Khi hôn nhân không thể tiếp tục, câu hỏi khiến nhiều bậc cha mẹ băn khoăn nhất không chỉ là ly hôn như thế nào? mà là ai sẽ được trực tiếp nuôi con? Đặc biệt, với những gia đình có hai con thì mong muốn được chăm sóc, nuôi dưỡng và ở bên các con trọn vẹn sau ly hôn là điều hoàn toàn dễ hiểu. Vậy: Làm thế nào để có thể giành quyền nuôi cả 2 con khi ly hôn?
Mục lục bài viết
- 1 1. Làm thế nào để có thể giành quyền nuôi cả 2 con khi ly hôn?
- 2 2. Giành quyền nuôi cả 2 con trong từng trường hợp cụ thể:
- 3 3. Vai trò của Luật sư trong việc giành quyền nuôi cả 2 con khi ly hôn:
- 3.1 3.1. Luật sư đánh giá khả năng giành quyền nuôi cả 2 con ngay từ đầu:
- 3.2 3.2. Luật sư xây dựng chiến lược pháp lý phù hợp với từng trường hợp cụ thể:
- 3.3 3.3. Luật sư hướng dẫn thu thập và chuẩn bị hệ thống chứng cứ thuyết phục:
- 3.4 3.4. Luật sư đại diện tranh tụng và bảo vệ quyền lợi trước Tòa án:
- 4 4. Câu hỏi thường gặp về việc giành quyền nuôi cả 2 con khi ly hôn:
1. Làm thế nào để có thể giành quyền nuôi cả 2 con khi ly hôn?
Điều 58 Luật Hôn nhân gia đình 2014 quy định: Việc trông nom, chăm sóc, nuôi dưỡng, giáo dục con sau khi ly hôn được áp dụng theo quy định tại các điều 81, 82, 83 và 84 của Luật này.
Đối chiếu với quy định tại Điều 81 Luật Hôn nhân gia đình 2014:
- Sau khi ly hôn, cha mẹ vẫn có quyền, nghĩa vụ trông nom, chăm sóc, nuôi dưỡng, giáo dục con chưa thành niên, con đã thành niên mất năng lực hành vi dân sự hoặc không có khả năng lao động và không có tài sản để tự nuôi mình theo quy định của Luật Hôn nhân gia đình, Bộ luật dân sự và các luật khác có liên quan;
- Vợ, chồng thỏa thuận về người trực tiếp nuôi con, nghĩa vụ, quyền của mỗi bên sau khi ly hôn đối với con; trường hợp không thỏa thuận được thì Tòa án quyết định giao con cho một bên trực tiếp nuôi căn cứ vào quyền lợi về mọi mặt của con; nếu con từ đủ 07 tuổi trở lên thì phải xem xét nguyện vọng của con;
- Con dưới 36 tháng tuổi được giao cho mẹ trực tiếp nuôi, trừ trường hợp người mẹ không đủ điều kiện để trực tiếp trông nom, chăm sóc, nuôi dưỡng, giáo dục con hoặc cha mẹ có thỏa thuận khác phù hợp với lợi ích của con.
Vì vậy, một bên để có thể giành quyền nuôi cả 2 con khi ly hôn cần chứng minh những điều kiện sau:
1.1. Thu thập chứng cứ chứng minh điều kiện nuôi con tốt hơn:
Điều 6 Nghị quyết 01/2024/NQ-HĐTP quy định, khi xem xét “quyền lợi về mọi mặt của con” quy định tại khoản 2 Điều 81 của Luật Hôn nhân gia đình 2014 phải đánh giá khách quan, toàn diện các tiêu chí sau đây:
- Điều kiện, khả năng của cha, mẹ trong việc trông nom, chăm sóc, nuôi dưỡng, giáo dục con, bao gồm cả khả năng bảo vệ con khỏi bị xâm hại, bóc lột;
- Quyền của con được sống chung với người trực tiếp nuôi, được duy trì mối quan hệ với người cha, mẹ không trực tiếp nuôi;
- Sự gắn bó, thân thiết của con với cha, mẹ;
- Sự quan tâm của cha, mẹ đối với con;đ) Bảo đảm sự ổn định, hạn chế sự xáo trộn môi trường sống, giáo dục của con;
- Nguyện vọng của con được ở cùng với anh, chị, em (nếu có) để bảo đảm ổn định tâm lý và tình cảm của con;
- Nguyện vọng của con được sống chung với cha hoặc mẹ.
Muốn giành quyền nuôi cả 2 con khi ly hôn, cha hoặc mẹ không thể chỉ trình bày bằng cảm xúc hay mong muốn cá nhân mà cần chứng minh bằng tài liệu, chứng cứ cụ thể rằng mình có điều kiện chăm sóc, nuôi dưỡng và giáo dục con tốt hơn bên còn lại; đồng thời bảo đảm cho các con một môi trường sống ổn định về lâu dài.
Trước hết, cần chuẩn bị chứng cứ về năng lực tài chính để chứng minh khả năng bảo đảm nhu cầu thiết yếu cho con như: Ăn ở, học tập, y tế, sinh hoạt… Các giấy tờ thường được Tòa án ghi nhận gồm: Hợp đồng lao động, quyết định bổ nhiệm, bảng lương, sao kê ngân hàng, chứng từ nộp thuế, giấy tờ kinh doanh… Việc chứng minh thu nhập nên theo hướng ổn định và hợp pháp, tránh trường hợp chỉ nêu “miệng” hoặc kê khai chung chung mà không kèm theo giấy tờ chứng minh.
Ngoài ra, chứng cứ về nơi ở ổn định và môi trường sống phù hợp cho trẻ cũng là một trong những giấy tờ cần cung cấp. Đây có thể là: Giấy tờ nhà đất, giấy chứng nhận quyền sở hữu nhà ở, giấy xác nhận cư trú, hoặc hợp đồng thuê nhà dài hạn kèm chứng từ thanh toán. Nếu con đang học tại một trường cụ thể thì việc chứng minh chỗ ở gần trường, thuận tiện đưa đón, an toàn và có không gian sinh hoạt phù hợp sẽ tạo lợi thế đáng kể.
Song song với điều kiện vật chất, cha/mẹ cần chứng minh khả năng chăm sóc con về mặt thời gian và tinh thần. Những tài liệu này bao gồm: Lịch trình đưa đón con, hồ sơ khám bệnh – tiêm chủng, giấy tờ trao đổi với giáo viên, hình ảnh tham gia hoạt động học tập – ngoại khóa, bằng chứng thể hiện việc trực tiếp chăm sóc con hằng ngày… Tòa án thường đánh giá rất cao người có sự gắn bó thực tế và tham gia sát sao vào quá trình nuôi dạy con.
Trường hợp bên còn lại có hành vi bạo lực gia đình, thiếu trách nhiệm, bỏ bê con, cản trở việc học hành hoặc có lối sống ảnh hưởng xấu đến trẻ, cần thu thập chứng cứ một cách bài bản và hợp pháp. Chứng cứ có thể gồm:
- Đơn trình báo/tố cáo;
- Biên bản làm việc của công an/Ủy ban nhân dân;
- Hồ sơ bệnh viện;
- Kết luận giám định (nếu có);
- Tin nhắn, ghi âm, ghi hình, lời khai nhân chứng;
- Tài liệu thể hiện việc không cấp dưỡng hoặc không thực hiện nghĩa vụ chăm sóc con.
Những chứng cứ này giúp Tòa án có căn cứ rõ ràng để đánh giá bên kia không phù hợp làm người trực tiếp nuôi con.
1.2. Ưu tiên thỏa thuận với đối phương để bảo vệ sự ổn định cho con:
Trước khi giải quyết tranh chấp tại Tòa án, cha mẹ nên cố gắng thỏa thuận về việc ai là người trực tiếp nuôi cả 2 con bởi thỏa thuận tự nguyện thường giúp giảm xung đột, hạn chế tổn thương tâm lý cho trẻ và tiết kiệm thời gian, chi phí.
Nếu đối phương đồng ý, hai bên nên lập văn bản thỏa thuận rõ ràng về người trực tiếp nuôi con, nghĩa vụ cấp dưỡng, quyền thăm nom và nguyên tắc phối hợp chăm sóc giáo dục. Thỏa thuận càng cụ thể thì càng tránh được tranh chấp phát sinh sau này.
1.3. Nộp đơn yêu cầu Tòa án giải quyết khi không thể thỏa thuận:
Trường hợp không thể đạt được thỏa thuận, bên muốn giành quyền nuôi cả 2 con cần nộp đơn yêu cầu Tòa án có thẩm quyền giải quyết ly hôn và tranh chấp nuôi con.
Khi đó, hồ sơ cơ bản thường gồm:
- Đơn xin ly hôn;
- Giấy chứng nhận đăng ký kết hôn;
- Giấy khai sinh của các con;
- Và toàn bộ chứng cứ chứng minh điều kiện nuôi con tốt hơn (mục 1.1.).
Việc chuẩn bị hồ sơ càng đầy đủ, logic thì càng giúp quá trình giải quyết nhanh hơn và tăng khả năng được Tòa án chấp nhận yêu cầu.
1.4. Tham gia phiên tòa và bảo vệ quyền lợi:
Tại phiên hòa giải và phiên tòa, mỗi bên sẽ trình bày quan điểm, cung cấp chứng cứ và tranh luận về điều kiện nuôi con.
Để thuyết phục Tòa án giao nuôi cả 2 con, người yêu cầu cần tập trung vào “trọng tâm” là quyền lợi mọi mặt của trẻ, chứng minh rằng phương án giao cả hai con cho mình sẽ giúp các con có cuộc sống ổn định hơn, được chăm sóc tốt hơn và phát triển toàn diện hơn.
Nếu có Luật sư đồng hành thì Luật sư sẽ hỗ trợ xây dựng chiến lược tranh tụng, sắp xếp chứng cứ hợp lý, phản biện quan điểm của bên kia và trình bày lập luận pháp lý chặt chẽ để bảo vệ tối đa quyền lợi của cha/mẹ trong việc giành quyền nuôi con.
2. Giành quyền nuôi cả 2 con trong từng trường hợp cụ thể:
Trong các vụ ly hôn có tranh chấp quyền nuôi con, Tòa án không áp dụng một khuôn mẫu cứng nhắc cho mọi gia đình, mà xem xét rất kỹ độ tuổi của con, mối quan hệ gắn bó thực tế, điều kiện nuôi dưỡng và hình thức ly hôn. Việc muốn giành quyền nuôi cả 2 con vì vậy phải được đặt trong từng bối cảnh cụ thể với cách lập luận và chứng minh phù hợp.
2.1. Trường hợp con dưới 36 tháng tuổi:
Khoản 3 Điều 81 Luật Hôn nhân gia đình 2014 quy định: Con dưới 36 tháng tuổi được giao cho mẹ trực tiếp nuôi, trừ trường hợp người mẹ không đủ điều kiện để trực tiếp trông nom, chăm sóc, nuôi dưỡng, giáo dục con hoặc cha mẹ có thỏa thuận khác phù hợp với lợi ích của con.
Về nguyên tắc, con dưới 36 tháng tuổi được ưu tiên giao cho mẹ trực tiếp nuôi bởi đây là giai đoạn trẻ cần sự chăm sóc đặc biệt về thể chất, tâm sinh lý và sự gắn bó tự nhiên với người mẹ. Tuy nhiên, cần nhấn mạnh rằng đây không phải là quyền tuyệt đối của người mẹ mà là một nguyên tắc có điều kiện.
Trong trường hợp gia đình có hai con (trong đó có một con dưới 36 tháng tuổi) thì Tòa án sẽ không tự động giao con nhỏ cho mẹ và con lớn cho cha. Ngược lại, Tòa án vẫn xem xét tổng thể điều kiện nuôi dưỡng của cả hai bên và đặt câu hỏi: Ai là người có thể bảo đảm tốt nhất quyền lợi của cả hai con cùng lúc?
Người muốn giành quyền nuôi cả hai con trong trường hợp này cần chứng minh rõ rằng người mẹ (hoặc người được ưu tiên) không đủ điều kiện thực tế để nuôi con nhỏ, chẳng hạn như: sức khỏe không bảo đảm, thu nhập bấp bênh, thường xuyên gửi con cho người khác chăm sóc, môi trường sống không an toàn hoặc có hành vi ảnh hưởng tiêu cực đến sự phát triển của trẻ.
Theo khoản 3 Điều 6 Nghị quyết 01/2024/NQ-HĐTP quy định trường hợp “Người mẹ không đủ điều kiện để trực tiếp trông nom, chăm sóc, nuôi dưỡng, giáo dục con” thuộc một trong các trường hợp sau đây:
- Mắc bệnh hiểm nghèo hoặc bị bệnh nặng khác mà không thể tự chăm sóc bản thân hoặc không thể trực tiếp trông nom, chăm sóc, nuôi dưỡng, giáo dục con. Ví dụ: Trường hợp người mẹ bị đột quỵ và liệt nửa người, không còn khả năng đi lại thì Tòa án không giao con dưới 36 tháng tuổi cho người mẹ trực tiếp trông nom, chăm sóc, nuôi dưỡng, giáo dục con;
- Có thu nhập mỗi tháng thấp hơn một nửa tháng lương tối thiểu vùng tại nơi người mẹ đang cư trú và không có tài sản nào khác để trông nom, chăm sóc, nuôi dưỡng, giáo dục con;
- Người mẹ không có điều kiện về thời gian tối thiểu để trực tiếp trông nom, chăm sóc, nuôi dưỡng, giáo dục con.
Ngoài ra, nếu chứng minh được rằng việc giao cả hai con cho một người sẽ giúp các con được sống cùng nhau, ổn định tâm lý và phát triển toàn diện hơn thì Tòa án hoàn toàn có cơ sở pháp lý để chấp nhận yêu cầu này (kể cả khi có con dưới 36 tháng tuổi).
2.2. Trường hợp cả hai con đều trên 07 tuổi:
Khoản 2 Điều 6 Nghị quyết 01/2024/NQ-HĐTP quy định việc lấy ý kiến của con chưa thành niên từ đủ 07 tuổi trở lên phải bảo đảm các yêu cầu sau đây:
- Bảo đảm thân thiện, phù hợp với tâm lý, độ tuổi, mức độ trưởng thành để con có thể bày tỏ đúng và đầy đủ ý kiến của mình;
- Không lấy ý kiến trước mặt cha, mẹ để tránh gây áp lực tâm lý cho con;
- Không ép buộc, không gây áp lực và căng thẳng cho con.
Khi cả hai con đều từ đủ 07 tuổi trở lên, ý kiến, nguyện vọng của các con trở thành một yếu tố đặc biệt quan trọng trong quá trình giải quyết quyền nuôi con. Tòa án có nghĩa vụ ghi nhận và xem xét mong muốn được sống với cha hay mẹ của từng cháu.
Trong thực tiễn, nếu cả hai con đều bày tỏ nguyện vọng được ở cùng một người thì đây là lợi thế rất lớn cho bên đó khi yêu cầu được nuôi cả 2 con. Tuy nhiên, cần hiểu rõ rằng nguyện vọng của con không phải yếu tố quyết định duy nhất mà phải phù hợp với điều kiện thực tế của người nuôi.
Tòa án sẽ đánh giá xem người mà các con lựa chọn có thực sự đủ khả năng bảo đảm cuộc sống ổn định, môi trường học tập, sự quan tâm, định hướng và giáo dục lâu dài cho cả hai con hay không. Nếu nguyện vọng của con phù hợp với điều kiện nuôi dưỡng thực tế thì khả năng được giao nuôi cả 2 con là rất cao.
Ngược lại, nếu người được các con lựa chọn không đủ điều kiện thì Tòa án vẫn có thể quyết định khác nhằm bảo đảm tốt nhất quyền lợi của trẻ, kể cả khi điều đó không hoàn toàn trùng với mong muốn ban đầu của các con.
2.3. Trường hợp một con dưới 07 tuổi, một con trên 07 tuổi:
Đây là trường hợp phổ biến nhất và cũng là trường hợp dễ bị hiểu sai nhất trong các vụ ly hôn có con chung. Nhiều người cho rằng Tòa án sẽ chia đều cho mỗi bên nuôi một con để công bằng. Tuy nhiên, pháp luật không có bất kỳ quy định nào bắt buộc phải chia con theo cách này.
Trong trường hợp này, Tòa án đặc biệt quan tâm đến mối quan hệ gắn bó giữa anh chị em ruột. Việc tách 02 con ra sống với hai người khác nhau có thể gây xáo trộn lớn về tâm lý, nhất là khi các con đã quen sống cùng nhau trong thời gian dài.
Nếu chứng minh được rằng hai con có sự gắn bó mật thiết, phụ thuộc tinh thần vào nhau và việc được sống chung với một người sẽ giúp các con ổn định hơn về cảm xúc, học tập và sinh hoạt thì yêu cầu nuôi cả 02 con hoàn toàn có cơ sở được chấp nhận.
Trong thực tiễn xét xử, Tòa án thường ưu tiên phương án giữ các con sống cùng nhau, miễn là người trực tiếp nuôi có đủ điều kiện chăm sóc đồng thời cả hai con và không làm ảnh hưởng đến quyền lợi của trẻ.
3. Vai trò của Luật sư trong việc giành quyền nuôi cả 2 con khi ly hôn:
Trong các vụ ly hôn có tranh chấp quyền nuôi con, đặc biệt là yêu cầu được nuôi cả 2 con, việc có Luật sư tham gia không chỉ là hỗ trợ thủ tục mà là yếu tố mang tính quyết định đến chiến lược pháp lý và kết quả cuối cùng của vụ việc. Trên thực tế, nhiều trường hợp dù có điều kiện nuôi con tốt nhưng vẫn không giành được quyền nuôi con, không phải vì pháp luật không cho phép mà vì họ không biết cách chứng minh ưu thế trước Tòa án.
3.1. Luật sư đánh giá khả năng giành quyền nuôi cả 2 con ngay từ đầu:
Trước khi khởi kiện hoặc tham gia giải quyết ly hôn, Luật sư sẽ đánh giá toàn diện hồ sơ, hoàn cảnh gia đình và điều kiện thực tế của khách hàng. Việc đánh giá này giúp xác định rõ liệu yêu cầu nuôi cả 2 con có cơ sở pháp lý vững chắc hay không, hay cần điều chỉnh chiến lược cho phù hợp…
Luật sư không chỉ nhìn vào thu nhập hay tài sản mà còn phân tích sâu các yếu tố như: độ tuổi của từng con, mức độ gắn bó thực tế, lịch sử chăm sóc con trước đó, môi trường sống hiện tại… cũng như các điểm bất lợi có thể phát sinh trong quá trình tranh tụng. Từ đó, khách hàng tránh được tình trạng theo đuổi một yêu cầu thiếu cơ sở, gây tốn thời gian, chi phí và ảnh hưởng tâm lý.
3.2. Luật sư xây dựng chiến lược pháp lý phù hợp với từng trường hợp cụ thể:
Vai trò quan trọng của luật sư là xây dựng chiến lược pháp lý riêng cho từng hồ sơ thay vì áp dụng máy móc các quy định pháp luật.
Trong nhiều trường hợp, Luật sư sẽ đánh giá vấn đề, đưa ra nhận định về việc ai trực tiếp chăm sóc con tốt hơn, ai có khả năng bảo đảm sự ổn định lâu dài cho cả hai con; hoặc cchứng minh sự gắn bó của các con với một bên, chỉ ra những hạn chế nghiêm trọng của bên còn lại trong việc nuôi dưỡng và giáo dục con.
Đối với ly hôn thuận tình, Luật sư còn đóng vai trò đàm phán, định hướng thỏa thuận, giúp các bên đạt được phương án giao cả 2 con cho một người mà vẫn bảo đảm quyền lợi của con và tránh tranh chấp kéo dài.
3.3. Luật sư hướng dẫn thu thập và chuẩn bị hệ thống chứng cứ thuyết phục:
Trong tranh chấp quyền nuôi con, chứng cứ là yếu tố quyết định. Luật sư sẽ hướng dẫn khách hàng thu thập, sắp xếp và sử dụng chứng cứ đúng cách, đúng thời điểm.
Hệ thống chứng cứ có thể bao gồm: Tài liệu chứng minh thu nhập, chỗ ở ổn định, điều kiện sinh hoạt; giấy tờ thể hiện quá trình trực tiếp chăm sóc, đưa đón, học tập của con; tài liệu, hình ảnh, lời khai thể hiện những hạn chế hoặc vi phạm của bên còn lại trong việc nuôi con.
3.4. Luật sư đại diện tranh tụng và bảo vệ quyền lợi trước Tòa án:
Tại phiên hòa giải và phiên tòa, luật sư là người trực tiếp trình bày, lập luận và phản biện các quan điểm của bên còn lại, trên cơ sở quy định pháp luật và chứng cứ đã chuẩn bị.
Luật sư sẽ biết cách đặt trọng tâm tranh luận vào quyền lợi mọi mặt của trẻ thay vì để vụ việc trở thành cuộc tranh cãi cảm tính giữa hai vợ chồng. Đồng thời, luật sư cũng kịp thời phản bác những lập luận thiếu căn cứ, suy diễn hoặc mang tính công kích cá nhân từ phía bên kia.
Trong nhiều trường hợp, sự tham gia của Luật sư giúp cân bằng vị thế tố tụng, đặc biệt khi một bên am hiểu pháp luật hơn hoặc có lợi thế về mặt tâm lý và kỹ năng trình bày.
4. Câu hỏi thường gặp về việc giành quyền nuôi cả 2 con khi ly hôn:
Trong các vụ ly hôn có tranh chấp quyền nuôi con, đặc biệt là trường hợp mong muốn được nuôi cả 2 con, người trong cuộc thường rơi vào trạng thái lo lắng, thiếu thông tin và dễ hiểu sai quy định pháp luật. Dưới đây là những câu hỏi phổ biến nhất và phần giải đáp chi tiết từ góc độ thực tiễn tư vấn và tranh tụng.
4.1. Thu nhập bao nhiêu thì mới đủ điều kiện nuôi cả 2 con?
Pháp luật không đặt ra bất kỳ mức thu nhập tối thiểu cụ thể nào để làm căn cứ giao quyền nuôi con, kể cả trong trường hợp nuôi một con hay nuôi cả hai con. Việc nhiều người cho rằng phải có thu nhập cao thì mới được nuôi con là cách hiểu sai.
Trong thực tế, Tòa án đánh giá tính ổn định và khả năng bảo đảm nhu cầu thiết yếu của con mà không đơn thuần chỉ là con số thu nhập. Một người có thu nhập ở mức trung bình nhưng ổn định, chi tiêu hợp lý, có kế hoạch tài chính rõ ràng cho việc học tập, sinh hoạt, y tế của các con… vẫn hoàn toàn có khả năng được giao nuôi cả 2 con.
Ngược lại, người có thu nhập cao nhưng không ổn định, thường xuyên thay đổi công việc, thu nhập không chứng minh được bằng tài liệu hợp pháp hoặc có lối sống chi tiêu thiếu kiểm soát… cũng có thể bị Tòa án đánh giá là không bảo đảm điều kiện nuôi con lâu dài.
4.2. Có nhà riêng đứng tên mình có phải lợi thế quyết định không?
Việc có nhà riêng đứng tên mình là một lợi thế đáng kể, nhưng không phải là yếu tố mang tính quyết định tuyệt đối trong việc giành quyền nuôi cả 2 con. Tòa án không chỉ xem xét quyền sở hữu nhà ở mà quan tâm nhiều hơn đến môi trường sống thực tế mà các con sẽ được bảo đảm.
Nếu người nuôi con có nhà riêng, chỗ ở ổn định, không tranh chấp, không phải thuê trọ ngắn hạn thì đây là ưu điểm vì thể hiện sự ổn định về lâu dài. Tuy nhiên trong nhiều vụ việc, người không có nhà đứng tên riêng nhưng sinh sống ổn định cùng ông bà, có không gian phù hợp cho trẻ, gần trường học, gần nơi làm việc… thì vẫn được giao nuôi cả 2 con.
Điều quan trọng là phải chứng minh rằng chỗ ở đó phù hợp và ổn định cho sự phát triển của trẻ mà không chỉ đơn thuần là quyền sở hữu trên giấy tờ.
4.3. Con trên 07 tuổi muốn ở với mẹ thì Tòa án có buộc giao cả 2 con cho mẹ không?
Nguyện vọng của con từ đủ 07 tuổi trở lên là yếu tố bắt buộc phải xem xét nhưng không phải là căn cứ duy nhất để Tòa án quyết định giao quyền nuôi con. Tòa án sẽ đánh giá xem nguyện vọng đó có phù hợp với điều kiện thực tế và quyền lợi lâu dài của con hay không.
Nếu cả hai con đều mong muốn được ở với một người và người đó có đủ điều kiện nuôi dưỡng thì khả năng được giao nuôi cả 2 con là cao. Tuy nhiên, nếu nguyện vọng của con mâu thuẫn với điều kiện thực tế hoặc có dấu hiệu bị tác động, ép buộc thì Tòa án có thể không chấp nhận hoàn toàn mong muốn đó.
Vì vậy, người yêu cầu nuôi cả 2 con cần để quá trình lấy ý kiến của con diễn ra khách quan, tự nhiên và tránh mọi hành vi tác động tiêu cực.
THAM KHẢO THÊM:

Tư vấn pháp luật qua Zalo


