Trong nhiều vụ tai nạn giao thông và các vụ việc gây thiệt hại ngoài hợp đồng, không phải lúc nào lỗi cũng hoàn toàn thuộc về một phía. Thực tế có nhiều trường hợp người bị hại cũng có lỗi trong việc dẫn tới thiệt hại, khiến việc xác định trách nhiệm bồi thường trở nên phức tạp hơn. Vậy: Trách nhiệm bồi thường thiệt hại được xác định thế nào khi bên bị hại cũng có lỗi?
Mục lục bài viết
- 1 1. Căn cứ làm phát sinh trách nhiệm bồi thường thiệt hại trong vụ án hình sự:
- 2 2. Trách nhiệm bồi thường thiệt hại khi bên bị hại cũng có lỗi:
- 3 3. Quy trình xác định lỗi và mức độ thiệt hại trong trường hợp bị hại cũng có lỗi:
- 4 4. Thỏa thuận bồi thường thiệt hại khi bên bị hại cũng có lỗi:
- 5 5. Trách nhiệm bồi thường thiệt hại trong vụ án hình sự có đồng phạm:
1. Căn cứ làm phát sinh trách nhiệm bồi thường thiệt hại trong vụ án hình sự:
Điều 584 của Bộ luật Dân sự quy định: Người nào có hành vi xâm phạm tính mạng, sức khỏe, danh dự, nhân phẩm, uy tín, tài sản, quyền, lợi ích hợp pháp khác của người khác mà gây thiệt hại thì phải bồi thường (trừ trường hợp có quy định khác của pháp luật). Trường hợp tài sản gây thiệt hại thì chủ sở hữu, người chiếm hữu tài sản phải chịu trách nhiệm bồi thường thiệt hại.
Điều 2 Nghị quyết số 02/2022/NQ-HĐTP đã làm rõ căn cứ phát sinh trách nhiệm bồi thường thiệt hại. Theo đó, trách nhiệm bồi thường thiệt hại do hành vi xâm phạm tính mạng, sức khỏe, danh dự, nhân phẩm, uy tín, tài sản, quyền, lợi ích hợp pháp khác của người khác phát sinh khi có đầy đủ 03 yếu tố sau:
(1) Có hành vi xâm phạm tính mạng, sức khỏe, danh dự, nhân phẩm, uy tín, tài sản, quyền, lợi ích hợp pháp khác của người khác:
- Là những hành vi trái pháp luật do cá nhân hoặc tổ chức thực hiện, gây tổn hại hoặc đe dọa gây tổn hại đến các quyền nhân thân và quyền tài sản của người khác được pháp luật bảo vệ.
- Những hành vi này có thể bao gồm việc: Làm chết người, gây thương tích, xúc phạm danh dự nhân phẩm, đưa thông tin sai sự thật ảnh hưởng đến uy tín, chiếm đoạt hoặc hủy hoại tài sản… hay cản trở các quyền và lợi ích hợp pháp khác của công dân được pháp luật thừa nhận.
(2) Có thiệt hại xảy ra là thiệt hại về vật chất, thiệt hại về tinh thần:
- Thiệt hại về vật chất là tổn thất vật chất thực tế xác định được của chủ thể bị xâm phạm. Bao gồm tổn thất về tài sản mà không khắc phục được; chi phí hợp lý để ngăn chặn, hạn chế, khắc phục thiệt hại; thu nhập thực tế bị mất hoặc bị giảm sút do tài sản, sức khỏe, tính mạng, danh dự, nhân phẩm, uy tín, quyền và lợi ích hợp pháp khác bị xâm phạm.
- Thiệt hại về tinh thần là tổn thất tinh thần do bị xâm phạm tính mạng, sức khỏe, danh dự, nhân phẩm, uy tín, quyền và lợi ích nhân thân khác mà chủ thể bị xâm phạm hoặc người thân thích của họ phải chịu và cần phải được bồi thường một khoản tiền bù đắp tổn thất đó.
(3) Có mối quan hệ nhân quả giữa thiệt hại xảy ra và hành vi xâm phạm.
Thiệt hại xảy ra phải là kết quả tất yếu của hành vi xâm phạm và ngược lại hành vi xâm phạm là nguyên nhân gây ra thiệt hại.
Đối với trường hợp tài sản gây thiệt hại, trách nhiệm bồi thường thuộc về chủ sở hữu hoặc người chiếm hữu tài sản tùy theo từng hoàn cảnh cụ thể. Về nguyên tắc, chủ sở hữu phải chịu trách nhiệm bồi thường thiệt hại do tài sản của mình gây ra, trừ khi pháp luật xác định người đang chiếm hữu tài sản tại thời điểm xảy ra thiệt hại mới là người phải bồi thường.
Chủ sở hữu tài sản được xác định theo tình trạng pháp lý tại thời điểm tài sản gây thiệt hại; vì vậy trong trường hợp tài sản đang được giao dịch, cần làm rõ thời điểm chuyển giao quyền sở hữu để xác định đúng người chịu trách nhiệm.
Đồng thời, người chiếm hữu không phải là chủ sở hữu cũng phải bồi thường nếu họ đang trực tiếp hoặc gián tiếp nắm giữ, quản lý, chi phối tài sản như một chủ thể có quyền, tại thời điểm xảy ra thiệt hại.
Tuy nhiên, người gây thiệt hại, chủ sở hữu tài sản hoặc người chiếm hữu tài sản không phải chịu trách nhiệm bồi thường nếu thiệt hại phát sinh do sự kiện bất khả kháng hoặc hoàn toàn do lỗi của người bị thiệt hại (trừ trường hợp các bên có thỏa thuận khác hoặc pháp luật có quy định đặc thù).
- Sự kiện bất khả kháng: Là những tình huống xảy ra khách quan, không thể lường trước và không thể khắc phục được dù đã áp dụng mọi biện pháp cần thiết trong khả năng.
- Và trường hợp lỗi hoàn toàn thuộc về người bị thiệt hại: Là khi toàn bộ hậu quả xảy ra xuất phát từ lỗi của chính họ, người gây thiệt hại không có bất kỳ lỗi nào trong chuỗi sự kiện dẫn đến thiệt hại.
2. Trách nhiệm bồi thường thiệt hại khi bên bị hại cũng có lỗi:
Trong thực tiễn tố tụng hình sự, vấn đề người bị hại có lỗi là một yếu tố quan trọng vì vấn đề này ảnh hưởng trực tiếp đến việc xem xét trách nhiệm hình sự của bị can, bị cáo. Theo nguyên tắc chung, người bị hại chỉ có thể được xác định là có lỗi trong những vụ án mà hành vi phạm tội của bị can, bị cáo được thực hiện dưới hình thức lỗi “vô ý”. Ngược lại, đối với các tội phạm có lỗi cố ý, người bị hại không thể bị xem là có lỗi trong hành vi cấu thành tội phạm bởi nếu một người tự mình thực hiện hành vi nguy hiểm đến mức họ nhận thức được hậu quả, mong muốn hoặc để mặc hậu quả xảy ra với chính mình thì họ không còn được coi là “bị hại” theo đúng bản chất pháp lý.
Những vụ án thường xuất hiện yếu tố lỗi của người bị hại chủ yếu thuộc nhóm tội vô ý như:
- Vô ý làm chết người (Điều 128 Bộ luật Hình sự 2015);
- Vô ý gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe người khác (Điều 138 Bộ luật Hình sự 2015);
- Vi phạm quy định về tham gia giao thông đường bộ (Điều 260 Bộ luật Hình sự 2015)…
Tuy nhiên, trong một số vụ án cố ý như: “Giết người”, “Cố ý gây thương tích”… thì yếu tố lỗi của người bị hại vẫn có thể xem xét trong trường hợp người bị hại có hành vi kích động, tấn công trước hoặc có hành vi trái pháp luật góp phần dẫn đến hậu quả.
Trong các vụ án hình sự thì tình tiết “bên bị hại cũng có lỗi” còn đặc biệt quan trọng khi giải quyết bồi thường thiệt hại dân sự theo quy định của Chương XX Bộ luật Dân sự 2015 về bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng. Bởi lẽ, mức bồi thường không chỉ phụ thuộc vào thiệt hại thực tế mà còn phải cân nhắc phần lỗi của mỗi bên trong việc gây ra thiệt hại.
Do đó khi xét xử các vụ án hình sự có sự xuất hiện của “yếu tố lỗi của người bị hại”, Tòa án phải đánh giá đầy đủ và chính xác mức độ lỗi của cả bị cáo lẫn người bị hại để làm căn cứ quan trọng để xác định mức hình phạt phù hợp và mức bồi thường thiệt hại tương ứng. Đây là yêu cầu bắt buộc để bảo đảm bản án vừa đúng pháp luật, vừa công bằng đối với các bên liên quan.
Theo Điều 584 Bộ luật Dân sự 2015 quy định về căn cứ phát sinh trách nhiệm bồi thường thiệt hại:
- Người nào có hành vi xâm phạm tính mạng, sức khỏe, danh dự, nhân phẩm, uy tín, tài sản, quyền, lợi ích hợp pháp khác của người khác mà gây thiệt hại thì phải bồi thường, trừ trường hợp Bộ luật Dân sự 2015 và luật khác có liên quan quy định khác.
- Người gây thiệt hại không phải chịu trách nhiệm bồi thường thiệt hại trong trường hợp thiệt hại phát sinh là do sự kiện bất khả kháng hoặc hoàn toàn do lỗi của bên bị thiệt hại, trừ trường hợp có thỏa thuận khác hoặc luật có quy định khác.
- Trường hợp tài sản gây thiệt hại thì chủ sở hữu, người chiếm hữu tài sản phải chịu trách nhiệm bồi thường thiệt hại, trừ trường hợp thiệt hại phát sinh theo quy định tại khoản 2 Điều 584 Bộ luật Dân sự 2015.
Theo quy định tại Bộ luật Dân sự 2015 của Việt Nam (cụ thể là Điều 584 và Điều 601), khi xảy ra thiệt hại thì trách nhiệm bồi thường được xác định dựa trên mức độ lỗi của các bên liên quan.
Trong trường hợp cả hai bên đều có lỗi, pháp luật Việt Nam áp dụng nguyên tắc bồi thường thiệt hại theo mức độ lỗi tương ứng của mỗi bên. Điều này có nghĩa là mỗi bên sẽ chịu trách nhiệm bồi thường cho bên kia dựa trên tỷ lệ lỗi được xác định.
Hay nói cách khác, trong trường hợp bị hại cũng có lỗi, bị hại sẽ không được bồi thường toàn bộ 100% thiệt hại mà sẽ phải chịu một phần thiệt hại dựa trên mức độ lỗi của mình trên thực tế.
3. Quy trình xác định lỗi và mức độ thiệt hại trong trường hợp bị hại cũng có lỗi:
Để xác định trách nhiệm bồi thường trong trường hợp cả hai bên cùng có lỗi, cần tiến hành quy trình xác định lỗi và mức độ thiệt hại một cách khách quan và đầy đủ.
a. Xác định lỗi của từng bên:
- Để xác định lỗi, cơ quan chức năng sẽ tiến hành khám nghiệm hiện trường, lập biên bản, thu thập dữ liệu từ camera an ninh, camera giao thông, lời khai nhân chứng và các tài liệu liên quan…
- Ví dụ: Trong các vụ án tai nạn giao thông, các hành vi như vượt đèn đỏ, chạy quá tốc độ, lấn làn, chuyển hướng không quan sát hoặc không giữ khoảng cách an toàn… đều được phân tích để đánh giá mức độ lỗi của từng bên.
- Nếu kết quả điều tra không làm rõ được tỷ lệ lỗi, các bên có thể yêu cầu tòa án hoặc cơ quan giám định độc lập xác định lỗi dựa trên chứng cứ bổ sung hoặc tái dựng hiện trường.
b. Xác định thiệt hại thực tế:
Sau khi xác định lỗi, cần đánh giá thiệt hại mà vụ việc gây ra. Thiệt hại có thể bao gồm:
- Thiệt hại về tài sản như xe máy, ô tô hoặc hàng hóa bị hư hỏng;
- Thiệt hại về sức khỏe như chi phí cấp cứu, điều trị, thuốc men, phục hồi chức năng, thu nhập bị mất hoặc bị giảm sút;
- Hoặc thiệt hại về tính mạng trong trường hợp có người tử vong.
Tất cả thiệt hại phải được chứng minh bằng hóa đơn, biên lai, chứng từ hợp lệ. Theo Điều 590 và Điều 591 Bộ luật Dân sự 2015, ngoài chi phí điều trị và tổn thất tinh thần, người gây thiệt hại còn phải bồi thường chi phí chăm sóc, thu nhập mất đi và chi phí mai táng trong trường hợp có người chết.
c. Phân chia tỷ lệ lỗi và xác định nghĩa vụ bồi thường:
- Dựa trên kết luận điều tra và chứng cứ thu thập được, cơ quan có thẩm quyền sẽ xác định tỷ lệ lỗi của từng bên.
- Ví dụ: bên A chịu 70% lỗi, bên B chịu 30% lỗi. Mức bồi thường mà mỗi bên phải chịu sẽ được tính toán dựa trên tỷ lệ lỗi này nhằm bảo đảm sự công bằng và phù hợp với hành vi vi phạm của mỗi bên.
- Tỷ lệ lỗi càng lớn thì nghĩa vụ bồi thường càng cao. Đây là nguyên tắc quan trọng để giải quyết tranh chấp dân sự, đặc biệt trong các vụ án hình sự có lỗi hỗn hợp (lỗi đến từ cả 02 bên).
4. Thỏa thuận bồi thường thiệt hại khi bên bị hại cũng có lỗi:
Để giải quyết vấn đề bồi thường một cách hiệu quả, bạn có thể thực hiện các bước sau:
a. Thỏa thuận dân sự giữa các bên:
Để giải quyết việc bồi thường một cách nhanh chóng và hạn chế tranh chấp, trước hết bạn nên chủ động thương lượng với bên còn lại dựa trên kết luận điều tra và các chứng cứ đã được cơ quan chức năng xác định. Việc thỏa thuận cần ghi rõ mức bồi thường, tỷ lệ lỗi và phương thức thanh toán. Toàn bộ nội dung thỏa thuận nên được lập thành văn bản có xác nhận của cơ quan có thẩm quyền, như công chứng hoặc chứng thực tại Ủy ban nhân dân cấp xã nhằm đảm bảo giá trị pháp lý và tránh tranh chấp phát sinh về sau.
b. Hòa giải hoặc yêu cầu Tòa án giải quyết:
Trường hợp hai bên không thể tự thỏa thuận, bạn có thể nộp đơn yêu cầu Tòa án giải quyết tranh chấp bồi thường thiệt hại. Tòa án sẽ dựa trên chứng cứ, kết luận điều tra, kết quả giám định và các quy định của pháp luật để đưa ra phán quyết về mức bồi thường và tỷ lệ lỗi. Việc tham gia phiên tòa với sự hỗ trợ của Luật sư sẽ giúp bảo vệ tốt hơn quyền và lợi ích hợp pháp của bạn, đặc biệt trong các vụ việc có yếu tố lỗi hỗn hợp hoặc thiệt hại lớn.
c. Yêu cầu giám định độc lập khi có tranh chấp:
Nếu hai bên còn mâu thuẫn về tỷ lệ lỗi, mức thiệt hại hoặc giá trị tài sản, bạn hoàn toàn có thể yêu cầu thực hiện giám định độc lập. Việc giám định có thể thực hiện tại cơ quan giám định thiệt hại tài sản, giám định y khoa hoặc các tổ chức giám định chuyên môn phù hợp. Kết luận giám định độc lập là nguồn chứng cứ quan trọng, khách quan và có giá trị pháp lý giúp Tòa án hoặc cơ quan hòa giải đưa ra quyết định công bằng.
5. Trách nhiệm bồi thường thiệt hại trong vụ án hình sự có đồng phạm:
Đối với trách nhiệm bồi thường thiệt hại trong vụ án có đồng phạm thì sẽ được thực hiện theo quy định tại Điều 587 Bộ luật Dân sự 2015. Điều luật này quy định về vấn đề bồi thường thiệt hại do nhiều người cùng gây ra. Theo đó:
- Trường hợp nhiều người cùng gây thiệt hại thì những người đó phải liên đới bồi thường cho người bị thiệt hại;
- Trách nhiệm bồi thường của từng người cùng gây thiệt hại được xác định tương ứng với mức độ lỗi của mỗi người;
- Nếu không xác định được mức độ lỗi thì họ phải bồi thường thiệt hại theo phần bằng nhau.
Như vậy: Trong trường hợp có nhiều người cùng gây ra thiệt hại, tất cả những người đó phải liên đới bồi thường cho người bị thiệt hại. Việc xác định nghĩa vụ bồi thường của từng người sẽ căn cứ vào mức độ lỗi của mỗi bên, từ đó bảo đảm người có lỗi nhiều phải chịu phần bồi thường lớn hơn. Trường hợp không thể xác định được tỷ lệ lỗi cụ thể của từng người thì tất cả những người cùng gây thiệt hại sẽ phải bồi thường theo phần bằng nhau (50/50) nhằm bảo đảm nguyên tắc công bằng và phù hợp với thực tế.
Bên cạnh đó, khi giải quyết trách nhiệm bồi thường thiệt hại trong vụ án hình sự, Tòa án có thể vận dụng thêm các quy định hướng dẫn tại Nghị quyết 02/2022/NQ-HĐTP của Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao (Điều 2). Nghị quyết này hướng dẫn chi tiết việc áp dụng Bộ luật Dân sự về bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng, giúp Tòa án có cơ sở đầy đủ, thống nhất và đúng pháp luật khi xác định mức bồi thường trong các vụ án có yếu tố thiệt hại phức tạp.
THAM KHẢO THÊM:

Tư vấn pháp luật qua Zalo


