Trong đời sống hôn nhân, việc cùng nhau tạo lập và tích lũy tài sản là điều phổ biến, kéo theo nhu cầu định đoạt tài sản một cách rõ ràng nhằm bảo đảm quyền lợi cho người thân và hạn chế tranh chấp về sau. Quý độc giả có thể tham khảo bài viết hướng dẫn cách lập di chúc chung của vợ chồng hợp pháp dưới đây.
Mục lục bài viết
- 1 1. Hướng dẫn cách lập di chúc chung của vợ chồng hợp pháp:
- 1.1 1.1. Xác định rõ tài sản chung và tài sản riêng trước khi lập di chúc:
- 1.2 1.2. Thống nhất nội dung phân chia di sản giữa hai vợ chồng:
- 1.3 1.3. Lựa chọn hình thức lập di chúc phù hợp:
- 1.4 1.4. Các bước lập di chúc chung tại tổ chức công chứng:
- 1.5 1.5. Những nội dung bắt buộc cần có trong di chúc chung:
- 2 2. Rủi ro pháp lý thường gặp khi lập di chúc chung của vợ chồng:
- 3 3. Câu hỏi thường gặp về lập di chúc chung của vợ chồng:
1. Hướng dẫn cách lập di chúc chung của vợ chồng hợp pháp:
Việc lập di chúc chung của vợ chồng cần được thực hiện cẩn trọng nhằm đảm bảo tính hợp pháp và hạn chế tranh chấp phát sinh sau này. Mặc dù pháp luật hiện hành không quy định chi tiết riêng về trình tự lập di chúc chung nhưng vợ chồng vẫn có thể xây dựng một văn bản thể hiện ý chí thống nhất đối với tài sản chung nếu đáp ứng đầy đủ điều kiện của di chúc hợp pháp theo Bộ luật Dân sự 2015. Dưới đây là hướng dẫn cách lập di chúc chung của vợ chồng hợp pháp.
1.1. Xác định rõ tài sản chung và tài sản riêng trước khi lập di chúc:
Trước hết, cần phân định rõ tài sản chung của vợ chồng và tài sản riêng của từng người. Theo pháp luật hôn nhân và gia đình, tài sản chung là tài sản được tạo lập trong thời kỳ hôn nhân hoặc được xác lập theo thỏa thuận, còn tài sản riêng bao gồm tài sản có trước hôn nhân hoặc được tặng cho riêng, thừa kế riêng (Điều 33 và Điều 43 Luật Hôn nhân gia đình 2014).
Việc xác định rõ nguồn gốc tài sản giúp tránh nhầm lẫn trong quá trình định đoạt, do vợ chồng chỉ có quyền lập di chúc chung đối với phần tài sản thuộc sở hữu chung hoặc phần tài sản mà mỗi người có quyền định đoạt hợp pháp. Nếu không phân định rõ, di chúc có thể bị tranh chấp khi người thừa kế cho rằng người lập đã định đoạt vượt quá quyền sở hữu của mình.
1.2. Thống nhất nội dung phân chia di sản giữa hai vợ chồng:
Sau khi xác định phạm vi tài sản, vợ chồng cần trao đổi và thống nhất về phương án phân chia di sản cho người thừa kế. Nội dung này có thể bao gồm việc xác định người được hưởng di sản, tỷ lệ phân chia, điều kiện kèm theo hoặc chỉ định người quản lý tài sản sau khi mở thừa kế.
Việc thống nhất rõ ràng ngay từ đầu giúp tránh tình trạng một bên hiểu sai ý chí của bên còn lại, đồng thời tạo cơ sở để xây dựng nội dung di chúc minh bạch. Trong thực tiễn, nhiều tranh chấp phát sinh do vợ chồng không trao đổi đầy đủ trước khi lập di chúc dẫn đến nội dung mâu thuẫn hoặc không phản ánh đúng ý chí chung.
1.3. Lựa chọn hình thức lập di chúc phù hợp:
Pháp luật cho phép di chúc được lập dưới nhiều hình thức như di chúc viết tay, di chúc có người làm chứng, di chúc công chứng hoặc chứng thực (Điều 627 và Điều 628 Bộ luật Dân sự 2015). Tuy nhiên, đối với di chúc chung của vợ chồng, việc lập di chúc tại tổ chức hành nghề công chứng thường được khuyến nghị nhằm bảo đảm tính xác thực và giảm thiểu nguy cơ tranh chấp về sau.
Việc công chứng giúp kiểm tra năng lực hành vi của người lập di chúc, xác nhận ý chí tự nguyện và bảo đảm hình thức văn bản đúng quy định pháp luật. Điều này đặc biệt quan trọng đối với các trường hợp tài sản có giá trị lớn hoặc có nhiều người thừa kế.
1.4. Các bước lập di chúc chung tại tổ chức công chứng:
Khi lựa chọn lập di chúc chung tại tổ chức công chứng, vợ chồng thường phải thực hiện các bước cơ bản như: Chuẩn bị giấy tờ tùy thân, giấy đăng ký kết hôn, giấy tờ chứng minh quyền sở hữu tài sản và dự thảo nội dung di chúc (nếu có). Công chứng viên sẽ kiểm tra hồ sơ, tư vấn nội dung phù hợp pháp luật và tiến hành lập văn bản theo ý chí của hai bên.
Trong quá trình này, công chứng viên cũng sẽ đánh giá khả năng nhận thức, sự tự nguyện của vợ chồng và giải thích hậu quả pháp lý của việc lập di chúc. Sau khi đọc lại nội dung và xác nhận đồng ý, cả hai vợ chồng sẽ ký vào văn bản trước mặt công chứng viên để hoàn tất thủ tục.
1.5. Những nội dung bắt buộc cần có trong di chúc chung:
Một di chúc chung hợp pháp cần bao gồm các nội dung cơ bản như: thông tin cá nhân của vợ chồng, mô tả cụ thể tài sản, xác định người thừa kế và phần di sản được hưởng, thời điểm có hiệu lực và chữ ký của người lập di chúc… (Điều 631 Bộ luật Dân sự 2015). Ngoài ra, nên bổ sung các điều khoản về người quản lý di sản, phương thức giải quyết tranh chấp hoặc điều kiện nhận di sản nhằm tăng tính rõ ràng.
Việc trình bày nội dung càng chi tiết càng giúp hạn chế việc giải thích khác nhau khi thực hiện di chúc. Trong thực tế, nhiều di chúc bị tranh chấp chỉ vì mô tả tài sản không rõ hoặc thiếu thông tin về cách phân chia, do đó việc xây dựng nội dung đầy đủ là yếu tố quyết định tính hiệu quả của di chúc.
2. Rủi ro pháp lý thường gặp khi lập di chúc chung của vợ chồng:
Việc lập di chúc chung của vợ chồng tuy mang lại nhiều thuận lợi trong việc thể hiện ý chí thống nhất đối với tài sản chung nhưng cũng tiềm ẩn không ít rủi ro pháp lý nếu không hiểu đúng quy định của pháp luật hiện hành. Trên thực tế, nhiều tranh chấp thừa kế phát sinh từ việc nhầm lẫn giữa di chúc chung và di chúc riêng hoặc do nội dung văn bản không đáp ứng đầy đủ điều kiện pháp luật. Nhận diện các rủi ro phổ biến sẽ giúp vợ chồng chủ động phòng ngừa và xây dựng di chúc hợp pháp, ổn định lâu dài.
2.1. Nhầm lẫn giữa di chúc chung và di chúc riêng của từng người:
Một trong những sai lầm thường gặp là cho rằng vợ chồng luôn được lập di chúc chung và văn bản này có giá trị pháp lý tương tự như di chúc cá nhân. Tuy nhiên, pháp luật hiện hành chủ yếu điều chỉnh quyền lập di chúc của từng cá nhân, do đó việc xây dựng một văn bản thể hiện ý chí chung nhưng lại không phân định rõ phần định đoạt của từng người có thể dẫn đến tranh chấp về hiệu lực. Nếu nội dung không thể hiện rõ phần tài sản và ý chí riêng của từng bên, cơ quan giải quyết tranh chấp có thể xem xét hiệu lực di chúc theo từng phần, thậm chí tuyên vô hiệu toàn bộ nếu vi phạm điều kiện pháp luật.
2.2. Không phân định rõ tài sản chung và tài sản riêng:
Một rủi ro lớn khác là việc không xác định rõ đâu là tài sản chung của vợ chồng và đâu là tài sản riêng của từng người trước khi lập di chúc. Khi di chúc định đoạt cả những tài sản không thuộc quyền sở hữu chung hoặc vượt quá phạm vi quyền định đoạt của một bên, phần nội dung đó có thể bị tuyên vô hiệu. Điều này thường xảy ra khi tài sản có nguồn gốc phức tạp như được thừa kế riêng, tặng cho riêng hoặc đã có thỏa thuận chế độ tài sản khác trong thời kỳ hôn nhân. Vì vậy, việc kiểm tra hồ sơ pháp lý của tài sản trước khi lập di chúc là bước quan trọng không thể bỏ qua.
2.3. Di chúc vô hiệu do không tuân thủ đúng hình thức pháp luật:
Hình thức là yếu tố dễ bị xem nhẹ nhưng lại có ảnh hưởng quyết định đến hiệu lực của di chúc. Một số trường hợp vợ chồng tự viết di chúc chung mà thiếu chữ ký của một trong hai người, không có người làm chứng khi cần thiết hoặc nội dung không đáp ứng yêu cầu về hình thức theo Bộ luật Dân sự. Ngoài ra, việc sửa chữa, bổ sung nội dung nhưng không xác nhận lại cũng có thể làm phát sinh tranh chấp về tính xác thực của văn bản. Để hạn chế rủi ro này, việc lập di chúc tại tổ chức công chứng thường được khuyến nghị.
2.4. Không dự liệu tình huống một người qua đời trước:
Nhiều di chúc chung không dự liệu rõ trường hợp một người trong vợ chồng qua đời trước dẫn đến khó khăn khi xác định hiệu lực của phần di chúc còn lại. Nếu không quy định cụ thể, có thể phát sinh tranh chấp về việc phần tài sản của người còn sống có tiếp tục bị ràng buộc bởi nội dung di chúc hay không. Việc thiết kế điều khoản dự phòng cho các tình huống này là cần thiết nhằm bảo đảm tính linh hoạt và tránh hiểu nhầm trong quá trình thực hiện di chúc.
Ngoài ra, nhiều cặp vợ chồng tin rằng di chúc chung có thể quyết định toàn bộ việc phân chia di sản theo ý chí của mình nhưng pháp luật vẫn bảo vệ quyền lợi của một số chủ thể nhất định như con chưa thành niên, cha mẹ già yếu hoặc người không có khả năng lao động (Điều 644 Bộ luật Dân sự 2015). Những người này có thể được hưởng phần di sản bắt buộc dù nội dung di chúc quy định khác. Nếu không tính đến yếu tố này, việc thực hiện di chúc có thể bị điều chỉnh lại, làm thay đổi kế hoạch phân chia tài sản ban đầu.
3. Câu hỏi thường gặp về lập di chúc chung của vợ chồng:
Việc lập di chúc chung của vợ chồng là vấn đề được nhiều người quan tâm do liên quan trực tiếp đến quyền định đoạt tài sản và hiệu lực pháp lý sau khi mở thừa kế. Dưới đây là những câu hỏi phổ biến giúp làm rõ các vấn đề pháp lý thường gây nhầm lẫn trong thực tiễn.
3.1. Vợ chồng có bắt buộc phải lập di chúc riêng hay được lập di chúc chung?
Pháp luật dân sự hiện hành chủ yếu quy định quyền lập di chúc là quyền cá nhân của mỗi người (Điều 624 và Điều 625 Bộ luật Dân sự 2015). Điều này đồng nghĩa với việc mỗi người hoàn toàn có thể lập di chúc riêng để định đoạt phần tài sản thuộc quyền sở hữu của mình. Tuy nhiên trên thực tế, vợ chồng vẫn có thể lập một văn bản thể hiện ý chí thống nhất đối với tài sản chung nếu đáp ứng đầy đủ điều kiện về di chúc hợp pháp. Dù vậy, để bảo đảm an toàn pháp lý, nhiều trường hợp luật sư khuyến nghị nên lập hai di chúc riêng nhưng có nội dung thống nhất thay vì một văn bản chung duy nhất.
3.2. Di chúc chung của vợ chồng có bắt buộc phải công chứng không?
Pháp luật không bắt buộc mọi di chúc đều phải công chứng hoặc chứng thực, bởi di chúc viết tay vẫn có thể hợp pháp nếu đáp ứng đủ điều kiện về chủ thể, ý chí và hình thức theo Bộ luật Dân sự 2015 (Điều 627 và Điều 635). Tuy nhiên, đối với di chúc chung của vợ chồng, việc công chứng thường được khuyến nghị vì giúp xác nhận năng lực hành vi của người lập, tránh tranh chấp về chữ ký hoặc nội dung và tăng giá trị chứng cứ khi xảy ra tranh chấp. Đặc biệt với tài sản có giá trị lớn như bất động sản, công chứng gần như là giải pháp an toàn nhất.
3.3. Di chúc chung của vợ chồng có dễ bị vô hiệu không?
So với di chúc cá nhân, di chúc chung có nguy cơ phát sinh tranh chấp cao hơn nếu không được thiết kế đúng pháp luật. Nguyên nhân thường đến từ việc không phân định rõ phần tài sản của từng người, thiếu chữ ký của một bên hoặc không thể hiện rõ ý chí riêng biệt của mỗi cá nhân. Ngoài ra, việc thay đổi hoàn cảnh hôn nhân hoặc phát sinh tài sản mới nhưng không sửa đổi di chúc cũng có thể làm phát sinh tranh chấp về hiệu lực. Vì vậy, việc lập di chúc chung cần được cân nhắc kỹ lưỡng và nên có sự tư vấn pháp lý trước khi thực hiện.
3.4. Nên lập di chúc chung hay lập di chúc riêng để bảo đảm an toàn pháp lý?
Tùy vào mục tiêu quản lý tài sản và hoàn cảnh gia đình mà vợ chồng có thể lựa chọn hình thức phù hợp. Nếu mong muốn thể hiện ý chí thống nhất và đơn giản hóa việc lập văn bản, di chúc chung có thể là phương án thuận tiện. Tuy nhiên xét về góc độ an toàn pháp lý, nhiều đơn vị thường khuyến nghị mỗi người nên lập di chúc riêng cho phần tài sản thuộc quyền sở hữu của mình nhưng có nội dung đồng bộ. Cách làm này giúp tránh rủi ro về hiệu lực khi một bên muốn sửa đổi hoặc khi hoàn cảnh thay đổi.
THAM KHẢO THÊM:

Tư vấn pháp luật qua Zalo


