Trong đời sống hôn nhân, việc người chồng chủ động lập di chúc để lại tài sản cho vợ không chỉ thể hiện trách nhiệm, sự quan tâm mà còn là cách hiệu quả để bảo đảm quyền lợi cho người bạn đời khi rủi ro xảy ra. Tuy nhiên, để ý chí đó được pháp luật công nhận và thực hiện trên thực tế thì di chúc cần đáp ứng đầy đủ các điều kiện về nội dung và hình thức theo quy định. Vậy: Mẫu di chúc chồng để lại tài sản cho vợ có giá trị pháp lý cần được lập như thế nào?
Mục lục bài viết
1. Mẫu di chúc chồng để lại tài sản cho vợ:
Mẫu di chúc chồng để lại tài sản cho vợ là một trong những loại di chúc được sử dụng phổ biến trong thực tế nhằm bảo đảm quyền lợi cho người vợ khi chồng qua đời và hạn chế tranh chấp thừa kế phát sinh. Về hình thức và nội dung, một bản di chúc hợp pháp thường được trình bày đầy đủ, rõ ràng với các thông tin cơ bản sau đây:
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập – Tự do – Hạnh phúc
DI CHÚC
(Về việc để lại tài sản cho vợ)
Hôm nay, ngày … tháng … năm …, tại địa chỉ: …
Tôi là: …
Sinh ngày: …
CMND/CCCD/Hộ chiếu số: … do … cấp ngày …
Hộ khẩu thường trú: …
Hiện nay, tôi đang trong trạng thái tinh thần hoàn toàn minh mẫn, sáng suốt, không bị lừa dối, đe dọa hay cưỡng ép dưới bất kỳ hình thức nào. Nay tôi tự nguyện lập di chúc này để định đoạt phần tài sản thuộc quyền sở hữu hợp pháp của tôi như sau:
Điều 1: Tài sản để lại thừa kế:
Tài sản của tôi bao gồm quyền sử dụng đất và tài sản gắn liền với đất thuộc quyền sở hữu, quyền sử dụng hợp pháp của tôi theo Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất số …, số phát hành … số vào sổ cấp giấy chứng nhận … do … cấp ngày …
Thông tin cụ thể về thửa đất như sau:
- Diện tích: … m2 (Bằng chữ: …)
- Địa chỉ thửa đất: …
- Thửa đất số: …; Tờ bản đồ số: …
- Mục đích sử dụng: …
- Thời hạn sử dụng: …
- Nguồn gốc sử dụng: …
Điều 2: Người được hưởng di sản thừa kế:
Sau khi tôi qua đời, toàn bộ di sản nêu trên của tôi được để lại cho:
Bà: …Sinh ngày: …
CMND/CCCD/Hộ chiếu số: … do … cấp ngày …
Hộ khẩu thường trú: …
Ngoài người nêu trên, tôi không để lại phần tài sản này cho bất kỳ cá nhân hay tổ chức nào khác.
Điều 3: Ý nguyện của người lập di chúc:
Ý nguyện cuối cùng của tôi là toàn bộ diện tích đất và tài sản gắn liền với đất nêu trên chỉ được chia duy nhất cho vợ tôi. Sau khi tôi qua đời, bà … được toàn quyền thực hiện các thủ tục pháp lý để đứng tên và quản lý, sử dụng tài sản theo đúng quy định của pháp luật.
Di chúc này do chính tay tôi tự viết, thể hiện đầy đủ, rõ ràng và dứt khoát ý chí của tôi. Di chúc được lập thành 02 bản, mỗi bản gồm … trang, có giá trị pháp lý như nhau.
Tôi cam đoan những nội dung nêu trong di chúc này là hoàn toàn tự nguyện và đúng sự thật.
…, ngày … tháng … năm …
NGƯỜI LẬP DI CHÚC
(Ký và ghi rõ họ tên)
2. Hướng dẫn viết di chúc chồng để lại tài sản cho vợ:
Thông thường, một bản mẫu di chúc chồng để lại tài sản cho vợ được trình bày theo bố cục chặt chẽ gồm ba phần chính: phần mở đầu, phần nội dung và phần kết thúc. Việc điền đúng, đủ từng phần không chỉ giúp di chúc rõ ràng, dễ hiểu mà còn góp phần bảo đảm giá trị pháp lý của di chúc. Cụ thể như sau:
a. Phần mở đầu:
Phần này bao gồm quốc hiệu, tiêu ngữ, địa điểm và thời gian lập di chúc, cùng tên văn bản “Di chúc để lại tài sản cho vợ”.
Ngay sau đó, người lập di chúc cần ghi đầy đủ thông tin nhân thân của người chồng, bao gồm họ và tên, ngày tháng năm sinh, giấy tờ tùy thân (CMND/CCCD/hộ chiếu), nơi đăng ký hộ khẩu thường trú hoặc nơi cư trú hiện tại. Đây là căn cứ quan trọng để xác định chính xác chủ thể lập di chúc.
b. Phần nội dung:
Phần nội dung là phần quan trọng nhất của di chúc, trong đó cần trình bày rõ ràng, cụ thể về tài sản để lại cho vợ. Tùy từng loại tài sản, thông tin cần thể hiện bao gồm:
- Đối với bất động sản như quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở hoặc tài sản gắn liền với đất: cần ghi rõ vị trí thửa đất, diện tích, thửa đất số, tờ bản đồ số, nguồn gốc sử dụng, hiện trạng xây dựng và các thông tin trên giấy chứng nhận do cơ quan có thẩm quyền cấp;
- Đối với động sản như ô tô, xe máy: Nêu rõ biển số xe, nhãn hiệu, loại xe, màu sơn, thông tin chủ sở hữu theo giấy đăng ký;
- Đối với tài sản là tiền gửi, sổ tiết kiệm: Ghi rõ tên ngân hàng, số sổ, số tiền gửi, kỳ hạn, lãi suất (nếu có)…
Đồng thời, người lập di chúc phải xác định rõ người được hưởng di sản là vợ – nêu rõ mối quan hệ hôn nhân và ý chí để lại toàn bộ hoặc một phần tài sản cho vợ, tránh cách diễn đạt mơ hồ, dễ gây tranh chấp.
c. Phần kết thúc:
Phần kết thúc thể hiện lời cam kết của người lập di chúc về việc di chúc được lập hoàn toàn tự nguyện, minh mẫn, không bị lừa dối, đe dọa hay cưỡng ép (Điều 630 Bộ luật Dân sự 2015).
Cuối di chúc, người lập di chúc ký và ghi rõ họ tên. Trường hợp có người làm chứng, thì người làm chứng cũng ký và ghi rõ họ tên nhằm xác nhận việc lập di chúc và làm căn cứ bảo đảm giá trị pháp lý của văn bản.
Việc trình bày đầy đủ, mạch lạc theo đúng bố cục nêu trên sẽ giúp di chúc chồng để lại tài sản cho vợ rõ ràng, chặt chẽ và hạn chế tối đa rủi ro bị vô hiệu hoặc phát sinh tranh chấp sau này.
Lưu ý: Di chúc chồng để lại tài sản cho vợ có thể đánh máy hoặc viết tay. Trong trường hợp có nhiều bản di chúc thì bản di chúc được lập cuối cùng trước khi người chồng mất là bản di chúc có hiệu lực trước pháp luật (Điều 643 Bộ luật Dân sự 2015).
3. Lưu ý khi chồng lập di chúc để lại tài sản cho vợ:
Trong thực tế, rất nhiều di chúc thể hiện rõ ý chí để lại tài sản cho vợ nhưng vẫn bị tuyên vô hiệu hoặc phát sinh tranh chấp do lỗi hình thức, nội dung hoặc cách xác định tài sản. Để bảo đảm di chúc có giá trị pháp lý cao và được thực hiện đúng ý nguyện, người lập di chúc cần đặc biệt lưu ý các vấn đề sau:
3.1. Có nên công chứng di chúc hay không?
Pháp luật không bắt buộc mọi di chúc đều phải công chứng hoặc chứng thực. Tuy nhiên, xét trên phương diện an toàn pháp lý thì việc công chứng di chúc là rất nên thực hiện, đặc biệt là khi di chúc liên quan đến nhà đất hoặc tài sản có giá trị lớn. Di chúc được công chứng sẽ:
- Hạn chế tối đa tranh chấp về năng lực hành vi, sự minh mẫn và tự nguyện của người lập di chúc;
- Tránh nguy cơ bị cho rằng di chúc là giả mạo, bị ép buộc hoặc sửa chữa;
- Giúp Tòa án dễ dàng công nhận hiệu lực khi có tranh chấp phát sinh.
Đặc biệt, đối với di chúc chồng để lại tài sản cho vợ (vốn dễ phát sinh mâu thuẫn với con hoặc người thân khác) thì thủ tục công chứng di chúc là giải pháp an toàn nhất.
3.2. Cách hạn chế tranh chấp thừa kế phát sinh:
Để hạn chế tối đa tranh chấp sau khi người chồng qua đời, di chúc cần được lập rõ ràng, cụ thể và không mâu thuẫn với các quy định pháp luật. Một số lưu ý quan trọng gồm:
- Xác định chính xác tài sản riêng của chồng và phần tài sản thuộc sở hữu của chồng trong khối tài sản chung vợ chồng;
- Tránh sử dụng các cụm từ mơ hồ như “toàn bộ tài sản”, “tài sản đang có”… nếu chưa xác định rõ phạm vi tài sản;
- Nêu rõ ý chí để lại tài sản cho vợ, đồng thời cân nhắc quyền của người thừa kế không phụ thuộc nội dung di chúc (nếu có);
- Đánh số trang, ký tên đầy đủ và thống nhất trong toàn bộ bản di chúc;
- Không sửa chữa, tẩy xóa trong di chúc; nếu cần sửa thì nên lập di chúc mới.
Một bản di chúc rõ ràng, chặt chẽ ngay từ đầu sẽ giúp bảo vệ trọn vẹn ý chí của người chồng và tránh những tranh chấp kéo dài, ảnh hưởng đến quan hệ gia đình.
3.3. Khi nào nên nhờ Luật sư tư vấn về di chúc?
Việc nhờ luật sư tư vấn là rất cần thiết trong các trường hợp sau:
- Tài sản để lại có giá trị lớn, đặc biệt là nhà đất;
- Tài sản có yếu tố tài sản chung – tài sản riêng phức tạp;
- Gia đình có con riêng, con chung, con nuôi hoặc quan hệ hôn nhân đặc biệt;
- Người lập di chúc muốn để lại toàn bộ tài sản cho vợ và không chia cho người khác.
Luật sư sẽ giúp rà soát điều kiện pháp lý, tư vấn hình thức lập di chúc phù hợp, soạn thảo nội dung chặt chẽ và phòng ngừa tối đa nguy cơ di chúc bị vô hiệu. Trong nhiều trường hợp, sự tư vấn kịp thời của luật sư chính là yếu tố quyết định để di chúc được thực hiện đúng ý nguyện và bảo đảm quyền lợi cho người vợ sau này.
THAM KHẢO THÊM:

Tư vấn pháp luật qua Zalo


