việc bảo vệ quyền lợi hợp pháp của con cái. Việc hiểu đúng bản chất pháp lý này giúp hạn chế các tranh chấp không cần thiết; đồng thời loại bỏ quan niệm sai lầm cho rằng di chúc chỉ có giá trị khi có sự tham gia hoặc chữ ký của tất cả các con.
3. Quyền của con cái đối với di sản khi cha mẹ lập di chúc:
Pháp luật thừa kế đặt ra những quy định nhất định nhằm bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của con cái – những người có quan hệ huyết thống trực tiếp với người lập di chúc. Việc hiểu rõ phạm vi quyền của con cái trong trường hợp cha mẹ có để lại di chúc có ý nghĩa quan trọng trong việc hạn chế tranh chấp và bảo đảm việc phân chia di sản đúng quy định. Cụ thể như sau:
3.1. Con cái chỉ được hưởng di sản khi được chỉ định trong di chúc hoặc thuộc trường hợp pháp luật bảo vệ:
Về nguyên tắc, khi cha mẹ để lại di chúc hợp pháp thì di sản sẽ được phân chia theo đúng nội dung di chúc mà không phụ thuộc vào việc người thừa kế là con ruột, con nuôi hay người khác.
Do đó con cái không đương nhiên được hưởng di sản nếu không được chỉ định trong di chúc, ngoại trừ các trường hợp đặc biệt do pháp luật quy định (những trường hợp được hưởng di sản không phụ thuộc vào nội dung của di chúc theo Điều 644 Bộ luật Dân sự 2015).
Quy định này thể hiện rõ nguyên tắc tôn trọng ý chí của người lập di chúc và quyền tự do định đoạt tài sản; đồng thời khẳng định rằng quan hệ huyết thống không phải luôn luôn là căn cứ duy nhất để xác lập quyền hưởng di sản.
3.2. Người thừa kế không phụ thuộc vào nội dung di chúc:
Pháp luật dành sự bảo vệ đặc biệt đối với một số đối tượng là con cái của người lập di chúc. Cụ thể, con chưa thành niên và con đã thành niên nhưng không có khả năng lao động được xếp vào nhóm người thừa kế không phụ thuộc vào nội dung di chúc.
Những người này, dù không được cha mẹ chỉ định trong di chúc hoặc chỉ được hưởng phần di sản ít hơn vẫn có quyền hưởng một phần di sản theo tỷ lệ luật định (2/3 một suất thừa kế theo pháp luật).
Quy định này nhằm bảo đảm quyền lợi thiết yếu cho những người con không có khả năng tự bảo đảm cuộc sống; đồng thời hạn chế việc lạm dụng quyền lập di chúc để tước bỏ quyền lợi chính đáng của họ.
3.3. Quyền yêu cầu xác định hiệu lực của di chúc:
Trong trường hợp có căn cứ cho rằng di chúc được lập không hợp pháp thì con cái có quyền yêu cầu Tòa án xem xét tính hợp pháp của di chúc. Việc yêu cầu này chỉ được chấp nhận khi có chứng cứ chứng minh di chúc vi phạm các điều kiện về chủ thể, nội dung hoặc hình thức; như người lập di chúc không minh mẫn, bị ép buộc, lừa dối… hoặc di chúc không tuân thủ quy định pháp luật.
Cần lưu ý rằng, quyền yêu cầu này không đồng nghĩa với quyền phản đối tùy tiện. Nếu di chúc được xác định là hợp pháp, con cái buộc phải tôn trọng và thực hiện theo nội dung di chúc.
3.4. Quyền từ chối nhận di sản:
Theo khoản 1 Điều 620 Bộ luật Dân sự 2015: Người thừa kế có quyền từ chối nhận di sản, trừ trường hợp việc từ chối nhằm trốn tránh việc thực hiện nghĩa vụ tài sản của mình đối với người khác.
Và Điều 613 Bộ luật Dân sự 2015 tiếp tục quy định: Người thừa kế là cá nhân phải là người còn sống vào thời điểm mở thừa kế hoặc sinh ra và còn sống sau thời điểm mở thừa kế nhưng đã thành thai trước khi người để lại di sản chết. Trường hợp người thừa kế theo di chúc không là cá nhân thì phải tồn tại vào thời điểm mở thừa kế.
Ngoài ra, hình thức và thời điểm từ chối nhận di sản được thực hiện theo quy định tại khoản 2 Điều 620 Bộ luật Dân sự 2015.
Theo đó, con cái với tư cách là người thừa kế có quyền từ chối nhận di sản, ngoại trừ trường hợp việc từ chối nhằm trốn tránh nghĩa vụ tài sản đối với người khác.
Việc từ chối nhận di sản phải được lập thành văn bản và thực hiện trong thời hạn luật định. Quyền từ chối này cho phép con cái chủ động lựa chọn việc nhận hoặc không nhận di sản, đồng thời góp phần làm rõ ý chí của các bên trong quá trình phân chia di sản thừa kế.
Như vậy: Các quy định về quyền của con cái khi cha mẹ lập di chúc thể hiện sự cân bằng giữa quyền tự do lập di chúc và nguyên tắc bảo vệ lợi ích chính đáng của các thành viên trong gia đình. Việc áp dụng đúng các quy định này không chỉ bảo đảm tính hợp pháp của việc phân chia di sản mà còn góp phần hạn chế tranh chấp, giữ gìn sự ổn định trong quan hệ gia đình sau khi người để lại di sản qua đời.
THAM KHẢO THÊM:

Tư vấn pháp luật qua Zalo


