Luật sư soạn thảo hợp đồng cộng tác viên, freelancer

Việc thuê cộng tác viên, freelancer cần có thỏa thuận rõ ràng về công việc, thù lao, quyền và nghĩa vụ của các bên nhằm hạn chế tranh chấp phát sinh. Luật Dương Gia cung cấp dịch vụ luật sư soạn thảo hợp đồng cộng tác viên, freelancer, hỗ trợ khách hàng xây dựng hợp đồng chặt chẽ, phù hợp với quy định pháp luật.

CÔNG TY LUẬT TNHH DƯƠNG GIA

Trụ sở chính: 89 Tô Vĩnh Diện, phường Khương Đình, Hà Nội.

Chi nhánh Hải Phòng: 335 Lê Thánh Tông, phường Ngô Quyền, Hải Phòng.

Chi nhánh Đà Nẵng: 141 Diệp Minh Châu, phường Hoà Xuân, Đà Nẵng.

Chi nhánh Tây Nguyên: 24 Ngô Thì Nhậm, phường Tân An, Đắk Lắk.

Chi nhánh TPHCM: 161A Đào Duy Anh, phường Đức Nhuận, TPHCM.

Số điện thoại Luật sư: 037.6999996

Email: luatsu@luatduonggia.vn

1. Những vấn đề pháp lý cần lưu ý khi giao kết hợp đồng cộng tác viên, freelancer:

Hợp đồng cộng tác viên, freelancer thường được sử dụng khi cá nhân hoặc doanh nghiệp thuê người thực hiện một công việc nhất định mà không nhất thiết phải tuyển dụng nhân sự làm việc thường xuyên. Tuy nhiên, việc đặt tên hợp đồng là hợp đồng cộng tác viên hay hợp đồng freelancer không đồng nghĩa quan hệ giữa các bên đương nhiên không phải quan hệ lao động. Để hạn chế rủi ro pháp lý, các bên cần xác định đúng bản chất quan hệ hợp tác và thỏa thuận rõ ràng những nội dung liên quan.

1.1. Phân biệt hợp đồng cộng tác viên, freelancer với hợp đồng lao động:

  • Hợp đồng cộng tác viên, freelancer thường được giao kết nhằm thuê cá nhân thực hiện một công việc hoặc cung cấp một dịch vụ cụ thể, như: viết nội dung, thiết kế, dịch thuật, tư vấn, lập trình hoặc tiếp thị… Trong quan hệ này, các bên thường thỏa thuận về kết quả công việc, thời hạn hoàn thành, thù lao và phương thức nghiệm thu, thanh toán.
  • Trong khi đó, theo Điều 13 Bộ luật Lao động năm 2019: Hợp đồng lao động là sự thỏa thuận giữa người lao động và người sử dụng lao động về việc làm có trả công, tiền lương, điều kiện lao động, quyền và nghĩa vụ của mỗi bên trong quan hệ lao động. Trường hợp hai bên thỏa thuận bằng tên gọi khác nhưng có nội dung thể hiện về việc làm có trả công, tiền lương và sự quản lý, điều hành, giám sát của một bên thì được coi là hợp đồng lao động.
  • Do đó, khi soạn thảo hợp đồng cộng tác viên, freelancer, cần căn cứ vào bản chất hoạt động thực tế để lựa chọn loại hợp đồng phù hợp. Nếu người thực hiện công việc chịu sự quản lý, điều hành và giám sát như một người lao động, doanh nghiệp không thể chỉ dựa vào tên gọi hợp đồng cộng tác viên để loại trừ các nghĩa vụ theo pháp luật lao động.

1.2. Xác định quyền và nghĩa vụ của bên thuê và người cộng tác:

Hợp đồng cần quy định cụ thể quyền và nghĩa vụ của bên thuê dịch vụ và người cộng tác để tránh tình trạng các bên hiểu khác nhau về phạm vi công việc, trách nhiệm thực hiện và kết quả phải bàn giao. Đây là nội dung đặc biệt quan trọng đối với những công việc được thực hiện từ xa, theo dự án hoặc không có sự giám sát trực tiếp thường xuyên.

Các nội dung cần được xác định rõ gồm:

  • Đối với bên thuê: Có nghĩa vụ cung cấp thông tin, tài liệu và điều kiện cần thiết để thực hiện công việc; thanh toán thù lao đúng thỏa thuận; kiểm tra, nghiệm thu kết quả và có quyền yêu cầu sửa đổi, bổ sung nếu sản phẩm không đáp ứng yêu cầu đã thống nhất;
  • Đối với người cộng tác: Có nghĩa vụ thực hiện công việc đúng phạm vi, chất lượng và thời hạn; bảo đảm tính trung thực, chính xác của sản phẩm bàn giao; bảo mật thông tin được tiếp cận và chịu trách nhiệm đối với hành vi vi phạm nghĩa vụ theo hợp đồng;
  • Về quyền kiểm tra, nghiệm thu: Các bên cần thống nhất tiêu chí đánh giá kết quả, thời hạn phản hồi, số lần chỉnh sửa và cách xử lý nếu sản phẩm không đạt yêu cầu.

Việc phân định rõ quyền và nghĩa vụ giúp các bên chủ động trong quá trình hợp tác, đồng thời tạo căn cứ xác định trách nhiệm khi phát sinh vi phạm. Đặc biệt, bên thuê nên tránh sử dụng những điều khoản chung chung như “hoàn thành công việc theo yêu cầu”… mà không xác định cụ thể tiêu chuẩn, phạm vi và kết quả cần bàn giao.

1.3. Thỏa thuận về công việc, thời hạn thực hiện và phương thức thanh toán thù lao:

Nội dung hợp đồng cần mô tả cụ thể công việc mà cộng tác viên, freelancer phải thực hiện, bao gồm phạm vi công việc, yêu cầu chuyên môn, sản phẩm đầu ra, tiến độ và thời hạn bàn giao. Đối với công việc được triển khai theo nhiều giai đoạn, các bên nên xác định rõ từng mốc hoàn thành để thuận tiện cho việc kiểm tra và nghiệm thu.

Xem thêm:  Dịch vụ Luật sư soạn thảo đơn kháng cáo phúc thẩm

Bên cạnh đó, thù lao và phương thức thanh toán cần được thỏa thuận minh bạch, tránh phát sinh tranh chấp về số tiền phải trả hoặc thời điểm thanh toán. Hợp đồng nên quy định:

  • Mức thù lao: Xác định số tiền cụ thể, đơn giá theo sản phẩm, theo giờ, theo dự án hoặc theo khối lượng công việc thực tế;
  • Thời điểm thanh toán: Thỏa thuận thanh toán một lần sau khi hoàn thành, thanh toán theo từng giai đoạn hoặc tạm ứng và quyết toán theo tiến độ;
  • Điều kiện thanh toán: Xác định rõ yêu cầu về nghiệm thu, hóa đơn, chứng từ hoặc tài liệu cần thiết trước khi thực hiện thanh toán;
  • Chi phí phát sinh: Quy định trách nhiệm thanh toán đối với các khoản chi phí đi lại, công cụ, phần mềm, tài liệu hoặc chi phí khác phục vụ công việc;
  • Thuế và nghĩa vụ tài chính: Làm rõ trách nhiệm kê khai, khấu trừ và thực hiện nghĩa vụ thuế theo quy định của pháp luật đối với khoản thù lao được thanh toán.

Đối với những hợp đồng có thời gian thực hiện dài hoặc giá trị lớn, các bên nên bổ sung điều khoản xử lý trường hợp chậm thanh toán, chậm bàn giao hoặc thay đổi phạm vi công việc. Điều này giúp hạn chế tình trạng một bên phải thực hiện thêm công việc ngoài thỏa thuận nhưng không được thanh toán tương ứng.

1.4. Quy định về bảo mật thông tin, quyền sở hữu trí tuệ và trách nhiệm khi vi phạm hợp đồng:

Trong quá trình cộng tác, freelancer có thể được tiếp cận thông tin khách hàng, dữ liệu kinh doanh, tài liệu nội bộ, quy trình vận hành hoặc các thông tin chưa được công bố của bên thuê. Vì vậy, hợp đồng cần có điều khoản bảo mật, xác định rõ loại thông tin được bảo vệ, phạm vi sử dụng, nghĩa vụ không tiết lộ và trách nhiệm khi thông tin bị sử dụng hoặc cung cấp trái phép.

Đối với công việc tạo ra sản phẩm trí tuệ như bài viết, hình ảnh, video, thiết kế, phần mềm hoặc tài liệu chuyên môn, các bên cần thỏa thuận cụ thể về quyền sở hữu trí tuệ. Nội dung này nên làm rõ:

  • Quyền sở hữu đối với sản phẩm: Xác định chủ thể nắm giữ quyền tác giả, quyền tài sản hoặc quyền sử dụng sản phẩm được tạo ra trong quá trình cộng tác theo quy định pháp luật;
  • Phạm vi khai thác sản phẩm: Quy định quyền sao chép, chỉnh sửa, công bố, phân phối, sử dụng thương mại hoặc chuyển giao sản phẩm cho bên thứ ba;
  • Thời điểm chuyển giao quyền: Xác định thời điểm và điều kiện chuyển giao quyền, chẳng hạn sau khi hoàn thành công việc hoặc khi bên thuê thanh toán đầy đủ thù lao;
  • Cam kết về tính hợp pháp: Người cộng tác cần cam kết sản phẩm không xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ của bên thứ ba và chịu trách nhiệm đối với vi phạm thuộc phạm vi nghĩa vụ của mình.

Ngoài ra, hợp đồng cần quy định trách nhiệm khi một bên vi phạm nghĩa vụ, bao gồm chậm tiến độ, không hoàn thành công việc, tự ý chấm dứt hợp đồng, tiết lộ thông tin bảo mật hoặc sử dụng sản phẩm trái thỏa thuận. Các bên có thể thỏa thuận về phạt vi phạm, bồi thường thiệt hại và quyền đơn phương chấm dứt hợp đồng nhưng nội dung này phải phù hợp với bản chất quan hệ hợp đồng và quy định của pháp luật áp dụng.

  • Gọi 037.6999996 để được sử dụng dịch vụ Luật sư soạn thảo hợp đồng cộng tác viên!
  • Hoặc kết nối Zalo (037.6999996) để được tư vấn quy định về hợp đồng cộng tác viên!

2. Dịch vụ luật sư soạn thảo hợp đồng cộng tác viên, freelancer tại Luật Dương Gia:

Hợp đồng cộng tác viên, freelancer cần được xây dựng phù hợp với tính chất công việc, phương thức hợp tác và nhu cầu quản lý của từng cá nhân, doanh nghiệp. Một hợp đồng thiếu chặt chẽ có thể dẫn đến tranh chấp về thù lao, tiến độ, chất lượng công việc, quyền sở hữu sản phẩm hoặc trách nhiệm khi chấm dứt hợp tác.

Luật Dương Gia cung cấp dịch vụ luật sư soạn thảo hợp đồng cộng tác viên, freelancer, hỗ trợ khách hàng rà soát mô hình hợp tác, xây dựng các điều khoản và hoàn thiện hợp đồng phù hợp với quy định của pháp luật. Phạm vi công việc cụ thể bao gồm:

2.1. Tư vấn lựa chọn loại hợp đồng phù hợp với quan hệ cộng tác:

  • Luật sư tiếp nhận thông tin về mô hình hợp tác, tính chất công việc, cách thức tổ chức thực hiện và mức độ quản lý của bên thuê đối với người cộng tác để xác định loại hợp đồng phù hợp. Tùy từng trường hợp, các bên có thể giao kết hợp đồng dịch vụ, hợp đồng lao động hoặc loại hợp đồng khác theo quy định pháp luật.
  • Đặc biệt, luật sư phân tích các dấu hiệu có thể làm phát sinh quan hệ lao động, như: việc trả lương, bố trí thời gian làm việc, quản lý, điều hành và giám sát quá trình thực hiện công việc. Trên cơ sở đó, Luật Dương Gia tư vấn phương án giao kết phù hợp, hạn chế nguy cơ doanh nghiệp sử dụng hợp đồng cộng tác viên nhưng thực tế lại phát sinh quan hệ lao động, dẫn đến nghĩa vụ về tiền lương, bảo hiểm xã hội và các chế độ liên quan.

2.2. Tư vấn các điều khoản về công việc, thù lao và phương thức thanh toán:

  • Luật Dương Gia hỗ trợ khách hàng xác định và xây dựng các điều khoản liên quan đến phạm vi công việc, sản phẩm bàn giao, tiến độ thực hiện, tiêu chuẩn chất lượng và trách nhiệm nghiệm thu. Nội dung hợp đồng được thiết kế phù hợp với từng lĩnh vực cộng tác như: viết nội dung, thiết kế đồ họa, truyền thông, marketing, công nghệ thông tin, tư vấn hoặc cung cấp dịch vụ chuyên môn.
  • Bên cạnh đó, luật sư tư vấn cách thức xác định thù lao, thời hạn thanh toán, điều kiện thanh toán và trách nhiệm đối với chi phí phát sinh. Đối với hợp đồng có giá trị lớn hoặc thực hiện theo nhiều giai đoạn, luật sư có thể xây dựng cơ chế tạm ứng, thanh toán theo tiến độ, quyết toán và xử lý trường hợp sản phẩm không đáp ứng yêu cầu. Qua đó, quyền lợi tài chính của cả bên thuê và người cộng tác được xác định rõ ràng ngay từ khi giao kết.
Xem thêm:  Dịch vụ Luật sư soạn thảo nội quy lao động doanh nghiệp

2.3. Soạn thảo điều khoản về quyền sở hữu trí tuệ và bảo mật thông tin:

  • Đối với những công việc tạo ra sản phẩm có giá trị khai thác thương mại như bài viết, hình ảnh, video, thiết kế, phần mềm hoặc tài liệu chuyên môn, luật sư hỗ trợ xây dựng điều khoản về quyền sở hữu trí tuệ. Các nội dung được làm rõ bao gồm chủ thể nắm giữ quyền, phạm vi sử dụng, quyền chỉnh sửa, công bố, khai thác thương mại và điều kiện chuyển giao sản phẩm sau khi hoàn thành công việc.
  • Ngoài ra, luật sư xây dựng điều khoản bảo mật nhằm bảo vệ thông tin kinh doanh, dữ liệu khách hàng, tài liệu nội bộ và các thông tin quan trọng khác mà người cộng tác được tiếp cận. Hợp đồng có thể quy định phạm vi thông tin bảo mật, thời hạn bảo mật, trường hợp được phép tiết lộ và trách nhiệm khi vi phạm. Điều này đặc biệt cần thiết đối với doanh nghiệp thuê freelancer thực hiện các công việc liên quan đến dữ liệu khách hàng, chiến lược kinh doanh hoặc hệ thống công nghệ.

2.4. Xây dựng điều khoản về trách nhiệm, phạt vi phạm và bồi thường thiệt hại:

  • Luật sư tư vấn và soạn thảo các điều khoản xác định trách nhiệm của từng bên khi không thực hiện hoặc thực hiện không đúng nghĩa vụ hợp đồng. Những tình huống thường được xem xét bao gồm chậm bàn giao sản phẩm, không hoàn thành công việc, tự ý ngừng hợp tác, vi phạm cam kết bảo mật, sử dụng sản phẩm trái thỏa thuận hoặc không thanh toán thù lao đúng thời hạn.
  • Tùy thuộc vào bản chất hợp đồng và quy định pháp luật áp dụng, luật sư sẽ xây dựng điều khoản về phạt vi phạm, bồi thường thiệt hại, tạm ngừng thực hiện hoặc đơn phương chấm dứt hợp đồng. Đồng thời, hợp đồng cần xác định rõ căn cứ phát sinh trách nhiệm, phương thức thông báo vi phạm, thời hạn khắc phục và cách thức giải quyết tranh chấp. Việc quy định cụ thể những nội dung này giúp các bên có cơ sở xử lý khi phát sinh sự kiện vi phạm, thay vì phải giải quyết dựa trên những thỏa thuận chung chung.

2.5. Rà soát, chỉnh sửa và hoàn thiện hợp đồng theo yêu cầu của khách hàng:

  • Đối với khách hàng đã có dự thảo hợp đồng cộng tác viên, freelancer, Luật Dương Gia cung cấp dịch vụ rà soát và đánh giá tính pháp lý của từng điều khoản. Luật sư kiểm tra sự phù hợp giữa nội dung hợp đồng với bản chất quan hệ hợp tác, phát hiện những quy định thiếu rõ ràng, mâu thuẫn hoặc có nguy cơ gây bất lợi cho khách hàng khi thực hiện.
  • Trên cơ sở kết quả rà soát, luật sư đề xuất sửa đổi, bổ sung các điều khoản về phạm vi công việc, thù lao, nghiệm thu, bảo mật, sở hữu trí tuệ, trách nhiệm vi phạm và chấm dứt hợp đồng. Trường hợp cần thiết, Luật Dương Gia có thể xây dựng lại toàn bộ dự thảo để bảo đảm tính thống nhất, chặt chẽ và phù hợp với nhu cầu sử dụng thực tế.
  • Dịch vụ được triển khai theo yêu cầu cụ thể của khách hàng, có thể áp dụng cho một hợp đồng riêng lẻ hoặc xây dựng mẫu hợp đồng sử dụng thường xuyên cho doanh nghiệp khi thuê nhiều cộng tác viên, freelancer thuộc các vị trí và lĩnh vực khác nhau.

3. Quy trình cung cấp dịch vụ luật sư soạn thảo hợp đồng cộng tác viên, freelancer:

Nhằm bảo đảm hợp đồng được xây dựng đúng nhu cầu và phù hợp với quy định của pháp luật, Luật Dương Gia thực hiện dịch vụ theo quy trình rõ ràng, từ tiếp nhận yêu cầu, đánh giá quan hệ hợp tác đến soạn thảo và hoàn thiện hợp đồng. Cụ thể:

3.1. Tiếp nhận thông tin và yêu cầu soạn thảo hợp đồng:

  • Luật Dương Gia tiếp nhận thông tin từ khách hàng về nhu cầu thuê cộng tác viên, freelancer hoặc yêu cầu rà soát, chỉnh sửa hợp đồng đã có. Luật sư trao đổi để làm rõ lĩnh vực công việc, phạm vi hợp tác, thời hạn thực hiện, phương thức thanh toán và những vấn đề pháp lý mà khách hàng cần đặc biệt lưu ý.
  • Đồng thời, khách hàng được hướng dẫn cung cấp các tài liệu liên quan như: thông tin pháp lý của bên thuê, thông tin người cộng tác, bản mô tả công việc, dự thảo hợp đồng (nếu có) và các thỏa thuận đã thống nhất trước đó. Đây là cơ sở để luật sư đánh giá chính xác nhu cầu và xác định phạm vi công việc cần thực hiện.

3.2. Phân tích mô hình hợp tác và xác định các vấn đề pháp lý liên quan:

  • Sau khi tiếp nhận thông tin, luật sư nghiên cứu tính chất công việc và phương thức hợp tác giữa các bên để xác định bản chất quan hệ pháp lý. Đặc biệt, luật sư xem xét liệu quan hệ này có mang đặc điểm của hợp đồng dịch vụ hay thực chất là quan hệ lao động theo quy định của Bộ luật Lao động.
  • Trên cơ sở đó, luật sư xác định những nội dung cần đưa vào hợp đồng, đánh giá các rủi ro có thể phát sinh liên quan đến thù lao, tiến độ, nghiệm thu, bảo mật thông tin, quyền sở hữu trí tuệ và trách nhiệm khi vi phạm. Nếu phát hiện yêu cầu hoặc thỏa thuận ban đầu có điểm chưa phù hợp với quy định pháp luật, luật sư sẽ tư vấn phương án điều chỉnh trước khi tiến hành soạn thảo.
Xem thêm:  Luật sư soạn đơn khởi kiện đòi nợ, tranh chấp vay tiền

3.3. Soạn thảo, trao đổi và điều chỉnh nội dung hợp đồng:

  • Căn cứ vào kết quả tư vấn, luật sư tiến hành soạn thảo hợp đồng cộng tác viên, freelancer với các điều khoản phù hợp với từng mô hình hợp tác. Nội dung hợp đồng được xây dựng theo hướng rõ ràng, thống nhất, xác định cụ thể quyền và nghĩa vụ của các bên, đồng thời dự liệu những tình huống có thể phát sinh trong quá trình thực hiện.
  • Sau khi hoàn thành dự thảo, Luật Dương Gia gửi khách hàng xem xét và tiếp nhận ý kiến điều chỉnh. Luật sư trao đổi, giải thích những điều khoản quan trọng, đề xuất phương án xử lý đối với các yêu cầu chưa phù hợp và chỉnh sửa nội dung theo phạm vi dịch vụ đã thống nhất. Quá trình này giúp hợp đồng vừa đáp ứng nhu cầu thực tế vừa hạn chế những điều khoản có nguy cơ gây bất lợi cho khách hàng.

3.4. Hoàn thiện và bàn giao hợp đồng cho khách hàng:

  • Sau khi thống nhất nội dung, luật sư tiến hành kiểm tra lần cuối về hình thức, thuật ngữ pháp lý, tính thống nhất giữa các điều khoản và các thông tin của chủ thể giao kết. Hợp đồng sau khi hoàn thiện được bàn giao cho khách hàng kèm theo những lưu ý cần thiết về việc ký kết, thực hiện và lưu trữ tài liệu liên quan.
  • Ngoài ra, Luật Dương Gia có thể tư vấn cho khách hàng về cách thức triển khai hợp đồng trong thực tế, đặc biệt là việc nghiệm thu sản phẩm, thanh toán thù lao, quản lý thông tin bảo mật và xử lý khi một bên không thực hiện đúng cam kết. Qua đó, khách hàng có cơ sở pháp lý rõ ràng để tổ chức hoạt động cộng tác, freelancer và bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp khi phát sinh tranh chấp.

4. Câu hỏi thường gặp về hợp đồng cộng tác viên, freelancer:

4.1. Hợp đồng cộng tác viên có phải là hợp đồng lao động không?

  • Hợp đồng cộng tác viên không đương nhiên là hợp đồng lao động. Việc xác định loại hợp đồng phải căn cứ vào nội dung thỏa thuận và bản chất quan hệ thực tế giữa các bên, không chỉ căn cứ vào tên gọi của văn bản.
  • Theo Điều 13 Bộ luật Lao động năm 2019, trường hợp các bên thỏa thuận bằng tên gọi khác nhưng có nội dung thể hiện việc làm có trả công, tiền lương và có sự quản lý, điều hành, giám sát của một bên thì vẫn được xác định là hợp đồng lao động.
  • Vì vậy, nếu cộng tác viên làm việc theo thời gian, chịu sự phân công, quản lý và giám sát như nhân viên của doanh nghiệp thì quan hệ này có thể được xác định là quan hệ lao động, kéo theo các nghĩa vụ tương ứng về tiền lương, bảo hiểm xã hội và quyền lợi của người lao động.
  • Ngược lại, nếu cá nhân độc lập thực hiện một công việc hoặc cung cấp dịch vụ theo kết quả đã thỏa thuận, không chịu sự quản lý, điều hành mang tính chất quan hệ lao động thì các bên có thể giao kết hợp đồng dịch vụ theo quy định của Bộ luật Dân sự .

4.2. Hợp đồng freelancer có bắt buộc phải lập thành văn bản không?

  • Pháp luật không bắt buộc mọi hợp đồng freelancer đều phải được lập thành văn bản.
  • Theo quy định chung tại Điều 119 Bộ luật Dân sự năm 2015: Giao dịch dân sự được thể hiện bằng lời nói, bằng văn bản hoặc bằng hành vi cụ thể. Giao dịch dân sự thông qua phương tiện điện tử dưới hình thức thông điệp dữ liệu theo quy định của pháp luật về giao dịch điện tử được coi là giao dịch bằng văn bản.
  • Tuy nhiên, đối với hoạt động thuê freelancer, việc lập hợp đồng bằng văn bản là rất cần thiết để xác định rõ phạm vi công việc, sản phẩm phải bàn giao, thời hạn hoàn thành, thù lao, phương thức thanh toán và trách nhiệm của các bên. Văn bản hợp đồng cũng là căn cứ quan trọng để chứng minh thỏa thuận khi phát sinh tranh chấp.
  • Đặc biệt, đối với công việc có giá trị lớn, liên quan đến quyền sở hữu trí tuệ, bảo mật thông tin hoặc dữ liệu khách hàng, các bên nên lập hợp đồng bằng văn bản và lưu giữ đầy đủ tài liệu giao dịch để bảo vệ quyền lợi của mình.

4.3. Hợp đồng cộng tác viên có phải đóng bảo hiểm xã hội không?

  • Nghĩa vụ tham gia bảo hiểm xã hội không được xác định chỉ dựa trên tên gọi hợp đồng cộng tác viên. Theo Điều 2 Luật Bảo hiểm xã hội năm 2024 (có hiệu lực từ ngày 01/07/2025), người làm việc theo hợp đồng lao động không xác định thời hạn hoặc hợp đồng lao động xác định thời hạn từ đủ 01 tháng trở lên thuộc đối tượng tham gia bảo hiểm xã hội bắt buộc, kể cả trường hợp hợp đồng có tên gọi khác nhưng có nội dung thể hiện việc làm có trả công, tiền lương và sự quản lý, điều hành, giám sát của một bên.
  • Do đó, nếu quan hệ cộng tác thực tế đáp ứng các dấu hiệu của hợp đồng lao động thuộc diện tham gia bảo hiểm xã hội bắt buộc thì doanh nghiệp phải thực hiện nghĩa vụ đóng bảo hiểm theo quy định, không thể lấy lý do đã ký hợp đồng cộng tác viên để loại trừ trách nhiệm.
  • Ngược lại, nếu đây là quan hệ cung cấp dịch vụ độc lập, không thuộc đối tượng tham gia bảo hiểm xã hội bắt buộc theo quy định thì các bên không phát sinh nghĩa vụ đóng bảo hiểm xã hội bắt buộc chỉ vì có thỏa thuận cộng tác.

Đội ngũ Luật sư, Chuyên viên của Luật Dương Gia

Luật sư Nguyễn Văn Dương

Luật sư Nguyễn Văn Dương

Luật sư Đỗ Xuân Tựu

Luật sư Đỗ Xuân Tựu

Luật sư Đoàn Văn Ba

Luật sư Đoàn Văn Ba

Luật sư Đinh Thuỳ Dung

Luật sư Đinh Thuỳ Dung

Luật sư Vũ Thị Mai

Luật sư Vũ Thị Mai

Luật sư Nguyễn Đức Thắng

Luật sư Nguyễn Đức Thắng

Luật sư Vũ Văn Huân

Luật sư Vũ Văn Huân

Luật sư Nguyễn Hoài Bão

Luật sư Nguyễn Hoài Bão

Luật sư Nguyễn Văn Thư

Luật sư Nguyễn Văn Thư

Luật sư Nguyễn Thị Mỹ Hạnh

Luật sư Nguyễn Thị Mỹ Hạnh

Luật sư Nguyễn Ngọc Anh

Luật sư Nguyễn Ngọc Anh

Trần Thị Minh Hà

Trần Thị Minh Hà

Nguyễn Thị Ngọc Ánh

Nguyễn Thị Ngọc Ánh

Nguyễn Hà Diễm Chi

Nguyễn Hà Diễm Chi

Trần Thị Kiều Trinh

Trần Thị Kiều Trinh

Phan Thanh Nhàn

Phan Thanh Nhàn

Trần Thị Bảo Ngọc

Trần Thị Bảo Ngọc

Gọi luật sư Gọi luật sư Yêu cầu dịch vụ Chat Zalo Luật sư
Call Zalo