Trong những trường hợp đặc biệt khi tính mạng bị đe dọa do bệnh tật nghiêm trọng hoặc tình trạng sức khỏe suy yếu nhanh chóng, người có tài sản thường mong muốn thể hiện ý chí cuối cùng về việc định đoạt di sản nhưng không còn đủ điều kiện để lập di chúc bằng văn bản Vậy, lập di chúc miệng khi ốm nặng, bị trọng bệnh hiểm nghèo như thế nào?
CÔNG TY LUẬT TNHH DƯƠNG GIA
TRỤ SỞ CHÍNH TẠI HÀ NỘI
Địa chỉ: Số 89 Tô Vĩnh Diện, phường Khương Đình, thành phố Hà Nội.
Tổng đài tư vấn pháp luật: 1900.6568
Số điện thoại Luật sư: 037.6999996
Email: dichvu@luatduonggia.vn
Mục lục bài viết
- 1 1. Người đang ốm nặng, bị trọng bệnh hiểm nghèo có được lập di chúc miệng không?
- 2 2. Điều kiện để di chúc miệng hợp pháp khi ốm nặng, bị trọng bệnh hiểm nghèo:
- 2.1 2.1. Người lập di chúc phải minh mẫn, sáng suốt và hoàn toàn tự nguyện:
- 2.2 2.2. Phải có ít nhất hai người làm chứng đủ điều kiện:
- 2.3 2.3. Nội dung di chúc phải được ghi chép lại ngay sau khi người lập di chúc thể hiện ý chí:
- 2.4 2.4. Phải được công chứng hoặc chứng thực trong thời hạn 05 ngày làm việc:
- 3 3. Trình tự lập di chúc miệng khi ốm nặng, bị trọng bệnh hiểm nghèo:
- 4 4. Hiệu lực của di chúc miệng trong trường hợp người bệnh qua cơn nguy hiểm:
1. Người đang ốm nặng, bị trọng bệnh hiểm nghèo có được lập di chúc miệng không?
Trong thực tế, khi một người rơi vào tình trạng sức khỏe nguy kịch do bệnh nặng hoặc mắc bệnh hiểm nghèo, nhu cầu thể hiện ý chí cuối cùng về việc định đoạt tài sản thường phát sinh rất cấp thiết. Tuy nhiên, do hạn chế về thể chất hoặc không còn đủ thời gian và điều kiện để lập di chúc bằng văn bản theo thủ tục thông thường, vấn đề lập di chúc miệng được nhiều người quan tâm.
1.1. Quy định pháp luật về di chúc miệng theo Bộ luật Dân sự 2015:
Điều 627 Bộ luật Dân sự 2015 quy định: Di chúc phải được lập thành văn bản; nếu không thể lập được di chúc bằng văn bản thì có thể di chúc miệng.
Pháp luật Việt Nam thừa nhận di chúc miệng là một hình thức di chúc hợp pháp nhưng chỉ áp dụng trong những trường hợp đặc biệt.
Theo khoản 5 Điều 630 Bộ luật Dân sự năm 2015 quy định: Di chúc miệng được coi là hợp pháp nếu người di chúc miệng thể hiện ý chí cuối cùng của mình trước mặt ít nhất hai người làm chứng và ngay sau khi người di chúc miệng thể hiện ý chí cuối cùng, người làm chứng ghi chép lại, cùng ký tên hoặc điểm chỉ. Trong thời hạn 05 ngày làm việc, kể từ ngày người di chúc miệng thể hiện ý chí cuối cùng thì di chúc phải được công chứng viên hoặc cơ quan có thẩm quyền chứng thực xác nhận chữ ký hoặc điểm chỉ của người làm chứng.
Như vậy, di chúc miệng không phải là hình thức phổ biến mà chỉ được xem là giải pháp pháp lý mang tính tình thế, nhằm bảo đảm rằng ý chí của người để lại di sản vẫn được ghi nhận trong trường hợp không thể lập di chúc bằng văn bản.
1.2. Điều kiện “tính mạng bị cái chết đe dọa” được hiểu như thế nào?
Một trong những điều kiện quan trọng nhất để di chúc miệng có hiệu lực là người lập di chúc phải đang trong tình trạng mà tính mạng bị cái chết đe dọa. Điều này thường được hiểu là người bệnh đang ở trong hoàn cảnh nguy cấp, có nguy cơ tử vong cao hoặc không thể chờ đợi để hoàn thành thủ tục lập di chúc bằng văn bản.
Tuy nhiên, không phải mọi trường hợp mắc bệnh nặng đều được coi là đủ điều kiện lập di chúc miệng.
Nếu người bệnh vẫn còn khả năng nhận thức rõ ràng và có đủ thời gian, điều kiện để lập di chúc bằng văn bản thì việc lập di chúc miệng có thể không được pháp luật công nhận là hợp lệ.
1.3. Quyền lập di chúc miệng khi ốm nặng, bị trọng bệnh hiểm nghèo:
Trong thực tiễn xét xử, việc đánh giá người lập di chúc có đang trong tình trạng “tính mạng bị cái chết đe dọa” hay không thường dựa trên nhiều yếu tố như tình trạng sức khỏe thực tế, hồ sơ y tế, lời khai của người làm chứng hoặc hoàn cảnh xảy ra sự việc… Những trường hợp bệnh nặng nhưng ổn định, còn khả năng giao tiếp bình thường và có đủ điều kiện lập di chúc bằng văn bản thường không được coi là căn cứ để lập di chúc miệng.
Ngược lại, trong những tình huống khẩn cấp như người bệnh nguy kịch, tai biến bất ngờ hoặc không thể thực hiện các thủ tục lập di chúc thông thường, pháp luật cho phép áp dụng di chúc miệng nhằm ghi nhận kịp thời ý chí cuối cùng của họ.
Kết luận: Người đang ốm nặng hoặc mắc bệnh hiểm nghèo CÓ THỂ lập di chúc miệng theo quy định của pháp luật, tuy nhiên chỉ trong trường hợp đặc biệt khi tính mạng bị cái chết đe dọa và không thể lập di chúc bằng văn bản theo thủ tục thông thường. Để di chúc miệng được công nhận là hợp pháp, việc lập di chúc phải đáp ứng đầy đủ các điều kiện về ý chí tự nguyện, trạng thái minh mẫn của người lập di chúc, số lượng người làm chứng cũng như trình tự ghi chép và xác nhận theo quy định của Bộ luật Dân sự 2015.
2. Điều kiện để di chúc miệng hợp pháp khi ốm nặng, bị trọng bệnh hiểm nghèo:
Mặc dù pháp luật cho phép lập di chúc miệng trong những tình huống đặc biệt, nhưng để di chúc miệng được công nhận là hợp pháp thì phải đáp ứng đầy đủ các điều kiện theo khoản 5 Điều 630 Bộ luật Dân sự năm 2015: Di chúc miệng được coi là hợp pháp nếu người di chúc miệng thể hiện ý chí cuối cùng của mình trước mặt ít nhất hai người làm chứng và ngay sau khi người di chúc miệng thể hiện ý chí cuối cùng, người làm chứng ghi chép lại, cùng ký tên hoặc điểm chỉ. Trong thời hạn 05 ngày làm việc, kể từ ngày người di chúc miệng thể hiện ý chí cuối cùng thì di chúc phải được công chứng viên hoặc cơ quan có thẩm quyền chứng thực xác nhận chữ ký hoặc điểm chỉ của người làm chứng. Cụ thể như sau:
2.1. Người lập di chúc phải minh mẫn, sáng suốt và hoàn toàn tự nguyện:
Khoản 1 Điều 630 Bộ luật Dân sự 2015 quy định di chúc hợp pháp phải có đủ các điều kiện sau đây:
- Người lập di chúc minh mẫn, sáng suốt trong khi lập di chúc; không bị lừa dối, đe doạ, cưỡng ép;
- Nội dung của di chúc không vi phạm điều cấm của luật, không trái đạo đức xã hội; hình thức di chúc không trái quy định của luật.
Theo đó, người lập di chúc phải minh mẫn và sáng suốt tại thời điểm thể hiện ý chí cuối cùng. Dù đang trong tình trạng bệnh nặng hoặc nguy kịch, người lập di chúc vẫn phải nhận thức rõ hành vi của mình, hiểu được nội dung định đoạt tài sản và không bị tác động bởi sự lừa dối, đe dọa hoặc cưỡng ép.
Trong thực tiễn, yếu tố này thường được đánh giá dựa trên lời khai của người làm chứng, hồ sơ y tế hoặc hoàn cảnh thực tế tại thời điểm lập di chúc. Nếu có căn cứ cho thấy người lập di chúc mất khả năng nhận thức hoặc không làm chủ được hành vi thì di chúc miệng có thể bị tuyên vô hiệu.
2.2. Phải có ít nhất hai người làm chứng đủ điều kiện:
Điều 632 Bộ luật Dân sự 2015 quy định về người làm chứng cho việc lập di chúc. Mọi người đều có thể làm chứng cho việc lập di chúc, trừ những người sau đây:
- Người thừa kế theo di chúc hoặc theo pháp luật của người lập di chúc;
- Người có quyền, nghĩa vụ tài sản liên quan tới nội dung di chúc;
- Người chưa thành niên, người mất năng lực hành vi dân sự, người có khó khăn trong nhận thức, làm chủ hành vi.
Di chúc miệng chỉ được xem xét hợp pháp khi có ít nhất 02 người làm chứng chứng kiến trực tiếp việc người lập di chúc thể hiện ý chí cuối cùng. Những người làm chứng phải đáp ứng điều kiện theo quy định pháp luật nêu trên.
Việc lựa chọn người làm chứng phù hợp có ý nghĩa quan trọng, bởi lời khai của họ thường là nguồn chứng cứ chủ yếu để xác định nội dung và tính xác thực của di chúc miệng.
2.3. Nội dung di chúc phải được ghi chép lại ngay sau khi người lập di chúc thể hiện ý chí:
Ngay sau khi người lập di chúc miệng thể hiện ý chí cuối cùng, những người làm chứng phải ghi chép lại nội dung di chúc một cách đầy đủ, trung thực và chính xác. Văn bản ghi chép này cần phản ánh rõ các thông tin cơ bản như người để lại di sản, người được hưởng thừa kế, tài sản để lại và ý chí phân chia tài sản.
Sau khi ghi chép, những người làm chứng phải cùng ký tên hoặc điểm chỉ vào văn bản để xác nhận nội dung di chúc.
2.4. Phải được công chứng hoặc chứng thực trong thời hạn 05 ngày làm việc:
Một điều kiện bắt buộc khác là trong thời hạn 05 ngày làm việc kể từ thời điểm người lập di chúc miệng thể hiện ý chí cuối cùng, chữ ký hoặc điểm chỉ của người làm chứng phải được công chứng viên hoặc cơ quan có thẩm quyền chứng thực xác nhận. Nếu không thực hiện đúng thời hạn này thì di chúc miệng có nguy cơ không được công nhận là hợp pháp.
Quy định về thời hạn nhằm bảo đảm việc xác nhận diễn ra kịp thời, tránh việc thay đổi nội dung hoặc phát sinh tranh chấp về sau.
3. Trình tự lập di chúc miệng khi ốm nặng, bị trọng bệnh hiểm nghèo:
Trong trường hợp người bệnh đang ở tình trạng nguy kịch, việc lập di chúc miệng thường diễn ra nhanh chóng và mang tính khẩn cấp. Tuy nhiên, chính vì tính chất đặc biệt này mà pháp luật đặt ra những yêu cầu chặt chẽ về trình tự thực hiện nhằm đảm bảo tính xác thực và hạn chế tranh chấp về sau. Việc tuân thủ đúng trình tự không chỉ giúp di chúc miệng có giá trị pháp lý mà còn bảo vệ ý chí cuối cùng của người để lại di sản.
Bước 1: Xác định đúng người làm chứng theo quy định pháp luật.
Ngay khi người bệnh thể hiện mong muốn lập di chúc miệng, việc đầu tiên cần thực hiện là lựa chọn người làm chứng phù hợp. Theo quy định pháp luật, người làm chứng phải là người có năng lực hành vi dân sự đầy đủ và không thuộc các trường hợp bị cấm làm chứng như người thừa kế theo di chúc hoặc theo pháp luật, người có quyền lợi, nghĩa vụ tài sản liên quan đến nội dung di chúc… (Mục 2).
Trong thực tế, nên ưu tiên lựa chọn những người làm chứng khách quan, không có mâu thuẫn lợi ích với các đồng thừa kế nhằm nâng cao giá trị chứng cứ nếu sau này phát sinh tranh chấp.
Bước 2: Ghi nhận đầy đủ nội dung ý chí cuối cùng của người lập di chúc.
Khi người bệnh thể hiện ý chí cuối cùng, những người làm chứng cần chú ý ghi nhận rõ ràng và đầy đủ nội dung di chúc ngay tại thời điểm đó. Nội dung ghi chép nên bao gồm các thông tin cơ bản như:
- Thông tin người lập di chúc;
- Tình trạng sức khỏe và hoàn cảnh lập di chúc;
- Danh mục tài sản được định đoạt;
- Người được hưởng di sản và cách thức phân chia.
Việc ghi chép càng chi tiết và rõ ràng thì khả năng di chúc được công nhận càng cao, đồng thời hạn chế nguy cơ hiểu sai hoặc tranh cãi về nội dung sau này.
Bước 3: Ký tên hoặc điểm chỉ xác nhận của người làm chứng.
Sau khi nội dung di chúc được ghi lại, những người làm chứng phải cùng ký tên hoặc điểm chỉ vào văn bản để xác nhận. Đây là bước quan trọng nhằm chứng minh rằng nội dung ghi chép phản ánh đúng lời tuyên bố của người lập di chúc tại thời điểm nguy cấp.
Trong thực tế, nên ghi rõ ngày, giờ và địa điểm lập di chúc, cũng như mô tả ngắn gọn về tình trạng sức khỏe của người lập di chúc để tăng tính thuyết phục về mặt chứng cứ.
Bước 4: Thực hiện công chứng hoặc chứng thực trong thời hạn luật định.
Sau khi hoàn tất việc ghi chép và ký xác nhận, người làm chứng cần nhanh chóng mang văn bản đến công chứng viên hoặc cơ quan có thẩm quyền để chứng thực chữ ký hoặc điểm chỉ trong thời hạn 05 ngày làm việc kể từ khi người lập di chúc thể hiện ý chí cuối cùng. Đây là điều kiện bắt buộc để di chúc miệng được pháp luật công nhận.
Việc chậm trễ hoặc bỏ qua bước này là nguyên nhân phổ biến khiến nhiều di chúc miệng bị tuyên vô hiệu trong thực tiễn xét xử.
4. Hiệu lực của di chúc miệng trong trường hợp người bệnh qua cơn nguy hiểm:
Di chúc miệng là hình thức đặc biệt, chỉ được pháp luật cho phép áp dụng trong hoàn cảnh khẩn cấp khi tính mạng của người lập di chúc bị cái chết đe dọa. Chính vì vậy, hiệu lực của di chúc miệng cũng chịu những giới hạn nhất định và không mang tính ổn định lâu dài như di chúc bằng văn bản. Một trong những vấn đề quan trọng cần làm rõ là: Nếu người bệnh qua cơn nguy hiểm và tiếp tục sống thì di chúc miệng có còn hiệu lực hay không?
Theo khoản 2 Điều 629 Bộ luật Dân sự năm 2015: Sau 03 tháng, kể từ thời điểm di chúc miệng mà người lập di chúc còn sống, minh mẫn, sáng suốt thì di chúc miệng mặc nhiên bị hủy bỏ.
Quy định này thể hiện quan điểm của pháp luật rằng di chúc miệng chỉ là giải pháp tạm thời trong tình huống cấp bách. Khi tình trạng nguy hiểm đã qua và người lập di chúc có điều kiện lập di chúc bằng văn bản thì pháp luật ưu tiên hình thức di chúc ổn định và có giá trị chứng cứ cao hơn.
Như vậy, di chúc miệng sẽ không còn hiệu lực nếu đồng thời đáp ứng các điều kiện sau:
- Người lập di chúc vẫn còn sống sau 3 tháng kể từ khi lập di chúc miệng;
- Tình trạng nguy cấp đã chấm dứt;
- Người lập di chúc minh mẫn, sáng suốt và có khả năng lập di chúc bằng văn bản.
THAM KHẢO THÊM:

Tư vấn pháp luật qua Zalo


