Hợp đồng thi công là căn cứ quan trọng để xác định quyền, nghĩa vụ và trách nhiệm của các bên, đồng thời hạn chế tranh chấp trong quá trình thực hiện. Luật Dương Gia cung cấp dịch vụ luật sư soạn thảo hợp đồng thi công xây dựng chặt chẽ, phù hợp quy định pháp luật và nhu cầu thực tế.
CÔNG TY LUẬT TNHH DƯƠNG GIA
Trụ sở chính: 89 Tô Vĩnh Diện, phường Khương Đình, Hà Nội.
Chi nhánh Đà Nẵng: 141 Diệp Minh Châu, phường Hoà Xuân, Đà Nẵng.
Chi nhánh TPHCM: 161A Đào Duy Anh, phường Đức Nhuận, TPHCM.
Tổng đài tư vấn pháp luật: 1900.6568
Số điện thoại Luật sư: 037.6999996
Email: dichvu@luatduonggia.vn
1. Vai trò của hợp đồng thi công xây dựng trong hoạt động xây dựng:
Trong hoạt động xây dựng, hợp đồng thi công xây dựng không chỉ là văn bản ghi nhận thỏa thuận giữa các bên mà còn là cơ sở pháp lý quan trọng để tổ chức, quản lý và kiểm soát quá trình thực hiện công trình. Việc xây dựng hợp đồng đầy đủ, chặt chẽ giúp các bên xác định rõ phạm vi công việc, giá trị hợp đồng, tiến độ thi công, trách nhiệm thực hiện và phương án xử lý khi phát sinh vấn đề. Đặc biệt, đối với các công trình có giá trị lớn, thời gian thi công kéo dài hoặc có sự tham gia của nhiều nhà thầu thì hợp đồng càng đóng vai trò quan trọng trong việc hạn chế rủi ro và bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của các bên.
1.1. Cơ sở xác lập quyền và nghĩa vụ giữa chủ đầu tư và nhà thầu:
- Hợp đồng thi công xây dựng là căn cứ ghi nhận sự thỏa thuận giữa bên giao thầu và bên nhận thầu về việc thực hiện toàn bộ hoặc một phần công việc xây dựng theo những điều kiện đã thống nhất. Thông qua hợp đồng, các bên xác định cụ thể đối tượng công việc, phạm vi thi công, yêu cầu kỹ thuật, thời hạn thực hiện, giá trị hợp đồng và các nghĩa vụ liên quan. Đây là cơ sở để mỗi bên xác định trách nhiệm của mình trong quá trình triển khai công trình, đồng thời hạn chế tình trạng hiểu khác nhau về nội dung công việc hoặc yêu cầu thực hiện.
- Trên thực tế, nếu hợp đồng chỉ quy định chung chung về phạm vi thi công hoặc không phân định rõ trách nhiệm giữa các bên, tranh chấp có thể phát sinh khi xác định công việc nào thuộc nghĩa vụ của nhà thầu, chi phí nào do chủ đầu tư chịu hoặc bên nào phải chịu trách nhiệm khi xảy ra sai sót.
- Vì vậy, hợp đồng cần được soạn thảo phù hợp với hồ sơ thiết kế, dự toán, yêu cầu kỹ thuật và điều kiện thực tế của công trình. Đối với các dự án có nhiều đơn vị tham gia, việc phân định rõ trách nhiệm của chủ đầu tư, nhà thầu chính và nhà thầu phụ còn giúp hạn chế sự chồng chéo trong công việc, tạo cơ sở phối hợp và kiểm soát tiến độ hiệu quả hơn.
1.2. Căn cứ quản lý chi phí, tiến độ và chất lượng công trình:
- Một trong những vai trò quan trọng của hợp đồng thi công xây dựng là thiết lập cơ sở quản lý chi phí, tiến độ và chất lượng trong suốt quá trình thực hiện công trình. Các nội dung như: giá hợp đồng, phương thức thanh toán, điều kiện tạm ứng, thời hạn thi công, tiêu chuẩn kỹ thuật, nghiệm thu và bàn giao… cần được quy định cụ thể để các bên có căn cứ triển khai công việc. Tùy theo tính chất giao dịch, hợp đồng có thể áp dụng hình thức giá trọn gói, đơn giá cố định, đơn giá điều chỉnh hoặc hình thức giá phù hợp khác theo quy định pháp luật và thỏa thuận của các bên.
- Bên cạnh đó, hợp đồng cần xác định rõ tiến độ thực hiện từng giai đoạn, trách nhiệm cung cấp vật liệu, thiết bị, hồ sơ kỹ thuật và điều kiện nghiệm thu khối lượng hoàn thành. Những quy định này giúp chủ đầu tư theo dõi quá trình thi công, kiểm soát việc sử dụng vốn và đánh giá mức độ hoàn thành nghĩa vụ của nhà thầu. Đồng thời, nhà thầu cũng có căn cứ để yêu cầu thanh toán, đề nghị xử lý các vấn đề phát sinh hoặc xác định trách nhiệm của chủ đầu tư khi việc bàn giao mặt bằng, cung cấp hồ sơ hay thanh toán không được thực hiện đúng thỏa thuận. Việc xây dựng các điều khoản rõ ràng ngay từ đầu góp phần hạn chế tình trạng phát sinh chi phí ngoài dự kiến, chậm tiến độ hoặc tranh chấp về chất lượng công trình.
1.3. Cơ sở xử lý vi phạm và giải quyết tranh chấp xây dựng:
- Trong quá trình thi công, các bên có thể gặp phải những tình huống như chậm tiến độ, thi công không đúng thiết kế, sử dụng vật liệu không đạt yêu cầu, chậm thanh toán hoặc không thực hiện đầy đủ nghĩa vụ đã cam kết. Khi đó, hợp đồng thi công xây dựng là căn cứ quan trọng để xác định hành vi vi phạm, trách nhiệm của từng bên và phương án xử lý phù hợp. Nếu hợp đồng quy định rõ điều kiện phạt vi phạm, bồi thường thiệt hại, gia hạn tiến độ, tạm ngừng hoặc chấm dứt hợp đồng, các bên sẽ có cơ sở để giải quyết vấn đề theo thỏa thuận và quy định pháp luật áp dụng.
- Ngoài việc quy định trách nhiệm khi vi phạm, hợp đồng cần xác định phương thức giải quyết tranh chấp, chẳng hạn như: thương lượng, hòa giải, trọng tài hoặc Tòa án, tùy thuộc vào tính chất giao dịch và thỏa thuận hợp pháp của các bên. Đồng thời, việc quy định cụ thể trình tự thông báo vi phạm, thời hạn khắc phục, phương thức xác nhận khối lượng và hồ sơ nghiệm thu sẽ giúp hạn chế những bất đồng liên quan đến chứng cứ và trách nhiệm thực hiện. Trong trường hợp tranh chấp không thể giải quyết bằng thỏa thuận, các điều khoản hợp đồng cùng hồ sơ thực hiện công trình có thể trở thành căn cứ quan trọng để cơ quan có thẩm quyền xem xét, giải quyết vụ việc.
Như vậy: Soạn thảo hợp đồng thi công xây dựng chặt chẽ ngay từ đầu là giải pháp quan trọng để phòng ngừa rủi ro pháp lý, thay vì chỉ tập trung xử lý khi tranh chấp đã phát sinh. Chủ đầu tư, nhà thầu và các bên liên quan cần rà soát kỹ nội dung hợp đồng, bảo đảm các điều khoản phù hợp với tính chất công trình, năng lực thực hiện và quy định pháp luật. Việc sử dụng dịch vụ luật sư soạn thảo hợp đồng thi công xây dựng có thể giúp các bên nhận diện những vấn đề cần lưu ý, hoàn thiện các điều khoản cần thiết và chủ động bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp trong suốt quá trình thực hiện công trình.

- Gọi 037.6999996 để sử dụng dịch vụ Luật sư soạn thảo hợp đồng thi công xây dựng!
- Hoặc kết nối Zalo (037.6999996) để được tư vấn các quy định về hợp đồng thi công!
2. Dịch vụ Luật sư soạn thảo hợp đồng thi công xây dựng tại Luật Dương Gia:
Hợp đồng thi công xây dựng có liên quan trực tiếp đến giá trị công trình, tiến độ thực hiện, chất lượng thi công và trách nhiệm của các bên trong suốt quá trình triển khai. Nếu các điều khoản không được xây dựng chặt chẽ, chủ đầu tư hoặc nhà thầu có thể gặp phải những rủi ro như phát sinh chi phí ngoài dự kiến, chậm thanh toán, tranh chấp khối lượng nghiệm thu hoặc khó xác định trách nhiệm khi xảy ra vi phạm. Vì vậy, việc có luật sư hỗ trợ soạn thảo và rà soát hợp đồng ngay từ đầu là giải pháp giúp các bên chủ động kiểm soát rủi ro, đồng thời bảo đảm các thỏa thuận phù hợp với quy định pháp luật và nhu cầu thực tế.
Luật Dương Gia cung cấp dịch vụ luật sư soạn thảo hợp đồng thi công xây dựng cho cá nhân, doanh nghiệp, chủ đầu tư, nhà thầu chính và nhà thầu phụ. Tùy theo tính chất công trình và yêu cầu của khách hàng, dịch vụ có thể bao gồm:
2.1. Soạn thảo hợp đồng theo đặc thù công trình và vị trí của khách hàng:
Mỗi công trình xây dựng có đặc điểm riêng về quy mô, tính chất kỹ thuật, nguồn vốn và phương thức tổ chức thi công. Hợp đồng thi công nhà ở riêng lẻ thường tập trung vào phạm vi công việc, vật liệu, chi phí và thời hạn hoàn thành; trong khi hợp đồng thi công công trình công nghiệp, thương mại hoặc dự án có nhiều nhà thầu tham gia cần quy định chi tiết hơn về hồ sơ kỹ thuật, phân chia công việc, quản lý chất lượng và cơ chế phối hợp. Vì vậy, việc sử dụng mẫu hợp đồng chung mà không điều chỉnh theo đặc điểm công trình có thể dẫn đến thiếu sót hoặc phát sinh cách hiểu khác nhau trong quá trình thực hiện.
Luật Dương Gia hỗ trợ khách hàng xây dựng hợp đồng dựa trên thông tin giao dịch, hồ sơ thiết kế, dự toán, phạm vi công việc và các thỏa thuận liên quan. Nội dung soạn thảo được xem xét theo vị trí của khách hàng trong quan hệ hợp đồng, cụ thể:
- Đối với chủ đầu tư: Chú trọng các điều khoản về chất lượng công trình, tiến độ thi công, nghiệm thu, thanh toán, bảo hành và trách nhiệm khắc phục sai sót của nhà thầu;
- Đối với nhà thầu chính: Làm rõ phạm vi công việc, điều kiện bàn giao mặt bằng, trách nhiệm phối hợp của chủ đầu tư, điều kiện thanh toán và cơ chế xử lý khi phát sinh công việc ngoài hợp đồng;
- Đối với nhà thầu phụ: Xác định cụ thể phần công việc được giao, trách nhiệm về nhân lực, vật tư, thiết bị, tiến độ, nghiệm thu và thanh toán, đồng thời làm rõ mối quan hệ giữa hợp đồng thầu phụ với hợp đồng giao thầu chính;
- Đối với cá nhân thuê thi công nhà ở: Chú trọng việc xác định vật liệu sử dụng, đơn giá, khối lượng, thời hạn hoàn thành, trách nhiệm đối với chất lượng thi công và điều kiện bàn giao công trình.
Trên cơ sở đó, hợp đồng được xây dựng theo hướng phù hợp với nhu cầu thực tế của khách hàng, hạn chế việc sử dụng các điều khoản không sát với giao dịch hoặc chưa xác định đầy đủ trách nhiệm của từng bên. Đây cũng là cơ sở quan trọng để các bên chủ động quản lý công việc và xử lý những vấn đề phát sinh trong quá trình thi công.
2.2. Xây dựng điều khoản kiểm soát khối lượng, chi phí và tiến độ thi công:
Khối lượng công việc, giá trị hợp đồng và tiến độ thi công là những nội dung dễ phát sinh bất đồng nếu không được quy định rõ ràng ngay từ đầu. Tương tự, việc không quy định rõ điều kiện điều chỉnh giá hoặc gia hạn tiến độ có thể khiến các bên khó xác định trách nhiệm khi công trình bị kéo dài hoặc chi phí thực tế thay đổi.
Khi cung cấp dịch vụ, Luật Dương Gia chú trọng xây dựng các điều khoản giúp khách hàng kiểm soát những nội dung quan trọng sau:
- Phạm vi và khối lượng thi công: Xác định các hạng mục công việc, khối lượng dự kiến, hồ sơ thiết kế và tài liệu được sử dụng làm căn cứ thực hiện hợp đồng;
- Giá trị và phương thức xác định giá hợp đồng: Làm rõ hình thức giá được áp dụng, các khoản chi phí đã bao gồm trong giá hợp đồng và nguyên tắc xử lý khi có thay đổi về khối lượng hoặc phát sinh công việc;
- Điều kiện điều chỉnh giá: Quy định những trường hợp được xem xét điều chỉnh giá, trình tự đề xuất, thẩm quyền chấp thuận và căn cứ xác định giá trị điều chỉnh theo thỏa thuận và quy định pháp luật áp dụng;
- Tiến độ thực hiện: Xác định thời điểm bắt đầu, thời hạn hoàn thành, các mốc tiến độ quan trọng và trách nhiệm của các bên trong việc phối hợp triển khai công trình.
- Gia hạn tiến độ và xử lý chậm trễ: Làm rõ trường hợp được xem xét gia hạn, nghĩa vụ thông báo, trách nhiệm khắc phục và hậu quả pháp lý khi một bên vi phạm tiến độ.
Việc quy định đầy đủ các nội dung trên giúp hạn chế tình trạng tự ý thay đổi khối lượng, phát sinh chi phí không được thống nhất hoặc đùn đẩy trách nhiệm khi công trình chậm tiến độ. Đồng thời, đây cũng là căn cứ để chủ đầu tư và nhà thầu theo dõi việc thực hiện hợp đồng, đánh giá nghĩa vụ của từng bên và xử lý các thay đổi phát sinh trên cơ sở đã thỏa thuận.
2.3. Thiết lập cơ chế nghiệm thu, thanh toán và quyết toán công trình:
Nghiệm thu, thanh toán và quyết toán là những nội dung có ảnh hưởng trực tiếp đến quyền lợi tài chính của chủ đầu tư và nhà thầu. Trong thực tế, tranh chấp có thể phát sinh khi các bên không thống nhất về khối lượng hoàn thành, chất lượng công việc, hồ sơ thanh toán hoặc thời điểm phải thanh toán. Nếu hợp đồng không quy định rõ trình tự nghiệm thu và điều kiện thanh toán, việc xác nhận khối lượng và thu hồi công nợ có thể bị kéo dài, ảnh hưởng đến dòng tiền cũng như tiến độ thi công.
Để hạn chế những rủi ro này, Luật Dương Gia hỗ trợ khách hàng xây dựng các điều khoản về:
- Nghiệm thu công việc và khối lượng hoàn thành: Xác định tiêu chí nghiệm thu, thành phần hồ sơ, trách nhiệm kiểm tra và xác nhận kết quả thi công;
- Tạm ứng và thanh toán: Quy định mức tạm ứng, các đợt thanh toán, hồ sơ cần cung cấp, thời hạn thanh toán và điều kiện để phát sinh nghĩa vụ thanh toán;
- Xử lý hồ sơ thanh toán chưa đầy đủ: Làm rõ trách nhiệm thông báo, bổ sung hồ sơ và thời hạn phản hồi nhằm hạn chế tình trạng kéo dài việc xác nhận hoặc thanh toán;
- Quyết toán hợp đồng: Xác định căn cứ tổng hợp khối lượng thực hiện, giá trị được chấp nhận, số tiền đã thanh toán và các khoản còn phải thanh toán;
- Xử lý công nợ khi chấm dứt hợp đồng: Quy định nguyên tắc xác nhận giá trị công việc đã thực hiện, nghĩa vụ tài chính còn tồn đọng và trách nhiệm của các bên khi hợp đồng kết thúc trước thời hạn.
Các điều khoản này cần được thiết kế phù hợp với loại hợp đồng, phương thức thanh toán và quy định pháp luật có liên quan. Đặc biệt, đối với hợp đồng thi công theo giai đoạn hoặc hợp đồng có giá trị lớn, việc xác định rõ điều kiện thanh toán từng đợt và hồ sơ nghiệm thu sẽ giúp các bên chủ động hơn trong quản lý tài chính. Thông qua việc soạn thảo chặt chẽ, Luật Dương Gia hướng đến việc tạo lập cơ chế thanh toán minh bạch, hạn chế tranh chấp về khối lượng và bảo vệ quyền lợi hợp pháp của khách hàng.
2.4. Hoàn thiện các điều khoản bảo vệ quyền lợi của chủ đầu tư, nhà thầu:
Trong quá trình thi công, nhiều vấn đề có thể phát sinh ngoài dự kiến như chậm bàn giao mặt bằng, thay đổi thiết kế, vật liệu không đáp ứng yêu cầu, chậm thanh toán hoặc thi công không bảo đảm chất lượng. Nếu hợp đồng không có cơ chế xử lý cụ thể, các bên có thể gặp khó khăn khi xác định nguyên nhân, trách nhiệm và biện pháp khắc phục. Vì vậy, bên cạnh các điều khoản về công việc và chi phí, hợp đồng cần xác định rõ trách nhiệm pháp lý và phương án xử lý khi có vi phạm.
Luật Dương Gia hỗ trợ khách hàng rà soát và xây dựng các điều khoản bảo vệ quyền lợi, tập trung vào những nội dung sau:
- Phạt vi phạm và bồi thường thiệt hại: Xác định điều kiện áp dụng, trách nhiệm của bên vi phạm và nguyên tắc xử lý phù hợp với quy định pháp luật áp dụng;
- Bảo hành công trình: Làm rõ thời hạn, phạm vi bảo hành, trách nhiệm sửa chữa và cách thức xử lý khi phát hiện khiếm khuyết thuộc trách nhiệm của nhà thầu;
- Tạm ngừng và chấm dứt hợp đồng: Quy định các trường hợp được áp dụng, trình tự thông báo, thời hạn khắc phục vi phạm và trách nhiệm khi chấm dứt hợp đồng;
- Sự kiện bất khả kháng và các tình huống phát sinh: Xác định nghĩa vụ thông báo, trách nhiệm hạn chế thiệt hại và phương án xử lý khi xảy ra sự kiện ảnh hưởng đến việc thực hiện hợp đồng.
- Giải quyết tranh chấp: Thỏa thuận phương thức giải quyết tranh chấp phù hợp với tính chất giao dịch, có thể bao gồm thương lượng, hòa giải, trọng tài hoặc Tòa án theo quy định pháp luật.
Tùy theo vị trí của khách hàng, các điều khoản cần được cân nhắc để bảo đảm quyền lợi mà không tạo ra những cam kết thiếu khả thi hoặc trái quy định pháp luật. Việc phân định rõ quyền và trách nhiệm giúp hạn chế tình trạng một bên phải gánh chịu những rủi ro không thuộc phạm vi nghĩa vụ của mình.
2.5. Rà soát, chỉnh sửa hợp đồng và hỗ trợ hoàn thiện hồ sơ ký kết:
Trong nhiều trường hợp, khách hàng đã có dự thảo hợp đồng nhưng chưa xác định được liệu các điều khoản đã đầy đủ, thống nhất và phù hợp với quyền lợi của mình hay chưa. Một số hợp đồng được xây dựng từ mẫu có sẵn hoặc do đối tác cung cấp có thể chứa những điều khoản chưa sát với thực tế công trình, chưa phân định rõ trách nhiệm hoặc quy định điều kiện thực hiện nghĩa vụ theo hướng bất lợi cho một bên. Vì vậy, rà soát hợp đồng trước khi ký kết là bước cần thiết để phát hiện và xử lý những vấn đề có thể dẫn đến tranh chấp.
Luật Dương Gia hỗ trợ khách hàng rà soát nội dung hợp đồng, tập trung vào phạm vi công việc, giá trị hợp đồng, tiến độ, nghiệm thu, thanh toán, bảo hành và trách nhiệm do vi phạm. Tùy theo yêu cầu cụ thể, công việc có thể bao gồm:
- Kiểm tra tính đầy đủ của hợp đồng: Đánh giá các điều khoản cơ bản, thông tin chủ thể, phạm vi công việc và sự liên kết giữa các nội dung;
- Phát hiện điều khoản chưa rõ ràng hoặc bất lợi: Xem xét những quy định có thể gây khó khăn trong quá trình thực hiện hoặc làm phát sinh nghĩa vụ chưa được xác định cụ thể;
- Đề xuất chỉnh sửa, bổ sung: Hoàn thiện câu chữ và điều khoản trên cơ sở thỏa thuận của các bên, nhu cầu của khách hàng và quy định pháp luật có liên quan;
- Đối chiếu với tài liệu liên quan: Xem xét sự thống nhất giữa hợp đồng với hồ sơ thiết kế, bảng khối lượng, dự toán, phụ lục và các tài liệu được xác định là bộ phận của hợp đồng;
- Hoàn thiện dự thảo trước khi ký kết: Rà soát các nội dung đã chỉnh sửa nhằm hạn chế mâu thuẫn, thiếu sót và bảo đảm hợp đồng phản ánh đúng thỏa thuận cuối cùng của các bên.
Thông qua dịch vụ này, khách hàng có thêm cơ sở để đánh giá những rủi ro pháp lý trước khi ký kết và chủ động đề xuất điều chỉnh các điều khoản chưa phù hợp. Việc rà soát không chỉ có ý nghĩa đối với hợp đồng mới mà còn cần thiết khi các bên sửa đổi, bổ sung hợp đồng trong quá trình thi công.
Với dịch vụ luật sư soạn thảo hợp đồng thi công xây dựng, Luật Dương Gia hướng đến việc hỗ trợ khách hàng xây dựng hợp đồng rõ ràng, chặt chẽ và phù hợp với đặc điểm của từng công trình. Từ việc xác định phạm vi công việc, kiểm soát chi phí, thiết lập cơ chế nghiệm thu, thanh toán đến hoàn thiện các điều khoản về trách nhiệm và giải quyết tranh chấp, dịch vụ được triển khai theo yêu cầu cụ thể nhằm góp phần hạn chế rủi ro, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của khách hàng trong quá trình giao kết và thực hiện hợp đồng.
3. Những rủi ro pháp lý thường gặp khi soạn thảo hợp đồng thi công xây dựng:
Hợp đồng thi công xây dựng thường liên quan đến nhiều nghĩa vụ về tài chính, kỹ thuật, tiến độ và trách nhiệm thực hiện giữa các bên. Nếu nội dung hợp đồng không được quy định cụ thể hoặc chưa dự liệu đầy đủ các tình huống có thể phát sinh, những bất đồng trong quá trình thi công có thể dẫn đến tranh chấp, làm tăng chi phí và ảnh hưởng đến tiến độ hoàn thành công trình. Trên thực tế, nhiều rủi ro không xuất phát từ việc các bên không có thỏa thuận mà từ việc thỏa thuận chưa rõ ràng, thiếu cơ chế thực hiện hoặc chưa xác định cụ thể trách nhiệm khi xảy ra vi phạm. Dưới đây là những rủi ro pháp lý cần lưu ý khi soạn thảo hợp đồng thi công xây dựng.
3.1. Điều khoản về khối lượng, đơn giá và giá trị hợp đồng không rõ ràng:
Một trong những rủi ro phổ biến là hợp đồng không xác định chính xác phạm vi công việc, khối lượng thi công hoặc cơ sở xác định giá trị hợp đồng. Trường hợp các bên chỉ thỏa thuận tổng giá trị mà không làm rõ các hạng mục công việc, tiêu chuẩn kỹ thuật, vật liệu sử dụng và phần việc đã bao gồm trong giá, tranh chấp có thể phát sinh khi xác định trách nhiệm thực hiện hoặc yêu cầu thanh toán đối với những công việc chưa được đề cập cụ thể. Đặc biệt, đối với công trình có nhiều hạng mục hoặc được thực hiện theo nhiều giai đoạn, việc thiếu căn cứ xác định khối lượng có thể gây khó khăn trong nghiệm thu, thanh toán và quyết toán.
Ngoài ra, việc không xác định rõ hình thức giá hợp đồng và điều kiện điều chỉnh giá có thể khiến các bên bất đồng khi giá vật liệu, nhân công hoặc khối lượng thực tế thay đổi. Để hạn chế rủi ro, hợp đồng cần quy định rõ những nội dung sau:
- Phạm vi và khối lượng công việc: Xác định cụ thể các hạng mục thi công, khối lượng dự kiến và hồ sơ làm căn cứ thực hiện;
- Giá trị hợp đồng: Làm rõ giá hợp đồng, các khoản chi phí đã bao gồm và những khoản được xác định riêng;
- Nguyên tắc điều chỉnh giá: Quy định các trường hợp, điều kiện và trình tự điều chỉnh giá theo hình thức hợp đồng và quy định pháp luật áp dụng;
- Công việc phát sinh: Xác định cách thức đề xuất, phê duyệt, xác nhận khối lượng và thỏa thuận giá trước khi thực hiện, trừ trường hợp có quy định hoặc thỏa thuận khác phù hợp pháp luật.
Việc quy định rõ các nội dung này giúp các bên có căn cứ kiểm soát chi phí, hạn chế tình trạng tự ý thay đổi phạm vi công việc và giảm nguy cơ tranh chấp về giá trị thanh toán.
3.2. Không quy định cụ thể điều kiện nghiệm thu và thanh toán:
Nghiệm thu và thanh toán là hai nội dung có mối liên hệ trực tiếp trong quá trình thực hiện hợp đồng thi công xây dựng. Nếu hợp đồng không quy định rõ điều kiện nghiệm thu, thành phần hồ sơ, thời hạn kiểm tra và trách nhiệm xác nhận khối lượng, nhà thầu có thể gặp khó khăn khi đề nghị thanh toán, trong khi chủ đầu tư cũng thiếu căn cứ để đánh giá chất lượng và khối lượng công việc đã hoàn thành. Tình trạng này dễ dẫn đến việc kéo dài thời gian xác nhận hồ sơ, chậm thanh toán hoặc phát sinh tranh chấp về giá trị công việc được nghiệm thu.
Để hạn chế rủi ro, hợp đồng cần xác định cụ thể trình tự nghiệm thu, trách nhiệm của từng bên và các điều kiện làm phát sinh nghĩa vụ thanh toán. Trong đó, cần chú ý:
- Điều kiện nghiệm thu: Xác định tiêu chí chất lượng, khối lượng, hồ sơ kỹ thuật và các tài liệu cần thiết để xác nhận kết quả thi công;
- Hồ sơ thanh toán: Quy định thành phần hồ sơ, thời hạn nộp và trách nhiệm kiểm tra, phản hồi của bên tiếp nhận;
- Thời hạn thanh toán: Xác định thời điểm bắt đầu tính thời hạn thanh toán và phương thức xử lý khi hồ sơ chưa đầy đủ hoặc có nội dung cần bổ sung;
- Quyết toán hợp đồng: Làm rõ căn cứ xác định giá trị cuối cùng, số tiền đã thanh toán và các khoản còn phải thực hiện.
Bên cạnh đó, các bên cần phân biệt rõ việc nghiệm thu khối lượng hoàn thành để thanh toán với việc nghiệm thu hoàn thành công trình hoặc hạng mục công trình theo yêu cầu pháp luật. Không nên quy định việc thanh toán hoàn toàn phụ thuộc vào một sự kiện chưa được xác định rõ, chẳng hạn như thời điểm bên thứ ba thanh toán, nếu điều khoản đó không làm rõ điều kiện, thời hạn và trách nhiệm liên quan. Một cơ chế nghiệm thu, thanh toán minh bạch sẽ giúp bảo vệ quyền lợi tài chính của các bên và tạo thuận lợi cho việc quản lý hợp đồng.
3.3. Phát sinh chi phí và tranh chấp khi thay đổi thiết kế, khối lượng thi công:
Trong quá trình xây dựng, việc điều chỉnh thiết kế, thay đổi vật liệu, bổ sung hạng mục hoặc thay đổi biện pháp thi công có thể phát sinh do yêu cầu thực tế của công trình. Tuy nhiên, nếu hợp đồng không quy định rõ thẩm quyền phê duyệt, trình tự xác nhận và cách xác định giá trị công việc phát sinh, các bên có thể không thống nhất được về nghĩa vụ thực hiện cũng như chi phí phải thanh toán. Nhà thầu có thể cho rằng công việc bổ sung nằm ngoài phạm vi hợp đồng và yêu cầu thanh toán thêm, trong khi chủ đầu tư có thể cho rằng công việc đó đã thuộc nghĩa vụ ban đầu.
Rủi ro càng lớn khi các bên chỉ trao đổi bằng lời nói, tin nhắn hoặc chỉ đạo trực tiếp tại công trường mà không có hồ sơ xác nhận đầy đủ. Khi phát sinh tranh chấp, việc chứng minh nội dung công việc đã được yêu cầu, khối lượng đã thực hiện và giá trị được chấp thuận có thể gặp nhiều khó khăn. Do đó, hợp đồng cần quy định cụ thể:
- Thẩm quyền yêu cầu thay đổi: Xác định người hoặc bộ phận có quyền đề xuất, chấp thuận thay đổi thiết kế, khối lượng và phạm vi công việc;
- Trình tự phê duyệt: Quy định việc lập đề xuất, đánh giá ảnh hưởng đến tiến độ và chi phí, cũng như hình thức xác nhận của các bên;
- Căn cứ xác định giá trị phát sinh: Thỏa thuận phương pháp tính giá, đơn giá áp dụng và hồ sơ chứng minh khối lượng thực tế;
- Điều chỉnh tiến độ: Làm rõ cách xử lý khi thay đổi thiết kế hoặc phát sinh công việc ảnh hưởng đến thời hạn hoàn thành;
- Hồ sơ lưu trữ: Yêu cầu lập và lưu giữ biên bản, văn bản chấp thuận, bản vẽ điều chỉnh và tài liệu nghiệm thu liên quan.
Việc thiết lập cơ chế quản lý thay đổi ngay trong hợp đồng giúp các bên kiểm soát tốt hơn những biến động trong quá trình thi công. Khi phát sinh công việc ngoài phạm vi ban đầu, các bên nên thực hiện việc xác nhận và thỏa thuận theo đúng trình tự đã thống nhất; đồng thời tuân thủ các yêu cầu pháp luật có liên quan trước khi triển khai.
3.4. Thiếu cơ chế xử lý chậm tiến độ, vi phạm chất lượng công trình:
Chậm tiến độ và vi phạm chất lượng là những vấn đề có thể ảnh hưởng đáng kể đến hiệu quả thực hiện hợp đồng thi công xây dựng. Nguyên nhân có thể xuất phát từ việc nhà thầu không huy động đủ nhân lực, vật tư hoặc thiết bị; chủ đầu tư chậm bàn giao mặt bằng, hồ sơ hoặc thực hiện nghĩa vụ thanh toán; hoặc công trình chịu tác động của các sự kiện khách quan. Nếu hợp đồng chỉ quy định thời hạn hoàn thành mà không làm rõ trách nhiệm của từng bên, điều kiện gia hạn và cách xử lý khi xảy ra vi phạm, việc xác định nguyên nhân cũng như trách nhiệm pháp lý có thể trở nên phức tạp.
Đối với chất lượng công trình, nếu hợp đồng không xác định cụ thể yêu cầu kỹ thuật, tiêu chuẩn áp dụng, trách nhiệm kiểm tra và biện pháp khắc phục sai sót, các bên có thể bất đồng về việc công việc có đáp ứng yêu cầu nghiệm thu hay không. Để hạn chế rủi ro, hợp đồng cần làm rõ các nội dung sau:
- Tiến độ thi công: Xác định thời hạn hoàn thành, các mốc tiến độ và trách nhiệm phối hợp của từng bên;
- Gia hạn tiến độ: Quy định trường hợp được xem xét gia hạn, thời hạn thông báo và tài liệu chứng minh nguyên nhân chậm trễ;
- Kiểm soát chất lượng: Làm rõ yêu cầu kỹ thuật, vật liệu, thiết bị, hồ sơ kiểm tra và trách nhiệm nghiệm thu;
- Khắc phục vi phạm: Xác định thời hạn và phương thức sửa chữa, thay thế hoặc thực hiện lại công việc không đáp ứng yêu cầu;
- Chế tài hợp đồng: Quy định điều kiện áp dụng phạt vi phạm, bồi thường thiệt hại và các biện pháp xử lý khác phù hợp với pháp luật.
Các điều khoản về phạt vi phạm và bồi thường thiệt hại cần được xây dựng phù hợp với loại hợp đồng và quy định pháp luật điều chỉnh, không nên áp dụng một mức phạt hoặc cơ chế trách nhiệm chung cho mọi giao dịch xây dựng.
Đồng thời, hợp đồng cần phân biệt trường hợp chậm tiến độ do lỗi của một bên với trường hợp được phép gia hạn hoặc miễn trách nhiệm theo thỏa thuận và pháp luật. Điều này giúp các bên đánh giá đúng trách nhiệm, hạn chế tranh chấp và bảo đảm việc xử lý vi phạm có căn cứ rõ ràng.
3.5. Điều khoản tạm ngừng, chấm dứt hợp đồng và bồi thường thiệt hại chưa chặt chẽ:
Tạm ngừng và chấm dứt hợp đồng có thể ảnh hưởng trực tiếp đến tiến độ công trình, chi phí thực hiện và quyền lợi tài chính của các bên. Nếu hợp đồng không xác định rõ trường hợp được tạm ngừng, căn cứ chấm dứt, trình tự thông báo và thời hạn khắc phục vi phạm, một bên có thể đơn phương dừng công việc hoặc chấm dứt hợp đồng khi chưa đáp ứng đầy đủ điều kiện cần thiết. Điều này có thể khiến công trình bị gián đoạn, phát sinh chi phí huy động lại nhân lực, thiết bị hoặc gây khó khăn trong việc bàn giao phần công việc đã hoàn thành.
Một rủi ro khác là hợp đồng không quy định cụ thể cách xử lý hậu quả khi chấm dứt, chẳng hạn như xác nhận khối lượng đã thực hiện, thanh toán công nợ, bàn giao hồ sơ kỹ thuật, hoàn trả mặt bằng hoặc xử lý vật tư, thiết bị tại công trường. Khi không có cơ chế rõ ràng, các bên có thể tiếp tục tranh chấp ngay cả sau khi quan hệ hợp đồng đã kết thúc. Vì vậy, hợp đồng nên quy định:
- Trường hợp tạm ngừng hợp đồng: Xác định căn cứ tạm ngừng, nghĩa vụ thông báo và trách nhiệm bảo đảm an toàn công trình trong thời gian tạm ngừng;
- Điều kiện chấm dứt hợp đồng: Làm rõ các trường hợp chấm dứt, trình tự thực hiện và thời hạn khắc phục vi phạm, nếu có;
- Thanh toán khi chấm dứt: Quy định cách xác định giá trị công việc đã thực hiện, các khoản đã thanh toán và nghĩa vụ tài chính còn tồn đọng;
- Bàn giao và xử lý tài sản: Xác định trách nhiệm bàn giao hồ sơ, mặt bằng, vật tư, thiết bị và các tài sản liên quan;
- Bồi thường thiệt hại: Làm rõ căn cứ xác định thiệt hại, trách nhiệm chứng minh và nghĩa vụ bồi thường theo hợp đồng, pháp luật áp dụng.
Việc xây dựng các điều khoản này giúp các bên chủ động xử lý tình huống hợp đồng không thể tiếp tục thực hiện hoặc một bên vi phạm nghiêm trọng nghĩa vụ. Đặc biệt, trước khi áp dụng biện pháp tạm ngừng hoặc chấm dứt hợp đồng, các bên cần kiểm tra kỹ căn cứ pháp lý, điều kiện hợp đồng và trình tự thông báo để hạn chế nguy cơ chính mình bị xem là bên vi phạm.
Có thể thấy việc soạn thảo hợp đồng thi công xây dựng không nên chỉ dừng lại ở việc ghi nhận giá trị hợp đồng và thời hạn hoàn thành công trình. Một hợp đồng chặt chẽ cần dự liệu các tình huống có thể phát sinh, phân định rõ trách nhiệm và thiết lập cơ chế xử lý phù hợp với đặc điểm giao dịch. Luật Dương Gia cung cấp dịch vụ luật sư soạn thảo, rà soát và chỉnh sửa hợp đồng thi công xây dựng, hỗ trợ khách hàng nhận diện các điều khoản tiềm ẩn rủi ro, hoàn thiện nội dung thỏa thuận và bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp trong quá trình thực hiện hợp đồng.
